Phần 20 Mechanical services in building dịch vụ cơ khí trong xây dựng Absorber chất hút thu, máy hút thu Access cửa vào, đường dẫnAgainstpitch installation (solar collector) thiết bị bước nghịch (bộ gom nhiệt Mặt Trời) Airconditioner (airconditioning unit) máy điều hòa không khí Packaged airconditioner máy điều hòa không khí dạng hộp Refrigerated airconditioner máy điều hòa không khí làm lạnh Reverse cycle airconditioner máy hòa chu trình thuận nghịch Room airconditioner máy điều hòa không khí trong phòng Split system airconditioner máy điều hòa hệ phân luồng Airconditioning fan quạt điều hòa không khí Airconditioning system hệ thống điều hòa không khí Constant volume system hệ thống khối tích không đổi Dual duct system hệ thống ống dẫn kép Fan coil system hệ thống quạt cuộn Induction system hệ thống cảm ứng Reheat system hệ thống làm nóng lại Single duct system hệ thống ống dẫn đơn Variable air volume system hệ thống khối không khí thay đổi Air curtain màn không khí Air damper bộ làm ẩm không khí Air distribution system hệ thống phân phối không khí Air duct ống dẫn không khí Air filter bộ lọc không khí Air filtration lọc không khí Air grille lưới thông gió, lưới thông
Trang 1Mean spherical luminous intensity cường độ sáng cầu trung bình
Mercury vapour lamp đèn hơi thủy ngân
Metal halide lamp đèn halogen kim loại
Pavement light chiếu sáng từ (trong) hè đường
Permanent supplimentary artificial
lighting (PSAL) chiếu sáng nhân tạo bổ sung thường xuyên Preheat fluorescent lamp đèn huỳnh quang nung trước
Rapid start fluorescent lamp đèn huỳnh quang khởi động nhanh
Recessed luminaire đèn hốc tường
Reflectance (reflection factor) hệ số phản xạ
Unwanted reflections phản xạ thừa
Veiling reflections phản xạ khuất
Self-ballasted lamp đèn tự khởi động
Single-point emergency lighting
Starting capacitor tụ (điện) khởi động
Surface-mounted luminaire đèn treo ở bề mặt
sung
Transmittance (transmission factor) hệ số truyền (sáng)
Tubular fluorescent lamp đèn huỳnh quang ống
Tungsten-halogen lamp
Compact low voltage tungsten
halogen lamp đèn halogen-tungsten hạ áp nén chặt Ultraviolet radiation (UV radiation) bức xạ tia cực tím
Unwanted reflection phản xạ thừa
Upward compenent thành phần hướng lên
Veiling reflections phản xạ khuất
Working plane (work plane) mặt phẳng làm việc
Phần 20
Mechanical services
in building
dịch vụ cơ khí trong xây dựng
Trang 2
Against-pitch installation (solar
collector) thiết bị bước nghịch (bộ gom nhiệt Mặt Trời) Airconditioner (airconditioning unit) máy điều hòa không khí
Packaged airconditioner máy điều hòa không khí dạng hộp Refrigerated airconditioner máy điều hòa không khí làm lạnh Reverse cycle airconditioner máy hòa chu trình thuận nghịch Room airconditioner máy điều hòa không khí trong phòng Split system airconditioner máy điều hòa hệ phân luồng
Airconditioning fan quạt điều hòa không khí
Airconditioning system hệ thống điều hòa không khí
Constant volume system hệ thống khối tích không đổi
Dual duct system hệ thống ống dẫn kép
Single duct system hệ thống ống dẫn đơn
Variable air volume system hệ thống khối không khí thay đổi
Air distribution system hệ thống phân phối không khí
Exhaust air grille lưới không khí xả
Relief (air) grille lưới không khí thải
Return air grille lưới không khí hoàn lưu
Air handling equipment thiết bị xử lý không khí
Air-light troffer dãy đèn trần có thông khí
Air/water pressure vessel bình áp suất không khí/nước
Angle of inclination (of collector) góc nghiêng (của bộ gom)
Anti-vibration mountings khung chống rung
Auxiliary heating unit thiết bị nhiệt bổ trợ
Auxiliary water heater bộ đun nước phụ
Balustrading (escalator or moving
walk) lancan di động (thang cuốn hay sàn di động)
Belt pallet type moving walk sàn di động kiểu băng
Belt type moving walk sàn di động kiểu hành lang
Bi-metallic strip đường băng lưỡng kim
Trang 3Fire-tube boiler nồi hơi ống thổi lửa
Forced circulation boiler nồi hơi tuần hoàn cưỡng bức Natural circulation boiler nồi hơi tuần hoàn tự nhiên
Once-through boiler nồi hơi dòng thẳng
Unattended boiler nồi hơi không bảo dưỡng
Water-tube boiler nồi hơi ống nước
Boiler (water heater) bộ đun nước nóng
Boiler heating surface mặt nung nóng của nồi hơi
Boiler stack economizer bộ tiết kiệm nhiệt ống đốt nồi hơi Boiling water unit đơn vị nước đun sôi
Building automation tự động hóa xây dựng
Building equipment thiết bị xây dựng
Building services các dịch vụ xây dựng
Building transportation system hệ thống vận tải xây dựng
Burner management system hệ thống điều khiển mỏ đốt
Calorifier ống cấp nhiệt ruột gà; trang bị cấp
nhiệt
Ceiling diffuser bộ khuếch tán trên trần
Central heating plant trạm sưởi trung tâm
Central heating water heater bộ đun nước sưởi trung tâm
Chilled water drinking fountain vòi phun nước uống lạnh
Chiller (chiller set) máy làm lạnh; bình ngưng
Cistern-fed water heater bộ đun nước cấp bằng xitec Close-coupled solar water heater bộ đun nước nhiệt Mặt Trời mắc
dầy Closed system (piping) hệ thống ống kín
Trang 4Heating coil cuộn dây nung
Commissioning (of plant) vận hành thử máy
Concentrating collector bộ gom tập trung
Conditioned floor area khu vực tầng được điều hòa
Conditioned space không gian được điều hòa
Constant volume system
(airconditioning) hệ thống khối tích không đổi Container (Water heater) bồn chứa (bộ đun nước)
Continuous operation vận hành liên tục
Control accuracy độ chính xác kiểm tra
Controlled pressure water heater bộ đun nước kiểm tra được áp lực Convection heater (convector
Sorbent dehumidifier máy hút ẩm hấp phụ
Dental evacuation equipment thiết bị rút khí kiểu bánh răng
Direct hot water system hệ thống (làm) nước nóng trực tiếp Dishwasher (dishwashing machine) máy rửa bát đĩa
Displacement water heater bộ đun nước dịch chuyển
Double wall heat exchanger bộ trao đổi nhiệt thành kép
Draught (draft) bộ điều chỉnh luồng gió/khí
Draught diverter bộ phân luồng gió/khí
Draught stabilizer bộ ổn định luồng gió/khí
Drinking fountain vòi phun nước uống
Chilled water drinking fountain vòi phun nước uống lạnh
Dual duct system (airconditioning) hệ thống ống dẫn kép
Flexible air duct ống mềm dẫn không khí
Duct insulation (acoustic) cách âm ống dẫn
Duct insulation (thermal) cách nhiệt ống dẫn
Trang 5Duct velocity vận tốc trong ống dẫn
dẫn
Edge-supported belt type moving
Efficiency (system efficiency) hiệu suất của hệ thống
Energy efficiency ratio hệ số hiệu suất năng lượng
Volumetric efficiency hiệu suất thể tích
Electric water heater bộ đun nước điện
Electronic (air) cleaner máy làm sạch khí chạy điện
Engineering service dịch vụ kỹ thuật
Equivalent length (of duct) chiều dài tương đương (của đường
ống)
Evaporative cooler (evapora-tive air
Evaporator coil ống xoắn máy làm bay hơi
Exhaust air duct ống dẫn không khí xả
Exhaust air grille tấm ghi không khí xả
Exhaust air register máy đo không khí xả
Expansion joint (duct) mối nối giãn nở (ống)
External shading device tấm che nắng bên ngoài
Airconditioning fan quạt điều hòa không khí
Fan coil system (airconditioning) hệ thống cuộn dây quạt
Flat plate collector bộ gom kiểu đĩa phẳng
Trang 6Flexible air duct ống dẫn không khí mềm
Forced circulation boiler nồi hơi tuần hoàn cưỡng bức
Free area (of grille) mặt trống của tấm ghi
Free-outlet water heater bộ đun nước xả tự do
Liquefied petroleum gas (LPG) khí dầu mỏ hóa lỏng
tích nước
Convection heater lò sưởi kiểu đối lưu
Double wall heat exchanger bộ trao đổi nhiệt thành kép
Single wall heat exchanger bộ trao đổi nhiệt thành đơn
Heat exchange solar water heater bộ đun nước trao đổi nhiệt Mặt Trời Heat exchange water heater bộ đun nước trao đổi nhiệt
Heating coil cuộn dây nung; ống xoắn gia nhiệt Heating element phần tử [đốt nóng, gia nhiệt]
Hot water heating (system) (hệ thống) sưởi nước nóng
Local heating (system) (hệ thống) sưởi cục bộ
Warm air heating (system) (hệ thống) sưởi không khí nóng Heating, ventilation and
airconditioning (HVAC) sưởi, thông gió và điều hòa không khí
Heat transfer medium môi trường truyền nhiệt
High velocity air distribution system hệ thống phân phối không khí cao
tốc
Trang 7Hood chụp, nắp, mui
Hot water heating (system) hệ thống sưởi nước nóng
One pipe hot water heating sưởi nước nóng một đường ống Hot water reticulation mạng ống nước nóng
Hot water service (HWS) dịch vụ cấp nước nóng
Direct hot water system hệ thống nước nóng trực tiếp
Indirect hot water system hệ thống nước nóng gián tiếp Solar hot water system hệ thống nước nóng nhiệt Mặt Trời Hot water tank [bể chứa, thùng] nước nóng
Household solar water heater bộ đun nước nhiệt Mặt Trời dùng
trong nhà
Steam humidifier máy làm ẩm bằng hơi nước
Indirect heating surface mặt sưởi gián tiếp
Indirect hot water system hệ thống đun nước nóng gián tiếp Induction system (airconditioning) hệ thống cảm ứng
Instantaneous water heater bộ đun nước nóng tức thời
Intelligent building công trình thông minh
Integral unit solar water heater đơn nguyên bộ sưởi nước nóng
nhiệt Mặt Trời Intermittent operation vận hành gián đoạn
Internal lining (of duct) lớp [lót, tráng] trong của ống
Internal shading devices thiết bị che nắng bên trong
Interstitial space khoảng trống giữa các khe
Intruder alarm system hệ thống báo động người đột nhập
Liquefied petroleum gas (LP Gas)
Local heating (system) hệ thống sưởi cục bộ
Low velocity air distribution system hệ thống phân phối không khí tốc
độ thấp
Mains-pressure water heater bộ đun nóng nước đường ống chính
Trang 8có áp
Mechanical services dịch vụ cơ khí
Mechanical ventilation thông gió cơ khí
Modulating control kiểm tra điều biến
Moving walk (way) [hành lang, lối đi] di động
Belt pallet type moving walk hành lang di động kiểu băng đai Belt type moving walk hành lang di động kiểu băng
Edge-supported belt type moving
walk hành lang di động kiểu băng có thành chắn Pallet type moving walk hành lang di động kiểu đai
Roller-bed type moving walk hành lang di động kiểu giá cuốn Slider-bed type moving walk hành lang di động kiểu giá trượt Multi-blade damper bộ giảm chấn nhiều nhíp
Multi-point water heater bộ đun nước nhiều điểm nhiệt Natural circulation boiler nồi hơi tuần hoàn tự nhiên
Natural ventilation thông gió tự nhiên
Once-through boiler nồi hơi dòng thẳng
One pipe hot water heating (system) (hệ thống) đun nước nóng một ống Open system (piping) hệ thống đường ống mở
Opposed blade damper bộ giảm chấn nhíp ngược
Orientation (of collector) định hướng (của ống góp)
Package(d) airconditioner máy điều hòa không khí dạng hộp Pallet type moving walk hành lang di động kiểu ván
Passenger controlled lift thang máy chở người điều chỉnh
được
Passive system hệ thống bị động, hệ thống điều hòa
dùng năng lượng tự nhiên
Vacuum cleaning plant máy làm sạch chân không
Plenum (plenum chamber) buồng hút gió
Pneumatic ejector (pump) bơm phun khí nén
Pneumatic tube system hệ thống ống khí nén
Preheater solar water heater lò sưởi nước nóng nhiệt Mặt Trời Preheater water heater lò sưởi đun nước nóng trước
Trang 9Pressure switch công tắc áp lực
Programmer (switch) công tắc bộ phận lập trình
Propeller fan quạt cánh, quạt chân vịt
Pneumatic ejector (pump) bơm phụt khí nén
Reduced pressure water heater bộ đun nước giảm áp
Refrigerant charge nạp chất làm lạnh
Refrigerant compressor máy nén chất làm lạnh
Refrigerated airconditioner máy điều hòa làm lạnh
Refrigerator-freezer máy lạnh tạo băng
Exhaust air register bộ điều tiết khí xả
Supply air register bộ điều tiết cấp không khí
Reheat system (airconditioning) hệ thống nung lại
Relief (air) grille ghi xả khí
Return air grille ghi hút gió ngược
Reverse cycle air conditioner máy điều hòa hai chiều
Riser (service riser) ống đứng, ống xả nước đứng Roller-bed type moving walk hành lang di động kiểu băng cuốn
Room airconditioner máy điều hòa không khí phòng
Trang 10Rotary pump bơm quay
Building services dịch vụ xây dựng
Engineering services dịch vụ kỹ thuật
Mechanical services dịch vụ cơ khí
External shading devices thiết bị che nắng bên ngoài
Internal shading devices thiết bị che nắng bên trong
Sick building syndrome (SBS) triệu chứng hư hỏng công trình Side-fed water heater bộ đun nước cấp từ thành bên Single ductsystem (airconditioning) hệ thống ống dẫn đơn
Single-point water heater bộ đun nước điểm đơn
Single-wall heat exchanger bộ trao đổi nhiệt thành đơn
Slider-bed type moving walk hành lang di động kiểu băng trượt Slow combustion stove lò đốt chậm
Solar absorber bộ hấp thụ nhiệt Mặt Trời
Concentrating collector bộ gom tập trung
Evacuated tubular collector bộ gom có ống hút chân không Flat-plate collector bộ gom kiểu đĩa phẳng
Unglazed collector bộ gom không tráng men
Solar hot water system hệ thống đun nước nhiệt Mặt Trời Solar water heater bộ đun nước nhiệt Mặt Trời
Close coupled solar water heater bộ đun nước nhiệt Mặt Trời cặp đôi Heat exchange solar water heater bộ đun nước trao đổi nhiệt Mặt
Trời
Integral unit solar water heater bộ đun nước có khối tích nhiệt Mặt
Trời Preheater solar water heater bộ đun nước nhiệt Mặt Trời nung
trước Unvented solar water heater bộ đun nước nhiệt Mặt Trời không
lỗ thông Vented solar water heater bộ đun nước nhiệt Mặt Trời có lỗ
thông Sorbent dehumidifier máy hút ẩm hấp phụ
Split system airconditioner máy điều hòa kiểu phân chia
Trang 11Spray chamber phòng phun bụi nước
Stairway chair lift thang máy kiểu ghế
Steam jet refrigeration làm lạnh bằng phun hơi nước
Storage water heater bộ đun nước dự trữ
Stretcher compartment khoang kéo của thang máy
Submersible grinding pump bơm xoay chìm
Supplementary heating source nguồn cấp nhiệt phụ
Supplementary water heater bộ đun nước phụ
Supply air register bộ đo ghi khí cấp
Airconditioning system hệ thống điều hòa không khí Air distribution system hệ thống phân phối không khí Building transportation system hệ thống vận tải xây dựng
Closed system (piping) hệ thống ống kín
Hot water heating (system) hệ thống sưởi bằng nước nóng
Intruder alarm system hệ thống báo động người xâm nhập Local heating (system) hệ thống sưởi cục bộ
Open system (piping) hệ thống ống mở
Passive system hệ thống bị động (điều hòa không
khí)
Pneumatic tube system hệ thống ống khí nén
Solar hot water system hệ thống đun nước nhiệt Mặt Trời Warm air heating (system) hệ thống sưởi không khí ấm
Tank-attached water heater bộ đun nước nóng bể nước phụ
Thermostat-controlled water heater bộ đun nước có điều nhiệt
Unattended boiler nồi hơi không bảo dưỡng
Unvented solar water heater bộ đun nước nhiệt Mặt Trời
Unvented water heater bộ đun nước không lỗ thông
Trang 12Vacuum cleaning plant máy làm sạch chân không
Variable air volume system
(airconditioning) hệ thống khối không khí thay đổi Vented solar water heater bộ đun nước nhiệt Mặt Trời có lỗ
thông Vented water heater bộ đun nước có lỗ thông
Vent face (ventilator face) mặt quạt gió
Volumetric efficiency hiệu suất thể tích
Wall register bộ điều tiết trên thành
Warm air furnace lò tạo không khí nóng
Warm air heating (system) hệ thống sưởi không khí ẩm
Water heater bộ đun nước, thiết bị làm nóng Auxiliary water heater bộ đun nước phụ
Central heating water heater bộ đun nước sưởi trung tâm
Cistern-fed water heater bộ đun nước cấp bằng xitec
Close-coupled water heater bộ đun nước nhiệt Mặt Trời mắc
dày Controlled pressure water heater bộ đun nước áp suất điều chỉnh
được Displacement water heater bộ đun nước dịch chuyển
Electric water heater bộ đun nước điện
Free-outlet water heater bộ đun nước xả tự do
Gas water heater bộ đun nước bằng gaz
Heat exchange water heater bộ đun nước trao đổi nhiệt
Instantaneous water heater bộ đun nước nóng tức thời
Mains pressure water heater bộ đun nước nóng áp lực đường ống Multi-point water heater bộ đun nước nhiều tiếp điểm
Preheater water heater lò sưởi nước đun nóng trước
Reduced pressure water heater bộ đun nước giảm áp
Side-fed water heater bộ đun nước cấp từ thành bể
Single point water heater bộ đun nước một tiếp điểm
Solar water heater bộ đun nước nhiệt Mặt Trời
Storage water heater bộ đun nước dự trữ
Supplementary water heater bộ đun nước phụ
Tank-attached water heater bộ đun nóng bể nước phụ
Thermostat controlled water heater bộ đun nước điều chỉnh nhiệt được Unvented water heater bộ đun nước không lỗ thông
Vented water heater bộ đun nước có lỗ thông
Water-tube boiler nồi hơi ống nước
With-pitch installation (solar
collector) thiết bị lắp nghiêng (bộ gom nhiệt Mặt Trời)