Lý do chọn đề tài Tại Việt Nam, doanh nghiệp nhà nước chiếm phần lớn trong sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội, nhưng đến nay hiệu quả hoạt động và sự phát triển của doanh nghiệp nhà nư
Lịch sử vấn đề
Hiện nay, nhiều nghiên cứu tập trung vào văn hóa và lợi thế văn hóa trong kinh doanh, triết lý kinh doanh, cũng như mối liên hệ giữa doanh nghiệp, đạo đức và văn hóa doanh nghiệp.
Trong cuốn “Lợi thế văn hóa – The Cultural Advantage – Một mô hình mới để thành công khi làm việc với các nhóm toàn cầu”, Mijnd
Huijser nhấn mạnh rằng hiểu biết về văn hóa chỉ thực sự có giá trị khi chúng ta xem các khác biệt văn hóa là cơ hội để phát triển, chứ không phải là trở ngại cần loại bỏ Điều này chỉ ra rằng thành công của một tổ chức không bị ảnh hưởng bởi sự khác biệt văn hóa, mà là bởi sự thiếu tin tưởng từ những người luôn cho rằng mình là đúng.
Nghiên cứu của Đinh Xuân Dũng về “Văn hóa trong chiến lược phát triển của Việt Nam” nhấn mạnh sự hòa quyện giữa yếu tố kinh tế và văn hóa, đảm bảo sự phát triển bền vững cho xã hội Tác giả khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ và phát huy giá trị văn hóa, nhằm khắc phục những khuyết tật của thị trường Văn hóa cần được gắn kết chặt chẽ vào đời sống xã hội, trở thành nền tảng tinh thần vững chắc và sức mạnh nội sinh quan trọng cho sự phát triển, theo định hướng của Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên Chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011).
Trong công trình “Văn hóa doanh nghiệp và doanh nhân”, Trần Nhoãn nhấn mạnh rằng mặc dù mục tiêu cao nhất của doanh nghiệp là kinh doanh và sinh lợi, nhưng hoạt động của doanh nghiệp luôn gắn liền với văn hóa Điều này cho thấy sự tương tác giữa yếu tố văn hóa và tổ chức kinh tế, trong đó văn hóa không chỉ phục vụ cho sự phát triển kinh doanh mà còn là một thuộc tính quan trọng của hoạt động kinh doanh.
Trong cuốn “Văn hóa kinh doanh”, Dương Thị Liễu khẳng định
Văn hóa kinh doanh bao gồm các yếu tố văn hóa mà doanh nghiệp lựa chọn, tạo ra và sử dụng trong hoạt động của mình, góp phần hình thành bản sắc riêng Việc phát huy hiệu quả các giá trị văn hóa trong kinh doanh là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
Trong tác phẩm “Đạo đức kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp”, Nguyễn Mạnh Quân nhấn mạnh rằng nhân cách của con người và doanh nghiệp cần có phong cách và bản sắc riêng Bản sắc này phản ánh các giá trị cốt lõi của doanh nghiệp, và văn hóa doanh nghiệp là một vấn đề được nhiều nhà nghiên cứu trong nước quan tâm nhằm xây dựng các khung giá trị cho doanh nghiệp.
Nghiên cứu “Quản trị nguồn nhân lực”, Trần Kim Dung đúc kết
Quản trị nguồn nhân lực là hệ thống triết lý, chính sách và hoạt động chức năng nhằm thu hút, đào tạo, phát triển và duy trì nhân lực trong tổ chức, với mục tiêu đạt kết quả tối ưu cho cả tổ chức và nhân viên Theo Trần Kim Dung (2009), quản trị nguồn nhân lực không chỉ nâng cao lợi thế cạnh tranh mà còn thể hiện quan điểm nhân bản, tôn vinh vị thế và giá trị của người lao động.
Trong nghiên cứu “Văn hóa kinh doanh và triết lý kinh doanh”, Đỗ Minh Cương định nghĩa triết lý kinh doanh là những tư tưởng triết học phản ánh thực tiễn kinh doanh qua trải nghiệm và suy ngẫm của các chủ thể kinh doanh Tác giả nhấn mạnh rằng triết lý kinh doanh hình thành từ việc tổng kết kinh nghiệm thực tiễn, dẫn đến các tư tưởng triết học về kinh doanh Những người sáng tạo ra triết lý này chính là doanh nhân, và các triết lý kinh doanh thường mang tính đặc thù nghề nghiệp cao, thể hiện dấu ấn riêng của từng doanh nghiệp.
Trong bài viết “Văn hóa kinh doanh ở Việt Nam hiện nay”, Nguyễn Thị Ngọc Anh nhấn mạnh rằng xu hướng kinh doanh hiện đại không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn chú trọng đến sự cân bằng giữa lợi ích và nhu cầu vật chất lẫn tinh thần của con người Bà cũng khẳng định rằng văn hóa kinh doanh là một phần quan trọng của nền văn hóa dân tộc, phản ánh sự kết nối giữa lợi ích và các giá trị chân, thiện, mỹ trong từng giai đoạn lịch sử.
Nghiên cứu của Trần Quốc Dân về “Tinh thần doanh nghiệp giá trị định hướng của văn hóa kinh doanh Việt Nam” nhấn mạnh rằng tinh thần doanh nghiệp không chỉ là một giá trị văn hóa mà còn là nguồn lực nội sinh quan trọng trong sản xuất và kinh doanh Ông cho rằng đây là năng lực sáng tạo và thái độ trách nhiệm, thể hiện ý chí và khát vọng của con người trong hoạt động kinh tế Tinh thần doanh nghiệp được xem là cốt lõi trong hành động kinh doanh, đóng vai trò là giá trị định hướng của văn hóa kinh doanh Việt Nam.
Trong cuốn “Những vấn đề văn hóa học lý luận và ứng dụng”, Trần Ngọc Thêm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng khung giá trị cho doanh nghiệp, nhằm đảm bảo mọi hoạt động được vận hành dựa trên nền tảng văn hóa cho sự phát triển bền vững Ông cho rằng doanh nghiệp càng tôn trọng và theo đuổi những giá trị chung cho cộng đồng, thì vai trò của nó càng được nâng cao Thêm vào đó, ông cũng chỉ ra mối liên hệ giữa giá trị văn hóa của doanh nghiệp với con người, điều kiện xã hội tự nhiên, và giá trị vật chất với tinh thần Những giá trị văn hóa này không chỉ là cơ sở lý luận cho nhận thức mà còn là nền tảng thực tiễn trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp tại Việt Nam.
Trong công trình “Hệ giá trị Việt Nam từ truyền thống đến hiện đại và con đường tới tương lai” (2016), Trần Ngọc Thêm nghiên cứu các giá trị văn hóa qua lăng kính so sánh quốc tế, xác định các chiều kích văn hóa Những chiều kích này tạo thành thang đo giá trị, giúp phân loại các nền văn hóa trên thế giới, trong đó có sự đóng góp nổi bật của nhà nghiên cứu Ronald.
Inglehart from the United States, Geert Hofstede from the Netherlands, and Shalom Schwartz from Israel are recognized as the "Three Pillars of Comparative Values and Value Change."
Ronald Inglehart đã nghiên cứu giá trị triển khai ở Châu Âu và toàn cầu thông qua “Điều tra giá trị thế giới”, dựa trên hai chiều kích cơ bản: giá trị tối thiểu và giá trị truyền thống Geert Hofstede đã phát triển sáu chiều kích giá trị, bao gồm Chủ nghĩa cá nhân, Khoảng cách quyền lực, Nam tính, Tránh bất định, Định hướng dài hạn và Sự hưởng thụ, cho rằng các chiều kích này tương đối ổn định theo thời gian và toàn cầu hóa có thể ảnh hưởng đến văn hóa nhưng không làm thay đổi khoảng cách liên văn hóa Shalom Schwartz, với thuyết “Giá trị nhân văn cơ bản”, đã đưa ra bảy định hướng giá trị để phân loại xã hội và văn hóa Tuy nhiên, Trần Ngọc Thêm chỉ ra rằng các nghiên cứu này có ba hạn chế: giả định rằng các nền văn hóa có nhận thức và ứng xử giống nhau, phương pháp điều tra chỉ phản ánh nhận thức về giá trị mà không phải giá trị thực, và dữ liệu chỉ phản ánh trạng thái đương đại.
Trần Ngọc Thêm nhấn mạnh rằng việc xây dựng một hệ giá trị mới phù hợp là cần thiết để quốc gia và dân tộc có khả năng miễn dịch cho sự phát triển kinh tế, đồng thời phát triển văn hóa và con người Ông đề xuất nghiên cứu hệ giá trị Việt Nam mới, bao gồm 23 giá trị truyền thống và 35 giá trị cốt lõi, nhằm rút ngắn quá trình chuyển đổi giá trị xã hội Trong bối cảnh hiện đại hóa và toàn cầu hóa, mục tiêu của hệ giá trị tương lai là mang lại hạnh phúc cho con người và phát triển bền vững, không phải phát triển bằng mọi giá Ông chỉ ra rằng bốn trụ cột của sự phát triển bền vững là kinh tế, môi trường, chính trị và văn hóa, và sự phối hợp hợp lý giữa các trụ cột này sẽ tạo ra giá trị tổng thể cho sự phát triển bền vững.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chính của bài viết là phân tích các giá trị và điểm mạnh của doanh nghiệp nhà nước trong bối cảnh thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời chỉ ra những bất cập và điểm yếu mà các doanh nghiệp này đang gặp phải.
Mục tiêu của luận văn là phân tích các đặc điểm của doanh nghiệp nhà nước trong việc xây dựng giá trị thông qua văn hóa, dựa trên tư liệu thống kê và báo chí, bao gồm cả nguồn từ mạng điện tử Nghiên cứu này nhằm làm rõ những giá trị đặc trưng của doanh nghiệp nhà nước trong hoạt động, đồng thời lý giải những tồn tại và khiếm khuyết hiện tại, từ đó hoàn thiện hệ thống giá trị của doanh nghiệp nhà nước trong cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.
Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn
Đề tài này có ý nghĩa khoa học quan trọng, nếu thành công sẽ cung cấp tư liệu nghiên cứu cho doanh nghiệp nhà nước và bổ sung góc nhìn văn hóa học để giải thích các vấn đề liên quan đến doanh nghiệp nhà nước trong bối cảnh kinh tế thị trường hiện nay Về mặt thực tiễn, đề tài góp phần định hướng phát triển bền vững cho doanh nghiệp, đồng thời tạo ra nguồn dữ liệu tham khảo cho các doanh nghiệp nhà nước khác, làm cơ sở cho việc đề ra các giải pháp trong công tác hoạch định chính sách phát triển doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu
Về quan điểm tiếp cận, chúng tôi chủ yếu áp dụng một số quan điểm sau:
Luận văn này nghiên cứu đối tượng từ góc độ văn hóa học, tập trung vào việc phân tích hoạt động và quản lý doanh nghiệp qua lăng kính giá trị, coi văn hóa như một hệ thống giá trị.
Quan điểm tiếp cận theo kinh tế học nhấn mạnh rằng sự phát triển kinh tế là một quá trình tiến hóa theo thời gian, chịu ảnh hưởng bởi các nhân tố nội tại bên trong doanh nghiệp Những yếu tố này quyết định toàn bộ quá trình phát triển và ảnh hưởng trực tiếp đến việc điều hành phát triển kinh tế của doanh nghiệp nhà nước.
Luận văn áp dụng phương pháp liên ngành, kế thừa các kết quả nghiên cứu từ các lĩnh vực như Kinh tế học, Kinh tế chính trị và Quản trị học Nó sử dụng tất cả tư liệu liên quan đến đề tài nhằm làm rõ hơn đối tượng nghiên cứu và tạo cơ sở cho việc mở rộng nghiên cứu.
Phương pháp hệ thống - cấu trúc được áp dụng để thiết kế đề tài nghiên cứu thành một hệ thống hoàn chỉnh, bao gồm các chương mục liên kết chặt chẽ Phương pháp này giúp tiếp cận và phân tích các vấn đề liên quan đến doanh nghiệp nhà nước trong bối cảnh tổng thể của nền kinh tế đất nước Đồng thời, nó cũng phân tích từng khía cạnh hoạt động của doanh nghiệp nhà nước theo cấu trúc văn hóa học, tạo cơ sở thực tiễn cho nghiên cứu Cuối cùng, việc tiếp cận và phân tích các giá trị văn hóa của doanh nghiệp nhà nước trong mối liên hệ với các loại hình doanh nghiệp khác trong nền kinh tế Việt Nam là rất quan trọng.
Phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp với định lượng là một cách tiếp cận hiệu quả, trong đó sử dụng phân tích định tính kết hợp với thống kê để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với nội dung nghiên cứu Việc phân tích nội dung các dữ liệu định tính giúp làm rõ các luận điểm quan trọng trong nghiên cứu.
Phương pháp so sánh giúp phân tích giá trị văn hóa của doanh nghiệp nhà nước trong cơ chế kinh tế tập trung và cơ chế thị trường, đồng thời so sánh doanh nghiệp nhà nước với các doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế khác.
Nguồn tư liệu cho đề tài bao gồm số liệu thống kê, cả những thông tin đã được công bố và dữ liệu do tác giả tự tiến hành điều tra, cùng với tư liệu báo chí liên quan đến doanh nghiệp nhà nước.
Bố cục của luận văn
Ngoài phần Dẫn nhập và Kết luận, luận văn được chia làm ba chương:
Chương một cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho đề tài, bao gồm các khái niệm và lý thuyết tiếp cận Nó giới thiệu khái quát về doanh nghiệp nhà nước trong cơ chế thị trường và định vị đối tượng nghiên cứu theo ba chiều: chủ thể, không gian và thời gian văn hóa, nhằm tạo tiền đề cho các chương tiếp theo.
Các chương tiếp theo sẽ phân tích văn hóa doanh nghiệp nhà nước dựa trên cấu trúc ba thành phần “nhận thức - tổ chức - ứng xử” do Trần Ngọc Thêm đề xuất năm 1995 Chương hai sẽ trình bày các đặc trưng của doanh nghiệp nhà nước trong cơ chế thị trường từ góc độ văn hóa nhận thức và văn hóa tổ chức Trong khi đó, chương ba sẽ tập trung vào văn hóa ứng xử của doanh nghiệp nhà nước trong bối cảnh cơ chế thị trường.
Các kết quả này chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu mà doanh nghiệp cần cải thiện để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững trong kinh tế.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
Cơ sở lý luận
1.1.1 Doanh nghiệp và doanh nghiệp nhà nước
Theo Luật Doanh nghiệp 2005, doanh nghiệp được định nghĩa là tổ chức kinh tế có tên riêng, tài sản, và trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật nhằm thực hiện các hoạt động kinh doanh Luật Doanh nghiệp 2014 quy định các loại hình tổ chức kinh doanh bao gồm công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân, tất cả đều thuộc mọi thành phần kinh tế.
Việt Nam hiện có bảy loại hình doanh nghiệp chính, bao gồm: doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh, công ty liên doanh và doanh nghiệp nhà nước.
Theo Luật số 14/2003/QH11, doanh nghiệp nhà nước được định nghĩa là tổ chức kinh tế do Nhà nước sở hữu toàn bộ vốn điều lệ hoặc có cổ phần, vốn góp chi phối, và được tổ chức dưới các hình thức như công ty nhà nước, công ty cổ phần, hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn.
Theo Nghị định Số: 99/2012/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 15/11/2012, doanh nghiệp nhà nước được định nghĩa là doanh nghiệp mà Nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ Điều này bao gồm cả các doanh nghiệp mà Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, được gọi là Công ty trách nhiệm hữu hạn.
Doanh nghiệp nhà nước có thể được phân loại thành hai loại chính: doanh nghiệp mà Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ, bao gồm Công ty cổ phần và Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên; và doanh nghiệp mà Nhà nước nắm giữ không quá 50% vốn điều lệ, cũng là Công ty cổ phần hoặc Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, trong đó vốn góp của Nhà nước không vượt quá 50% vốn điều lệ Vốn góp của Nhà nước được hiểu là khoản đầu tư của Nhà nước vào doanh nghiệp thông qua các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức kinh tế được giao làm đại diện chủ sở hữu.
Theo Luật doanh nghiệp số 68/2014/QH13, được ban hành ngày 26/11/2014, doanh nghiệp nhà nước được định nghĩa là doanh nghiệp mà Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ.
Trong quá trình phát triển lịch sử của kinh tế Việt Nam, đặc biệt từ khi chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng, đã có nhiều thay đổi quan trọng.
Trong xã hội chủ nghĩa, có ba khái niệm về doanh nghiệp nhà nước, và trong luận văn này, chúng tôi chọn khảo sát doanh nghiệp nhà nước, sử dụng khái niệm thứ nhất và thứ hai cho phù hợp Cần phân biệt rõ giữa “kinh tế nhà nước” và “doanh nghiệp nhà nước”, vì đây là hai khái niệm khác nhau nhưng có mối liên hệ chặt chẽ Từ Đại hội VII (1991) đến Đại hội X (2006), Đảng khẳng định rằng “Kinh tế Nhà nước giữ vai trò chủ đạo, là lực lượng vật chất quan trọng để Nhà nước định hướng và điều tiết nền kinh tế, tạo môi trường và điều kiện thúc đẩy các thành phần kinh tế cùng phát triển” Trong Đại hội khóa XI, Đảng tiếp tục nhấn mạnh vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước, sự củng cố và phát triển của kinh tế tập thể, và khẳng định rằng kinh tế tư nhân là một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế, cùng với việc khuyến khích kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
Các hình thức sở hữu hỗn hợp và sự đan kết giữa chúng đã tạo ra các tổ chức kinh tế đa dạng, ngày càng phát triển.
Tại Đại hội VIII (1996), Đảng ta đã thay đổi cách gọi từ kinh tế quốc dân sang kinh tế nhà nước, với nội hàm rộng hơn, bao gồm quản lý tài nguyên, cơ sở hạ tầng, quỹ quốc gia và doanh nghiệp nhà nước Doanh nghiệp nhà nước là một phần quan trọng của kinh tế nhà nước, và khi hoạt động hiệu quả, chúng sẽ tăng cường sức mạnh của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa Việc điều chỉnh quy mô và chất lượng của doanh nghiệp nhà nước chỉ phản ánh một phần của kinh tế nhà nước, không thể coi đó là toàn bộ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế quốc dân.
1.1.2 Thị trường, kinh tế thị trường và cơ chế thị trường a Thị trường và kinh tế thị trường
Trong mọi xã hội, sự tồn tại và phát triển phụ thuộc vào việc giải quyết ba vấn đề cơ bản: ăn, mặc, ở Điều này liên quan đến việc lựa chọn nhu cầu sản xuất, số lượng hàng hóa và đối tượng tiêu thụ Đồng thời, cần xác định phương pháp kỹ thuật và công nghệ để đáp ứng nhu cầu với chi phí thấp nhất Kinh tế là trung tâm của xã hội, với các hoạt động sản xuất kinh doanh qua doanh nghiệp, nhằm dung hòa mâu thuẫn giữa ham muốn vô hạn và nguồn lực khan hiếm.
Thị trường là nơi giao thoa giữa người bán và người mua, diễn ra qua nhiều hình thức như mua bán trực tiếp và gián tiếp Theo David Begg (1992), thị trường có thể được định nghĩa là sự biểu hiện thu gọn của quá trình mà các quyết định tiêu dùng của gia đình, sản xuất của công ty, và thời gian làm việc của người lao động được điều chỉnh thông qua giá cả.
Vấn đề cơ bản về ăn, mặc, ở của các tổ chức kinh tế ở mỗi quốc gia hay doanh nghiệp có sự tương đồng, nhưng cách giải quyết lại khác nhau tùy thuộc vào loại hình nền kinh tế: kinh tế thị trường thuần túy, kinh tế kế hoạch tập trung, hay kinh tế hỗn hợp Ba vấn đề này được giải quyết thông qua hoạt động tự do của cá nhân và doanh nghiệp, cùng với sự quản lý của nhà nước Hiện nay, hầu hết các nền kinh tế trên thế giới đều là nền kinh tế hỗn hợp, thường được gọi là nền kinh tế thị trường.
Sự khác biệt giữa các nền kinh tế thể hiện qua mức độ can thiệp của Nhà nước thông qua hệ thống Luật kinh tế và các chính sách khác nhau Trong nền kinh tế thị trường, nguồn lực được phân bổ chủ yếu dựa vào cơ chế giá cả, nơi những người có mức sẵn lòng chi trả cao hơn hoặc bằng giá thị trường sẽ có quyền sử dụng nguồn lực Ngược lại, những ai có mức sẵn lòng chi trả thấp hơn sẽ không được sử dụng nguồn lực đó Điều này cho thấy sự tự giác của mỗi cá nhân trong việc so sánh lợi ích và chi phí, không phải do sự cấm đoán từ bên ngoài.
Cơ chế giá cả trong phân bổ nguồn lực mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất, giúp các nguồn lực được sử dụng vào mục đích tối ưu Trong những năm qua, các doanh nghiệp hoạt động theo cơ chế giá cả thị trường, và chỉ những doanh nghiệp hoạt động hiệu quả mới có khả năng khai thác tốt nhất các nguồn lực.
Các nhân tố ảnh hưởng đến doanh nghiệp nhà nước Việt Nam
trong cơ chế thị trường định hướng Xã hội chủ nghĩa
1.2.1 Chủ thể Nhà nước và truyền thống quản lý kinh tế
Doanh nghiệp nhà nước Việt Nam, dưới sự quản lý của Chính phủ và các Bộ, đã trải qua nhiều giai đoạn lịch sử kinh tế, từ thời phong kiến đến thời kỳ thuộc địa Sự phát triển này được đánh dấu bởi các sự kiện quan trọng như Cách mạng Tháng Tám 1945, thống nhất đất nước vào mùa xuân năm 1975, và công cuộc đổi mới từ năm 1986 đến nay Theo giáo sư Trần Văn Thọ, năm 1938 là thời điểm thịnh vượng nhất của kinh tế Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc.
Vào năm 1938, tổng sản phẩm quốc nội của Đông Dương đạt 1,014 tỷ tiền Đông Dương, trong đó ngành công nghiệp chiếm 22% Kinh tế thị trường đã có sự phát triển nhất định, chuyển từ nền kinh tế phong kiến tự cung tự cấp sang nền kinh tế có công nghiệp và thương mại phát triển, chủ yếu tập trung vào xuất khẩu lúa gạo, cao su và than.
Trong giai đoạn 1955-1975, Việt Nam phải thực hiện hai chiến lược quan trọng: miền Bắc tiến lên Chủ nghĩa xã hội và miền Nam tiếp tục cuộc cách mạng giải phóng Từ năm 1965 đến 1975, mặc dù miền Bắc phải đối mặt với chiến tranh phá hoại của Mỹ, sản xuất công nghiệp vẫn duy trì và phát triển, với 1.335 xí nghiệp công nghiệp quốc doanh vào năm 1975, tăng 323 xí nghiệp so với năm 1960 Hoạt động thương mại cũng được chú trọng, góp phần vào sự phát triển kinh tế trong thời kỳ khó khăn này.
1955 tăng gấp 7,8 lần; kim ngạch xuất khẩu tăng 21,3 lần; kim ngạch nhập khẩu tăng 11,8 lần Tỷ lệ xuất khẩu so với nhập khẩu tăng từ 9,1% năm
Từ năm 1945 đến 1955, Đảng và Nhà nước đã triển khai nhiều chính sách tích cực nhằm hỗ trợ nông nghiệp và nông thôn khắc phục hậu quả chiến tranh và tàn dư phong kiến Nhờ đó, nền nông nghiệp đã chuyển mình từ lạc hậu, độc canh với năng suất thấp sang một nền nông nghiệp phát triển tương đối toàn diện Trong khi đó, công nghiệp miền Bắc cũng đã có những bước phát triển đáng kể, từ những cơ sở sản xuất nhỏ bé chủ yếu khai thác nguyên liệu và sửa chữa, đến việc sản xuất một phần tư liệu sản xuất và phần lớn vật phẩm tiêu dùng cho nhân dân.
Thời kỳ 1976-1986, kinh tế Việt Nam đạt được nhiều thành tựu quan trọng, khắc phục hậu quả chiến tranh và củng cố kinh tế quốc doanh, kinh tế tập thể ở miền Bắc Tuy nhiên, kết quả sản xuất không tương xứng với sức lao động và vốn đầu tư, dẫn đến mất cân đối trong nền kinh tế, thu nhập không đủ bảo đảm tiêu dùng xã hội, và thị trường tài chính không ổn định Điều này khiến đời sống nhân dân lao động gặp khó khăn và lòng tin vào sự lãnh đạo của Đảng giảm sút Tư tưởng chủ quan và nóng vội trong việc tiến nhanh lên Chủ nghĩa xã hội, cùng với việc bố trí sai cơ cấu kinh tế và khuyết điểm của mô hình kế hoạch hóa tập trung, đã làm tình hình kinh tế - xã hội rơi vào khủng hoảng Những cuộc cải tạo ồ ạt trong công - thương nghiệp và nông nghiệp cũng đã dẫn đến nhiều khó khăn và sa sút.
Trong quá trình phát triển kinh tế, đã có những tư tưởng về việc duy trì nền kinh tế đa thành phần và hợp tác quốc tế Tuy nhiên, từ Đại hội IV, xu hướng tả khuynh và chủ nghĩa duy ý chí đã ảnh hưởng tiêu cực đến các chính sách cải cách công thương nghiệp và nông nghiệp, dẫn đến khủng hoảng kinh tế từ năm 1977 Khi đời sống nhân dân suy giảm, sự bất lực của xu hướng tả khuynh càng rõ ràng Những tư duy khách quan đã giúp khôi phục từng phần của nền kinh tế thông qua các cuộc cải cách tại cơ sở và chính sách trung ương Đến năm 1983, xu hướng tả khuynh lại xuất hiện với ý tưởng kiểm soát nền kinh tế, dẫn đến tình trạng ngăn sông cấm chợ và phục hồi cơ chế kế hoạch hóa quan liêu Tuy nhiên, tại Đại hội VI, những khuyết tật của xu hướng này đã tạm thời lùi bước, tạo điều kiện cho những cải cách căn bản trong kinh tế Giai đoạn 1981-1985, nhiều nghị quyết quan trọng đã được ban hành nhằm sửa đổi cơ chế quản lý kinh tế nông nghiệp, công nghiệp và tư nhân, đánh dấu bước khởi đầu cho sự chuyển mình sang nền kinh tế thị trường.
Chủ thể doanh nghiệp nhà nước Việt Nam chịu ảnh hưởng từ Chính phủ và các bộ, collectively known as Nhà nước, tác động đến hoạt động của doanh nghiệp Trong từng giai đoạn và hoàn cảnh xã hội khác nhau, Nhà nước áp dụng các chính sách nhằm ảnh hưởng đến doanh nghiệp nhà nước, từ đó tác động đến sự phát triển kinh tế Có thời kỳ, sản xuất được thực hiện theo kế hoạch hóa tập trung, dẫn đến các chính sách như “trọng nông, ức thương” và “ngăn sông cấm chợ”, trước khi chuyển sang phát triển kinh tế theo cơ chế thị trường như hiện nay.
1.2.2 Yếu tố không gian chi phối hoạt đô ̣ng kinh tế của các doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam
Việt Nam, nằm trong khu vực Đông Nam Á, có vị trí địa lý thuận lợi với khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và mạng lưới sông ngòi dày đặc Đất đai phì nhiêu, nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú cùng với hai vùng đồng bằng rộng lớn tạo điều kiện cho sự phát triển nông lâm ngư nghiệp Vị trí tiếp giáp biển Đông với nhiều cảng nước sâu không chỉ thúc đẩy kinh tế biển mà còn thu hút đầu tư nước ngoài Việt Nam còn nằm trên trục giao thương quốc tế, bao gồm đường hàng hải, đường bộ và đường hàng không, tạo cơ hội giao lưu văn hóa và hợp tác phát triển với các nước trong khu vực và quốc tế.
Vị trí địa lý của Việt Nam mang lại nhiều lợi thế cho sự phát triển kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập toàn cầu Nằm ở trung tâm Đông Nam Á, Việt Nam trở thành điểm kết nối quan trọng cho các hoạt động kinh tế sôi động, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao thương và giao lưu văn hóa với các quốc gia trên thế giới.
Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên của Việt Nam, với địa hình đồng bằng ẩm thấp, đã hình thành nét văn hóa trọng tĩnh gốc nông nghiệp Người Việt thể hiện sự tôn trọng và ước vọng sống hòa hợp với thiên nhiên, đồng thời có tư duy tổng hợp và cảm tính theo kinh nghiệm Văn hóa tổ chức cộng đồng của họ thiên về sự ổn định, trọng tình và đức, tạo nên tính cách linh hoạt và trách nhiệm với cộng đồng Trong môi trường xã hội, người Việt ưa chuộng sự dung hợp, hiếu hòa và thích sự kín đáo, tế nhị trong giao tiếp.
Đặc điểm điều kiện tự nhiên đã hình thành nét văn hóa đặc trưng và ảnh hưởng đến tính cách con người Việt Nam Tính cách này chi phối hoạt động kinh tế của các doanh nghiệp nhà nước, thể hiện qua khả năng bao quát trong tư duy nhưng lại thiếu sự rõ ràng và cụ thể Sự phụ thuộc vào cảm tính và kinh nghiệm mà không có thực nghiệm dẫn đến việc quản lý và điều hành thường thiếu sức thuyết phục.
1.2.3 Doanh nghiệp nhà nước Việt Nam từ năm 1986 đến nay
Kể từ Đại hội VI của Đảng vào tháng 12 năm 1986, Việt Nam đã trải qua hơn 30 năm đổi mới toàn diện, đặc biệt là trong tư duy kinh tế, được chia thành sáu giai đoạn Doanh nghiệp nhà nước đã được trao quyền tự chủ trong sản xuất kinh doanh, thực hiện hoạch toán kinh tế để dần xóa bỏ bao cấp Chính sách này khuyến khích các thành phần kinh tế ngoài quốc doanh mở rộng quy mô sản xuất và thu hút vốn đầu tư phát triển công nghiệp.
Giai đoạn 1986-1990 đánh dấu khởi đầu của công cuộc đổi mới, với mục tiêu phát triển kinh tế hàng hóa đa thành phần theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa Trong giai đoạn này, nền kinh tế đã dần khắc phục những yếu kém và đạt được những bước phát triển đáng kể.
Giai đoạn 1991-1995 đánh dấu sự phục hồi của đất nước, khi nền kinh tế dần thoát khỏi tình trạng trì trệ và suy thoái Trong thời gian này, nền kinh tế đã đạt được những thành tựu quan trọng, khắc phục được khó khăn và ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao, liên tục và toàn diện.
Giai đoạn 1996-2000: Đây là giai đoạn đánh dấu bước phát triển quan trọng của kinh tế thời kỳ mới, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước
Giai đoạn 2001-2005 đánh dấu sự sâu sắc trong sự nghiệp đổi mới, với việc triển khai chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2001-2010 và Kế hoạch năm năm 2001-2005 đạt được những kết quả tích cực Nền kinh tế ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao, ổn định vĩ mô được duy trì, đảm bảo an ninh chính trị và xã hội Các lợi thế của đất nước và từng vùng, ngành được phát huy, cùng với cải cách thể chế kinh tế và hoàn thiện cơ chế quản lý Hệ thống tài chính, tiền tệ được cải cách và nâng cao hiệu quả, đồng thời phát triển nguồn nhân lực và khoa học công nghệ.