Theo lộ trình hội nhập tài chính của ASEAN, giai đoạn 2015 – 2020, về cơ bản sẽ loại bỏ các hạn chế đối với ngành ngân hàng, các nước thành viên phải tạo ra sân chơi bình đẳng cho ngân h
GIỚI THIỆU
Tính cấp thiết của đề tài
Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC) được thành lập vào ngày 31 tháng 12 năm 2015, mở ra nhiều cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam Để thâm nhập vào thị trường ASEAN, doanh nghiệp Việt Nam cần củng cố vị thế trên thị trường nội địa, nâng cao sức cạnh tranh và từng bước tiếp cận thị trường ASEAN, từ đó mở rộng ra các thị trường lớn hơn Các chuyên gia cho rằng, việc nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố quan trọng để Việt Nam hội nhập thành công, vì sự cạnh tranh không chỉ diễn ra trong lĩnh vực hàng hóa mà còn ở dịch vụ, đầu tư và di chuyển lao động có kỹ năng trong khu vực ASEAN.
Hệ thống Ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò quan trọng trong nền tài chính quốc gia, góp phần kích thích và ổn định sự phát triển kinh tế Để xây dựng một nền kinh tế vững mạnh, cần thiết phải có một hệ thống NHTM ổn định, hiện đại, có khả năng đáp ứng nhu cầu vốn và điều tiết nền kinh tế hiệu quả.
Trong thời gian qua, các quyết định như số 112/2006/QĐ-TTg và số 254/QĐ-TTg đã góp phần quan trọng vào việc phát triển ngành ngân hàng Việt Nam Những thành công đạt được bao gồm việc cải thiện quy mô và chất lượng hoạt động của hệ thống ngân hàng, xóa bỏ tình trạng sở hữu chéo và vốn khống, cũng như giảm số lượng ngân hàng Các ngân hàng yếu kém đã phải tái cơ cấu thông qua việc sáp nhập hoặc tự tái cơ cấu dưới sự giám sát của Ngân hàng Nhà nước Những bước đi này đã tạo nền tảng vững chắc cho việc thực hiện các cam kết hội nhập quốc tế của ngành ngân hàng Việt Nam.
Hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện đang đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình hội nhập quốc tế, đặc biệt là khi Việt Nam gia nhập cộng đồng kinh tế ASEAN – AEC Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, các ngân hàng không chỉ cần duy trì hiệu quả hoạt động mà còn phải nâng cao khả năng cạnh tranh với các tổ chức tài chính phi ngân hàng và ngân hàng nước ngoài đang gia tăng sự hiện diện tại thị trường Việt Nam Để thành công, hệ thống ngân hàng Việt Nam cần phát triển đủ sức mạnh để thâm nhập vào thị trường các nước trong khu vực và các thành viên ASEAN.
Hệ thống ngân hàng hiện nay là nguồn cung cấp vốn chủ yếu cho nền kinh tế Việt Nam, với giá trị tài sản chiếm 94,6%, vượt xa mức trung bình 80% của các nước ASEAN Tuy nhiên, tổng giá trị tài sản của ngân hàng Việt Nam vẫn thấp hơn so với bốn quốc gia ASEAN có hệ thống ngân hàng phát triển như Singapore, Malaysia, Thái Lan và Indonesia (Lee C.L và Takagi, 2014).
Tỷ lệ tín dụng ngân hàng trên GDP của Việt Nam đã tăng nhanh từ 35% năm 2000 lên 131% năm 2017, cao nhất trong ASEAN Theo Almekinders và cộng sự (2015), các quốc gia ASEAN có tỷ lệ tín dụng thấp sẽ hưởng lợi nhiều hơn trong hội nhập tài chính Việt Nam có quy mô ngân hàng nhỏ với giá trị tài sản trung bình chỉ 4,8 tỷ USD, thấp hơn nhiều so với Thái Lan, Singapore và Malaysia Tỷ lệ vốn/tổng tài sản của ngân hàng Việt Nam chỉ đạt 7,4% năm 2017, thấp hơn so với các nước như Indonesia và Thái Lan Hơn nữa, tỷ lệ vốn/tài sản điều chỉnh rủi ro của ngân hàng Việt Nam cũng thấp nhất trong khu vực, cho thấy mức độ rủi ro cao hơn Do đó, khi gia nhập AEC, ngân hàng Việt Nam không có lợi thế về quy mô để đối phó với rủi ro.
Theo nghiên cứu của Gardener và cộng sự (2011), Đoàn Việt Dũng (2015), và Castellanos cùng các đồng nghiệp (2016), qui mô vốn chủ sở hữu và tổng tài sản có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại (NHTM) Các NHTM có tổng tài sản và vốn chủ sở hữu thấp thường gặp khó khăn trong việc duy trì hiệu quả hoạt động và cạnh tranh Điều này cho thấy rằng, trong bối cảnh hệ thống NHTM ASEAN, các NHTM Việt Nam có thể nằm trong nhóm có hiệu quả thấp, dẫn đến năng lực cạnh tranh yếu, tạo ra thách thức lớn cho các NHTM Việt Nam trong cộng đồng kinh tế ASEAN.
Theo lộ trình hội nhập tài chính của ASEAN giai đoạn 2015 – 2020, các nước thành viên sẽ loại bỏ hạn chế đối với ngành ngân hàng, tạo sân chơi bình đẳng cho các ngân hàng nước ngoài Việc xóa bỏ sự phân biệt pháp lý giữa các ngân hàng có quốc tịch khác nhau sẽ gia tăng số lượng ngân hàng nước ngoài và tạo ra áp lực cạnh tranh mạnh mẽ hơn cho các ngân hàng thương mại Việt Nam Điều này cho thấy Việt Nam cần mở cửa hơn nữa trong lĩnh vực tài chính ngân hàng so với cam kết gia nhập WTO.
Để nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại, Việt Nam cần tiếp tục thực hiện các cải cách sâu rộng và toàn diện, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính ngân hàng Đây là một vấn đề cấp thiết cần được chú trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế hiện nay.
Việc đánh giá tổng thể năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam là rất quan trọng, giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng, thách thức và cơ hội mà hệ thống ngân hàng phải đối mặt Điều này có giá trị lớn cho các nhà quản lý, nhà hoạch định chính sách, nhà quản trị ngân hàng và nhà đầu tư trong quá trình ra quyết định.
Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện khung chính sách hợp lý, nhằm quản lý hiệu quả hoạt động của các ngân hàng Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.
Nhiều học giả và nhà nghiên cứu đã quan tâm đến năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu hiện tại vẫn sử dụng phương pháp truyền thống, chủ yếu đánh giá định tính dựa trên các chỉ số tài chính Một số nghiên cứu chỉ tập trung vào một ngân hàng cụ thể, như nghiên cứu của Phan Hồng Quang (2008) về BIDV và Nguyễn Kim Thài (2012) về Agribank chi nhánh Long An Một số khác nghiên cứu nhóm ngân hàng, như nghiên cứu của Nguyễn Thu Hiền (2012) về bốn ngân hàng thương mại nhà nước và Đoàn Đỉnh Lam (2007) về các ngân hàng thương mại cổ phần tại Tp.HCM Mặc dù có một số nghiên cứu gần đây áp dụng phương pháp định lượng như nghiên cứu của Đoàn Việt Dũng (2015) với cách tiếp cận DEA và SFA, nhưng vẫn còn hạn chế trong việc đánh giá toàn diện nguồn lực và tiềm năng của các NHTM Việt Nam so với các ngân hàng trong khu vực.
Chưa có nghiên cứu nào đánh giá năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam so với các nước ASEAN, cũng như chưa xác định được lợi thế cạnh tranh của NHTM Việt Nam trên thị trường quốc tế và khu vực Do đó, tác giả chọn đề tài “Đánh giá năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam trong bối cảnh gia nhập cộng đồng kinh tế ASEAN” cho luận án tiến sĩ kinh tế Nghiên cứu áp dụng mô hình Camels và mô hình năm áp lực cạnh tranh theo phương pháp định tính, cùng với phương pháp định lượng sử dụng DEA và SFA để so sánh NHTM Việt Nam với các NHTM trong AEC.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
1.2.1.1 Mục tổng quát Đánh giá năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh gia nhập cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC)
1.2.1.2 Mục tiêu cụ thể Đánh giá được năng lực cạnh tranh, xác định các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam, so sánh năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam với các NHTM của các nước trong cộng đồng kinh tế ASEAN
Từ các mục tiêu nghiên cứu được nêu ở trên, các câu hỏi nghiên cứu đặt ra bao gồm:
Câu hỏi 1: Mô hình nghiên cứu nào phù hợp để đánh giá năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại?
Câu hỏi 2: Thực trạng về năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam hiện nay như thế nào?
Câu hỏi 3: Các yếu tố nào tác động đến năng lực cạnh tranh của các NHTM
Câu hỏi 4 : Năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam như thế nào so với năng lực cạnh tranh của các NHTM của các quốc gia ASEAN?
Câu hỏi 5: Giải pháp nào để nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3.1 Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của luận án trước tiên là năng lực cạnh tranh và các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam Bên cạnh đó, trong bối cảnh gia nhập cộng đồng kinh tế ASEAN, các NHTM Việt Nam phải đối diện với sự cạnh tranh rất lớn từ hệ thống NHTM các quốc gia ASEAN, vì vậy đối tượng nghiên cứu của luận án còn là năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam so với NHTM các quốc gia ASEAN nhằm đánh giá, so sánh năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam với NHTM các quốc gia ASEAN, để từ đó cho thấy những thách thức đối với hệ thống NHTM Việt Nam khi gia nhập cộng đồng kinh tế ASEAN
Nội dung nghiên cứu của đề tài mở rộng ra ngoài hệ thống NHTM trong nước, nhằm phản ánh chính xác năng lực cạnh tranh của hệ thống NHTM Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế Để làm rõ bức tranh toàn cảnh hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam khi gia nhập cộng đồng kinh tế ASEAN, tác giả không chỉ nghiên cứu năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam mà còn so sánh với các NHTM của các quốc gia ASEAN khác Kết quả nghiên cứu sẽ giúp xác định vị thế của NHTM Việt Nam trong khu vực ASEAN.
Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong 30 năm đổi mới phản ánh sự phát triển của nền kinh tế đất nước Bài viết cũng phân tích khả năng cạnh tranh của ngân hàng thương mại Việt Nam so với các nước trong cộng đồng kinh tế ASEAN.
Bài viết này xem xét và đánh giá năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong cộng đồng kinh tế ASEAN, bắt đầu từ hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 14 tại Thái Lan năm 2009 Tập trung vào kế hoạch tổng thể xây dựng cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC), nghiên cứu sẽ phân tích giai đoạn bảy năm từ 2013 đến nay, nhằm làm rõ những thách thức và cơ hội mà các ngân hàng Việt Nam phải đối mặt trong bối cảnh hội nhập kinh tế khu vực.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu định tính: Phân tích theo mô hình Camels và mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter
Nghiên cứu định lượng sử dụng mô hình đo lường hiệu quả và các yếu tố tác động để đánh giá năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam và các NHTM trong khu vực ASEAN Phương pháp phân tích tham số với cách tiếp cận biên ngẫu nhiên (SFA) và phương pháp phân tích phi tham số theo mô hình bao dữ liệu (DEA) được áp dụng Đồng thời, phân tích hồi quy Tobit được sử dụng để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam, với phương pháp chi tiết được trình bày trong chương 3 của luận án.
Nguồn dữ liệu của luận án được thu thập từ báo cáo thường niên của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam và các nước ASEAN trong giai đoạn 2013-2019, bao gồm số liệu chính thức từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Tổng cục Thống kê.
Đóng góp mới của luận án
Mô hình hồi quy Tobit cho thấy yếu tố thu ngoài lãi ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam Phát hiện này cung cấp cái nhìn tổng quan cho các nhà quản lý về các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh, từ đó giúp họ xây dựng chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh cho các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
Đánh giá năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam so với các NHTM trong khu vực ASEAN thông qua hiệu quả hoạt động bằng hai phương pháp DEA và SFA Kết quả sẽ chỉ ra vị thế của NHTM Việt Nam trong hệ thống ngân hàng ASEAN và những thách thức mà các NHTM Việt Nam phải đối mặt khi gia nhập cộng đồng kinh tế ASEAN.
Để nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC), cần triển khai các giải pháp hiệu quả Những giải pháp này bao gồm cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng cường công nghệ thông tin, và nâng cao năng lực quản lý rủi ro Đồng thời, việc thúc đẩy hợp tác quốc tế và phát triển sản phẩm tài chính đa dạng cũng là yếu tố quan trọng Các ngân hàng cần chú trọng đến việc đào tạo nguồn nhân lực và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ để thu hút khách hàng.
Kết cấu của luận án gồm 7 chương:
Chương 1: Giới thiệu: Giới thiệu tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và điểm mới của luận án
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu: Cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu của luận án gồm lý thuyết về ngân hàng thương mại, lý thuyết về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh, tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan tới đề tài Quy trình và khung nghiên cứu của đề tài luận án
Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu: Phương pháp định tính, phương pháp định lượng và mô hình nghiên cứu của luận án
Chương 4: Thực trạng năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam: Phân tích định tính thực trạng năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam
Chương 5: Kết quả phân tích định lượng Năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam trong cộng đồng kinh tế ASEAN: Phân tích định lượng NLCT và các yếu tố tác động đến NLCT của NHTM Việt Nam, so sánh năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam với NHTM các nước ASEAN
Chương 6: Định hướng và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam trong AEC: Chỉ ra những cơ hội và thách thức về cạnh tranh của các NHTM Việt Nam trong AEC Đưa ra những giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam
Chương 7: Kết luận và định hướng nghiên cứu tiếp: Các kết luận rút ra từ kết quả nghiên nghiên cứu; các hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp
Chương 1 của luận án nhấn mạnh tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Cộng đồng kinh tế ASEAN Điều này đặt ra những thách thức cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam khi ngày càng có nhiều ngân hàng thương mại nước ngoài thâm nhập vào thị trường, tạo áp lực lên các ngân hàng trong nước.
Việc đánh giá tổng thể năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam là rất quan trọng, giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng, thách thức và cơ hội mà ngân hàng phải đối mặt Điều này hỗ trợ các nhà quản lý, hoạch định chính sách, quản trị ngân hàng và nhà đầu tư trong quá trình ra quyết định Đồng thời, nó cũng là cơ sở để hoàn thiện khung chính sách hợp lý cho hoạt động của các ngân hàng Việt Nam trong thời kỳ hội nhập.
Trong chương này, tác giả trình bày mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của luận án, đồng thời nêu rõ kết cấu và những đóng góp mới của luận án.
Kết cấu của luận án
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.1.1 Tổng quan về ngân hàng thương mại
2.1.1.1 Khái niệm ngân hàng thương mại
Ngân hàng thương mại là một định chế tài chính trung gian cung cấp dịch vụ tài chính như nhận tiền gửi, cho vay, thanh toán và nhiều dịch vụ khác Chúng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế bằng cách cung cấp một danh mục dịch vụ tài chính đa dạng, đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và các dịch vụ thanh toán, thực hiện nhiều chức năng tài chính thiết yếu.
2.1.1.2 Chức năng của ngân hàng thương mại
Ngân hàng thương mại thực hiện ba chức năng chính: trung gian tài chính, tạo tiền và sản xuất (Nguyễn Minh Kiều, 2007).
Ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò trung gian tài chính quan trọng thông qua các nghiệp vụ tín dụng, thanh toán, kinh doanh ngoại tệ, chứng khoán và các hoạt động môi giới như tư vấn đầu tư, bảo hiểm và bất động sản Vai trò này thể hiện sự kết nối giữa các khách hàng, giữa Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và công chúng, cũng như giữa người mua và người bán, người gửi tiền và người vay, và người chuyển tiền với người nhận tiền.
Chức năng tạo tiền của ngân hàng thương mại được thực hiện thông qua hai chức năng chính là tín dụng và thanh toán Chức năng này còn được gọi là chức năng tạo ra bút tệ, phục vụ cho nhu cầu chu chuyển và phát triển nền kinh tế Theo IMF và World Bank, khối tiền của một quốc gia bao gồm nhiều yếu tố quan trọng.
M1 = Tiền mặt phát hành + Tiền gửi không kỳ hạn
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
2.1.1 Tổng quan về ngân hàng thương mại
2.1.1.1 Khái niệm ngân hàng thương mại
Ngân hàng thương mại là một định chế tài chính trung gian cung cấp dịch vụ tài chính như nhận tiền gửi, cho vay, thanh toán và nhiều dịch vụ khác Chúng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế bằng cách cung cấp một danh mục dịch vụ tài chính đa dạng, đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và các dịch vụ thanh toán, thực hiện nhiều chức năng tài chính thiết yếu.
2.1.1.2 Chức năng của ngân hàng thương mại
Ngân hàng thương mại thực hiện ba chức năng chính: trung gian tài chính, tạo tiền và sản xuất (Nguyễn Minh Kiều, 2007).
Ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò trung gian tài chính quan trọng thông qua các nghiệp vụ tín dụng, thanh toán, kinh doanh ngoại tệ, chứng khoán và các hoạt động môi giới như tư vấn đầu tư, bảo hiểm và bất động sản Vai trò này thể hiện sự kết nối giữa các khách hàng, giữa Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và công chúng, cũng như giữa người mua và người bán, người gửi tiền và người vay, và người chuyển tiền với người nhận tiền.
Chức năng tạo tiền của ngân hàng thương mại được thực hiện thông qua hai chức năng chính là tín dụng và thanh toán Chức năng này, còn được gọi là chức năng tạo ra bút tệ, phục vụ cho nhu cầu chu chuyển và phát triển nền kinh tế Theo IMF và World Bank, khối tiền của một quốc gia bao gồm nhiều yếu tố quan trọng.
M1 = Tiền mặt phát hành + Tiền gửi không kỳ hạn
M2 = M1 + Tiền gửi có kỳ hạn và tiền tiết kiệm tại ngân hàng
M3 = M2 + Tất cả các loại tiền gửi ở các định chế tài chính khác
L = M3 + Các loại trái phiếu, thương phiếu và các công cụ khác của thị trường tiền tệ
Chức năng sản xuất của ngân hàng thương mại (NHTM) thể hiện vai trò của nó như một doanh nghiệp sản xuất, sử dụng các nguồn đầu vào như vốn, lao động và cơ sở vật chất để tạo ra các sản phẩm tài chính Những sản phẩm này bao gồm tín dụng, tiền gửi, dịch vụ thanh toán, thẻ, ngoại hối và nhiều dịch vụ khác.
Ngân hàng thương mại (NHTM) cần chú trọng đến việc tiêu thụ sản phẩm của mình thông qua tiếp thị, bán hàng, khuyến mãi và dịch vụ hậu mãi để tồn tại và phát triển Đồng thời, NHTM cũng phải đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, thiết kế sản phẩm sao cho đáp ứng tối đa nhu cầu và thị hiếu của khách hàng Hơn nữa, việc phát triển và đổi mới công nghệ ngân hàng là điều thiết yếu, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ 4.0 hiện nay, khi mà công nghệ ngân hàng thay đổi nhanh chóng.
2.1.1.3 Các hoạt động chủ yếu của ngân hàng thương mại
Ngân hàng thương mại là tổ chức tín dụng chuyên huy động tiền gửi từ công chúng, sử dụng số tiền này để cấp tín dụng và cung cấp các dịch vụ tài chính khác Theo Nguyễn Minh Kiều (2007), ngân hàng thương mại thực hiện các hoạt động chủ yếu như huy động vốn, cho vay và cung cấp dịch vụ tài chính đa dạng.
Ngân hàng thương mại (NHTM) huy động vốn qua nhiều hình thức, bao gồm: nhận tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn từ tổ chức, cá nhân và các tổ chức tín dụng khác; phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và giấy tờ có giá để thu hút vốn từ cả trong và ngoài nước; vay vốn từ các tổ chức tín dụng hoạt động tại Việt Nam và nước ngoài; vay ngắn hạn từ Ngân hàng Nhà nước; và các hình thức huy động vốn khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
Ngân hàng thương mại thực hiện hoạt động cấp tín dụng cho tổ chức và cá nhân thông qua nhiều hình thức như cho vay, chiết khấu thương phiếu, bảo lãnh, và cho thuê tài chính Các hình thức cấp tín dụng này phải tuân theo quy định của Ngân hàng nhà nước, bao gồm bao thanh toán, tài trợ xuất khẩu, tài trợ nhập khẩu, cho vay thấu chi, cho vay theo hạn mức tín dụng và hạn mức tín dụng dự phòng Trong đó, cho vay là hoạt động quan trọng nhất và chiếm tỷ trọng lớn nhất trong các hoạt động cấp tín dụng.
Ngân hàng thương mại (NHTM) cung cấp đa dạng dịch vụ thanh toán và ngân quỹ, bao gồm thực hiện các giao dịch thanh toán trong và ngoài nước cho cả khách hàng cá nhân và tổ chức NHTM cũng thực hiện thu hộ, chi hộ, cung ứng phương tiện thanh toán, và quản lý việc thu phát tiền mặt Hơn nữa, ngân hàng tổ chức hệ thống thanh toán nội bộ, tham gia vào hệ thống thanh toán liên ngân hàng và quốc tế khi có sự cho phép của Ngân hàng Nhà nước, đồng thời cung cấp các dịch vụ thanh toán khác theo quy định hiện hành.
Ngân hàng thương mại có thể sử dụng vốn tự có để góp vốn và mua cổ phần của các doanh nghiệp trong nước, tuân thủ theo quy định của pháp luật.
Ngân hàng thương mại tham gia thị trường tiền tệ bằng cách thực hiện các giao dịch mua bán giấy tờ có giá.
Ngân hàng thương mại (NHTM) có quyền kinh doanh ngoại hối và vàng, có thể trực tiếp hoạt động hoặc thành lập công ty con để tham gia vào thị trường trong nước và quốc tế Ngoài ra, NHTM cũng được phép ủy thác và nhận ủy thác, hoạt động như đại lý trong các lĩnh vực ngân hàng, bao gồm quản lý tài sản và vốn đầu tư cho tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước theo hợp đồng ủy thác.
Ngân hàng thương mại (NHTM) cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính, tiền tệ và đầu tư cho khách hàng, thông qua hình thức trực tiếp hoặc gián tiếp qua các công ty con và công ty trực thuộc.
Ngân hàng thương mại cung cấp dịch vụ bảo quản tài sản quý giá và giấy tờ có giá, bao gồm cho thuê két sắt, cầm đồ và các dịch vụ liên quan, tuân thủ quy định của pháp luật.
2.1.1.4 Đặc điểm kinh doanh ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại
Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan tới đề tài
2.2.1 Nghiên cứu năng lực canh tranh của NHTM
Năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại được đánh giá qua hai nhóm tiêu chí chính: (1) Nguồn lực của ngân hàng và (2) Hiệu quả hoạt động Theo Michael Porter, năng suất lao động là thước đo quan trọng nhất về năng lực cạnh tranh Năng lực cạnh tranh không chỉ là khả năng tạo dựng và duy trì lợi thế cạnh tranh mà còn bao gồm việc sử dụng và sáng tạo mới để nâng cao năng suất và chất lượng, từ đó chiếm lĩnh thị phần, tạo ra thu nhập cao và phát triển bền vững.
Các nghiên cứu thực nghiệm về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại toàn cầu sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng để so sánh các ngân hàng trong cùng một quốc gia, vùng lãnh thổ Phương pháp định lượng chủ yếu tập trung vào hiệu quả hoạt động, với các kỹ thuật đo lường năng suất và hiệu quả kỹ thuật.
Nghiên cứu phi tham số với phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA) đã chỉ ra nhiều kết quả quan trọng trong lĩnh vực ngân hàng Mahadzir Ismail (2005) cho thấy rằng chủ sở hữu có vai trò quan trọng trong hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Malaysia, với ngân hàng nước ngoài thường hiệu quả hơn ngân hàng trong nước Barbara Casu và Claudia Girardone (2006) phát hiện rằng hiệu quả kỹ thuật trung bình của các ngân hàng EU đạt 76,5% và không có dấu hiệu cho thấy sự tập trung ngân hàng ảnh hưởng tiêu cực đến cạnh tranh Kupukile Mlambo và Mthuli Ncube (2011) chỉ ra rằng trong giai đoạn 1999-2008, ngành ngân hàng Nam Phi có sự cạnh tranh độc quyền, với năm ngân hàng lớn chiếm hơn 85% tổng tài sản Edward Gardener, Philip Molyneux & Hoai Nguyen-Linh (2011) nhấn mạnh rằng tình trạng sở hữu ảnh hưởng lớn đến hiệu quả ngân hàng tại Đông Nam Á, với ngân hàng quốc doanh và nước ngoài có hiệu quả cao hơn ngân hàng tư nhân Cuối cùng, Rakesh Arrawatia, Arun Misra & Varun Dawar (2015) cho thấy sự cạnh tranh có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả trong hệ thống ngân hàng Ấn Độ giai đoạn 2007-2011.
Nghiên cứu của Wai Peng Wong và Qiang Deng (2016) đã sử dụng phương pháp DEA để đánh giá hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả quy mô, hiệu quả chi phí và hiệu quả hỗn hợp của các ngân hàng thương mại tại bốn quốc gia ASEAN, bao gồm 16 ngân hàng Indonesia, 4 ngân hàng Malaysia, 12 ngân hàng Philippines và 7 ngân hàng Thái Lan trong giai đoạn 2000 – 2010 Tương tự, Nicholas Apergis và Michael L Polemis (2016) cũng áp dụng phương pháp DEA để ước lượng hiệu quả của 217 ngân hàng thương mại trong hệ thống.
Nghiên cứu của Sara G Castellanos, Gustavo A Del Ángel và Jesús G Garza-García (2016) phân tích hiệu quả và cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại Mexico trong giai đoạn 2002 – 2012, sử dụng phương pháp DEA phi tham số Nghiên cứu này xem xét ba biến đầu vào gồm tổng tiền gửi, vốn và tổng chi phí (bao gồm chi phí nhân sự, chi phí hành chính và chi phí khác), cùng với hai biến đầu ra là tổng cho vay và tài sản sinh lời khác (bao gồm tài sản lưu động, đầu tư và hoạt động khác).
Adam P Balcerzak & Tomas Kliestik & Dalia Streimikiene & Luboš Smrčka
Nghiên cứu của Dùng DEA (2017) đánh giá hiệu quả hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) của 28 quốc gia Châu Âu, sử dụng các biến đầu vào như tài sản, nhân viên, chỉ số Herfindahl-Hirschman, và số lượng ngân hàng, với đầu ra là tiền gửi và dư nợ Makmun Syadullah (2018) áp dụng phương pháp DEA để nghiên cứu hiệu quả NHTM Indonesia và 5 quốc gia ASEAN (Việt Nam, Malaysia, Thái Lan, Singapore, Philippines) với hai cách tiếp cận: đầu vào là tổng tài sản, tổng tiền gửi, tổng tín dụng và đầu tư chứng khoán, đầu ra là thu nhập lãi ròng; cách tiếp cận thứ hai sử dụng tổng tài sản, tổng tiền gửi và đầu tư chứng khoán, với đầu ra là thu nhập ròng và tổng tín dụng Vimal Prakash Rao Subramaniam & cộng sự (2019) nghiên cứu hiệu quả ngân hàng ASEAN giai đoạn 2011 – 2016 với 78 ngân hàng từ các quốc gia như Indonesia, Campuchia, Thái Lan, Malaysia, Việt Nam, Philippines, Singapore và Brunei, sử dụng đầu vào là tiền gửi, tài sản cố định, chi phí nhân sự và đầu ra là cho vay cùng các tài sản sinh lời khác Ignacio Jiménez-Hernández & cộng sự (2019) cũng áp dụng DEA để nghiên cứu hiệu quả của 409 NHTM tại 17 quốc gia Mỹ La Tinh trong giai đoạn 2014 – 2016, với đầu vào là vốn chủ sở hữu, tiền gửi của khách hàng, tài sản phi lợi nhuận và chi phí hoạt động, và đầu ra là tổng dư nợ cùng tài sản tài chính.
Các nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích biên ngẫu nhiên (SFA) để đánh giá hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) đã chỉ ra rằng ngân hàng lớn có hiệu quả chi phí tốt hơn ngân hàng nhỏ Cụ thể, Abd Karim, M.Z (2001) đã nghiên cứu tại 4 quốc gia Đông Nam Á trong giai đoạn 1989-1996, cho thấy hiệu quả quy mô có xu hướng giảm so với tổng tài sản Tương tự, Xiaoqing Fu (2004) đã áp dụng phương pháp SFA để nghiên cứu hiệu quả và cạnh tranh của các ngân hàng lớn tại Trung Quốc trong giai đoạn 1985-2002.
Mô hình hồi quy hai bước cho thấy hiệu quả X của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) cao hơn so với các ngân hàng thương mại quốc doanh (NHTMQD) Cổ phần hóa NHTMQD và tự do hóa lãi suất sẽ nâng cao hiệu quả X Ngoài ra, các NHTM trong nước kém hiệu quả hơn so với các NHTM nước ngoài Tác giả áp dụng mô hình của Berger (1995) và Goldberg & Rai (1996) để đánh giá cấu trúc cạnh tranh của ngân hàng Trung Quốc, cho thấy từ 1985-2002, thị trường ngân hàng Trung Quốc cạnh tranh theo cấu trúc năng lực thị trường tương đối trong giai đoạn đầu cải cách (1985-1992) và theo cấu trúc hiệu quả trong giai đoạn sau.
(1993-2002) Quá trình cải cách hệ thống ngân hàng giúp cải thiện cấu trúc cạnh tranh của ngành ngân hàng Trung Quốc Gần đây có nghiên cứu của Ulik Hertina
Putu Mahardika (2019) đã sử dụng phương pháp SFA để ước lượng hàm chi phí và nghiên cứu hiệu quả hoạt động của 15 ngân hàng thương mại lớn tại 5 quốc gia ASEAN, bao gồm Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Singapore và Philippines, trong giai đoạn 2005 – 2016 Nghiên cứu tập trung vào các biến đầu vào như chi phí nhân sự (chi phí nhân sự/tổng tài sản), chi phí tài sản (chi phí hoạt động ròng/TSCĐ) và chi phí vốn (chi lãi/dư nợ ròng), trong khi biến đầu ra là tổng tài sản và tổng chi phí.
Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã áp dụng phương pháp định lượng để đo lường hiệu quả hoạt động, chủ yếu sử dụng cả hai phương pháp tham số (SFA) và phi tham số (DEA) Nghiên cứu nổi bật của Nguyễn Việt Hùng (2008) đã sử dụng phương pháp DEA và SFA để đánh giá hiệu quả của 32 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2001-2005, với yếu tố đầu vào là tổng tài sản cố định ròng, được tính bằng tổng tài sản trừ các khoản cho vay và đầu tư.
(2) Chi cho nhân viên, (3) Tổng vốn huy động từ khách hàng và các yếu tố đầu ra:
Nghiên cứu gần đây về hiệu quả của các ngân hàng thương mại Việt Nam đã sử dụng phương pháp bao dữ liệu (DEA) và phân tích biên ngẫu nhiên (SFA) Cụ thể, nghiên cứu của Nguyễn Thị Cành, Lê Quang Minh và Nguyễn Thị Ngân (2014) đã đánh giá 29 NHTM trong giai đoạn 2007-2012, trong khi Đoàn Việt Dũng (2015) đã phân tích năng lực cạnh tranh của các ngân hàng trong giai đoạn 2000-2007 và 2008-2012 Mô hình DEA sử dụng các biến đầu vào như tổng tài sản, chi phí lãi vay, chi phí hoạt động và vốn chủ sở hữu, với các biến đầu ra bao gồm thu nhập trước thuế, lợi nhuận chưa phân phối và thu nhập trên mỗi cổ phiếu Đối với mô hình SFA, tác giả áp dụng hàm sản xuất Cobb Douglas với các biến đầu vào là vốn chủ sở hữu, chi phí lãi vay và chi phí hoạt động.
(4) Chi phí dự phòng rủi ro và biến đầu ra là tổng thu nhập trước thuế
Bảng 2.2: Bảng tóm tắt các công trình nghiên cứu NLCT của NHTM
STT Tác giả Phương pháp
Biến Kết quả Biến Giải thích Phạm vi Giai đoạn
SFA (1) Cho vay thương mại, công nghiệp và các khoản cho vay khác, (2) Tiền gửi và tiết kiệm, (3) Chứng khoán và các khoản đầu tư
(1) Chi phí lương nhân viên, (2) Chi phí trên tài sản cố định gồm chi phí đất đai, nhà xưởng và trang thiết bị, (3) Lãi tiền gửi
(2) Tổng cho vay (Total loans), (3) Tổng đầu tư (Total investments), (4) Thu nhập ngoài lãi
(1) Chi phí vốn (Price of funds), (2) Chi phí trên tài sản cố định (Price of fixed assets), (3) chi phí nhân viên (Price of employees)
(2) Thu nhập trên tài sản khác, (3) Thu nhập từ hoạt động khác
(1) số lượng nhân viên, (2) Tài sản cố định, (3) tổng tiền gửi
DEA (1) Tổng nợ cho vay (2) Thu nhập trên tài sản khác
(2) Chi phí hành chính khác (3) Lãi đã trả (4) Chi phí khác ngoài lãi
DEA Tổng cho vay (1)Tổng tiền gửi (2) tổng chi cho nhân viên
(net loans), (2) Các khoản thu nhập khác (earning assets)
(1) Tài sản cố định (Fixedassets), (2) Tiền gửi (Deposits),
(3) Chi phí nhân sự (Personnel costs)
Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Philippine s, Indonesia
DEA (1)Thu nhập từ lãi và tương
(1)Chi phí lãi (2) Chi phí hoạt động Ấn Độ 2007 –
(2015) đương lãi (2) Thu Nhập từ phí và tương đương
(2) Tổng tiền ký quỹ và đầu tư chứng khoán
(1) Chi phí lương (Tổng lương/tổng số nhân viên), (2) Chi phí trang thiết thị (chi phí tài sản khác),
(3) Lãi tiền gửi (số tiền lãi/1USD tiền gửi)
Indonesia, Malaysia, Philippine s, Thái Lan
(3) Tổng tiền gửi và nguồn vốn ngắn hạn
(2) Tài sản sinh lời khác
(1) Tổng tiền gửi, (2) Vốn (Capital), (3) Tổng chi phí
(1) Tài sản, (2) Nhân viên, (3) Chỉ số Herfindahl- Hirschman và (4) Số lượng ngân hàng
28 quốc gia trong cộng đồng Châu Âu
DEA Thu nhập lãi ròng (1) Tổng tài sản,
(2)Tổng tiền gửi (3)Tổng tín dụng và (4)Đầu tư chứng khoán
(1)Thu nhập ròng và (2)Tổng tín dụng
(1)Tổng tài sản, (2)Tổng tiền gửi và (3)Đầu tư chứng khoán
(2)Các tài sản sinh lời khác
(1)Tiền gửi, (2)Tài sản cố định, (3)Chi phí nhân sự
78 NHTM tại 8 quốc gia ASEAN
DEA (1)Tổng dư nợ và
(1)Vốn chủ sở hữu, (2)Tiền gửi của khách hàng, (3)Tài sản phi lợi nhuận và (4)Chi phí hoạt động
17 Quốc gia Mỹ La Tinh
SFA (1)Tổng tài sản và
(1)Chi phí nhân sự (2)Chi phí tài sản và (3)Chi phí vốn
15 NHTM có tổng tài sản lớn tại
(1)Thu nhập lãi và tương đương lãi, (2) Thu ngoài lãi và các khoản tương đương
(1) Tổng tài sản cố định ròng (Tổng tài sản trừ các khoản cho vay và đầu tư),
(2) Chi cho nhân viên, (3) Tổng vốn huy động từ khách hàng
Cho vay ròng (1)Số lượng nhân viên (2) Vốn chủ sở hữu (3) Tổng tiền gửi
DEA (1)Lợi nhuận chưa phân phối(2)Thu nhập trược thuế (3)EPS
(1)Tổng tài sản, (2)Chi phí lãi vay(3)Vốn chủ sở hữu (4) chi phí hoạt động
SFA Thu nhập trước (1)Vốn CSH, (2)Chi phí lãi vay, (3)Chi phí thuế hoạt động, (4)Chi phí dự phòng rủi ro
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
2.2.2 Nghiên cứu các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của NHTM
Các nghiên cứu trước đây đã sử dụng phương pháp hồi quy Tobit để đánh giá tác động của các yếu tố đến năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại, tuy nhiên, các yếu tố và mức độ tác động của chúng lại khác nhau trong từng nghiên cứu.
Edward Gardener, Philip Molyneux và Hoai Nguyen-Linh (2011) đã xác định 9 yếu tố tác động đến ngân hàng, bao gồm tổng tài sản, lợi nhuận trước thuế, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, tín dụng tư nhân trên GDP, quy định về thành lập và hoạt động ngân hàng, tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát, và loại hình sở hữu của ngân hàng.
Năm 2016, nghiên cứu xác định 19 yếu tố tác động đến ngành ngân hàng, bao gồm chỉ số cạnh tranh Boone, mức độ vốn hóa, NIM, ROA, chi phí ngoài lãi trên tài sản, thu nhập ngoài lãi trên tổng tài sản, nợ quá hạn trên tổng dư nợ, thị phần tính theo tổng tài sản, chỉ số Herfindahl–Hirschman, tổng tài sản, tổng dư nợ trên tổng tài sản, chỉ số giá tiêu dùng và lãi suất liên ngân hàng Nguyễn Việt Hùng (2008) đã xác định 7 yếu tố quan trọng, bao gồm quy mô, loại hình sở hữu, tỷ lệ tiền gửi/cho vay, cho vay/tổng tài sản, nợ quá hạn/tổng dư nợ, thị phần và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản Nghiên cứu của Nguyễn Thị Cành, Lê Quang Minh và Nguyễn Thị Ngân (2014) chỉ ra 6 yếu tố tác động, bao gồm tổng tài sản, vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, tỷ lệ chi phí trên tổng tài sản, tỷ lệ dự phòng rủi ro trên tổng dư nợ, tỷ lệ nợ trên tổng tài sản và tỷ lệ vốn ngoại Cuối cùng, Đoàn Việt Dũng (2015) đã phân loại bốn nhóm yếu tố chính, bao gồm thị phần tín dụng, tổng tài sản, tăng trưởng tương đối và vốn chủ sở hữu.
Bảng 2.3: Các nghiên cứu về yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh của NHTM
STT Tác giải Phương pháp
Phạm vi Giai đoạn Yếu tố tác động
9 yếu tố gồm: Tổng tài sản; lợi nhuận trước thuế; vốn
Malaysia, Philippines và Indonesia đều có những đặc điểm riêng về sở hữu tổng tài sản, tín dụng tư nhân trên GDP, và các quy định liên quan đến việc thành lập và hoạt động ngân hàng Tốc độ tăng trưởng kinh tế và lạm phát cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hệ thống ngân hàng của các quốc gia này, cùng với loại hình sở hữu của ngân hàng.
Qui trình và khung nghiên cứu của luận án
Luận án này áp dụng ba phương pháp nghiên cứu chính: (1) Hai mô hình phân tích định tính, bao gồm mô hình Camels và mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter, được trình bày trong mục 2.1.6.2 và 2.1.6.3; (2) Hai phương pháp định lượng, SEA và SFA, nhằm đánh giá năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại thông qua đo lường năng suất và hiệu quả kỹ thuật theo cách tiếp cận của Farrell, được nêu trong mục 2.1.6.4; và (3) Phương pháp hồi quy Tobit để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại, được trình bày trong mục 3.1.2.3.
3.1.1.1 Phương pháp đánh giá theo Mô hình CAMELS
Mô hình CAMELS đánh giá sự vững mạnh tài chính của ngân hàng dựa trên 6 yếu tố cơ bản: Mức độ an toàn vốn (C – Capital Adequacy), Chất lượng tài sản có (A - Asset Quality), Quản lý (M – Management Ability), Lợi nhuận (E - Earning), Thanh khoản (L - Liquidity), và Mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (S – Sensitivity to Market Risk) Các yếu tố này được viết tắt thành CAMELS và đã được trình bày chi tiết trong chương 2 mục 2.1.7.2.
Theo Ajitabh Ambastha và K Momaya (2004), nguồn lực của doanh nghiệp là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá năng lực cạnh tranh Đối với ngân hàng thương mại (NHTM), nguồn lực tài chính đóng vai trò then chốt trong sự tồn tại và phát triển Một NHTM có nguồn lực tài chính vững mạnh sẽ có lợi thế cạnh tranh hơn so với các NHTM khác Do đó, trong luận án này, mô hình Camels được áp dụng như một phương pháp để đánh giá năng lực cạnh tranh của các NHTM tại Việt Nam.
3.1.1.2 Phương pháp đánh giá theo Mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter
Theo Michael Porter (1980) tình hình cạnh tranh trong một ngành phụ thuộc vào năm yếu tố cơ bản là (1) Mối đe dọa của những người mới tham gia (2) Sức