1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 15

8 92 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 127,79 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phần 15 Paints and painting sơn và công tác sơn Abrasive blast cleaning sự phun cát để làm sạch Accelerated weathering sự phong hóa tốc độ tăng Accelerator chất xúc tác, tăng tốc Acrylic paint sơn acrilic Acrylic resin nhựa acrilic Activator chất kích hoạt Adhesion (paint) sự bám dính Aeration sự làm thông thoáng khí Aerosol paint sơn sol khí Ageing (paint) lão hóa (sơn) Avidraying (paint) sự hong (gió) Ariless spraying sự phun không có không khí Alkyd paint sơn alkit Alkyd resin nhựa alkitAluminium paint sơn nhôm Anticondensation sơn chống ngưng tụ Anticorrosive paint (anticorrosive coating) sơn chống gỉ Antifouling paint sơn chống bẩn Antique finish sự hoàn thiện bề mặt theo kiểu cổ Antisetting agent tác nhân chống đông cứng Baked finish (baking) sự hoàn thiện lớp nền lót Barrier coat lớp sơn chặn Binder chất dính kết Bituminous paint sơn bitum Bleedingthrough (bleeding) hiện tượng chảy nhựa Blistering chỗ rộp (sơn) Blooming sự bạc màu Blowing sự thổi (khí) Blushing màng mờ (lớp phủ vecni) Body (of paint) chất sơn Lightbodiel paint sơn lỏng Boxing bao bì Bridging sự sơ màng sơn (trên bề mặt) Bronzing sự tạo màu xám đồng Brushability khả năng quét bằng chổi lông Brush marks vết chổi lông Bubbling (paint) sự tạo bọt khí Build (of paint) cấu trúc (của sơn) Hight build coating lớp sơn có cấu trúc cao Burning off bong chảy do nóng Burnishing sự đánh bóng Caking sự vón cục Catalyst chấ

Trang 1

Shear plate connector bản nối có cạnh cắt Split ring connector đầu nối vòng hở Tooth(ed) plate connector bản nối có cắt răng

Tooth(ed) plate connector bản nối có cắt răng Tooth(ed) washer vòng đệm có răng khía

Two-way connector bản nối hai phía

Window hardware đồ ngũ kim dùng cho cửa sổ

Oval head wood screw vít gỗ đầu ôvan

Phần 15

Paints and painting

sơn và công tác sơn Abrasive blast cleaning sự phun cát để làm sạch

Accelerated weathering sự phong hóa tốc độ tăng

Avidraying (paint) sự hong (gió)

Ariless spraying sự phun không có không khí

Trang 2

Aluminium paint sơn nhôm

Anti-condensation sơn chống ngưng tụ

Anti-corrosive paint (anti-corrosive

Antique finish sự hoàn thiện bề mặt theo kiểu cổ Anti-setting agent tác nhân chống đông cứng

Baked finish (baking) sự hoàn thiện lớp nền lót

Bleeding-through (bleeding) hiện tượng chảy nhựa

Build (of paint) cấu trúc (của sơn)

Hight build coating lớp sơn có cấu trúc cao

Cement-base paint (cement paint) sơn ximăng, sơn quét lên ximăng

Chlorinated rubber resin nhựa cao su xử lý bằng clo

Cleaning (metal surfaces) làm sạch (bề mặt kim loại)

Abrasive blast cleaning phun cát để làm sạch

Power tool cleaning sự làm sạch bằng cơ học

Coal tar epoxy paint sơn epoxy hắc ín

Finishing coat lớp hoàn thiện, lớp phủ ngoài

Trang 3

Ground coat lớp sơn lót

Coating material (coating) lớp vật liệu lót

Anti-corrosive paint lớp sơn chống gỉ

Curtain coating lớp ngăn cách (chống thấm)

High build coating lớp lót sơn có cấu trúc cao

Coating system hệ thống vật liệu sơn phủ (theo quy

định)

Colour change (of paint) sự đổi màu (sơn)

Colour uniformity tính không đổi màu

Consistency (of paint) độ (đặc, quánh) của sơn

Contract ratio hệ số tương phản (của màu) Conventional spraying sự phun bình thường

Cracking (of paint) sự rạn nứt (mặt sơn)

Crosslinking agent tác nhân tạo liên kết ngang

Curtain coating lớp ngăn cách (chống thấm)

Drying (of paint) sự sấy khô (của sơn)

Drying time (of paint) thời gian khô (của sơn)

