1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 7

19 118 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 215,28 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phần 7 Structural engineering kết cấu Aframe (construction) khung chữ A (kết cấu) Abutment tường chống; chân vòm; mố cầu Acceberated weathering sự phong hóa tăng nhanh Action tác động, tác dụng; sự hoạt động Action effect hiệu quả hoạt động Degign action effect hiệu quả hoạt động thiết kế Adjustable prop cột, thanh chống điều chỉnh được Air supported structure kết cấu đỡ bằng khí cầu Anchor cái neo Ground anchor neo (vào) đất Wall anchor neo (vào) tườngAnchor bolt bulông neo Anchor plate bản neo Arch cuốn, vòm; cửa cuốn Catenary arch cuốn có dạng xích treo Elliptical arch cuốn hình elip Parobolic arch cuốn parabôn Rigid arch vòm cứng; vòm không khớp Threehinged arch vòm ba khớp Trussed arch vòm giàn Twohinged arch vòm hai khớp Arch bridge cầu vòm Attached pier cột chống; cột giả Backpropping sự chống xiên; thanh chống xiên Backshore thanh, cọc chống xiên Balloonframe construction kết cấu khung nhà gỗ nhẹ Semiballoonframe construction kết cấu khung nhà gỗ nhẹ vừa Base nền; móng; bệ Baseplate tấm đệm, tấm lót Base structure kết cấu nền móng Batter sườn dốc, mái dốc; độ nghiêng mặt ngoài Beam dầm, xà Box beam dầm (hình) hộp Broad flange beam dầm có cánh bản rộng (dầm I, T) Cantilever(ed) beam dầm hẫng, dầm côngxon Castellated beam dầm thủng Compound beam dầm hỗn hợp Continuous beam dầm liên tục Hanging beam dầm treo Laminated beam dầm thanh Main beam dầm chính Needle beam dầm (hình) kim Secondary beam dầm trung gian Simplysupported beam dầm đỡ đơn giản, dầm một nhịp Slender beam dầm mảnh Straining beam thanh giằng, thanh kéo Strutting beam dầm chèn giữa Teebeam (T beam) dầm chữ T

Trang 1

Polyester resin nhựa polieste

Polyurethane resin (PUR) nhựa poliurêtan

Urea formaldehyde resin nhựa urê formaldehit

Resorcinol formaldehyde adhesive chất dính kết resorcinol

formaldehit Rigid cellular plastic shut tấm nhựa xốp cứng

Preformed sealant chất trám tạo hình trước

Structual sealant chất trám chịu lực

Softening range (plastics) phạm vi làm mềm (chất dẻo)

Solvent cement chất gắn kết hòa tan được

Structural sealant chất trám chịu lực

Synthetic materials vật liệu tổng hợp

Thermosetting plastics (thermosets) chất dẻo ép nóng

Urea formaldehyde resin (urea

Vinyl resin (vinyls) nhựa vinyl

Phần 7

Structural engineering

kết cấu A-frame (construction) khung chữ A (kết cấu)

Acceberated weathering sự phong hóa tăng nhanh

Degign action effect hiệu quả hoạt động thiết kế

Adjustable prop [cột, thanh chống] điều chỉnh được Air supported structure kết cấu đỡ bằng khí cầu

Trang 2

Anchor bolt bulông neo

Backpropping sự chống xiên; thanh chống xiên

Balloon-frame construction kết cấu khung nhà gỗ nhẹ

Semi-balloon-frame construction kết cấu khung nhà gỗ nhẹ vừa

ngoài

Broad flange beam dầm có cánh bản rộng (dầm I, T) Cantilever(ed) beam dầm hẫng, dầm côngxon

Simply-supported beam dầm đỡ đơn giản, dầm một nhịp

Beam and slab floor dầm và sàn tấm

Ultimate bearing pressure áp lực tựa tối đa

Beaufort scale thang độ Beaufort (về tốc độ gió) Belfast truss [kèo, giàn] belfast (giàn kiểu vòm)

Trang 3

Belgian truss [kèo, giàn] kiểu Bỉ

thanh nối Birdcage scaffold giàn giáo cũi, giàn giáo lồng

Bowstring struss giàn biên trên cong, giàn vòm có

thanh giằng

giằng

Cable-stayed bridge cầu treo bằng cáp

Cantilever bridge cầu hẫng, cầu côngxon

Built-up member [bộ phận, cấu kiện] lắp ghép Cable-stayed bridge cầu treo bằng cáp

Cambered Fink truss giàn khum kiểu Fink

Cantilever bridge cầu hẫng, cầu côngxon

Cantilever (ed) beam dầm hẫng, dầm côngxon

Cantilever scaffold giàn giáo treo

Inverted cantilever truss giàn hẫng (lật) ngược

Cantilever wall tường côngxon (tường chắn)

Castellated beam (castellated girder) dầm thủng

Trang 4

Catenary arch cuốn có dạng xích treo

Centre-to-centre (C/C) từ tâm đến tâm (khoảng cách trục)

Civil engineering kỹ thuật [xây dựng, công trình] dân

dụng

Induced collapse demolition sự phá hủy do lún sụt

Progressive collapse độ lún sụt tăng dần

Mushroom head column cột có đầu hình nấm

Composite construction kết cấu ghép, kết cấu hỗn hợp

Compressive strength độ bền nén, sức chống nén

Concentrated load tải trọng tập trung

Construction sự xây dựng; kết cấu; công trình A-frame (construction) kết cấu khung chữ A

Brick construction kết cấu gạch xây

Brick-on-edge construction sự xây gạch vỉa, kết cấu gạch ngoài

rìa Brick veneer (construction) phủ gạch, lớp ốp gạch

Composite construction kết cấu ghép, kết cấu hỗn hợp Cross wall construction kết cấu tường ngang (chịu lực) Cyclone wall construction kết cấu tường chịu gió bão

Exterior protected construction công trình được bảo vệ bên ngoài Fire resistant construction kết cấu phòng chống cháy

Frame(d) construction kết cấu khung

Full brick constuction công trình bằng gạch

Jackblock construction xây dựng theo phương pháp nâng

tầng Laminated construction kết cấu tấm mỏng

Trang 5

Liftslab construction xây dựng theo phương pháp nâng

sàn Load bearing wall construction kết cấu tường chịu lực

Modular construction xây dựng theo môđun

Mushroom construction kết cấu hình nấm

Pier and beam (construction) kết cấu dầm-cột

Pier and slab (construction) kết cấu bản-cột

Post and beam (construction) kết cấu dầm-cột

Rammed earth construction tường trình, tường đất nện

Reinforced concrete construction kết cấu bêtông cốt thép

Sandwich construction kết cấu hỗn hợp

Skeleton construction kết cấu kiểu khung

Slab-on-the-ground construction kết cấu bản sàn đặt trên đất Slip form construction xây bằng ván khuôn trượt

Steel frame(d) construction kết cấu khung thép

Stressed skin construction kết cấu có vỏ chịu lực

Timber frame(d) construction kết cấu khung gỗ

Unprotected metal construction kết cấu kim loại không (có lớp

phủ) bảo vệ Veneered construction kết cấu có lớp ốp mặt

Waterproof construction kết cấu [không thấm nước, chịu

nước]

Watertight construction kết cấu [kín nước, không rò nước] Weathertight construction kết cấu chịu phong hóa

Windproof construction kết cấu chịu gió bão

Construction joint mối [hàn, nối] kết cấu

Construction joint khe co ngót

Over head travelling crane cần trục di chuyển được

Cross-sectional area diện tích mặt cắt ngang

Cross-wall construction kết cấu tường ngang (chịu lực)

trên một kết cấu chịu lực Cyclone ressistant construc-tion kết cấu tường chịu gió bão

Dead load tải trọng bản thân, tải trọng tĩnh

Trang 6

Deformation sự biến dạng

Plastic deformation sự biến dạng dẻo

Induced collapse demolition sự phá hủy do lún sụt

Manual demolition sự phá hủy bằng thủ công

Mechanical demolition sự phá hủy bằng máy

Sequential demolition sự phá hủy có trình tự

Derrick (derrickcrane) cần trục Derrick

Design action effect hiệu quả hoạt động thiết kế

Design gust wind speed tốc độ gió mạnh (dùng cho) thiết kế

Design resistance effect hiệu quả độ bền thiết kế

Distributed load tải trọng phân bố

Uniformly distributed load tải trọng phân bố đều

Double flying shore thanh văng kép

Double Howe truss giàn Howe kép (giàn tĩnh định)

Dragon beam (dragon piece) dầm nóc

Drywall construction (dry-walling) công trình xây tường khan

Ductile moment-resisting space

frame (DMRSF) khung không gian chịu uốn dẻo

Elastic design thiết kế theo trạng thái đàn hồi

Element (of construction) bộ phận; cấu kiện

Equilibrium sự cân bằng; trạng thái cân bằng

Expansion joint mối chừa (co giãn), khe nhiệt

Load factor of safety hệ số an toàn về tải trọng

Stress factor of safety hệ số an toàn về ứng suất

Trang 7

Fan truss giàn cánh

Finished floor level (FFL) mức sàn hoàn thiện

Fink truss giàn kiểu Fink, giàn có thanh giằng Cambered Fink truss giàn kiểu Fink có cánh trên cong Fire limit state trạng thái giới hạn cháy

Fire-resisting construction kết cấu chịu lửa

Flat Pratt girder giàn Pratt phẳng, giàn chữ N Flat slab (construction) tấm phẳng

Platform floor construction

(platform floor) kết cấu (mặt) sàn

Double flying shore thanh văng kép

Inverted-T footing móng chữ T lộn ngược (⊥)

Structural frame kết cấu khung giàn, khung kết cấu

Frame(d) construction kết cấu khung

A-frame construction kết cấu khung chữ A

Balloon-frame construction kết cấu khung nhà gỗ nhẹ

Steel frame(d) construction kết cấu khung thép

Timber frame(d) construction kết cấu khung gỗ

Trang 8

French truss giàn kiểu Pháp, giàn Pôlôngxô

(tương tự giàn kiểu Fink) Friction-type connection sự liên kết kiểu ma sát

Bowstring girder dầm mạ cong; giàn hình lược

Flat Pratt girder giàn Pratt phẳng

Vierendeel girder giàn Vierendeel (giàn Bỉ)

Warren girder giàn Warren, giàn biên song song

mạng tam giác

Grillage footing (grillage) móng kiểu sườn

Gusset plate (gussets) bản mã, bản nút (liên kết giàn) Guy (guy rope, guy wire) dây chằng

High wind area phạm vi nâng tời theo chiều cao, độ

cao nâng tời

Honeycomb wall tường tổ ong, tường nhiều lỗ trống

Induced collapse demolition sự phá hủy do lún sụt

Insutrialized building xây dựng (theo phương pháp) công

nghiệp hóa

Infilling (infillpanel) tấm nhồi đầy (vật liệu)

Trang 9

Interior span khẩu độ bên trong

Inverted cantilever truss giàn hẫng (lật) ngược

Inverted T footing móng chữ T lộn ngược (⊥)

Isolation joint mối nối cách ly; mạch co giãn Jackblock construction xây dựng theo phương pháp nâng

tầng

Joint (building joint) mối nối; mạch xây; đường hàn Construction joint mối hàn kết cấu

Constraction joint khe co ngót (phòng nứt)

Kingpost truss giàn (mái) một thanh trụ

Laminated construction kết cấu tấm mỏng

Lateral force design [thiết kế, tính toán] lực ngang Lateral support gối tựa theo phương ngang

Lateral thrust áp lực hông, ứng lực hông

Liftslab (construction) sàn nâng (dùng trong phương pháp

nâng sàn)

Fire limit state trạng thái giới hạn chịu lửa

Serviceability limit state trạng thái giới hạn sử dụng

Stability limit state trạng thái giới hạn ổn định

Strength limit state trạng thái giới hạn bền

Limit state(s) design thiết kế theo trạng thái giới hạn

Trang 10

Line of thrust đường lực xô

Load (structural) sự tải, tải trọng

Concentrated load tải trọng tập trung

Dead load trọng lượng bản thân; tải trọng tĩnh Design load tải trọng [tính toán, thiết kế]

Distributed load tải trọng phân bố

Safe working load tải trọng làm việc cho phép

Uniformly distributed load tải trọng phân bố đều

Loadbearing wall construction kết cấu tường chịu lực

Load factor (structural) hệ số vượt tải

Load factor of safety hệ số an toàn vượt tải

Manual demolition sự phá hủy bằng thủ công

Mechanical demolition sự phá hủy bằng máy

Member (structural member) cấu kiện xây lắp

Loadhearing member cấu kiện chịu lực

lực kéo trong tường, móng)

Structural model analysis sự phân tích mô hình kết cấu Modified Mercalli scale of

earthquake intensity thang động đất Mercalli cải tiến Modular scaffold giàn giáo điển hình

Modulus of elasticity môđun đàn hồi

Modulus of rigidity môđun đàn hồi trượt, hệ số độ cứng Modulus of rupture giới hạn bền uốn

Trang 11

Modulus of section môđun tiết diện

Moment distribution sự phân bố momen

Moment-resisting space frame khung không gian chịu uốn

Ductile moment-resisting space

Monolithic structure kết cấu liền khối

Monopitch truss kèo dốc một phía; bán kèo

Municipal engineering kỹ thuật công trình đô thị

Mushroom construction kết cấu hình nấm

Mushroom head column cột có đầu hình nấm

National Association Testing

Authorities (NATA) Hiệp hội quốc gia các chuyên gia thử nghiệm

chỉ

Neutral axis (neutral plane) trục trung hòa

Newton (N) Niutơn (N) (đơn vị lực và trọng lực

thuộc hệ SI) Non-destructive testing (NDT) (phương pháp) thử không phá hủy Non-loadbearing partition tường không chịu lực, vách ngăn Non-loadbearing wall (nonbearing

Overhead travelling crane cầu trục di chuyển được

Stressed skin panel tấm có vỏ chịu lực

Parallel chord truss giàn có biên song song

Partially reinforced masonry (wall) tường xây có cốt (thép)

Party structure tường chung (về sử dụng)

pascal (Pa) pascal (đơn vị áp suất trong hệ SI)

Pa

Permanent set biến dạng dư, biến dạng dẻo Permissible stress ứng suất cho phép

Pier and beam (construction) cột và dầm, kết cấu dầm - cột

Trang 12

Pier and slab (construction) kết cấu bản - cột

Plastic deformation biến dạng dẻo

Plastic design thiết kế dẻo (kết cấu thép)

Platform floor construction

(platform flooring) kết cấu (mặt) sàn

Platform frame (construction) kết cấu khung sàn

Trussed portal frame khung cổng kiểu giàn

Post and beam construction kết cấu dầm-cột

Prefabricated scaffold giàn giáo tiền chế

Pressure coefficient hệ số nén

Progressive collapse độ lún sụt tăng dần

Adjustable prop [cột, thanh chống] điều chỉnh được Prototype testing thử nghiệm nguyên mẫu

Radius of gyration bán kính quán tính

Raft (raft footing) móng bè; bè mảng

Trang 13

Raking shore thanh chống xiên

Rat (rat baffle wall) tường ngăn

Richter scale thang độ Richter (xác định độ lớn

động đất)

Safe carrying capacity sức chịu tải cho phép

Safe-life structure kết cấu có độ bền an toàn

Safe working load tải trọng làm việc an toàn

Sandwich construction kết cấu hỗn hợp

Cantilever scaffold giàn giáo treo

Modular scaffold giàn giáo điển hình

Prefabricated scaffold giàn giáo tiền chế, giàn giáo lắp

ghép Single-pole scaffold giá đỡ một cột chống

Suspended scaffold giàn giáo treo

Scaffolding sự dựng giàn giáo; vật liệu làm giàn

giáo Tabular scaffolding sự dựng giàn giáo bằng ống

Scaffold plank (scaffold board) giàn giáo

Scissored parallel truss giàn bắt chéo (kiểu Đức)

Second moment of area momen diện tích bậc hai; momen

quán tính Section properties các tính chất của tiết diện

Trang 14

Seismology địa chấn học

Semi-balloon-frame construction kết cấu khung nhà gỗ nhẹ vừa Sequential demolition sự phá hủy có trình tự

Serviceability limit state trạng thái giới hạn sử dụng

Shear connector neo chống cắt, chêm vòng

Shell (of a building) vỏ (của công trình xây dựng)

Double flying shore thanh văng kép

Simply supported beam dầm đỡ đơn giản, dầm một nhịp Single-pole scaffold giá đỡ một cột chống

Skeleton construction kết cấu khung sườn

Waffle (floor) slab bản có sườn hai phương

Slab-on-the-ground (construction) kết cấu bản sàn đặt trên nền đất

Southlight truss kèo (mái) lấy ánh sáng ở hướng

Nam

Trang 15

Space frame khung không gian

Spliced joint (splice) mối nối có ốp mặt

Stability (fire protection) độ chịu lửa

Stability limit state trạng thái giới hạn ổn định

sổ

Steel frame(d) construction kết cấu khung thép

Step footing (stepped footing) móng giật cấp

Strain hardening sự hóa cứng do biến dạng

Compressive strength độ bền nén

Strength limit state trạng thái giới hạn bền

Strength of materials sức bền vật liệu

Permissible stress ứng suất cho phép

Temperature stress ứng suất nhiệt

Yield stress giới hạn chảy, giới hạn hóa dẻo

Stress concentration sự tập trung ứng suất

Stressed-skin construction kết cấu có vỏ chịu lực

Stress reduction factor hệ số giảm ứng suất

Stress relaxation sự chùng ứng suất

Stress-strain curve đường cong ứng suất - biến dạng

Trang 16

Strongback trụ treo sà lúp

Structural adequacy (fire exposure) tính thích hợp kết cấu (phòng hỏa) Structural analysis sự phân tích kết cấu

Structural continuity tính liên tục của kết cấu

Structural design thiết kế kết cấu

Structural engineer kỹ sư kết cấu

Structural floor sàn lắp ghép; kết cấu sàn

Structural frame khung lắp ghép; kết cấu khung giàn Structural member cấu kiện xây lắp

Structural model analysis phân tích kết cấu bằng mô hình

dựng Air supported structure kết cấu đỡ bằng khí cầu

Monolithic structure kết cấu [liền khối, nguyên khối] Party structure tường chung (về sử dụng)

Superstructure kết cấu bên trên; phần phía trên

móng Suspension structure kết cấu treo

Temporary structure kết cấu tạm thời

Tension structure kết cấu kéo, kết cấu căng

Theory of structure lý thuyết kết cấu

Umbrella structure kết cấu dạng ô (dù)

Wind-sensitive structure kết cấu dễ bị tác động của gió

Superstructure kết cấu bên trên; phần phía trên

móng

Suspended scaffold giàn giáo treo

Suspension structure kết cấu treo

Tectonic processes các quá trình xây dựng, các quá

trình kiến tạo

Trang 17

Tee beam (T beam) dầm chữ T

Temperature stress ứng suất nhiệt

Temporary structure kết cấu tạm thời

Tension member cấu kiện chịu [kéo, căng]

Non-destructive testing thử nghiệm không phá hủy

Prototype testing thử nghiệm nguyên mẫu

Ultrasonic testing thử nghiệm (bằng) siêu âm

Theory of structure lý thuyết kết cấu

Thermal forces sức nóng; cường độ nhiệt

Tie-down construction hệ kết cấu liên kết từ móng đến mái

(chịu lực gió)

Timber frame(d) construction kết cấu khung gỗ

Tower (structure) kết cấu (dạng) tháp

Tropical cyclone bão nhiệt đới, khí xoáy thuận nhiệt

đới

Cambered Fink truss giàn khum kiểu Fink

Crescent truss giàn cong hình lưỡi liềm

Ngày đăng: 04/08/2019, 20:36

TỪ KHÓA LIÊN QUAN