1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần phần cuối

18 23 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 215,77 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phần 31 Regulations, Land use and real estate Quy chế sử dụng đất và bất động sản Accreditation sự công nhận chính thứcAddition sự cộng; phần thêm, sự thêm Agent người đại lý, người đại diện Agreement hợp đồng; sự thỏa thuận Allotment sự phân phối, sự chia lô Alteration sự thay đổi, sự sửa đổi Appeal lời thỉnh cầu; sự chống án Application đơn xin; sự đặt mua Appreciation sự tăng giá trị; sự nâng giá Approval sự chấp thuận, sự duyệt y Area diện tích; khu vực Blighted area khu vực (bị) hủy hoại Building area khu vực, diện tích xây dựng Net rentable area diện tích cho thuê thực Site area khu vực công trường, d

Trang 1

Underpass đường ngầm

Pedestrian underpass đường ngầm đi bộ

Unencumberred open space không gian mở thông thoáng

Bedsitter (bedsitter unit) giường ghế

Utility services (utilities) dịch vụ tiện ích

vòm

Verge (roadside verge) bờ cỏ ven đường

Visual scale tỷ lệ nhìn thấy (của công trình trong

cảnh quan) Walk-in wardrobe (walk-in-robe) tủ áo có bánh xe

Walk-up building (walk-up) nhà không thang máy

Patient's wardrobe tủ áo của bệnh nhân

Hazardous waste chất thải nguy hiểm

Weekend houve (weekender) nhà nghỉ cuối tuần

Zone (planning zone) vùng quy hoạch

Regulations, Land use and real

estate Quy chế sử dụng đất và bất động sản

Accreditation sự công nhận chính thức

Trang 2

Addition sự cộng; phần thêm, sự thêm

Appreciation sự tăng giá trị; sự nâng giá

Blighted area khu vực (bị) hủy hoại

Building area [khu vực, diện tích] xây dựng

Net rentable area diện tích cho thuê thực

Site area khu vực công trường, diện tích thực địa

Usable floor area diện tích sàn sử dụng

Area efficiency [khả năng, hiệu quả] khu đất

Local authority (local

government authority) giới chức địa phương, giới chức nhà nước ở địa phương Planning authority thẩm quyền về quy hoạch

Territorial authority thẩm quyền về đất đai

Blighted area khu vực (bị) hủy hoại

Building Act [đạo luật, chứng thư] xây dựng

Building area [khu vực, diện tích] xây dựng

Common use areas [khu vực, diện tích] sử dụng chung Fully enclosed covered area

(FECA) [khu vực, diện tích] hoàn toàn được ngăn che Gross floor area (GFA) diện tích sàn tổng cộng

Net rentable area (NRA) diện tích cho thuê thực

Non habitable area khu vực, diện tích không ở được

Treated area (TA) diện tích đã [chứng lượng, ký kết]

Uneclosed covered area (UCA) diện tích có bao che chưa rào

Unroofed area diện tích chưa lợp mái

Usable floor area (UFA) diện tích sàn sử dụng

Building by-law quy chế về xây dựng

Building certifier người chứng thực về xây dựng

Building envelope kết cấu bao che công trình

Building height mốc cao xây dựng; độ cao công trình Building line đường đỏ; ranh giới xây dựng

Trang 3

Building permit giấy phép xây dựng

Building regulation(s) quy chế xây dựng

Building restrictions những hạn chế về xây dựng

Building type kiểu [nhà, công trình xây dựng]

Bulk (building bulk) đống; khối (các) công trình

Certificate of title giấy chứng nhận quyền sở hữu hợp pháp Duplicate certificate of title bản sao giấy chứng nhận quyền sở hữu

hợp pháp Certification (sự cấp) giấy chứng nhận

Classified use (building) công trình sử dụng đã phân hạng

Class of building cấp công trình

Code compliance certificate giấy chứng nhận hợp chuẩn

Code of practice quy trình kỹ thuật

Common use areas khu vực sử dụng chung

Compensation sự đền bù; vật bồi thường

Compliance sự phù hợp, sự tuân thủ đúng

Compulsory acquisition sự mua cưỡng bức (theo lệnh của tòa án) Concept development plan kế hoạch phát triển ý đồ

Conveyance sự [chuyển nhượng, sang tên]; giấy

[chuyển nhượng, sang tên]

Developer [người, hãng] khai thác/phát triển

Development sự phát triển, sự khuếch trương, sự khai

thác Integrated development sự phát triển hợp nhất

Interim development sự phát triển tạm thời

Joint development sự phát triển liên kết

Development permit giấy phép [khai thác, phát triển]

Development plan kế hoạch phát triển

Concept development plan kế hoạch phát triển ý đồ

Strategic development plan kế hoạch phát triển chiến lược

Drainage plan mặt bằng (hệ thống) thoát nước

Dual occupancy sự chiếm giữ tay đôi

Duplicate certificate of title bản sao giấy chứng nhận quyền sở hữu

hợp pháp Easement công trình phụ, công trình phục vụ Effective frontage khoảng đất trước nhà có thật

Trang 4

Elevation độ cao (so với mặt biển)

Effective frontage khoảng đất trước nhà có thật

Width of frontape chiều rộng khoảng đất trước nhà

Fully enclosed covered area

(FECA) [khu vực, diện tích] hoàn toàn được ngăn che Graphic scale thước tỷ lệ của biểu đồ

Gross floor area (GFA) diện tích sàn tổng cộng

Gross site area toàn bộ khu vực công trường

Building height chiều cao công trình

Height zoning phân khu theo chiều cao

Highest and best use (of land) sử dụng đất có hiệu quả nhất

Instalment purchase (of a

Integrated development phát triển hợp nhất

Interim development phát triển tạm thời

Interim development (order IDO) lệnh phát triển tạm thời

Joint development (sự) phát triển liên kết

Land use survey sự điều tra việc sử dụng đất

Land use zoning phân khu (về) sử dụng đất

Leaseback (of a building) hợp đồng cho thuê (nhà) quá hạn

Lease purchase (of a building) mua hợp đồng cho thuê (nhà)

Statutory licence giấy phép hợp pháp

Licensing (occupational

licensing) việc cấp giấy phép (giấy phép cho ở) Local authority (local

government authority) giới chức địa phương, giới chức nhà nước ở địa phương Locality plan kế hoạch [địa phương, vùng]

Market value giá trị theo thị trường

Trang 5

Model code mã mẫu; quy tắc chuẩn

Multi-unit dwelling nhà ở nhiều căn hộ

Net rentable area (NRA) diện tích cho thuê thực

Net site area diện tích thực địa

Non-conformance không phù hợp (với)

Non habitable area [diện tích, khu vực] không ở được

Dual occupancy sự chiếm giữ tay đôi

Owner occupancy sự chiếm giữ tư nhân

Occupancy rate tỷ lệ (bị) chiếm giữ, suất chiếm giữ

Occupied space không gian bị chiếm giữ

Open space vùng đất đã khai thác; không gian mở Private open space không gian mở của tư nhân

Public open space không gian mở công cộng

Outside foundation line đường chỉ giới ngoài của nền móng

Owner occupancy sự chiếm giữ của chủ công trình

Plan (drawn plan) mặt bằng; kế hoạch; bản vẽ

Drainage plan mặt bằng hệ thống thoát nước

Reflected plan mặt bằng soi bằng gương được (trần,

mái) Site plan mặt bằng [công trường, thực địa]

Plan (strategic plan) kế hoạch (kế hoạch chiến lược)

Concept development plan kế hoạch phát triển ý đồ

Development plan kế hoạch phát triển

Strategic development plan kế hoạch phát triển chiến lược

Planning authority thành quyền (quy hoạch), lập kế hoạch) Planning guidelines những nguyên tắc chỉ đạo (quy hoạch, lập

kế hoạch)

Planning scheme map bản đồ quy hoạch

Planning scheme ordinance bố cục sơ đồ quy hoạch

Private open space không gian mở của tư nhân

Private right of way quyền có lối đi riêng

Producer statement bản kê khai của nhà sản xuất

Product accreditation sự chính thức công nhận sản phẩm

Project management (building) sự quản lý dự án (xây dựng)

Property line đường giới hạn (sở hữu) bất động sản Property line wall tường rào (sở hữu) bất động sản

Property management sự quản lý tài sản

Property valuation [sự đánh giá, giá trị] tài sản

Public open space không gian mở công cộng

Trang 6

Public right of way quyền có lối đi công cộng

Public utilities lợi ích công cộng; ngành phục vụ công

cộng Qualified person người có đủ trình độ chuyên môn, người

có nghề

Redevelopment tái phát triển, tái sản xuất mở rộng

Private right of way quyền có lối đi riêng

Public right of way quyền có lối đi công cộng

Riparian right quyền sử dụng đất ở ven sông

Section (of land) mặt cắt (của khu đất)

Gross site area toàn bộ khu vực công trường

Net site area diện tích thực địa

Statuory licence giấy phép hợp pháp

Strategic development plan

(strategic plan) kế hoạch phát triển chiến lược

Street aligment sự đặt phố thẳng hàng

Territorial authority thẩm quyền về đất đai

Certificate of title chứng thư

Treated area (TA) diện tích đã [thương lượng, ký kết] Unencumbered covered area

Unroofed area diện tích không mái che

Usable floor area (UFA) diện tích sàn sử dụng

Wall-floor area ratio tỷ lệ diện tích tường trên sàn

Trang 7

Width of frontage chiều rộng khoảng đất trước nhà

Height zoning phân khu theo chiều cao

Land use zoning phân khu sử dụng đất

School and

Education Building Trường học và công trình giáo dục

Activity area (school) khu vực thực hành

Administration block (school) khối giáo vụ

Demountable classroom lớp học tháo lắp được

Relocatalle classroom lớp học chuyển chỗ được

Transportable classroom lớp học di chuyển được

Clinic (school) bệnh viện thực hành; phòng khám

Cloak area (school) nơi để mũ, áo choàng

trường trung học nội trú Secondary college trường trung học nội trú

Commercial room (school) gian bán hàng (ở trường)

Common room (school or

Staff common room phòng sinh hoạt chung của công

nhân viên Student common room phòng sinh hoạt chung của sinh viên Communal area (school) khu đất công của trường

Communication system (school) hệ thống giao thông (trong trường)

Conference room (school) phòng họp

Core facilities (school) các phương tiện chủ yếu

Core spaces (school) các [không gian, khu vực] chủ yếu

Correspondence school trường học hàm thụ

Counselling room (coun- selling

Covered play area khu vực chơi có mái che

Demountable room phòng tháo lắp được

Dental clinic (school) phòng khám (chữa) răng

Trang 8

Department zone (school) khu vực của khoa

Distance education giáo dục từ xa

District high school (district higher

elementaty school) trường trung học (quận, khu)

Drama workshop (drama studio) nhà diễn kịch

Duplicating room (school) phòng lồng tiếng

Family grouping (school) trường theo nhóm gia đình

First year centre trung tâm của năm thứ nhất

Flexible planning (school) [bố trí, quy hoạch] cơ động

Food service unit (school) ban phục vụ thực phẩm

General purpose room (school) phòng họp chung

District high school trường trung học [quận, khu]

Junior high school trường có các lớp đầu bậc trung học Senior high school trường có lớp cuối bậc trung học Technical high school trường cao đẳng kỹ thuật

Home base (school) lớp nội trú

Home economics area (home science

Hydrotherapy pool bể chữa bệnh bằng nước nóng Junior high school trường có các lớp đầu bậc trung học Laboratory (school) phòng thí nghiệm

Language laboratory phòng thí nghiệm ngôn ngữ

Science laboratory phòng thí nghiệm khoa học

Language laboratory phòng thí nghiệm ngôn ngữ

Library resource centre (learning

resource centre) thư viện; trung tâm lưu trữ sách báo Locker bay (school) gian kho

Locker room (school) phòng kho

Media studies area khu vực các phòng học giáo cụ trực

quan Medical clinic (school) phòng khám chữa đa khoa

Multipurpose hall hội trường đa dụng

Music suite (music facility) khoa âm nhạc

Open planning (school) quy hoạch [thoáng hở, mở]

Outdoor learning area (outdoor

teaching area) khu vực học ngoài trời

Performing arts centre (school) trung tâm các nghệ thuật biểu diễn

Practical work/activities area

(school) công việc thực hành/khu vực hoạt động Pre-primary centre trung tâm mẫu giáo

Trang 9

Private school trường tư (thục)

Quiet area (quiet room) khu vực yên tĩnh (phòng tĩnh) Relocatable classroom lớp học chuyển chỗ được

Rural school trường làng, trường ở nông thôn

Cortespondence school trường học hàm thụ

District high School trường trung học [quận, khu]

Junior high school trường có các lớp đầu bậc trung học

School of the air trường học từ xa (truyền thanh)

Senior high school trường có lớp cuối bậc trung học

Technical high school trường cao đẳng kỹ thuật

School of the air trường học từ xa (truyền thanh)

Science laboratory phòng thí nghiệm khoa học

Secondary college trường trung học

Secondary department khoa phụ

Secure store (school) kho bảo quản an toàn

Senior high school trường có lớp cuối bậc trung học Sickbay (sick room) phòng nghỉ cho học sinh

Social service suite hệ dịch vụ công cộng

Special education unit trường giáo dục đặc biệt

Straff common room (staff lounge,

staff room) phòng sinh hoạt chung của công nhân viên

Student common room phòng sinh hoạt chung của sinh viên

Teaching wall tường (để) giảng dạy (tường có bảng

và thiết bị) Technical and further education giáo dục kỹ thuật nâng cao

Trang 10

(TAFE)

Technical college trường đại học kỹ thuật

Technical high school (technical

Transportable class room lớp học di chuyển được

Work station (school) trạm gia công

Historical Building các thuật ngữ

về công trình lịch sử

Corin)

Anticlastic surface bề mặt chống vỡ vụn

năn đường kính cột)

Lancet arch cuốn (đỉnh) cao, cuốn mũi tên cao

Segmental pointed arch cuốn nhọn nhiều đoạn

Trang 11

Sprung arch cuốn (chống)

Motte-and-bailey hào nước và tường ngoài

thành phố)

Battizan (bartizan) chòi canh có lỗ châu mai

Bay leaf garland trang trí bằng vòng lá nguyệt quế Beak head (moulding) gờ hình mỏ chim

Blind window cửa sổ giả, cửa sổ trang trí

Break front trán cụt (mái hắt trên cửa đi)

Broken pediment thức trang trí (trên cửa) không liên

tục

Cabled fluting sự tạo rãnh kiểu vặn thừng

Trang 12

Canephor (a) (tượng) hình người đội giỏ

Capital (column capital) đầu cột

Caulcole (caulicoli) trang trí thân cây leo ở đầu cột

Cavetto (moulding) đường rãnh trang trí

Cinquefoil arch cuốn trang trí lá ỷ lan

Classical building elements các bộ phận xây dựng cổ điển Coffer (coffering) sự chống thành giếng; côppha

Blocked column cột (hợp) khối, cột cụm

Triumphal column cột (ở) khải hoàn môn

Intercolumniation khoảng cách giữa các cột

hồi)

Trang 13

Crocket thức trang trí hình lá cây

Crocket capital đầu cột trang trí hình lá cây

Curvillnear tracery hoa trết mảng dạng đường cong

Cusp (cusping) đỉnh nhọn, mũi nhọn của lá

Cyma reversa trang trí dải cụm hoa đảo nghịch

đường kính) Diminution (of a column) sự thu nhỏ (cột)

Egg and dart (moulding) đường chỉ trang trí hình trứng và

mũi tên

Trang 14

Entasis đường (gờ, chỉ) dọc cột

bằng 3,25 đường kính của cột

Cabled fluting sự tạo đường rãnh hình quấn thừng

Fretwork (fret) sự trang trí hoa văn chữ triện

người

Golden section tiết diện vàng (theo Le Corbusier)

Trang 15

Guilloche hình trang trí đường vắt chéo chạm

trổ

Harmonic proportion tỷ lệ hài hòa

Inlaid work (inlay) khảm, dát vào

Intercolumniation khoảng cách giữa các cột

Intersecting tracery họa tiết mảng cắt ngang

Lancet window (lancet) cửa tò vò

Leaf and dart (moulding) gờ trang trí lá và mũi tên

mái)

Trang 16

Mosaic sự khảm; mozaic, men rạn

Motte-and-bailey hào nước và tường ngoài

Nebulé (moulding) gờ trang trí dạng tinh vân

Neck (necking) sự tiện ngấn; sự làm rãnh

Ogee moulding (ogee) đường gờ hình chữ S

Orders (of architecture) thức (kiến trúc)

Attic order thức atic, thức cổ điển tiết diện

vuông Composite order thức Compôzit, thức phức hợp (giữa

thức Côrin và Iônic)

Superingposed orders thức chồng

Ornamentation sự trang hoàng, sự trang trí

Ovolo moulding (ovolo) gờ kiểu hình trứng

Palladian window cửa sổ kiểu cổ Hy Lạp

Broken pediment trán tường [đứt quãng, hở]

Segmental pediment trán tường dạng cung tròn

Plate tracery họa tiết hình mảng dạng tấm

động)

Trang 17

Pointed croos vault chỗ giao nhau của trần vòm nhạn

Portcullis khung lưới sắt (kéo lên xuống ở cổng

thành) Porte-corchère cổng có mái và xe ra vào được

Harmonic proportion tỷ lệ hài hòa

Quadripartie vaulting (trần) vòm bốn mảnh

Salient (salient angle) góc lồi

Ngày đăng: 04/08/2019, 21:43

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN