NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ KẾ TOÁN
TÍNH TẤT YẾU KHÁCH QUAN VÀ LỊCH SỬ HINH THÀNH, PHÁT TRIỂN CỦA KẾ TOÁN
1.1.1 Tính tất yếu của kế toán
Sản xuất ra của cải vật chất là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người Trong mọi hình thái kinh tế - xã hội, con người luôn tiến hành các hoạt động sản xuất và chú trọng đến hao phí, kết quả sản xuất cũng như cách tổ chức quản lý để nâng cao hiệu quả Sự quan tâm này được thể hiện qua các hoạt động quan sát, đo lường, tính toán và ghi chép các hoạt động kinh tế trong quá trình tái sản xuất.
Hạch toán là quá trình quan sát, đo lường và ghi chép các hoạt động kinh tế trong tái sản xuất của con người Mục tiêu của hạch toán là cung cấp thông tin cần thiết để kiểm tra và chỉ đạo các hoạt động kinh tế, từ đó nâng cao hiệu quả của quá trình tái sản xuất.
Theo Trần Ngọc Nghĩa (2000), hạch toán ra đời và phát triển song hành với sự tiến bộ của nền sản xuất xã hội, bao gồm ba loại chính: hạch toán nghiệp vụ, hạch toán thống kê và hạch toán kế toán.
Hạch toán nghiệp vụ kỹ thuật là quá trình quan sát và phản ánh các nghiệp vụ kinh tế kỹ thuật cụ thể, đồng thời chỉ đạo kịp thời các nghiệp vụ này Phương tiện thu thập thông tin bao gồm chứng từ ban đầu, điện thoại và truyền miệng, giúp thu thập nhanh chóng các thông tin nổi bật và nghiệp vụ để thông báo kịp thời cho lãnh đạo.
Hạch toán thống kê là một môn khoa học nghiên cứu mặt lượng của các hiện tượng kinh tế xã hội dựa trên số liệu lớn, nhằm rút ra quy luật phát triển trong các điều kiện thời gian và địa điểm cụ thể Trong khi đó, hạch toán kế toán là môn khoa học phản ánh và giám sát các hoạt động kinh tế tài chính tại tất cả các doanh nghiệp, tổ chức sự nghiệp và cơ quan quản lý.
Hạch toán là hệ thống các hoạt động quan sát, đo lường, tính toán và ghi chép nhằm quản lý chặt chẽ các hoạt động kinh tế.
Việc chuyển đổi từ nền kinh tế tự cung tự cấp sang nền kinh tế tiền tệ đã thúc đẩy sự phát triển của kế toán, phản ánh nhu cầu thông tin cho quản lý kinh tế Hạch toán ra đời và phát triển song hành với nền sản xuất xã hội, không ngừng hoàn thiện về nội dung, hình thức và phương pháp Sự phát triển kinh tế - xã hội đã tạo điều kiện cho kế toán hình thành, bao gồm nhận thức về quyền sở hữu tư liệu sản xuất và sự xuất hiện của tiền tệ trong xã hội.
Kế toán xuất hiện và phát triển song hành với sự tiến bộ của nền sản xuất xã hội Ở giai đoạn đầu, khi sản xuất còn thô sơ và khối lượng hàng hóa hạn chế, người sản xuất có thể dựa vào trí nhớ hoặc các phương pháp ghi chép đơn giản để thu thập thông tin và điều chỉnh hoạt động kinh tế của mình.
Khi nền sản xuất xã hội phát triển ở trình độ cao, sự gia tăng của cải vật chất dẫn đến các hoạt động trao đổi giữa con người Sự ra đời của tiền tệ đã hình thành nền sản xuất hàng hóa và hạch toán kế toán.
Sự phát triển của kinh tế xã hội đồng thời với quá trình công nghiệp hóa của thế kỷ
Kế toán đã trở thành công cụ quản lý thiết yếu cho mọi tổ chức trong hệ thống kinh tế phức tạp Nó cung cấp thông tin quan trọng để đưa ra quyết định kinh tế và thực hiện các hành động quản lý Thông tin kế toán không chỉ ảnh hưởng đến quyết định về giá cả mà còn giúp sử dụng hiệu quả các nguồn lực khan hiếm của xã hội.
Hạch toán kế toán đã phát triển thành một môn khoa học với hệ thống phương pháp khoa học để ghi chép, thu thập, kiểm tra, xử lý và cung cấp thông tin về hoạt động kinh tế tài chính Điều này nhằm phục vụ kịp thời cho việc ra quyết định trong quản lý và kinh doanh.
Hạch toán kế toán đã hình thành và phát triển song song với nền kinh tế hàng hoá, phản ánh sự tồn tại khách quan trong bối cảnh này Sự phát triển liên tục của nền kinh tế hàng hoá đã thúc đẩy kế toán không ngừng hoàn thiện về nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức.
Tóm lại: Kế toán ra đời là tất yếu khách quan và tồn tại gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế hàng hoá
1.1.2 Lịch sử hình thành của kế toán
Sự hình thành và phát triển của kế toán gắn liền với sự tiến bộ của đời sống kinh tế và xã hội Khi sản xuất còn thô sơ, kế toán chỉ cần ghi nhận đơn giản để cung cấp thông tin về kết quả hoạt động kinh tế Tuy nhiên, khi nền sản xuất phát triển, yêu cầu về kế toán cũng tăng cao, đòi hỏi phải hoàn thiện hơn để cung cấp thông tin chính xác và kịp thời, phục vụ cho các hoạt động phức tạp của tổ chức.
Theo Rohtak (2004), kế toán đã xuất hiện từ nền văn minh sơ khai khi con người chuyển từ săn bắn hái lượm sang trồng trọt Những ghi chép ban đầu về thành quả săn bắn cho thấy sự ra đời của kế toán, với các tài khoản liên kết đến ngày nay Trong quá trình phát triển sản xuất, kế toán chủ yếu ghi chép hàng tồn kho, danh sách hàng hóa và hợp đồng mua bán, mặc dù là các bút toán đơn giản nhưng vẫn hữu dụng Một nhà khảo cổ học hiện đại đã nghiên cứu hồ sơ của thương gia Chaldean Ea-Nasir gần nghìn năm trước, cho thấy hoạt động kinh doanh của ông thua lỗ, chứng minh rằng việc ghi chép tính toán trong kinh doanh đã ra đời và là tiền thân của kế toán.
Sự ra đời của tiền tệ đã mở ra phương thức trao đổi mới, đánh dấu khởi đầu cho kế toán hiện đại Người Trung Quốc là những người tiên phong trong việc sử dụng tiền đúc và phát triển các hình thức kế toán phức tạp, bao gồm kế toán lịch sử và kiểm soát ngân sách từ năm 2000 trước Công nguyên Tiền đúc lần đầu tiên được sử dụng làm phương tiện trao đổi ở Châu Âu vào thế kỷ VII trước Công nguyên, trong nền văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại Sự xuất hiện của ngân hàng và các hoạt động thương mại tại Hy Lạp đã chứng minh vai trò quan trọng của kế toán trong sản xuất kinh doanh Hoạt động thương mại và công nghiệp yêu cầu ghi chép, lập kế hoạch và báo cáo, khẳng định sự tồn tại và phát triển của kế toán.
1.1.3 Sự phát triển của kế toán
* Khái quát tình hình phát triển kế toán thời kì cổ đại
KHÁI NIỆM VÀ BẢN CHẤT CỦA KẾ TOÁN
Thông tin tài chính là cơ sở cho các quyết định của cá nhân và tổ chức trong quản lý, với kế toán đóng vai trò cung cấp thông tin cần thiết Kế toán ghi nhận các hoạt động như bán hàng, mua hàng và thanh toán, sau đó lập báo cáo để thông tin đến các bên liên quan Có ý kiến cho rằng kế toán vừa là khoa học vừa là công việc, và nhiều nhà nghiên cứu đã đưa ra các khái niệm khác nhau về kế toán, tùy thuộc vào góc nhìn của từng tổ chức và tác giả.
Theo AICPA, kế toán được định nghĩa là nghệ thuật ghi chép, phân loại và tổng hợp các giao dịch và sự kiện có tính chất tài chính, nhằm trình bày kết quả tài chính một cách rõ ràng và có hệ thống.
Viện Kế toán Công chứng Hoa Kỳ định nghĩa kế toán là một công cụ lưu trữ hồ sơ, với việc lưu trữ hồ sơ là một thuộc tính thiết yếu Họ mô tả kế toán như một nghệ thuật ghi chép, phân loại và tóm tắt một cách đáng kể các giao dịch và sự kiện tài chính.
Kế toán được Hiệp hội Kế toán Hoa Kỳ định nghĩa là một hệ thống thông tin, nhấn mạnh vai trò giao tiếp của nó trong việc hỗ trợ ra quyết định cho nhiều người dùng Định nghĩa này tập trung vào quá trình xác định, đo lường và truyền đạt thông tin kinh tế, giúp người sử dụng có thể đưa ra những phán đoán và quyết định sáng suốt trong hoạt động của đơn vị.
Theo AICPA, kế toán được định nghĩa là một hoạt động dịch vụ, với chức năng chính là cung cấp thông tin định lượng về tình hình tài chính của các thực thể kinh tế, nhằm hỗ trợ việc ra quyết định kinh doanh hiệu quả.
Kế toán, theo định nghĩa của Theo W.A Paton (1941), là sự tổng hợp các khái niệm, quy tắc và kỹ thuật nhằm giúp hiểu và kiểm soát các hoạt động kinh tế.
Theo Robert N Anthony và các cộng sự (1991), kế toán được coi là ngôn ngữ của kinh doanh Mục đích chính của ngôn ngữ là cung cấp thông tin, và thông tin kế toán được trình bày thông qua các báo cáo tài chính.
Kế toán được định nghĩa là một khoa học xã hội, phản ánh sự tiến hóa của xã hội qua lịch sử Nó không chỉ là sản phẩm của môi trường mà còn là động lực thúc đẩy sự thay đổi trong xã hội.
Theo Robert R Sterling (2012), kế toán là quá trình đo lường các giao dịch và truyền đạt kết quả cho những người liên quan, nhằm hỗ trợ họ trong việc ra quyết định.
Theo Luật kế toán, kế toán được định nghĩa là quá trình thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính dưới dạng giá trị, hiện vật và thời gian lao động.
Kế toán được xem là công cụ quan trọng cung cấp thông tin để kiểm tra và giám sát hoạt động kinh tế trong các đơn vị Mặc dù mỗi tác giả có những góc nhìn khác nhau về kế toán, nhưng hầu hết đều đồng thuận về vai trò thiết yếu của nó trong việc quản lý tài chính.
Kế toán là một hệ thống thông tin kinh tế và tài chính, bao gồm việc thu thập, xử lý, kiểm tra và phân tích dữ liệu thông qua các thước đo giá trị, hiện vật và thời gian lao động, nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho các đối tượng liên quan.
1.2.2 Bản chất của kế toán
Kế toán được định nghĩa là một hệ thống cung cấp thông tin định lượng chủ yếu liên quan đến bản chất tài chính của các thực thể kinh tế, nhằm hỗ trợ việc đưa ra các quyết định kinh tế hiệu quả.
Kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường và truyền đạt kết quả cho những người ra quyết định Các đầu ra từ hệ thống kế toán chính là đầu vào cho các lý thuyết quyết định.
Theo Viện Kế toán Công chứng Hoa Kỳ (AICPA, 1941), kế toán là quá trình ghi chép, phân loại và tóm tắt các giao dịch tài chính Hiệp hội Kế toán Hoa Kỳ (AAA, 1966) định nghĩa kế toán là việc xác định, đo lường và truyền đạt thông tin kinh tế để hỗ trợ quyết định chính xác Flamholtz (1996) cho rằng kế toán là hệ thống đo lường và truyền dữ liệu tài chính cho quản lý Roger H Hermanson và cộng sự (2011) nhấn mạnh rằng kế toán quan sát và đo lường các sự kiện kinh tế, sau đó ghi lại và báo cáo thông qua các báo cáo tài chính Trong nhiều tổ chức, kế toán là phần thiết yếu của hệ thống kiểm soát tổng thể.
ĐỐI TƯỢNG CỦA KẾ TOÁN
1.3.1 Đối tượng chung của hạch toán kế toán Để tiến hành các hoạt động trong lĩnh vực sản xuất - kinh doanh hay bất kỳ một lĩnh vực nào khác, các đơn vị cần có một khối lượng tài sản nhất định Nó phản ánh nguồn lực của đơn vị và thể hiện lợi ích mà đơn vị sẽ thu được trong tương lai, là tiềm năng của đơn vị, phục vụ cho các hoạt động theo chức năng, nhiệm vụ của đơn vị Tài sản của đơn vị bao gồm nhiều thứ, nhiều loại với đặc điểm và tính chất khác nhau như: Nhà xưởng, máy móc thiết bị, nguyên vật liệu, dụng cụ, công cụ lao động, tiền mặt, tiền gửi ngân hàng… Mỗi tài sản được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau: nguồn chủ sở hữu và các khoản nợ phải trả Theo yêu cầu của công tác quản lý tài sản trong các đơn vị là vừa nắm được thông tin từng thứ, từng loại cũng như tổng số tài sản và nguồn hình thành tài sản, như vậy mới đảm bảo sử dụng một cách hợp lý và có hiệu quả, phát huy được toàn bộ nguồn lực phục vụ cho mục đích hoạt động của đơn vị
Trong quá trình hoạt động, tài sản của đơn vị luôn trải qua sự vận động liên tục qua các giai đoạn khác nhau, và trong mỗi giai đoạn này, tài sản không chỉ thay đổi về hình thái mà còn biến đổi về giá trị.
Kế toán đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài sản thông qua chức năng thông tin và kiểm tra Thông tin do kế toán cung cấp giúp nhà quản lý nắm rõ tình hình tài sản của đơn vị, bao gồm loại, tổng số và nguồn hình thành tài sản Điều này cho phép các nhà quản lý đánh giá hiệu quả trang bị và sử dụng tài sản, đồng thời theo dõi quá trình và kết quả vận động của tài sản một cách kịp thời và đầy đủ.
Kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh và đo lường thông tin về tài sản của đơn vị, thể hiện qua giá trị tài sản và nguồn hình thành tài sản Đồng thời, kế toán cũng nghiên cứu quá trình vận động của tài sản trong đơn vị.
Tóm lại: Tài sản và sự vận động của tài sản là đối tượng nghiên cứu của kế toán
1.3.2 Biểu hiện cụ thể của đối tượng kế toán
Tài sản của đơn vị có nhiều hình thái khác nhau trong quá trình hoạt động Để phản ánh đầy đủ thông tin liên quan đến tài sản trong kỳ, kế toán cần nắm vững bản chất và các biểu hiện của tài sản trong đơn vị.
1.3.2.1 Tài sản là biểu hiệu cụ thể của đối tượng kế toán trong đơn vị
+ Đặc điểm của tài sản:
Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam số 01, tài sản được định nghĩa là nguồn lực mà doanh nghiệp kiểm soát, có khả năng mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.
Lợi ích kinh tế trong tương lai của một tài sản có thể làm tăng nguồn tiền và các khoản tương đương tiền của đơn vị, hoặc giảm bớt các khoản chi tiêu Những lợi ích này được thể hiện qua nhiều trường hợp khác nhau.
Được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các tài sản khác, sản phẩm này phục vụ cho việc sản xuất hàng hóa để bán hoặc cung cấp dịch vụ cho khách hàng.
(ii) Để bán hoặc trao đổi lấy tài sản khác;
(iii) Để thanh toán các khoản nợ phải trả;
(iv) Để phân phối cho các chủ sở hữu doanh nghiệp
Tiền mặt là tài sản của doanh nghiệp do các thành viên khởi nghiệp đóng góp, cho phép doanh nghiệp toàn quyền sử dụng để trao đổi và mua bán hàng hóa Việc sử dụng tiền để giao dịch giúp doanh nghiệp có hàng để bán, từ đó thu được lợi ích trong tương lai cao hơn giá trị hiện tại, dẫn đến lợi nhuận trong tương lai.
Tài sản trong doanh nghiệp bao gồm cả tài sản vật chất như nhà xưởng, máy móc, thiết bị, hàng hóa và tài sản vô hình như bản quyền, bằng sáng chế, tất cả đều phải mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai và thuộc quyền kiểm soát của doanh nghiệp Ngoài ra, doanh nghiệp còn có thể kiểm soát các tài sản không thuộc quyền sở hữu nhưng vẫn thu được lợi ích kinh tế, chẳng hạn như tài sản thuê tài chính Một số tài sản có thể thuộc quyền sở hữu nhưng không thể kiểm soát về mặt pháp lý, như bí quyết kỹ thuật, miễn là chúng vẫn giữ được tính bảo mật và mang lại lợi ích kinh tế Tài sản của doanh nghiệp cũng có thể được hình thành từ các giao dịch hoặc sự kiện kinh tế tài chính trước đó, như góp vốn, mua sắm, tự sản xuất, hoặc được cấp, biếu tặng.
Tài sản của doanh nghiệp, cụ thể là hàng tồn kho, đại diện cho nguồn lực dưới dạng hàng hóa có thể ở trong hoặc ngoài kho, nhưng thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của doanh nghiệp Hàng tồn kho này được doanh nghiệp mua hoặc tự sản xuất, từ đó xác định được giá thành của tài sản.
Tài sản của một doanh nghiệp được hiểu là toàn bộ tiềm lực kinh tế của đơn vị, bao gồm cả tài sản hữu hình và vô hình, gắn liền với lợi ích tương lai của doanh nghiệp, và phải đáp ứng các điều kiện nhất định.
(i) Thuộc quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát của đơn vị;
(ii) Đem lại lợi ích kinh tế cho đơn vị trong tương lai;
(iii) Xác định được nguồn gốc và giá trị hình thành
Tài sản trong một đơn vị cụ thể bao gồm những quyền sở hữu hoặc kiểm soát mà đơn vị đó có, có thể được quan sát hoặc đo lường giá trị như tiền, hàng tồn kho, nhà cửa, vật có giá trị và bằng sáng chế Những tài sản này còn được gọi là vốn kinh doanh của đơn vị.
Tài sản trong các đơn vị có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, tùy thuộc vào tính chất và mục tiêu xem xét Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam số 01, việc phân loại này có thể dẫn đến các loại tài sản cụ thể khác nhau.
Tài sản của đơn vị được phân loại thành hai loại chính: (i) tài sản có hình thái vật chất cụ thể, bao gồm nhà xưởng, máy móc, thiết bị, vật tư, hàng hóa và tiền; (ii) tài sản không có hình thái vật chất cụ thể, như bản quyền, bằng sáng chế và phần mềm máy tính.
CHU TRÌNH KẾ TOÁN
1.4.1 Khái niệm chu trình kế toán
Kế toán là quá trình thu thập và ghi chép thông tin về tài sản, nguồn vốn và sự biến động của chúng Mục tiêu của kế toán là cung cấp thông tin hữu ích để hỗ trợ việc ra quyết định kinh doanh.
Chu trình kế toán bao gồm các bước cần thiết trong kỳ kế toán nhằm phân tích, ghi chép, phân loại, tổng hợp và báo cáo thông tin tài chính Những thông tin này rất quan trọng cho việc lập báo cáo tài chính, theo Roger H Hermanson và các cộng sự (2011).
Chu trình kế toán bao gồm các bước lập báo cáo tài chính, được lặp lại trong mỗi kỳ báo cáo Bước đầu tiên là phân tích các giao dịch, và bước cuối cùng là lập báo cáo.
Kế toán ra đời gắn liền với quá trình tái sản xuất và phát triển kinh tế của con người, phản ánh sự thay đổi nguồn lực của đơn vị Tài sản của các đơn vị không ngừng vận động qua các giai đoạn khác nhau, thay đổi về hình thái vật chất và giá trị Chu trình kế toán, bao gồm ghi nhận, trình bày và cung cấp thông tin, là quá trình lặp đi lặp lại liên quan đến các hoạt động thu thập, xử lý, phân tích thông tin về các nghiệp vụ kinh tế phát sinh Mục tiêu của chu trình kế toán là cung cấp thông tin hữu ích cho quyết định kinh doanh, với các công việc được cụ thể hóa thành các bước từ khởi đầu đến kết thúc trong công tác kế toán.
Chu trình kế toán bao gồm các bước quan trọng như thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin liên quan đến các nghiệp vụ kinh tế phát sinh tại đơn vị.
1.4.2 Các bước trong chu trình kế toán
Chu trình kế toán trong đơn vị là tập hợp các công việc cụ thể có thứ tự, từ khâu bắt đầu đến khâu kết thúc gồm 5 bước sau:
Bước 1: Lập và thu thập chứng từ
Hoạt động kế toán bắt đầu bằng việc thu thập và lập các bằng chứng thông qua chứng từ kế toán liên quan đến các nghiệp vụ kinh tế phát sinh Công việc này diễn ra thường xuyên, hàng ngày, và yêu cầu ghi nhận, lưu giữ thông tin để cung cấp dữ liệu liên quan đến sự vận động của tài sản và nguồn vốn trong đơn vị.
Bước 2: Xử lý, kiểm tra phân loại chứng từ
Sau khi lập và thu thập, chứng từ sẽ được xử lý và kiểm tra để đảm bảo tính hợp pháp, hợp lý và hợp lệ của các nghiệp vụ kinh tế Các chứng từ này được phân loại theo từng đối tượng nhằm chuẩn bị cho bước ghi sổ tiếp theo.
Bước 3: Ghi sổ kế toán
Kế toán cần ghi chép toàn bộ các nghiệp vụ kinh tế phát sinh theo trật tự thời gian dựa trên các chứng từ hợp pháp, hợp lý và hợp lệ, quá trình này được gọi là ghi sổ kế toán Việc ghi sổ được thực hiện một cách riêng lẻ và cụ thể cho từng hoạt động, trên cùng một cuốn sổ với nội dung liên quan đến sự thay đổi của vốn, được gọi là sổ chi tiết kế toán.
Cuối kỳ hoặc theo yêu cầu của nhà quản lý, kế toán tổng hợp thông tin dưới dạng khái quát để đáp ứng yêu cầu quản trị Các hoạt động này thường được thể hiện trên sổ tổng hợp Công việc khóa sổ bao gồm việc tính toán số cộng phát sinh và số dư cuối kỳ của các đối tượng kế toán, giúp kế toán thực hiện tổng hợp thông tin và lập báo cáo kế toán.
Bước 5: Lập báo cáo kế toán
Kế toán lập báo cáo kế toán dựa trên thông tin đã thu thập để hỗ trợ quản trị và tuân thủ quy định pháp luật, nhằm cung cấp dữ liệu cho quyết định Nhà quản lý cần biết hiệu quả hoạt động của đơn vị qua các kỳ để quyết định tiếp tục hoạt động hay không, bao gồm việc xem xét lợi nhuận đối với đơn vị kinh doanh hoặc hoàn thành nhiệm vụ đối với đơn vị hành chính sự nghiệp Để đưa ra quyết định, đơn vị cần thông tin tổng quát về tình trạng tài chính tại thời điểm ra quyết định, được trình bày trong báo cáo kế toán Đối với các quyết định cụ thể như nhập hàng, kế toán cần cung cấp thông tin về hàng tồn kho, bao gồm số lượng hàng trong kho, nguồn nhập, loại hàng, giá trị nhập và thời gian Những thông tin này là cần thiết cho ban quản trị doanh nghiệp trong việc quản lý hàng tồn kho.
Sơ đồ 1.7 Chu trình kế toán trong đơn vị
CÁC THƯỚC ĐO SỬ DỤNG TRONG KẾ TOÁN
Hạch toán chủ yếu liên quan đến việc quan sát, đo lường và ghi chép để kiểm tra và quản lý các quá trình kinh tế Để thực hiện điều này, kế toán cần sử dụng các thước đo nhất định nhằm biểu hiện số lượng và chất lượng của tài sản cũng như các nghiệp vụ kinh tế Trong hạch toán, có ba loại thước đo chính được áp dụng: thước đo hiện vật, thước đo thời gian lao động và thước đo giá trị.
Thước đo hiện vật cung cấp thông tin về tình hình tài sản thông qua các phương thức cân, đong, đo, đếm, phản ánh số lượng, trọng lượng, khối lượng và diện tích tùy theo tính chất tự nhiên của đối tượng Ví dụ, các đơn vị đo như trọng lượng (kg, tạ, tấn), thể tích (m³), diện tích (ha) và độ dài (mét) được sử dụng để tính toán vật tư tài sản và giám sát các chỉ tiêu dự kiến về số lượng Thước đo hiện vật hỗ trợ hạch toán chi tiết, cung cấp thông tin cụ thể về sự biến động của các đối tượng kế toán Tuy nhiên, thước đo này có hạn chế, chỉ áp dụng cho các sự vật có cùng chất lượng, do đó không thể cung cấp chỉ tiêu tổng hợp cho các loại vật tư tài sản có chất lượng khác nhau.
1.5.2 Thước đo thời gian lao động
Thước đo thời gian lao động là công cụ quan trọng để xác định thời gian lao động hao phí trong sản xuất và kinh doanh Đơn vị đo lường thường là ngày công và giờ công, giúp đánh giá năng suất lao động Nó cũng là cơ sở để tính lương và phân phối thu nhập cho người lao động.
Lập và thu thập chứng từ
Xử lý và phân loại chứng từ gian lao động là cần thiết để quản lý thời gian lao động trong đơn vị Thước đo thời gian lao động đóng vai trò quan trọng trong hạch toán chi tiết tiền lương, được phản ánh qua bảng chấm công, bảng thanh toán tiền lương và sổ chi tiết tiền lương Để xác định và giám sát tình hình định mức giá thành sản phẩm, cần sử dụng đồng thời thước đo hiện vật và thước đo thời gian lao động.
Thước đo giá trị sử dụng tiền để phản ánh giá trị của vật tư và tài sản trong đơn vị, cho phép tính toán các chỉ tiêu tổng hợp như tổng số hàng hoá, vật tư và tài sản Nó hỗ trợ kế toán trong việc tổng hợp chi phí sản xuất, xác định tổng giá thành sản phẩm và so sánh các chỉ tiêu kinh tế để đánh giá hiệu quả kinh doanh và sử dụng vốn Thước đo giá trị cũng được áp dụng trong hạch toán tổng hợp, phản ánh sổ tổng hợp và lập Báo cáo tài chính.
Ba loại thước đo này đều quan trọng và hỗ trợ lẫn nhau, giúp phản ánh và giám sát các hoạt động kinh tế một cách toàn diện Trong hạch toán, thước đo giá trị thường được kết hợp với thước đo hiện vật và thước đo thời gian lao động.
CHỨC NĂNG VÀ NHIỆM VỤ CỦA KẾ TOÁN
1.6.1 Chức năng của kế toán
Chức năng thông tin của kế toán là thu nhận và cung cấp thông tin về tài sản và sự vận động của tài sản trong hoạt động của đơn vị Những thông tin này giúp các nhà quản trị đưa ra lựa chọn hợp lý, định hướng hoạt động của đơn vị một cách hiệu quả.
Chức năng của kế toán là phản ánh mối quan hệ giữa mặt lượng và mặt chất trong hoạt động của các đối tượng kế toán Thông tin kế toán cung cấp rất quan trọng cho việc quản lý nền kinh tế quốc dân và từng tổ chức cụ thể Những thông tin này giúp các nhà quản lý đánh giá thực trạng hoạt động của đối tượng quản lý, từ đó so sánh kết quả đạt được với các mục tiêu đã đề ra trong hệ thống quản lý.
Sơ đồ 1.8 Chức năng thông tin của kế toán
Kế toán cung cấp thông tin kinh tế có cơ sở khoa học, phản ánh đặc trưng hoạt động của từng đối tượng trong nền kinh tế quốc dân Nhiệm vụ chính của kế toán là đáp ứng đầy đủ nhu cầu quản lý thông tin về các quá trình hoạt động và sự kiện được kiểm soát, dựa trên các số liệu đã được lượng hoá bằng chỉ tiêu giá trị Thông tin kế toán không chỉ phục vụ cho đơn vị mà còn hỗ trợ các cơ quan quản lý Nhà nước và nhà đầu tư trong việc đưa ra quyết định liên quan đến lĩnh vực quản lý của đơn vị.
Kế toán thông qua ghi chép và tính toán sẽ nắm bắt hệ thống tình hình và kết quả hoạt động của đơn vị Điều này giúp kế toán kiểm tra tính chính xác, kịp thời và trung thực của các số liệu, đồng thời đảm bảo việc tuân thủ các chế độ và chuẩn mực kế toán.
Chức năng kiểm tra đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình hình chấp hành các chính sách và chế độ quản lý kinh tế tài chính của Nhà nước, cũng như việc sử dụng và bảo quản tài sản Việc thực hiện tốt chức năng này giúp kế toán cung cấp thông tin đáng tin cậy, phục vụ cho công tác phân tích và đánh giá tình hình hoạt động của đơn vị Chức năng kiểm tra bao gồm việc kiểm tra thực hiện kế hoạch, mục đích của các nghiệp vụ, căn cứ pháp lý của các giao dịch kinh doanh, và việc duy trì chế độ tiết kiệm cùng bảo vệ tài sản.
Kế toán đóng vai trò quan trọng trong cơ chế quản lý kinh tế, hoạt động như một công cụ quản lý giúp các nhà quản lý theo dõi và điều hành hoạt động của từng tổ chức.
Kết thúc bằng việc ghi chép số liệu
Hoạt động kinh tế tài chính
Phản ánh, Xử lý Cung cấp đo lường thông tin thông tin thông tin
Kết thúc bằng việc sắp xếp và tổng hợp
Kết thúc quá trình, việc báo cáo và ghi chép số liệu là rất quan trọng, không chỉ cho từng hoạt động cụ thể mà còn cho toàn bộ quá trình tái sản xuất sản phẩm xã hội trong nền kinh tế quốc dân.
Kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý doanh nghiệp thông qua chức năng thông tin và kiểm tra Bằng cách ghi nhận và truyền tải thông tin về hoạt động kinh doanh, kế toán cung cấp dữ liệu về cơ cấu tài sản, nguồn vốn, chi phí, thu nhập và lợi nhuận Những thông tin này là cần thiết để đưa ra các quyết định hợp lý, đảm bảo sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.
Chức năng kiểm tra của kế toán cung cấp thông tin tài chính chính xác và trung thực, giúp dự đoán sự phát triển tương lai của doanh nghiệp Những thông tin này hỗ trợ việc đưa ra các quyết định kinh tế cho giai đoạn tiếp theo.
1.6.2 Nhiệm vụ của kế toán
Kế toán đóng vai trò quan trọng trong quản lý kinh tế, yêu cầu thực hiện đầy đủ các nhiệm vụ để cung cấp thông tin chính xác và thực hiện chức năng kiểm tra hiệu quả.
Theo điều Điều 4, Luật Kế toán, nhiệm vụ của kế toán được thể hiện qua các nội dung sau (Quốc hội, 2015):
1 Thu thập, xử lý thông tin, số liệu kế toán theo đối tượng và nội dung công việc kế toán, theo chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán
2 Kiểm tra, giám sát các khoản thu, chi tài chính, nghĩa vụ thu, nộp, thanh toán nợ; kiểm tra việc quản lý, sử dụng tài sản và nguồn hình thành tài sản; phát hiện và ngăn ngừa các hành vi vi phạm pháp luật về tài chính, kế toán
3 Phân tích thông tin, số liệu kế toán; tham mưu, đề xuất các giải pháp phục vụ yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính của đơn vị kế toán
4 Cung cấp thông tin, số liệu kế toán theo quy định của pháp luật
Việc thực hiện từng nhiệm vụ có ý nghĩa góp phần nâng cao chất lượng của thông tin kế toán
Việc thu thập và xử lý số liệu giúp chuyển đổi thành thông tin hữu ích cho công tác quản lý, đồng thời phát hiện các tiềm năng kinh tế trong nội bộ đơn vị.
Việc tính toán và ghi chép kịp thời số lượng hiện có cũng như tình hình biến động của từng loại tài sản và vật tư là rất quan trọng Điều này giúp đảm bảo mối quan hệ với nguồn hình thành, từ đó bảo vệ và sử dụng hợp lý tài sản của đơn vị.
PHÂN LOẠI KẾ TOÁN
1.7.1 Phân loại theo chức năng cung cấp thông tin
Kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin, nhưng do nhu cầu và phạm vi thông tin khác nhau của các đối tượng bên trong và bên ngoài, kế toán được phân chia thành hai loại chính: kế toán tài chính và kế toán quản trị.
Theo Điều 3 Luật Kế toán, kế toán tài chính bao gồm việc thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính thông qua báo cáo tài chính cho những đối tượng có nhu cầu sử dụng thông tin của đơn vị.
Kế toán quản trị là quá trình thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế - tài chính nhằm hỗ trợ quản trị và ra quyết định trong nội bộ đơn vị Theo Điều 3 Luật kế toán, kế toán quản trị được định nghĩa là việc thực hiện các hoạt động này theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính trong đơn vị kế toán (Quốc hội, 2015).
Theo Đỗ Quang Giám và Trần Quang Trung (2016), kế toán quản trị là công cụ quan trọng trong việc thu thập, xử lý và cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động sản xuất kinh doanh Công cụ này hỗ trợ các nhà quản lý trong việc lập kế hoạch, điều hành, tổ chức thực hiện, kiểm soát và đánh giá kết quả hoạt động của tổ chức, nhằm đạt được mục tiêu về chất lượng và hiệu quả cao.
Kế toán tài chính và kế toán quản trị có những điểm giống và khác nhau:
Cả hai yếu tố này đều thuộc hệ thống cung cấp thông tin kế toán, dựa trên các số liệu ghi chép ban đầu liên quan đến các nghiệp vụ kinh tế và tài chính trong một đơn vị.
Kế toán quản trị và kế toán tài chính đều phục vụ cho việc cung cấp thông tin quản lý doanh nghiệp Kế toán quản trị tập trung vào việc điều hành và quản lý từng bộ phận, yếu tố và quá trình hoạt động của doanh nghiệp, trong khi kế toán tài chính liên quan đến quản lý toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp.
Phân biệt giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị
Kế toán tài chính Kế toán quản trị
- Kế toán tài chính hướng chủ yếu cung cấp thông tin cho đơn vị bên ngoài
- Hệ thống tài khoản sử dụng thống nhất do Nhà nước quy định
- Sử dụng thước đo tiền tệ là chủ yếu
- Phản ánh ghi chép các nghiệp vụ thông qua hệ thống các phương pháp cơ bản của kế toán để cung cấp thông tin 1 cách tổng hợp
- Cung cấp thông tin chủ yếu phục vụ cho các nhà quản trị nội bộ đơn vị
- Hệ thống tài khoản do doanh nghiệp tự xây dựng trên cơ sở vận dụng linh hoạt hướng dẫn của Nhà nước và tài khoản kế toán thống nhất
- Sử dụng cả thước đo hiện vật, giá trị và thời gian lao động
- Thông tin liên quan đến cả quá khứ và hiện tại
Kế toán tài chính Kế toán quản trị
- Hệ thống Báo cáo tài chính được lập chủ yếu theo mẫu của chế độ tài chính nhà nước quy định
- Thông tin liên quan đến quá khứ, tư liệu đã xảy ra, nghiệp vụ kinh tế phát sinh đã hoàn thành
- Không chỉ phản ánh ghi chép các nghiệp vụ mà còn phân tích, diễn giải chi tiết các số liệu, cung cấp thông tin cho các nhà quản trị
- Hệ thống Báo cáo kế toán quản trị chủ yếu phản ánh từng nội dung cụ thể theo yêu cầu quản lý của từng bộ phân, từng đơn vị
1.7.2 Phân loại theo cách ghi chép và thu thập thông tin
Căn cứ theo cách ghi chép và thu thập thông tin, kế toán chia thành hai loại: Kế toán đơn và kế toán kép
Kế toán đơn là hình thức kế toán ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế một cách độc lập, không thể hiện mối quan hệ giữa các đối tượng kế toán Xuất hiện từ thời kỳ sơ khai, kế toán đơn vẫn được sử dụng để cung cấp thông tin chi tiết về các chỉ tiêu liên quan đến các đối tượng kế toán đã được ghi nhận ở các tài khoản khác.
Kế toán kép là phương pháp kế toán phản ánh mối quan hệ giữa các đối tượng kế toán thông qua các nghiệp vụ kinh tế phát sinh Phương pháp này được phát triển vào thế kỷ XII - XIII tại Venice bởi Luca Pacioli, một thầy tu và nhà toán học, trong tác phẩm “Tổng thuật về toán học và tỷ lệ” Ngày nay, kế toán kép được áp dụng rộng rãi để thu thập và cung cấp thông tin về toàn bộ hoạt động kinh tế tài chính của các đơn vị.
1.7.3 Phân loại theo tính chất thông tin được xử lý
Phân loại kế toán theo tính chất thông tin được xử lý gồm có kế toán tổng hợp và kế toán chi tiết
Theo Điều 9 Luật kế toán, kế toán được phân loại gồm kế toán tổng hợp và kế toán chi tiết (Quốc hội, 2015):
Kế toán tổng hợp đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập, xử lý và ghi chép thông tin về hoạt động kinh tế và tài chính của đơn vị kế toán Nó sử dụng đơn vị tiền tệ để phản ánh tình hình tài sản, nguồn hình thành tài sản, cũng như kết quả hoạt động kinh tế và tài chính Quá trình này dựa trên các thông tin và số liệu từ kế toán chi tiết.
Kế toán chi tiết là quá trình thu thập, xử lý và ghi chép thông tin cụ thể về tiền tệ, hiện vật và thời gian lao động cho từng đối tượng kế toán trong đơn vị Nó đóng vai trò minh họa cho kế toán tổng hợp, đảm bảo rằng số liệu kế toán chi tiết phải khớp với số liệu tổng hợp trong cùng một kỳ kế toán.
Kế toán chi tiết, hay còn gọi là kế toán phân tích, đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh và kiểm tra tỉ mỉ từng loại tài sản và nguồn vốn theo yêu cầu quản lý của đơn vị kế toán Ở cấp độ quản lý nghiệp vụ, cần có những chỉ tiêu chi tiết hơn, như tình hình dự trữ nguyên vật liệu phân theo chủng loại và quy cách, cũng như tình hình thanh toán với ngân sách liên quan đến các chỉ tiêu như lãi, thuế và chênh lệch giá.
CÁC PHƯƠNG PHÁP KẾ TOÁN
1.7.4 Phân loại theo lĩnh vực
Kế toán được phân loại thành hai loại chính: kế toán công, hoạt động trong lĩnh vực công, và kế toán tư, hoạt động trong lĩnh vực tư.
Kế toán công là hệ thống thông tin và kiểm tra hoạt động tài chính của ngân sách Nhà nước và các quỹ Nhà nước, sử dụng các phương pháp đặc thù như chứng từ, tính giá, đối ứng tài khoản, và tổng hợp - cân đối Nó được hiểu là kế toán cho khu vực công, liên quan đến ngân sách Nhà nước, với nhiệm vụ theo dõi, phản ánh và báo cáo tình hình tiếp nhận, sử dụng, và quyết toán các nguồn kinh phí của Nhà nước trong các tổ chức và doanh nghiệp Nhà nước.
Kế toán công cũng bao gồm kế toán tài chính và kế toán quản trị
Kế toán tư là quá trình thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính tại các đơn vị như doanh nghiệp và hợp tác xã Trong lĩnh vực này, kế toán được chia thành hai bộ phận chính: kế toán thuế và kế toán nội bộ Kế toán nội bộ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin kinh tế, tài chính phục vụ cho quản trị và quyết định trong đơn vị Bản báo cáo của bộ phận này phải ghi nhận chi tiết và chính xác để hỗ trợ các nhà quản trị Trong khi đó, kế toán thuế tập trung vào việc cung cấp thông tin tài chính qua báo cáo cho các cơ quan như thuế và ngân hàng, nhằm đảm bảo tính trung thực của thông tin và phục vụ công tác kiểm tra, xác minh.
1.8 CÁC PHƯƠNG PHÁP KẾ TOÁN
Thông tin kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nhiều đối tượng ra quyết định, với các phương pháp kế toán được sử dụng để thu thập, xử lý, ghi chép và cung cấp thông tin một cách chính xác, kịp thời và khoa học Theo Khoản 16, Điều 3 Luật kế toán, "Phương pháp kế toán là cách thức và thủ tục cụ thể để thực hiện từng nội dung công việc kế toán" (Quốc hội, 2015) Các phương pháp kế toán bao gồm: (i) Phương pháp chứng từ và kiểm kê; (ii) Phương pháp tài khoản và ghi sổ kép; (iii) Phương pháp tính giá; và (iv) Phương pháp tổng hợp - cân đối kế toán.
1.8.1 Phương pháp chứng từ và kiểm kê
Kế toán có nhiệm vụ thu thập thông tin về các nghiệp vụ kinh tế phát sinh Để thực hiện nhiệm vụ này, kế toán áp dụng phương pháp chứng từ nhằm phản ánh ban đầu các nghiệp vụ, tạo cơ sở cho việc ghi sổ kế toán và đảm bảo tính khách quan, trung thực của thông tin kế toán.
Phương pháp chứng từ trong kế toán là cách ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế đã hoàn thành thông qua giấy tờ hoặc vật mang tin Chứng từ không chỉ là công cụ thông tin mà còn giúp kiểm tra trạng thái và biến động của đối tượng hạch toán kế toán, từ đó làm cơ sở phân loại để ghi sổ kế toán và cung cấp thông tin kịp thời phục vụ cho công tác quản lý.
Trong việc ra quyết định dựa trên thông tin kế toán, kế toán sử dụng phương pháp kiểm kê để đảm bảo rằng số liệu trong sổ sách phản ánh đúng thực tế Phương pháp này bao gồm việc kiểm tra tại chỗ các tài sản hiện có nhằm xác định chính xác số lượng và chất lượng, đồng thời phát hiện các chênh lệch giữa số liệu thực tế và số liệu trên sổ kế toán.
1.8.2 Phương pháp tài khoản và ghi sổ kép
Kế toán sử dụng phương pháp tài khoản và ghi sổ kép để theo dõi và cung cấp thông tin hệ thống về từng đối tượng kế toán, trong khi chứng từ chỉ phản ánh các nghiệp vụ kinh tế đơn lẻ.
Phương pháp tài khoản kế toán là công cụ quan trọng trong kế toán, giúp phân loại và theo dõi các đối tượng kế toán một cách hệ thống Phương pháp này cho phép phản ánh và kiểm tra tình hình cũng như sự biến động của từng đối tượng kế toán một cách liên tục và chính xác.
Ghi sổ kép là phương pháp kế toán phản ánh chính xác các nghiệp vụ kinh tế vào tài khoản, đảm bảo nội dung kinh tế của nghiệp vụ được thể hiện rõ ràng trong mối quan hệ giữa các đối tượng kế toán.
Trong chu trình kế toán, kế toán áp dụng phương pháp tính giá để xác định giá trị thực tế của tài sản và nguồn hình thành tài sản, từ đó ghi chép và phản ánh các chỉ tiêu kinh tế của đơn vị.
Tính giá là phương pháp thể hiện giá trị vật tư của doanh nghiệp bằng tiền, tuân theo các nguyên tắc và quy định của Nhà nước Trong khi đó, tính giá thành là cách tập hợp các chi phí đã phát sinh trong quá trình sản xuất, bao gồm cả lao động sống và lao động vật hóa được kết tinh trong sản phẩm.
1.8.4 Phương pháp tổng hợp - cân đối
Kế toán cung cấp thông tin kinh tế và tài chính cho các đối tượng liên quan, nhưng phương pháp chứng từ và tài khoản ghi sổ kép không đáp ứng đủ yêu cầu này Do đó, kế toán áp dụng phương pháp tổng hợp - cân đối để tổng hợp số liệu từ tài khoản và sổ sách, nhằm tính toán các chỉ tiêu tổng quát.
Phương pháp cân đối trong kế toán sử dụng các bảng tổng hợp để tổng hợp số liệu từ sổ kế toán, nhằm cung cấp thông tin cần thiết cho việc quản lý và điều hành hoạt động kinh tế của đơn vị Phương pháp này hỗ trợ các bên liên quan trong việc nắm bắt tình hình tài chính và đưa ra quyết định hiệu quả.
Báo cáo tài chính là công cụ tổng hợp dữ liệu kế toán theo các chỉ tiêu cần thiết, được trình bày theo các biểu mẫu quy định.