1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 12

12 134 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 145,58 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phần 12 Openings lỗ cửa (Doors, windows and glazing) (cửa đi, cửa sổ và công tác lắp kính) Access lối vào Access door cửa vào Access opening ô cửa Accordion door cửa xếp Adjustable louvres cửa chớp điều chỉnh được Aperture lỗ cửa, ô cửa Architrave asitrap, dầm đầu cột Armour plate door cửa sắt, cửa đi bọc sắt Ash door cửa kiểu máng tro Automatic fire shutter cửa sập tự động dập lửa Awning tấm che bằng vải bạt Awning sash khung cửa lợp vải bạt Awning window cửa sổ lợp vải bạt Back lining lớp bọc, lớp lót ở phía sau Back putty lớp trám mattit ở mặt sau Backputtying trám mattit ở mặt sau Bafle tấm chắn, ván ngăn Balanced door construction kết cấu cửa trượtBalance weights các đối trọng Bath enclosure tường vây nhà tắm Bay window cửa sổ chìa, cửa sổ hóng mát Cant bay window cửa sổ chìa mặt nghiêng Bead butt panel panô nối đối tiếp có gờ (cửa) Bead flush panel panô ghép có gờ (cửa) Bifold door cửa gập hai cánh Biparting door cửa hai lớp Blank (blank wall) tường xây bịt kín Blind window cửa sổ giả, cửa sổ trang trí Bolection mould(ing) đường gờ lồi Borrowed light cửa sổ trong nhà; chiếu sáng gián tiếp Bottom rail thanh bậu cửa Bottom sash thanh đáy của khung cửa sổ Bow window cửa sổ dài hình cun

Trang 1

Close string cốn thang kín

Continuous string cốn thang liên tục

Tread (stair tread) chiều rộng cầu thang

Walkway (disability) lối đi (dành cho người tàn tật)

thang ở chỗ quành

Phần 12

Openings

lỗ cửa (Doors, windows and glazing) (cửa đi, cửa sổ và công tác

lắp kính)

Adjustable louvres cửa chớp điều chỉnh được

Armour plate door cửa sắt, cửa đi bọc sắt

Automatic fire shutter cửa sập tự động dập lửa

Back lining [lớp bọc, lớp lót] ở phía sau

Balanced door construction kết cấu cửa trượt

Trang 2

Balance weights các đối trọng

Cant bay window cửa sổ chìa mặt nghiêng

Bead butt panel panô nối đối tiếp có gờ (cửa) Bead flush panel panô ghép có gờ (cửa)

Blank (blank wall) tường xây bịt kín

Blind window cửa sổ giả, cửa sổ trang trí

Bolection mould(ing) đường gờ lồi

Borrowed light cửa sổ trong nhà; chiếu sáng gián

tiếp

Brise-soleil tấm chắn nắng, kết cấu che nắng Bullet-proof glass kính chống đạn

Bullseye window (bull's eye) cửa sổ tròn, cửa mắt bò

Cant bay window cửa số chìa mặt nghiêng

Cathedral glass (cửa) kính nhà thờ; kính sặc sỡ

Clerestory window cửa sổ lấy ánh sáng

Coloured sheet glass kính tấm có màu

Condensation gutter rãnh tụ nước

Daylight size kích cỡ lấy ánh sáng tự nhiên

Trang 3

Balanced door construction kết cấu cửa trượt

Double-action door (double-acting

Double-faced door cửa huỳnh hai mặt

Double sliding door cửa trượt hai chiều

Framed and braced door cửa có khung và đố

Framed and ledged door cửa có khung và gờ

Framed, ledged and braced door cửa có khung, gờ và đố

Glazed door (glazed panel door) cửa đi lắp kính

Ledged and braced door cửa có gờ và đố

Panel door (panelled door) cửa panô

Power-operated door cửa điều khiển bằng điện

Security door cửa thoát nạn, cửa an toàn Security screen door cửa chắn an toàn

Self-closing fire door cửa đóng tự động chống cháy

Smoke control door cửa thoát khói

Trang 4

Door buffer lớp cách âm cửa đi

Door studs (door jamb studs) đố cửa

vò Internal dormer cửa tò vò bên trong (nhà)

Dormer window cửa sổ [đầu hồi, tầng thượng] Double action door (double-acting

Double-faced door cửa huỳnh hai mặt

Double-hung sashes cửa treo khung kép

Double-hung window cửa sổ kép treo

Double sliding door cửa trượt hai chiều

Draught excluder (draft excluder) lưới hút gió, lá chớp hút gió

Drawn sheet glass kính tấm nâng kéo được

Face fitting chi tiết và phụ tùng ở bề mặt

Trang 5

Fanlight cửa sổ hình quạt, cửa hãm

Figured rolled wired glass kính lưới thép cán có vân

Self-closing fire door cửa tự đóng khi có hỏa hoạn

Fire-resisting glass kính chịu lửa

Fire shutter (fire-resistant roller

Fixed light nguồn sáng cố định; cửa sổ lấy ánh

sáng

Brace(d) frame khung được tăng cứng, khung có đố

Framed and braced door cửa có khung và đố

Framed and ledged door cửa có khung và gờ

Framed, ledged and braced door cửa có khung, gờ và đố

Furniture (door and window) phụ tùng của cửa

Fusible link vật nối dạng cầu chì (ở cửa ngăn

cháy)

Bullet-proof glass kính chống đạn

Cathedral glass kính nhà thờ; kính sặc sỡ

Coloured sheet glass kính tấm có màu

Figured rolled wired glass kính lưới thép cán có vân

Fire-resisting glass kính chịu lửa

Trang 6

Heat absorbing glass kính hút nhiệt

Heat strengthened glass kính tăng bền bằng nhiệt

Horticultural quality sheet glass kính tấm dùng trong nhà kính (trồng

trọt) Laminate (safety) glass kính phiến, kính không vỡ vụn Laminate toughened safety glass kính phiến, tiếp xúc an toàn

Multi-laminate glass kính nhiều lớp

Ordinary annealed glass kính gia công thông thường

Polished plate glass kính tấm đánh bóng

Polished wired glass kính cốt lưới đánh bóng

Prismatic glass kính có mặt vân lăng kính

Safety glass kính an toàn, kính không vỡ vụn Safety organic coated glass kính tráng hữu cơ, không vỡ vụn Sealed insulating glass unit ô kính được bịt kín

Sheet glass (drawn sheet glass) kính tấm

Thick rough-cast glass kính đúc vuốt dày

Toughened glass (toughened safety

Glazed door (glazed panel door) cửa (lắp) kính

Glazier's putty mattit (của thợ) lắp kính

Multiple glazing lắp nhiều lớp kính

Patent glazing lắp kính không dùng mattit

Safety glazing materials vật liệu kính an toàn

Safety plastic glazing materials vật liệu kính dẻo an toàn

Hanging jamb (hanging post) trụ treo (của cửa)

Hardware (builders' hardware) đồ ngũ kim

Head flashing tấm che khe nối ở thanh trên khuôn

Trang 7

cửa Heat-absorbing glass kính hút nhiệt

Heat-resisting glass kính chịu nhiệt

Heat-strengthened glass kính tăng bền bằng nhiệt

Horizontal sliding window cửa sổ đẩy ngang

Horticultural quality sheet glass kính tấm làm nhà kính (trồng trọt)

Insertion mould(ing) gờ gắn vào

Internal dormer cửa tò vò bên trong nhà

Hanging jambs (post) trụ treo

Shutting jamb (post) trụ sập

Window (jamb) studs đố cửa sổ

Split jamb lining lớp bọc đố cửa bị nứt

Laminated (safety) glass kính phiến; kính không vỡ vụn Laminated toughened safety glass kính phiến tiếp xúc an toàn

Landing door(s) cửa hạ xuống (đất) được

Leadlight (window) cửa sổ lưới chì, cửa sổ lưới mắt cáo

Ledged and braced door cửa có gờ và đố

Framed, ledged and braced door cửa có khung, gờ và đố

Framed, ledged and braced door cửa có khung, gờ và đố

Ledged and braced door cửa có gờ và đố

Trang 8

Vent light cửa sổ thông gió

Adjustable louvres cửa chớp điều chỉnh được

Louvre(d) door cửa đi có lá sách, cửa chớp

Louvre window cửa sổ có lá sách, cửa (sổ) chớp

Meeting stiles các trụ đứng có chỗ nối

Middle rail (midrail) thanh ngang giữa cửa

Multi-laminated glass kính nhiều lớp

Multiple gazing sự lắp nhiều lớp kính

Observation panel bảng quan sát, bảng điều khiển

Ordinary annealed glass kính gia công thông thường

Outside sash lining lớp bọc khung bên ngoài

Palladian window cửa sổ đền Pallad ở Guizê (kiến trúc

cổ)

Bead butt panel panô nối đối tiếp có gờ

Observation panel panô quan sát được

Raised and fielded panel panô có huỳnh và nguyên tấm

Panel door (panelled door) cửa panô

Glazed (panel) door cửa panô-kính

Patent glazing lắp kính không dùng mattit

Trang 9

Ped chốt gỗ

Pendulum strip (pendulum slip) thanh lắc (của cửa lật)

Pivoted sash (pivot-hung sash) khung cửa sổ có trục xoay

Pocket piece (pocket) ngăn, túi

Polished plate glass kính tấm đánh bóng

Polished wire glass Polished wire glass

Power-operated door cửa điều khiển bằng điện

Prismatic glass kính có mặt vân lăng kính

Glazier's putty mattit (của thợ) lắp kính

Raised and fielded panel panô có huỳnh và nguyên tấm

cửa)

Roller shutter (rolling shutter) cửa sập cuốn được

Laminated (safety) glass kính phiến an toàn

Laminated toughened safety glass kính phiến tiếp xúc an toàn

Safety organic-coated glass kính tráng hữu cơ an toàn

Toughened (safety) glass kính tiếp xúc an toàn

Safety glazing materials vật liệu kính an toàn

Safety plastics glazing material vật liệu kính dẻo an toàn

Safety organic-coated glass kính tráng hữu cơ an toàn

Safety plastics glazing material vật liệu kính dẻo an toàn

Sandblasting sự phun cát (để làm sạch vật đúc)

Trang 10

Awning sash khung cửa sổ lợp vải bạt

Vertical sash thanh đứng của khung cửa sổ; khung

đứng

Security screen door cửa chắn an toàn

Sealed insulating glass unit ô kính được bịt kín

Security door cửa an toàn, cửa thoát nạn

Security screen door cửa chắn an toàn

Security screen door cửa chắn an toàn

Self-closing fire door cửa phòng cháy tự đóng

Drawn sheet glass kính tấm, kính kéo

Coloured sheet glass kính tấm (có) màu

Horticultural quality sheet glass kính tấm dùng làm nhà kính

Automatic fire shutter cửa sập tự động khi có cháy

Shutting jamb (shutting post) trụ sập

Sliding axis window cửa sổ có trục trượt

Double sliding door cửa trượt hai chiều

Trang 11

Sliding sash khung cửa sổ đẩy

Horizontal sliding window cửa sổ đẩy ngang

Vertical sliding window cửa sổ đẩy đứng

Smoke control door cửa thoát khói

Split jamb lining lớp bọc đố cửa bị nứt

Storm mould (storm moulding) gờ chống mưa hắt

Structural sealant vật liệu trám chịu lực

Thick rough cast glass kính đúc vuốt dày

Toughened glass (toughened safety

Laminated toughened safety glass kính phiến tiếp xúc an toàn

Transom (transome) thanh giằng ngang; cửa sổ con (trên

cửa lớn); đố cửa

Vertical sliding window cửa sổ trượt theo chiều đứng

Trang 12

Vision panel panô quan sát được (cửa đi)

Weatherstrip (ping) dải kim loại hắt nước

Clerestory window cửa sổ lấy ánh sáng

Double-hung window cửa sổ kép treo

Horizontal sliding window cửa sổ đẩy ngang

Palladian window cửa sổ Pallad (cổ)

Sliding axis window cửa sổ có trục trượt

Vertical sliding window cửa sổ đẩy đứng

Window hardward đồ ngũ kim của cửa sổ

Ngày đăng: 04/08/2019, 21:09

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm