1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 5

6 193 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 128,99 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Section 5 Phần 5 Steel, metalwork and welding Thép, công tác kim loại và hàn Alloy hợp kim Alloy steel thép hợp kim Aluminium (US Aluminium) (Al) nhôm Angle thép gócEqual (leg) angle thép góc đều cạnh Unequal (leg) angle thép góc không đều cạnh Annealing sự ủ, sự ram Anodizing sự tạo anôt, sự xử lý anôt Colour anodizing sự phủ màng oxit màu Antimonial lead chì antimon Arc welding (electric arc welding) hàn hồ quang Autogenous welding sự hàn hơi, sự hàn xì Automatic welding sự hàn tự động Bauxite bâuxit, quặng nhôm Black steel thép đen Blast furnace lò cao Bossing sự đập búa, sự rèn Brass đồng thau Brazed joint mối hàn vảy cứng, mối hàn đồng Brazing sự hàn (bằng) đồng Bright steel thép sáng bóng Bronze đồng đỏ Silicon bronze đồng đỏ pha silic Bronze welding sự hàn (bằng) đồng đỏ Burr rìa xờm, bavia Butt weld mối hàn đối đầu C purling (Csection) xà cong Caldium plating lớp phủ, lớp mạ cađimi Casehardening sự tôi cứng bề mặt Casting sự đúc (rót), vật đúc Cast iron gang Malleable cast iron gang dẻo Cathodic protection sự bảo vệ (catôt) Chainwire dây xích Channel (section) thép chữ U, thép lòng máng Parallel flange channel thép lòng máng có cánh dầm song song Taper(ed) flange channel thép lòng máng có cánh dầm choãi Chequer(ed) plate tấm kẻ ô vuông Chrome steel (chromium steel) thép crôm Chromium crôm

Trang 1

Rusticated weatherboard ván lợp gia công thô

Shiplap weatherboard ván lợp chồng

Splayed weatherboard ván lợp vát cạnh

Square sawn (square dressed)

Teardrop weatherboard ván lợp hình giọt nước

Weatherboarding sự lợp mái bằng ván; ván lợp

Vertical weatherboarding ván lợp thẳng đứng, ván ốp

Wild figure hình bất kỳ, hình lộn xộn (trang trí)

Window studs (window jamb studs) đố cửa sổ

Wood finishing sự hoàn thiện gỗ, sự gia công tinh gỗ

Phần 5

Steel, metalwork and welding

Thép, công tác kim loại và hàn

Aluminium (US Aluminium) (Al) nhôm

Trang 2

Equal (leg) angle thép góc đều cạnh

Unequal (leg) angle thép góc không đều cạnh

Colour anodizing sự phủ màng oxit màu

Arc welding (electric arc welding) hàn hồ quang

Autogenous welding sự hàn hơi, sự hàn xì

C purling (C-section) xà cong

Caldium plating [lớp phủ, lớp mạ] cađimi

Cathodic protection sự bảo vệ (catôt)

Channel (section) thép chữ U, thép lòng máng Parallel flange channel thép lòng máng có cánh dầm song

song Taper(ed) flange channel thép lòng máng có cánh dầm choãi

Chrome steel (chromium steel) thép crôm

Circular hollow section tiết diện hình ống

Cold-formed hollow section tiết diện rỗng tạo hình nguội

Colour anodizing sự phủ màng oxit màu

Galvanic corrosion sự ăn mòn điện hóa

Corrugated iron tôn múi, tôn lượn sóng

Trang 3

đỡ vòm

Double soldering and riveting vừa hàn vừa tán, mối hàn tán

Equal angle (equalleg angle) thép góc đều cạnh

Expanded metal (mesh) kim loại giãn nở khi nguội dần

Galvanic corrosion sự ăn mòn điện hóa

Galvanic series các hợp chất điện hóa

Galvanized coating lớp (phủ) mạ kẽm

Gavanized iron (sheet) sắt tráng kẽm, tôn tráng kẽm

Hot-dip galvanizing sự mạ kẽm nóng

Gas tungsten-arc welding (GTAW) sự hàn bằng hồ quang hơi tungsten Gauge (metal gauge) [dụng cụ đo; cái đo cỡ] bằng kim

loại Gusset plates (gussets) tấm bản nối

Guy (guy rope, guy wire) dây xích

High tensile steel thép có độ bền cao

Circular hollow section tiết diện hình ống

Cold-formed hollow section tiết diện rỗng tạo hình nguội Rectangular hollow section tiết diện rỗng hình chữ nhật Square hollow section tiết diện rỗng hình vuông

Hot-dip galvanizing sự mạ kẽm nóng

Corrugated iron tôn múi, tôn lượn sóng

Joint (metal) mối hàn, mối nối (kim loại)

Trang 4

Antimonical lead chì antimon

Lead-free solder mối hàn không có chì

Mechanized welding sự hàn bằng máy

MIG welding (metallic-electrode

inert gas welding ) sự hàn khí trơ điện cực kim loại

Oxy-acetylene burner mỏ hàn oxi-axetilen

Oxy-acetylen welding sự hàn oxi-axetilen

Parallel flange channel thép lòng máng có vai song song

Postweld heat treatment (PWHT) xử lý nhiệt sau khi hàn

Rectangular hollow section tiết diện rỗng hình chữ nhật Resistance spot welding sự hàn điểm bằng điện trở Resistance welding (electric

resistance welding ) sự hàn bằng điện trở

Rolled steel joint (RSJ) dầm thép cán

Rolled steel sections bộ phận bằng thép cán

Sacrificial coating lớp phủ kiểu hy sinh

Sacrificial protection bảo vệ kim loại kiểu hy sinh

Seam (seamed joint) mối nối; mối hàn

kim dễ chảy)

Trang 5

Lead-free soldle chất hàn không có chì

Double soldering and revetiry mối hàn - tán

Square hollow section tiết diện rỗng hình vuông

Chrome (chromium) steel thép mạ crôm

High tensile steel thép có độ bền cao, thép chịu kéo

cao

Weathering steel (weather-resistant

Steel framing (domestic) sự làm khung thép

Stiffener (web stiffener) nẹp tăng cứng, gân tăng cứng Structural section tiết diện kết cấu

Angle (section) tiết diện thép góc

Channel (section) tiết diện [lòng máng, chữ U] Circular hollow section tiết diện hình ống

Cold-formed hollow section tiết diện rỗng tạo hình nguội

Rectangular hollow section tiết diện rỗng hình chữ nhật Rolled steel sections các tiết diện thép cán

Slotted section tiết diện có xẻ rãnh

Square hollow section tiết diện rỗng hình vuông

Tee section (T-section) tiết diện chữ T

Structural steelwork (kết cấu) thép xây dựng

Taper(ed) flange beam dầm có bản cánh thon

Tee section (T-section) tiết diện chữ T

Unequal angle (unequal leg angle) thép góc không đều cạnh

Universal beam (UB) dầm thông dụng

Universal column (UC) cột thông dụng

Weathering steel (weather-resistant thép chịu phong hóa

Trang 6

steel)

Welded plate section [tiết diện, phần] tấm được hàn

Arc welding (electric) sự hàn hồ quang điện Autogenous welding sự hàn hơi, sự hàn xì

Gas tungsten-arc-welding sự bằng hồ quang hơi tungsten

Mechanized welding sự hàn bằng máy MIG welding sự hàn khí trơ điện cực kim loại Oxy-acetylene welding sự hàn oxi-axetilen

Resistance spot welding sự hàn điểm bằng điện trở Resistancewelding (electric) sự hàn bằng điện trở

Work hardening sự biến cứng khi gia công nguội

Zed purlin (Z-purlin) [xà, dầm] chữ Z

Phần 6

Plastics, adhesives and sealants

Chất dẻo, chất dính kết và vật liệu trám

Accelerator chất gia tốc, chất tăng tốc

Acrylics (acrylic plastics) nhựa acrylic

Acrylonitrile-butadiene-styrene

Cement-based adhesive chất dính kết gốc ximăng

Contact adhesive chất dính kết tiếp xúc

Ngày đăng: 04/08/2019, 20:28

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm