TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 01 thuộc giảng đường 201 tầng 2 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 02 thuộc giảng đường 202 tầng 2 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
12 165 Hà Trường Hân L Thế Vinh 8
Trang 325 226 Bùi Quang Huy T Xuân Nam 6.5
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 03 thuộc giảng đường 203 tầng 2 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
4 243 Chu Minh Khang Lê Quý Đôn 6.5
Trang 423 323 Bùi Hoàng Minh Ngô Sĩ Liên 4
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 04 thuộc giảng đường 301 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
Trang 522 437 Trịnh Công Sơn Sơn Tây 5
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 05 thuộc giảng đường 302 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
Trang 617 523 Phan Hoàng Tuấn Ngô Sĩ Liên 5
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 06 thuộc giảng đường 303 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
Trang 712 605 Nguyễn Tiến Thành Nguyễn Trãi 4
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 07 thuộc giảng đường 304 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
Trang 88 709 Nguyễn Anh Minh 1
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 91 1 Lê Hồng An Nam Định x x x
7 19 Nghiêm Vũ Nhật Anh Ng.Trường Tộ x x x
8 24 Nguyễn Quốc Anh Ngô sĩ Liên x x x
10 27 Nguyễn Thị PhươngAnh Vĩnh Phúc x x x
13 38 Quách Nguyễn TiếnAnh Cầu Diễn x x x
20 68 Phạm Đình Cương Trưng Vương x x x
21 71 Nguyễn Xuân MạnhCường L Thế Vinh x x x x
24 88 Nguyễn Dương Đức Trưng Vương x x
7 111 Vũ Việt Dũng P Chu Trinh x x x x
10 119 Nguyễn Đức Duy L Thế Vinh x x x x
11 123 Trần Mỹ Duyên Ng.Thượng Hiền x x x
14 135 Nguyễn Tiến Hải P Đình Giót x x x
16 138 Trương Đào Vân Hải Láng Thượng x x x
17 146 Nguyễn Thị Minh Hạnh T Xuân Nam x x x
18 154 Trịnh Xuân Hiển Nguyễn Trãi x x x
19 155 Nguyễn Hào Hiệp Giảng Võ x x x
20 161 Đặng Minh Hiếu Ng.Trường Tộ x x x x
22 166 Nguyễn Trung Hiếu L Thế Vinh x x x
23 169 Nguyễn Vũ Minh Hiếu Nguyễn Trực x x x
25 179 Nguyễn Hồng Hoa Ngô sĩ Liên x x x
1 180 Nguyễn Thị PhươngHoa Tứ Hiệp x x
5 190 Nguyễn Huy Hoàng Ng.Tất Thành x x x
10 203 Nguyễn Thanh Hùng Cầu Diễn x x x
Trang 1012 209 Mạc Bảo Hưng Ams x x x
13 210 Nguyễn Minh Hưng Hưng Yên x x x
15 218 Nguyễn Minh Huy Việt - An x x x
16 219 Nguyễn Phương Huy L Thế Vinh x x x
19 234 Trịnh Quốc Khánh Trung Văn x x x
20 236 Trần Duy Khiêm Nguyễn Trãi x x x
21 239 Trần Đăng Khôi Ng.Trường Tộ x x x
24 244 Nguyễn Trung Kiên Việt - An x x x
25 252 Nguyễn Phương Lâm T Xuân Nam x x x
3 280 Nguyễn Đình Lộc Phan Đình Giót x
4 283 Nguyễn Lê Vũ Long Ng Đăng Đạo x x x x
6 290 Nguyễn Hoàng ChiMai Việt - An x x x
7 294 Đào Quang Minh L Thế Vinh x x x
8 299 Lương Nhật Minh Ngô Gia Tự x x x
10 301 Nguyễn Đức Minh Nghĩa Tân x x x
11 302 Nguyễn Duy Nhật Minh Giảng Võ x x x
12 303 Nguyễn Hoàng Minh Ngô sĩ Liên x x x
14 305 Nguyễn Quang Minh Thăng Long x x
21 329 Tạ Thị Phương Nga Trần Phú x x x
23 333 Trịnh Trọng Nghĩa Ngô sĩ Liên x x
24 337 Đào Đức Nguyên Phan chu Trinh x x x
2 352 Lưu Nhật Phong Thăng Long x x x x
4 356 Vũ Hải Phong Ngô sĩ Liên x x x x
6 359 Khuất Việt Phương Ng Trường Tộ x x x
7 360 Nguyễn Hoài Phương Giang Biên x x
8 363 Nguyễn Thị Mai Phương Quốc Oai x x x
9 374 Nguyễn Hải Quân Kim Giang x x x x
11 378 Đặng Nhật Quang Trưng Vương x x
13 382 Lê Trọng Quang Trần Mai Ninh x x x
20 412 Nguyễn Duy Thắng L Thế Vinh x x x x
Trang 1124 423 Lê Công Thành Marie x x x
1 425 Nguyễn Công Thành Hoàng Liệt x x x
4 436 Trần Công Thành Ng Trường Tộ x x x
10 470 Đinh Hà Trang Thịnh Quang x x x
12 476 Nguyễn Phan Thu Trang Chuyên Ngữ x
13 477 Nguyễn Thị Thu Trang Thái Nguyên x x x
20 500 Phạm Tuấn Minh Tú Thái Nguyên x x x
22 507 Nguyễn Minh Tuấn Ninh Bình x x x
23 514 Nguyễn Đức Tùng Ng Trường Tộ x x x
2 522 Thân Thanh Tùng Thành Công x x x