1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Hằng đẳng thức (2)

9 250 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Hằng đẳng thức (2)
Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 4,2 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

=, VU nNRRRRRRHHHRRRHHHHHHRHHHHHHNHHHHHHRNHHHHHHRHHHHHHHHHHHRHHHHHHHRHHHHHNHHHNHHHRHNHHHHHRHHHHHHHRNHHHHHHHHHHừM, og l niainininisisinisinininisininiminininiminisimirininininninri

Trang 1

=,

VU nNRRRRRRHHHRRRHHHHHHRHHHHHHNHHHHHHRNHHHHHHRHHHHHHHHHHHRHHHHHHHRHHHHHNHHHNHHHRHNHHHHHRHHHHHHHRNHHHHHHHHHHừM,

og

l niainininisisinisinininisininiminininiminisimirininininninrinmininnnninnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnns

Trang 2

VA BE5°-]

1

ra

= 5 (

A=s (SOD 4

1

=>A= 5 (5°

Giải:

+ 1)(5* + 1)(5° { ob) 4 om + 1)

Av< Bow

=24:

})(S° + 1) (5° + 1)

Trang 3

Ki hiéw S=a+b va P= a.bz-ady biéw dién

M, Q theo S và X;

Trang 4

0.8)

@f)

`

AI,

AN

<i

cO

=

ae

mad

‘ex

(ee)

€TÍ

`:

"1©

¬

T

gra

ao

=>

a

(9

AA)

on

_

an.)

I ee)

y '6

s

mm

-

ic

1p

HỈ

on

A +

N e2

<

ev) +

ce

N

<

er) +

on

<

+

<

Trang 5

Kí hiệu Š = a + b và P = a.b; hay biéu dién

N theo § va P:

Trang 6

Khai căn sau:

A=3/6V3 -10

A= e315 + 3AB + _ + B®

_đã “hà ie v3.5 174

=} 3 Fe) +3.4/3.1

— 5 —3 5 —Ì

ARASH)

-I}

Trang 7

Maa

-~

N-

ke4l

ei

`

Gas

Ne

eS

€N

925

Le

ee

See,

il

Trang 8

Khai căn sau:

A=3/6V3 -10

(A~êì®=a3 _ B3

10

3) +3./3.1

APH)

Trang 9

Phân tích đa thức thành nhân tủ:

P = 8x? — 12x%2 + 6x = 1

P= (2x)3 / | "` a

Ngày đăng: 28/08/2013, 01:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w