1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Từ vựng tiếng anh xây dựng phần 21

7 108 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 141,82 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phần 21 Energy conservation bảo toàn năng lượng Absolute humidity độ ẩm tuyệt đối Absolute temperature nhiệt độ tuyệt đối Absorbent chất hút thu; hút thu Absorber thiết bị hút thu Absorption factor (absorption ratio) hệ số hút thu Active system hệ thống chủ động (hệ thống truyền nhiệt) Adsorber thiết bị hút bám Adsorption hút bám, hấp phụ Air không khí Atmospheric air không khí khí quyển Contaminated air không khí bị ô nhiễm Exhaust air không khí xả Fresh air không khí sạch Indoor air quality chất lượng không khí trong nhà Makeup air không khí bổ sung Recirculated air không khí tuần hoàn kín Return air không khí hoàn lưu Saturated air không khí bão hòa Standard air không khí tiêu chuẩn Supply air không khí cấp Air change thay đổi không khí Air changes per hour số lần thay đổi không khí trong giờ Airconditioning (AC) điều hòa không khí Comfort airconditioning điều hòa không khí tiện nghi Summer airconditioning điều hòa không khí mùa hè Airconditioning load estimate đánh giá tải trọng điều hòa không khí Air exfiltration không khí thấm lọc ra Air infiltration không khí thấm lọc vào Air space khoảng không, khoảng trống Air transport factor hệ số vận chuyển không khí Ambient (air) temperature nhiệt độ không khí môi trường xung quanh Effective ambient (air) temperature nhiệt độ hiệu quả của không khí xung quanh Apparatus dewpoint điểm sương (của hệ thống) Atmospheric air không khí khí quyển Average comfort zone vùng tiện nghi trung bình Azimuth góc phương vị Solar azimuth góc phương vị Mặt Trời Barometric pressure áp suất khí áp kế Batt (insulation) đá tấm (cách điện) Blanket (insulation) lớp cách ly Boiling point điểm sôi Bulk thermal insulation cách nhiệt cho thùng chứa

Trang 1

Section 21 Phần 21

Energy conservation bảo toàn năng lượng

Absolute temperature nhiệt độ tuyệt đối

Absorption factor (absorption ratio) hệ số hút thu

Active system hệ thống chủ động (hệ thống truyền

nhiệt)

Contaminated air không khí bị ô nhiễm

Indoor air quality chất lượng không khí trong nhà

Recirculated air không khí tuần hoàn kín

Air changes per hour số lần thay đổi không khí trong giờ

Airconditioning (AC) điều hòa không khí

Comfort airconditioning điều hòa không khí tiện nghi

Summer airconditioning điều hòa không khí mùa hè

Airconditioning load estimate đánh giá tải trọng điều hòa không

khí Air exfiltration không khí thấm lọc ra

Air infiltration không khí thấm lọc vào

Air transport factor hệ số vận chuyển không khí

Ambient (air) temperature nhiệt độ không khí môi trường xung

quanh Effective ambient (air) temperature nhiệt độ hiệu quả của không khí

xung quanh Apparatus dewpoint điểm sương (của hệ thống)

Average comfort zone vùng tiện nghi trung bình

Barometric pressure áp suất khí áp kế

Batt (insulation) đá tấm (cách điện)

Blanket (insulation) lớp cách ly

Bulk thermal insulation cách nhiệt cho thùng chứa

Trang 2

Bypass factor hệ số phân dòng

Central heating thiết bị sưởi trung tâm

Coefficient of performance (COP) hệ số hiệu suất

Cogeneration (of energy) đồng phát sinh (năng lượng)

Comfort airconditioning điều hòa không khí tiện nghi

Comfort zone (thermal comfort

zone) vùng tiện nghi (vùng tiện nghi nhiệt) Average comfort zone vùng tiện nghi trung bình

Extreme comfort zone vùng tiện nghi cao nhất

Conduction (of heat) dẫn nhiệt

Contaminated air không khí bị ô nhiễm

Convection (of heat) (convective

heat transfer) đối lưu nhiệt (truyền nhiệt đối lưu) Convection coefficient hệ số đối lưu

Evaporative cooling làm lạnh bằng bay hơi

Regenerative cooling làm lạnh tái sinh

Latent cooling effect hiệu quả làm lạnh ẩn tàng

Sensible cooling effect hiệu quả làm lạnh nhạy

Daily temperature range degree

Celsius (oC) khoảng nhiệt độ C trong ngày Degree day heating value bậc giá trị nhiệt trong ngày

Design conditions (HVAC) điều kiện thiết kế (điều hòa không

khí) Indoor comfort design conditions điều kiện thiết kế tiện nghi trong nhà Outdoor design conditions điều kiện thiết kế tiện nghi ngoài

nhà Dewpoint (dewpoint temperature) điểm sương (nhiệt độ điểm sương) Diffuse (sky) radiation bức xạ khuếch tán của bầu trời Diffuse solar heat gain độ tăng nhiệt khuếch tán

Direct heating sưởi ấm bằng bức xạ; nung trực tiếp

Direct solar heat gain độ tăng nhiệt Mặt Trời trực tiếp Dry bulb temperature (DBT) nhiệt độ bầu khô

Effective ambient (air) temperature nhiệt độ hiệu quả không khí môi

trường xung quanh Effective ambient temperature nhiệt độ hiệu quả môi trường xung

Trang 3

quanh Effective emission factor hệ số phát nhiệt hiệu quả

Effective temperature (ET) nhiệt độ hiệu quả

Geothermal energy năng lượng địa nhiệt

Recovered energy năng lượng tái sinh

Energy audit brief bản báo cáo kiểm toán năng lượng

Energy conservation bảo toàn năng lượng

Energy conservation program chương trình bảo toàn năng lượng Energy consumption tiêu thụ năng lượng

Energy efficiency (solar) hiệu suất năng lượng (Mặt Trời) Energy efficiency ratio

(airconditioning) hệ số hiệu suất năng lượng

Energy management quản lý năng lượng

Energy management program chương trình quản lý năng lượng Energy target (building energy

Publlshed (energy) tariff biểu giá (năng lượng) công bố Time of use tariff (TOU) biểu giá thời gian sử dụng

Environmental temperature nhiệt độ môi trường

Equivalent temperature nhiệt độ tương đương

Evaporative cooling làm lạnh bằng bay hơi

Extreme comfort zone vùng tiện nghi cực đại

Fabric heat gains độ tăng nhiệt [kết cấu, công trình] Fabric heat losses độ giảm nhiệt [kết cấu, công trình]

Geothermal energy năng lượng địa nhiệt

Glass wool insulation cách nhiệt bằng bông thủy tinh

Trang 4

Radiant heat nhiệt bức xạ

Solar heat gain độ tăng nhiệt Mặt Trời

Regenerative heating nung nóng hoàn nhiệt

Heating load estimate đánh giá tải trọng nhiệt

Heat transfer medium môi trường truyền nhiệt

Heat transmission co-efficient hệ số truyền nhiệt

Absolute humidity độ ẩm tuyệt đối

Hygroscopic materials vật liệu hút ẩm

Indoor air quality chất lượng không khí trong nhà Indoor comfort design conditions điều kiện thiết kế tiện nghi trong

nhà Inorganic insulation material vật liệu cách nhiệt vô cơ

Insulating material (insulation

Inorganic insulation material vật liệu cách nhiệt vô cơ

Organic insulation material vật liệu cách nhiệt hữu cơ

Integrated environmental design

Isothermal process quá trình đẳng nhiệt

Trang 5

kilowatt-hour (kWh) kilôoat-giờ

Latent cooling effect hiệu quả làm lạnh ẩn

Load factor (energy) hệ số tải trọng (năng lượng)

Mean temperature difference chênh lệch giá trị nhiệt độ trung

bình Meridian (true meridian) kinh tuyến (kinh tuyến thực)

Moisture content (of air) hàm lượng ẩm của không khí Moisture content (of a material) độ ẩm của vật liệu

Moulded insulation cách điện bằng chất dẻo

Natural ventilation thông gió tự nhiên

Night sky radiation bức xạ bầu trời đêm

Non-depletable energy source nguồn năng lượng không cạn kiệt Non-renewable fuel nhiên liệu không tái sinh

Organic insulation material vật liệu cách nhiệt hữu cơ

Outdoor design conditions điều kiện thiết kế ngoài nhà Overall heat transfer truyền nhiệt tổng thể

Overall heat transfer coefficient

(U.value) hệ số truyền nhiệt tổng thể (giá trị U) Overall thermal resistance (R.value) nhiệt trở tổng (giá trị R)

Passive solar design thiết kế bị động theo Mặt Trời

Barometric pressure áp suất khí áp kế

Saturation pressure áp suất bão hòa

Standard atmospheric pressure áp suất khí quyển tiêu chuẩn Standard temperature and pressure áp suất và nhiệt độ tiêu chuẩn

Pressure differential chênh áp lực

Psychrometric chart biểu đồ độ ẩm

Published energy tariff (published

Trang 6

R-factor hệ số R

Radiant flux density mật độ thông lượng bức xạ

Diffuse (sky) radiation bức xạ khuếch tán của bầu trời

Night sky radiation bức xạ của bầu trời đêm

Recovered energy năng lượng tái sinh

Reflective foil laminate tấm mỏng phản xạ

Reflective insulation (reflective foil

insulation) cách nhiệt phản xạ (cách nhiệt bằng tấm phản xạ)

Regenerative cooling làm lạnh tái sinh

Regenerative heating sưởi ấm tái sinh

Relative humidity (RH) độ ẩm tương đối

Non-renewable fuel nhiên liệu không tái sinh

Room temperature nhiệt độ (trong) phòng

Saturation pressure áp lực bão hòa

Saturation temperature nhiệt độ bão hòa

Sensible cooling effect hiệu quả làm lạnh cảm biến

Sensible heat nhiệt cảm biến, nhiệt nhạy cảm Shading coefficient (SC) hệ số che râm

Sol-air temperature nhiệt độ xon khí

Diffuse solar heat gain thu nhiệt Mặt Trời khuếch tán Direct solar heat gain thu nhiệt Mặt Trời trực tiếp

Solar heat gain-factor hệ số thu nhiệt Mặt Trời

Specific heat (capacity) tỷ nhiệt

Spectral emission factor hệ số phát xạ phổ

Trang 7

Standard atmospheric pressure áp lực không khí tiêu chuẩn Standard temperature and pressure

Summer airconditioning điều hòa không khí mùa hè

Synthetic mineral fibres (SMF) sợi khoáng tổng hợp

Absolute temperature nhiệt độ tuyệt đối

Ambient (air) temperature nhiệt độ không khí của môi trường Dew point (tempetature) nhiệt độ điểm sương

Dry bulb temperature nhiệt độ bầu khô

Effective temperature nhiệt độ hiệu quả

Environmental temperature nhiệt độ môi trường

Equivalent temperature nhiệt độ tương đương

Saturation temperature nhiệt độ bay hơi

Sol-air temperature nhiệt độ xon khí

Standard temperature and pressure nhiệt độ và áp lực tiêu chuẩn Wet bulb temperature nhiệt độ bầu ướt

Temperature difference chênh lệch nhiệt độ

Mean temperature difference chênh lệch giá trị nhiệt độ trung

bình Temperature gradient (building

Thermal conductance (C) độ dẫn nhiệt

Thermal conductivity (k) tính dẫn nhiệt, hệ số dẫn nhiệt Thermal diffusivity (D) hệ số khuếch tán nhiệt

Thermal resistance (R) nhiệt trở

Thermal resistivity (l/k) nhiệt trở suất

Thermal transmission truyền nhiệt

Dry bulb temperater nhiệt kế bầu khô

Wet bulb thermometer nhiệt kế bầu ướt

Time of use tariff (TOU) biểu giá thời gian sử dụng

Vapour (water vapour) hơi nước

Ngày đăng: 04/08/2019, 21:31

TỪ KHÓA LIÊN QUAN