Phần 4 Timber and wood products Vật liệu và sản phẩm gỗ Across the gain lắp mộng ngang Adhesive stain đốm nhạt màu có tính dính (gỗ) Air died timber gỗ được hong khô Air dry moisture content hàm lượng ẩm sau khi hong Alate termite con mối cánh Along the gain lắp mộng dọc Angle halving mộng góc, sự ghép mộng góc Angle rail tay vịn ở góc (cầu thang) Anobium borer sâu đục thân Apex connector bộ phân, khớp nối ở đỉnhArchitrave dầm đầu cột Arris rail tay vịn ở bên Ashlazing (ashlering) xây đá chẻ Astragal (moulding) đường viền đỉnh cột Auger borer máy khoan Backcut sự (đốn, chặt) Backfillet đường viền mặt trái Backing bevel mặt nghiêng gối tựa Back lining lớp ốp lưng Back sawn xẻ rộng bản Back veneer gỗ dán ốp mặt Balanced conctruction kết cấu bù, đã cân bằng Banding dây mảnh Bare cut mặt cắt trơn Bareface(d) tenon mộng thẳng Barge board ván thuyền, ván lề Bark vỏ (cây) Batten ván lát, ván ốp Ceiling batten ván lát trần Tiling batten ván lợp Tilting batten ván lật Baulk gỗ đẽo thô; dầm dọc Bead (bead moulding) gờ; chỗ gấp mép Beam (timber) dầm gỗ Dragon beam dầm (gỗ) cong Flitched beam dầm ván bìa Hanging beam (hanger) dầm treo Laminated (timber) beam dầm cán mỏng, tách lớp
Trang 1Plaster of Paris thạch cao
Scratch coat lớp vữa trát có (khía, rạch)
Setting coat (setting) lớp trát đông cứng
Skim (ming) coat lớp phủ (có bọt, có váng)
Three-coat plastering sự trát ba lớp
Tyrolean finish hoàn thiện kiểu tyrolean
Undercoat (plaster) lớp trát lót
Phần 4
Timber and wood products
Vật liệu và sản phẩm gỗ
Adhesive stain đốm nhạt màu có tính dính (gỗ)
Air - dry moisture content hàm lượng ẩm sau khi hong
Apex connector [bộ phân, khớp] nối ở đỉnh
Trang 2
Architrave dầm đầu cột
Ashlazing (ashlering) xây đá chẻ
Astragal (moulding) đường viền đỉnh cột
Balanced conctruction kết cấu [bù, đã cân bằng]
Bead (bead moulding) gờ; chỗ gấp mép
Hanging beam (hanger) dầm treo
Laminated (timber) beam dầm [cán mỏng, tách lớp]
Bevel (bevelled edge) mặt nghiêng, mặt vát
Blister (plywood) chỗ rộp (gỗ dán)
Chamferboard ván có [mặt vát, rãnh xoi]
Trang 3Cover board ván lợp
Starting board tấm [lợp, lát] khởi đầu
Bolection mould(ing) tường gờ chỉ lồi
Fibre (building) board ván sợi (ép)
Butt joint (timber) sự nối đối tiếp (dầm gỗ)
Spliced butt joint mối nối đối tiếp có đệm
Trang 4Carpenter thợ mộc
Carriage (carriage piece) [chi tiết, kết cấu] chịu tải
Bevelled chamfer [đường, rãnh] xoi nghiêng
Clench nailing sự đóng đinh (áp) chặt
Cogged joint (cogging) liên kết chống; sự chống (lò)
Conditioning (of timber) sự xử lý gỗ
Corner moulding sự đóng (ván) khuôn ở góc
Cornice (moulding) mái đua; đường gờ
Trang 5Creosote creozôt
Cripple jack rafter dầm đỡ kèo biến dạng
Cross-band (cross banding) lớp thớ xiên chéo
Cross- cutting sự cắt ngang, nhát cắt ngang Crosslap-joint (crosslap) mối ghép chồng
Crown-under rafter (crown rafter) dầm dưới đỉnh [vòm, kèo]
Decking (timber decking) sàn gỗ, sàn cầu, sàn tàu
Pernissible defect khuyết tật cho phép
Dimension shingles ván lợp theo kích cỡ
Discolouration (timber) sự làm phai màu (gỗ)
Door studs (door jamb studs) thanh đố dọc của cửa đi
Double bearers cột chống kép, dầm tựa kép
Doventail joint (doventail) mối ghép đuôi én
Doventailed cross-halving mộng đuôi én chéo
Doventailed halving mộng đuôi én
Dovetailed trench joint mối nối rãnh đuôi én
Draw-boring (draw bore pinning) sự khoan chốt, sự tiện chuốt
Dressed all round (DAR) gỗ tiện tròn
Dressing (of timber) sự đẽo gọt (gỗ)
End coating (of timber) lớp phủ đầu mút (của thanh gỗ)
Trang 6End-lap joint mối nối chồng ở đầu mút
Equilibrium moisture content (EMC) hàm lượng ẩm cân bằng Exterior plywood lớp gỗ dán ngoài cùng
Face (timber products) sự xử lý bề mặt (sản phẩm gỗ)
Fascia board (fascia) đường gờ
Fibreboard (fibre building board) tấm xơ ép (gỗ xây dựng) Fibre saturation point (FSP) giới hạn bão hòa xơ sợi
Finger jointing sự ghép bằng [chốt, cài] Fished joint (fishjoint) mối nối có tấm ốp
Filtet floor construction kết cấu sàn lắp
Furring (furring battens) ván lót
Glued-lamined timber (glulam) gỗ dán nhiều lớp
Trang 7Grade phân cấp, phân loại
Torgue and groove joint mối nối ghép mộng xoi
Half-round mould(ing) gờ nửa tròn
Dovetailed cross halving mộng đuôi én chéo
Tempered hardboard cactông cứng tẩm vữa
Herringbone strutting thanh chống hình chữ V
Hip creeper rafter (hip creeper) thanh kèo góc
Indigenous timber gỗ bản xứ, gỗ bản địa
Inseet attack (timber) gỗ sâu đục
Trang 8Insert (plywood) gắn, đính (gỗ dán)
Insulating board tấm cách ly, tấm cách điện
Interior plywood lớp gỗ dán bên trong
Intersection framing sự dựng khung giao nhau
Crippled jack rafter thanh kèo đỡ bị biến dạng
Dovetail trenched joint mối nối rãnh đuôi én
Tangue(d) and groove(d) joint mối nối mộng rãnh âm dương; mối
ghép mộng
Vee joint (V joint) mối ghép hình chữ V
Trang 9Key (timber) chốt gỗ; chêm
Keyed joint (timber) mối nối chốt
Progressive kiln lò sấy liên tục
Kiln-dried timber gỗ sấy (qua lò)
Knot-area ratio (KAR) tỷ lệ diện tích có mắt gỗ
Lapped joint (lapping) mối nối chồng
Log cabin weatherboard tấm lợp phòng bằng gỗ súc
Matching (of timber) sự lắp khớp vào
Random matching sự lắp khớp ngẫu nhiên
Mechanically stress - graded timber gỗ được phân loại trạng thái ứng suất
bằng máy
góc Mitre and butt sự nối đối tiếp chéo góc
Mitre and feather sự nối chéo góc có ngạnh
Mitre and rebate sự nối chéo góc bằng mộng xoi
Moisture content (of timber) hàm lượng ẩm, độ ẩm (của gỗ) Air-dry moisture content hàm lượng ẩm sau khi hong khô Equilibrum moisture content hàm lượng ẩm cân bằng
Trang 10Mortice (mortise) mộng, lỗ mộng
Mortice and tenon joint mối nối mộng, mộng gỗ
Atragal (moulding) gờ atragan, gờ một chỉ tròn nổi
Bolection mould(ding) đường gờ chỉ lồi, gờ con tiện
Half-round mould(ing) gờ nửa tròn
Insertion mould(ing) gờ gắn vào
Planted mould(ing) đường gờ [gài, cắm]
Quarter-round moulding đường gờ 1/4 đường tròn
Reeded moulding đường gờ hình lau, sậy
Multi-ply (plywood) gỗ dán nhiều lớp
Naked flooring [ván lát, sàn lát] để trần
Nogging (nogging piece) miếng gỗ chêm (vào tường xây để
đóng đinh)
Notch joint (notching) mộng xoi; sự ghép ván cừ
Ogee moulding (ogee) đường gờ hình chữ S
Ovolo moulding (ovolo) gờ hình trứng
Packing piece (packing) miếng chèn, miếng độn
Paling (fence paling) hàng rào cọc
Particle board (wood particle board) ván ép hạt gỗ
Permissible defect (timber) khuyết tật cho phép (gỗ)
Plank (timber plank) tấm ván, ván sàn
Planted mould (ing) đường gờ [gài, cắm]
Trang 11Plastic wood gỗ dẻo
Top plate (ceiling plate) tấm trần
Plate rail (plate shelf) [tay vịn, hàng rào] phẳng
Exterior plywood lớp gỗ dán bên ngoài
Pole construction kết cấu [cọc, trụ]
Post and beam construction kết cấu cột và dầm
Preservative treatment xử lý bảo quản
Principal rafter dầm chính; thanh kèo chính
Progressive kiln lò sấy liên tục
Quard mould (ing) đường gờ 1/4 đường tròn
Quartersawn (timber) gỗ xẻ một phần tư
Trang 12Centring rafter thanh kèo chính tâm
Crippled jack rafter thanh chống biến dạng
Crown-under rafter (crown-rafter) thanh rui dưới mái
Hip creeper (rafter) thanh kèo góc
Random matching sự lắp khớp ngẫu nhiên
Mire and rebate sự nối chéo góc bằng mộng xoi
Reconditioning (of timber) tái xử lý gỗ
Reconstituted wood board (RWB) ván gỗ chế tạo lại
Rough sawn (timber) đã được xẻ thô (gỗ)
Rusticated weatherboard tấm lợp gia công thô
Sanding (timber) sự tẩy bằng cát phun (gỗ)
Trang 13Sap stain vết đốm nhựa
Seasoning (timber) sự [sấy, hong] gỗ
Dimension shingles ván lợp theo kích cỡ
Shiplap joint (shiplap) mối nối chồng
Shiplap weatherboard ván lợp chồng
Shot-edged flooring (SE) sự lát sàn có đóng nẹp
Shrinkage (of timber) sự co ngót (của gỗ)
Trang 14Sound defect khuyết tật nguyên dạng
Splayed weatherboard tấm lợp vát cạnh
Splayed butt joint mối nối đối tiếp chéo góc
Sprocket (sprocket piece) ống răng móc
Square (square section) tiết diện vuông
Square sawn (or dressed)
Starting board tấm [lợp, lát] khởi đầu
Stop (stop moulding) gờ chặn
Straining piece thanh kéo (của giàn)
Stressed-skin panel tấm che phủ chịu lực
Stress grading sự phân cấp (độ) ứng suất
Stringing beam (stringer) dầm dọc
Structual timber gỗ [xây dựng, kết cấu]
Herringbone strutting cột chống hình chữ V
Trang 15Window (jamb) studs đố cửa sổ
Subfloor ventilation sự thông gió sàn lót
Subterranean termites mối ở ngầm dưới đất
Teardrop weatherboard ván lợp hình giọt nước
Tempered hardboard gỗ cứng ngâm tẩm
Bareface(d) tenon mộng để trần, mộng phơi mặt
Mortice and tenon joint mối ghép mộng âm dương
Subterranean termite mối ở ngầm dưới đất
Termite shield (termite strip) tấm chắn mối, vỏ chắn mối
Tile batten (tiling batten) ván lợp
Timber (building timber) gỗ, gỗ xây dựng
Glued-laminated timber gỗ dán nhiều lớp
Kiln dried timber gỗ sấy (qua lò)
Mechanically stress-graded timber gỗ được phân loại ứng suất bằng máy
Trang 16Sawn timber gỗ xẻ, gỗ hộp
Structural timber gỗ xây dựng, gỗ làm kết cấu
Timber connector [bộ phận nối, khớp nối] gỗ
Timber frame(d) construction kết cấu khung gỗ
Timbering kết cấu gỗ; ván khuôn; vì chống (lò)
Tongue and groove joint (Tongued
and grooved joint) (T&G) mộng âm - dương
Valley creeper rafter (valley creeper) thanh kèo máng xối
Vee joint (V-joint) mối nối hình chữ V
Vertical weatherboarding ván ốp, tấm ván ốp, tấm lợp đứng
Log cabin weatherboard tấm lợp phòng bằng gỗ súc
Trang 17Rusticated weatherboard ván lợp gia công thô
Shiplap weatherboard ván lợp chồng
Splayed weatherboard ván lợp vát cạnh
Square sawn (square dressed)
Teardrop weatherboard ván lợp hình giọt nước
Weatherboarding sự lợp mái bằng ván; ván lợp
Vertical weatherboarding ván lợp thẳng đứng, ván ốp
Wild figure hình bất kỳ, hình lộn xộn (trang trí)
Window studs (window jamb studs) đố cửa sổ
Wood finishing sự hoàn thiện gỗ, sự gia công tinh gỗ
Phần 5
Steel, metalwork and welding
Thép, công tác kim loại và hàn
Aluminium (US Aluminium) (Al) nhôm