1. Trang chủ
  2. » Y Tế - Sức Khỏe

Giáo án Lớp 4 - Tuần 3 đến 6

20 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 278,41 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bài mới: a Giới thiệu bài - Giới thiệu, ghi đầu bài b Hướng dẫn học sinh kể chuyện * Tìm hiểu yêu cầu của đề bài - Yêu cầu HS đọc đề bài Đề bài: Kể lại một câu chuyện mà em đã được nghe,[r]

Trang 1

 3

 hai ngày 6 thỏng 9  2009

I  tiêu:

1 Kiến thức: -

2 Kĩ năng: -

-

3 Thái độ: - Giáo dục HS biết yêu  ! chia sẻ buồn vui với mọi  *

II  dựng   :

- GV+ HS :

III Cỏc

1 ;< 5

2 >  tra bài @

- Đọc

dung

3 Bài *

a)

-

b)

bài:

*

-Gọi 1 HS đọc toàn bài

+ $5  chia làm IH ( ? (3 (E

- Yờu

Kết hợp O &P phỏt õm, cỏch / Q  %

- Giỳp HS

K SGK)

-

- Gọi HS % toàn bài

+

* Tỡm /0+ bài

- Yờu

+ Bn L ng cú bit bn H"ng tN tr *c khụng? (khụng

mà ch  bit Hng khi c bỏo Thiu niờn Ti"n Phong)

+

-

- Yờu

+ Tỡm \ cõu cho IH  U  ?I thụng 

*  " ?

- Hỏt

- 1 HS %

- ] &*) theo dừi

- 1 HS đọc, lớp theo dõi

- 1 HS ? &

- 3 HS %c nối tiếp

- ] &*) theo dừi

- U/ nghe

- W% bài theo nhúm 3

- 2 HS % toàn bài

- U*) &/ nghe

- 1 HS % &*) % 1

- ;? &

- HS ? &

- U/ nghe

-

- HS ? &

Trang 2

“Hụm nay,  bỏo  niờn " Phong … ba

 5 ra  mói mói”

+ Tỡm \ cõu cho IH  U   an  

hào ("  &< cha 8= . 3>? là  … &*

lờn”)

-

mỡnh vỡ (B  -$

- Yờu

thỳc 5  ? & cõu C

+ Nờu tỏc

? L/ +< . '/ +<  1/ ký tờn ghi rừ 

tờn  &< O$

- Nờu ý chớnh  bài:

$< sung cho hoàn Q ?" ghi lờn 

í chớnh: Lỏ  cho IH _ thụng  tỡnh 

chõn thành, chia !  U   * " c ?d

&@  *) I ba

c)  * ,G % ,X :

- Yờu

- d xột, < sung

cõu

lờn U; V viờn.)

- Yờu

- W% ,X  ( 2

- Thi % ,X 

- Yờu

4 ] 

- Liờn F _ 

- ]  bài, d xột  %

5 hi dũ:

-

- ;? & &*) &/ nghe, < sung

- U/ nghe

- ] &*) % 1

- ;? &

- HS nờu, &*) &/ nghe

- 1 HS nờu

- U/ nghe

- 3 HS %

- U/ nghe

- 3 HS thi %

- U*) theo dừi, d xột

Toỏn

34 VÀ *78 34 ( /: ;

I  tiờu:

1 Kiến thức: -

2 Kĩ năng: -

3 Thái độ: - HS sử dụng các kiến thức về số lớp triệu trong thực tế hàng ngày

II  dựng   :

- GV: >! k  2 )1 bài % và bài d) 1

Trang 3

- HS: SGK

III Cỏc

1 ;< 5

2 >  tra bài @

- GV đọc: 36 000 000; 900 000 000

3 Bài *

a)

-

b)  * ,G HS % và  

- Hỏt -2 HS lờn  &*)   con

- ] &*) theo dừi

Hàng

?p Hàng 0 Hàng Hàng ?p

nghỡn

Hàng

0

nghỡn

Hàng nghỡn

Hàng

?p Hàng 0 Hàng  c

-

“Cú 1

?p nghỡn, 5 0 nghỡn, 7 nghỡn, 4 ?p 1 0 3

 c[

- 8  342157413

- 7% HS % &  T GV ghi lờn 

(Ba

b

-  * ,G HS cỏch %

+ Tỏch  trờn thành N &*) N &*)  c &*)

nghỡn,

342157413 2 trờn E W% N trỏi sang ) và

thờm tờn &*) T

- GV % &  trờn 

- 7% HS % &

c) Luyện tập:

Bài 1: 8 và %  theo 

- G%i HS %c yờu c1u (sO d0ng bài trờn bng)

-  * ,G HS:     5 theo giỏ ?c 

N hàng r cho ?" % 

- Yờu

- Cỏc

% 

- GV và  &*) d xột,  bài 4

W') ỏn:

32000000: Ba

32516000: Ba

nghỡn

32516497: Ba

nghỡn

-

- 2 HS %

- ] &*) &/ nghe

- U/ nghe

- HS %

- 1 HS yờu

- U/ nghe

- 1 HS _ F

- ] &*) 

- 7% 1  HS %

Trang 4

834291712: Tỏm

chớn mươi mốt nghỡn

308250705: Ba

500209037:

nghỡn khụng

Bài 2:

- Cho HS

- Yờu

- 7% 1 số HS % ? * &*) d xột

Bài 3: 8 cỏc  sau:

-

- W% cho HS  N 

-

W') ỏn:

4 ] 

- ]  bài, d xột  %

ghi dũ:

- hi HS D làm bài

- 1 HS %

- ] &*) %

- 6 HS % d xột, &*) &/ nghe

- 1 HS nờu yờu

- 8 vào  con

- Theo dừi

- HS D làm bài 1 ý 1, 2 và bài 4

*?  @A:

7 5 LANG

I  tiờu:

1 Kiến thức: HS biết -

-

2 Kĩ năng : - Mụ

- Mụ

  U 8F

3 Thỏi

II  dựng   :

- GV:

- HS: SGK + 2 bài d)

III Cỏc

1 ;< 5 Hỏt

2 >  tra bài @

3 Bài *:

a)

-

b) + dung bài:

*

- ] &*) &/ nghe

Trang 5

- Yêu

câu C

+ * 8p Lang ra  vào 3( p nào? (vào

3( 700 p ? * công nguyên)

- Minh ( 3(  gian này trên ?0  gian

- Yêu

?0

- Cho HS quan sát

+

 * 8p Lang I&* _ Lang ra < D khu (;

sông  / sông Mã, sông >.H Kinh  L &*

*

- Yêu

+ Xã + 8p Lang có IH 1 &*) ?

- Yêu

-

 " trên  &*)

+

+ Nô tì là

hèn

*

- Yêu

- Yêu

   U 8F

- h *  vua Hùng, D chính  U dân là làm

 ?" H ?" dâu nuôi x 4 " làm

mác, giáo, @ tên w làm nhà 2 tránh thú ,\

+ Em  \ 0 &F nào    U 8F còn

trang khi vui

* Ghi * (SGK)

Hùng 8 

 U dân

Nô tì

- 1 HS % &*) % 1

- ;? &

- Quan sát

- 1 HS xác c

- Quan sát SGK

- ;? &

- 1 HS % &*) % 1

- ;? &

- WD vào 2 bài d)

- 2 HS nêu kêt

- ;? &

- Quan sát SGK

- 1 sè HS quan sát ? &

- U*) theo dõi

- ;? &

Trang 6

- Yêu

4 ] 

- ]  bài, d xét  %

5 hi dò

-

- 2 HS %

I  tiêu:

)0

$ quan tâm, chia ! *  có hoàn  khó 3p

3.Thái

và % d)

II  dùng   :

- GV + HS:

III Các

1 ;< 5 Hát

2 >  tra bài @

- ; sao ) trung _ trong % d) ?

3 Bài *

a)

-

b) + dung bài:

*

-

- GV 3

- Yêu

*

- Chia nhóm, yêu

2 (SGK trang 6)

- 7%  ,F nhóm trình bày ý 3

- Ghi tóm / lên 

- Yêu

-

lên % C Chúng ta 1 ) % d)  ;(

*

- Yêu

-

- Yêu

- ] &*) theo dõi

- U/ nghe

- Theo dõi, &/ nghe

- 2 HS 3  &*) &/ nghe

-

- W ,F 3 nhóm trình bày

- U*) theo dõi

- Nhóm khác < sung

- U/ nghe

-

- W ,F 3 nhóm trình bày

- Nhóm khác d xét, '

Trang 7

I

-

 cách   ;( là  I

* Ghi K (SGK)

- Yêu

*

-

- Yêu

-

*

hành

giá

- U/ nghe

- 2 HS % ghi *

- 1 HS nêu

- 6 HS thích

- U/ nghe

 ba ngày 8 tháng 9  2009

Toán:

*M4 J8

I  tiªu:

1

2

3 Thái + - HS 5 thú % d)

II  dùng   :

- GV: $ &*) 3! k + dung  bài d) 1 (SGK)

- HS: $ con

III Các

1 ;< 5

2 >  tra bài @

- 7% HS ? & F bài d) 4 (tr15)

3 Bài *

a)

-

b)  * ,G HS làm bài d)

- Hát

U*) nghìn U*)  c W%  8  Hàng ?p Hàng 0 Hàng Hàng ?p

nghìn

Hàng

0

nghìn

Hàng nghìn

Hàng

?p Hàng 0 Hàng 

c Tám ?p p  

hai ?p   nghìn

Trang 8

- 7% 1 HS   315 700 806

- Cho HS Q ra cỏc \    5 * cỏc

hàng   N  GV  vào  *

- Yờu

Cỏc ý cũn

- 7% HS nờu, GV \ bài trờn 

.d xột,  &  4

Bài 2: W% cỏc  sau : 32640507; 85000120;

178320005; 1000001; 8500658; 830402960

-

- Ghi lờn  cỏc 

- 7% HS % &*) d xột

Bài 3: 8 cỏc 

-

- W% cho  &*) 

- d xột,  & ý 4

W') ỏn 4

a) 613000000 b) 131405000

c) 512326103 d) 86004702

e) 800004720

Bài 4: Nờu giỏ ?c  \  5 trong P  sau:

a) 715638 b) 571638 c) 836571

-

- Yờu

]I \ bài

W') ỏn:

a) Ch J s0 5 thuVc hàng nghỡn, giỏ trF là nm nghỡn

b)

c)

4 ] 

- ]  bài, d xột  %

5 hi dũ: - HS về làm bài

- 8 trờn  &*)

- 1 HS nờu  &*) quan sỏt

- 1 HS %

- ;_ làm bài vào SGK

- 2 HS nờu

- 1 HS nờu

- Quan sỏt

- 1 số HS đọc

- 1 HS nờu

- HS   con

- U/ nghe

- 1 HS nờu yờu

- U/ nghe

- ;_ làm bài vào 2

- hi HS làm bài 2 ý 2, 3 vào

*+, "N và cõu:

I  tiêu:

1 Kiến thức-

-

2 Kĩ năng: - Phõn

-

3 Thái độ: - HS sử dụng từ đúng trong khi nói và viết

II  dựng   :

- GV: t+ trang phụ tụ trong N   ; 8F

Trang 9

- HS: SGK

III Các

1 ;< 5

2

3 Bài *

a)

-

b) + dung

*  xét

- Ghi )1 d xét  SGK lên 

- 7% HS % câu p

+ + dung câu p nãi lªn ®iÒu g× ?

- Dùng  *  chéo  SGK phân cách

các N 2 câu p

+ Câu

-

+ Hãy Q ra \ N " 1  </ h/ +h/

có, chí, " / / +"/ h/ là)

+ .\ N " 2  là N nào? (giúp i/ 

hành,

-

+ ; nào là N   nào là N )5 ?

-

+ ; dùng làm gì?

+ ;N dùng làm gì?

-

- Yêu

* Ghi K: (SGK)

- Gäi HS % ghi * SGK

* *+, " C

Bài 1:

- Cho HS

-  * ,G HS làm bài

- Yêu

- Yêu

- Cho HS nêu F các N  N )5

- d xét,  & &  4

U 

+ Các

+ Các

- Hát

- ] &*) theo dõi

- Quan sát

- 1 HS %

- U/ nghe

- ;? &

- Nêu F

- Tìm và nêu

- U/ nghe

- ;? &

- 1 HS nêu yêu

- HS ? &

- 2 HS %

- 1 HS %

- U*) &/ nghe

- Làm bài vào 2 bài d)

- Làm bài trên 

- 2 HS nêu

- Theo dõi, &/ nghe

Trang 10

Bài 2: Hóy tỡm trong N   và ghi &

-

- Giỳp HS

,0 N  

- Phỏt trang N   phụ tụ cho HS

- Yờu

-

VD: - 3

- 3

Bài 3: Wi cõu * P N  (i + N )5

2 bài d) 2

-

- Cho HS i cõu

- 7% HS % cõu N i GV d xột

Vớ ,0 Áo  em G " hụi

Sõu % phỏ ( hoa màu

4 ] 

- ]  bài, d xột  %

5 hi dũ:

- Din HS vD h%c bài – lIy vớ d0 vD tN n, tN ph5c

- 1 HS %

- U/ nghe

-

-

- d xột

- 1 HS %

- ;_ i cõu

-  ) nhau %

Khoa  :

VAI TRề

I  tiêu:

1 Kiến thức: HS biết vai trò của chất đạm và chất béo đối với cơ thể, nguồn góc của thức ăn chứa chất đạm và chất béo

2 Kĩ năng: -

- Nờu vai trũ  I bộo và I   *  

- Xỏc

3 Thái độ: - HS biết cách ăn uống đủ chất dể cơ thẻ phát triển toàn diện

II  dựng   :

- GV: Bảng kẻ sẵn nội dung ở HĐ2

- HS: SGK

III Cỏc

1 ;< 5

2 >  tra bài @

- Phõn &( 5 p theo \ cỏch nào?

- Nờu vai trũ ca chIt b+t trong ng i v*i c th ?

3 Bài *

a)

-

b) + dung bài:

- Hỏt

- 2 HS trả lời

- ] &*) theo dừi

Trang 11

*

I béo

$ * 1: Làm F theo i)

-Cho HS

và chIt béo trong hình 12, 13 trong SGK

$ * 2: Làm F  &*)

- Yêu

+ Nói tên \ 5 p giàu I  có trong

hình 12 (SGK)

quay, cá, 9u phd, tôm, thFt bò, 9u hà lan, cua, 0c)

+ > tên các 5 p em p hàng ngày 5

+ ; sao hàng ngày chúng ta 1 p 5 p

+ Nói tên \ 5 p giàu I béo có trong

hình

+

thích pJ

+ Nêu vai trò

béo?

- Nêu

*

- Yêu

-

kê r 3! 2  &*)

- Cùng HS

*

4 ] 

- ]  bài, d xét  %

5 hi dò:

- hi % sinh D % bài

- Quan sát th¶o luËn nhóm 2

- ;? & &*) &/ nghe

- HS 3

- 1 sè HS 3

- 2 HS nêu

- U/ nghe

- HS tr¶ lêi

- U/ nghe

F0 +,:

I  tiªu:

1 - Rèn 3| p nói

-

-

2 Rèn 3| p nghe

Trang 12

- % sinh p chú nghe &  3  d xét 4 & 3  

II  dùng   :

- GV + HS:

- GV:

III Các

1 ;< 5

2 >  tra bài @

-

3 Bài *

a)

-

b)

* Tìm

- Yêu

nghe,

- 7 chân \ N quan ?%

-

- Yêu

-

- Yêu

- ]Q vào dàn bài  2  và / 2 %

sinh:

mình

c) HS

- Yêu c1u HS k theo nhóm r"i trao <i vD ý nghRa

- Thi 3 ? * &*)

- 7% HS có tinh 1 xung phong lên 3 và nói

- Yêu

nhân

- Cùng HS d xét bình %  3 hay

4 ] 

- ]  bài, d xét  %

5

- Hát

- 1 HS 3

- ] &*) theo dõi

- 1 HS % 2  &*)

- Theo dõi

- 4 HS %  ) &*) %

1

- U/ nghe

- ] &*) % 1

- U/ nghe

- ;_ F theo nhóm 2

- 3 HS 3

-

- d xét

Th t& ngày 9 tháng 9  2009

Toán:

*M4 J8

Trang 13

I  tiêu:

1 Kiến thức:- Cng c vD các số đến lớp triệu,

- Giá trị của từng chữ số theo hàng và lớp

2 Kĩ năng: - Cỏch

- ;5 _ cỏc 

- Cỏch d  giỏ ?c  N \  theo hàng và &*)

3 Thái độ: HS hứng thú học toán

II  dựng   :

- GV: SGK

- HS: $ con

III Cỏc

1 ;< 5

2 >  tra bài @

- Viết  800004720; 86000020

3 Bài *

a)

-

b)

Bài 1: W%  và nờu giỏ ?c  \  3 và \

 5 trong P  sau

a) 35 627 449 c) 82 175 263

b) 850 003 200 d) 850003200

-

- W% nờu F giỏ ?c  \  3 và \  5

Bài 2: 8 

- GV % - HS 

W') ỏn:

Bài 3:

- 7% HS %  dõn  N  *

- Yờu

W') ỏn:

a) –

-

b) Tờn cỏc

bang Nga, Hoa aw/ u vVH

Bài 4: Cho

- Hỏt

- 2 HS  trờn  &*)

- ] &*) theo dừi

- 1 HS nờu yờu

- 4 HS  ) nhau % và nờu

- 8 vào  con

- W% trong SGK

- ;? &

Trang 14

-

900

-

1000

- Núi:

-

- Cỏc ý cũn & cho HS _ làm bài

Qn ba ?p   &p Q 3000000000: ba nghỡn

4 ] 

- ]  bài, d xột  %

ghi dũ:

- Bài

-

- 2 HS 

;? &

- U/ nghe

- Theo dừi

- Làm bài vào SGK

B_  XIN

I  tiêu:

1 Kiến thức:-

2 Kĩ năng: -

3 Thái độ: HS biết quan tâm và  ! cảm với những  * gặp khó khăn

II  dựng   :

- GV + HS:

III Cỏc

1 ;< 5

2 >  tra bài @

- Đ% bài: ; p  ? & cõu C D +

dung bài

3 Bài *

a)

-

b)

*

- Yờu

- Cho HS

:O &P phỏt õm, % % và  R 1  N

K chỳ  SGK)

-

- W% toàn bài GV d xột

- W% ,X  toàn bài

* Tỡm /0+ #/ dung bài

- Yờu

+ Hỡnh nh ụng lóo pn xin ỏng th ng nh th

- Hát

- 2 HS đọc

- ] &*) theo dừi

- 1 HS chia (

- 3 HS % nối tiếp đoạn

- W% theo nhúm 2

- 2 HS %

- U/ nghe

- 1 HS % &*) % 1

- ;? &

Trang 15

nào?(già l m khm, m?t G c…trông rSt th.m hhi)

+ Th nào là “thm hi” (dỏng vx khl sD, ỏng th&'ng)

- Yờu

+ Hành

giỳp i ụng lóo)

- Yờu

31)

(ễng

+ Theo em, c

- 7% HS nờu ý chớnh  bài

- í chớnh: Cõu

ụng lóo p xin

c)  * ,G % ,X :

-

- Yờu

- Cho % sinh thi % ? * &*)

4 ] 

- ]  bài, d xột  %

5 hi dũ:

-

- U*) % 1

- ;? &

- U*) % 1

- Suy R ? & theo ý mỡnh

- HS nờu

- 2 HS đọc

- U/ nghe

- W% theo vai

- 2 HS %

 làm Od:

I  tiêu:

1.Kiến thức:

2.Kĩ năng:

2 cỏch: ?_ ) và giỏn )

3 Thái độ: HS hứng thú học tập

II  dựng   :

- GV:

- HS: SGK + 2 bài d) ; 8F

III Cỏc

1 ;< 5

2 >  tra bài @

- W% ghi *   TLV ? *

- ;? & cõu C Nờu \ chỳ ý khi  (

hỡnh nhõn d

3 Bài *

a)

- Hỏt

- 2 HS trả lời

Trang 16

-

b) d xét:

-

- 7% HS % bài Z.  p xin”

- Yêu

-

&  4

* Ý 1: %< nói L 9 bé

+ Chao ôi! …

+ > tôi J … L ông lão

+ Ông g 9 cháu; … cho ông .

* Ý 2:

- 7% HS % ý 3 (SGK)

- Ghi lên bng 2 cách k li li nói, ý nghR ca ông

lão

- Yêu

* Ý 3: Cách 1: Tác

+< nói L ông lão

Cách 2: Tác

c) Ghi *: SGK trang 32

d)

Bài 1:

-

- Yêu

-

- d xét,  &  4

+

sói  l$

+

- Còn

- Theo

Bài 2:

sau thành & ,G ?_ )

- Cho 1 HS làm

- Yêu

- ] &  4

%< 8n gi¸n tiÕp

- Vua nhìn

nh÷ng miÕng

T ai têm?

- Bà lão . chính

tay bà têm

Vua nhìn

G bà hàng &*

- Xin têm

Bà lão (n .Y

- Tâu

do chính tay già têm

- ] &*) theo dõi

- 1 HS nêu

- 1 HS % &*) % 1

- Làm bài vào 2 bài d)

- U/ nghe

- 1 HS %

- Theo dõi phân F

- ;? &

- 2 HS % ghi *

- 1 HS nêu

- Làm bài cá nhân

- 2 HS phát

- U/ nghe

- Nêu yêu

- U*) theo dõi

- Làm bài vào 2 bài d)

...

Bài 3: 8 cỏc 

-

- W% cho  &*) 

- d xột,  & ý 4 

W'') ỏn 4 

a) 6 130 00000 b) 13 140 5000

c) 51 232 61 03 d) 860 047 02

e)... xột,  &  4 

Bài 2: W% cỏc  sau : 32 64 0 507; 85000120;

17 832 0005; 1000001; 850 065 8; 83 040 2 960

-

- Ghi lờn  cỏc 

- 7% HS % &*)...

- HS nờu

- U/ nghe

- HS %

- U/ nghe

- HS thi %

- U*) theo dừi, d xột

Toỏn

3 4 VÀ *78 3 4 ( /: ;

I

Ngày đăng: 29/03/2021, 20:33

w