Tiểu luận marketing quốc tế, marketing quốc tế hutech, tiểu luận marketing quốc tế hutech, hutech marketing quốc tế tiểu luận, hutech bài tập marketing quốc tế, marketing quốc tế hutech, tiểu luận điểm cao marketing quốc tế
TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG
Giới thiệu sản phẩm
Thanh long ruột đỏ (Hylocereus polyrhizus), còn gọi là thanh long Colombia, có vỏ cứng màu đỏ đậm tươi sáng và ruột đỏ thẳm như son với hạt đen Điều kiện phù hợp để cây phát triển là vùng có nhiều ánh sáng và nhiệt độ cao trên 15°C, đặc biệt thích nghi với đất đá hoặc đất ven biển, vùng núi, đất có tỷ lệ hạt dính 20%, hạt cát 40%, hạt đất 40% Thanh long ruột đỏ có khả năng chống hạn tốt và phát triển mạnh mẽ ở những nơi có lượng mưa từ 50-100mm mỗi tháng Viện nghiên cứu cây ăn quả miền Nam đã nghiên cứu và đưa vào trồng với mã số H14, góp phần mở rộng diện tích trồng loại cây này tại Việt Nam.
Hình 1.1 Thanh long ruột đỏ Bình Thuận ngon ngọt thanh khiết
Thanh long ruột đỏ Bình Thuận mang hương vị đặc trưng, thơm nhẹ, ngọt đậm đà và có vỏ màu đỏ hồng bắt mắt So với các giống thanh long khác, thanh long ruột đỏ sở hữu đặc tính riêng biệt, với thành phần dinh dưỡng cao gấp đôi so với thanh long ruột trắng, mang lại lợi ích sức khỏe vượt trội Thưởng thức loại trái cây này không chỉ giúp bổ sung dinh dưỡng mà còn hỗ trợ chị em phụ nữ giữ gìn vẻ đẹp tự nhiên Thanh long ruột đỏ sạch Bình Thuận là đặc sản nổi bật, với ruột đỏ tươi đẹp mắt, xen lẫn hương vị thơm nhẹ, đặc trưng của loại trái cây này.
Hầu hết nông dân Bình Thuận trồng thanh long ruột đỏ theo hướng hữu cơ, hạn chế thuốc trừ sâu và chất kích thích tăng trưởng, giúp đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng Thanh long tại xã Chí Công, huyện Tuy Phong, nổi bật với chất lượng vượt trội so với các vùng khác, thu hút nhiều thương lái và khách hàng Bạn hoàn toàn có thể yên tâm thưởng thức hoặc làm quà khi đến thăm Bình Thuận Cách đơn giản nhất để thưởng thức thanh long là cắt ra ăn liền để cảm nhận vị ngọt tự nhiên và độ tươi ngon của trái cây.
Trái thanh long mang lại vị thanh khiết, ngon ngọt tự nhiên, khiến người thưởng thức cảm nhận được sự tươi mát đặc trưng Ngoài ra, trái thanh long còn được chế biến thành nhiều món ngon như sinh tố, kem thanh long ruột đỏ thơm mát và bánh kem màu đỏ hồng bắt mắt, phù hợp với nhiều dịp lễ hội Thanh long ruột đỏ, nổi tiếng tại Bình Thuận, không chỉ thơm ngon và bổ dưỡng mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe vượt trội Các công dụng chính của thanh long ruột đỏ bao gồm hỗ trợ hệ tiêu hóa, tăng cường hệ miễn dịch và cung cấp nhiều chất chống oxy hóa quan trọng.
Thanh long là loại trái cây giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh nguy hiểm như ung thư, tim mạch, viêm khớp và bệnh gút nhờ chứa nhiều lycopene phytochemical, chất chống oxy hóa flavonoid và phytoalbumin, có khả năng ngăn ngừa sự phát triển của các tế bào gây bệnh trong cơ thể.
Thanh long giàu chất xơ từ oligosacarit giúp cải thiện hệ tiêu hóa bằng cách thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi như Bifidobacteria và Lactobacilli Trung bình, 100g thanh long ruột đỏ cung cấp khoảng 1g chất xơ, góp phần nâng cao sức đề kháng và hệ miễn dịch, giúp cơ thể hoạt động tốt hơn.
• Ăn thanh long giúp giảm lượng cholesterol trong máu, giảm nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch và tai biến mạch máu não
• Cực kỳ tốt cho phụ nữ đang mang thai: Thành phần gồm nhiều loại vitamin C, B1,
E và các khoáng chất quan trọng như kẽm, kali, magie, photpho, đồng, canxi và sắt đóng vai trò thiết yếu đối với phụ nữ mang thai Những dưỡng chất này giúp hỗ trợ quá trình hình thành các tế bào hồng cầu ở thai nhi, đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của bé yêu từ trong bụng mẹ Việc bổ sung đầy đủ các khoáng chất này là yếu tố quan trọng để mẹ bầu duy trì sức khỏe và thai kỳ an toàn.
Thanh long là một loại trái cây ít calo nhưng chứa lượng protein và carbohydrate cân đối, giúp hỗ trợ giảm cân hiệu quả Với vẻ đẹp tự nhiên và lợi ích cho sức khỏe, thanh long là lựa chọn lý tưởng cho những người muốn duy trì vóc dáng và cải thiện sức khỏe.
Bình Thuận nổi tiếng với nhiều đặc sản quý giá, trong đó thanh long là loại quả quen thuộc và gần gũi, chiếm trọn cảm tình của du khách Khi ghé thăm vùng đất này, đừng bỏ lỡ cơ hội thưởng thức thanh long ruột đỏ Bình Thuận – đặc sản địa phương nổi tiếng với vị ngọt đậm đà và vẻ đẹp bắt mắt Thanh long Bình Thuận không chỉ là biểu tượng của vùng đất này mà còn là đặc sản thu hút du khách đến thưởng thức và trải nghiệm ẩm thực độc đáo.
Thương hiệu
Chỉ cần tìm kiếm cụm từ khóa “Thanh long ruột đỏ xuất khẩu” trên internet, người dùng có thể dễ dàng tiếp cận các thông tin quan trọng như mở rộng thị trường xuất khẩu sang Nga và nỗ lực của Bình Thuận trong việc đưa Thanh Long ruột đỏ ra quốc tế Hiện nay, thương hiệu Thanh long Tầm Vu, Châu Thành Long An đã được bảo hộ sở hữu trí tuệ tại nhiều thị trường lớn như Việt Nam, Mỹ, Singapore và Trung Quốc, giúp nâng cao uy tín và mở rộng thương hiệu “Thanh long ruột đỏ” trên thị trường quốc tế.
Khả năng cung cấp
Việt Nam là quốc gia có diện tích và sản lượng thanh long lớn nhất châu Á, đồng thời là nước xuất khẩu thanh long hàng đầu thế giới Thanh long hiện được trồng rộng khắp các tỉnh thành, trong đó các vùng chuyên canh lớn như Bình Thuận, Tiền Giang và Long An đóng vai trò quan trọng trong ngành Từ năm 1995, diện tích trồng thanh long của cả nước chỉ hơn 2.200 ha với sản lượng gần 23.000 tấn, đến năm 2018 diện tích đã mở rộng lên gần 54.000 ha, trong đó hơn 45.000 ha đang cho thu hoạch, nâng cao sản lượng và khẳng định vị thế của Việt Nam trong ngành thanh long toàn cầu.
1 triệu tấn, tăng 24 lần về diện tích và tăng hơn 46 lần về sản lượng
Thanh long hiện được trồng rộng khắp tại 30 tỉnh thành, nhưng phát triển chủ yếu ở các vùng chuyên canh lớn như Bình Thuận, Long An và Tiền Giang, chiếm hơn 93,6% diện tích và 95,5% sản lượng cả nước Các tỉnh miền Nam như Vĩnh Long, Trà Vinh, Tây Ninh cũng trồng thanh long, trong khi một số tỉnh miền Bắc như Lạng Sơn, Vĩnh Phúc, Hải Dương và Quảng Ninh bắt đầu mở rộng diện tích trồng.
Bình Thuận là thủ phủ cây thanh long của Việt Nam với diện tích trên 22.000 ha, sản lượng khoảng 400.000 tấn, chiếm 65,1% diện tích và 70% sản lượng cả nước Nơi đây đẩy mạnh sản xuất thanh long theo tiêu chuẩn quốc tế như VietGAP và GlobalGAP trên diện tích hơn 7.300 ha, nâng cao chất lượng và an toàn sản phẩm Long An đóng vai trò quan trọng với chiếm 16,6% diện tích và 12,8% sản lượng thanh long toàn quốc Trong khi đó, Tiền Giang đứng thứ ba về diện tích và sản lượng, chiếm lần lượt 11,4% và 12,2%, góp phần vào sự phát triển của ngành thanh long tại Việt Nam.
Bảng 1.1 Diện tích, sản lượng và năng suất thanh long Việt Nam năm 2022
Các sản phẩm thanh long chủ yếu lưu thông trên thị trường ở dạng trái tươi Trong đó, thị trường nội địa chiếm khoảng 15-20% tổng sản lượng, còn lại 80-85% được xuất khẩu Phần lớn thanh long xuất khẩu chủ yếu thông qua phương thức bán biên giới với thương nhân Trung Quốc, giúp nâng cao giá trị và mở rộng thị trường tiêu thụ.
Tình hình thị trường
Trong hơn hàng chục năm, thị trường tiêu thụ thanh long đã mở rộng toàn quốc, với sản phẩm được người tiêu dùng tin tưởng nhờ vào mẫu mã đẹp, chất lượng cao và an toàn thực phẩm Giá thành ổn định, trung bình từ 20.000-25.000 đ/kg, thỉnh thoảng tăng lên đến 30.000-40.000 đ/kg trong thời điểm cao điểm, trong khi đó, giá tại vườn có thể chỉ còn 3.000-5.000 đ/kg, và giá tại chợ cũng rẻ bất ngờ, phản ánh sự đa dạng của thị trường thanh long Việt Nam.
❖ Các nước xuất khẩu thanh long lớn trên thế giới gồm:
- Châu Á: Việt Nam, Thái Lan, Đài Loan…
- Châu Mỹ: Mexico, Colombia, Ecuador
Hiện chưa có thống kê chính thức về khối lượng xuất khẩu thanh long hàng năm trên toàn cầu, nhưng nhiều quốc gia đã lên kế hoạch mở rộng diện tích trồng thanh long, bao gồm cả Hoa Kỳ và Úc, nhờ vào những đánh giá tích cực về xu hướng phát triển thị trường cho loại trái cây này.
❖ Nhu cầu thị trường về thanh long của từng khu vực:
Hiện tại, các thị trường tiêu thụ thanh long chính trên thế giới bao gồm 4 khu vực:
Châu Á là thị trường tiêu thụ thanh long lớn nhất và dễ tính nhất, đặc biệt với các quốc gia có cộng đồng người Hoa Người tiêu dùng ở khu vực này tin vào sự may mắn mang lại từ tên gọi, hình dáng và màu sắc của trái thanh long Do đó, nhu cầu thị trường đối với thanh long tại châu Á ngày càng tăng cao, mở ra nhiều cơ hội cho các nhà xuất khẩu trong việc mở rộng thị trường và nâng cao chất lượng sản phẩm phù hợp với sở thích của người tiêu dùng khu vực.
Việt Nam là quốc gia tiêu thụ thanh long lớn nhất ở châu Á và trên toàn thế giới Thanh long ruột đỏ của Việt Nam được bán tại các hệ thống siêu thị Trung Quốc với giá từ 40-50 Nhân dân tệ (khoảng 160.000 - 180.000 VNĐ/kg), cao hơn nhiều so với giá thanh long Trung Quốc chỉ khoảng 95.000 - 105.000 VNĐ/kg Nhật ký xuất khẩu và tiêu thụ cho thấy Việt Nam là thị trường quan trọng hàng đầu cho thanh long, góp phần thúc đẩy ngành nông nghiệp và xuất khẩu của quốc gia.
Thị trường châu Âu là nơi nhập khẩu rau quả tươi hàng đầu thế giới và rất cởi mở với các sản phẩm mới Mặc dù thanh long vẫn là mặt hàng khá mới, chưa được quảng bá rộng rãi, và có giá thành cao, nhưng tiềm năng của nó vẫn rất lớn Ở các nước châu Âu như Hà Lan và Đức, thanh long còn được xem là siêu thực phẩm, với giá bán lên đến 600.000 đồng/kg Thị trường này đang thu hút ngày càng nhiều sự yêu thích từ người tiêu dùng châu lục, cho thấy triển vọng phát triển của quả thanh long tại đây.
Nhu cầu thị trường về thanh long tại Hoa Kỳ chủ yếu xuất phát từ cộng đồng người Á và người Việt, vốn chiếm tỷ lệ khá cao và dẫn đến nhu cầu tiêu thụ lớn Trong khi đó, đối với các nhóm sắc tộc khác, thanh long vẫn còn là mặt hàng mới và chủ yếu xuất hiện trong các phân khúc thị trường cao cấp Tại các chợ của người Việt và Trung Quốc ở Texas như May Hao Market, Hong Kong Market Place và Nam Hung Supermarket, thanh long Việt Nam được bán với giá khoảng 5 USD/pound (10-11 USD/kg) Mức tiêu thụ khá nhanh, chỉ sau ba ngày các quầy bán thanh long đã bán hết hoặc còn rất ít, phản ánh sức mua mạnh mẽ và sự quan tâm của người tiêu dùng đối với loại quả này tại thị trường Hoa Kỳ.
- Nhu cầu thị trường về thanh long ở các quốc gia khác: Nhu cầu về thanh long ở một số nước như Ấn Độ, Chi Lê, Newzealand còn khá hạn chế
2 LỰA CHỌN THỊ TRƯỜNG MỤC TIÊU QUỐC GIA
Việc chọn quốc gia nghiên cứu và phân tích nhằm xác định thị trường mục tiêu cho sản phẩm Thanh Long Vỏ Đỏ Ruột Đỏ Bình Thuận là thách thức nhưng vô cùng quan trọng Do đó, chiến lược hướng tới người tiêu dùng Việt Nam sinh sống ở nước ngoài phù hợp với mùa vụ Tết Nguyên đán, bởi người Việt rất yêu thích loại trái cây này để trưng bày trên mâm ngũ quả trong dịp Tết, góp phần nâng cao hiệu quả tiếp thị và mở rộng thị trường quốc tế.
Kế hoạch Marketing hướng tới các quốc gia tiêu biểu như Đức, nơi đại diện tiêu biểu cho Châu Âu và là trung tâm học tập, sinh sống của nhiều du học sinh cũng như cộng đồng người Việt sinh sống lâu dài Tiếp cận thị trường Đức không chỉ giúp mở rộng cơ hội tại Châu Âu mà còn tạo đà cho việc phát triển kinh doanh trong tương lai tại khu vực này.
LỰA CHỌN THỊ TRƯỜNG QUỐC GIA MỤC TIÊU
Thị trường Đức
Nước Đức nằm ở trung tâm Châu Âu, có diện tích lớn thứ 4 trong các nước EU với 357.023 km², và là trung tâm kết nối giữa Đông và Tây Âu Khí hậu Đức theo mùa với đặc điểm ôn hòa, phù hợp với cuộc sống hàng ngày Với dân số hơn 83 triệu người, Đức là quốc gia đông dân thứ hai ở Châu Âu sau Nga Ngoài ra, Đức còn là quốc gia có số lượng người nhập cư lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Hoa Kỳ.
Berlin là thủ đô và thành phố lớn nhất của Đức, với hệ thống sân bay quốc tế hiện đại phục vụ các thành phố lớn như Dusseldorf, Frankfurt và Munich Quốc gia này có hệ thống cảng biển phát triển nhờ kênh đào Kiel kết nối biển Bắc và biển Baltic, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông đường biển Hệ thống vận tải biển phát triển mạnh giúp nhập khẩu hàng nông sản nhiệt đới từ các quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam, góp phần thúc đẩy thương mại quốc tế của Đức.
Hình 2.1 Thành phố Berlin - thủ đô của Đức
Cộng đồng người Việt Nam tại CHLB Đức có quy mô khoảng 100.000 người sinh sống và làm việc, trong đó khoảng 40.000 người đến Đức theo diện thuyền nhân, và tính đến năm 2019, số người gốc Việt ước tính lên đến 140.000 Đông đảo nhất là tại quận Lichtenberg, thủ đô Berlin Dân số người Việt tại Đức có đặc điểm trẻ trung hơn so với trung bình, với 25% là trẻ em dưới 15 tuổi và 63% trong độ tuổi từ 15 đến 45, trong khi chỉ có 10% từ 45 đến 65 tuổi và 2% trên 65 tuổi Có khoảng 10.000 người Việt sống tại Berlin, trong đó phần lớn là người Việt gốc Hoa, và nhóm người Việt cùng người Hàn Quốc là các nhóm nhập cư gốc Á có tỷ lệ nam nữ cân đối.
Truyền thống Tết Nguyên Đán của người Việt gắn bó mật thiết với gia đình, họ hàng và bạn bè ở quê nhà Sau hơn 30 năm nước Đức tái thống nhất, phần lớn người Việt tại Đức đã ổn định cuộc sống và nhiều người đã lớn tuổi Các thế hệ thứ hai, thậm chí thứ ba, đã trưởng thành trong môi trường hòa quyện giữa văn hóa Việt và Đức Thị trường tiêu thụ tại Đức trở thành cơ hội lớn cho thương hiệu Thanh Long Vỏ Đỏ Ruột Đỏ Bình Thuận mở rộng Hàng năm, nhiều hội chợ tại các thành phố như Frankfurt, Köln và Berlin tạo điều kiện thuận lợi để quảng bá và đưa các sản phẩm Việt Nam vào thị trường Đức, góp phần thúc đẩy xuất khẩu và tăng cường hợp tác thương mại giữa hai quốc gia.
Bảng 2.1 Các chỉ số nền kinh tế của Đức
2.1.3 Quan hệ kinh tế Đức là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam ở Châu Âu, chiếm khoảng 20% xuất khẩu của ta sang EU (bằng cả Anh và Pháp cộng lại); và cũng là cửa ngõ trung chuyển quan trọng của hàng hoá Việt Nam sang các thị trường khác ở châu Âu Với sự phục hồi nhanh của kinh tế Đức, trao đổi thương mại song phương năm 2021 tăng mạnh bất chấp tác động tiêu cực của khủng hoảng nợ châu Âu sau đại dịch covid-19 Theo thống kê của Đức, kim ngạch xuất nhập khẩu giữa 2 nước 6 tháng đầu năm 2021 đạt 11,2 tỷ USD, tăng gần 21.5%, trong đó Việt Nam xuất 2,64 tỷ USD, tăng 49,9%; dự báo cả năm 2022 kim ngạch 2 chiều đã đạt trên 6,2 tỷ USD so với cùng kỳ 2021 Đây là mức trao đổi thương mại cao nhất kể từ khi hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao Đức ủng hộ EU sớm công nhận quy chế kinh tế thị trường cho Việt Nam, sớm khởi động đàm phán Hiệp định thương mại tự do (FTA) Việt Nam-EU nhằm tăng cường tốa đổi kinh tế, thương mại giữa hai nước Việt Nam được Đức xếp hạng đối tác thương mại thứ 23/144 nước xuất khẩu hàng hoá vào Đức, hạng 7/144 nước nhập khẩu hàng hoá từ Đức và hạng 14/144 nước đối tác thương mại chính trên kim ngạch hai chiều Bên cạnh đó, thái độ và chính sách của Đức đối với cộng đồng doanh nhân người Việt tại Đức tương đối thuận lợi Mặc dù kim ngạch xuất nhập khẩu với Việt Nam chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng giá trị kim ngạch ngoại thương của Đức, nhưng Đức vẫn coi Việt Nam là một thị truờng tiềm năng và là bạn hàng quan trọng trong tương lai gần Đơn vị: USD
Bảng 2.2 Kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam – Đức
2.1.4 Một số tiêu chuẩn áp dụng cho hàng nhập khẩu vào Đức
Trong năm 1998, Uỷ ban tiêu chuẩn hoá Châu Âu CEN/TC207 đã giới thiệu một số tiêu chuẩn chất lượng nhằm nâng cao và đảm bảo chất lượng sản phẩm Mác EU, do CEN/CENELEC chứng nhận, thể hiện rằng hàng hoá đã đạt các yêu cầu của tiêu chuẩn Châu Âu, đảm bảo uy tín và chất lượng cho người tiêu dùng trên thị trường châu Âu.
Tiêu chuẩn chất lượng quốc gia thường dựa trên các tiêu chuẩn CEN và ISO hiện có, đảm bảo sự thống nhất và phù hợp toàn cầu Tuy nhiên, cách kiểm tra và áp dụng tiêu chuẩn chất lượng quốc gia có thể khác nhau tùy theo từng quốc gia, phản ánh các yêu cầu và quy định riêng biệt của từng nước.
2.1.5 Một số thuận lợi, khó khăn của thị trường Đức
Thị trường Đức mang lại nhiều thuận lợi cho cộng đồng người Việt tại đây, trong đó các tổ chức hội đoàn đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa đại diện Việt Nam và cộng đồng địa phương, đồng thời tích cực vận động bà con hướng về quê hương Đồng thời, cộng đồng người Việt tại Đức thể hiện tinh thần đoàn kết cao và quyết tâm, duy trì truyền thống văn hóa và sinh sống tập trung để giữ gìn bản sắc Việt Nam Đức là thị trường xuất khẩu chính tại châu Âu đối với nhiều mặt hàng chủ lực của Việt Nam như giày dép, quần áo, rau quả, thủy sản, cà phê và đồ gỗ, dù thị phần của các sản phẩm này còn nhỏ nhưng tốc độ tăng trưởng xuất khẩu sang Đức đang có xu hướng tăng lên rõ rệt Nhiều hàng hóa của Việt Nam đã khẳng định vị thế nhất định tại thị trường Đức, và trong tương lai, xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Đức dự kiến tiếp tục tăng trưởng nhờ các yếu tố thuận lợi như chính sách thương mại cởi mở và nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao.
Số lượng người châu Á, đặc biệt là người Việt Nam, sinh sống, làm việc và học tập tại Đức ngày càng tăng trong những năm gần đây, tạo ra cơ hội thúc đẩy thị trường tiêu dùng châu Á tại Đức Người tiêu dùng Đức ngày càng cởi mở hơn trong việc sử dụng các sản phẩm châu Á, đặc biệt là từ Việt Nam, khi họ ưu tiên các sản phẩm nhập khẩu có nguồn gốc rõ ràng, chất lượng tốt và giá cả cạnh tranh Các ngành hàng nổi bật mà người tiêu dùng Đức quan tâm và có nhu cầu gia tăng bao gồm đồ gỗ, may mặc, giày dép, cà phê và rau quả nhiệt đới, là thế mạnh của Việt Nam và có tiềm năng phát triển vượt bậc tại thị trường Đức.
Các sản phẩm Việt Nam ngày càng nâng cao chất lượng, góp phần chinh phục các thị trường khó tính như EU và Đức Nhiều doanh nghiệp lớn đã đầu tư dài hạn vào sản xuất và xuất khẩu hàng hóa đạt tiêu chuẩn cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe về chất lượng và mẫu mã Việt Nam cũng tích cực thu hút đầu tư công nghệ cao vào các ngành có tiềm năng lớn như rau củ quả và thủy hải sản để nâng cao chất lượng sản phẩm xuất khẩu.
Việt Nam là một trong số ít các quốc gia ở châu Á (như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore) đã ký Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với Liên minh châu Âu, mang lại lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho hàng hóa Việt Nam so với các đối thủ trong khu vực nhờ ưu đãi thuế quan cùng các lợi ích khác từ EVFTA Việc Việt Nam cam kết thực thi các tiêu chuẩn về lao động, môi trường và phát triển bền vững theo chuẩn của EU giúp giảm thiểu rủi ro từ góc độ người tiêu dùng châu Âu, như các chiến dịch tẩy chay hàng hóa sản xuất trong điều kiện không đảm bảo tiêu chuẩn hoặc bị bóc lột lao động Điều này không những nâng cao uy tín và giá trị của hàng hóa xuất khẩu Việt Nam mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững và bền lâu trên thị trường quốc tế.
Trong bối cảnh tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 khiến nền kinh tế Đức bị ảnh hưởng nặng nề và thu nhập của người tiêu dùng giảm sút, nhu cầu về các sản phẩm giá phải chăng từ các nước đang phát triển như Việt Nam đã gia tăng, đặc biệt đối với thực phẩm, quần áo và giày dép Việt Nam có lợi thế trong việc sản xuất các mặt hàng này với giá cả cạnh tranh hơn so với các nước phát triển, đồng thời được hưởng lợi từ các ưu đãi thuế quan nhờ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA), mở ra nhiều cơ hội để mở rộng thị phần tại thị trường Đức.
❖ Một số khó khăn ở thị trường Đức
Mức độ cạnh tranh trên thị trường Đức và toàn bộ Liên minh Châu Âu ngày càng gay gắt, gây ra những thách thức lớn cho các mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam Điều này đặc biệt trở nên nghiêm trọng sau những biến động gần đây, khiến nhiều sản phẩm Việt Nam gặp khó khăn trong việc duy trì thị phần và cạnh tranh hiệu quả Các doanh nghiệp xuất khẩu cần chủ động thích ứng với các yêu cầu mới của thị trường để duy trì sự phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng tăng cao.
Trung Quốc gia nhập WTO và 10 nước Đông Âu mới gia nhập EU đã tác động mạnh đến thị trường quốc tế Nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn yếu về khả năng cạnh tranh và tính chuyên nghiệp trong thương mại quốc tế, gây khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường châu Âu Một số mặt hàng nhập vào Đức còn phải tuân thủ các tiêu chuẩn của Liên minh châu Âu, đặt ra yêu cầu cao về chất lượng và quy trình kiểm định cho các doanh nghiệp Việt Nam.
Các yêu cầu nhập khẩu bắt buộc về vệ sinh an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật và các quy định khác của Đức/EU rất khắt khe và khó đáp ứng hơn so với các thị trường xuất khẩu khác của Việt Nam Các chế tài xử phạt đối với vi phạm quy định nhập khẩu của Đức rất nghiêm khắc, với hàng hóa vi phạm có thể bị buộc trả về hoặc tiêu hủy tại chỗ Trong một số trường hợp, nếu tần suất vi phạm cao (nhiều lần trong một khoảng thời gian nhất định), nước nhập khẩu có thể áp dụng các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn như tăng tần suất kiểm tra, cấm nhập khẩu trong một thời gian.
Thị trường Mỹ
Nước Mỹ nằm ở Bắc Mỹ với diện tích rộng lớn lên đến 9.840.000 km², có hệ thống sân bay quốc tế hiện đại tại các thành phố lớn như Washington D.C, New York, Los Angeles, San Francisco, Chicago, Boston, Philadelphia, Houston, Seattle và Miami Với bờ biển dài tiếp giáp Thái Bình Dương, Mỹ phát triển hệ thống cảng biển rộng khắp, thuận tiện cho hoạt động giao thương đường biển, đặc biệt để nhập khẩu hàng nông sản nhiệt đới từ các quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam vào thị trường Mỹ Dân số nước này hiện đạt khoảng 331,9 triệu người, trong đó dân số người Việt gốc Mỹ (bao gồm cả người chưa có quốc tịch Hoa Kỳ) ước tính khoảng 2,2 triệu người, chiếm hơn một nửa dân số người Việt hải ngoại trên thế giới Trong cộng đồng người Việt tại Mỹ, khoảng 50,5% là nữ và 49,5% là nam, độ tuổi trung bình là 34,5 tuổi, với 20% dưới 15 tuổi, 48% trong độ tuổi từ 15 đến 45, 22% từ 45 đến 65 tuổi, và phần còn lại trên 65 tuổi.
Hình 2.2 Thành phố Washington D.C- thủ đô của Mỹ
Hàng năm, ngày Tết truyền thống của người Việt được tổ chức gần như giống như ở quê nhà, nhằm thể hiện mối quan hệ gắn bó với gia đình, họ hàng và bạn bè Trong khi đó, cộng đồng người Mỹ gốc Việt ngày nay sinh sống và làm việc chủ yếu trong các khu vực riêng biệt, đã ổn định cuộc sống và bắt đầu bước vào lứa tuổi trung niên Các thế hệ thứ hai, thậm chí thứ ba, trưởng thành trong môi trường kết hợp giữa hai nền văn hóa Việt và Mỹ, mở ra cơ hội lớn cho thị trường nông sản Việt Nam, đặc biệt là thanh long vỏ đỏ ruột đỏ Bình Thuận, có thể mở rộng sang thị trường Mỹ.
Bảng 2.3 Chỉ số nền kinh tế của Mỹ
Bảng 2.3 Bảng chỉ số nền kinh tế Mỹ
Hai nước đã ký kết nhiều Hiệp định và Thoả thuận về kinh tế, bao gồm Hiệp định thiết lập quyền tác giả, Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam – Mỹ, Hiệp định Hợp tác về khoa học và công nghệ, cũng như Hiệp định Hàng không và khung hợp tác về kinh tế và kỹ thuật Đặc biệt, Hiệp định thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ đã được ký kết và Quốc hội Mỹ đã thông qua dự luật áp dụng quy chế Quan hệ thương mại bình thường vĩnh viễn (PNTR) với Việt Nam Ngoài ra, hai bên còn ký kết Hiệp định khung về thương mại và đầu tư (TIFA), góp phần thúc đẩy hợp tác kinh tế song phương.
Năm 2020, kim ngạch thương mại song phương giữa Việt Nam và Hoa Kỳ đạt 90,8 tỷ USD, tăng 19,9% so với năm 2019, theo số liệu của Tổng cục Hải quan Việt Nam Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam đạt 77,1 tỷ USD, tăng 19,5%, phản ánh sức mạnh của các mặt hàng Việt Nam trên thị trường Mỹ Ngược lại, nhập khẩu từ Hoa Kỳ đạt gần 13,7 tỷ USD, giảm 8% so với năm trước, cho thấy xu hướng điều chỉnh trong thương mại hai chiều.
Theo số liệu của Tổng cục Hải quan, tính đến hết tháng 10/2021, tổng kim ngạch thương mại song phương Việt Nam – Hoa Kỳ đạt 89,6 tỷ USD, trong đó Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ 76,7 tỷ USD, tăng 22,9% so với cùng kỳ năm 2020, chiếm 28,4% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước Đồng thời, nhập khẩu từ Hoa Kỳ đạt 12,9 tỷ USD, tăng 13,2% so với cùng kỳ năm 2020, chiếm 4,8% tổng kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam.
Bảng 2.4 Kim ngạch XNK giữa Việt Nam - Hoa Kỳ
2.2.4 Một số tiêu chuẩn áp dụng cho hàng nhập khẩu vào Mỹ
Tất cả các loại thực phẩm sản xuất trong nước và nhập khẩu đều phải tuân theo các quy định của Luật Liên bang về Thực phẩm, Dược phẩm và Mỹ phẩm (FDCA), đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm Ngoài ra, thực phẩm còn phải đáp ứng yêu cầu về bao bì và nhãn hàng theo Luật Công bằng về Bao bì và Nhãn (FPLA), giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết và đưa ra quyết định mua hàng Một số quy định khác từ Luật Dịch vụ Y tế (PHSA) cũng ảnh hưởng đến quản lý và giám sát thực phẩm, nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về nhập khẩu thực phẩm vào Hoa Kỳ, với các quy định nhập khẩu rất chặt chẽ và đa dạng Ngoài ra, một số mặt hàng nông sản còn phải tuân thủ các quy định riêng của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), nhằm đảm bảo an toàn và tuân thủ pháp luật khi nhập khẩu vào thị trường Mỹ.
FDA còn thực thi nhiều quy định quan trọng liên quan đến lưu thông hàng hóa giữa các bang, đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng trước khi đưa vào thị trường Việc thử nghiệm hàng hóa trước khi lưu thông thương mại giúp kiểm soát chất lượng, giảm thiểu rủi ro và tăng sự tin tưởng của người tiêu dùng vào các sản phẩm được phân phối rộng rãi Các quy định này góp phần duy trì hệ thống phân phối hàng hóa an toàn, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tuân thủ các yêu cầu pháp lý của liên bang.
2.2.5 Một số thuận lợi, khó khăn của thị trường Mỹ
❖ Một số thuận lợi của thị trường Mỹ
Cộng đồng người Việt tại Hoa Kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam Theo nghiên cứu của chính phủ Mỹ năm 2005, có khoảng 2,2 triệu người Việt sinh sống tại Hoa Kỳ, chiếm khoảng 10,5% tổng số người Mỹ gốc châu Á, trở thành cộng đồng lớn thứ tư sau Trung Quốc, Ấn Độ và Philippines Người Việt tại Hoa Kỳ vẫn duy trì các món ăn truyền thống và có nhu cầu về thực phẩm như ở Việt Nam, biến thị trường này thành cơ hội lớn và hấp dẫn cho các doanh nghiệp thực phẩm Việt Nam Thêm vào đó, cộng đồng người Việt còn là cầu nối hiệu quả để đưa hàng hóa Việt Nam vào thị trường Hoa Kỳ – thị trường nhập khẩu lớn nhất thế giới có sức mua cao và xu hướng tăng cả về giá trị và quy mô Chính sách thuận lợi, mối quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ tích cực, cùng với đặc điểm tiêu dùng đa dạng theo thu nhập, vùng miền và văn hóa, tạo ra nhiều cơ hội để doanh nghiệp Việt khai thác hiệu quả thị trường này Lực lượng người Việt đông đảo còn là nhóm khách hàng quan trọng, giúp thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa Việt trên thị trường quốc tế.
Thị trường thực phẩm khu vực miền Tây của Hoa Kỳ nổi bật với sự hiện diện của các siêu thị lớn như Safeway, King Soopers, Albertsons và Sprouts Farmers Market, đáp ứng nhu cầu mua sắm đa dạng của người tiêu dùng Khu vực này còn có cộng đồng người Mỹ gốc Việt lớn với khoảng 2,18 triệu người, thể hiện sức mua đáng kể trên thị trường thực phẩm và các mặt hàng tiêu dùng khác.
Với khoản đầu tư trị giá 57 tỷ USD, thói quen tiêu dùng của người Việt Nam ngày càng gần gũi và đáng chú ý Đây trở thành một kênh phân phối hiệu quả, giúp các sản phẩm Việt Nam, đặc biệt là thực phẩm và trái cây, mở rộng thị trường và thâm nhập sâu vào các nước khu vực.
❖ Một số khó khăn của thị trường Mỹ
Doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều rào cản pháp lý và kỹ thuật trong thương mại, đặc biệt khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ, quốc gia có hệ thống luật pháp phức tạp và nhiều yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn lao động, môi trường, an toàn vệ sinh thực phẩm, và các rào cản kỹ thuật khác Trong những năm gần đây, doanh nghiệp Việt thường gặp khó khăn với các vụ kiện chống bán phá giá và chống trợ giá, cùng với các yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm và tiêu chuẩn lao động, môi trường cao của Hoa Kỳ Dù có nhu cầu tiêu thụ lớn, Hoa Kỳ vẫn là thị trường khó tính nhất thế giới, đòi hỏi hàng hóa Việt Nam phải cạnh tranh gay gắt với các sản phẩm nội địa và các nước xuất khẩu khác.
Trong xu hướng tiêu dùng mới tại thị trường Hoa Kỳ, các chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp Việt Nam cần đẩy mạnh quảng bá và xúc tiến thương mại, đồng thời tập trung xây dựng hệ thống phân phối hiệu quả Việc tiếp cận và phát triển các mô hình liên kết sản xuất cùng các nhà cung cấp nguyên liệu là rất quan trọng để đảm bảo nguồn gốc nguyên liệu rõ ràng và chất lượng sản phẩm ổn định Nhấn mạnh ứng dụng thương mại điện tử sẽ giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chú trọng nâng cao chất lượng sản phẩm, hàm lượng chế biến và cam kết duy trì chất lượng ổn định để cạnh tranh tốt hơn trên thị trường quốc tế Trong quá trình đàm phán, thực hiện giao dịch và ứng phó với các cuộc điều tra thương mại, chủ động và thận trọng là yếu tố quyết định thành công của doanh nghiệp Việt Nam khi xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ.
Bà Amy Nguyễn, CEO Công ty Dragonberry Produce tại Hoa Kỳ, nhấn mạnh rằng xuất khẩu trái cây vào thị trường Mỹ đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược dài hạn 5-10 năm, bởi vị thế trên thị trường không thể xây dựng trong thời gian ngắn Để duy trì cạnh tranh, các doanh nghiệp cần thường xuyên kiểm tra chất lượng sản phẩm nhằm đảm bảo không vượt quá tiêu chuẩn, đồng thời nâng cấp công nghệ bảo quản để chuyển đổi từ vận chuyển bằng đường hàng không sang đường biển, giúp giảm chi phí và giá thành sản phẩm Ngoài ra, xu hướng mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến, các doanh nghiệp Việt Nam có thể tận dụng các nền tảng thương mại điện tử lớn như Amazon để quảng bá và bán hàng Để nổi bật trên thị trường, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược khác biệt hóa sản phẩm qua thiết kế sáng tạo, công tác đánh giá và marketing hiệu quả, từ đó nâng cao nhận diện thương hiệu và cạnh tranh với các đối thủ cùng ngành.
Trong thời gian tới, chính sách của Việt Nam tập trung vào tăng cường hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư cùng có lợi với Hoa Kỳ, mở ra nhiều cơ hội thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp hai nước Dự kiến, sẽ có nhiều triển vọng để các doanh nghiệp Việt Nam và Hoa Kỳ cùng hợp tác xây dựng các chuỗi sản xuất hàng hóa chất lượng cao, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu Ngoài ra, hai bên sẽ thúc đẩy sự gắn kết sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu Covid-19, tạo nền móng vững chắc cho sự hợp tác lâu dài và bền vững.
Thị trường Nga
Nga là một quốc gia rộng lớn trải dài từ châu Âu sang châu Á, nổi bật với hệ thống sân bay quốc tế hiện đại tại các thành phố lớn như Moskva với hơn 11,98 triệu dân, Saint Petersburg với 5,5 triệu dân, Novosibirsk có 1,567 triệu dân, Yekaterinburg và Nizhniy Novgorod đều có khoảng 1,3 triệu dân Với diện tích đất rộng lớn, Nga là một trong những quốc gia lớn nhất thế giới, có hệ thống cơ sở hạ tầng phát triển để phục vụ nhu cầu di chuyển quốc tế và nội địa.
Nga có diện tích 17,1 triệu km², là quốc gia rộng lớn với bờ biển dài tiếp xúc Địa Trung Hải và Thái Bình Dương, phát triển hệ thống cảng biển hiện đại phục vụ hoạt động vận chuyển hàng hóa Quốc gia này có dân số khoảng 143,4 triệu người, trong đó có 151.950 người gốc Việt, bao gồm cả những người chưa có quốc tịch Nga Phần lớn người gốc Việt trong Nga là nữ (khoảng 48,3%), trong khi nam chiếm 51,8%, với độ tuổi trung bình là 38,5 tuổi Độ tuổi dưới 15 chiếm 18%, từ 15 đến 45 tuổi là 47%, từ 45 đến 65 tuổi chiếm 27%, và phần còn lại là người trên 65 tuổi.
Hình 2.3 Thành phố Moscow – thủ đô của Nga
Truyền thống ngày Tết của người Việt hàng năm thể hiện mối quan hệ gắn bó với gia đình, họ hàng và bạn bè ở quê nhà Người Nga gốc Việt sinh sống tại Nga thường tập trung thành cộng đồng riêng, đã ổn định và bắt đầu bước vào độ tuổi trưởng thành Các thế hệ thứ hai, thậm chí thứ ba, lớn lên trong môi trường pha trộn giữa văn hóa Việt Nam và Nga Thị trường tiêu thụ Thanh Long vỏ đỏ, ruột đỏ Bình Thuận ngày càng mở rộng ra thị trường Nga, tạo cơ hội lớn cho ngành nông nghiệp Việt Nam.
Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Kim ngạch xuất khẩu (Tỷ USD) 400.54 266.43 491.58
Kim ngạch nhập khẩu (Tỷ USD) 200 190.1 250.5
(Người Nga gốc Việt và Người Việt chưa có quốc tịch Nga)
(Người Nga gốc Việt và Người Việt chưa có quốc tịch Nga)
Bảng 2.5 Chỉ số nền kinh tế của Nga
2.3.3 Quan hệ kinh tế Đây là thị trường có bề dày lịch sử quan hệ kinh tế song phương với nhau là đối tác tin cậy và là chiến lược của nhau Trao đổi thương mại hai chiều Việt Nam – Liên bang Nga phát triển nhanh chóng, từ con số 350-400 triệu USD vào giữa những năm 90 đã lên tới hơn 1 tỷ USD vào năm 2007, trung bình tăng 15%/năm Kim ngạch thương mại song phương từ mức xấp xỉ nửa tỷ USD năm 2021 đã tăng lên hơn 4,5 tỷ USD năm 2018 Hai bên nhất trí phấn đấu nâng kim ngạch thương mại Việt - Nga lên 3 tỷ USD năm 2012 và tiến tới 10 tỷ USD vào năm 2020 Đơn vị: tỷ USD
Bảng 2.6 Kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam – Nga
2.3.4 Một số tiêu chuẩn áp dụng cho hàng nhập khẩu vào Nga
Hầu hết tiêu chuẩn đều dựa vào các tiêu chuẩn quốc gia hiện tại vào dựa vào hệ thống
Các tiêu chuẩn chất lượng quốc gia và tiêu chuẩn ISO được áp dụng linh hoạt theo từng giai đoạn để đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu về an toàn và chất lượng Đối với thanh long, cần đảm bảo sự tươi ngon, chất lượng sản phẩm duy trì ở một nhiệt độ thích hợp trong quá trình sản xuất, khai thác, bảo quản và vận chuyển, nhằm giữ nguyên tính tươi mới và an toàn đến tay người tiêu dùng Quy trình kiểm tra, lấy mẫu và xử lý hàng hóa kém chất lượng được thực hiện nghiêm ngặt để loại bỏ các khâu sản phẩm chưa đạt tiêu chuẩn, giúp nâng cao giá trị và doanh thu thị trường Việc đánh giá sự phù hợp của hàng hóa dịch vụ với các tiêu chuẩn đã ban hành là bước quan trọng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế Những sản phẩm đạt tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP có thể dễ dàng xuất khẩu sang Nga, mở rộng thị trường cho nông sản Việt Nam.
2.3.5 Một số thuận lợi, khó khăn của thị trường Nga
❖ Một số thuận lợi của thị trường Nga
Thị trường Nga là một thị trường khá dễ tính, không đòi hỏi hàng hóa phải đảm bảo chất lượng cao như Mỹ, EU hay Nhật Bản, giúp hàng Việt Nam dễ xâm nhập hơn Sản phẩm của các nước nhập vào Nga, bao gồm thanh long ruột đỏ của Việt Nam, dễ được tiêu thụ trên thị trường này Tuy nhiên, Việt Nam cần cải tiến chất lượng sản phẩm để nâng cao khả năng cạnh tranh so với các quốc gia khác và thu hút sự chú ý của người tiêu dùng Nga Các sản phẩm đạt tiêu chuẩn VietGap và Global Gap có thể dễ dàng nhập khẩu vào Nga, tạo ra cơ hội mở rộng thị trường cho các doanh nghiệp Việt Nam.
❖ Một số khó khăn của Thị trường Nga
Thách thức lớn nhất hiện nay là khả năng thanh toán của thị trường SNG và Nga còn hạn chế, ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu Nhiều doanh nghiệp Nga gặp khó khăn về tài chính, chưa đáp ứng được yêu cầu thanh toán quốc tế, thường yêu cầu thanh toán chậm từ 6 tháng đến 1 năm khi giao dịch với Việt Nam Ngược lại, doanh nghiệp Nga thường đặt cọc tiền trước để đảm bảo thanh toán, trong khi doanh nghiệp Việt Nam thiếu vốn và mong muốn thanh toán sau khi nhận hàng.
Khó khăn thứ 2 là trở ngại trong thanh toán tiền hàng giữa hai nước Các ngân hàng của
Việc mở L/C tại Nga không dễ dàng và phí mở L/C rất cao, gây khó khăn cho các doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động xuất nhập khẩu Ngân hàng Việt Nam chưa có chế độ hỗ trợ phù hợp cho doanh nghiệp trong việc bán hàng trả chậm cho Nga, dẫn đến những trở ngại lớn trong quan hệ thương mại giữa hai nước trong thời gian gần đây.
Vận tải là một trở ngại lớn trong quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Nga, do đội tàu từ thời Liên Xô cũ đã hoàn toàn tan rã Hiện nay, phương tiện vận chuyển chủ yếu là container với chi phí khá cao Hàng xuất khẩu từ Việt Nam sang Nga phải qua các cảng Châu Âu hoặc Vladivostock, sau đó đi theo tuyến đường xuyên Nga từ Đông sang Tây, dẫn đến chi phí vận chuyển cao hơn so với các mặt hàng từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Iran và Ấn Độ.
Tiến hành phân tích, đánh giá chọn lựa quốc gia thị trường mục tiêu
2.4.1 Tính toán một số chỉ tiêu so sánh
2.4.1.1 Chỉ số khách hàng (khách hàng tiềm năng)
Dân số (15 - 45) = TỷlệDân số2019* Dânsố2019 + Tỷ lệDânsố2020* Dânsố2020+ Tỷ lệDânsố2021* Dân số2021
Dân số (45 -65) = Tỷ lệDân số2019 * Dân số2019 +Tỷ lệDân số2020* Dân số2020+ Tỷ lệDân số2021 * Dân số2021
Tổng dân số (khách hàng tiềm năng) = 117747 + 21033 = 138.780 người
Dân số (15 − 45) = Tỷ lệDân số2019 * Dân số2019+ Tỷ lệDân số2020* Dân số2020+ Tỷ lệDân số2021 * Dân số2021
Dân số (45 − 65) = Tỷ lệDân số2019 * Dân số2019 + Tỷ lệDân số2020* Dân số2020+ Tỷ lệDân số2021 * Dân số2021
Tổng dân số (khách hàng tiềm năng) = 1.418.080 người
Dân số(15 − 45) = Tỷ lệDân số2019* Dân số2019 + Tỷ lệDân số2020* Dân số2020+ Tỷ lệDân số2021* Dânsố2021
Dân số(45 − 65) = Tỷ lệDân số2019 * Dân số2019 + Tỷ lệDân số2020* Dân số2020+ Tỷ lệDân số2021 * Dân số2021
Tổng dân số (khách hàng tiềm năng) = 107.741 người
2.4.1.2 Chỉ tiêu thu nhập (khả năng mua)
• Chỉ số hấp dẫn thị trường xuất nhập khẩu
➢ Nhập (Đức - Việt) = (0.06555 + 0.034 + 0.0728)/3 = 0.05745 tỷ USD
➢ Xuất (Đức - Việt) = (0.03697+ 0.0335 + 0.0394)/3 = 0.03662 tỷ USD
➢ Nhập (Mỹ - Việt) = (62.06 + 77.1 + 76.7)/3 = 71.953 tỷ USD
➢ Xuất (Mỹ - Việt) = (14.8 + 13.7 + 12.9)/3 = 13.8 tỷ USD
➢ Nhập (Nga - Việt) = (1.4 + 1.8 + 1.52526)/3 = 1.575 tỷ USD
➢ Xuất (Nga - Việt) = (2.6505 + 4.5 + 1.65274)/3 = 2.9344 tỷ USD
Ta lập bảng chỉ số hấp dẫn thị trường xuất nhập khẩu như sau :
Stt Quốc gia Xuất Nhập Điểm
Bảng 2.7 Bảng chỉ số hấp dẫn thị trường xuất nhập khẩu
2.4.2 Lập bảng so sánh, đánh giá thị trường
XÁC ĐỊNH CHIẾN LƯỢC THÂM NHẬP
Một số chiến lược thâm nhập phù hợp
Để doanh nghiệp nông sản có thể thành công trong việc bán sản phẩm ở thị trường mới, việc xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường là vô cùng cần thiết Có ba lựa chọn chính để xâm nhập thị trường mà các công ty nông sản nên xem xét, bao gồm trở thành người tiên phong mở đường, là người xâm nhập sớm để chiếm lợi thế cạnh tranh, hoặc là người đến sau tận dụng các cơ hội đã được xác lập trước đó.
3.1.1 Chiến lược có mặt đầu tiên trên thị trường (First-In Strategy)
Việc có mặt đầu tiên trên thị trường giúp công ty trở thành người tiên phong trong ngành kinh doanh sản phẩm này, mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội Chiếm lĩnh vị trí trước đối thủ giúp công ty xây dựng thương hiệu và vị thế vững chắc, khó bị các đối thủ cạnh tranh bắt kịp Đạt được vị trí tiên phong còn mang lại nhiều lợi ích chiến lược, từ đó củng cố sự dẫn đầu trên thị trường và tạo ra lợi thế lớn trong cuộc đua kinh doanh.
Theo đuổi chiến lược này đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư nhiều về tài chính, nhân lực và nguồn lực, bao gồm khả năng chấp nhận rủi ro và duy trì vị thế dẫn đầu thị trường thông qua mở rộng hoạt động quảng cáo và tạo ra nhu cầu cơ bản Để thành công, doanh nghiệp cần đánh giá kỹ lưỡng điểm mạnh của mình và sở hữu công nghệ kỹ thuật tiên tiến để vượt qua các đối thủ cạnh tranh sau này Chính những yếu tố khắt khe này khiến chỉ một số ít tập đoàn đủ mạnh mới có thể đạt thành công rực rỡ Mục tiêu chính của kế hoạch là giúp doanh nghiệp giảm thiểu ngân sách thông qua trải nghiệm, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng, mở rộng thị phần và tối đa hóa lợi nhuận.
3.1.2 Chiến lược nằm trong tốp xâm nhập thị trường sớm (early-entry Strategy)
Chiến lược nằm trong tốp xâm nhập thị trường sớm giúp các doanh nghiệp nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường sau nhà dẫn đạo, hướng tới đạt thành công nhanh chóng Mục tiêu chính của chiến lược này là ngăn chặn đối thủ hình thành ”pháo đài” vững chắc trên thị trường Thường được áp dụng trong các trường hợp doanh nghiệp muốn nhanh chân vượt qua đối thủ và chiếm ưu thế sớm trên thị trường mới.
Khi công ty xây dựng được lượng khách hàng trung thành nhờ chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao, họ dễ dàng duy trì lòng trung thành của khách hàng ngay cả trong quá trình thị trường phát triển và cạnh tranh gay gắt Đảm bảo chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tạo dựng niềm tin và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, góp phần giữ vững vị thế trên thị trường.
Khi công ty đủ năng lực để phát triển một dòng sản phẩm đa dạng, điều này có thể gây khó khăn cho các nhà xâm nhập mới trên thị trường Đồng thời, công ty sẽ cạnh tranh hiệu quả hơn với các đối thủ luôn tìm khe hở trong phân khúc khách hàng riêng lẻ để chiếm lĩnh thị phần.
- Khi việc đầu tư hiện nay không đáng kể hoặc khi những thay đổi công nghệ đủ sức dự đoán trước
- Khi những nhà xâm lược sớm dựa trên đường cong trải nghiệm mà những đối thủ theo sau khó đuổi kịp
- Khi những lợi thế tuyệt đối đủ sức đạt được bằng việc chiếm giữ nguyên liệu thô, nơi cung cấp
- Khi giá khởi đầu trên phân khúc là cao
- Khi các đối thủ cạnh tranh tiềm năng có thể nản lòng do thị trường không mang tính quyết định đối với họ
3.1.3 Chiến lược thâm nhập theo sau (Laggard-Entry Strategy)
Chiến lược xâm nhập thị trường theo sau là một phương pháp tiếp cận phổ biến, thường được áp dụng sau giai đoạn phát triển hoặc trong thời kỳ thị trường bão hòa Có hai dạng chính của chiến lược này là xâm nhập như người bắt chước, nhằm tận dụng thành công của các đối thủ đã có mặt trên thị trường, và xâm nhập như người khởi xướng, với phương thức vượt qua đối thủ bằng cách đổi mới hoặc tạo ra xu hướng mới.
Xâm nhập bắt chước là chiến lược tung ra thị trường các sản phẩm có đặc tính gần như giống với các sản phẩm đã có trước đó, nhằm tận dụng thành công của thương hiệu cũ Trong khi đó, xâm nhập khởi xướng liên quan đến việc đổi mới và tạo ra các sản phẩm hoàn toàn mới, mang tính đột phá Tuy nhiên, các sản phẩm theo kiểu bắt chước thường khó tồn tại lâu dài do thiếu sự khác biệt và khó duy trì lợi thế cạnh tranh.
Xâm nhập khởi xướng mang lại nhiều lợi ích vượt trội, giúp doanh nghiệp tạo ra khả năng lợi nhuận lớn khi theo đuổi chiến lược này Các lợi ích chính bao gồm tiếp cận công nghệ mới nhất, nâng cao điều kiện cho nhà cung cấp và khách hàng, cũng như khả năng cạnh tranh giảm giá tốt hơn Chính vì vậy, mặc dù không cần sở hữu các kỹ năng hàng đầu, chiến lược xâm nhập khởi xướng vẫn có thể mang lại nhiều thành công đáng kể.
3.1.4 Chiến lược thâm nhập thị trường của sản phẩm Thanh Long Ruột Đỏ
Hiện nay, các quốc gia đã mở rộng chính sách và quá trình thâm nhập thị trường trở nên dễ dàng hơn trước Thanh long ruột đỏ, mặc dù là sản phẩm độc quyền của Việt Nam, đã có một số công ty tại nước ta xuất khẩu sang thị trường Mỹ Tuy nhiên, số lượng công ty Việt Nam có khả năng xuất khẩu thanh long sang Mỹ vẫn còn rất hạn chế, chỉ đếm trên đầu ngón tay.
Với các chiến lược thâm nhập thị trường đã đề cập, chiến lược vào thị trường sớm (early-entry strategy) là lựa chọn tối ưu cho công ty xuất khẩu Việt Nam Nhờ việc học hỏi từ những thất bại của các doanh nghiệp xuất khẩu khác, công ty có thể giảm thiểu rủi ro, hạn chế thất bại và đạt được thành công sớm hơn trên thị trường quốc tế.
Các phương thức thâm nhập thị trường
Hiện nay, doanh nghiệp có thể lựa chọn giữa xuất khẩu trực tiếp và xuất khẩu gián tiếp, phù hợp với khả năng tài chính, tổ chức, nguồn nhân lực, nguồn cung ứng, trình độ và khả năng cạnh tranh của từng doanh nghiệp Mỗi doanh nghiệp sẽ có những hình thức xuất khẩu khác nhau dựa trên những yếu tố này để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh quốc tế của mình.
Xuất khẩu gián tiếp thông qua các dịch vụ của tổ chức độc lập giúp doanh nghiệp giới thiệu và bán sản phẩm ra thị trường quốc tế với chi phí đầu tư thấp và hạn chế rủi ro trong thị trường mới nổi Tuy nhiên, mô hình này mang lại lợi nhuận thấp hơn và hạn chế khả năng nắm bắt thị trường, khó thích nghi với biến động và phát triển bền vững lâu dài Thường được sử dụng để khảo sát thị trường quốc tế hoặc thăm dò khách hàng cho các sản phẩm có quy mô nhỏ trên thị trường nước ngoài.
Việc xuất khẩu thanh long ruột đỏ qua bên thứ ba gặp nhiều khó khăn hơn so với các mặt hàng nông sản khác, đặc biệt là thị trường lớn và khắt khe như Mỹ Đa số doanh nghiệp trồng thanh long tại Việt Nam sử dụng hình thức xuất khẩu gián tiếp là do phần lớn là các doanh nghiệp nhỏ lẻ với kiến thức ngoại thương hạn chế và kinh phí xúc tiến thấp, khiến việc kiểm soát bên thứ ba trở nên khó khăn Quản lý thương lái trung gian gây ra nhiều vấn đề như giành quyền mua, tranh chấp giá cả, không đảm bảo chất lượng, và tỷ lệ khấu hao cao Chính vì vậy, các doanh nghiệp cần cẩn thận trong quá trình chọn lựa đối tác thứ ba uy tín để đảm bảo thành công trong xuất khẩu thanh long đỏ.
Các doanh nghiệp có thể thực hiện xuất khẩu gián tiếp có thể thông qua các hình thức sau đây:
- Các công ty quản lý xuất khẩu (EMC)
- Thông qua khách hàng nước ngoài
- Qua ủy thác xuất khẩu
- Qua môi giới xuất khẩu
- Qua hãng buôn xuất khẩu
Việc xuất khẩu gián tiếp chủ yếu do doanh nghiệp thực hiện thông qua hợp tác với các đơn vị dịch vụ chuyên nghiệp Quy trình xuất khẩu gián tiếp bao gồm các bước chính như tìm kiếm đối tác phù hợp, thực hiện các thủ tục pháp lý, và đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa để phù hợp với yêu cầu thị trường nước ngoài Việc này giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô thị trường hiệu quả hơn và giảm thiểu rủi ro trong quá trình xuất khẩu.
Bước 1: Làm việc và ký kết hợp đồng xuất khẩu ủy thác bởi các đơn vị trong nước
Bước 2: Ký kết hợp đồng xuất khẩu, tiến hành giao hang, hoàn thành thanh toán tiền hàng với các đơn vị nước ngoài
Bước 3: Nhận phí ủy thác từ các đơn vị trong nước sau khi đã hoàn thành các bước trên
Xuất khẩu trực tiếp yêu cầu doanh nghiệp tự bán sản phẩm ra thị trường quốc tế, phù hợp với những doanh nghiệp đã có kinh nghiệm trong xuất nhập khẩu và xây dựng thương hiệu quốc tế Điểm mạnh của hình thức này là khả năng tăng lợi nhuận, chủ động trong phân phối và thiết lập mối quan hệ trực tiếp với khách hàng, giúp nắm bắt biến động thị trường nhanh chóng Tuy nhiên, xuất khẩu trực tiếp cũng đem lại nhiều rủi ro và yêu cầu đầu tư lớn, đặc biệt khi doanh nghiệp chưa hiểu rõ thị trường hay không nắm bắt kịp các đối thủ cạnh tranh Do đó, các doanh nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng trước khi áp dụng, và chỉ nên sử dụng hình thức này khi đã chuẩn bị đầy đủ kiến thức và nguồn lực phù hợp để đối mặt với thử thách của thị trường quốc tế.
- Doanh nghiệp cần có kiến thức về thủ tục xuất nhập khẩu, am hiểu về hoạt động kinh doanh quốc tế
- Doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư để nghiên cứu và tiếp thị, tìm hiểu kỹ lưỡng về sản phẩm, đối tác và thị trường
Doanh nghiệp cần có đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm trong quan hệ thương mại quốc tế, hiểu biết về nghiệp vụ, quy trình xuất nhập khẩu, thành thạo ngôn ngữ, tập quán và luật pháp cả nội địa lẫn quốc tế để thực hiện xuất khẩu trực tiếp Việc xuất khẩu đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ các bước quy trình cơ bản, trong đó mỗi bước đều bao gồm nhiều nghiệp vụ chuyên sâu cần thực hiện một cách chính xác và hiệu quả.
Bước 1: Xin giấy phép xuất khẩu (nếu có)
Bước 2: Ký kết hợp đồng, chuẩn bị hàng xuất khẩu
Bước 3: Mua bảo hiểm cho hàng hóa, đảm bảo an toàn cho hoạt động xuất khẩu
Bước 4: Thuê phương tiện vận tải (hoặc tự book với hãng tàu/ hãng hàng không)
Bước 5: Làm thủ tục hải quan xuất khẩu
Bước 6: Giao hàng lên phương tiện vận chuyển
Bước 7: Làm thủ tục thanh toán
Xuất khẩu trực tiếp sản phẩm thanh long ruột đỏ là hình thức hiệu quả nhất mà doanh nghiệp cần chú trọng phát triển để đạt được thành công Mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn hơn so với hình thức xuất khẩu gián tiếp, nhưng việc tập trung vào xuất khẩu trực tiếp sẽ mang lại lợi ích dài hạn vượt trội cho doanh nghiệp Đây là cách mở rộng thị trường tiêu thụ, nâng cao giá trị sản phẩm và xây dựng thương hiệu uy tín trên thị trường quốc tế Do đó, các doanh nghiệp nên nỗ lực vượt qua thử thách để tận dụng tối đa tiềm năng của hình thức xuất khẩu này, đem lại lợi ích bền vững trong tương lai.
HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC STP
Phân khúc thị trường
4.1.1 Xác định các tiêu thức phân khúc
Thanh Long Ruột Đỏ Vỏ Đỏ là sản phẩm mùa vụ không thuộc nhóm hàng thiết yếu, nên tiêu thụ phụ thuộc vào sở thích của khách hàng, khả năng thu nhập và nhóm độ tuổi có khả năng chi tiêu Khách hàng ưa chuộng mặt hàng này thường là những người có thu nhập ổn định và thuộc các nhóm độ tuổi có khả năng tiêu dùng cao Do đó, việc thúc đẩy bán hàng cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về lợi ích và đặc điểm nổi bật của thanh long ruột đỏ vỏ đỏ Ngoài ra, chiến lược tiếp thị phù hợp sẽ giúp tăng khả năng tiêu thụ sản phẩm theo mùa vụ và đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường.
Khách hàng Mỹ gốc Việt và người Việt sinh sống tại Mỹ chưa có quốc tịch Mỹ đặc biệt ưa chuộng sản phẩm Thanh Long Ruột Đỏ Sản phẩm này nhận được sự yêu thích vì hương vị tươi ngon và đặc trưng của loại trái cây truyền thống Việt Nam Đa số người tiêu dùng ở cộng đồng người Việt tại Mỹ đánh giá cao chất lượng và sự tươi mới của Thanh Long Ruột Đỏ, trở thành lựa chọn hàng đầu trong chế độ ăn uống hàng ngày Sự phổ biến của loại trái cây này còn minh chứng cho việc giữ gìn nét văn hóa ẩm thực Việt Nam dù đang sinh sống xa quê.
Vỏ Đỏ hơn người Mỹ bản địa Những người có thời gian cư trú nhiều ở Nam bộ Việt Nam thì càng ưa thích mặc hàng hơn
Người tiêu dùng Hoa Kỳ thuộc vào nhóm khó tính nhất thế giới, đặc biệt là về vấn đề an toàn thực phẩm Họ rất lo ngại các loại sâu bệnh và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp để phòng trừ sâu bệnh Trái thanh long của Việt Nam còn khá xa lạ với người dân địa phương, tuy nhiên, đa số người Việt kiều và Hoa kiều tại Hoa Kỳ lại rất ưa chuộng loại trái cây này Họ thích vẻ ngoài hình dáng, màu sắc đỏ tươi của trái thanh long và thường sử dụng để thờ cúng trong văn hóa của người Á Đông.
Khả năng tiêu thụ sản phẩm Người Mỹ gốc Việt (cả người chưa quốc tịch Mỹ) 5kg/ng/năm
Người Mỹ và người bản địa 7.5kg/ng/năm
Bảng 4.1 Khả năng tiêu thụ sản phẩm thanh long ở Mỹ
Theo nghiên cứu đăng trên Vietbao.com, khả năng thu nhập của khách hàng Mỹ, bao gồm cả người Mỹ gốc Việt và người Việt chưa có quốc tịch Mỹ, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tiềm năng tiêu dùng và quyết định đầu tư Thu nhập của người lao động Mỹ có ảnh hưởng lớn đến mức độ chi tiêu và khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính, từ đó giúp các doanh nghiệp xác định chiến lược phù hợp để mở rộng thị trường Việc hiểu rõ về mức thu nhập của khách hàng không chỉ tạo nền tảng cho các chiến dịch marketing hiệu quả mà còn giúp định hình các sản phẩm phù hợp với khả năng tài chính của từng nhóm khách hàng.
2 mức: Loại 1 (chiếm 50%) có mức lương ổn định 40.000USD/người/năm và loại thu nhập thứ hai (chiếm khoảng 50%) là theo giờ 9USD/giờ (tương đương 25.000USD/người/năm)
Thu nhập của khách hàng tiềm năng
Mức thu nhập ổn định (40.000USD/Ng/Năm) 50%
Mức thu nhập theo giờ (25.000USD/Ng/Năm) 50%
Bảng 4.2 Thu nhập của khách hàng tiềm năng ở Mỹ Độ tuổi của khách hàng : ta thấy rằng nhóm độ tuổi có khả năng mua hàng là 15-45 và
Nhóm tuổi 45-65 có khả năng mua hàng cao hơn do nhiều yếu tố, nhưng họ đã có cuộc sống ổn định và giữ gìn truyền thống Tết Nguyên đán của người Việt.
Khách hàng tiềm năng (Người Mỹ gốc Việt - 1.642.950 người)
Bảng 4.3 Bảng nhóm tuổi khách hàng tiềm năng ở Mỹ
4.1.2 Vẽ sơ đồ/lập bảng phân khúc thị trường
Từ việc xác định các tiêu thức trên, ta lập bảng phân khúc thị trường sau :
(Tính theo khách hàng tiềm năng)
Thu nhập (khả năng mua)
Sự ưa thích sản phẩm Mỹ
Bảng 4.4 Bảng phân khúc thị trường
Hình 4.1 Biểu diễn phân khúc thị trường trên trục 3 chiều
Đánh giá và lựa chọn thị trường mục tiêu
4.2.1 Chọn thị trường mục tiêu
Dựa trên số liệu phân tích thị trường, chúng tôi xác định mục tiêu là khách hàng người Mỹ gốc Việt, bao gồm cả những người chưa có quốc tịch Mỹ, chiếm 50% với mức thu nhập ổn định khoảng 40.000 USD mỗi năm Đối tượng khách hàng nằm trong nhóm tuổi từ 45 đến 65, đang sinh sống và làm việc tại tất cả các bang của Mỹ, có khả năng tiêu thụ tối thiểu 0,75kg sản phẩm mỗi năm.
Hình 4.2 Mô tả thị trường mục tiêu
4.2.2 Tính tổng dung lượng thị trường (TOM)
Dunglượngthịtrường=kgtiêuthụ/ng*thunhậpsảnsàngmua*kháchhàngtiềmnăng
TOM=0.7*0.5*788.632'6.0212kg trái Thanh Long
4.2.3 Tính dung lượng thị trường có khả năng khai thác (TAM) Để đảm bảo kế hoạch maketing khả thi ta chọn dung lượng thị trường có khả năng khai : bằng 50% tổng dung lượng thị trường đã phân khúc (bằng 50% của TOM)
TAMP%TOM946.16*50%8.0106kg trái Thanh Long
4.2.4 Xác định mục tiêu thị trường từng thời kỳ (SOM)
Khi mới thâm nhập thị trường quốc tế, đặc biệt là thị trường Mỹ, doanh nghiệp cần đáp ứng các yêu cầu khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm và quy trình sản xuất chế biến hiện đại Mục tiêu cho chuyến hàng nhập khẩu đầu tiên (bắt đầu từ Tết Nguyên Đán 2014) là chiếm lĩnh 50% dung lượng thị trường tiềm năng có khả năng khai thác, tương đương với 50% tổng thị trường khả dụng (TAM).
SOMP%TAMP%*1971.58kgi.0053kg trái.
Định vị sản phẩm
Đối tượng mục tiêu chính của chúng tôi là cộng đồng người Việt sinh sống tại Hoa Kỳ, với sản phẩm chủ lực là trái thanh long tươi ngon, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm Thanh long của Bình Thuận nổi bật với hương vị ngọt dịu đặc trưng, tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các loại trái cây cùng loại trên thị trường Việc sử dụng nguồn giống và đất trồng chất lượng cao tại Bình Thuận giúp mang đến trái thanh long có hương vị tự nhiên, thơm ngon, đáp ứng nhu cầu thưởng thức của khách hàng tại Hoa Kỳ.
Chiến lược định vị sản phẩm Thanh Long Ruột Đỏ Vỏ Đỏ tập trung vào việc nhấn mạnh tính độc đáo và khác biệt của loại trái cây nhiệt đới Châu Á này Sản phẩm sở hữu quy trình sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn Global Gap và VietGap, đảm bảo an toàn và chất lượng cao Thanh Long Ruột Đỏ Vỏ Đỏ nổi bật với hàm lượng dinh dưỡng phong phú, giàu vitamin C, cùng với đặc điểm quả to tròn, màu hồng sáng bắt mắt Đặc biệt, đây là loại trái cây được lựa chọn để trang trí và dùng trong những ngày Tết của người Việt xa quê, góp phần giữ gìn nét văn hóa truyền thống và mang lại may mắn.
Thanh long có giá thành thấp hơn so với các loại trái cây hoặc thanh long nhập khẩu nhờ chi phí sản xuất tiết kiệm hơn Tuy nhiên, sản phẩm vẫn giữ được mùi vị và màu sắc tươi ngon, đảm bảo chất lượng cao Chính những đặc điểm này – mùi vị hấp dẫn và màu sắc bắt mắt – là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.
Hình 4.3 Sơ đồ định vị sản phẩm thanh long ruột đỏ