1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 14

10 85 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 145,09 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phần 14 Building hardware and tools Đồ ngũ kim và dụng cụ Allen key screw đinh ốc hãm đầu lõm Anchor (cái) neo Expanding anchor neo giãn Masonry anchor neo gông Screw anchor neo bằng vít Anchor bolt bulông neoAnchor plate tấm neo Annular flaming nail đinh đóng vành quanh cột Apex connector đầu nối, khớp nối ở đỉnh Automatic lock (ổ) khóa tự động Back catch chốt chặn Back flap hinge bản lề không cữ chặn Ballbearing butt hinge bản lề dẹt có khớp Ball catch chốt cầu Double ball catch chốt hai khớp Barrel bolt chốt trượt Black bolt bulông thô Body (of a bolt) thân (bulông) Bolt chốt khóa, bulông Barrel bolt chốt trượt Carriage bolt bulông toa xe Casement bolt chốt bản lề Chain bolt chốt xích Cupboard bolt vít tủ ly Dead bolt bulông chìm Espagnolette bolt bulông Tây Ban Nha Eye bolt bulông đầu vòng Flush bolt bulông đầu chìm Hook bolt bulông móc Indicating bolt bulông chỉ thị Latch bolt chốt Monkey tail bolt bulông vòng treo Padbolt bulông giảm xóc, chốt giảm xóc Panic bolt bulông ép Roller bolt vít trục lăn Bolt (structural bolt) bulông chịu lực Anchor bolt bulông neo Black bolt bulông thô Bright bolt bulông máy Carriage bolt bulông toa xe Commercial bolts bulông thương phẩm Countersunk bolt bulông đầu loe Expansion bolt bulông chẻ Eye bolt bulông (có) vòng Handrail bolt vít bắt tay vịn Hexagon head bolt bulông đầu sáu cạnh Hight strength bolt bulông cường độ cao Hook bolt bulông đầu có móc J bolt bulông hình móc câu Machine screw vít máy Precision bolts bulông tinh Rag bolt bulông ngạnh Ring bolt bulông vòng Shop bolt bulông nhà máy Site bolt bulông (tại) công trường Sleeve bolt bulông măngxông

Trang 1

Flue terminal đầu ra của đường dẫn khí nóng

Warm air furnace buồng đốt (không) khí nóng

Register grate (ghi) lò có cửa điều tiết

Downdraught type incinerator lò đốt kiểu hút gió xuống

Up draught type incinerator lò đốt kiểu hút gió lên

Slow combustion stove lò đốt chậm

Stack pressure effect hiệu ứng áp lực của thân ống khói

Slow combustion stove lò đốt chậm

Updraught type incinerator lò đốt kiểu hút gió lên

và đường dẫn khí nóng)

Phần 14

Building hardware and tools

Đồ ngũ kim và dụng cụ

Trang 2

Anchor plate tấm neo

Annular flaming nail đinh đóng vành quanh cột Apex connector [đầu nối, khớp nối] ở đỉnh

Ball-bearing butt hinge bản lề dẹt có khớp

Bolt (structural bolt) bulông chịu lực

Hexagon head bolt bulông đầu sáu cạnh

Hight strength bolt bulông cường độ cao

Trang 3

Square head bolt bulông đầu vuông

Ball-bearing butt hinge bản lề dẹt có khớp

Double-acting butt hinge bản lề dẹt xoay hai phía

Falling butt hinge bản lề dẹt chốt rời

Fixed pin butt hinge bản lề chốt cố định

Loose pin butt hinge bản lề dẹt chốt nới

Projecting butt hinge bản lề đầu nhô ra

Rising butt hinge bản lề có đầu nâng lên được

Casement bolt [bulông, vít] khuôn cửa sổ

Caster (castor) con lăn (dùng cho đồ gỗ), bánh xe (ở

chân bàn ghế)

Double roller catch chốt lăn kép

Caulking gun [ống phun, súng phun] mattit (để

xảm, trét) Cement coated nail đinh găm vào ximăng

đường thẳng) Cheese head screw vít mũ hình trụ

Clip (clip fastener) cái kẹp chặt

Trang 4

Downpipe clip vòng kẹp ống thoát nước mưa

Common hand tools dụng cụ cầm tay thông thường

Three-way connector khớp nối ba

Counter-flap hinge bản lề có cữ chặn

Countersunk head nail đinh đầu chìm

Countersunk head screw vít đầu chìm

Covered escutcheon nắp che lỗ khóa

Dead locking latch bolt chốt cài khóa được

Double acting hinge bản lề xoay hai phía

Double-acting butt hinge bản lề dẹt xoay hai phía Double-acting spring hinge bản lề có lò xo xoay hai phía

Double roller catch chốt lăn kép

Duplex head nail (duplex nail) đinh đầu ghép đôi

Electromechanical door lock khóa cửa vận hành điện cơ Escutcheon (escutcheon plate) miếng che lỗ khóa

Covered escutcheon tấm che lỗ khóa

Escutcheon thread ren (lắp) miếng che lỗ khóa Espangnolette bolt chốt then cửa sổ

Explosive fastenings rivê nổ

Trang 5

Falling butt hinge bản lề dẹt chốt rời

Non-slip fasteners móc cài không tụt

Fixed pin butt hinge bản lề dẹt chốt cố định

Fixings (masonry) sự cố định, sự gia cố

Flat head nail (flathead) đinh mũ phẳng

Flat head wood screw vít gỗ đầu bằng

Floor spring hinge bản lề lò xo dùng cho sàn

Friction-type connection sự nối bằng ma sát

Furniture (door and window) phụ tùng cửa

Safety gate latch then cài cổng an toàn

Grip lenght (of a bolt) khoảng ôm (của bulông)

Gusset plate (gussets) bản mã, bản nút

Hardward (builders'hardware) đồ ngũ kim (dùng trong xây dựng) Rough hardware đồ ngũ kim (gia công) thô

Window hardware phụ tùng ngũ kim cửa sổ

Hexagon head bolt bulông đầu sáu cạnh

High strength bolt bulông cường độ cao

Ball bearing butt hinge bản lề dẹt có khớp

Counter-flap hinge bản lề có cữ chặn

Double-acting hinge bản lề xoay hai phía

Double-acting butt hinge bản lề dẹt xoay hai phía

Double-acting swing hinge bản lề xuay hai chiều

Easy clean hinge bản lề dễ lau chùi

Trang 6

Falling butt hinge bản lề dẹt chốt rời

Fixed pin butt hinge bản lề dẹt trục cố định

Floor spring hinge bản lề lò xo dùng cho sàn

Loose pin butt hinge bản lề dẹt trục nới

Parliament hinge bản lề [cửa lớn, cửa hội trường]

Projecting butt hinge bản lề đầu nhô ra

Rising butt hinge bản lề có đầu nâng lên được

Single-acting spring hinge bản lề lò xo xoay một phía

Strap and gudgeon hinge bản lề cánh bướm có chốt trục

Indicating bolt (indicator bolt) vít chỉ báo

Safety gate latch then cổng an toàn

Dead locking latch bolt chốt cài khóa được

Trang 7

Lead head nail đinh đầu bọc chì

Electromechanical door lock khóa vận hành điện-cơ

Rebated mortice lock khóa ổ lắp trong lỗ mộng

Loose-pin butt hinge bản lề dẹt chốt nới

Machine screw vít máy, vít dùng trong các máy

Annular framing nail đinh đóng vành quanh cột

Cement-coated nail đinh găm vào ximăng

Countersunk head nail đinh đầu chìm

Duplex (head) nail đinh đầu ghép đôi, đinh đầu kép

Lead-head nail đinh đầu bọc chì (để lợp mái tôn)

Particle boad nail đinh đóng tấm ván sợi

Plasterboad nail đinh đóng tấm vữa thạch cao

Shear point nail đinh có khía để cắt

Trang 8

Threaded nail đinh có ren

Nailplate connector (nailplate) bản mã đóng đinh

Non-slip fasteners móc cài không tụt

Norfolk latch chốt cửa kiểu Norfolk (có tay nắm)

Oval head wood screw vít gỗ đầu bầu dục

Pad bolt (padlock bolt) bulông khóa móc

Parliament hinge bản lề [cửa lớn, cửa hội trường] Particleboard nail đinh đóng tấm ván sợi

Particleboard screw vít bắt tấm ván sợi

Philips head screw vít đầu khía chữ thập

Fixed pin butt hinge bản lề dẹt có trục cố định

Loose pin butt hinge bản lề dẹt có trục nối

Plasterboard nail đinh đóng tấm vữa thạch cao Plasterboard screw anchor neo bằng vít trong tấm vữa thạch

cao

Striker plate (striking plate) tấm va đập

Trang 9

T plate tấm ốp hình chữ T

Precision bolts bulông tinh, bulông có độ chính xác

cao Projecting butt hinge bản lề đầu nhô

Retractable steel pocket rule thước thép cuộn rút được

Rising butt hinge bản lề có đầu nâng lên được

Double roller catch chốt lăn kép

Rough hardware đồ kim khí (gia công) thô

Safety gate latch then cổng an toàn

Cheese head screw vít mũ hình trụ

Countersunk head screw vít đầu chìm

Flat head wood screw vít gỗ đầu bằng

Oval head wood screw vít gỗ đầu ôvan

Panhead screw vít có mũ chóp cụt, vít đầu dẹt Particleboad screw vít bắt tấm ván sợi ép

Philips head screw vít đầu có rãnh chữ thập

Self-tapping screw vít tự cắt ren

Sheet metal screws vít kim loại tấm

Socket head cap screw vít có lỗ đặt chìa vặn

Self-tapping screw vít tự cắt ren

Trang 10

Nail shank thân đinh

Shear plate connector đầu nối tấm có cạnh cắt Shear point nail đinh có khía để cắt

Sheet metal screws vít kim loại tấm

Single-acting spring hinge bản lề lò xo xoay một phía

Socket head cap screw vít có lỗ đặt chìa vặn

Split ring connector đầu nối vòng hở

Double-acting spring hinge bản lề có lò xo xoay hai phía Single-acting spring hinge bản lề có lò xo xoay một phía

Storm-proof hinge bản lề chịu được gió bão

Strap and gutgeon hinge bản lề cánh bướm có chốt trục

Striker plate (striking plate) tấm va đập

Tee hinge (T-hinge) bản lề chữ T, bản lề ba chạc

Three -way connector đầu nối ba nhánh

Nail plate (connector) bản nối đóng đinh

Ngày đăng: 04/08/2019, 21:14

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm