Phần 19 Lighting (Artificial and Daylighting) chiếu sáng nhân tạo và chiếu sáng tự nhiên Accent lighting chiếu sáng có trọng điểm Ambient lighting chiếu sáng xung quanh Artificial lighting chiếu sáng nhân tạo Average illuminance độ rọi trung bình Average lamp lumens quang thông trung bình của đèn Average rated life (of a lamp) tuổi thọ trung bình (của đèn)Ballast (electricial) balat chấn lưu (điện) Bayonet cap (BC) chuỗi đèn có ngạnh Bracketmounted luminaire bộ đèn treo có giá đỡ Brightness độ chói Burner (lamp) đèn xì candela (cd) candela (cd) (đơn vị cường độ sáng) Central emergency lighting system hệ thống chiếu sáng khẩn cấp trung tâm Cold cathode lamp đèn catôt nguội Colour rending độ hoàn màu Colour rending index chỉ số hoàn màu Colour temperature (of a light source) nhiệt độ màu (của nguồn sáng) Correlated colour temperature nhiệt độ màu tương quan Combined emergency luminaire đèn chiều sáng khẩn cấp phối hợp Compact extralow voltage tungsten halogen lamp đèn halogen tungsten điện áp siêu thấp cỡ thu gọn Compact fluorescent lamp đèn huỳnh quang cỡ thu gọn Compact source iodide lamp (CSI) đèn iodua nguồn cỡ thu gọn Correlated colour temperature nhiệt độ màu tương quan Cutoff angle góc cắt (của đèn) Daylight ánh sáng ban ngày, ánh sáng tự nhiên Daylighting chiếu sáng ban ngày, chiếu sáng tự nhiên Daylight factor hệ số chiếu sáng tự nhiên, hệ số độ rọi tự nhiên Decorative lighting outfit thiết bị chiếu sáng trang trí Dichroic filter bộ lọc lưỡng sắc Dichroic lamp đèn lưỡng sắc Dichroic reflector bộ, mặt phản xạ lưỡng sắc. Diffuse lighting (diffused lighting) chiếu sáng khuếch tán Diffuser (lighting diffuser) bộ khuếch tán (ánh sáng)
Trang 1Three-phase ba pha
Time delay switch cái chuyển mạch hẹn giờ
Tough rubber compound sheathed
cable (TRC cable) cáp có vỏ bọc hợp chất cao su dai
Two-way switches cái chuyển mạch hai chiều
Underground service cable cáp ngầm
Underground wiring sự đặt đường dây điện ngầm dưới
đất Uninterruptible power supply (UPS) sự cấp điện liên tục
Extra-low voltage điện áp cực thấp
sự đấu dây Catenary wiring sự đặt đường cáp chịu tải
Internal equipment wiring đấu dây cho thiết bị bên trong (nhà)
Underground wiring sự đặt đường dây ngầm dưới đất
Wiring enclosure sự đặt đường dây điện
Enclosed wiring system hệ thống đặt đường dây kín
Phần 19
Lighting (Artificial
and Daylighting)
chiếu sáng nhân tạo
và chiếu sáng tự nhiên Accent lighting chiếu sáng có trọng điểm
Ambient lighting chiếu sáng xung quanh
Artificial lighting chiếu sáng nhân tạo
Average illuminance độ rọi trung bình
Average lamp lumens quang thông trung bình của đèn
Average rated life (of a lamp) tuổi thọ trung bình (của đèn)
Trang 2
Ballast (electricial) balat chấn lưu (điện)
Bracket-mounted luminaire bộ đèn treo có giá đỡ
candela (cd) candela (cd) (đơn vị cường độ sáng) Central emergency lighting system hệ thống chiếu sáng khẩn cấp trung
tâm
Colour rending index chỉ số hoàn màu
Colour temperature (of a light
Correlated colour temperature nhiệt độ màu tương quan
Combined emergency luminaire đèn chiều sáng khẩn cấp phối hợp Compact extra-low voltage tungsten
halogen lamp đèn halogen - tungsten điện áp siêu thấp cỡ thu gọn Compact fluorescent lamp đèn huỳnh quang cỡ thu gọn
Compact source iodide lamp (CSI) đèn iodua nguồn cỡ thu gọn
Correlated colour temperature nhiệt độ màu tương quan
nhiên Daylighting chiếu sáng ban ngày, chiếu sáng tự
nhiên Daylight factor hệ số chiếu sáng tự nhiên, hệ số độ
rọi tự nhiên Decorative lighting outfit thiết bị chiếu sáng trang trí
Dichroic reflector [bộ, mặt] phản xạ lưỡng sắc
Diffuse lighting (diffused lighting) chiếu sáng khuếch tán
Diffuser (lighting diffuser) bộ khuếch tán (ánh sáng)
Dimmer (dimmer switch) cái biến trở điều chỉnh ánh sáng Directional lighting chiếu sáng định hướng
Direct lighting chiếu sáng trực tiếp
Indirect lighting chiếu sáng gián tiếp
Disability glare ánh sáng làm chói lóa
Discomfort glare chói lóa bất tiện nghi, ánh sáng chói
mắt
Downward component thành phần hướng xuống dưới (ánh
sáng) Drop cord dây (điện) treo thả (từ trần phòng) Edison screw (ES) ren vặn kiểu Edison (bóng đèn) Emergency evacuation lighting chiếu sáng thoát nạn khẩn cấp Emergency lighting system hệ thống chiếu sáng khẩn cấp Central emergency lighting system hệ thống chiếu sáng khẩn cấp trung
tâm
Trang 3Single-point emergency lighting
Emergency luminaire đèn (chiếu sáng) khẩn cấp
Combined emergency luminaire đèn (chiếu sáng) khẩn cấp phối hợp Self-contained emergency luminaire đèn (chiếu sáng) khẩn cấp độc lập Festoon lighting chiếu sáng trang trí, chiếu sáng
feston
Compact fluorescent lamp đèn huỳnh quang cỡ thu gọn Preheat fluorescent lamp đèn huỳnh quang nung trước Rapid start fluorescent lamp đèn huỳnh quang khởi động nhanh Tubular fluorescent lamp đèn (huỳnh quang) ống
Disability glare ánh sáng làm chói lóa
Discomfort glare chói lóa bất tiện nghi
High pressure sodium lamp đèn hơi natri cao áp
Average alluminance độ rọi trung bình
Initial alluminance độ rọi ban đầu
Maintenance illuminance độ rọi duy trì
Indirect lighting chiếu sáng gián tiếp
Initial illuninance độ rọi ban đầu
Compact extra-low voltage tungsten
halogen lamp đèn halogen-tungsten điện áp siêu thấp cỡ thu gọn Compact fluouscent lamp đèn huỳnh quang cỡ thu gọn
High pressure sodium lamp đèn hơi natri cao áp
Low pressure sodium lamp đèn sođium điện áp thấp
Mercury vapour lamp đèn hơi thủy ngân
Metal halide lamp đèn halogen kim loại
Preheat fluorescent lamp đèn huỳnh quang nung trước Rapid start fluorescent lamp đèn huỳnh quang khởi động nhanh Self ballasted lamp đèn tự khởi động
Tubular fluorescent lamp đèn huỳnh quang ống
Tungsten-halogen lamp đèn halogen - tungsten
Lampholder adaptor ống lồng đui đèn
Trang 4Floodlight đèn pha
Light (visible light) ánh sáng (nhìn thấy)
Quality of light chất lượng ánh sáng
Ultraviolet light ánh sáng cực tím
Accent lighting chiếu sáng [có trọng điểm, nhấn
mạnh]
Ambient lighting chiếu sáng xung quanh
Artificial lighting chiếu sáng nhân tạo
Diffuse(d) lighting chiếu sáng khuếch tán
Direct lighting chiếu sáng trực tiếp
Directional lighting chiếu sáng định hướng
Emergency evacuation lighting chiếu sáng thoát nạn khẩn cấp Festoon lighting chiếu sáng trang trí
Indirect lighting chiếu sáng gián tiếp
Permanent supplementary artificial
lighting chiếu sáng nhân tạo bổ sung thường xuyên Quality of lighting chất lượng chiếu sáng
Light loss factor hệ số tổn thất ánh sáng
Light output ratio (LOR) hệ số hiệu suất sáng
Louvre(d) light fitting thiết bị lấy ánh sáng cửa mái
Low -pressure sodium lamp đèn hơi natri hạ áp
Bracket - mounted luminaire (bộ) đèn treo có giá đỡ
Recessed luminaire đèn hốc tường
Surface mounted luminaire đèn treo ở bề mặt
Luminance contrast sự tương phản độ sáng
Luminous efficacy (of a lamp) hiệu suất phát sáng (của đèn)
Mean spherical luminous intensity cường độ sáng cầu trung bình
Maintenance illuminance độ rọi duy trì
Trang 5Mean spherical luminous intensity cường độ sáng cầu trung bình
Mercury vapour lamp đèn hơi thủy ngân
Metal halide lamp đèn halogen kim loại
Pavement light chiếu sáng từ (trong) hè đường
Permanent supplimentary artificial
lighting (PSAL) chiếu sáng nhân tạo bổ sung thường xuyên Preheat fluorescent lamp đèn huỳnh quang nung trước
Rapid start fluorescent lamp đèn huỳnh quang khởi động nhanh
Recessed luminaire đèn hốc tường
Reflectance (reflection factor) hệ số phản xạ
Unwanted reflections phản xạ thừa
Veiling reflections phản xạ khuất
Self-ballasted lamp đèn tự khởi động
Single-point emergency lighting
Starting capacitor tụ (điện) khởi động
Surface-mounted luminaire đèn treo ở bề mặt
sung
Transmittance (transmission factor) hệ số truyền (sáng)
Tubular fluorescent lamp đèn huỳnh quang ống
Tungsten-halogen lamp
Compact low voltage tungsten
halogen lamp đèn halogen-tungsten hạ áp nén chặt Ultraviolet radiation (UV radiation) bức xạ tia cực tím
Unwanted reflection phản xạ thừa
Upward compenent thành phần hướng lên
Veiling reflections phản xạ khuất
Working plane (work plane) mặt phẳng làm việc
Phần 20
Mechanical services
in building
dịch vụ cơ khí trong xây dựng