1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Ds thi vao 10 mon hoa Dot 2

13 72 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 13
Dung lượng 163,78 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 6 thuộc giảng đường 204 tầng 2 Nhà Chuyên

Môn thi: Hoá học

2 6 Trịnh Thị Ngọc Ánh Ninh Bình 1.5

7 28 Nguyễn Đức Anh Nguyễn Siêu 0.5

8 29 Nguyễn Minh Anh Trần Mai Ninh 5.5

9 30 Nguyễn Minh Anh Nguyễn Trãi 4.5

10 36 Nguyễn Vũ Quang Anh Yên Hòa 2.5

13 49 Đỗ Nguyễn Minh Châu Giảng Võ 7.5

16 54 Nguyễn Ngọc Uyên Chi Đống Đa 0.5

24 75 Trương Tuấn Đạt Chu Văn An 8.5

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

Trang 2

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 7 thuộc giảng đường 301 tầng 3 Nhà Chuyên

Môn thi: Hoá học

1 76 Trịnh Ngọc Diệp Ngô Sĩ Liên 3

3 80 Nguyễn Minh Đức Nguyễn Trường Tộ 4

4 88 Nguyễn Thùy Dung Nguyễn Trãi 3.5

7 96 Phạm Hoàng Dương Thành Công 0.5

8 97 Mai Tùng Dương Khương Đình 9.5

9 98 Nguyễn Thị Ánh Dương Lương Thế Vinh 1

10 99 Vũ Triều Dương Phan Đình Giót 6

11 105 Nguyễn Thị Trà Giang Ngô Sĩ Liên 4.5

17 118 Nguyễn Bảo Hân T Xuân Nam 2.5

18 123 Bùi Minh Hiếu Nguyễn Trường Tộ 5.5

23 134 Phan Văn Hiếu Trưng Vương 2

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Trang 3

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 8 thuộc giảng đường 302 tầng 3 Nhà Chuyên

Môn thi: Hoá học

1 136 Trần Trung Hiếu Nguyễn Trường Tộ

5 157 Nguyễn Quỳnh Hương Giảng Võ 2

6 158 Nguyễn Thiên Hương Xuân La 1

7 170 Nguyễn Văn Khải 19/10/2001 8.5

8 172 Hoàng Vinh Khánh Lê Hữu Trác 1

11 180 Phan Nguyên Khôi Giảng Võ 7.5

12 182 Phan Minh Khuê Ng Trường Tộ 2

14 184 Đoàn Trung Kiên Thực Nghiệm 4.5

17 191 Đỗ Kim Tùng Lâm Nam Từ Liêm 2

Trang 4

18 195 Nguyễn Hải Lâm Đống Đa 0.5

19 197 Vũ Thanh Liêm Ngô Sĩ Liên 1

20 198 Nguyễn Phương Liên Trần Đăng Ninh 4

21 201 Lưu Hà Linh Lương Thế Vinh 3.5

22 204 Nguyễn Thị Thùy Linh Marie 6.5

23 209 Chu Lê Bằng Linh Hoàng Hoa Thám 0.5

24 214 Nguyễn Diệu Linh Tây Sơn 0.5

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 9 thuộc giảng đường 303 tầng 3 Nhà Chuyên

Môn thi: Hoá học

2 218 Lê Võ Hoàng Long Ng Trường Tộ 0.5

5 231 Đinh Khánh Minh Chu Văn An 1.5

7 236 Nguyễn Cao Minh Ngô Sĩ Liên 0.5

8 238 Nguyễn Hiếu Minh Ng Trường Tộ 6

9 241 Nguyễn Nhật Minh Thực Nghiệm 1.5

Trang 5

10 244 Phạm Công Minh Bế Văn Đàn 2

12 252 Trương Tuấn Minh Chu Văn An 6

13 262 Nguyễn Xuân Nam Marie

14 263 Phạm Huy Nam Lương Thế Vinh

17 273 Trần Anh Ngọc Nam Trung Yên 7.5

18 274 Nguyễn Minh Ngọc Ngô Gia Tự 0.5

19 279 Nguyễn Phan Nhân Giảng Võ

21 282 Vũ Linh Như Đoàn Thị Điểm 0.5

22 283 Chử Thị Trang Nhung Chu Văn An 4.5

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 10 thuộc giảng đường 401 tầng 4 Nhà Chuyên

Môn thi: Hoá học

2 289 Chu Hồng Phúc Ng Trường Tộ 5

3 291 Phạm Bảo Phúc Cầu Giấy

Trang 6

4 293 Ngô Hà Phương Giáp Bát 5.5

5 294 Nguyễn Thị Hà Phương Nguyễn Trường Tộ 2

6 295 Nguyễn Thu Phương Hoài Đức 0.75

7 297 Vũ Nguyễn Minh Phương Hoàng Liệt 5.5

8 298 Đặng Minh Quân Chu Văn An 2

9 299 Đỗ Hoàng Quân Nam Trung Yên 0.5

12 307 Hoàng Minh Quang Lê Quý Đôn 1

13 308 Hoàng Minh Quang

14 309 Trần Đăng Quang Lương Thế Vinh 5.5

15 313 Nguyễn Tuấn Quang Lomonoxop 0

16 315 Nguyễn Đỗ Tố Quyên Cầu Giấy 3.5

17 316 Nguyễn Mai Quyên Lê Hữu Trác 0.5

19 327 Phạm Thái Sơn Ng Trường Tộ 6.5

20 329 Trịnh Anh Sơn Phan Đình Giót 0

24 347 Nguyễn Phương Thảo Khương Mai 5.5

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 11 thuộc giảng đường 402 tầng 4 Nhà Chuyên

Môn thi: Hoá học

Trang 7

STT SBD Họ và tên Trường Hóa Ký tên Ghi chú

1 353 Hoàng Minh Thảo Phú Xuyên 4

3 363 Nguyễn Mạnh Tiến Thành Công 6.5

5 371 Nguyễn Thị Quỳnh Trang Giảng Võ 4.5

12 392 Nguyễn Bá Anh Tuấn Ng Trường Tộ 6

13 399 Khương Xuân Tùng Trưng Nhị 7.5

14 404 Bùi Ngọc Tuyết Lê Hồng Phong 2.5

19 440 Nguyễn Thùy Dương Lương Thế Vinh 4

20 444 Vũ Thị Thu Hà Đống Đa

23 471 Nguyễn Thị Hông May Ninh Bình 5.5

25 485 Nguyễn Minh Quang Trần Phú 4.5

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

Trang 8

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 12 thuộc giảng đường 404 tầng 4 Nhà Chuyên

Môn thi: Hoá học

3 498 Nguyễn Thị Ánh Vân Xuân Đỉnh 5.5

5 506 Phạm Dương Minh Phan Chu Trinh 1

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

Trang 9

1 4 Bùi Đức Anh Thực nghiệmx x x

2 7 Đào QuangAnh Ng.Thượng Hiềnx x

3 9 Đinh HuyềnAnh Trưng Vươngx x x

4 16 Lê Tuấn Anh Hoàng Liệt x x

5 21 Nguyễn HàAnh Lê Quý Đônx x x

6 22 Nguyễn Ngọc DuyAnh Giảng Võ x x x x

9 37 Phan ĐứcAnh Nhân Chínhx x x

10 44 Trịnh HồngAnh Thành Côngx x x

11 45 Vũ Hải Anh Ngọc Thuỵ x x x

12 49 Vương QuỳnhAnh Lê Quý Đônx x x

13 53 Nguyễn Huy QuốcBảo Láng Hạ x x x

14 54 Nguyễn NhưBảo Ng.Trường Tộx x

15 55 Trần ThanhBình Marie x x x

16 57 Nguyễn MinhChâu Ng.Đình Chiểux x x

17 58 Hoàng Thị Kiều Chi x x x

18 59 Kiều Thị MaiChi Xuân Mai A x

19 60 Nguyễn LinhChi 18/01/98x x x

20 61 Nguyễn Thị KimChi Tứ Hiệp x x x

1 63 Nguyễn ThịChinh Ng.Thượng Hiền x

2 64 Nguyễn PhươngChính Giảng Võ x

3 66 Trần ĐìnhCông Thường Tínx x x

4 69 Hoàng MinhCường Đống Đax x

5 72 Trần XuânĐại Ngũ Hiêpx x x

6 75 Bùi TiếnĐạt Ng.Trường Tộ x

7 79 Nguyễn TiếnĐạt Bế Văn Đànx x x

8 80 Nguyễn TiếnĐạt L Thế Vinh x x x

10 83 Nguyễn Thị ĐôNan Ngô sĩ Liên x x x

11 84 Bùi Trần ChíĐức L Thế Vinhx x x

12 87 Lương MinhĐức Giảng Võx x x

13 93 Nguyễn QuangĐức Hạ Hoà x x x

14 94 Tống XuânĐức Kim Giangx x x

15 97 Trần NgọcĐức Cầu Giấyx x

16 100 Bạch AnhDung Giảng Võx x x

17 102 Lê Thái ThuỳDung Thái Thịnh x

18 103 Lê Thuỳ Dung Hoàng Liệtx x x

19 106 Lê Anh Dũng Đống Đa x x x

21 110 Trịnh TiếnDũng Nghĩa Tânx x x

22 116 Phùng ThuỳDương Lê Quý Đônx x x

23 117 Lê Tiến Duy Giảng Võ x x x

24 120 Nguyễn HàDuy Ph Đình Giótx x x

25 121 Nguyễn Ngọc Duy Trưng Vươngx x x

26 127 Phạm Lê HàGiang Yên Hoàx x x

27 129 Võ HươngGiang Ng.Trường Tộx x x

1 133 Bùi NgọcHải Bắc Ninhx x x x

2 136 Nguyễn VănHải Quốc Oaix x x

3 140 Lương NgọcHân Thường Tínx x x

4 141 Bùi Lệ Hằng Thường Tínx x x

Trang 10

5 144 Phan ThịHằng Hưng Yên x x x

6 145 Đào An Hạnh L Thế Vinhx x x

7 162 Đinh MinhHiếu Ng.Thiện Thuậtx x

8 165 Nguyễn QuangHiếu Trưng Vươngx x x

9 167 Nguyễn VănHiếu Tứ Hiệp x x

12 176 Vương ĐắcHiếu Giảng Võ x

13 177 Đào HuyHiệu Hà Đông x x x

14 187 Nguyễn DanhHoàng Lômônôxôpx x x

15 191 Nguyễn KhánhHoàng Lê Quý Đôn x

16 196 Tạ Lã MạnhHoàng Long Biênx x x

17 197 Nguyễn HữuHuân Trưng Vương x

18 206 Hoàng MạnhHưng Tam Khươngx x x

19 207 Lê Việt Hưng 11/6/1998x x

20 211 Nguyễn PhúHưng Thành Côngx x

21 213 Hoàng Thị LinhHương Thái Nguyênx x x

23 217 Nguyễn GiaHuy Việt - Anx x x

24 222 Trần Lê Huy Ng.Trường Tộ x

25 227 Nguyễn ĐìnhKhải Ng Trường Tộx x x

26 228 Nguyễn ĐứcKhải Hoà Bìnhx x x x

27 229 Phạm QuangKhải Marie x x x

1 232 Nguyễn BảoKhánh Hà Nội x x x

2 233 Trần QuốcKhánh Ng Trường Tộx x x

4 240 Nguyễn SơnKhuêĐoàn Thị Điểmx x x

5 242 Ng Trương TuấnKiên Marie x x x

6 246 Trần TrungKiên Marie x x

8 253 Nguyễn TùngLâm L Thế Vinh x

9 255 Nguyễn VănLâm Thường Tínx x x

10 256 Đỗ Thị NgọcLan Lê Hồng Phong x x

11 261 Đặng KhánhLinh Xuân Mai A x

12 262 Đặng QuangLinh Phương Liệt x

14 264 Hoàng KhánhLinh Nguyễn Trãix x x

15 267 Nguyễn Hữu NhậtLinh Marie x x

16 268 Nguyễn QuangLinh Ngô sĩ Liênx x x

17 272 Phạm ThuỳLinh Marie x x x x

18 273 Phạm TuấnLinh Giảng Võx x x

19 274 Trần HoàngLinh P.Chu Trinhx x x

20 277 Vũ Gia Linh Lê Lợi x x x

2 281 Lê Hải Long Ngô Gia Tựx x x

3 282 Lê HoàngLong Giảng Võx x x

5 288 Vũ Lương Phan chu Trinh x

6 293 Bùi Dương HoàngMinh Ng.Trường Tộx x x

7 295 Dương BìnhMinh Tây Sơn x

8 297 Lê KhánhMinh Ng.Tất Thànhx x x

9 308 Trần ĐứcMinh Nguyễn Trãix x x

10 314 Trịnh LêMinh Trần Mai Ninhx x x

Trang 11

12 319 Đặng PhươngNam Ngũ Hiệp x x

13 320 Hoàng TùngNam Thanh Hoáx x x

15 326 Trần ThànhNam Lê Lợi x x x

16 336 Nguyễn HồngNgọc Marie x x x

17 345 Nguyễn Đức MinhNhật Tân Mai x x x

18 347 Nguyễn KiềuOanh Phúc Lâm x

19 354 Nguyễn TuấnPhong Thành Côngx x

20 355 Trần ThanhPhong Việt - Anx x x

1 362 Nguyễn NamPhương Marie x x

2 366 Phạm Như ChâuPhương Trưng Vươngx x x

3 367 Trần Thị BíchPhương Ninh Bìnhx x x

4 369 Trịnh Hoài Phương Việt - Anx x x

5 370 Vũ Ngọc HàPhương Ng,Thượng Hiền x

6 371 Hoàng LongQuân Ng Trường Tộx x x x

7 381 Hoàng MinhQuang Ng.Tất Thànhx x

9 384 Dương ĐứcQuý Phương Liệtx x x

10 386 Phạm NgọcQuỳnh Lê Lợi x

11 388 Trương TấnSang Thường Tínx x x

12 390 Kiều ThanhSơn L Thế Vinhx x x

13 391 Nguyễn ĐứcSơn Yên Hoàx x x

14 392 Nguyễn Huy TùngSơn Trưng Vươngx x x

15 394 Nguyễn Trần TháiSơn Trưng Vươngx x x

16 395 Phạm Hải Sơn Chu Văn Anx x x

18 404 Nguyễn ĐìnhTân Tứ Hiệp x x x x

19 405 Đào HoàngThái Lê Quý Đônx x x

20 406 Lê Quốc Thái Giảng Võ x x x

21 414 Nguyễn XuânThắng Ng.Tất Thànhx x

23 419 Nguyễn Thị KimThanh Hưng Yênx x x

24 420 Phạm ThịThanh Hải Dươngx x x

25 430 Nguyễn ThếThành Trung Vănx x x

26 431 Nguyễn TiếnThành Giảng Võ x

27 434 Phùng GiaThành Bế Văn Đànx x

28 435 Tô Đức Thành Marie x x x

1 437 Trần TuấnThành Giảng Võx x x

2 443 Nguyễn PhươngThảo Phan Đ Giót x

3 444 Nguyễn PhươngThảo Ng.Thượng Hiền x

4 446 Ong Thị PhươngThảo Ng.Trường Tộx x x

5 447 Ông Thị PhươngThảo Ng.Trường Tộ x

7 456 Trần ĐứcThuận Ninh Bìnhx x x

8 459 Phan ThuỷTiên Định Côngx x x

9 460 Lê QuangTiến Đống Đax x x

10 467 Võ Văn Toàn Giảng Võ x x x

11 468 Trần ThuTrà Hoàng Liệtx x x

12 469 Bùi Thị ThuTrang Hưng Yên x x x

13 472 Hà Thị MinhTrang Lê Lợi x x x

14 473 Hoàng Thị ThuỳTrang Thành Côngx x x

15 475 Nguyễn MinhTrang Việt - Anx x x

16 478 Nguyễn Thị ThùyTrang Phú Thọ x x x

Trang 12

17 483 Hà Kiều Trinh Ams x x x

18 493 Lê Quang AnhTú Tứ Hiệp x x

19 495 Nguyễn AnhTú L Thế Vinh x

20 496 Nguyễn AnhTú Dương Nội x

21 497 Nguyễn MinhTú Ams x x x

22 502 Vũ Trần AnhTú Hà Nội x x x

23 506 Nguyễn HoàngTuấn Thái Thịnh x x x

24 508 Tô QuangTuấn Sơn Tây x x x

25 512 Ngô SơnTùng Marie x x x x

26 526 Nguyễn NgọcTưởng Thường Tínx x x

27 528 Nguyễn ThuUyên Lê Lợi x

28 529 Trần ThanhVân Lê Quý Đônx x x

2 532 Nguyễn QuốcViệt Ams x x x

3 533 Trần ĐìnhViệt Việt Trì x x x

4 538 Nguyễn ĐăngVũ Marie x x x

5 543 Nguyễn Thị HảiYến Lê Lợi x x x

Ngày đăng: 23/11/2017, 13:25

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN