tu vung tieng anh xay dung

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 4

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 4

... grading Stringing beam (stringer) Structual timber Strut Strutting Herringbone strutting Strutting beam Stuck moulding Stud Corner stud Door (jamb) studs Jack studs khuyết tật nguyên dạng mắt nguyên, ... and feather Mitre and rebate Mitre joint Mock purlin Moisture content (of timber) Air-dry moisture content Equilibrum moisture content Moisture meter chốt gỗ; chêm chêm én mối nối chốt lò sấy lò ... đỡ đường gờ gắn vào chốt; vấu; cột; núm cửa cột vách góc đố cửa cột vách đỡ Window (jamb) studs Stump Stump tenon Subfloor ventilation Subterranean termites Sunk chamfer Surface Surface check Surface

Ngày tải lên: 04/08/2019, 20:25

17 202 1
Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 7

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 7

... analysis Structure Air supported structure Base structure Monolithic structure Party structure Shell structure Substructure Superstructure Suspension structure Temporary structure Tension structure Theory ... Strongback Structural Structural adequacy (fire exposure) Structural analysis Structural continuity Structural design Structural engineer Structural floor Structural frame Structural member Structural ... structure Theory of structure Umbrella structure Wind-sensitive structure Strut Strutting beam Stud Stump Subbasement Subfloor Subframe Substructure Subway Superimposed load Superstructure Support Suspended

Ngày tải lên: 04/08/2019, 20:36

19 118 1
Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 8-9

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 8-9

... Equilibrum moisture constant (EMC) Excavation Excavation line Fill Backfill Cut and fill Rolled fill Finished ground level Formation Formation llevel Foundation Benched foundation Natural foundation ... (đất) sét pha, sét Made ground (made-up ground) Mesh Metamorphic rock Natural foundation Other than rock Packing Pile (structural) Bearing pile Bored pile Cased pile Driver pile End bearing pile ... Bituminous felt Board sheathing Bonnet đất ổn định tầng đất gốc, tầng đất đất (trên) mặt xói mòn đất học đất profin đất ổn định đất, gia cố đất đất đào bới lên; đất đá thải đất ổn định Khoanh

Ngày tải lên: 04/08/2019, 21:01

12 129 1
Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 12

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 12

... frame Door furniture Door handle Door head Door jamb Door knob Door leaves Door lining Door panel Door pull Doorset Door sill Door stile Door stop Door stopper Door studs (door jamb studs) Doorway ... braced door Framed stile French doors Friction stay Frieze panel Fiieze rail Furniture (door and window) Door furniture Fusible link Glass Bullet-proof glass Cathedral glass Cladding glass Coloured ... Horticultural quality sheet glass Horns Hospital window Insertion mould(ing) Internal door Internal dormer Jamb Chimney jambs Door jambs Hanging jambs (post) Shutting jamb (post) Window (jamb) studs

Ngày tải lên: 04/08/2019, 21:09

12 134 0
Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 14

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 14

... Self-looking nut Slotted nut Square nut Wing nut Oval head wood screw Pad bolt (padlock bolt) Padlock Panhead screw Panic bolt Panic latch Parliament hinge Particleboard nail Particleboard screw Peg ... screw Coach screw Countersunk head screw Flat head wood screw Machine screw Oval head wood screw Panhead screw Particleboad screw Philips head screw Roofing screw Round head screw Self-tapping screw

Ngày tải lên: 04/08/2019, 21:14

10 85 0
Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 16

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 16

... Tinter Titanium dioxide Touch-dry Touch up (touching up) Turpentine Mineral turpentine Natural turpentine Two-pack paint Undercoat (paint) Varnish Stain and varnish Vinylpaint ... material Heat-actuated fire door (or shutter) Heat detector Heat-released link High expansion foam High hazard High velocity water spray system Hold open device Ignitable mixture thí nghiệm tính ... Natural smoke control Non combustible material Occupant load factor Open sprinkler head Optical smoke detector Ordinary hazard Oxidizing agent (oxidizer) Party wall Penetration Period of structural

Ngày tải lên: 04/08/2019, 21:20

10 98 0
Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 20

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 20

... lighting Transmittance (transmission factor) Troffer Tubular fluorescent lamp Tungsten-halogen lamp (tungsteniodine lamp) Compact low voltage tungsten halogen lamp Ultraviolet radiation (UV radiation) ... thổi, phun, quạt nồi hơi, nồi chưng Fire-tube boiler Forced circulation boiler Natural circulation boiler Once-through boiler Unattended boiler Water-tube boiler Boiler (water heater) Boiler ... Evaporator coil Finned coil nồi ống thổi lửa nồi tuần hoàn cưỡng nồi tuần hồn tự nhiên nồi dòng thẳng nồi không bảo dưỡng nồi ống nước đun nước nóng dung tích nồi mặt nung nóng nồi tiết kiệm nhiệt

