TỔNG QUAN
Khái niệm danh mục thuốc
Danh mục thuốc (DMT) là danh sách các loại thuốc được sử dụng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe, giúp các bác sĩ dễ dàng kê đơn thuốc phù hợp Tại Trung tâm Y tế, DMT gồm các thuốc đã được lựa chọn kỹ lưỡng và phê duyệt để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh Việc sử dụng DMT đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng điều trị và tối ưu hóa quy trình khám chữa bệnh.
DMT của Trung tâm Y tế là cơ sở quan trọng để đảm bảo cung ứng thuốc chủ động, có kế hoạch nhằm phục vụ nhu cầu điều trị hợp lý, an toàn và hiệu quả Danh mục thuốc của Trung tâm được xây dựng định kỳ hàng năm, có thể bổ sung hoặc loại bỏ thuốc theo quyết định của HĐT&ĐT, phù hợp với sự thay đổi của cơ cấu bệnh tật và phác đồ điều trị Việc cập nhật thường xuyên này giúp duy trì tính phù hợp và đáp ứng tốt nhất nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng.
Việc xây dựng DMT phù hợp mang lại rất nhiều lợi ích như sau:
Việc loại bỏ các thuốc không an toàn và kém hiệu quả giúp giảm số ngày nằm viện, nâng cao chất lượng điều trị, đồng thời giảm tỷ lệ bệnh tật và tử vong Điều này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thuốc, cải thiện sức khỏe cộng đồng và tiết kiệm chi phí y tế Từ đó, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và thúc đẩy sử dụng thuốc hợp lý trong hệ thống y tế.
- Giảm số lượng và chi phí mua thuốc, sử dụng chi phí tiết kiệm để mua các thuốc có chất lượng tốt, an toàn và hiệu quả hơn.
Các văn bản pháp luật liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu của đề tài 3 1.3 Một số phương pháp phân tích sử dụng thuốc
Luật Dược số 105/2016/QH13 ban hành ngày 06 tháng 04 năm 2016 của Quốc hội đã đặt nền tảng vững chắc cho hệ thống quản lý dược phẩm tại Việt Nam Nghị định số 54/2017/NĐ-CP, ban hành ngày 08 tháng 05 năm 2017 bởi Chính phủ, quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Dược, đảm bảo thực thi hiệu quả các quy định pháp luật về dược phẩm.
Thông tư số 21/2013/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành ngày 08/8/2013 quy định về tổ chức và hoạt động của hội đồng thuốc và điều trị trong Bệnh viện
Thông tư số 22/2012/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành ngày 10/6/2012 quy định tổ chức và hoạt động của khoa dược Bệnh viện
Thông tư số 23/2011/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành ngày 10/6/2011 Hướng dẫn sử dụng thuốc trong các cơ sở y tế có giường bệnh
Nghị định số 131/2020/NĐ–CP ngày 02/11/2020 của Bộ Y tế quy định về tổ chức hoạt động dược lâm sàng của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
Thông tư 19/2018/TT-BYT ngày 30/8/2018 của Bộ Y tế về việc Ban hành danh mục thuốc thiết yếu
Thông tư số 30/2018/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành ngày 30/10/2018 quy định về danh mục, tỷ lệ và điều kiện thanh toán đối với thuốc hóa dược, sinh phẩm, thuốc phóng xạ và chất đánh dấu trong phạm vi hưởng của người tham gia bảo hiểm y tế Văn bản này hướng đến xác định rõ các loại thuốc và dịch vụ y tế được bảo hiểm thanh toán, nhằm đảm bảo quyền lợi của bệnh nhân trong việc tiếp cận các loại thuốc thiết yếu Quy định chi tiết về tỷ lệ thanh toán giúp các cơ sở y tế và bệnh nhân nắm rõ các điều kiện và quyền lợi khi sử dụng các sản phẩm y tế phù hợp với quy định của pháp luật.
Thông tư số 05/2015/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành ngày 17/3/2015 quy định về danh mục thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu và vị thuốc y học cổ truyền thuộc phạm vi thanh toán của quỹ bảo hiểm y tế, đảm bảo quyền lợi người bệnh khi sử dụng các loại thuốc này trong điều trị.
Thông tư 01/2016/TT-BYT ngày 05/01/2016 của Bộ Y tế quy định rõ về việc kê đơn thuốc YHCT và phối hợp giữa thuốc YHVT và thuốc hóa dược trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh Quy định này nhằm nâng cao chất lượng điều trị và đảm bảo an toàn cho người bệnh khi sử dụng các phương pháp y học cổ truyền kết hợp với y học hiện đại Các cơ sở y tế cần tuân thủ hướng dẫn của Thông tư để đảm bảo việc kê đơn thuốc đúng quy trình và pháp luật hiện hành Việc kết hợp thuốc YHVT và thuốc hóa dược trong điều trị giúp tối ưu hiệu quả điều trị, đồng thời nâng cao năng lực chuyên môn của bác sĩ và nhân viên y tế.
Thông tư số 15/2019/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành ngày 11/7/2019 quy định việc đấu thầu thuốc tại các cơ sở công lập
Thông tư 15/2020/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành ngày 10/8/2020 quy định về danh mục thuốc đấu thầu, danh mục thuốc đấu thầu tập trung và thuốc áp dụng hình thức đàm phán giá Văn bản này nhằm mục đích cung cấp khung pháp lý rõ ràng về các loại thuốc tham gia đấu thầu và phương thức đàm phán giá, góp phần nâng cao hiệu quả trong quản lý, phân bổ thuốc và kiểm soát chi phí y tế Thông tư này giúp các cơ sở y tế, doanh nghiệp dược hiểu rõ các tiêu chí, quy trình liên quan để tham gia vào các hoạt động đấu thầu thuốc một cách minh bạch và hợp lý.
Thông tư 01/2020/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành ngày 16/1/2020 quy định sửa đổi, bổ sung Thông tư số 30/2018/TT-BYT ngày 30/10/2018 của Bộ
Y tế đã ban hành danh mục, tỷ lệ và điều kiện thanh toán đối với thuốc hóa dược, sinh phẩm, thuốc phóng xạ và chất đánh dấu trong phạm vi được hưởng của người tham gia bảo hiểm y tế Chính sách này nhằm hướng tới việc đảm bảo quyền lợi của người bệnh khi tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng cao Việc quy định rõ ràng về các loại thuốc và phương pháp điều trị được bảo hiểm chi trả giúp giảm gánh nặng tài chính cho người dân Các điều kiện thanh toán được xây dựng nhằm thúc đẩy sử dụng thuốc, sinh phẩm phù hợp, an toàn và hiệu quả Đây là bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và thực thi chính sách bảo hiểm y tế một cách minh bạch, công bằng.
Thông tư 20/2022/TT-BYT ngày 31/12/2022 của Bộ Y tế ban hành danh mục và tỷ lệ thanh toán các loại thuốc hóa dược, sinh phẩm, thuốc phóng xạ và chất đánh dấu nằm trong phạm vi được hưởng của người tham gia bảo hiểm y tế Văn bản này quy định rõ các điều kiện, tỷ lệ thanh toán cụ thể nhằm đảm bảo quyền lợi cho người có thẻ bảo hiểm y tế khi sử dụng các dịch vụ y tế có liên quan Thông tư giúp cập nhật danh mục thuốc, sinh phẩm, và các chất chẩn đoán y học phù hợp với thực tế, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và tối ưu hóa quỹ bảo hiểm y tế.
1.3 Một số phương pháp phân tích sử dụng thuốc
Theo tổ chức Y tế thế giới, có ba phương pháp chính để làm rõ các vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc tại bệnh viện, và Hội đồng Tư vấn & Đào tạo nên thường xuyên áp dụng để nâng cao hiệu quả quản lý thuốc Các phương pháp này bao gồm phân tích dữ liệu sử dụng thuốc, đánh giá các quy trình kê đơn và giám sát tác dụng phụ của thuốc Việc thực hiện đều đặn các phương pháp này giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, từ đó cải thiện an toàn và chất lượng sử dụng thuốc trong bệnh viện Áp dụng các kỹ thuật này còn góp phần tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu sai sót và nâng cao chăm sóc bệnh nhân.
- Thu thập thông tin ở mức độ cá thể:
- Các phương pháp định tính:
- Các phương pháp tổng hợp dữ liệu:
Trong số các phương pháp phân tích danh mục thuốc, phân tích ABC và phân tích VEN là những giải pháp hữu ích giúp xác định các vấn đề lớn liên quan đến việc sử dụng thuốc Phương pháp này trở thành công cụ quan trọng để Hội đồng Thầu và Đặt hàng (HĐT&ĐT) quản lý hiệu quả danh mục thuốc của bệnh viện Để thực hiện phân tích danh mục thuốc tại bệnh viện, thường sử dụng các phương pháp đáng tin cậy như phân tích ABC, VEN và các phương pháp khác nhằm tối ưu hóa việc sử dụng thuốc và nâng cao hiệu quả điều trị.
1.3.1 Phương pháp phân tích nhóm điều trị a) Khái niệm:là phương pháp phân tích việc sử dụng thuốc dựa vào đánh giá số lượng sử dụng và giá trị tiền thuốc của các nhóm điều trị[1] b) Vai trò và ý nghĩa
Bài viết giúp xác định các nhóm điều trị có lượng tiêu thụ và chi phí cao nhất, cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa chi phí y tế Đồng thời, dựa trên mô hình bệnh tật (MHBT), các phân tích này còn giúp phát hiện các vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc không hợp lý, xác định các loại thuốc bị lạm dụng hoặc có mức tiêu thụ không phản ánh đúng thực tế.
Phương pháp phân tích nhóm điều trị giúp HĐT&ĐT xác định các nhóm thuốc có mức tiêu thụ và chi phí cao nhất, từ đó đánh giá tính hợp lý trong việc sử dụng thuốc dựa trên tình hình bệnh tật thực tế Điều này giúp lựa chọn các thuốc có chi phí hiệu quả cao nhất trong các nhóm điều trị và trong liệu pháp thay thế, đồng thời phát hiện và ngăn chặn việc lạm dụng thuốc hoặc sử dụng thuốc không phản ánh đúng mức độ bệnh Hội đồng thuốc và điều trị dựa trên thông tin về tiêu thụ thuốc để quyết định các thuốc phù hợp, đảm bảo tối ưu hóa chi phí điều trị và nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
1.3.2 Phương pháp phân tích ABC a) Khái niệm phân tích ABC
Phân tích ABC là phương pháp xác định mối tương quan giữa lượng thuốc tiêu thụ hàng năm và chi phí, giúp phân loại các loại thuốc dựa trên mức độ tiêu thụ và chi phí liên quan Phương pháp này có vai trò quan trọng trong quản lý thuốc trong bệnh viện, giúp xác định những loại thuốc chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng chi phí mua thuốc Việc áp dụng phân tích ABC mang ý nghĩa hướng tới tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách và hỗ trợ ra quyết định mua sắm thuốc hợp lý hơn.
Phân tích ABC tạo ra cơ sở đưa ra những quyết định quan trọng trong tồn trữ, mua sắm, lựa chọn nhà cung cấp
Các thuốc thay thế phổ biến với số lượng lớn, có chi phí thấp trong danh mục hoặc dễ dàng có sẵn trên thị trường, được sử dụng để giảm thiểu chi phí điều trị và tăng khả năng tiếp cận thuốc cho bệnh nhân Những loại thuốc này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp lựa chọn điều trị hiệu quả mà không làm tăng gánh nặng tài chính cho người bệnh Việc sử dụng thuốc thay thế cũng giúp duy trì khả năng điều trị liên tục và giảm thiểu tình trạng thiếu thuốc trong hệ thống y tế.
+ Lựa chọn những thuốc thay thế có chi phí điều trị thấp hơn
+ Tìm ra những liệu pháp điều trị thay thế
Đánh giá mức độ tiêu thụ thuốc giúp phản ánh nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng một cách chính xác Phân tích này còn giúp phát hiện những bất cập và sử dụng thuốc chưa hợp lý trong thực tiễn Việc so sánh lượng thuốc tiêu thụ với mô hình bệnh tật theo ICD là phương pháp hiệu quả để nhận diện các điểm bất hợp lý trong sử dụng thuốc, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
- Xác định phương thức mua các thuốc không có trong danh mục thuốc thiết yếu của bệnh viện
Thực trạng sử dụng thuốc ở các Trung tâm Y tế tuyến huyện tại Việt Nam
Trong những năm gần đây, giá trị tiền thuốc sử dụng luôn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kinh phí của các bệnh viện, đòi hỏi phải có các biện pháp quản lý chặt chẽ hơn Bộ Y tế đã ban hành nhiều thông tư hướng dẫn sử dụng thuốc tại các cơ sở y tế có giường bệnh nhằm tạo ra cơ sở pháp lý rõ ràng để điều chỉnh việc sử dụng thuốc Các quy định này giúp nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng thuốc, góp phần tiết kiệm ngân sách nhà nước và quỹ BHYT Việc này không chỉ giảm gánh nặng chi phí điều trị cho người bệnh mà còn đảm bảo hiệu quả điều trị, góp phần thúc đẩy tài chính quốc gia ổn định.
1.4.1 Tình hình sử dụng thuốc có nguồn gốc thuốc hoá dược, thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu
Bộ Y tế đã ban hành Thông tư số 30/2018/TT-BYT quy định về danh mục, tỷ lệ, điều kiện thanh toán đối với thuốc hóa dược, sinh phẩm, thuốc phóng xạ và chất đánh dấu, tạo nền tảng cho việc xây dựng danh mục thuốc sử dụng tại các cơ sở y tế Đồng thời, Thông tư 05/2015/TT-BYT hướng dẫn danh mục thuốc đông dược, vị thuốc y học cổ truyền thuộc phạm vi được hưởng của người tham gia bảo hiểm y tế, góp phần đảm bảo việc kê đơn và sử dụng thuốc phù hợp trong khám chữa bệnh và bảo hiểm y tế.
Bảng 1.2 Cơ cấu sử dụng thuốc theo nguồn gốc thuốc hóa dược, thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu của một số Trung tâm tuyến huyện
TT TTYT/năm nghiên cứu
Thuốc hóa dược Thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu
1.4.2 Cơ cấu và giá trị tiền thuốc sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý
Các nghiên cứu khảo sát tại các Trung tâm Y tế tuyến huyện trong những năm gần đây cho thấy thuốc điều trị ký sinh trùng và thuốc chống nhiễm khuẩn là nhóm thuốc có giá trị sử dụng lớn nhất, đóng vai trò quan trọng trong công tác khám chữa bệnh Bên cạnh đó, các loại thuốc tim mạch, thuốc đường tiêu hoá, hormone và thuốc tác dụng trên hệ nội tiết cũng chiếm tỷ lệ cao tại các TTYT tuyến huyện, phản ánh nhu cầu điều trị đa dạng và phong phú trong cộng đồng.
Dựa trên phân tích danh mục thuốc của các Trung tâm Y tế tuyến huyện năm 2020 và 2018, nhóm thuốc có giá trị sử dụng cao nhất là thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn, phản ánh mức độ phổ biến và ưu tiên trong điều trị tại các địa phương như Thị xã Phú Mỹ (Bà Rịa Vũng Tàu), Trảng Bom (Đồng Nai), Lộc Ninh (Bình Phước), và Hàm Thuận Bắc (Bình Thuận) Tiếp theo là các nhóm thuốc tim mạch, đường tiêu hóa, hormone, và các thuốc tác dụng lên hệ nội tiết, qua đó thể hiện các lĩnh vực y tế cần tập trung nguồn lực và tăng cường quản lý để nâng cao hiệu quả điều trị Thông tin này được trình bày chi tiết trong Bảng 1.3, cung cấp cái nhìn tổng quan về xu hướng sử dụng thuốc tại các tuyến y tế cấp huyện trong giai đoạn này.
Bảng 1.3 Cơ cấu sử dụng thuốc theo nhóm tác dụng dược lý
TT TTYT/năm nghiên cứu
Nhóm chiếm tỷ trọng nhiều nhất về giá trị
TTYT Thị xã Phú Mỹ tỉnh Bà Rịa
Thuốc điều trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn
Bom tỉnh Đồng Nai năm
Hocmon và các thuốc tác động vào hệ nội tiết
Thuốc điều trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn
TT TTYT/năm nghiên cứu
Nhóm chiếm tỷ trọng nhiều nhất về giá trị
Thuốc điều trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn
Thuốc tác dụng đối với máu
Thuốc điều trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn
1.4.3 Cơ cấu sử dụng nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn
Việc sử dụng thuốc kháng sinh luôn được quan tâm hàng đầu trong công tác đảm bảo sử dụng thuốc an toàn và hợp lý Theo nghiên cứu của các bệnh viện, chi phí mua thuốc kháng sinh chiếm tỷ trọng lớn nhất trong ngân sách khám chữa bệnh Báo cáo của Cục quản lý khám chữa bệnh năm 2010 cho thấy, kinh phí sử dụng thuốc kháng sinh luôn duy trì ở mức khoảng 32,3% đến 32,4% tổng chi phí thuốc, phản ánh rõ vai trò quan trọng của thuốc kháng sinh trong hệ thống y tế.
Theo số liệu thống kê của Bộ Y tế, tỷ lệ chi phí thuốc kháng sinh trung bình trong tổng chi phí điều trị tại 22 bệnh viện đa khoa trung ương là 28%, trong khi tại 15 bệnh viện chuyên khoa tuyến tỉnh tỷ lệ này tăng lên 32%.
54 bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh cao nhất 43% [4]
Trong tổng số 30 hoạt chất có giá trị thanh toán BHYT cao nhất, chiếm 43,7% tổng chi phí, kháng sinh là nhóm hoạt chất chiếm tỷ lệ lớn nhất với 10 hoạt chất, đóng góp đến 21,92% tổng tiền thuốc BHYT Điều này cho thấy mức độ sử dụng và chi tiêu cho kháng sinh trong hệ thống BHYT rất đáng chú ý, phản ánh thực trạng về tiêu thụ thuốc kháng sinh trong cộng đồng và các cơ sở y tế Việc phân tích này giúp nâng cao nhận thức về hiệu quả chi trả của BHYT đối với các hoạt chất chủ chốt, đồng thời đưa ra hướng điều chỉnh phù hợp nhằm tối ưu nguồn lực, đảm bảo sử dụng thuốc hợp lý và kiểm soát chi phí trong hệ thống y tế.
Thuốc kháng sinh chiếm tỷ lệ lớn trong tổng giá trị tiền thuốc tại các bệnh viện, phản ánh mô hình bệnh tật của Việt Nam với tỷ lệ mắc bệnh nhiễm khuẩn cao Đồng thời, việc lạm dụng thuốc kháng sinh vẫn còn phổ biến, ảnh hưởng đến chính sách sử dụng thuốc hợp lý và hiệu quả điều trị.
Các nghiên cứu tại một số TTYT tuyến huyện cho thấy chi phí sử dụng nhóm kháng sinh là cao nhất được thể hiện theo bảng dưới đây:
Bảng 1.4 Tỉ lệ sử dụng kháng sinh tại một số Trung tâm y tế tuyến huyện
STT Trung tâm y tế /năm nghiên cứu Số KM
1 TTYT Thị xã Phú Mỹ tỉnh Bà
2 TTYT huyện Trảng Bom tỉnh Đồng Nai năm 2020[18] 55 12.846,4 27,11
3 TTYT huyện Lộc Ninh tỉnh
TTYT huyện Hàm Thuận Bắc tỉnh Bình Thuận năm
1.4.4 Cơ cấu sử dụng thuốc sản xuất trong nước/ nhập khẩu Đề án vận động “ Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam ” giai đoạn 2012-2020 là cuộc vận động rộng khắp, huy động tổng lực các nghành, các cấp và toàn thể mọi người dân Việt Nam tham gia, hưởng ứng và thay đổi nhận thức, có hành vi thói quen trong việc ưu tiên sử dụng thuốc sản xuất tại Việt Nam trong chữa bệnh là biểu hiện lòng yêu nước, tự hào dân tộc[5]
Nghiên cứu về cơ cấu sử dụng thuốc sản xuất trong nước và thuốc nhập khẩu tại một số trung tâm y tế năm 2020 và 2018 đã chỉ ra rằng thuốc sản xuất trong nước chiếm tỷ lệ cao cả về số lượng sử dụng (SKM) lẫn giá trị sử dụng (GTSD) Kết quả này thể hiện sự ưu tiên sử dụng thuốc nội địa trong các cơ sở y tế, góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp dược trong nước phát triển và giảm phụ thuộc vào thuốc nhập khẩu Thống kê từ bảng dữ liệu cho thấy rõ sự chênh lệch về tỷ lệ sử dụng giữa thuốc sản xuất trong nước và nhập khẩu trong giai đoạn này.
Bảng 1.5 Cơ cấu sử dụng thuốc nhập khẩu, thuốc sản xuất trong nước tại một số Trung tâm y tế tuyến huyện
STT Trung tâm y tế / năm nghiên cứu
Thuốc nhập khẩu Thuốc SXTN
Bom tỉnh Đồng Nai năm 2020[18]
1.4.5 Tình hình sử dụng thuốc Biệt dược gốc, thuốc Generic
Theo báo cáo của BHXH Việt Nam năm 2018, chi phí sử dụng thuốc Bảo hiểm y tế trong khám chữa bệnh năm 2016 là hơn 8.000 tỷ đồng, chiếm 26% tổng chi phí thuốc Tỷ lệ sử dụng thuốc Bảo hiểm y tế tại các tuyến y tế khác nhau được phân bổ rõ ràng: tuyến Trung ương chiếm 47% tổng số tiền thuốc, tuyến tỉnh là 24%, và tuyến huyện là 7% Điều này cho thấy mức độ sử dụng thuốc Bảo hiểm y tế còn chênh lệch đáng kể giữa các tuyến y tế, ảnh hưởng đến hiệu quả chi tiêu và quản lý nguồn lực y tế.
Việc sử dụng thuốc generic tại nhiều Trung tâm Y tế huyện (TTYT) chiếm tỷ lệ cao, giúp giảm đáng kể chi phí điều trị và là tiêu chí quan trọng do Bộ Y tế đề ra trong quá trình lựa chọn thuốc cho bệnh viện Các nghiên cứu đã chỉ rõ rằng, tỷ lệ sử dụng thuốc generic đa dạng tại các TTYT góp phần tối ưu hóa nguồn ngân sách y tế, đồng thời đảm bảo hiệu quả điều trị Cơ cấu sử dụng thuốc gồm biệt dược gốc và thuốc generic thể hiện rõ qua các biểu mẫu, cho thấy xu hướng ưu tiên sử dụng thuốc generic trong hệ thống y tế cơ sở.
Bảng 1.6 Cơ cấu sử dụng thuốc Generc, thuốc biệt dược tại một số Trung tâm Y tế tuyến huyện
STT Trung tâm y tế / năm nghiên cứu
Thuốc Generic Thuốc biệt dược
Bom tỉnh Đồng Nai năm 2020[18]
1.4.6 Tình hình sử dụng thuốc theo đường dùng
Theo Thông tư số 23/2011/TT-BYT, Bộ Y tế hướng dẫn cách sử dụng thuốc tại các cơ sở y tế có giường bệnh, đặc biệt về tiêu chí lựa chọn đường dùng thuốc cho người bệnh Bộ Y tế khuyến cáo chỉ sử dụng đường tiêm trong các trường hợp người bệnh không thể uống thuốc hoặc khi đường uống không đáp ứng đủ yêu cầu điều trị Đối với những loại thuốc chỉ dùng đường tiêm, việc lựa chọn phương pháp này là cần thiết để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.
Theo kết quả nghiên cứu về cơ cấu thuốc theo đường dùng tại các Trạm y tế xã, thuốc có đường dùng uống chiếm tỷ lệ cao nhất về số lượng khám chữa bệnh (SKM) trên 66% và giá trị sử dụng (GTSD) hơn 76%, cho thấy sự ưu tiên của các loại thuốc dạng uống trong điều trị y tế cộng đồng và vai trò quan trọng của chúng trong công tác chăm sóc sức khỏe tại địa phương.
Bảng 1.7 Kết quả một số nghiên cứu về phân tích cơ cấu thuốc theo đường dùng
TT TTYT/ năm nghiên cứu
TTYT Thị xã Phú Mỹ tỉnh
Bà Rịa Vũng Tàu năm
TTYT huyện Trảng Bom tỉnh Đồng Nai năm
TTYT huyện Lộc Ninh tỉnh Bình Phước năm
Bắc tỉnh Bình Thuận năm
1.4.7 Kết quả phân tích ABC tại một số Trung tâm Y tế tuyến huyện
Phân tích ABC, VEN và ma trận ABC/VEN là các phương pháp quan trọng giúp phát hiện vấn đề trong sử dụng thuốc tại bệnh viện Đây là bước đầu trong quy trình xây dựng danh mục thuốc tối ưu (DMT), nhằm nhận diện các loại thuốc có giá trị và khối lượng sử dụng lớn nhưng chưa mang lại hiệu quả điều trị rõ ràng Thường tập trung vào các nhóm thuốc như vitamin, khoáng chất, thuốc cổ truyền, dược liệu và thuốc bổ, giúp quản lý chặt chẽ hơn đối với các loại thuốc này Việc này đảm bảo sử dụng thuốc hiệu quả, phù hợp với ngân sách của Trung tâm Y tế (TTYT) và nguồn quỹ Bảo hiểm y tế (BHYT), góp phần nâng cao chất lượng điều trị và kiểm soát chi phí.
Kết quả cho thấy hầu hết các TTYT đều có tỷ lệ phân bố thuốc hạng ABC đều chưa phù hợp theo lý thuyết
Bảng 1.8 Kết quả phân tích ABC tại một số TTYT
TT TTYT/năm nghiên cứu
TTYT Thị xã Phú Mỹ tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu năm 2020[17]
Bom tỉnh Đồng Nai năm 2020[18]
Ninh tỉnh Bình Phước năm 2020[19]
1.4.8 Kết quả phân tích VEN tại một số Trung tâm Y tế tuyến huyện
Bảng 1.9 Kết quả phân tích VEN tại một số TTYT
TT TTYT/năm nghiên cứu
TTYT Thị xã Phú Mỹ tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu năm 2020[17]
Bom tỉnh Đồng Nai năm 2020[18]
TTYT huyện Lộc Ninh tỉnh Bình Phước năm
1.4.9 Kết quả phân tích ma trận ABC/VEN tại một số Trung tâm Y tế tuyến huyện
Bảng 1.10 Kết quả phân tích ma trận ABC/VEN tại một số TTYT
TTYT Thị xã Phú Mỹ tỉnh
Bà Rịa Vũng Tàu năm 2020[17]
TTYT huyện Trảng Bom tỉnh Đồng Nai năm 2020[18]
TTYT huyện Lộc Ninh tỉnh Bình Phước năm
TTYT huyện Hàm Thuận Bắc tỉnh Bình Thuận năm 2018[20]
1.4.10 Kết quả phân tích nhóm AN BN tại một số Trung tâm Y tế tuyến huyện
Bảng 1.11 Kết quả nhóm thuốc AN tại một số TTYT tuyến huyện
STT TTYT/ năm nghiên cứu Nhóm AN
SLKM % SLKM GTSD (Trđ) % GTSD
TTYT Thị xã Phú Mỹ tỉnh
Bà Rịa Vũng Tàu năm
TTYT huyện Trảng Bom tỉnh Đồng Nai năm
3 TTYT huyện Lộc Ninh tỉnh
Bắc tỉnh Bình Thuận năm
Bảng 1.12 Kết quả nhóm thuốc BN tại một số TTYT tuyến huyện
STT TTYT/ năm nghiên cứu
SLKM % SLKM GTSD (Trđ) % GTSD
1 TTYT Thị xã Phú Mỹ tỉnh
Bà Rịa Vũng Tàu năm
2 TTYT huyện Trảng Bom tỉnh Đồng Nai năm
3 TTYT huyện Lộc Ninh tỉnh
1.5 Tổng quan về Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc tỉnh Bình Thuận
Tính cấp thiết của đề tài
Trung tâm Y tế Hàm Thuận Bắc đã thực hiện nghiên cứu "Phân tích danh mục thuốc sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc, tỉnh Bình Thuận năm 2018" theo Thông tư 40/2014/TT-BYT Nghiên cứu đã chỉ ra những điểm mạnh và tồn tại trong công tác cung ứng thuốc, đặc biệt là việc lạm dụng kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 Tuy nhiên, nghiên cứu này chưa đủ toàn diện và sâu sắc về danh mục thuốc cũng như phân tích ma trận ABC/VEN Thay thế Thông tư 40/2014 bằng Thông tư 30/2018/TT-BYT vào năm 2018 đã tạo ra những thay đổi quan trọng trong công tác quản lý thuốc Để có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn, tôi đã thực hiện đề tài "Phân tích danh mục thuốc sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc, tỉnh Bình Thuận năm 2021" nhằm đánh giá lại cơ cấu danh mục thuốc, đề xuất các giải pháp tối ưu hóa danh mục nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và điều trị bệnh nhân.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu
- Danh mục thuốc sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc năm 2021
2.1.2.Thời gian và địa điểm nghiên cứu
- Thời gian nghiên cứu: từ ngày 01/01/2021 đến ngày 31/12/2021
- Thời gian thực hiện đề tài: từ ngày 05/9/2022 đến ngày 30/2/2023
- Địa điểm nghiên cứu: Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc, Km17, đường 8/4, thị trấn Ma Lâm, huyện Hàm Thuận Bắc, tỉnh Bình Thuận.
