TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 01 thuộc giảng đường 201 tầng 2 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 2 Nguyễn Bùi Thành An Lê Lợi
2 13 Đỗ Duy Anh Ng Phong Sắc
3 15 Hồ Đức Anh Ng Tất Thành
4 27 Nguyễn Minh Anh Bế Văn Đàn
5 34 Nguyễn Thế Anh Bế Văn Đàn
6 38 Nguyễn Văn Duy Anh
7 45 Trần Nhân Đức Anh Giảng Võ
8 47 Trần Văn Anh Lê Quý Đôn
9 48 Võ Đức Anh Thái Thịnh
10 50 Vũ Duy Anh Cầu Giấy
11 53 Bùi Minh Ánh Lê Lợi
12 56 Lê Gia Bách Trưng Vương
13 58 Hoàng Việt Bách Mỗ Lao
14 63 Đặng Lê Minh Châu Giảng Võ
15 64 Đào Ngọc Minh Châu Lê Lợi
16 72 Hoàng Đức Chiến Cầu Giấy
17 76 Nguyễn Việt Cường Lê Quý Đôn
18 81 Vũ Duy Đăng Ngô Sĩ Liên
19 91 Tạ Nhã Đạt Ng Tất Thành
20 94 Bùi Minh Đức L Thế Vinh
21 95 Đặng Anh Đức Việt An
22 96 Đoàn Văn Phúc Đức Marie
23 98 Doãn Việt Tiến Đức Giảng Võ
24 99 Hà Mạnh Đức Chu Văn An
25 101 Lâm Anh Đức Giảng Võ
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 02 thuộc giảng đường 202 tầng 2 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 102 Lê Minh Đức Giảng Võ
2 109 Trần Đức Giảng Võ
3 119 Nguyễn Việt Dũng Marie
4 121 Vũ Tuấn Dũng Marie
5 125 Kiều Đăng Dương thạch Thất
6 127 Nguyễn Hoàng Dương Sơn Tây
7 135 Vũ Đức Duy Giảng Võ
8 140 Lê Đức Anh Duy Ng Trường Tộ
9 158 Nguyễn Việt Hà Ng Trường Tộ
10 161 Nguyễn Hoàng Hải Chu Văn An
11 164 Trần Nam Hải Lê Quý Đôn
12 165 Hà Trường Hân L Thế Vinh
13 168 Lưu Minh Hằng Đống Đa
14 170 Nguyễn Đức Hạnh Việt An
15 171 Nguyễn Tuấn Hào Mỗ Lao
16 175 Trần Tuấn Hiệp Cầu Giấy
17 179 Nguyễn Cao Bảo Hiếu Lê Quý Đôn
18 180 Nguyễn Trung Hiếu Phan Đình Giót
19 182 Phạm Vũ Hiếu Giảng Võ
20 191 Nguyễn Trung Hiếu Nguyễn Du
21 194 Trần Đình Hiếu 14/05/2002
22 200 Nguyễn Thế Hoàng 9/6/2002
23 207 Nguyễn Đức Hoàng Marie
24 208 Nguyễn Minh Hoàng Chu Văn An
Trang 325 226 Bùi Quang Huy T Xuân Nam
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 03 thuộc giảng đường 203 tầng 2 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 228 Hồ Đức Huy Giảng Võ
2 229 Lê Bá Huy Khâm Thiên
3 230 Lê Quang Huy Lomonoxop
4 243 Chu Minh Khang Lê Quý Đôn
5 247 Nguyễn Lương Quốc Khánh Marie
6 249 Nguyễn Quốc Khánh
7 262 Trần Gia Khánh Thăng Long
8 266 Lê Minh Khôi Trưng Nhị
9 271 Bùi Chí Kiên Dịch Vọng
10 276 Nguyễn Đức Lâm Thái Thịnh
11 280 Võ Nhật Lê Sông Đà
12 282 Cao Nhật Linh Ngô Quyền
13 284 Đinh Phương Linh Vân Nam
14 287 Khuất Thị Khánh Linh thạch Thất
15 293 Nguyễn Mai Linh Marie
16 296 Trần Thị Hà Linh Việt An
17 298 Nguyễn Đức Lộc Thái Thịnh
18 299 Nguyễn Hữu Lộc Thực Nghiệm
19 300 Bùi Hoàng Long Thái Thịnh
20 306 Ngô Thành Long Giảng Võ
21 319 Phạm Đức Mạnh Cầu Giấy
22 320 Lại Đức Mạnh Thành Công
Trang 423 323 Bùi Hoàng Minh Ngô Sĩ Liên
24 324 Bùi Trường Minh Khương Mai
25 325 Đào Nhật Minh Thực Nghiệm
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 04 thuộc giảng đường 301 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 326 Đào Nhật Minh Thực Nghiệm
2 328 Dương Quang Minh Giảng Võ
3 332 Hoàng Tuấn Minh Lê Quý Đôn
4 333 Hoàng Tuấn Minh Lê Quý Đôn
5 344 Ngô Tuấn Minh Ng Trường Tộ
6 348 Nguyễn Hoàng Minh Trâu Quỳ
7 353 Nguyễn Tống Minh Ng Tất Thành
8 361 Đặng Thị Trà My Vân Phúc
9 365 Nguyễn Hoàng Nam Lê Quý Đôn
10 373 Vũ Minh Nghĩa Giảng Võ
11 376 Đàm Phương Ngọc L Thế Vinh
12 391 Đinh Xuân Nhật Cầu Giấy
13 392 Hoàng Minh Nhật Phương Liệt
14 394 Lê Nguyễn Yến Nhi Việt An
15 402 Trần Duy Phát Cầu Giấy
16 406 Hàn Phong Acsimet
Trang 517 411 Hoàng Văn Phương Lê Lợi
18 419 Trần Anh Quân Nguyễn Siêu
19 426 Nguyễn Duy Quang Đống Đa
20 429 Trần Nhật Quang Cầu Giấy
21 435 Nguyễn Thái Sơn 7/12/2002
22 437 Trịnh Công Sơn Sơn Tây
23 445 Trịnh Việt Thái Trung Văn
24 447 Nguyễn Lê Thắng Lê Quý Đôn
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 05 thuộc giảng đường 302 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 448 Đỗ Đức Thắng Cầu Giấy
2 449 Nguyễn Bảo Thắng Lê Hồng Phong
3 468 Trần Phương Thảo Nguyễn Trãi
4 472 Nguyễn Hữu Thiêm Bắc Ninh
5 474 Võ Bá Thông Việt An
6 475 Đàm Hữu Thông Nguyễn Du
7 496 Hoàng Nguyễn Minh Trang Đống Đa
8 498 Lê Thị Thu Trang Ngô Sĩ Liên
9 502 Trịnh Hà Trang Trưng Vương
10 504 Vũ Hải Triều Phú Nam An
11 508 Nguyễn Hoàng Trung Giảng Võ
Trang 612 514 Nguyễn Quang Trường Giảng Võ
13 515 Bùi Hoàng Tú Hải Dương
14 516 Phạm Vương Tú Thăng Long
15 518 Nguyễn Minh Tuấn Marie
16 521 Lê Ngọc Tuấn Cầu Giấy
17 523 Phan Hoàng Tuấn Ngô Sĩ Liên
18 529 Lê Dương Tùng Sơn Tây
19 532 Nguyễn Bá Khánh Tùng Marie
20 533 Nguyễn Đức Tùng Ng Trường Tộ
21 540 Ngô Thành Văn Lương Thế Vinh
22 542 Hoàng Xuân Vinh 3/11/2002
23 547 Trương Vũ Đình Vinh Ams
24 548 Ngô Minh Vũ Mỗ Lao
25 553 Nguyễn Hải Yến thạch Thất
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 06 thuộc giảng đường 303 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 557 Trương Duy Anh Phan Chu Trinh
2 560 Đào Việt Bách Khương Đình
3 564 Nguyễn Doãn Doanh Thạch Thất
4 565 Kiều Ngọc Đức Thạch Thất
5 566 Đồng Ngọc Hà Lương Thế Vinh
6 570 Dương Thị Thu Hiền Dương Nội
Trang 77 588 Dương Thị Ngọc Mai Dương Nội
8 589 Đặng Đức Mạnh T Xuân Nam
9 591 Trần Đức Minh Lương Thế Vinh
10 594 Nguyễn Hoàng Nam Thành Công
11 601 Nghiêm Xuân Sơn Thanh Quan
12 605 Nguyễn Tiến Thành Nguyễn Trãi
13 609 Vũ Thị Mai Trang Việt An
14 610 Lê Thành Trung Lương Thế Vinh
15 612 Nguyễn Việt Trung Lương Thế Vinh
16 639 Trần Ngọc Khánh Trần Quốc Toản
17 675 Đặng Hải Nam Sơn La
18 679 Hoàng Thái Hà Ams
19 680 Hoàng Gia Linh Hoàng Liệt
20 691 Phạm Bá Thắng L Thế Vinh
21 692 Phùng Quang Ánh L Thế Vinh
22 701 Nguyễn Minh Đức Đống Đa
23
24
25
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 07 thuộc giảng đường 304 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
Trang 82
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 08 thuộc giảng đường 305 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
Trang 9STT SBD Họ và tên Trường Số tờ Ký tên Ghi chú
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 101 1 Lê Hồng An Nam Định x x x
7 19 Nghiêm Vũ Nhật Anh Ng.Trường Tộ x x x
8 24 Nguyễn Quốc Anh Ngô sĩ Liên x x x
10 27 Nguyễn Thị PhươngAnh Vĩnh Phúc x x x
13 38 Quách Nguyễn TiếnAnh Cầu Diễn x x x
20 68 Phạm Đình Cương Trưng Vương x x x
21 71 Nguyễn Xuân MạnhCường L Thế Vinh x x x x
24 88 Nguyễn Dương Đức Trưng Vương x x
7 111 Vũ Việt Dũng P Chu Trinh x x x x
10 119 Nguyễn Đức Duy L Thế Vinh x x x x
11 123 Trần Mỹ Duyên Ng.Thượng Hiền x x x
14 135 Nguyễn Tiến Hải P Đình Giót x x x
16 138 Trương Đào Vân Hải Láng Thượng x x x
17 146 Nguyễn Thị Minh Hạnh T Xuân Nam x x x
18 154 Trịnh Xuân Hiển Nguyễn Trãi x x x
19 155 Nguyễn Hào Hiệp Giảng Võ x x x
20 161 Đặng Minh Hiếu Ng.Trường Tộ x x x x
22 166 Nguyễn Trung Hiếu L Thế Vinh x x x
23 169 Nguyễn Vũ Minh Hiếu Nguyễn Trực x x x
25 179 Nguyễn Hồng Hoa Ngô sĩ Liên x x x
1 180 Nguyễn Thị PhươngHoa Tứ Hiệp x x
5 190 Nguyễn Huy Hoàng Ng.Tất Thành x x x
10 203 Nguyễn Thanh Hùng Cầu Diễn x x x
Trang 1112 209 Mạc Bảo Hưng Ams x x x
13 210 Nguyễn Minh Hưng Hưng Yên x x x
15 218 Nguyễn Minh Huy Việt - An x x x
16 219 Nguyễn Phương Huy L Thế Vinh x x x
19 234 Trịnh Quốc Khánh Trung Văn x x x
20 236 Trần Duy Khiêm Nguyễn Trãi x x x
21 239 Trần Đăng Khôi Ng.Trường Tộ x x x
24 244 Nguyễn Trung Kiên Việt - An x x x
25 252 Nguyễn Phương Lâm T Xuân Nam x x x
3 280 Nguyễn Đình Lộc Phan Đình Giót x
4 283 Nguyễn Lê Vũ Long Ng Đăng Đạo x x x x
6 290 Nguyễn Hoàng ChiMai Việt - An x x x
7 294 Đào Quang Minh L Thế Vinh x x x
8 299 Lương Nhật Minh Ngô Gia Tự x x x
10 301 Nguyễn Đức Minh Nghĩa Tân x x x
11 302 Nguyễn Duy Nhật Minh Giảng Võ x x x
12 303 Nguyễn Hoàng Minh Ngô sĩ Liên x x x
14 305 Nguyễn Quang Minh Thăng Long x x
21 329 Tạ Thị Phương Nga Trần Phú x x x
23 333 Trịnh Trọng Nghĩa Ngô sĩ Liên x x
24 337 Đào Đức Nguyên Phan chu Trinh x x x
2 352 Lưu Nhật Phong Thăng Long x x x x
4 356 Vũ Hải Phong Ngô sĩ Liên x x x x
6 359 Khuất Việt Phương Ng Trường Tộ x x x
7 360 Nguyễn Hoài Phương Giang Biên x x
8 363 Nguyễn Thị Mai Phương Quốc Oai x x x
9 374 Nguyễn Hải Quân Kim Giang x x x x
11 378 Đặng Nhật Quang Trưng Vương x x
13 382 Lê Trọng Quang Trần Mai Ninh x x x
20 412 Nguyễn Duy Thắng L Thế Vinh x x x x
Trang 1224 423 Lê Công Thành Marie x x x
1 425 Nguyễn Công Thành Hoàng Liệt x x x
4 436 Trần Công Thành Ng Trường Tộ x x x
10 470 Đinh Hà Trang Thịnh Quang x x x
12 476 Nguyễn Phan Thu Trang Chuyên Ngữ x
13 477 Nguyễn Thị Thu Trang Thái Nguyên x x x
20 500 Phạm Tuấn Minh Tú Thái Nguyên x x x
22 507 Nguyễn Minh Tuấn Ninh Bình x x x
23 514 Nguyễn Đức Tùng Ng Trường Tộ x x x
2 522 Thân Thanh Tùng Thành Công x x x