1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 22

21 138 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 21
Dung lượng 216,13 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phần 22 Plumbing and drainage lắp đường ống và thoát nước Ablution trough máng rửa Absorption pit giếng thu, hố thu Absorption trench hào hấp thụ, mương thu Access chamber buồng nạp, khoang nhận Access cover vành nạp, vành thu Access opening cửa vào, lỗ nhận Adaptor fitting (adaptor) lắp ống lồng lắp đầu nối Aeration system hệ thống thông khí Aerator máy thông gió; thiết bị sục khí Aerobic ưa khí Aerobic treatment xử lý ưa khí Agricultural pipe ống (dùng trong) nông nghiệp Agricultural (pipe) drain đường ống thoát nước nông nghiệp Air bottle bình khí, chai hơi Air eliminator thiết bị khử không khí Air gap khe không khí Airlock (air lock) nút không khí Air valve van khí Air venting thông khí, thông hơi Air vessel không khí Anaerobic kỵ khí Anchor blocks khối neo Angle of fitting góc lắp Aqueduct cầu máng, máng dẫn nước Arrestor cột thu lôi, bộ hãm Automatic flushing cistern bể chứa, xitec tự động phun nước Automatic flushing tank két chứa tự động phun nước Back fall mái dốc, sườn dốc Backfill lấp, đắp

Trang 1

Vapour permeability tính thấm hơi nước

Vapour permeance độ dẫn từ của hơi nước

Vapour resistance sức cảm của hơi nước

Vapour resistivity điện trở suất của hơi nước

Mechanical ventilation thông gió cơ khí

Natural ventilation thông gió tự nhiên

Volumetric heat capacity nhiệt hàm thể tích

Wet bulb temperature nhiệt độ bầu ướt

Wet bulb thermometer nhiệt kế bầu ướt

Windchill factor hệ số làm mát bằng gió

Plumbing

and drainage lắp đường ống và thoát nước

Absorption trench hào hấp thụ, mương thu

Adaptor fitting (adaptor) lắp ống lồng lắp đầu nối

Agricultural pipe ống (dùng trong) nông nghiệp

Agricultural (pipe) drain đường ống thoát nước nông nghiệp

Air eliminator thiết bị khử không khí

Airlock (air lock) nút không khí

Automatic flushing cistern [bể chứa, xitec] tự động phun nước

Automatic flushing tank két chứa tự động phun nước

Trang 2

Backflow dòng chảy ngược

Backflow preventer thiết bị ngăn dòng chảy ngược

Integral trap basin chậu rửa liền xiphông

Pedestal basin chậu rửa có [giá, trụ] đỡ Semi-recessed basin chậu rửa trong hõm tường Space saver basin chậu rửa chỗ hẹp

Surgeon's basin chậu rửa của bác sĩ phẫu thuật Under counter basin chậu rửa dưới quầy

Inspection opening bend khuỷu nối hở để kiểm tra

Spring bend (spring) khuỷu nối xoắn

Bolted gland joint mối nối bulông vành đệm

Trang 3

Boundary trap riser ống đứng của xiphông biên

Capillary fitting điều chỉnh ống mao dẫn

Chamber (service access ) buồng, khoang

Flushing chamber [buồng, khoang] phun rửa

Inspection chamber buồng kiểm tra

Pressurized chamber buồng tạo áp

Side antrance chamber buồng có lối vào phía bên

Channel (water or drainage) rãnh, mương [nước, nước thải] Chemical closet (pan) kho hóa chất

Circulation (of a liquid) tuần hoàn của chất lỏng

Forced circulation tuần hoàn cưỡng bức

Gravity circulation tuần hoàn theo trọng lực

Dual flushing cistern xitec kép phun nước

Cleaner's sink chậu rửa của bộ làm sạch

Close coupled water closer suite phòng vệ sinh có két và bệ xí ghép

liền

Collar (pipe collar ) đai (đường ống)

Trang 4

Finishing collar đai hoàn thiện

Combination relief valve van an toàn kết hợp

Combined soil and waste pipe ống thải chất bẩn và đất kết hợp Combined sewerage system hệ thống cống rãnh kết hợp

Common drainage system hệ thống thoát nước chung

Compression fitting phụ tùng ống có áp

Compression joint gioăng liên kết chịu áp lực Concealed flushing cistern xitec phun nước kín

Conduit (plumbing) ống dẫn (nước), đường ống

Connection (propetty) dịch vụ nối đường ống cấp thoát

nước (bất động sản)

Contaminated area khu vực bị ô nhiễm

Coupling (pipe coupling) ghép nối, khớp trục

Crossview coupling khớp nối chạc chữ thập (nối ống) Expansion coupling khớp nối kéo dài

Hose tap coupling khớp nối nhánh ống mềm

Insulating coupling khớp nối cách ly

Inspection opening cover nắp mở kiểm tra

Cross (fitting) chạc chữ thập, khớp chữ thập

Crown (of trap) vành lỗ thông, vòng xiết

nước Curved square junction mối nối vuông cong

Delayed action float valve van phao tác dụng trễ

Depth of water seal chiều sâu van nước

Trang 5

Diaphragm valve van màng chắn

Fixture discharge pipe ống xả cố định

Disconnector gully rãnh thoát của ống bể phốt Yard disconnector gully rãnh thoát bể phốt ngoài sân

Food waste disposal unit bộ xả rác thực phẩm

Sanitary napkin disposal unit bộ xả băng vệ sinh

Double bowl sink ống thải chậu rửa kép

Double Y-junction mối nối kép chạc ba

Downstream vent lỗ thông cuối đường ống

Agricultural (pipe) drain mương nông nghiệp

Property service drain mương sử dụng riêng

Sanitary drainage system hệ thống thoát nước vệ sinh

Drainage pipes and fittings lắp đặt đường ống thoát nước Drainage pit (drain pit) giếng thoát

Dual flushing cistern bình phun kép

Elbow (pipe elbow ) khuỷu, ống khuỷu

Trang 6

Three-way elbow ống khuỷu chạc ba

Elevation head (of water) cột áp đo vị thế

Entry-at-grade junction ống nối ở cốt đầu vào

Epoxy resin joint liên kết bằng keo epoxy Equilibrium float valve van phao cân bằng

Expantion joinr (pipe) liên kết nối dài

Fabricated fitting phụ tùng gia công sẵn

Finishing collar vòng đai hoàn thiện

Fitting (plumbing) lắp ráp (đường) ống

Plumbing fitting phụ tùng lắp ráp ống

Fixture discharge pipe ống xả cố định

Fixture unit [bộ phận, chi tiết] cố định Fixture unit rating đánh giá bộ phận cố định

Level control float valve van phao kiểm tra mức nước Reverse action float valve van phao tác động ngược

Trang 7

Floor waste gully rãnh nước thải trên sàn

Automatic flushing cistern xitec phun nước tự động Concealed flushing cistern xitec phun ngầm

Dual flushing cistern xitec kép phun nước

High-level cistern xitec mức cao

Mid-level cistern xitec mức trung bình Single-flushing cistern xitec đơn phun nước

Auromatic flushing tank bể phun tự động

Flush valve (flushing valve) van phun

Food waste disposal unit bộ phận thải rác thực phẩm

Forced circulation tuần hoàn cưỡng bức

Freestanding waste rác lưu cữu

Free water outlet thải nước tự do

Friction head loss hao hụt đỉnh ma sát

Friction locked joint liên kết ma sát chặn

Fully vented system hệ hoàn toàn thông

Gravity circulation tuần hoàn theo trọng lực

Grease interceptor trap (grease

arrestor, grease trap) hố gom dầu mỡ

Trang 8

Gully basin phễu thu nước máng, vũng mương

xói

Floor waste gully rãnh nước thải dưới sàn

Overflow relief gully rãnh tháo tràn

Yard disconnector gully rãnh bể phốt ngoài sân

Friction loss head hao hụt cột áp do ma sát

Hydraulic gradient građien thủy lực

Maximum head đầu nước cực đại, cột áp cực đại Pressure head áp suất, chiều cao cột áp

Friction head loss hao hụt cột áp do ma sát

High-level cistern xitec cốt cao

Hose connection vacuum breaker cái ngắt chân không nối ống mềm

Hot poured joint ghép nối (bằng) đúc nóng

Hydraulic gradient građien thủy lực

Hydrostatic test thử nghiệm thủy tĩnh

Impervious marerial vật liệu không thấm nước

Infiltration (of water) thấm lọt qua (của nước)

Inspection chamber ngăn kiểm tra

Inspection junction đoạn nối kiểm tra

Inspection opening (IO) lỗ kiểm tra

Inspection opening bend khuỷu nối có lỗ kiểm tra

Inspection opening cover nắp lỗ kiểm tra

Trang 9

Insulating joint mối nối cách ly

Integral trap basin bồn chứa xiphông nguyên Interference fit joint mối nối lắp giao thoa

Bolted gland joint mối nối bulông có vòng đệm

Expansion joint (pipe) mối nối bù (giãn nở)

Flange(d) joint mối nối bằng mặt bích

Friction locked joint mối nối hãm ma sát

Inferference fit joint mối nối lắp giao thoa

Rubber ring joint mối nối có vòng đệm cao su

Solvent cemented joint mối nối trám bằng dung môi Spigot and socket joint khớp nối lồng ống

Jointing compound (jointing

Jointing expansion ring vòng giãn liên kết

Jointing sealant vật liệu trám kín

Jointing sealing ring vòng bít kín

Junction (pipe junction) chỗ nối, mối hàn

Double-Y junction chỗ rối nhánh kép chạc ha Entry-at-grade junction chỗ nối vào có nấc

Inspection junction chỗ nối kiểm tra

Trang 10

Short junction đoạn nối ngắn

Tee junction (T-junction) chỗ nối chữ T

Throat radius junction chỗ nối thắt

Laboratory sink chậu rửa ở phòng thí nghiệm

Laundry trough (laundry tub) bồn giặt

Level control valve van kiểm tra mức nước

Lever handle(d) tap vòi ấn bằng tay

Local annealing mềm cục bộ (do hàn nối)

Stormwater main ống cái thoát nước mưa

Maximum head (of water) áp lực cực đại (của nước)

Muximum working pressure áp lực làm việc cực đại

Mechanical backflow prevention

Mid level cistern xitec có mức cao trung bình

Trang 11

Barrel nipple đoạn ống lót

Nominal diameter (pipe) (DN) đường kính danh nghĩa Nominal pressure (PN) áp suất danh nghĩa

Non-potable water nước không uống được

Oblique junction chỗ nối xiên, ống nối nhánh Offset (plumbing) nhánh bên, ống chuyển

Outlet (plumbing) lối thoát ra (đặt đường ống)

Free water outlet lối thoát tự chảy

Outlet connection nối đường ống thoát

Pedestal water closet pan chậu xí có bệ

Agricultural pipe ống dùng trong nông nghiệp

Combined soil and waste pipe ống thải chất bẩn và đất

Fixture discharge pipe ống xả cố định

Trang 12

Pressure pipe ống có áp

Soil waste and vent pipe (SWV) ống tháo, thoát và thải chất bẩn

Pipe insulation cách ly đường ống (cách nhiệt, cách

nước)

Pipe side support giá đỡ thành bên ống

Registered plumber thợ đặt đường ống chuyên nghiệp

Sanitary plumbing system hệ thống đường ống vệ sinh

Point of connection (sewer) điểm nối (ống thoát)

Point of connection (storm-water) điểm nối (ống hút nước mưa)

Trang 13

Porcelain ware đồ sứ

Pressure head chiều cao cột áp, áp suất

Pressure limiting valve van giảm áp, van điều áp

Pressure ratio valve van tăng áp

Pressure reducing valve van giảm áp

Pressure relief valve van an toàn

Temperature pressure relief valve van an toàn nhiệt áp

Pressure sustaining valve van chịu áp

Reduced pressure zone device trang bị cho vùng áp suất giảm

Reducing piece (reducer) ống chuyển

Reducing tee (junction) tê nối chuyển

Registered plumber thợ lắp đường ống chuyên nghiệp

Pressure relief valve an toàn áp suất

Temperature pressure relief valve van an toàn nhiệt áp

Temperature relief valve van an toàn nhiệt độ

Reverse action float valve van phao tác động đảo chiều Right angle stop tap (right angle tap) tarô ren ống vuông góc

Riser (service riser) ống đứng

Rising spindle tap ống (trục) đứng

Rubber ring joint mối nối có vòng đệm cao su

Saddle (saddle piece) đai đỡ, vòng kẹp

Trang 14

Safe tray máng tải an toàn

Safe waste (pipe) ống thải an toàn

Salinity (of water) độ mặn của nước

Salt glazed ware đồ tráng men chịu muối Sanitary drainage system hệ thống thoát nước vệ sinh Sanitary fixture đồ gá thiết bị vệ sinh

Sanitary napkin disposal unit nơi thải băng vệ sinh

Sanitary plumbing system hệ thống đường ống vệ sinh

Screwdown tap (screwdown pattern

Semi-recessed basin chậu rửa hơi trũng

Separation screen sàng chia tách, sàng lọc

Combined sewerage system hệ thống tháo nước kết hợp Sewer connection point chỗ nối của ống tháo nước

Short junction (short square

Shower enclosure (shower recess) hõm tường đặt gương sen

Water efficient shower head đầu gương sen phun mạnh

Trang 15

Shower tap bệ hứng gương sen

Side outlet elbow ống khuỷu nhánh ra

Side outlet tee (junction) chạc nhánh ra chữ T

Single flushing cistern xitec vòi phun đơn

Single stack system hệ thống ống đơn

Cleaner's sink chậu rửa của bộ làm sạch

Double bowl sink ống thải chậu rửa kép

Laboratory sink chậu rửa ở phòng thí nghiệm

Sink drainer bowl ngăn làm ráo nước của chậu rửa

Siphonic water closet pan máng xiphông nhà xí

Socket (pipe socket) ống nối, ống kẹp

Spigot and socket joint ống nối ngạnh và ổ

Soffit (pipe soffit) mặt dưới ống

Combined soil and waste pipe ống thải chất bẩn kết hợp ống nước

thải

Soil, waste and vent pipe (SWV) ống tháo, thoát và thải chất bẩn Solenoid valve (solenoid operated

Trang 16

Solvent cemented joint mối nối dùng chất gắn kết hòa tan

Space saver basin bể tắm có bộ gom nước

Spigot and socket joint đầu nối và mối nối ống

Spring bend (spring) khuỷu nối xoắn

Curved square junction chỗ nối vuông nguýt cong

Single stack system hệ thống ống sưởi đơn

Freestanding waste chất thải tự lắng

Standing-water level mức nước dừng

Fire hydrant standpipe cột lấy nước chữa cháy

Static head (of water) đầu nước tĩnh

Footpath stop tap lỗ thoát bệ đứng

Right angle stop tap lỗ thoát vuông góc

Stormwater channel máng thoát nước mưa

Stormwater installation sự lắp đặt hệ thống thoát nước mưa

Trang 17

Stormwater main ống đứng thoát nước mưa

Tank (storage tank) [két, thùng] chứa

Automatic flush(ing) tank két chứa tự động phun nước

Lever handle(d) tap vòi ấn bằng tay

Rising spindle tap vòi trên ống đứng

Trang 18

Surgeon's tap vòi phòng mổ

Washing maching tap vòi máy giặt

Tee junction (T.junction) mối nối chữ T

Reducing tee (junction) chạc chuyển chữ T

Side outlet tee (junction) mối nối đầu ra chữ T

Temperature pressure relief valve van an toàn nhiệt áp

Tempetature relief-valve van an toàn nhiệt

Thermostatic mixing valve van trộn nhiệt

Throat radius junction chỗ nối thắt

Total dissolved solids (water) (TDS) toàn bộ các chất rắn không hòa tan

trong nước

Transpiration bed đáy thoát hơi nước

Grease (interceptor) trap hố gom dầu mỡ

Trang 19

Shower tray bệ tắm gương sen

Under counter basin chậu rửa dưới quầy

Vacuum relief valve van an toàn chân không

Combination relief valve van an toàn kết hợp Delayed action float valve van phao tác động trễ

Equilibrium float valve van phao cân bằng

Float (controlled) valve van phao kiểm tra

Level control valve van kiểm tra mức nước

Pressure-limitting valve van khống chế áp suất Pressure ratio valve van tăng áp

Trang 20

Pressure-reducing valve van giảm áp

Pressure-relief valve van an toàn áp suất

Pressure-sustaining valve van chịu áp

Reverse action float valve van phao tác động đảo chiều

Temperature pressure relief valve van an toàn nhiệt áp

Temperature relief valve van an toàn nhiệt

Thermostatic mixing valve van trộn điều nhiệt

Vacuum relief valve van an toàn chân không

Vented double check valve van kiểm tra kép có lỗ thông

Vent (vent pipe) ống thông hơi, lỗ thoát

Soil, waste and vent pipe ống tháo, thoát và thải chất bẩn

Vented double check valve van kiểm tra kép có lỗ thông

Wall-hung urinal chậu tiểu treo tường

Wall hung water closet pan bệ xí treo tường

Washdown water closet pan chậu xí có bệ

Trang 21

Washing machine tap vòi ở máy giặt

Floor waste gully rãnh thải ở sàn

Freestanding waste chất thải lưu cữu

Safe waste (pipe) chất thải an toàn (cho ống)

Combined soil and waste pipe ống tháo chất thải và bẩn kết hợp Soil waste and vent pipe ống tháo, thoát chất thải và bẩn

Non-potable water nước không uống được

Water closet (WC) phòng vệ sinh, buồng xí

Water closet cubicle (water closet

Water closet pan (WC pan) chậu xí giật nước

Canillevered water closet pan chậu xí xây chìa

Close coupled water closer pan chậu xí liền két nước

Pedestal water closer pan chậu xí có bệ

Siphonic water closet pan chậu xí có xiphông

Wall hung water closer pan chậu xí treo tường

Washdown water closer pan chậu xí có nước xả xuống

Water closet seat (WC seat) bộ chậu xí

Water closet suite (WC suite) bộ chậu xí

Close-coupled water closet suite bộ chậu xí liền két nước

Water efficient shower head đầu gương sen phun mạnh

Water hammer arrestor bộ hãm va chạm thủy lực

Water service dịch vụ về nước đảm bảo có nước Water storage tank kết trữ nước

Water supply riser ống đứng cấp nước

Ngày đăng: 04/08/2019, 21:33

TỪ KHÓA LIÊN QUAN