Phần 8Foundation, earthworkS and piling Móng, công tác đấtvà cọcAcid soil đất axit, đất chuaAlkaline soil đất kiềmAngle of repose góc nghỉAuger (soil auger) máy khoan, mũi khoanBackfill sự đắp, lấp; vật liệu lấpBallast ba lát, đệm đá dămBasecourse lớp lót; lớp gạch xây lótBatter bậc; sườn dốc; sự nhào trộnBeaching sự lát (gạch), sự rải sỏiBearing capacity sức chịu tải, sức nângBearing pad lớp đệm, lớp lótBearing pile cọc chịu lực, cọc đỡEndbearing pile cọc chịu tải ở đầu cùngBedrock đá gốc, đá nềnBench bờ bảo hộ; thềm (sông, hồ)Benched foundation móng có bậc, móng giật cấpBerm bờ bảo hộ; bờ (giữ nước)Blasting sự nổ (mìn); sự phun thổiBoodle đống; sự chất đốngBored pile cọc lỗ khoan, cọc xoắn vítBoulder tảng lănBulking sự chất đốngCaisson ketxon; giếng chìmPneumatic caisson ketxon, thùng khí nénCalifornia bearing ratio (CBR) hệ số khả năng chịu lực California(xác định khả năng chịu tải củamóng)Capillary water nước mao dẫnCased pile cọc có vỏClay (soil) đất sétClay fraction tỷ lệ (thành phần) sétClearing sự dọn quang (mặt đất)Cobble cuội, đá látCofferdam tường chắn; đê quaiCohesion sự dính kết; sự, lực cố kếtCompaction (of soil) sự đầm chặt, sự nén (ép) chặtCore (test core) lõi kỹ thuậtCounterfort bản chống; trụ chống; tường chốngCrib wall tường (chắn) giàn cũiCut and fill đào (rãnh) và lấpDecomposed granite gravel cuội granit bị phân hủyDetonator ngòi nổ, kíp mìnDewatering sự khử nước, sự thoát nước
Trang 1Section 8
Phần 8
Foundation, earthworkS and piling
Móng, công tác đất
và cọc
Auger (soil auger) máy khoan, mũi khoan
Bearing capacity sức chịu tải, sức nâng
End-bearing pile cọc chịu tải ở đầu cùng
Benched foundation móng có bậc, móng giật cấp
Pneumatic caisson [ketxon, thùng] khí nén
California bearing ratio (CBR) hệ số khả năng chịu lực California
(xác định khả năng chịu tải của móng)
Compaction (of soil) sự đầm chặt, sự nén (ép) chặt
Decomposed granite gravel cuội granit bị phân hủy
Trang 2
Differential settlement sự chênh lệch lún, sự lún không đều
End bearing pile cọc chịu tải ở đầu cùng
Equilibrum moisture constant
Finished ground level cao trình đất hoàn thiện
Benched foundation móng có bậc, móng giật cấp
Natural foundation nền thiên nhiên
Decomposed granite gravel cuội granit bị phân hủy
Decomposed granit gravel cuội granit bị phân hủy
Ground level Cao trình mặt đất, cốt mặt đất
Infiltration (of water) sự thấm (lọc) qua
Finish ground level cao trình đất hoàn thiện
Formation level mức thành tạo (đất, đá)
Trang 3Made ground (made-up ground) đất bù, đất bổ sung
Natural foundation nền thiên nhiên
Other than rock không phải là đá; phi nham thạch Packing sự bịt kín; sự chèn; [sự, vật liệu] độn Pile (structural) cọc (cừ); chồng, đống
End bearing pile cọc chịu tải ở đầu cùng
Pile driving machinery máy đóng cọc
Trang 4Stabilized soil đất ổn định
Soil stabilization sự ổn định đất, sự gia cố đất
thác vật liệu; sự bóc đất đá
Waling (US wale) thanh ngang giằng cọc (Mỹ)
Water-jetting sự [rửa, khoan phá] lỗ khoan bằng tia
nước mạnh Weathering (geological) sự phong hóa
Phần 9
Roofs and rainwater goods
Mái và phụ kiện thoát nước mưa
Anti-ponding board tấm chống tụ nước
Ashlaring (ashlering) sự ốp đá chẻ
Attic (attic storey) tầng áp mái
Trang 5
Bonnet tile ngói bò
Built-up roofing mái xây liền (không có tầng hầm
mái) Bullnose quadrant gutter máng tiêu nước hình chữ U cong
một bên
Centring rafter sự gá đặt chính tâm các rui mè Chimney gutter [máng, rãnh thoát] của ống khói Clip (clip fastener) móc kẹp, vòng kẹp
Concealed downpipe ống thoát nước mưa đặt lẩn
Concealed gutter máng tiêu nước đặt lẩn
Concrete roofing tile (concrete tile) ngói bêtông
Conical light lỗ sáng hình nón (trên mái)
Corrugated roofing mái lợp tôn múi, tấm lượn sóng
Creeper rafter (creeper) rui thả
Hip creeper rafter rui thả ở mái hồi
Valley creeper rafter rui thả ở mái xối
Crippled jack rafter thanh kèo do (bị) biến dạng
Crown-under rafter (crown rafter) thanh rui dưới mái vòm
Dimension shingles [ván lợp, đá lợp] có kích thước xác
định Diminishing courses các lớp được giảm thiểu
thượng Internal dormer cửa tò vò ở bên trong
Double pitch(ed) roof mái dốc hai phía
Trang 6Downpipe (DP) ống thoát nước mưa
Concealed downpipe ống thoát nước mưa đặt lẩn
Downpipe adaptor đầu nối ống thoát nước mưa
Downpipe strap [đai kẹp, vòng giữ] ống thoát nước
mưa Dragon beam (dragon piece) dầm (gỗ) cong
Dripping eaves gờ chảy nhỏ giọt, máng nhỏ giọt
English (roofing) tile ngói lợp kiểu Anh
tuyết)
Chimney flashing tấm che khe nối ống khói
Stepped flashing tấm che khe nối kiểu giật cấp Valley flashing tấm che khe nối mái xối
French (roofing) tile ngói lợp kiểu Pháp
Furring (furring batten) thanh nẹp dưới lớp ốp, dứng trát
Weatherboard gable đầu hồi lợp ván tấm
Gable roof (gabled roof) mái chóp nhọn, mái có hồi
Trang 7Gravel stop (gravel strip) [cữ chặn, dải chặn] bằng sợi
Gutter (roof gutter) máng tiêu nước, ống máng
Bullnose quadrant gutter máng tiêu nước hình chữ U cong
một bên
Concealed gutter máng tiêu nước đặt lẩn
Half-round beaded gutter máng tiêu nước nửa tròn gấp mép Half-round gutter máng tiêu nước nửa tròn
Moulded gutter máng tiêu nước có gờ trang trí
Parapet gutter máng tiêu nước ở tường quá mái Quadrant gutter (quadgutter) máng tiêu nước cong 1/4 đường tròn Valley gutter (V-gutter) máng tiêu nước ở mái xối
Guter bracket (gutter clip) [cái móc, cái kẹp] ống máng
sỏi nhỏ vào mặt vữa (trang trí)
Half-round beaded gutter máng tiêu nước nửa tròn gấp mép Half-round gutter máng tiêu nước nửa tròn
Cổ)
Hip creeper rafter (hip creeper) rui thả ở mái hồi
Hip end (hipped end) đỉnh mái hồi
Hyperbolic paraboloid roof mái hình parabôlôit hypecbôlic
Imbrication kiểu vảy rồng; sự lợp ngói vảy rồng Interlocking roofing tile ngói máng có gờ
Internal dormer cửa tò vò ở bên trong
Crippled jack rafter thanh kèo đỡ bị biến dạng
Trang 8Leaf stop gờ chặn mỏng
Long run roofing sự lợp mái liên tục
Monoslope roof (monopitch roof) mái dốc một bên
Moulded gutter máng tiêu nước có gờ trang trí
Parapet (parapet wall) tường chắn mái, tường quá mái Parapet gutter máng tiêu nước ở tường quá mái
Double pitch(ed) roof mái dốc hai bên
Half pitch(ed) roof mái dốc 1/1
Pointing (roof tiling) sự lợp ngói; sự miết mạch
Preformed sheet (roofing) lợp tấm tạo hình trước (tôn, fibrô
ximăng) Pressed metal tile tấm lợp tôn ép
Principal rafter (principal) thanh kèo chính
Quadrant gutter (quadgutter) máng tiêu nước góc 1/4 đường tròn Bullnose quadrant gutter máng tiêu nước hình chữ U cong
Centring rafter sự gá đặt chính làm các rui, mè
Crippled jack rafter thanh kèo đỡ (bị) biến dạng
Crown-under rafter thanh rui dưới mái vòm
Hip creeper rafter rui thả ở mái hồi
Trang 9Principal rafter thanh kèo chính
Valley creeper rafter thanh kèo mái xối
Rainwater goods phụ kiện phòng chống nước mưa
Ridge (roof ridge) dầm nóc, sống (mái)
Ridge vent cửa gió ở nóc, lỗ thông hơi trên nóc
Rolled strip roofing giấy cuộn lợp mái, giấy dầu lợp mái Roman (roofing) tile ngói La Mã, ngói âm - dương
Double pitch(ed) roof mái hai phía dốc vào
Hip roof (hipped roof) mái có mái hồi
Hyperbolic paraboloid roof mái parabôlôit hypecbôlic
Trang 10Open roof mái không (có) sàn mái
Southlight roof mái có cửa trời lấy ánh sáng hướng
Nam
Tiled roof (tile roof) mái ngói
Buil-up roofing mái xây liền (không có tầng hầm
mái) Corrugated roofing mái lợp tôn múi
Long run roofing mái lợp liên tục, mái liền
Rolled strip roofing giấy dầu lợp mái
Roofing tile (roof tile) ngói lợp mái
Concrete roofing tile ngói bêtông
English (roofing) tile ngói Anh
French (roofing) tile ngói Pháp
Interlocking roofing tile ngói máng có gờ
Pressed metal tile tấm lợp tôn ép
Roman (roofing) tile ngói La Mã
Spanish (roofing) tile ngói Tây Ban Nha
Swiss (roofing) tile ngói Thụy Sĩ
Terracotta roofing tile ngói sành
Three-way apex tile ngói lợp đỉnh mái hình tháp
Conical light lỗ sáng hình nón (trên mái)
Roof sheathing lớp bảo vệ ngoài cùng của mái
Trang 11Roof truss giàn mái, bộ (vì) kèo
Sarking membrane lớp màng lót (chống thấm)
Dimension shingles ván lợp tiêu chuẩn
Skillion roof (skillion) mái trang trí cầu kỳ
Soffit lining lớp [lót, bọc] mặt dưới vòm
Southlight roof mái có cửa trời lấy ánh sáng hướng
Nam Spanish (roofing) tile ngói Tây Ban Nha
Sprocket (sprocket piece) ống răng móc
Stepped flashing tấm che nối kiểu giật cấp
Swiss (roofing) tile ngói Thụy Sĩ
Terracotta roofing tile (terracotta
Three-way apex tile ngói lợp đỉnh mái hình tháp
Trang 12Tile batten (tiling batten) ván lợp
Tile roof (tile roof) mái (lợp) ngói
Valley creeper rafter (valley creeper) rui thả ở mái xối
Valley flashing tấm che khe nối mái xối
Valley creeper rafter rui thả ở mái xối
Verge (roof verge) mép mái, bờ mái
Weatherboard gable đầu hồi lợp ván tấm
Phần 10
Internal elements
and finisheS
các cấu kiện bên trong và công tác hoàn thiện
(Floors, walls and ceilings) (sàn, tường và trần)
Abrasion resistance [độ bền, sự chịu] mài mòn
Access floor panel tấm sàn lui tới được
Antistatic sheet vinyl vinyl tấm không ổn định
Building paper cactông dùng trong xây dựng
Carpet underlay lớp lót (dưới) thảm, nền trải thảm
Coffered ceiling trần khoang, trần ketxon