Trang 4

Dust dry khô không bám bụi

Electrostatic spraying sự phun tĩnh điện

Coal tar epoxy paint sơn epoxy hắc ín

Fat edge (fatty edge) cạnh thô

Feather sanding sự rải cát tăng cứng

Filiform corrosion sự ăn mòn lỗ chỗ

Finish (paintwork) sơn hoàn thiện

Antique finish sự sơn bề mặt theo kiểu cổ

Fire-retarding finish sự hoàn thiện bề mặt hãm cháy

Full gloss (finish) sự hoàn thiện mặt bóng láng Hammer finish sự gia công bề mặt bằng (băm) búa

Polychromatic finish sự trang trí bề mặt nhiều màu Polyurethane finish tráng bề mặt bằng poliurêtan Semi-gloss (finish) sự hoàn thiện mặt nhẵn vừa

Finishing coat (paint) lớp hoàn thiện, lớp phủ ngoài Fire-retardant paint sơn hãm cháy

Fire-retarding finish sự hoàn thiện bề mặt hãm cháy

Full gloss (finish) sự hoàn thiện bề mặt bóng láng

Trang 5

Gloss nước bóng, ánh bóng

Graining (wood graining) sơn xóa (trên mặt gỗ)

Grinning-through sơn đè (lên lớp sơn màu khác)

Hammer finish (hammertone finish) sự gia công bề mặt bằng (băm) búa

Hardeness (of paint film) độ cứng màng sơn

Head-resisting paint sơn chịu nhiệt

High build paint sơn lót có cấu trúc cao

Hungry surface bề mặt ít keo, bề mặt đói keo

Incorporation (of paint) sự đưa vào sử dụng

mặt) Key (of paint) sự dính kết cơ học (của sơn)

Lead paint (lead-based paint) sơn có chì

Levelling (paint) sự [xan, gạt] phẳng

Marine paint (marine varnish) sơn hàng hải

Medium (paint medium) sơn hạng trung

Metameric paint sơn đổi màu (theo ánh sáng)

Micaceous iron oxide paint sơn sắt oxit chứa mica

Mineral turpentine nhựa thông vô cơ

Trang 6

Mist coat lớp phủ mờ

Mould (mound growth) sự phát triển nấm mốc

Natural turpentine nhựa thông tự nhiên

Non-volatile matter (paint) sơn không bay hơi

Anti-condensation paint sơn chống ngưng tụ

Anti-corrosive paint sơn chống gỉ

Anti-fouling paint sơn dưới nước, sơn hàng hải

Cement-based paint sơn quét lên ximăng

Coal tar epoxy paint sơn epoxy hắc ín

Fire-retardant paint sơn hãm cháy

Heat-resisting paint sơn chịu nhiệt

High build paint sơn lót có cấu trúc cao, sơn màng

dày Intumescent paint sơn khó rộp, sơn hãm cháy

Lead paint (lead-based paint) sơn chì

Micaceous iron oxyde paint sơn sắt oxit chứa mica

Solvent-borne paint (solvent paint) sơn để pha

Water-borne paint (water paint) sơn nước, sơn lỏng

Trang 7

Paint defect khuyết tật (của sơn)

Plasticizer (paint) chất làm dẻo

Polychtomatic finish sự trang trí bề mặt nhiều màu

Polyester resin (polyesters) nhựa polieste

Polyurêthane finish tráng bề mặt bằng poliurêtan

Pot-life (of paint) thời gian sau khi trộn (sơn)

Power tool cleaning sự làm sạch bằng cơ học

Pretreatment (of metal) xử lý trước bề mặt kim loại

Zinc-rich primer lớp sơn nền nhiều kẽm

Painter's putty bột đánh bóng của thợ sơn

Recoating interval khoảng thời gian sơn lại, kỳ hạn sơn

lại

Polyurethane resin nhựa poliurêtan

Retarder (paint) chất làm chậm bay hơi

Roller (paint roller) con lăn (dụng cụ sơn)

Trang 8

Sanding (of paintwork) sự phun cát, sự rải cát Feather sanding sự rải cát tăng cứng

Semi-gloss (finish) sự hoàn thiện mặt nhẵn vừa Settling (of paint) sự lắng (của sơn)

Shelf-live (paint) thời hạn sử dụng

Solvent-borne paint sơn để pha

Spraying (spray painting) sự sơn phun

Airless spraying sự phun không có không khí Conventional spraying sự phun bình thường

Electrostatic spraying sự phun tĩnh điện

Spreading rate (of paint) độ phun trải (của sơn)

Stippling (stippling finish) chấm sơn (hoàn thiện) Stopping (stopping up) sự trám, sự bịt

Sulphide staining sự biến thể của sunfua

Texture paint (textured paint) sơn tạo vân

Thinner (paint thinner) chất pha loãng sơn

Ngày đăng: 04/08/2019, 21:17

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN