Mục đích nghiên cứu Luận văn tập trung nghiên cứu đối tượng cụ thể là cái trống, ở đây chúng tôi giới hạn ở trống mặt da, thân gỗ vì hai lý do: Thứ nhất, các nhà nghiên cứu đã khai thác
Mục đích nghiên cứu
Luận văn tập trung nghiên cứu đối tượng cụ thể là cái trống, ở đây chúng tôi giới hạn ở trống mặt da, thân gỗ vì hai lý do:
Các nhà nghiên cứu đã khai thác trống đồng từ nhiều khía cạnh như khảo cổ, âm nhạc, văn hóa và nghệ thuật Hiện nay, trống đồng không còn được sử dụng phổ biến, chỉ còn xuất hiện rải rác ở một số dân tộc miền núi, chủ yếu để tái hiện lịch sử trong các chương trình Trống da hiện nay là loại trống được sử dụng rộng rãi cả trong nước và quốc tế, mang tính đương đại Tuy nhiên, ở Việt Nam, nghiên cứu về trống da chủ yếu tập trung vào lĩnh vực âm nhạc, còn các công trình văn hóa học về nó vẫn còn hạn chế.
Chúng tôi tập trung nghiên cứu trống da để hiểu rõ hơn về vai trò và vị trí của nó trong văn hóa xã hội Việt Nam Việc này không có nghĩa là chúng tôi bỏ qua trống đồng hay các loại trống khác, mà nhằm có cái nhìn toàn diện và so sánh Trống da được xem như một thành tố quan trọng trong hệ thống trống, đồng thời là đại diện cho trống Việt Nam nhờ vào giá trị lịch sử và tính hiện đại của nó.
Mục tiêu của chúng tôi không chỉ dừng lại ở nghiên cứu trống da; sau công trình này, chúng tôi sẽ tiếp tục khám phá các loại trống khác trong hệ thống trống Việt Nam nếu có điều kiện.
TRỐNG VIỆT NAM Đặc điểm Trống đất
Chất liệu - Hộp cộng hưởng là một cái hố đất
- Mặt trống là một tấm da hay mo cau
Mặt và thân trống đều bằng đồng
Thân trống bằng gỗ (thường là gỗ mít), mặt trống bằng da (thường là da trâu)
Kích thước - Đường kính hố đất tùy theo kích thước tấm mo cau hay tấm da, thường
30cm, độ sâu chừng 2/3 đường kính
- Sợi dây căng ngang gấp 4 lần đường kính mặt trống
- Thanh chống dài tương đương độ sâu hộp cộng hưởng 1
Có nhiều kích cỡ khác nhau
Có nhiều kích cỡ khác nhau
Hình dạng Mô tả: bao gồm một hố đất có tác dụng như hộp cộng hưởng Miệng hố được đậy bằng một tấm da hay mo cau
Người ta căng dây mây hoặc dây thừng lên mặt trống Dây này được nâng bởi một thanh tre hoặc gỗ gọi là trụ trống 2
Trống chỉ có một mặt, mặt trống gắn liền với tang trống
Tang trống phình vừa phải, thân trống hình viên trụ, thót dần về phía dưới Chân trống hình nón cụt hơi choãi ra về phía đáy 3
Trống có nhiều hình dạng: hình ống (trống cơm), hình trứng (trống cái), hình cái bồng (trống bồng), hình đồng hồ cát (trống tầm bông)…
Dùng dùi gỗ đánh lên sợi dây căng hai bên trụ trống (thường 1 bên nam, 1 bên nữ và hát giao duyên)
Dùng dùi đâm thẳng vào mặt trống theo kiểu giã gạo
Dùng tay vỗ hoặc dùng dùi đánh
Bảng 1: Hệ thống trống Việt Nam
Mục đích chính của nghiên cứu này là tìm hiểu vai trò và ý nghĩa của trống da trong văn hóa Việt Nam Chúng tôi sẽ tập trung vào việc nghiên cứu trống da và các loại trống khác trong đời sống văn hóa của người Việt, nhằm khám phá sự hòa nhập của trống vào đời sống vật chất và tinh thần của dân tộc Qua đó, chúng tôi mong muốn làm nổi bật tầm quan trọng của trống trong văn hóa Việt Nam.
Lịch sử vấn đề
Mặc dù không phải là một vấn đề hoàn toàn mới, nhưng số lượng công trình nghiên cứu liên quan đến chủ đề này vẫn còn hạn chế Chúng tôi đã phân loại một số công trình nghiên cứu hiện có để làm rõ hơn về tình hình nghiên cứu trong lĩnh vực này.
4.1 Nhóm công trình nghiên cứu về dân tộc học
Thuộc nhóm này có hai công trình tiêu biểu: Lễ hội và nhân sinh của Đặng
Văn Lung (2005) và Lễ hội Việt Nam của Lê Trung Vũ – Lê Hồng Lý (2005) tập trung vào nghiên cứu lễ hội, trong đó trống là nhạc khí không thể thiếu Trống không chỉ là một đối tượng nghiên cứu mà còn được xem xét qua lăng kính của lễ hội Trong tác phẩm "Lễ hội và nhân sinh", Đặng Văn Lung đã dành một chương để bàn về trống đồng, nghiên cứu nguồn gốc của trống Việt Nam.
Nhóm tài liệu này cho phép chúng tôi nghiên cứu cái trống trong hệ tọa độ văn hóa theo trục thời gian, đồng thời áp dụng nghiên cứu này vào tổ chức đời sống xã hội của người Việt, đặc biệt trong lĩnh vực sinh hoạt lễ hội.
4.2 Nhóm công trình nghiên cứu về khảo cổ học
Trống đồng là cổ vật tiêu biểu nhất của nền văn hóa Đông Sơn, phản ánh đời sống sinh hoạt của cư dân Việt cổ qua các hoa văn độc đáo Trong các lễ hội và nghi lễ, người Việt cổ đã sử dụng cả trống đồng và trống da, cho thấy nguồn gốc lâu đời của trống trong văn hóa Việt Nam.
Các công trình tiêu biểu bao gồm những trống đồng Đông Sơn được phát hiện tại Việt Nam, hiện đang được lưu giữ tại Viện Bảo tàng Lịch sử Việt Nam (1975) và Cơ sở Khảo cổ học.
Hán Văn Khẩn (2008) Những công trình này ít nhiều có đề cập đến mảng tư duy nhận thức của người Việt
4.3 Nhóm công trình nghiên cứu về lịch sử
Công trình tiêu biểu gồm có: Đại Việt sử ký toàn thư của Lê Văn Hưu
Các công trình nghiên cứu như "Lịch sử Việt Nam" của Phan Huy Lê và Trần Quốc Vượng, "Việt Nam văn hóa sử cương" của Đào Duy Anh, và "Lịch sử văn hóa Việt Nam" của Huỳnh Công Bá đã cung cấp cái nhìn lịch đại về văn hóa Việt Nam Trống, một biểu tượng quan trọng trong đời sống văn hóa vật chất và tinh thần của dân tộc, đã đồng hành cùng sự thăng trầm của lịch sử Nó không chỉ xuất hiện trong các kỳ thi cử qua các triều đại phong kiến mà còn theo chân các anh hùng, tướng lĩnh trong những trận chiến bảo vệ đất nước.
Từ xa xưa, trống và các nhạc cụ bộ gõ đã đóng vai trò quan trọng trong đời sống và âm nhạc của người Việt Nghệ thuật âm nhạc và múa nhảy phát triển mạnh mẽ, giữ vị trí quan trọng trong văn hóa của người Việt cổ Các nhạc cụ chính bao gồm trống đồng, trống da, chiêng, cồng, chuông, nhạc, sênh, phách và khèn.
Bộ gõ phát triển và là thành phần chủ yếu, là nền tảng của âm nhạc” [Phan Huy Lê – Trần Quốc Vượng – Lương Ninh 1983: 163]
Những công trình này phản ánh tổ chức đời sống của người Việt, trong đó cái trống đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực văn hóa và xã hội.
4.4 Nhóm công trình nghiên cứu về nghệ thuật biểu diễn
Các công trình tiêu biểu: Lịch sử và nghệ thuật ca trù của Nguyễn Xuân
Diện (2007); Nhạc Tuồng của Đào Duy Kiền – Nguyễn Gia Thiện (2007); Nghệ thuật sân khấu hát bội của Lê Văn Chiêu (2008); Về nghệ thuật Chèo của Trần Việt
Các công trình nghiên cứu về các loại hình thanh sắc cho thấy trống là một nhạc cụ quan trọng, đặc biệt trong dàn nhạc sân khấu Tuồng Trống không chỉ giữ vị trí trung tâm mà còn được các nghệ sĩ Tuồng xưa tôn vinh, coi người đánh trống như một "phó sư", tương đương với vai trò của nhạc trưởng ngày nay.
Các công trình nghiên cứu này tập trung vào chức năng chuyên ngành của trống Việt Nam trong âm nhạc sân khấu Qua đó, chúng ta hiểu rõ hơn về các loại hình sân khấu sử dụng trống, cũng như chức năng và nhiệm vụ của từng loại trống.
4.5 Nhóm công trình nghiên cứu về âm nhạc
Các công trình tiêu biểu về nghệ thuật cầm ca và nhạc cụ dân tộc Việt Nam bao gồm: "Tìm hiểu nghệ thuật cầm ca Việt Nam" của Toan Ánh (1998), "Nhạc khí dân tộc Việt Nam" của Lê Huy và Huy Trân (1984), "Nhạc khí dân tộc Việt" của Võ Thanh Tùng (2001), cùng với luận án Phó Tiến sĩ của Nguyễn Chí.
Vũ (1988) với đề tài là Nghiên cứu nguồn gốc một số nhạc cụ gõ Việt Nam
Nhóm công trình này tập trung vào âm nhạc học, với Nguyễn Chí Vũ khảo sát tỉ mỉ các loại nhạc cụ gõ Việt Nam, đặc biệt là trống Tác giả nêu rõ vị trí và vai trò của nhạc cụ gõ trong lịch sử văn hóa Việt Nam, đồng thời xác định nguồn gốc của chúng Các tác giả khác chủ yếu phân loại và mô tả trống về hình thức, cấu tạo, cách sử dụng, cũng như giới thiệu khái quát về các loại trống thường dùng trong các hoạt động sinh hoạt Chủ yếu, loại trống được đề cập là trống da, được sử dụng trong các bộ môn âm nhạc và nghệ thuật.
4.6 Nhóm công trình nghiên cứu về văn hóa học
Các công trình tiêu biểu về văn hóa làng xã bao gồm "Văn hóa làng xã" của Thùy Trang (2009), "Văn hóa làng Việt Nam" của Vũ Quốc Khánh (2011), và "Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam".
Trong tác phẩm "Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam", Trần Ngọc Thêm nhấn mạnh rằng nhạc cụ bộ gõ là phổ biến và đa dạng nhất trong nghệ thuật thanh sắc Trong số đó, trống là một nhạc cụ quan trọng, với nhiều loại như trống đồng, trống da, trống cái, trống con và trống cơm Đặc biệt, các loại trống này đã xuất hiện từ thời Hùng Vương và được khắc họa trên các đồ đồng Đông Sơn.
Nhạc cụ bộ gõ là loại nhạc cụ phổ biến, đa dạng và có nguồn gốc lâu đời nhất, xuất phát từ nghề nông nghiệp lúa nước Chúng mô phỏng tiếng sấm và đóng vai trò linh khí trong các lễ hội cầu mưa, cầu mùa hàng năm, thể hiện sự gắn bó với tín ngưỡng phồn thực.
4.7 Nhóm tác phẩm báo chí viết về trống
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Người viết mong muốn cung cấp một cái nhìn hệ thống về vai trò của cái trống trong văn hóa Việt Nam từ góc độ văn hóa học.
Cái trống không chỉ là nhạc cụ mà còn là biểu tượng văn hóa sâu sắc của người Việt, phản ánh tư duy và lối sống của họ Nó hiện diện trong nhiều lĩnh vực của đời sống văn hóa xã hội, từ lễ hội đến nghi thức truyền thống Hy vọng rằng bài viết này sẽ đóng góp vào việc nghiên cứu cái trống một cách toàn diện hơn.
Luận văn này làm rõ ý nghĩa và chức năng của cái trống trong văn hóa dân tộc Việt Nam, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong đời sống hiện tại Mặc dù trống vẫn được sử dụng và mang nhiều giá trị, nhưng không phải ai cũng nhận thức được ý nghĩa sâu sắc của nó Bài viết cũng góp phần khuyến khích việc gìn giữ và phát triển các giá trị truyền thống của dân tộc.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu
Để triển khai nghiên cứu và hoàn thành luận văn, chúng tôi sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau:
Phương pháp hệ thống – cấu trúc giúp phân tích cái trống trong hệ tọa độ văn hóa, đồng thời đặt nó trong bối cảnh của các thành tố văn hóa cụ thể, bao gồm văn hóa nhận thức và văn hóa tổ chức của người Việt.
Phương pháp liên ngành kết hợp tri thức từ nhiều lĩnh vực như văn học, lịch sử, địa lý, mỹ học và khảo cổ để làm nổi bật giá trị và ý nghĩa của trống trong văn hóa dân tộc, từ truyền thống đến hiện đại.
- Phương pháp nghiên cứu lịch sử: Nghiên cứu lịch sử để tìm hiểu thời gian sản sinh ra cái trống hay nguồn gốc của trống Viêt Nam
- Phương pháp so sánh: khảo sát trống của người Việt bên cạnh sự đối chiếu với trống trong đời sống văn hóa của các dân tộc anh em
Phương pháp phỏng vấn sâu được thực hiện thông qua việc gặp gỡ các chuyên gia trong lĩnh vực âm nhạc, nghệ thuật và tổ chức sự kiện, bao gồm GS Trần Văn Khê, đạo diễn Lê Quý Dương, và nghệ nhân Nhứt Dũng Qua các cuộc phỏng vấn này, chúng tôi đã thu thập được nhiều kiến thức quý giá về trống, triết lý Việt Nam liên quan đến nhạc cụ này, cũng như ứng dụng của trống trong các bộ môn nghệ thuật, tổ chức lễ hội và dàn dựng sân khấu kịch.
Nguồn tư liệu sử dụng cho đề tài bao gồm sách, tạp chí và những tài liệu từ Internet, gồm cả tài liệu dịch.
Bố cục luận văn
Ngoài hai phần Dẫn nhập và Kết luận, nội dung chính của luận văn sẽ được người viết triển khai thành 3 chương:
Chương I: Những vấn đề chung
Chương II: Cái trống thể hiện văn hóa nhận thức của người Việt
Chương III: Cái trống thể hiện văn hóa tổ chức đời sống cộng đồng của người Việt
NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG
Các khái niệm cơ bản
E.B Tylor đã định nghĩa văn hóa trong Văn hóa nguyên thủy như sau: “Văn hóa, hay văn minh, theo nghĩa rộng về tộc người học, nói chung gồm có tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, tập quán, và một số năng lực và thói quen khác được con người chiếm lĩnh với tư cách một thành viên của xã hội” [E.B Tylor 2000: 13] Đây là định nghĩa đầu tiên về văn hóa, nhấn mạnh sự đa dạng và phong phú của các yếu tố cấu thành văn hóa trong xã hội.
Sau Tylor, nhiều nhà nghiên cứu và tổ chức trên toàn cầu đã đưa ra các định nghĩa khác nhau về văn hóa Đến nay, việc xác định số lượng định nghĩa về văn hóa vẫn còn là một thách thức.
Văn hóa có nhiều cách hiểu khác nhau, từ những kiệt tác trong tư duy và sáng tạo đến tất cả các giá trị do con người tạo ra Theo Trần Ngọc Thêm, văn hóa không chỉ là định nghĩa mà còn là những gì mà định nghĩa đó thể hiện Ở Việt Nam, có nhiều quan điểm khác nhau về văn hóa, nhưng định nghĩa của Trần Ngọc Thêm đã nêu bật những đặc trưng chính của khái niệm này.
Văn hóa là hệ thống các giá trị vật chất và tinh thần mà con người sáng tạo và tích lũy qua hoạt động thực tiễn, phản ánh sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội.
Văn hóa có bốn đặc trưng cơ bản: tính hệ thống, tính giá trị, tính lịch sử và tính nhân sinh Những đặc trưng này cho phép văn hóa thực hiện bốn chức năng quan trọng, bao gồm tổ chức xã hội, điều chỉnh xã hội, giao tiếp và giáo dục.
VĂN HÓA Đặc trưng Tính hệ thống Tính giá trị Tính nhân sinh Tính lịch sử
Chức năng Chức năng tổ chức xã hội
Chức năng điều chỉnh xã hội
Bảng 1.1: Đặc trưng và chức năng cơ bản của văn hóa
1.1.2 Nhận thức và văn hóa nhận thức
Theo Hoàng Phê trong "Từ điển Tiếng Việt", nhận thức được định nghĩa là quá trình hoặc kết quả phản ánh và tái hiện hiện thực trong tư duy Đây là quá trình mà con người nhận biết và hiểu biết về thế giới khách quan, hoặc là kết quả của quá trình này.
Nhận thức là quá trình biện chứng phản ánh thế giới khách quan trong ý thức con người, giúp con người tư duy và tiến gần hơn đến khách thể.
Theo triết học Mác – Lê nin, nhận thức là quá trình phản ánh biện chứng, tích cực và sáng tạo thế giới khách quan vào tâm trí con người dựa trên thực tiễn Quá trình này phức tạp, bao gồm nhiều giai đoạn và hình thức khác nhau, được phân hóa thành các cấp độ như nhận thức cảm tính, lý tính, kinh nghiệm và lý luận Nhận thức tiến triển từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn Thực tiễn không chỉ là điểm khởi đầu mà còn là yếu tố quyết định cho sự hình thành và phát triển của nhận thức, đồng thời là mục tiêu mà nhận thức phải hướng tới để kiểm nghiệm tính đúng đắn của nó.
Thực tiễn không chỉ là cơ sở và động lực cho nhận thức mà còn là mục đích và tiêu chuẩn để kiểm tra chân lý.
Nhận thức, theo Trần Long, là hoạt động tâm lý nhằm khám phá những sự vật và hiện tượng trong cuộc sống mà con người chưa hiểu rõ Nó là quá trình tìm kiếm câu trả lời cho nhiều câu hỏi từ thực tiễn Nhận thức con người được chia thành hai hướng chính: nhận thức thực nghiệm và nhận thức siêu nghiệm.
Nhận thức thực nghiệm là quá trình khám phá thế giới thông qua quan sát, đo lường và tính toán, từ đó tổng hợp thành lý luận Quá trình này mang lại kết quả cụ thể, được diễn giải bằng tri thức lý tính và dễ dàng kiểm chứng Các tri thức hiện đại, hình thành từ nghiên cứu thế giới vi mô và vĩ mô, cũng có thể được xác thực bằng thiết bị hiện đại tương ứng.
Nhận thức siêu nghiệm là quá trình khám phá thế giới thông qua cảm nghiệm, không thể diễn giải bằng tri thức lý tính thông thường, dẫn đến việc khó kiểm chứng Khoa học nghiên cứu tiềm năng con người đang áp dụng các phát minh hiện đại để khám phá bí ẩn của tự nhiên và các chiều kích tiềm ẩn trong sinh thể người Cảm nghiệm được coi là một chiều kích vi tế và kỳ diệu của con người [Trần Long 2011].
Nhận thức là quá trình con người khám phá thế giới thông qua nhiều phương pháp khác nhau Dù được nhìn nhận từ góc độ tư duy thông thường hay các lĩnh vực như triết học, tâm lý học, và văn hóa, con đường hình thành nhận thức diễn ra từ những hiểu biết đơn giản đến những kết luận khoa học phức tạp.
1.1.2.2 Khái ni ệ m v ă n hóa nh ậ n th ứ c
Đến nay, khái niệm “văn hóa nhận thức” vẫn chưa được định nghĩa hay giải thích một cách cụ thể Dựa trên những hiểu biết cơ bản về văn hóa và nhận thức, chúng tôi đưa ra cách hiểu về “văn hóa nhận thức” như sau:
Văn hóa nhận thức là sản phẩm do con người tạo ra, hình thành qua quá trình tìm hiểu và khám phá tự nhiên cũng như bản thân Khi nghiên cứu văn hóa nhận thức, không thể tách rời sản phẩm văn hóa khỏi ý thức con người Do đó, văn hóa nhận thức bao gồm tri thức mà con người sử dụng để giải thích sự tồn tại của không gian, thời gian và chính bản thân họ.
Định nghĩa và phân loại trống
Theo Hoàng Phê, trống là nhạc khí hình ống, thân bằng gỗ hoặc kim loại có một hoặc hai mặt bịt da, dùng dùi gõ thành tiếng [Hoàng Phê: 1042]
Theo "Từ điển Tiếng Việt" của Minh Tân, Thanh Nghi và Xuân Lãm, trống là một loại nhạc cụ có hình dạng giống cái chậu, được làm từ gỗ hoặc kim loại, với hai đầu được căng bằng da, khi đánh vào sẽ phát ra âm thanh.
According to the Oxford Dictionary, a drum is a musical instrument consisting of a hollow cylindrical frame with plastic or skin tightly stretched across one or both ends It is played by striking it with sticks or hands.
Như vậy, nhìn chung khái niệm trống bao gồm các đặc điểm chính như sau:
Chất liệu Cấu tạo – Hình dạng Cách sử dụng
Thân trống: gỗ, kim loại
Mặt trống: da, nhựa, kim loại (trường hợp trống đồng)
Rỗng Hình trụ, hình chậu Một mặt hoặc hai mặt
Dùng tay hoặc dùi để gõ thành tiếng
Bảng 1.2: Đặc điểm cơ bản của nhạc khí trống
Theo giới hạn của đề tài, chúng tôi chỉ khảo sát các loại trống có mặt da và thân gỗ Vì vậy, chúng tôi định nghĩa khái niệm trống da để làm cơ sở cho nghiên cứu của mình.
Trống da là loại trống được làm bằng gỗ, có thân rỗng và một hoặc hai mặt được căng bằng da Người chơi có thể sử dụng tay hoặc dùi để tạo ra âm thanh Định nghĩa này đã nêu rõ các đặc trưng của trống mặt da thân gỗ.
Chất liệu Cấu tạo Cách thức tác động
Một mặt hoặc hai mặt Thân rỗng
Bảng 1.3: Đặc điểm trống mặt da thân gỗ
Theo phân loại của các nhà nghiên cứu như Võ Thanh Tùng và Ngọc Phan – Bùi Ngọc Phương, trống là nhạc cụ thuộc bộ gõ, được chia thành hai chi: chi gõ và chi vỗ Trống được phân thành hai nhóm chính: họ tự thân vang (trống đồng) và họ màng rung (trống da) Bài viết này chỉ tập trung vào khảo sát họ màng rung, bao gồm màng rung vỗ (chi vỗ) và màng rung gõ (chi gõ), với mỗi loại lại được chia thành trống một mặt và trống hai mặt.
Bảng 1.4: Phân loại trống họ màng rung
Hình 1.1: Trống cơm – màng rung vỗ 5 Hình 1.2: Trống cái – màng rung gõ 6
5 http://www.trongdoitam.net/trong-doi-tam/trong-com/191.html
6 http://www.giaidieuxanh.vn/news/6849/Tr%E1%BB%91ng%20C%C3%A1i.html
MÀNG RUNG VỖ MÀNG RUNG GÕ
- trống phong yêu (trống tầm bông)
Trống cơm thuộc loại trống định âm, được điều chỉnh âm thanh bằng cách sử dụng cơm nếp đắp lên mặt trống, tương tự như hình thức lên dây Theo Lê Huy và Huy Trân, cao độ của trống cơm được ghi bằng khóa Pha, với tiếng trầm tương ứng với nốt đô ở khe 2 và tiếng cao với nốt xon ở khe 4 trong khuông nhạc.
Ngoại trừ trống cơm có sử dụng cơm như một chất liệu để định âm thì các loại trống còn lại đều là trống không định âm
Trống có nhiều kích thước khác nhau, được chia thành ba loại chính theo Vũ Từ Trang: trống đại với đường kính từ 0,65m và cao từ 1,1m trở lên; trống trung có đường kính từ 0,45m đến 0,65m; và trống tiểu với đường kính nhỏ hơn 0,45m.
Trống sấm mừng đại lễ 1000 năm Thăng Long – Hà Nội là chiếc trống lớn nhất Việt Nam, có chiều cao 3m, đường kính 2,35m và nặng 1.300kg Ngược lại, chiếc trống nhỏ nhất là trống bỏi dành cho trẻ em, với đường kính dưới 0,45m.
Hình 1.3: Trống Sấm mừng đại lễ 7 Hình 1.4: Trống bỏi 8
7 http://www.tin247.com/trong_lon_nhat_viet_nam_mung_dai_le_dang_hu_hong-1-21691685.html
8 http://killkura.wordpress.com/2011/12/15/sau-c%C6%A1n-m%C6%B0a-th%E1%BA%A5y- c%E1%BA%A7u-v%E1%BB%93ng-tam/
Cái trống nhìn từ hệ tọa độ văn hóa
Chủ đề của bài viết này tập trung vào người Việt (Kinh), nhóm dân tộc chiếm 86% dân số Việt Nam Họ chủ yếu sinh sống tại các vùng châu thổ và đồng bằng ven biển, nơi có truyền thống trồng lúa nước lâu đời.
Cuộc sống của cư dân nông nghiệp gắn liền với tự nhiên, vì mọi thay đổi thời tiết đều ảnh hưởng đến mùa vụ và đời sống của họ Họ luôn quan sát và tìm hiểu để rút ra quy luật và kinh nghiệm, từ đó phát triển lối tư duy tổng hợp biện chứng Sự tổng hợp giúp họ bao quát mọi yếu tố, trong khi biện chứng chú trọng đến mối quan hệ giữa chúng, điều này rất quan trọng trong đời sống của người dân nông nghiệp.
Trông trời, trông đất, trông mây, Trông mưa, trông nắng, trông ngày, trông đêm
Và phải quan sát mọi mối quan hệ giữa chúng Sự thay đổi của cái này là dấu hiệu cho sự thay đổi của cái khác:
- Trăng quầng trời hạn, trăng tán trời mưa
- Được mùa lúa úa mùa cau, được mùa cau đau mùa lúa
Người Việt có thái độ tôn trọng và sống hòa hợp với thiên nhiên, điều này xuất phát từ sự gắn bó và phụ thuộc vào thiên nhiên trong cuộc sống hàng ngày.
Cuộc sống nông nghiệp định cư khuyến khích sự phụ thuộc lẫn nhau giữa con người, tạo nên một cộng đồng hòa thuận dựa trên tình nghĩa Người Việt Nam thể hiện sự linh hoạt và khéo léo trong giao tiếp, biết cách dung hòa và mềm dẻo trong ứng xử, từ đó xây dựng mối quan hệ hiếu hòa trong mọi tình huống.
Người Việt có tín ngưỡng đa thần, phản ánh đời sống tâm linh phong phú của họ Sự gắn bó chặt chẽ với tự nhiên trong nền nông nghiệp lúa nước khiến mọi yếu tố tự nhiên như đất, trời, lửa, nước, mây, mưa, sấm, chớp trở nên quan trọng Bên cạnh đó, người Việt còn thờ cúng động vật và thực vật, thể hiện sự tôn trọng đối với các yếu tố sống xung quanh.
Người Việt không chỉ thờ cúng các vị thần linh mà còn tôn thờ nhân thần, bao gồm các vị thành hoàng và anh hùng dân tộc Họ duy trì tục thờ cúng tổ tiên và đặc biệt, với nguồn gốc nông nghiệp, người Việt luôn khao khát mùa màng bội thu, hoa màu phong phú và con cháu đông đúc Điều này dẫn đến việc sùng bái sự sinh sôi nảy nở của tự nhiên và con người, từ đó hình thành tín ngưỡng phồn thực.
Người Việt có một đời sống văn hóa tinh thần hết sức phong phú và đa dạng
Từ xa xưa, nghệ thuật ca hát, múa nhảy và điêu khắc đã phát triển mạnh mẽ với nhiều thành tựu nổi bật Các nhạc cụ truyền thống như trống đồng, trống da, chiêng, cồng, chuông, nhạc, sênh, phách và khèn đóng vai trò quan trọng trong nền văn hóa âm nhạc.
Trống đồng là một sản phẩm nghệ thuật hình khối xuất sắc, thể hiện trình độ cao của người Việt cổ.
Hình 1.5: Trống đồng Ngọc Lũ 10 Hình 1.6: Các nhạc cụ thời Hùng Vương 11
9 Trích theo ý của Trần Ngọc Thêm
10 http://huc.edu.vn/chi-tiet/1220/.html
Trống đồng là một sản phẩm văn hóa cổ xưa của người Việt, nhưng hiện nay, trống da đã trở thành loại trống phổ biến hơn Trống được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực đời sống, thể hiện vai trò và vị trí đặc biệt của nó trong nền văn hóa Việt Nam.
Việt Nam là một quốc gia đa tộc người với 54 dân tộc anh em, trong đó người Việt (Kinh) cùng các dân tộc khác góp phần tạo nên bản sắc văn hóa phong phú Mỗi dân tộc đều có những đóng góp riêng, tạo ra những thành tựu văn hóa vật chất và tinh thần, hình thành một Việt Nam với nền văn hóa thống nhất trong sự đa dạng.
Nguyên liệu chế tác trống khác nhau giữa các vùng miền Bắc, Trung, Nam Người dân miền Bắc và Trung thường sử dụng gỗ mít để làm tang trống, với gỗ mít có tuổi càng cao thì chất lượng càng tốt, và da trâu được ưa chuộng hơn da bò cho mặt trống Ngược lại, thợ miền Nam sử dụng gỗ sao và gỗ đại, với gỗ sao được xẻ thành phiến rộng 10cm, dày 2cm và dài 1m hoặc 1,2m để làm tang trống Cả gỗ mít và gỗ sao đều có khả năng cộng hưởng và giữ âm thanh tốt Tại Bình Lăng (Long An), thợ còn dùng gỗ dừa để làm tang trống nhỏ, với vỏ cây dừa được khoét ruột và bào thành tang trống liền Ở Lái Thiêu, có chiếc trống tang liền đường kính 1,5m, dài gần 3m, được coi là trống đại lớn nhất Nam Bộ, được cho là do thợ Bình Lăng chế tác.
Làm trống đã trở thành một nghề quan trọng ở Việt Nam, với sự hiện diện của trống ở khắp nơi trên đất nước Những làng nghề trống nổi tiếng trải dài qua ba miền: miền Bắc có Đọi Tam, miền Trung có Lam Yên, và miền Nam có Bình Lăng Trong số đó, làng trống Đọi Tam là lâu đời nhất, với lịch sử hơn 1000 năm.
986, vua Lê Đại Hành sửa soạn về làng Đọi Tam - Duy Tiên - Hà Nam cày ruộng
Trong làng, hai anh em Nguyễn Đức Năng và Nguyễn Đức Bản đã chế tạo một chiếc trống từ gỗ mít và da trâu để tham gia lễ đón vua Tiếng trống vang rền như sấm, khiến vua khen ngợi Từ đó, họ được tôn vinh là Trạng Sấm và nghề làm trống ra đời Trạng Sấm còn được vua gả cho một cô gái xinh đẹp từ làng Tiên Phong gần đó.
Làng trống Đọi Tam nổi tiếng với câu chuyện gõ trống mừng vua Lý Thái Tổ khi ông dời đô từ Hoa Lư về Đại La Khi đoàn thuyền rồng đi qua đoạn sông Châu dưới chân núi Đọi, dân làng đã mang trống ra gõ mừng, khiến vua hài lòng Ông đã cho một số thợ làng Đọi Tam theo về kinh đô Thăng Long để làm trống, có thể là nguồn gốc của phố Hàng Trống ngày nay ở Hà Nội.
Ngày nay, những chiếc trống do những nghệ nhân tài ba chế tác không chỉ giới hạn trong nước mà còn vươn ra thị trường quốc tế, đến những quốc gia như Đài Loan và Nhật Bản, mang theo văn hóa và tinh thần Việt Nam đến với bạn bè khắp nơi trên thế giới.
Tiểu kết chương 1
Trống là một nhạc cụ thuộc bộ gõ, phổ biến ở nhiều quốc gia Trống Việt Nam không chỉ mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc mà còn gắn liền với đời sống sinh hoạt của người Việt.
Trống được chế tạo từ gỗ mít và da trâu, là những sản phẩm quen thuộc và phổ biến tại Việt Nam Gỗ mít là nguyên liệu từ cây trồng phổ biến ở vùng nhiệt đới, trong khi da trâu đại diện cho hình ảnh gần gũi của con vật gắn bó với đời sống nông dân.
Về nguồn gốc của trống, chúng ta có thể hình dung đến những hình thức sơ khai ban đầu Tuy nhiên, khi xem xét một cái trống da hoàn chỉnh, đối tượng nghiên cứu cụ thể của đề tài, chúng tôi đồng ý với ý kiến của
14 http://www.cafesuada.com.vn/index.php?obj=tshirts&id"
Hình 1.9:Trống da trên chiến thuyền Việt cổ 14
Nguyễn Chí Vũ cho biết, cái trống da được xác định niên đại vào thời kỳ văn hóa Đông Sơn – Việt Khê, dựa trên các chứng cứ khảo cổ học xác thực Thời kỳ này đánh dấu sự phát triển của ngành luyện kim, nghề đóng thuyền và nghề mộc, cho thấy sự tiến bộ vượt bậc trong các lĩnh vực này.
Trống Việt Nam là biểu tượng văn hóa của cư dân nông nghiệp trồng lúa nước, nơi mà nước đóng vai trò thiết yếu cho sự sống Mưa được coi là nguồn sống quan trọng, và người Việt Nam có tín ngưỡng thờ phụng các hiện tượng tự nhiên, trong đó có Pháp Vân.
Tứ Phủ là một phần quan trọng trong văn hóa Việt Nam, nơi các yếu tố như đất, trời, nước, lửa được coi trọng Hình tượng ông Đổng, ông Dóng thể hiện thần Sấm, thần Mưa, và tiếng trống, với vai trò là dụng cụ mô phỏng tiếng sấm, mang ý nghĩa thiêng liêng trong nông nghiệp Tiếng trống không chỉ là âm thanh khởi nguyên mà còn là nhịp điệu của vũ trụ, được sử dụng để cầu mưa, giúp mùa màng bội thu và cuộc sống bình yên Ngoài vai trò trong cúng bái, tiếng trống còn hòa mình vào nhiều khía cạnh của đời sống, trở thành yếu tố không thể thiếu trong lễ hội, tuồng, chèo Chỉ cần nghe tiếng trống, người ta có thể nhận biết không khí hội hè và cảm nhận được sự sống động của nghệ thuật Sự kỳ diệu của tiếng trống chính là khả năng chạm đến trái tim con người, trở thành nhịp tim, nhịp thở của cuộc sống.
Trống đồng là biểu tượng văn hóa của dân tộc, giúp chúng ta kết nối với cội nguồn văn hóa Trong khi đó, trống da là chứng nhân lịch sử, phản ánh quá trình phát triển văn hóa từ quá khứ đến hiện tại Mặc dù không có hoa văn biểu tượng, trống da âm thầm hiện diện trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, mang âm vang hồn dân tộc từ xa xưa đến nay.