Phương pháp nghiên cứu
2.2.1 Các biến số nghiên cứu
Bảng 2.1 Các biến số cần thu thập
Mục tiêu 1: Mô tả cơ cấu danh mục thuốc được sử dụng tại Trung tâm
Y tế huyện Hàm Thuận Bắc, tỉnh Bình Thuận năm 2021
TT Tên biến Giải thích biến Giá trị biến Cách thu thập
Nguồn gốc thuốc hoá dược, thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu
Phân loại Thuốc hoá dược theo quy định tại Thông tư số 30/TT- BYT
Phân loại Thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu theo quy định tại Thông tư 05/TT-BYT
2 Thuốc cổ truyền, thuốc từ dược liệu
Bảng thu thập số liệu
Nhóm tác dụng dược lý của thuốc
Thuốc sử dụng được phân loại theo nhóm TDDL:
- Thuốc hóa dược được phân thành 27 nhóm dược lý căn cứ vào TT 30/2018/TT-BYT
- Thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu được phân thành 11 nhóm căn cứ vào TT 05/2015/TT- BYT
+27 nhóm tác dụng dược lý của thuốc hóa dược +11 nhóm thuốc đông y, thuốc từ dược liệu phân loại theo y lý y học cổ truyền
Bảng thu thập số liệu
- Là các nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm
Thuốc chống nhiễm khuẩn và ký sinh trùng khuẩn được quy định tại Thông tư số 30/2018/TT-BYT, trong đó nêu rõ tên biến, giải thích biến, giá trị biến và cách thu thập dữ liệu liên quan Các loại thuốc này chủ yếu là kháng sinh thuộc nhóm β-lactam, nhằm điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn và ký sinh trùng gây ra Việc quản lý và giám sát sử dụng thuốc được thực hiện chặt chẽ theo quy định để đảm bảo an toàn, hiệu quả và hạn chế kháng thuốc Thông tư hướng dẫn cụ thể về cách thu thập dữ liệu các loại thuốc này nhằm tăng cường công tác kiểm soát, giảm thiểu tác dụng phụ và chống kháng thuốc trong cộng đồng.
2 Thuốc nhóm aminoglycosid …. thu thập số liệu
Nhóm thuốc trong nhóm thuốc Beta- lactam
Thuốc kháng sinh β -lactam sử dụng phân loại theo các thế hệ
2.1 Cephalosporin TH1 2.2 Cephalosporin TH2 2.3 Cephalosporin TH3
Bảng thu thập số liệu
Thuốc sử dụng theo tháng trong năm
2021(biến động dịch bệnh Covid-
Thuốc hóa dược và thuốc cổ truyền, thuốc từ dược liệu sử dụng theo tháng trong năm 2021 khi có biến động dịch bệnh Covid-19
Biến phân loại Bảng thu thập số
Nguồn gốc xuất xứ của thuốc
- Thuốc sản xuất trong nước: do các công ty dược phẩm trong nước và công ty liên doanh tại Việt Nam sản xuất
- Thuốc nhập khẩu: thuốc do các công ty dược phẩm nước ngoài sản xuất được nhập khẩu qua các công ty dược phẩm tại Việt Nam
1.Thuốc sản xuất trong nước
Bảng thu thập số liệu
Căn cứ vào danh mục thuốc Biệt dược gốc của cục quản lý dược thuốc hoá dược chia thành 2 nhóm:
Thuốc generic không nằm trong danh mục công bố BDG của cục quản lý dược
Thuốc BDG là các thuốc nằm trong danh mục công bố của Cục quản lý dược
1.Thuốc Biệt dược gốc (BDG)
Bảng thu thập số liệu
TT Tên biến Giải thích biến Giá trị biến Cách thu thập
-Là thuốc Genegic được phân chia thành 05 nhóm theo tiêu chí kỹ thuật cụ thể được quy định tại điều 7 chương II thông tư 15/2019/TT-BYT;
Bảng thu thập số liệu
Là đường đưa thuốc vào cơ thể được ghi trên thuốc
Bảng thu thập số liệu
Mục tiêu 2 của bài viết là phân tích danh mục thuốc sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc, tỉnh Bình Thuận theo phương pháp ABC nhằm đánh giá mức độ tiêu thụ và mức độ ưu tiên của các loại thuốc Phân tích này giúp xác định các thuốc có vai trò quan trọng trong công tác điều trị và quản lý thuốc, qua đó đề xuất các giải pháp tối ưu hóa nguồn lực Ngoài ra, bài viết còn áp dụng ma trận ABC/VEN để phân loại thuốc dựa trên giá trị kinh tế và mức độ cần thiết, nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc, giảm lãng phí và đảm bảo cung cấp thuốc phù hợp với nhu cầu thực tế của bệnh nhân Việc phân tích danh mục thuốc theo các phương pháp này góp phần nâng cao chất lượng quản lý thuốc tại trung tâm, tối ưu hóa ngân sách và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế địa phương.
TT Tên biến Giải thích biến Giá trị biến Cách thu thập
-Thuốc nhóm V là các thuốc sống còn
-Thuốc nhóm E là các thuốc thiết yếu dùng để điều trị bệnh nặng
-Thuốc nhóm N là các thuốc không thiết yếu dùng để điều trị bệnh nhẹ
- Phân loại V E N cho thuốc hóa dược chế phẩm YHCT do chủ đề tài thực hiện
Bảng thu thập số liệu
Phương pháp mô tả cắt ngang được thực hiện bằng cách phân tích các số liệu về thuốc đã được sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc, tỉnh Bình Thuận trong giai đoạn từ ngày 01/01/2021 đến ngày 31/12/2021 Phương pháp này giúp đánh giá chi tiết các loại thuốc, tần suất sử dụng và xu hướng tiêu thụ thuốc trong suốt một năm để cung cấp dữ liệu chính xác phục vụ công tác quản lý và cải thiện chất lượng dịch vụ y tế.
2.2.3 Phương pháp thu thập số liệu
2.2.3.1 Kỹ thuật thu thập số liệu
Kỹ thuật TTSL: Sử dụng tài liệu sẵn có
Số liệu được thu thập từ: DMT được sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc, tỉnh Bình Thuận năm 2021, kết xuất dưới dạng excel
2.2.3.2 Công cụ thu thập số liệu
+ Báo cáo xuất nhập tồn thuốc từ 01/01/2021 đến 31/12/2021
+ Danh mục thuốc trúng thầu tại Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc năm 2021
+ Danh mục thuốc hóa dược theo TT 30/2018/TT-BYT
+ Danh mục vị thuốc, thuốc đông y, thuốc từ dược liệu theo TT 05/2015/TT- BYT
2.2.3.3 Mô tả cụ thể quá trình thu thập số liệu
Dựa trên dữ liệu danh mục thuốc đã sử dụng năm 2021 của Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc, quá trình xử lý số liệu trên bảng Excel gồm việc loại bỏ các cột không cần thiết, chỉ giữ lại các thông tin cần thiết như tên thuốc, tên hoạt chất, nồng độ, hàm lượng, đơn vị tính, đơn giá, số lượng đã sử dụng, giá trị sử dụng Đồng thời, cần thu thập và hoàn chỉnh các cột bổ sung như nguồn gốc, xuất xứ, nhóm tác dụng dược lý, đường dùng, nhóm TCKT, thuốc Generic nhằm đảm bảo dữ liệu đầy đủ và chính xác cho công tác phân tích và quản lý thuốc.
- Các thông tin trên được đưa vào “Biểu mẫu thu thập số liệu danh mục thuốc sử dụng tại TTYT huyện Hàm Thuận Bắc 2021” - Phụ lục I
Trong năm 2021, Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc đã sử dụng tổng cộng 389 khoản mục thuốc gồm thuốc hóa dược, thuốc cổ truyền và thuốc từ dược liệu Cụ thể, có 320 khoản mục thuốc hóa dược và 69 khoản mục thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu được sử dụng từ ngày 01/01/2021 đến 31/12/2021 Việc sử dụng đa dạng các loại thuốc này góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng tại huyện Hàm Thuận Bắc.
2.2.5 Xử lý và phân tích số liệu
Dưới đây là tổng hợp toàn bộ dữ liệu về danh mục thuốc đã được sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc, tỉnh Bình Thuận năm 2021, được lập trên một bảng tính Excel để đảm bảo tính chính xác và truy xuất dễ dàng Báo cáo này giúp theo dõi lượng thuốc sử dụng, hỗ trợ quản lý và dự trù thuốc phù hợp cho các hoạt động y tế của trung tâm trong năm 2021 Thông tin chi tiết về các loại thuốc, số lượng, và thời điểm sử dụng sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý thuốc và đảm bảo cung ứng đầy đủ cho bệnh nhân.
Bước 1: Liệt kê các sản phẩm gồm 389 khoản mục
Trong bước 2, bạn cần điền đầy đủ các thông tin cho từng sản phẩm, bao gồm tên thuốc, hoạt chất chính, nồng độ, hàm lượng, đơn vị tính, đơn giá, số lượng đã sử dụng và giá trị sử dụng Ngoài ra, cần ghi rõ nguồn gốc xuất xứ, nhóm tác dụng dược lý, đường dùng, cũng như phân loại thuốc theo nhóm hóa dược, thuốc cổ truyền hoặc thuốc dược liệu để đảm bảo hồ sơ chính xác và đầy đủ theo quy định.
Bước 3: Tính số tiền (giá trị sử dụng) cho mỗi sản phẩm bằng cách nhân đơn giá với số lượng sản phẩm: Ci = gi x qi
Trong đó: Đơn giá của từng sản phẩm: gi (i = 1,2,3…422)
Số lượng sử dụng của sản phẩm: qi Tổng giá trị tiêu thụ sẽ bằng tổng lượng tiền (giá trị sử dụng) cho mỗi sản phẩm: C= ∑Ci
* Dùng các hàm Sum If Count Subtotal Autofilter Sort để tổng hợp số liệu theo các chỉ số cần nghiên cứu:
+ Xếp theo nguồn gốc thuốc hóa dược và thuốc thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu
+ Xếp theo nhóm tác dụng dược lý
+ Xếp theo nguồn gốc, xuất xứ: thuốc SX trong nước, thuốc nhập khẩu + Xếp theo tên gốc/ tên biệt dược
+ Xếp theo đường dùng của thuốc: đường tiêm, truyền; đường uống; đường dùng khác (dùng ngoài, xịt mũi, nhỏ mắt, đặt hậu môn )
- Tính tổng số khoản mục, trị giá tiêu thụ của từng biến số, tính tỷ lệ phần trăm giá trị số liệu
Là phương pháp tính tỷ lệ % của một nhóm đối tượng với các số liệu trong tổng số với công thức sau:
SKM mỗi nhóm đối tượng cần nghiên cứu
Tổng SKM sử dụng của các nhóm đối tượng nghiên cứu
Giá trị mỗi nhóm đối tượng cần nghiên cứu
Tổng giá trị sử dụng của các nhóm đối tượng nghiên cứu
Công thức được áp dụng để tính toán các nội dung nghiên cứu nhằm phân tích danh mục thuốc đã sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc trong năm 2021 Phương pháp này giúp đánh giá chính xác các loại thuốc được sử dụng, từ đó đưa ra các kết luận có giá trị cho công tác quản lý thuốc và nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe cộng đồng Việc áp dụng công thức phù hợp đảm bảo tính khoa học, tin cậy trong quá trình xử lý dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định y tế chính xác hơn.
Thuốc sử dụng theo nguồn gốc, xuất xứ của thuốc; Thuốc sử dụng theo biệt dược gốc và Generic; Thuốc sử dụng theo nhóm tác dụng dược lý…
* Phương pháp phân tích nhóm điều trị
- Tính tiền cho mỗi thuốc bằng cách nhân đơn giá với số lượng sử dụng của từng thuốc
- Tổng số tiền bằng tổng của lượng tiền cho mỗi thuốc
* Phương pháp phân tích ABC:
Phân tích ABC được tiến hành theo 7 bước sau:
Bước 1: Liệt kê các sản phẩm thuốc
Bước 2: Điền các thông tin sau mỗi sản phẩm thuốc
- Đơn giá của mỗi sản phẩm (Sử dụng giá cho các thời điểm nhất định nếu sản phẩm có giá trị thay đổi theo thời gian)
- Số lượng tiêu thụ của các sản phẩm thuốc tại TTYT
Bước 3: Tính tiền cho mỗi sản phẩm bằng cách nhân đơn giá với số lượng sản phẩm, tổng số sẽ bằng tổng tiền của mỗi sản phẩm: pi = ci x 100/C
Bước 4: Tính % giá trị của mỗi sản phẩm bằng cách lấy của mỗi sản phẩm thuốc chia cho tổng số tiền
Trong bước 5, bạn cần sắp xếp các sản phẩm theo thứ tự phần trăm giá trị giảm dần để xác định các sản phẩm có giá trị lớn nhất trong danh mục Tiếp theo, bước 6 yêu cầu tính giá trị phần trăm tích lũy của tổng giá trị cho từng sản phẩm, bắt đầu từ sản phẩm có giá trị cao nhất, sau đó cộng dồn với các sản phẩm tiếp theo trong danh sách để có cái nhìn rõ ràng về đóng góp của từng mặt hàng vào tổng doanh thu.
Bước 7: Phân hạng sản phẩm như sau:
- Hạng A: Gồm những sản phẩm chiếm 80% tổng giá trị tiền;
- Hạng B: Gồm những sản phẩm chiếm 15% tổng giá trị tiền;
- Hạng C: Gồm những sản phẩm chiếm 5% tổng giá trị tiền;
Bước 8: Thông thường, sản phẩm hạng A chiếm 10 - 20% tổng số sản phẩm, hạng B chiếm 10 - 20% và còn lại là hạng C chiếm 60 - 80%
Bước 9: Kết quả có thể trình bày dưới dạng đồ thị để dễ dàng phân tích, bằng cách đánh dấu phần trăm của tổng giá trị tích lũy trên trục tung và số lượng sản phẩm tương đương trên trục hoành Việc này giúp hình dung rõ hơn về phân phối và tỷ lệ đóng góp của từng phần trong tổng giá trị tích lũy, hỗ trợ quyết định kinh doanh hiệu quả.
* Phương pháp phân tích VEN:
Hiện tại TTYT huyện Hàm Thuận Bắc, HĐT&ĐT chưa tham gia phân tích VEN cho danh mục thuốc chủ yếu là dược sĩ trong khoa tự phân loại
* Trình bày kết quả nghiên cứu
Sử dùng phần mềm Microft office Word 2013, mô hình hoá dưới dạng bảng.
KẾT QUẢ NGUYÊN CỨU
Mô tả cơ cấu danh mục thuốc được sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc
3.1.1 Cơ cấu thuốc theo nguồn gốc thuốc hoá dược thuốc cổ truyền thuốc từ dược liệu
Cơ cấu thuốc theo nguồn gốc thuốc hoá dược, thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu được phân tích trong bảng sau:
Bảng 3.1 Cơ cấu thuốc theo nguồn gốc thuốc hoá dược, thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu
STT Nhóm SLKM % SLKM GTSD (VNĐ) %
2 Thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu 69 17,74 4.181.105.819 19,99
Năm 2021 Trung tâm y tế huyện Hàm Thuận Bắc đã sử dụng tổng cộng
Trong tổng kinh phí 20.914.596.458 đồng cho 389 SKM thuốc, phần lớn thuốc sử dụng là thuốc hóa dược, chiếm 82,26% số khoản mục và 80,01% giá trị tiêu thụ Các loại thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu chiếm tỷ trọng nhỏ hơn, thể hiện sự đa dạng trong danh mục thuốc sử dụng trong hệ thống y tế Điều này cho thấy xu hướng ưu tiên sử dụng thuốc hóa dược trong các hoạt động điều trị, đồng thời nhấn mạnh vai trò của thuốc cổ truyền và dược liệu trong việc bổ sung lựa chọn điều trị.
69 khoản mục, chiếm 17,74% và giá trị tiêu thụ chiếm 19,99%
3.1.2 Cơ cấu danh mục thuốc theo nhóm tác dụng dược lý
Năm 2021, Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc đã phân loại DMTSD dựa trên nhóm tác dụng dược lý của các loại thuốc, bao gồm thuốc hóa dược, thuốc cổ truyền và thuốc từ dược liệu Các loại thuốc này được đóng gói theo các nhóm rõ ràng trong bảng phân loại cụ thể, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng thuốc trong cộng đồng Việc phân loại này phù hợp với quy chuẩn chuẩn hóa của ngành y tế, góp phần đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.
Bảng 3.2 Cơ cấu DMT đã sử dụng năm 2021 theo nhóm tác dụng dược lý
TT Nhóm tác dụng dược lý
Khoản mục Giá trị sử dụng VND
I Phân nhóm thuốc hoá dược 320 82,26 16.733.490.639 80,01
1 Thuốc điều trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn 64 16,45% 5.593.498.414 26,74%
3 Hormon và các thuốc tác động vào hệ nội tiết 31 7,97% 2.097.772.609 10,03%
Thuốc giảm đau, hạ sốt; chống viêm không steroid; thuốc điều trị gút và các bệnh xương khớp
Thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh
8 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp 21 5,40% 586.005.297 2,80%
Dung dịch điều chỉnh nước, điện giải, cân bằng acid- base và các dung dịch tiêm truyền khác
10 Thuốc làm mềm cơ và ức 1 0,26% 80.549.550 0,39%
TT Nhóm tác dụng dược lý
Khoản mục Giá trị sử dụng VND
Thuốc chống dị ứng và dùng trong các trường hợp quá mẫn
12 Thuốc điều trị bệnh mắt tai mũi họng 4 1,03%
13 Thuốc chống co giật, chống động kinh 1 0,26%
15 Thuốc tác dụng đối với máu 4 1,03%
16 Thuốc tẩy trùng và sát khuẩn 3 0,77%
17 Thuốc thúc đẻ, cầm máu sau đẻ 2 0,51%
18 Thuốc điều trị đau nữa đầu 2 0,51%
Thuốc giải độc và các thuốc dùng trong trường hợp ngộ độc
20 Thuốc điều trị bệnh da liễu 2 0,51% 1.822.800 0,01%
II Phân nhóm thuốc cổ truyền thuốc dược liệu 69 17,74% 4.181.105.819 19,99%
1 Nhóm thuốc khu phong trừ thấp 13 3,34% 1.557.493.000 7,45%
TT Nhóm tác dụng dược lý
Khoản mục Giá trị sử dụng VND
2 Nhóm thuốc an thần, định chí, dưỡng tâm 9 2,31% 985.548.620 4,71%
3 Nhóm thuốc chữa các bệnh về phế 8 2,06% 601.773.000 2,88%
4 Nhóm thuốc thanh nhiệt, giải độc, tiêu ban, lợi thủy 16 4,11% 412.33.819 1,97%
Nhóm thuốc nhuận tràng, tả hạ, tiêu thực, bình vị, kiện tì
6 Nhóm thuốc chữa các bệnh về Dương, về Khí 3 0,77% 114.749.100 0,55%
7 Nhóm thuốc chữa bệnh về ngũ quan 7 1,80% 110.450.580 0,53%
8 Nhóm thuốc chữa các bệnh về Âm, về Huyết 4 1,03% 108.325.000 0,52% Tổng cộng: 389 100% 20.914.596.458 100%
Tổng giá trị sử dụng của các thuốc hoá dược được sử dụng tại Trung tâm năm 2021 là 16.733.490.639 đồng (80,01%) với 320 khoản mục thuốc
Chiếm tỷ lệ 82,26%, các loại thuốc được chia thành 21 nhóm TDDL, đảm bảo phân loại rõ ràng và phù hợp Giá trị sử dụng của các thuốc cổ truyền và thuốc từ dược liệu đạt 4.181.105.819 đồng, chiếm 19,99% tổng giá trị Trong tổng số 69 khoản mục thuốc, 17,74% liên quan đến 8 nhóm tác dụng khác nhau, phản ánh đa dạng và phong phú trong sử dụng thuốc cổ truyền và dược liệu.
Nhóm thuốc hóa dược là nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn có số lượng khám lớn nhất với 64 khám (16,45%) và chi phí sử dụng đạt hơn 5,59 tỷ đồng, chiếm 26,74% tổng chi phí Tiếp theo là nhóm thuốc đường tiêu hóa, với 38 khám (9,77%) và tổng giá trị sử dụng khoảng 2,38 tỷ đồng, chiếm 11,39% Thứ ba là các thuốc hormone và thuốc tác dụng vào hệ thống nội tiết, đóng vai trò quan trọng trong điều trị nội tiết và cân bằng nội tiết trong cơ thể.
31 KM (7,97%); GTSD 2.097.772.609 đồng (10,03%) Thứ tư Nhóm thuốc tim mạch với 41 KM (10,54%); GTSD 1.875.038.145 đồng (8,97%) Đây là
04 nhóm thuốc có giá trị tiền thuốc sử dụng nhiều nhất
Trong danh mục thuốc, nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt và chống viêm không steroid chiếm tỷ lệ lớn với 41 triệu kem (10,54%) và giá trị sử dụng đạt 1.646.052.986 đồng (7,87%) Nhóm thuốc điều trị gout và các bệnh xương khớp có mức sử dụng trung bình cao nhất, thể hiện qua số lượng kem lớn và giá trị khoảng 1.180.645.717 đồng (5,65%) Nhóm khoáng chất và vitamin chiếm 6,17% số kem phân phối và đạt giá trị 882.230.225 đồng (4,22%) Các thuốc tác dụng trên đường hô hấp cũng có mức sử dụng tương đối lớn, với 21 triệu kem và giá trị 586.005.297 đồng (2,80%) Các nhóm thuốc còn lại có giá trị sử dụng thấp hơn, phân bổ đều và ít có sự đột biến trong thị trường.
Nhóm thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu chiếm tỷ lệ lớn trong thị trường dược phẩm, đặc biệt là nhóm thuốc khu phong trừ thấp, được sử dụng nhiều nhất với 13 kỹ thuật y học (KM), chiếm 3,34% tổng giá trị sản xuất dược phẩm (GTSD), đạt khoảng 1.557.493.000 đồng, chiếm 7,45% tổng doanh thu Tiếp theo là nhóm thuốc an thần, định chí, dưỡng tâm cũng có mức tiêu thụ cao, thể hiện sự tin dùng của người bệnh vào các phương pháp điều trị truyền thống trong chăm sóc sức khỏe.
KM chiếm (2,31%) GTSD 985.548.620 đồng (4,71%), thứ ba là nhóm thuốc chữa các bệnh về phế với 8 KM chiếm (2,06%) GTSD 601.773.000 đồng (2,88%)
Các nhóm thuốc khác có số KM và giá trị sử dụng tương đối thấp rải đều cho các nhóm, ít có sự đột biến
3.1.3 Cơ cấu nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn
Cơ cấu nhóm thuốc kháng sinh sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc được phân tích theo bảng dưới đây:
Bảng 3.3 Cơ cấu các thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn được sử dụng
TT Phân nhóm SLKM % SLKM GTSD (VNĐ) %
Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn sử dụng tại TTYT năm 2021 có 64 khoản mục thuốc với tổng giá trị sử dụng
Trong tổng chi phí thuốc, thuốc chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ lệ cao nhất với 5.593.498.414 đồng, trong đó 54 loại thuốc (84,38%) chiếm 98,71% về giá trị sử dụng Kháng sinh nhóm beta-lactam là chủ yếu cả về số lượng và giá trị sử dụng, với 50,0% số ca sử dụng và chiếm đến 84,48% tổng giá trị sử dụng Do đó, cần tiến hành xem xét chặt chẽ hơn về việc sử dụng các loại kháng sinh nhóm beta-lactam để đảm bảo hiệu quả và phòng tránh tình trạng kháng thuốc.
3.1.4 Cơ cấu thuốc nhóm Beta- lactam sử dụng
Bảng 3.4 Cơ cấu sử dụng kháng sinh phân nhóm beta-lactam
Nội dung Tên hoạt chất SLKM %SLKM GTSD (VNĐ) %
Các penicilin phổ hẹp, có tác dụng trên tụ cầu
Các penicilin phổ trung bình
Nội dung Tên hoạt chất SLKM %SLKM GTSD (VNĐ) %
Trong phân nhóm beta-lactam, phân nhóm cephalosporin có giá trị sử dụng lớn nhất 71,13% GTSD, số khoản mục chiếm tới 75% SKM, phân nhóm penicillin chiếm 28,87% GTSD, 25% SKM
Trong phân nhóm cephalosporin các thế hệ, cephalosporin thế hệ 3 chiếm tỷ lệ sử dụng cao nhất với 53,73% tổng lượng sử dụng, chứng tỏ đây là nhóm thuốc phổ biến và được ưu tiên trong điều trị Tiếp theo là các cephalosporin thế hệ 2, chiếm 8,87% tổng lượng sử dụng, cho thấy mức độ ứng dụng ổn định trong lâm sàng Trong khi đó, các cephalosporin thế hệ 1 có tỷ lệ sử dụng thấp nhất, chỉ 8,53%, phản ánh xu hướng sử dụng tập trung chủ yếu vào các thuốc thế hệ cao hơn.
Trong phân nhóm cephalosporin thế hệ 3, ceftizoxim là kháng sinh đứng đầu về giá trị sử dụng với 14,66%, sau đó tới hoạt chất cefixim GTSD chiếm 14,41% và cefpodoxim GTSD 10,96%
Trong nhóm Penicillin, các loại penicillin phổ trung bình chiếm tỷ lệ sử dụng cao nhất Thuốc amoxicilin kết hợp với acid clavulanic đứng đầu về mức tiêu thụ, chiếm 17,66% thị phần, thể hiện mức độ phổ biến và ứng dụng rộng rãi trong điều trị Ngoài ra, các hoạt chất như amoxicilin đơn thuần và ampicilin kết hợp với sulbactam cũng có tầm ảnh hưởng đáng kể trong sử dụng.không senesces.
Do vậy, việc sử dụng kháng sinh cần phải được kiểm soát theo quy định của Bộ Y tế
3.1.5 Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo tháng trong năm 2021 khi có dịch Covid-19
Bảng 3.5 Cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng theo tháng trong năm 2021 khi có dịch COVID-19
STT THÁNG SLKM % SLKM GTSD ( VNĐ) % GTSD
Trong bảng số liệu thuốc sử dụng theo từng tháng năm 2021, nhận thấy bắt đầu từ tháng 8, giá trị sử dụng thuốc giảm mạnh so với các tháng trước Cụ thể, tháng 8 ghi nhận giá trị sử dụng thuốc là 980.833.421 đồng, chiếm 4,69% tổng giá trị sử dụng trong năm, với 217 loại thuốc cùng chiếm 55,78% tổng số loại thuốc sử dụng.
KM, tháng 9 có GTSD 1.010.628.595 đồng( 4,83%) với 246 KM chiếm 63,24% trong tổng KM, Tháng 10 có GTSD 1.119.965.587 đồng( 5,35%) với
207 KM chiếm 53,21% trong tổng KM, Tháng 11 có GTSD 1.154.957.842 đồng( 5,52%) với 216 KM chiếm 55,52% trong tổng KM, Tháng 12 có GTSD 1.429.825.411 đồng( 6,84%) với 221 KM chiếm 56,81% trong tổng KM
3.1.6 Cơ cấu thuốc theo nguồn gốc, xuất xứ
Việc lựa chọn thuốc sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu phản ánh quan điểm của TTYT trong việc đảm bảo nguồn cung ứng thuốc phù hợp Tỷ lệ sử dụng thuốc trong nước và nhập khẩu trong năm 2021 thể hiện rõ xu hướng và chính sách ưu tiên trong lĩnh vực y tế, giúp cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe Những số liệu này cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá hiệu quả của hoạt động cung ứng thuốc và hướng phát triển trong tương lai.
Bảng 3.6 Cơ cấu thuốc nhập khẩu và thuốc sản xuất trong nước
Nguồn gốc xuất xứ SLKM % SLKM GTSD (VNĐ) % GTSD
Thuốc sản xuất trong nước được Trung tâm sử dụng năm 2021 là 314
KM (80,72%) với tổng kinh phí 16.071.286.743 đồng (76,84 %); Thuốc nhập khẩu 75 KM (19,28 %) tổng kinh phí 4.843.309.715 đồng (23,16%)
Trong năm 2021 Trung tâm đã ưu tiên dùng thuốc SXTN, thuốc nhập khẩu có sử dụng nhưng GTSD không cao
3.1.7 Cơ cấu thuốc hoá dược sử dụng theo thuốc Biệt dược gốc/ thuốc Generic
Bảng 3.7 Cơ cấu thuốc BDG thuốc Generic
STT Nhóm SLKM % SLKM GTSD (VNĐ) % GTSD
Trong phân tích, trung tâm y tế huyện Hàm Thuận Bắc ưu tiên sử dụng thuốc generic trong danh mục thuốc hóa dược nhằm thúc đẩy an toàn, hiệu quả và tiết kiệm chi phí Việc này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc biệt dược gốc, đảm bảo cung cấp thuốc với chất lượng phù hợp và đáp ứng nhu cầu điều trị của cộng đồng Sử dụng thuốc generic còn góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thuốc và giảm áp lực ngân sách của trung tâm y tế.
3.1.8 Cơ cấu thuốc generic theo nhóm tiêu chí kỹ thuật theo Thông tư 15/2019/TT-BYT
Cơ cấu nhóm kỹ thuật theo phân nhóm của Thông tư 15/2019/TT-BYT
[12] được phân tích theo bảng dưới đây
Bảng 3.8 Cơ cấu nhóm thuốc generic theo Thông tư 15/2019/TT-BYT
STT Nhóm TCKT SKM % SKM GTSD (VNĐ) %
Thuốc generic với 320 khoản mục giá trị sử dụng: 16.733.490.639 đồng Trong đó: Thuốc nhóm 4 sử dụng nhiều nhất với 160 khoản mục(50,0
%), giá trị sử dụng: 7.135.147.776 đồng (42,64%) Nhóm 1 sử dụng nhiều thứ
Trong báo cáo, nhóm thuốc 1 chiếm 15,63% tổng số khoản mục với giá trị sử dụng là 3.533.763.044 đồng, chiếm 21,12% tổng giá trị Tiếp theo, nhóm thuốc 2 có 42 khoản mục, chiếm 13,13%, với giá trị sử dụng là 3.025.361.581 đồng, tương đương 18,08% Nhóm thuốc 3 gồm 52 khoản mục, chiếm 16,25%, với giá trị sử dụng đạt 2.247.112.598 đồng, chiếm 13,43% Trong khi đó, thuốc nhóm 5 chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong tổng danh mục.
3.1.9 Cơ cấu thuốc theo đường dùng
Bảng 3.9 Cơ cấu thuốc theo đường dùng
STT Nhóm SLKM % SLKM GTSD (VNĐ) % GTSD
Theo bảng trên, thuốc dùng theo đường uống chiếm tỷ lệ lớn nhất về số lượng và giá trị sử dụng, với 299 triệu khẩu phần (76,86%) và tổng giá trị hơn 17,53 tỷ đồng (83,82%) Thuốc tiêm, truyền có số lượng là 60 triệu khẩu phần (15,42%) và tổng giá trị sử dụng khoảng 2,86 tỷ đồng (13,70%) Các loại thuốc dùng theo đường khác chỉ chiếm 7,71% về số lượng, với tổng giá trị thấp là 2,48%.
3.1.10 Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo danh mục cần quản lý đặc biệt
Bảng 3.10 Cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng theo danh mục thuốc quản lý đặc biệt
STT Nhóm thuốc SLKM % SLKM GTSD ( VNĐ) % GTSD
Thuốc gây nghiện, hướng tâm thần và tiền chất
Theo khảo sát 320 loại thuốc tại Trạm y tế huyện Hàm Thuận Bắc, có 4 loại thuốc gây nghiện và thuốc hướng tâm thần, chiếm tỷ lệ 1,25% Giá trị sử dụng của các loại thuốc này đạt 1.379.379 đồng, chiếm khoảng 0,01% tổng giá trị sử dụng của danh mục thuốc tại địa phương.
Phân tích ABC/VEN danh mục thuốc tại Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc đã sử dụng năm 2021
3.2.1 Phân loại DMT đã sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Hàm Thuận Bắc theo phương pháp phân tích ABC
Phân tích giá trị tiêu thụ thuốc theo phương pháp ABC giúp xác định mối quan hệ giữa lượng thuốc tiêu thụ và chi phí liên quan Phương pháp này hỗ trợ đánh giá mức độ tiêu thụ thuốc hàng năm, từ đó phát hiện các vấn đề chưa hợp lý trong quá trình sử dụng thuốc Kết quả phân tích được trình bày rõ ràng tại bảng 3.11, cung cấp thông tin chính xác để tối ưu hóa quản lý thuốc trong doanh nghiệp hoặc tổ chức y tế.
Bảng: 3.11 Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo phân tích ABC
STT Hạng SLKM % SLKM GTSD (VNĐ) % GTSD
Phân tích cho thấy, cơ cấu mua sắm và sử dụng thuốc tại TTYT còn chưa hợp lý ở tất cả ba nhóm A, B và C, theo khuyến cáo của Bộ Y tế Điều này cho thấy cần thiết phải điều chỉnh và cải thiện quy trình quản lý thuốc để đảm bảo phù hợp với tiêu chuẩn y tế Việc cải thiện cơ cấu thuốc sẽ góp phần nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ y tế và an toàn cho cộng đồng.
DMT hạng A có GTSD 16.729.673.851 đồng (79,99%) bao gồm 109 khoản mục tương ứng với 28,02% tổng DMT, tỉ lệ 28,02% này cao hơn so với khuyến cáo của Bộ Y tế (10-20%)
DMT hạng B có GTSD 3.130.579.359 đồng (14,97%) bao gồm 98 khoản mục tương ứng với 25,19% tổng DMT, tỉ lệ 25,19% này cao hơn so với khuyến cáo của Bộ Y tế (10-20%)
DMT hạng C có GTSD 1.054.343.248 đồng (5,04%) bao gồm 182 KM tương ứng với 46,79% tổng DMT, tỷ lệ 46,79% này thấp hơn so với khuyến cáo của Bộ Y tế (60-80%)
3.2.1.1.Cơ cấu nhóm thuốc A theo tác dụng dược lý
Phân tích nhóm tác dụng dược lý các thuốc đã sử dụng trong nhóm A tại TTYT cho thấy, nhóm này bao gồm các thuốc thuộc 11 nhóm thuốc hóa dược và 7 nhóm thuốc cổ truyền, bao gồm cả thuốc dược liệu.
Bảng 3.12 Cơ cấu thuốc hạng A theo nhóm tác dụng dược lý
STT Nhóm tác dụng KM %KM GTSD(VNĐ) %GTSD
I Phân nhóm thuốc tân dược 79 72,48 13.290.247.431 79,44
1 Thuốc điều trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn 23 21,10 5.119.356.400 30,60
3 Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết 9 8,26 1.771.570.006 10,59
Thuốc giảm đau hạ sốt; chống viêm không steroid
Thuốc điều trị gút và các bệnh xương khớp
STT Nhóm tác dụng KM %KM GTSD(VNĐ) %GTSD
Thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh
8 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp 2 1,83 237.134.652 1,42
9 Thuốc làm mềm cơ và ức chế Cholinesterase 1 0,92 80.549.550 0,48
Dung dịch điều chỉnh nước điện giải cân bằng acid - base và các dung dịch tiêm truyền khác
11 Thuốc chống co giật chống động kinh 1 0,92 58.500.000 0,35
II Phân nhóm thuốc thuốc cổ truyền thuốc dược liệu 30 27,52 3.439.426.420 20,56
1 Nhóm thuốc khu phong trừ thấp 9 8,26 1.497.383.200 8,95
2 Nhóm thuốc an thần định chí dưỡng tâm 7 6,42 929.961.740 5,56
3 Nhóm thuốc chữa các bệnh về phế 6 5,50 536.453.000 3,21
4 Nhóm thuốc thanh nhiệt giải độc tiêu ban lợi thủy 4 3,67 240.387.280 1,44
5 Nhóm thuốc nhuận tràng, tả hạ, tiêu thực, bình vị, kiện tì 2 1,83 112.921.200 0,67
6 Nhóm thuốc chữa các bệnh về Dương, về Khí 1 0,92 69.120.000 0,41
7 Nhóm thuốc chữa các bệnh về Âm về Huyết 1 0,92 53.200.000 0,32
Trong nhóm A, nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ lệ cao nhất, với giá trị sử dụng đạt 5.119.356.400 đồng (30,60%) và 23 khoản mục kiểm soát (KM) chiếm 21,10% Tiếp theo là nhóm thuốc đường tiêu hóa với giá trị sử dụng 1.929.153.620 đồng (11,53%) và 10 KM (9,17%) Nhóm thuốc hormone và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết đứng thứ ba, với giá trị sử dụng 1.771.570.006 đồng (10,59%) và 9 KM (8,26%) Những nhóm thuốc tim mạch có giá trị sử dụng là 1.216.137.950 đồng (7,27%) với 10 KM (9,17%), cho thấy sự phân bổ chi tiêu đa dạng trong lĩnh vực thuốc điều trị của nhóm A.
Nhóm thuốc có giá trị sử dụng trung bình trong danh mục bao gồm nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid, và thuốc điều trị gout cũng như các bệnh xương khớp, chiếm 10,09% về số khoản mục với giá trị sử dụng đạt hơn 1.168 tỷ đồng Ngoài ra, nhóm thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh chiếm 4,59% số khoản mục, với giá trị sử dụng khoảng 1.158 tỷ đồng Nhóm khoáng chất và vitamin chiếm 5,50% số khoản mục, với giá trị sử dụng là hơn 487 tỷ đồng Các nhóm thuốc còn lại có số khoản mục và giá trị sử dụng tương đối thấp hoặc rất ít trong danh mục thuốc này.
Trong nhóm thuốc A, việc sử dụng các loại thuốc đông y, dược liệu thể hiện sự bất hợp lý trong phương pháp điều trị của đơn vị Nhóm thuốc khu phong trừ thấp được sử dụng nhiều nhất, với tổng chi phí 1.497.383.200 đồng, chiếm 8,95% ngân sách, gồm 09 khoản mục Nhóm thuốc an thần, định chí, dưỡng tâm có chi phí 929.961.740 đồng, chiếm 5,56%, gồm 07 khoản mục Nhóm thuốc chữa các bệnh về phế có giá trị 536.453.000 đồng, chiếm 3,21%, gồm 06 khoản mục Ngoài ra, còn có 04 nhóm thuốc khác dù số khoản mục ít hơn nhưng đều có giá trị sử dụng khá cao, đề xuất cần quan tâm và xem xét tối ưu hóa việc sử dụng các loại thuốc này để nâng cao hiệu quả điều trị và kiểm soát chi phí.
3.2.1.2.Cơ cấu nhóm A theo hoạt chất, hàm lượng, đường dùng
Bảng 3.13 Các thuốc hạng A trùng nhau về hoạt chất, hàm lượng, đường dùng
Hàm lượng/ nồng độ Đường dùng
Nước sản xuất Đơn giá
Số lượng Giá trị sử dụng Giá trị dự kiến
Chênh lệch khi thay thế
Có 5 nhóm có cùng hoạt chất, hàm lượng, đường dùng được sử dụng dưới dạng các biệt dược khác nhau thuộc hạng A Thay vì sử dụng song song nhiều thuốc trong mỗi nhóm có thể lựa chọn sử dụng 1 loại thuốc có giá tiền thấp hơn để tiết kiệm chi phí 399.715.500 đồng, là chi phí có thể tiết kiệm được nếu TTYT lựa chọn sử dụng các thuốc rẻ hơn có cùng hoạt chất, hàm lượng, đường dùng thuộc hạng A của danh mục thuốc
3.2.1.3 Cơ cấu thuốc nhóm A theo nguồn gốc, xuất xứ
Bảng 3.14 Cơ cấu thuốc nhóm A theo nguồn gốc, xuất xứ
STT Nguồn gốc xuất xứ SKM %
1 Thuốc sản xuất trong nước 83 76,15 12.889.866.995 77,05
Trong nhóm A, thuốc sản xuất trong nước chiếm tỷ lệ cao với 83 KM (76,15%), tổng kinh phí là 12.889.866.995 đồng ( 77,05%) Thuốc nhập khẩu 26KM ( 23,85%), với tổng kinh phí là 3.839.806.856 đồng (22,95%)
Phân tích cơ cấu danh mục thuốc theo phương pháp VEN của Trung tâm Y tế Dự phòng (TTYT) dựa trên dữ liệu do học viên thực hiện nghiên cứu và sự hỗ trợ từ cán bộ Dược của TTYT đã cung cấp những thông tin quan trọng về phân loại thuốc Kết quả được tổng hợp trong bảng tóm tắt rõ ràng, giúp đánh giá chính xác tỷ lệ thuốc thuộc các nhóm V (Thuốc thiết yếu), E (Thuốc cần thiết), và N (Thuốc không cần thiết), hỗ trợ quá trình ra quyết định và quản lý thuốc hiệu quả hơn Phương pháp VEN là công cụ quan trọng trong việc xác định danh mục thuốc ưu tiên, nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc tại trung tâm y tế, góp phần cải thiện chất lượng dịch vụ y tế cộng đồng.
Bảng 3.15 Cơ cấu danh mục thuốc sử dụng theo phân tích VEN
VEN SLKM %SLKM GTSD( VNĐ) %GTSD
Theo bảng trên cho thấy:
Tỷ lệ thuốc sống còn (V) có giá trị sử dụng là 950.836.463 đồng, chiếm tỷ lệ 4,55% tổng giá trị và 50% số lượng khách hàng mua lô, chiếm 12,85% tổng số lượng thuốc Nhóm thuốc V tập trung chủ yếu ở các loại thuốc cấp cứu và thuốc chuyên khoa đặc hiệu không có thuốc thay thế, phản ánh vai trò quan trọng của các loại thuốc này trong hệ thống y tế.
- Thuốc thiết yếu (E) có GTSD 15.117.120.790 đồng chiếm (72,28%) về tổng giá trị sử dụng với 257 SKM (66,07%)
- Đáng lưu ý ở đây là nhóm thuốc không thiết yếu (N) có GTSD là 4.846.639.205 (23,14%) với 82 khoản mục chiếm (21,08%)
3.2.3 Phân tích ma trận ABC/VEN
Kết quả phân tích ma trận ABC/VEN được thể hiện ở bảng sau:
Bảng 3.16 Phân tích ma trận ABC/VEN
Khoản mục Giá trị sử dụng
Số lượng Tỷ lệ % GTSD (VNĐ) Tỷ lệ%
Kết quả phân tích ma trận của các tiểu nhóm trong các nhóm như sau:
- Các tiểu nhóm cần thiết trong quá trình điều trị gồm:
+ AV chiếm GTSD cao nhất 694.039.292 đồng (3,32%) với 06 KM (1,54%); BV chiếm GTSD là 132.391.920 đồng (0,63%) với 05 KM (1,29%)
CV GTSD thấp nhất 124.405.251 đồng (0,59%) với 39 KM (10,03%)
AE có giá trị sở hữu lớn nhất, chiếm 57,89% với 12.108.347.812 đồng và 67 SKM, thể hiện vị thế dẫn đầu trong danh mục BE xếp thứ hai về giá trị sở hữu, chiếm 11,04% với 2.309.364.879 đồng và 74 SKM, cho thấy mức độ tham gia đáng kể trên thị trường Trong khi đó, CE có giá trị sở hữu thấp nhất chỉ 699.408.099 đồng (3,34%), nhưng lại có số lượng SKM cao nhất với 116, chiếm 29,82%, phản ánh sự đa dạng và hoạt động sôi nổi trên thị trường của nhóm này.
- Các tiểu nhóm không cần thiết trong quá trình điều trị bao gồm:
+ AN có GTSD 3.927.286.747 đồng (18,78%) với SLKM là 36 thuốc (9,25%)
+ BN có GTSD 688.822.560 đồng (3,29%) với SLKM là 19 thuốc (4,88%)
Công ty CN có GTSD đạt 230.529.898 đồng, tăng 1,10%, với sản lượng bán ra là 27 thuốc, chiếm 6,94% thị phần Để đánh giá kỹ hơn về tính hợp lý của nhóm thuốc AN và BN, đề tài sẽ đi sâu phân tích các đặc điểm và xu hướng của nhóm thuốc này để đưa ra nhận định chính xác hơn.
3.2.4 Phân tích cơ cấu các thuốc trong nhóm AN
Bảng 3.17 Cơ cấu các thuốc trong nhóm AN
STT Thuốc nhóm AN SLKM %
II Thuốc cổ truyền thuốc dược liệu 30 83,33 3.439.426.420 87,58
STT Thuốc nhóm AN SLKM %
8 Hoàng lục vị địa hoàng 1 2,78 53.200.000 1,35
9 Tùng lộc thanh nhiệt tán 1 2,78 61.480.000 1,57
11 Phong Liễu Tràng Vị Khang 1 2,78 56.700.000 1,44
12 Thuốc ho người lớn OPC 1 2,78 57.957.900 1,48
15 THUốC HO Bổ PHế CHỉ
16 Thuốc ho trẻ em OPC 1 2,78 71.841.000 1,83
21 Tuần Hoàn Não Thái Dương 1 2,78 83.630.880 2,13
23 Bổ phế chỉ khái lộ 1 2,78 105.534.000 2,69
30 Độc hoạt tang ký sinh 1 2,78 104.850.000 2,67
Phân tích cho thấy nhóm thuốc AN có 36.000 khoản mục với tổng trị giá 3.927.286.747 đồng, gồm 6 loại vitamin và khoáng chất cùng 30 loại thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu Mặc dù nhóm thuốc này có mức tiêu thụ lớn, hiệu quả điều trị chưa rõ ràng, do đó cần hạn chế sử dụng Trung tâm y tế cần quản lý chặt chẽ việc sử dụng các thuốc trong nhóm này nhằm tránh lãng phí ngân sách và đảm bảo phù hợp với quy định thanh toán của quỹ Bảo hiểm y tế.
3.2.5 Phân tích cơ cấu các thuốc trong nhóm BN
Bảng 3.18 Cơ cấu nhóm thuốc BN
STT Thuốc nhóm BN SLKM %
II Thuốc cổ truyền thuốc dược liệu 10 52,63 389.871.580 56,60
STT Thuốc nhóm BN SLKM %
Phân tích cho thấy tổng giá trị sử dụng các thuốc trong nhóm BN đạt hơn 688 triệu đồng, với 19 khoản mục chi tiêu Trong số này, có 9 thuốc hóa dược và 10 thuốc thuộc nhóm thuốc cổ truyền, dược liệu Mặc dù nhóm thuốc này không tiêu thụ lớn nhưng hiệu quả điều trị còn chưa rõ ràng, do đó cần hạn chế sử dụng Trung tâm y tế cần thực hiện quản lý chặt chẽ việc sử dụng các thuốc trong nhóm này để tránh lãng phí ngân sách và đảm bảo phù hợp với chế độ thanh toán của quỹ BHYT.