Ngày tải lên: 04/08/2019, 21:28

12 104 0
Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 22

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 22

... collar Fitting (plumbing) Plumbing fitting Fixed pipe clip Fixture discharge pipe Fixture outlet Fixture pair Fixture trap Fixture unit Fixture unit rating Flange Blank flange Loose flange Flange(d) ... [nước, nước thải] kho hóa chất xử lý clo thiết bị xử lý nước clo tuần hoàn chất lỏng tuần hoàn cưỡng tuần hoàn theo trọng lực đường ống tuần hoàn xitec, thùng, két xitec kép phun nước xitec phun nước ... Registered plumber Relief valve Pressure relief valve Temperature pressure relief valve Temperature relief valve Relief vent Return bend Return pipe Reverse action float valve Right angle stop tap

Ngày tải lên: 04/08/2019, 21:33

21 138 0
Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 28 30

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 28 30

... đường đo trùng khớp băng đo thước đo thước đo invar kinh tuyến (kinh tuyến thực) đồ ảnh ghép (máy bay chụp) tuyến dịch chuyển (khảo sát) giao tuyến mở mốc khảo sát cố định khảo sát chụp ảnh, phép ... Irrigation Landscape Cultural landscape Disturbed landscapes Hard landscape Interior landscape Natural landscape Soft landscape Landscape architect Landscape architecture Landscape assessment ... error Collimation method Contour line (contour) Contour interval Control point Datum (point or line) Job datum Level datum Dead level Declination (magnetic) Deposited plan (DP) Differential levelling

Ngày tải lên: 04/08/2019, 21:41

17 109 0
Từ vựng tiếng anh xây dựng phần phần cuối

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần phần cuối

... từ xa (truyền thanh) trường trung học trường có lớp cuối bậc trung học trường đặc biệt trường công trường cao đẳng kỹ thuật trường sở trường nghệ thuật trường học từ xa (truyền thanh) sân trường ... Motte Motte-and-bailey Mural Mutule Nebulé (moulding) Neck (necking) Obelisk Octagon Octastyle Oculus Oeillet Ogee arch Ogee moulding (ogee) Orders (of architecture) Attic order Composite order ... tracery Plinth Padium Pointed arch khảm; mozaic, men rạn hào nước hào nước tường ngồi tranh tường, bích họa mutule (thuộc thức Đơric) gờ trang trí dạng tinh vân tiện ngấn; làm rãnh tháp, đài kỷ niệm

Ngày tải lên: 04/08/2019, 21:43

18 23 0
TỔNG hợp 180 từ VỰNG TIẾNG ANH xây DỰNG mshoagiaotiep com

TỔNG hợp 180 từ VỰNG TIẾNG ANH xây DỰNG mshoagiaotiep com

... Trang 1No Từ vựng Định nghĩa nhanh 1 abraham's cones khuôn hình chóp cụt để đo độ sụt bê tông 2 accelerator /əkˈsel.ə.reɪ.tər/, (earlystrength admixture) phụ gia tăng nhanh hóa cứng bê tông 3 acid-resisting ... công suất khi hiệu suất lớn nhất (tuabin) 50 bituminous concrete bê tông atphan 52 bonded tendon cốt thép dự ứng lực có dính bám với bê tông 54 bottom lateral thanh giằng chéo ở mọc hạ của dàn ... thép hình tổ hợp 87 bumper beam thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa), dầm đệm 89 buried concrete bê tông bị phủ đất 90 bursting concrete stress ứng suất vỡ tung của bê tông 91 bush-hammered

Ngày tải lên: 29/05/2018, 15:21

12 281 0
Xây dựng ứng dụng học từ vựng tiếng anh sử dụng giải thuật phân lớp dữ liệu

Xây dựng ứng dụng học từ vựng tiếng anh sử dụng giải thuật phân lớp dữ liệu

... { session = JSON.parse(result); }else{ return callback(rediserror, false); } if (session.valid === true) { return callback(rediserror, true); }else { return callback(rediserror, false); } }); ... vựng 84 Quản lý học cho phép quản trị viên thêm, xoá, sửa cập nhật nội dung tên học, mô tả nội dung học, … Hình 3.20: Trang danh sách từ vựng Chức quản lý người dùng, cho phép quản trị cập nhật ... luyện tập từ vựng 68 Danh sách sơ đồ Sơ đồ 2.1: Cấu trúc chung hệ thống nhận dạng chữ viết tay 42 Sơ đồ 3.1: Sơ đồ trình tự chức luyện tập từ vựng 69 Danh sách hình Hình 2.1: Kết

Ngày tải lên: 08/08/2017, 23:44

99 342 0
XÂY DỰNG ỨNG DỤNG HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH SỬ DỤNG GIẢI THUẬT PHÂN LỚP DỮ LIỆU

XÂY DỰNG ỨNG DỤNG HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH SỬ DỤNG GIẢI THUẬT PHÂN LỚP DỮ LIỆU

... { session = JSON.parse(result); }else{ return callback(rediserror, false); } if (session.valid === true) { return callback(rediserror, true); }else { return callback(rediserror, false); } }); ... vựng 84 Quản lý học cho phép quản trị viên thêm, xoá, sửa cập nhật nội dung tên học, mơ tả nội dung học, … Hình 3.20: Trang danh sách từ vựng Chức quản lý người dùng, cho phép quản trị cập nhật ... luyện tập từ vựng 68 Danh sách sơ đồ Sơ đồ 2.1: Cấu trúc chung hệ thống nhận dạng chữ viết tay 42 Sơ đồ 3.1: Sơ đồ trình tự chức luyện tập từ vựng 69 Danh sách hình Hình 2.1: Kết

Ngày tải lên: 13/06/2023, 16:57

99 4 0
Tu-dien-Tieng-Anh-Xay-dung (1)

Tu-dien-Tieng-Anh-Xay-dung (1)

... htp://websitehoctienganh.info https://www.facebook.com/tienganh.xaydung.9 Từ Điển Tiếng Anh Kỹ Thuật Xây Dựng Abraham’s ... bê tơng Accelerator, Earlystrength admixture : Phụ gia tăng nhanh hóa cứng bê tông Anchorage length : Chiều dài đoạn neo giữ cốt thép Arrangement of longitudinales renforcement cut-out: Bố trí ... filled with: ống thép nhồi bê tông Steel pipe pile, tubular steel pile: Cọc ống thép Stirrup,link,lateral tie: Cốt thép đai (dạng thanh) Stud shear connector: Neo kiểu đinh (của dầm thép liên

Ngày tải lên: 03/08/2016, 11:38

21 1 0
3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2)

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2)

... sánh 587 compete v kəm'pi:t đua tranh, ganh đua, cạnh tranh 588 competition n ,kɔmpi'tiʃn cạnh tranh, thi, thi đau 589 competitive adj kəm´petitiv cạnh tranh, đua tranh 590 complain v kəm´plein 591 ... broadcast v, n brɔ:dkɑ:st tung khắp nơi,truyền rộng rãi; phát thanh, quảng bá 388 broadly adv brɔ:dli rộng, rộng rãi 389 broken adj broukən bị gãy, bị vỡ 390 brother n brΔðз anh, em trai 391 brown ... sát, chem giết 340 blow v, n blou nở hoa; nở hoa 341 blue adj, n blu: 342 board n, v bɔ:d xanh, màu xanh ván; lát ván, lót ván on board tàu thủy 343 boat n bout tàu, thuyền 344 body n bɔdi thân

Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:16

11 742 8
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 5)

3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 5)

... him´self nó, hắn, ông ấy, anh nó, hắn, ông ta, 1423 hip n hip hông 1424 hire v, n haiə det, pron hiz thuê, cho thuê (nhà ); thuê, cho thuê nó, hắn, ông ấy, anh ấy; nó, hắn, ông ấy, anh 1426 historical ... khôi hài 1270 fur n fə: da lông thú 1271 furniture n fə:nitʃə đồ đạc (trong nhà) 1272 further adj fə:ðə xa nữa; thêm 1273 further, furthest adj 1274 future n, adj fju:tʃə 1275 gain v, n geɪn 1276 ... thiện, trung thực, chân thật 1438 honestly adv ɔnistli lương thiện, trung thực, chân thật n onз danh dự, danh, lòng kính trọng in honour/honor of: để tỏ lòng tôn kính, trân trọng 1440 hook n huk móc;

Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:17

11 756 9
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 6)

3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 6)

... lỏng; lỏng, êm ái, du dương, không vững 1725 list n, v list danh sách; ghi vào danh sách 1726 listen to, v lisn nghe, lắng nghe 1727 literature n ˈlɪtərətʃər văn chương, văn học 1710 1715 license ... kiểu; dáng, vẻ, thái độ 1789 manufacture v, n ,mænju'fæktʃə sản xuất, chế tạo 1790 manufacturer n ¸mæni´fæktʃərə người chế tạo, người sản xuất 1791 manufacturing n ¸mænju´fæktʃəriη sản xuất, ... 1698 legal adj ˈligəl hợp pháp 1699 legally adv li:gзlizm hợp pháp 1700 lemon n ´lemən chanh 1695 lecture 1701 lend v lend cho vay, cho mượn 1702 length n leɳθ chiều dài, độ dài 1703 less det,

Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:19

11 575 4
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 7)

3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 7)

... næʃən(ə)l (thuộc) quốc gia, dân tộc 1928 natural adj nætʃrəl (thuộc) tự nhiên, thiên nhiên 1929 naturally adv næt∫rəli vốn, tự nhiên, đương nhiên 1930 nature n neitʃə tự nhiên, thiên nhiên 1931 ... 1989 nurse n nə:s y tá 1990 nut n nʌt hạch; đầu 1991 o clock adv klɔk 1992 obey v o'bei lời, tuân theo, tuân lệnh 1993 object n, v (n) ˈɒbdʒɛkt ; (v) əbˈdʒɛkt 1994 objective n, adj əb´dʒektiv vật, ... (okay) lỗi thời 2037 opponent n əpəʊ.nənt địch thủ, đối thủ, kẻ thù 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ˌɒpərˈtunɪti , 2038 2039 oppose v 2040 opposed to əˈpoʊz đối kháng, đối chọi, đối lập; chống

Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:21

11 523 6
w