Phần 16 Fire protection in buildings Phòng cháy cho công trình xây dựng Alarm signal tín hiệu báo động Fire alarm sigual tín hiệu báo động (có) cháy Alarm zone khu vực (có) báo động Alarm zone facility (AZF) thiết bị ở khu vực (có) báo động Alternative escape route lối thoát nạn phòng hờ Arson sự cố ý gây cháy; sự đốt phá Automatic fire shutter cửa sập phòng cháy tự động Automatic smoke and heat (release) vent lỗ thoát khói và nhiệt tự động Automatic sprinklers đầu phun nước tự động Booster connection sự nối phương tiện hỗ trợ Burn thiêu, đốt cháy Burning behavior quá trình cháyBurnout sự cháy hết Calorific potential (per unit mass) thế nhiệt (trên đơn vị thể khối) Cacbon dioxide fireextinguisher bình chữa cháy cacbon dioxit Central fire alarm station trạm báo động cháy trung tâm Char đốt thành than Combustibility test thử nghiệm khả năng cháy Combustible dust bụi cháy được Combustible liquid chất lỏng cháy được Combustible material vật liệu cháy được Combustion sự (đốt) cháy Combustion products sản phẩm cháy Compartmentation sự ngăn thành (khoang, gian) Control and indicating equipment (CIE) thiết bị kiểm tra và chỉ báo Control equipment thiết bị kiểm tra
Trang 1Tinter chất nhuộm màu
Touch up (touching up) sự sơn sửa
Mineral turpentine nhựa thông vô cơ
Natural turpentine nhựa thông tự nhiện
Non-volatile matter sơn không bay hơi
Volume solids (VS) vật thể có hình khối
Water-borne paint sơn nước, sơn lỏng
Accelerated weathering phong hóa nhanh
Whip blasting sự phun thổi bằng cách quạt
Wrinkling (of paint) sự làm nhăn (mặt sơn)
Yellowing (of paint) sự hóa vàng (mặt sơn)
Zinc-rich primer lớp sơn nền nhiều kẽm
Phần 16
Fire protection
in buildings
Phòng cháy cho công trình xây dựng
Fire alarm sigual tín hiệu báo động (có) cháy
Alarm zone facility (AZF) thiết bị ở khu vực (có) báo động Alternative escape route lối thoát nạn phòng hờ
Automatic fire shutter cửa sập phòng cháy tự động Automatic smoke and heat (release)
Automatic sprinklers đầu phun nước tự động Booster connection sự nối phương tiện hỗ trợ
Trang 2Burnout sự cháy hết
Calorific potential (per unit mass) thế nhiệt (trên đơn vị thể khối) Cacbon dioxide fire-extinguisher bình chữa cháy cacbon dioxit Central fire alarm station trạm báo động cháy trung tâm
Combustibility test thử nghiệm khả năng cháy
Combustible liquid chất lỏng cháy được
Combustible material vật liệu cháy được
Combustion products sản phẩm cháy
Compartmentation sự ngăn thành (khoang, gian)
Control and indicating equipment
Control equipment thiết bị kiểm tra
Cut-off sprinkler đầu phun nước dập lửa
Deflector (deflector plate) tấm hướng dòng
Delevery layflat fire hose ống mềm cung cấp nước chữa cháy
đặt nằm
Flame detector thiết bị phát hiện ngọn lửa
Heat detector thiết bị phát hiện nhiệt
Infra-red radiation detector thiết bị phát hiện bức xạ hồng ngoại Ionization smoke detector thiết bị phát hiện khói ion hóa
Multipoint detector thiết bị phát hiện nhiều điểm
Optical smoke detector thiết bị phát hiện khói kiểu quang
học Radiation detector thiết bị phát hiện bức xạ
Self -contained detector thiết bị phát hiện tự khởi động Single-point detector thiết bị phát hiện từng điểm
Smoke detector thiết bị phát hiện khói
Discharge rate (evacuation) tốc độ xả
Draught stop (draf stop) cửa chặn luồng gió
Drypipe sprinkler system hệ thống thiết bị phun ống khô
Dry sprinkler (dry-pipe sprinkler) thiết bị phun khô
Early fire hazard test thử nghiệm nguy cơ cháy sớm Ease of ignition sự dễ [bốc cháy, bắt lửa]
Emergency control panel (ECP) bảng kiểm tra khẩn cấp
Master emergency control panel bảng kiểm tra khẩn cấp chính
Trang 3Emergency warning and
Intercommunication system (EWIS) hệ thống báo hiệu và liên tục khẩn cấp Emergency warning system (EWS) hệ thống báo hiệu khẩn cấp
