Phần 28 Land surveying khảo sát đất Abney level mức Abney (đo thủ công) Aerial photograph ảnh hàng không Aerial survey khảo sát hàng không Altitude độ cao (trên mặt biển) Automatic compensation bù trừ tự động Automatic level lấy cốt (cao) tự động Azimuth (surveying) độ phương vị (khảo sát) Baseline đường cơ sở Bearing góc phương vị Magnetic bearing góc phương vị từ True bearing góc phương vị thực Benchmark mốc, chuẩn Temporary benchmark mốc tạm thời Boning đo cao, cao đạc (bằng máy ngắm) Boning rods mia, sào đo cao Cadastral map (cadastral plan) bản đồ địa chính Cudastral survey khảo sát địa chính Cadastre người đo đạc ruộng đất Chain (land chain) thước dây đo đất Chainage đo bằng thước dây Change point (surveying) điểm thay đổi Clinometer máy đo độ nghiêng, máy đo dốc
Trang 1Superintendent's representative đại diện bên giám sát
Suspension (of work) sự đình chỉ thi công
General conditions of tender các điều kiện chung để bỏ thầu
Invitation to tender mời thầu
Negotiated tender thầu thương lượng
Open competitive tender đấu thầu công khai, cạnh tranh
Selected competitive tender đấu thầu có chọn lựa
Unconditional guarantee bảo đảm vô điều kiện
User (building user) người sử dụng công trình
Automatic compensation bù trừ tự động
Automatic level lấy cốt (cao) tự động
Azimuth (surveying) độ phương vị (khảo sát)
Temporary benchmark mốc tạm thời
Cadastral map (cadastral plan) bản đồ địa chính
Cudastral survey khảo sát địa chính
Chain (land chain) thước dây đo đất
Change point (surveying) điểm thay đổi
Trang 2
Closed traverse đường sườn khép kín
Closing error (of a traverse) sai số khép kín (của đường sườn) Collimation error sai số chuẩn trực
Collimation method phương pháp chuẩn trực
Contour line (contour) đường đẳng cao (chu tuyến)
Datum (point or line) chuẩn (điểm hoặc đường)
Declination (magnetic) độ lệch, độ từ thiên
Deposited plan (DP) mặt kết tủa
Differential levelling đo độ cao vi sai
Direct reading tacheometer máy đo xa hiện số
Electronic distance measurement
Elevation (surveying) độ cao (khảo sát)
Engineering survey drawing bản vẽ khảo sát kỹ thuật
Invar measuring tape thước đo invar
Laser levelling đo cao độ bằng laser
Level (instrument) độ cao đặt máy đo
Surveyor's level độ cao của người quan trắc cấp
Differential levelling đo độ cao vi sai
Laser levelling đo độ cao bằng laser
Reciprocal levelling đo độ cao tương hỗ
Linear measurement phép đo thẳng, phép đo tuyến tính
Trang 3Line level đường đo thủy chuẩn
Line of collimation đường đo trực chuẩn
Planning scheme map sơ đồ quy hoạch
Invar measuring tape thước đo invar
Meridian (true meridian) kinh tuyến (kinh tuyến thực) Mosaie (aerialmosaie) bản đồ ảnh ghép (máy bay chụp) Offset (surveying) tuyến dịch chuyển (khảo sát)
Permanent survey mark mốc khảo sát cố định
Photogrammetry khảo sát chụp ảnh, phép quang trắc Plumbing (surveying) thả quả dọi (khảo sát)
Profile (longitudinal) mặt cạnh (thuộc kinh độ, dọc) Reciprocal levelling đo độ cao tương hỗ
Self-reducing staff mia tự rút
Station (surveying) trạm đo (khảo sát)
Trigonometrical station điểm trắc địa tam giác đạc
Survey (topographical) khảo sát (địa hình)
Cadastral survey khảo sát địa chính
Trigonometrical survey đo vẽ tam giác đạc
Topographical surveying khảo sát địa hình
Surveyor's level độ cao của người quan trắc cấp
Temporary benchmark mốc tạm thời
Topographical surveying khảo sát địa hình
Trang 4Transiting đo bằng máy kinh vĩ
Trigonometrical station điểm trắc địa tam giác đạc
Trigonometrical survey đo vẽ tam giác đạc
Wye level (Y-level) độ cao ống nối chạc ba (độ cao Y)
Landscape Design Thiết kế cảnh quan
Adventure playground sân chơi cho trẻ em
Boardwalk lối đi lát ván (dọc bờ sông, bờ biển)
Central playground sân chơi trung tâm
Circulation design thiết kế về giao thông
Construction supervision
(landscaping) giám sát xây dựng (cảnh quan)
Contract administration quản lý hợp đồng
Contract documentation
(landscaping) văn kiện hợp đồng (cảnh quan)
Cultural landscape cảnh quan văn hóa
Design development (lands caping) phát triển thiết kế (cảnh quan)
District playground sân chơi khu vực
Disturbed landscapes cảnh quan bị xâm phạm
Earth mound (earth berm) đồi đất, gò
Environmental audit kiểm tra môi trường
Environment(al) impact tác động môi trường
Environmental impact statement
Environmental impact study nghiên cứu tác động môi trường
Environmental management quản lý môi trường
Trang 5
Fertilizer phân hóa học
Geotextile fabric vải địa kỹ thuật
Gross pollution trap bể lắng chất ô nhiễm
Hardened off (plants) cây đã ươm
Hard landscape cảnh quan không có cây (đá,
bêtông )
Interior landscape cảnh quan nội thất
Interpretative trail vạch chỉ dẫn
Cultural landscape cảnh quan văn hóa
Disturbed landscapes cảnh quan bị xâm phạm
Interior landscape cảnh quan nội thất
Natural landscape cảnh quan thiên nhiên
Soft landscape cảnh quan mềm (cây, mặt nước) Landscape architect kiến trúc sư cảnh quan
Landscape architecture kiến trúc cảnh quan
Landscape assessment đánh giá cảnh quan
Landscape conservation bảo tồn cảnh quan
Landscape consolidation củng cố cảnh quan
Lanscape preservation bảo trì cảnh quan
Landscape rehabilitation phục hồi cảnh quan
Landscape setting bố cục cảnh quan, tạo lập cảnh quan Landscape subsoil drainage thoát nước ngầm cho cảnh quan Local playground sân chơi [địa phương, khu vực]
Maintenance program (landscaping) chương trình bảo trì (cảnh quan)
trùng)
Natural landscape cảnh quan thiên nhiên
Open rooted plants cây rễ chùm hở
Plants (botanical) cây (thực vật)
Trang 6Native plants cây bản địa
Open rooted plants cây rễ chùm hở
Adventure playground sân chơi cho trẻ em
Central playground sân chơi [địa phương, khu vực]
Local playground sân chơi địa phương
Protective fencing (landscaping) hàng rào bảo vệ (cảnh quan)
Retention pond (retention basin) bể lắng, hồ lắng
Sedimentation pond hồ lắng trong
Segmental paving vỉa hè hình giẻ quạt
Soft landscape cảnh quan mềm (cỏ cây, mặt nước)
Stripped and stock piled topsoil lớp đất phủ bề mặt cào bóc
Temporary grassing trồng cỏ tạm thời
Stripped and stockpiled topsoil lớp đất phủ bề mặt cào bóc
Interpretative trail đường mòn có bảng chỉ dẫn
Waste management study nghiên cứu xử lý chất thải
Environment and Planning Môi trường
và quy hoạch
Access for disabled persons lối đi cho người tàn tật
Accessibility có thể vào được, có thể đi (đến)
được
Trang 7
Access road đường vào
Controlled access road đường vào kiểm soát được
Amenity building công trình tiện nghi
High-rise apartment căn hộ nhà nhiều tầng
vòm
Landscape architect kiến trúc sư cảnh quan
Domestic architecture kiến trúc nội địa
Landscape architecture kiến trúc cảnh quan
Art gallery phòng trưng bày nghệ thuật, galeri Assembly building nhà lắp ráp hợp khối
Atrium house nhà atrium, nhà có sân trong
Baby care room phòng trông giữ trẻ nhỏ
Bedsitter (bedsitter nit) giường ghế
Trang 8Bicycle park (bicycle pen) bãi để xe đạp
Cable-stayed bridge cầu dây cáp, cầu dây văng
Assembly building nhà lắp ráp, nhà hợp khối
High-rise building nhà cao tầng
Industrialized building nhà (xây theo phương pháp) công
nghiệp hóa
Prefabricated building nhà tiền chế
System building nhà (xây theo) hệ thống
Transportable building nhà vận chuyển được
Built-in funiture đồ đạc gắn vào (tường)
Bunk bed (bunk) giường giá, cặp giường nhỏ (cho trẻ
con) Bypass road (bypass) đường vòng
Cable-stayed bridge cầu dây cáp, cầu dây văng
Trang 9Cellar tầng hầm
Central business district (CBD) khu thương mại trung tâm
Child care centre trung tâm chăm sóc trẻ em
Circulation space không gian lưu thông
Circumferential sapce đường vòng tròn, đường vành đai
Cleaner's room phòng của người quét dọn
Closed system (building) hệ thống khép kín
Cluster development phát triển thành cụm dân cư
Collector-distributor road đường chung nhiều làn xe
Commercial building nhà thương mại
Commercial premises cơ sở thương mại
Community care building trung tâm cải huấn thanh - thiếu niên Community centre trung tâm cộng đồng
Community dwelling nhà ở cộng đồng
Community service building nhà phục vụ cộng đồng
Conference centre trung tâm hội nghị
Continental seating tâm lục địa (trung tâm văn hóa và
công nghiệp của châu lục) Continuous accessible path of travel
(disability) đường đi liên tục (không có bậc, cho người tàn tật) Controlled access road đường vào có kiểm soát
Conurbation khu liên đô, chuỗi đô thị tập trung
Transport corridor hành lang vận tải
Corridor development mở đường hành lang
Cycle track lối vòng; trường đua ngựa vòng tròn
Trang 10Dairy cửa hàng bơ sữa
Density (of population) mật độ (dân cư)
Neighbourhood density mật độ vùng ven đô
Residenlial density mật độ cư trú
Semidetached house nhà chung lưng
Collector-distributor road đường chung nhiều làn xe
Divided highway đường cao tốc hai làn xe
Dwelling (dwelling unit) đơn vị nhà ở
Community dwelling nhà cộng đồng
Multiple dwellings nhà ở nhiều căn hộ
Self contained dwelling nhà ở đơn lập khép kín
Ecologically sustainable
development phát triển lâu bền về sinh thái
En suite bathroom (en suite) buồng tắm (trong dãy phòng dành
riêng)
Environment(al) impact tác động
Environmental impact statement
Environmental impact study nghiên cứu tác động môi trường
Trang 11First storey tầng hai, lầu một
sạn)
Built-in furniture đồ đạc gắn cố định (vào tường,
sàn )
thuật
Garden city (garden suburb) thành phố vườn
Grade separated intersection giao lộ nhiều tầng bậc
Grade separation đường giao nhiều tầng
Greenhouse effect hiệu ứng nhà kính
Gross residential density mật độ nhà ở
Permanent group house nhóm nhà ở cố định
Transitional group house nhóm nhà ở chuyển tiếp
High-rise apartment căn hộ trong nhà cao tầng
High-rise building (high rise) nhà cao tầng
Trang 12Divided highway đường cao tốc hai làn xe riêng biệt
Semidetached house nhà chung lưng
Terrace house nhà (đơn lập) xép thành dãy
Industrial building nhà công nghiệp
Industrialized building xây dựng công nghiệp hóa
Interchange (traffic interchange) cầu vượt nhiều tầng (giao thông
nhiều tầng) Cloverleaf interchange cầu vượt ba nhánh
Interior decoration trang trí nội thất
Interior design thiết kế nội thất
Grade separated intersection giao lộ nhiều tầng bậc
Junction (road junction) đoạn đường giao nhau
Laundromat (laundrette) nhà hàng giặt khô tự động
Levee (levee bank) kè, bến tàu
Trang 13Light court (light well) sân lấy ánh sáng (giếng trời) Linear plan sơ đồ tuyến tính, biểu đồ đường
thẳng
Local access road (local road) đường địa phương
Mezzanine (mezzanine floor) tầng lửng (gác lửng)
khách) Multiple dwellings nhà ở nhiều căn hộ
Municipal solid waste chất thải rắn của đô thị
Neighbourhood density một độ vùng ven đô
Net residential density một độ dân cư thực
Off-street parking bãi đỗ xe xa phố
Private open space không gian mở riêng
Public open space không gian mở công cộng
Unencumbered open space không gian mở thông thoáng Open system (building) hệ thống (xây dựng) mở
Off-street parking bãi đỗ xe xa phố
Surface parking bãi đỗ xe trên mặt đất
Park (parkland) công viên (đất công viên)
Parking space không gian bãi đỗ xe, khoảng cách
Trang 14đỗ xe
Continuous accessible path of travel lối đi liên tục (cho người tàn tật)
Pedestrian underpass đường ngầm đi bộ
Pedestrian walk way đường đi bộ
Permanenti group house nhóm nhà ở cố định
Planning (environment) quy hoạch (môi trường)
Radburn planning quy hoạch phòng cháy
Town and country planning quy hoạch đô thị và nông thôn Planning authority nhà chức trách về quy hoạch Planning guidelines nguyên tắc chỉ đạo quy hoạch
Planning scheme map bản đồ quy hoạch
Planning scheme ordinance quy tắc sơ đồ quy hoạch
Pollution control kiểm tra ô nhiễm
Post-occupancy evaluation (POE) đánh giá (chất lượng) sau khi tiếp
nhận
Prefab (deprecated) chế tạo sẵn, đúc sẵn
Prftabricated building nhà tiền chế
Commercial premises khu nhà thương mại
Public road (public roadway) đường công cộng
Radburn planning quy hoạch phòng cháy
Radial road (radial highway) đường hướng tâm
Regional shopping centre trung tâm thương mại vùng Residential density mật độ cư trú
Gross residential density tổng mật độ cư trú
Trang 15Neighborhood density mật độ cùng ven đô
Net residential density mật độ cư trú thực
Resort (resort complex) khu nghỉ mát
Ribbon development phát triển dải đô thị
Circumferential road đường vòng tròn
Distributor road đường chung nhiều làn xe
Self-contained dwelling nhà ở khép kín
Semidetached house nhà chung lưng
Service station trạm dịch vụ; trạm bảo dưỡng (xe
cộ)
Trang 16Regional shopping centre trung tâm thương mại vùng
Skyscraper (deprecated) nhà chọc trời
Square (public square) quảng trường (quảng trường công
cộng)
ngựa
Strip development phát triển đô thị
Surface parking bãi đỗ xe trên mặt đất
Swimming pool fencing hàng rào bể bơi
System building nhà hệ thống (phương pháp xây
dựng công nghiệp hóa) System furniture đồ đạc trang bị đồng bộ
Tee junction (T-junction) liên kết chữ T
Terrace house nhà (đơn lập) xếp thành dãy
Tollgate (tollbar) cổng thu phí cầu đường
Tower block (tower) khối nhà tháp
Town and country planning quy hoạch đô thị và nông thôn
Traffic lane tuyến giao thông; làn xe chạy Transitional group house nhóm nhà ở chuyển tiếp
Transportable building nhà di chuyển đi được
Transport corridor hành lang vận tải
Trang 17Underpass đường ngầm
Pedestrian underpass đường ngầm đi bộ
Unencumberred open space không gian mở thông thoáng
Bedsitter (bedsitter unit) giường ghế
Utility services (utilities) dịch vụ tiện ích
vòm
Verge (roadside verge) bờ cỏ ven đường
Visual scale tỷ lệ nhìn thấy (của công trình trong
cảnh quan) Walk-in wardrobe (walk-in-robe) tủ áo có bánh xe
Walk-up building (walk-up) nhà không thang máy
Patient's wardrobe tủ áo của bệnh nhân
Hazardous waste chất thải nguy hiểm
Weekend houve (weekender) nhà nghỉ cuối tuần
Zone (planning zone) vùng quy hoạch
Regulations, Land use and real
estate Quy chế sử dụng đất và bất động sản
Accreditation sự công nhận chính thức