Alternative escape route lối thoát nạn phòng hờ
External escape route lối thoát ra ngoài
Fire-isolated escape route lối thoát được chắn lửa
Pressurized escape route lối thoát đã tăng áp
Protected escape route lối thoát được bảo vệ
Evacuation procedure phương pháp sơ tán
Evacuation signal tín hiệu sơ tán
Experimental fire thực nghiệm về cháy
Explosion protected system hệ thống bảo vệ nổ
Explosive gas atmosphere môi trường khí nổ
Exterior protected construction kết cấu bảo vệ bên ngoài
External escape route lối thoát ra ngoài
Extinguishing powder bột dập lửa
Extra high hazard occupancy tình trạng rất nguy hiểm
Experimental fire thực nghiệm về cháy
Fully developed fire cháy lộ rõ, cháy lan hết
Fire alarm equipment (fire alarm
Fire alarm signal tín hiệu báo động cháy
Fire alarm system hệ thống báo động cháy
Fire detection and alarm system hệ thống phát hiện và báo động
cháy Fire authority chuyên gia về (phòng chống) cháy;
cứ liệu về cháy
Trang 4Firecell rating đặc tính thiết kế buồng ngăn cháy
Fire control room phòng kiểm tra cháy
Fire control station trạm kiểm tra cháy
Central fire alarm station trạm báo (động) cháy trung tâm
Fire detection system hệ thống phát hiện cháy
Fire detection alarm system hệ thống phát hiện và báo động cháy
Heat-actuated fire door cửa ngăn cháy khi có tác động nhiệt Self - closing fire door cửa ngăn cháy tự đóng
Fire - escape stair thang thoát cháy
Cacbon dioxide fire - extinguisher bình chữa cháy cacbon dioxit
Foam fire - extinguisher bình chữa cháy bằng bọt
Gas container fire -extinguisher bình chữa cháy chứa gaz
Halon fire - extinguisher bình chữa cháy dùng hidrocacbon đã
halogen hóa Mobile fire - extinguisher bình chữa cháy di động
Portable fire - extinguisher bình chữa cháy xách tay
Powder fire - extinguisher bình chữa cháy bằng bột
Reversible fire - extinguisher bình chữa cháy đảo chiều được Soda acid fire - extinguisher bình chữa cháy dùng natri cacbonat Stored pressure fire - extinguisher natri cacbonat bình chữa cháy trữ áp Water fire extinguisher cái dập lửa bằng nước
Fire extinguishing equipment thiết bị chữa cháy
Early-fire hazard test thử nghiệm nguy cơ cháy sớm
Delivery layflat fire hose ống mềm cung cấp nước chữa cháy
đặt nằm Fire hose reel (assembly) guồng ống mềm chữa cháy
Swing-type fire hose reel guồng ống mềm chữa cháy kiểu đu
đưa Fire hydrant (FH) vòi nước chữa cháy
Screw-down hydrant vòi nước chữa cháy có trục vít Fire hydrant cover (fire hydrant box) bao của vòi nước chữa cháy
Fire hydrant riser trụ nước chữa cháy
Fire hydrant standpipe cột lấy nước chữa cháy
Fire hydrant valve van vòi nước chữa cháy
Fire indicator panel (FIP) bảng chỉ báo cháy
Fire integrity nguyên trạng khi tại cháy
Fire isolated escape route lối thoát được chắn lửa
Fire isolated passageway hành lang ngăn cháy
Trang 5Fire isolated ramp dốc thoải ngăn cháy
Fire isolated stairway cầu thang ngăn cháy
Fire isolation sự ngăn cháy, sự cách ly, (đám) cháy
Fire limit state trạng thái giới hạn cháy
cháy
Fire point (firefighting) đội chữa cháy
Fire-resistance level (FRL) mức chịu lửa
Fire-resistance period (FRP) thời hạn chịu lửa
Fire-renstance rating (FRR) cấp chịu lửa
Fire-resistance test thử nghiệm về chịu lửa, thử nghiệm
cháy
Fire resisting closure vách ngăn chịu lửa
Fire resisting construction kết cấu chịu lửa
Fire resisting glass kính chịu lửa
Fire resisting wall (partition) [tường, vách] chịu lửa
Fire retardant paint sơn làm chậm cháy
Fire retarding finish sự gia công bề mặt để làm chậm
cháy
Fire safety inspection sự kiểm tra an toàn cháy
Fire safety system hệ thống an toàn cháy
Fire separation khoảng cách an toàn cháy
Automatic fire shutter cửa sập phòng cháy tự động
First attack equipment (fire) thiết bị dập lửa đầu tiên
Flame detector thiết bị phát hiện ngọn lửa
Flame retardant chất làm chậm lan ngọn lửa
Flammability index (FI) chỉ số cháy
Trang 6Flammability test thí nghiệm tính cháy
Flammable gas or vapour khí hay hơi dễ cháy
Flammable goods store kho hàng dễ cháy
Flammable material vật liệu dễ cháy
High expansion foam bọt nở nhiều
Mechanical foam bọt (tạo bằng) cơ học
Medium expansion foam bọt nở vừa
Synthetic foam concentrate mật độ bọt tổng hợp
Foam extinguishing system (foam
Foam fire - extinguisher bình chữa cháy dùng bọt
Fully developed fire cháy lan hết
Gas container fire - extinguisher bình chữa cháy chứa gaz
Gas flooding system hệ thống làm tràn ngập gaz
Halogenated hydrocacbon (halon) hidrocacbon đã halogen hóa
Halon fire-extinguisher bình chữa cháy dùng hidrocacbon đã
halogen hóa
Early fire hazard test thử nghiệm nguy cơ cháy sớm
Mazardous anaesthetic location (sự định) vị trí có nguy cơ gây mê
Hazardous material vật liệu nguy hiểm (cháy, nổ)
Heat-actuated fire door (or shutter) cửa ngăn cháy khi có tác động nhiệt Heat detector thiết bị phát hiện nhiệt
Heat-released link vật nối bị đứt khi có nhiệt (dạng cầu
chì) High expansion foam bọt nở nhiều
High velocity water spray system hệ thống phun nước tốc độ cao
Ignitable mixture hỗn hợp dễ bắt lửa
Trang 7Ignite cháy, đánh lửa
Ignition temperature nhiệt độ bốc cháy
Indicating equipment thiết bị chỉ báo
Control and indicating equipment thiết bị kiểm tra và chỉ báo
Inert gas extinguishing system hệ thống chữa cháy bằng khí trơ
Infra-red radiation detector thiết bị phát hiện bức xạ hồng ngoại Insulation (fire resistance level) khả năng cách ly
Integrity (fire resistance level) khả năng giữ nguyên trạng
Intercommunication system hệ thống liên lạc hai chiều
Emergency warning and
intercommunication system (EWIS) hệ thống báo hiệu và liên lạc khẩn cấp hai chiều
Ionization smoke detector thiết bị phát hiện khói ion hóa
Lightweight construction kết cấu nhe
Looped (sprinkler) system hệ thống thiết bị phun vòng
Low-velocity water spray system hệ thống phun nước tốc độ thấp
Manual call point điểm báo cháy điều khiển bằng tay Master alarm facility (MAF) thiết bị báo động chủ
Means of escape (from fire) phương cách thoát cháy
Mechanical foam bọt (tạo bằng) cơ học
Mechanical smoke control kiểm tra khói bằng phương pháp cơ
học Medium expansion foam bọt nở vừa
Mobile fire-extinguisher bình chữa cháy di động
Multipoint detector máy phát hiện nhiều điểm
Natural smoke control kiểm tra khói tự nhiên
Non combustible material vật liệu không cháy
Occupant load factor hệ số bệnh cháy vượt tải
Open sprinkler head đầu thiết bị phun để hở
Optical smoke detector thiết bị phát hiện khói kiểu quang
học
Oxidizing agent (oxidizer) chất oxi hóa
Period of structural adequacy (PSA) thời hạn kết cấu còn thích hợp
Pilot examination sự khảo sát hướng dẫn
Portable fire-extinguisher bình chữa cháy xách tay
Powder extinguishing system hệ thống chữa cháy dùng bột
Powder fixe-extinguisher bình chữa cháy dùng bột
Trang 8Pressurization sự tăng áp
Pressurized escape route lối thoát đã tăng áp
Pressurized stairway cầu thang đã tăng áp
Protected escape route lối thoát được bảo vệ
Purging smoke control kiểm tra sự làm thoát khói
Radiation detector thiết bị phát hiện bức xạ
Infra-red radiation detector thiết bị phát hiện bức xạ hồng ngoại Ultraviolet radiation detector thiết bị phát hiện bức xạ cực tím
Rate-of-rise actuation sự khởi động tốc độ phun cao Remode indicating equipment thiết bị chỉ báo điều khiển từ xa Repeater panel (RP) bảng báo nhắc
Reversible fire - extinguisher bình chữa cháy đảo chiều được
Fire hydrant riser trụ nước chữa cháy
Roller shutter (rolling shutter) cửa sập kiểu cuộn
Screwdown hydrant vòi nước chữa cháy có trục vít
Self-closing fire door cửa chắn cháy tự đóng
Self-contained detector thiết bị phát hiện tự khởi động Self-induced iguition (self - ignition) tự bắt lửa
Separate sprinkler array giàn các đầu phun tách biệt
Sidewall sprinkler head đầu phun ở sườn bên
Single point detector thiết bị phát hiện từng điểm
Smoke-and-heat vent ống thông khói và nhiệt
Smoke control door cửa kiểm tra khói
Mechanical smoke control kiểm tra khói bằng cơ học
Natural smoke control kiểm tra khói tự nhiên
Smoke detector thiết bị phát hiện khói
Ionization smoke detector thiết bị phát hiện khói ion hóa Optical smoke detector thiết bị phát hiện khói kiểu quang
học Smoke developed index (SDI) chỉ số lan khói
Smoke extraction system hệ thống chiết khói
Smoke stratification sự phân lớp khói
Smoke venting sự thông khói; đường thoát khói
Trang 9Smoke venting system hệ thống thông khói
Soda acid fire-extinguisher bình chữa cháy dùng natri - cacbonat
Spray sprinkler [thiết bị, đầu] phun nước
Spread - of flame index (SFI) chỉ số lan truyền ngọn lửa
Cut-off sprinkler đầu phun nước dập lửa
Open sprinkler head đầu phun để hở
Sidewall sprinkler head đầu phun ở sườn bên
Sprinkler system hệ thống phun nước
Drypipe sprinkler tystem hệ thống thiết bị phun ống khô Looped (sprinkler) system hệ thống thiết bị phun vòng
Wet pipe sprinkler system hệ thống thiết bị phun ống ướt Stability (fire protection) độ ổn định
Standard fire tests các thử nghiệm về tiêu chuẩn cháy Combustibility test thử nghiệm khả năng cháy
Early fire hazard test thử nghiệm nguy cơ cháy sớm Fire-resittance test of elements of
building construction thử nghiệm chịu lửa của các kết cấu xây dựng Flammability test thử nghiệm tính cháy
Stored pressure fire - extinguisher bình chữa cháy trữ áp
Structural adequacy (fire exposure) tính thích hợp của kết cấu (đã cháy) Subindicator panel (SIP) bảng chỉ báo phụ
Supervisory control console bảng điều khiển để giám sát
Swing - type fire hose reel guồng ống mềm chữa cháy kiểu đu
đưa Synthetic foam concentrate mật độ bọt tổng hợp
Terminal range system hệ thống ở công đoạn cuối
Time-temperature curve đường biểu diễn nhiệt độ theo thời
gian cháy
Ultraviolet sadiation detector thiết bị phát hiện bức xạ tím
Water fire-extinguisher bình chữa cháy bằng nước
Water spray system hệ thống phun nước
High-velocity water spray system hệ thống phun nước tốc độ cao Low-velocity walter spray system hệ thống phun nước tốc độ thấp Wet pipe sprinkler system hệ thống phun nước ống ướt
Trang 10Wet sprinkler (wetpipe sprinkler) thiết bị phun ướt
Phần 17
Building Acoustics and sound control
âm học xây dựng và khống chế âm thanh
A-weighted decibel (dB(A)) đêxibel thang độ A (dB(A)) A-weighting network hệ thống đo theo thang độ A Absorption loss sự tổn thất (do) hấp thụ Absorption unit [cấu kiện, bộ phận] hút âm Acoustic, acoustical (thuộc) âm thanh, âm học
Acoustic cell block khối tổ ong hút âm Acoustic construction kết cấu hút âm Acoustic correction sự hiệu chỉnh âm thanh Acoustic detailing thiết kế chi tiết về âm thanh
Acoustic materials vật liệu âm thanh, vật liệu trang âm Acoustic modeling sự lập mô hình âm thanh
Architectural acoustics âm học kiến trúc
Acoustic unit (hospital) khoa thử thính lực (bệnh viện)
Airborne sound (transmission) âm không khí (sự truyền âm) Airconditroning noise (tiếng) ồn do điều hòa không khí
Anechoic room (anechoic chamber) phòng không có âm vang Hemi-anechoic room phòng bán âm vang Semi-anechoic room phòng bán âm vang Antivibration mountings sự lắp đặt chống rung Architectural acoustics âm học kiến trúc Articulation index (AI) chỉ số độ rõ Attenuation coefficient hệ số tắt dần Audio prequencies (audible
Average sound transmission loss tổn thất truyền âm trung bình
Background noise level (background