1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DS thi vao 10 Toan chuyen Đot 2

18 64 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 175,83 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

DS thi vao 10 Toan chuyen Đot 2 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh...

Trang 1

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 01 thuộc giảng đường 201 tầng 2 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

1 1 Lại Thị Tường An Trưng Vương

2 2 Nguyễn Bùi Thành An Lê Lợi

3 3 Nguyễn Hà An Ams

4 5 Vũ Hà Hải An L Thế Vinh

5 6 Chu Khánh An Cầu Giấy

6 7 Phan Lạc An Thành Công

7 8 Bùi Tú Anh Chu Văn An

8 13 Đỗ Duy Anh Ng Phong Sắc

9 19 Lê Trung Anh Trưng Vương

10 20 Lê Vân Anh Ams

11 23 Ngô Hoàng Anh Hoàng Liệt

12 25 Nguyễn Đức Anh Trần Quốc Toản

13 26 Nguyễn Hồng Anh Gia Thụy

14 36 Nguyễn Thị Vân Anh Cầu Giấy

15 40 Nguyễn Việt Anh tiên Du

16 42 Phạm Nguyễn Quang Anh Hà Nam

17 54 Lương Sơn Bá Xuân Đỉnh

18 55 Võ Việt Bắc Chu Văn An

19 57 Nguyễn Việt Bách L Thế Vinh

20 59 Văn Việt Bách Thăng Long

21 61 Trần Gia Bảo Khương Thượng

22 62 Nguyễn Bá Việt Bình Gia Thụy

23 64 Đào Ngọc Minh Châu Lê Lợi

24 67 Đỗ Hà Chi L Thế Vinh

25 68 Phan Quỳnh Chi Thái Bình

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

Trang 2

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 02 thuộc giảng đường 202 tầng 2 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

1 70 Nguyễn Hải Chi Vĩnh Trại

2 71 Nguyễn Hữu Chiến Ams

3 73 Nguyễn Bá Chiến Nhân Chính

4 77 Phạm Minh Cường Bế Văn Đàn

5 79 Nguyễn Doãn Đại Phú La

6 80 Nguyễn Bá Đại Giảng Võ

7 82 Bùi Công Danh Gia Thụy

8 83 Nguyễn Hưng Đạo L Thế Vinh

9 87 Nguyễn Quang Đạt Đoàn Thị Điểm

10 89 Phạm Tuấn Đạt Hà Nam

11 91 Tạ Nhã Đạt Ng Tất Thành

12 101 Lâm Anh Đức Giảng Võ

13 103 Nguyễn Hữu Đức Lê Quý Đôn

14 105 Nguyễn Phạm Đức 9/12/2002

15 108 Phạm Trần Minh Đức Cầu Giấy

16 110 Vũ Minh Đức Ngô Sĩ Liên

17 112 Nguyễn Quốc Dũng Trưng Vương

18 115 Dương Chí Dũng Cầu Giấy

19 116 Nguyễn Đức Dũng Lê Lợi

20 118 Nguyễn Tiến Dũng thạch Thất

21 129 Nguyễn Hồng Dương Ng Huy Tưởng

22 132 Nguyễn Bá Khánh Duy Lê Quý Đôn

23 134 Phạm Lê Duy Tân Định

24 138 Đỗ Trang Đức Duy Phan Chu Trinh

25 143 Ngô Thị Kiều Giang Lý Thường Kiệt

Trang 3

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 03 thuộc giảng đường 203 tầng 2 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

1 144 Nguyễn Hương Giang Nam Từ Liêm

2 147 Trần Thị Hà Giang Bình Minh

3 152 Đặng Trần Hoàng Hà 27/11/2002

4 154 Trần Việt Hà 14/2/2002

5 155 Nguyễn Ngọc Hà Ba Đình

6 159 Trịnh Thu Hà Hưng Yên

7 162 Nguyễn Tuấn Hải thạch Thất

8 174 Ngô Tuấn Hiệp Marie

9 177 Hàn Quang Hiếu 13/12/2002

10 182 Phạm Vũ Hiếu Giảng Võ

11 183 Trần Sĩ Hiếu L Thế Vinh

12 184 Trần Văn Minh Hiếu Tô Hiệu

13 185 Đinh Trung Hiếu Cầu Giấy

14 186 Hoàng Trung Hiếu Ng Trường Tộ

15 188 Lê Công Chí Hiếu Cầu Giấy

16 189 Nguyễn Đăng Hiếu Lê Quý Đôn

17 195 Trịnh Ngọc Hiếu Duy Tiên

18 196 Ngô Quốc Hiệu Thực Nghiệm

19 199 Trần Thanh Hoài Chu Văn An

20 203 Lê Đức Mai Hoàng L Thế Vinh

21 206 Nguyễn Đình Hoàng Xuân Mai A

22 211 Vũ Duy Hưng thịnh Quang

23 212 Chu Nguyễn Đức Hùng Ng Trường Tộ

Trang 4

24 213 Nguyễn Thái Hùng Ngô Sĩ Liên

25 219 Vũ Quý Hưng Trương Hán Siêu

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 04 thuộc giảng đường 301 tầng 3 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

1 220 Nguyễn Mai Hương Bắc Ninh

2 234 Trần Quang Huy Ams

3 235 Vũ Quang Huy Láng Thượng

4 237 Trần Khánh Huyền Việt An

5 238 Trịnh Ngọc Huỳnh Duy Tiên

6 241 Trương Vĩnh Khải Marie

7 245 Lê Ngọc Khang Trưng Vương

8 248 Nguyễn Quang Khánh Chu Văn An

9 252 Nguyễn Tuấn Khanh Thái Thịnh

10 254 Lê Vương Khánh Nhân Chính

11 255 Ngô Nam Khánh Thành Công

12 256 Nguyễn Gia Khánh Lương Thế Vinh

13 257 Nguyễn Nam Khánh Cầu Giấy

14 260 Phan An Khánh Giảng Võ

15 261 Phan An Khánh Giảng Võ

16 263 Lê Khánh Khiêm Phương Mai

Trang 5

17 264 Nguyễn Chương Việt Khoa Ng Trường Tộ

18 265 Hà Huy Khôi Cầu Giấy

19 266 Lê Minh Khôi Trưng Nhị

20 267 Nguyễn Minh Khôi Cầu Giấy

21 268 Lê Đức Khôi Cầu Giấy

22 269 Vũ Việt Khuê Giảng Võ

23 270 Vũ Hoàng Kiên Mai Dịch

24 272 Nguyễn Tuấn Kiệt Gia Thụy

25 273 Vương Tuấn Kiệt thạch Thất

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 05 thuộc giảng đường 302 tầng 3 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

1 274 Lê Chí Lâm Cầu Giấy

2 275 Nguyễn Tam Hoàng Lâm Ams

3 283 Đinh Hoàng Nhật Linh Cầu Giấy

4 289 Nguyễn Hà Linh Hà Đông

5 292 Nguyễn Mai Linh Quảng Ninh

6 294 Nguyễn Thùy Linh Ngô Sĩ Liên

7 297 Phạm Bá Lộc Lê Quý Đôn

8 304 Lê Hoàng Long Lê Lợi

9 305 Lê Sỹ Tuấn Long Trưng Nhị

10 308 Nguyễn Hoàng Long Trưng Vương

11 309 Vũ Thăng Long Giảng Võ

12 321 Nguyễn Phú Mạnh Ams

13 327 Dương Hồng Minh Ams

Trang 6

14 330 Hoàng Gia Minh L Thế Vinh

15 331 Hoàng Nhật Minh Marie

16 334 Lê Hoàng Minh Giảng Võ

17 335 Lê Hoàng Minh Ams

18 339 Lương Hoàng Minh Nam Trung Yên

19 341 Nghiêm Hải Minh Thăng Long

20 342 Ngô Bá Nhật Minh Dịch Vọng

21 343 Ngô Tuấn Minh Chu Văn An

22 344 Ngô Tuấn Minh Ng Trường Tộ

23 347 Nguyễn Đức Minh Ngô Sĩ Liên

24 350 Nguyễn Ngọc Minh Trưng Vương

25 351 Nguyễn Nhật Minh Gia Thụy

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 06 thuộc giảng đường 303 tầng 3 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

1 354 Nguyễn Trần Đức Minh Trưng Vương

2 357 Phạm Nhật Minh Hà Nam

3 360 Trần Hoàng Minh Giảng Võ

4 363 Phạm Thành Nam Lê Lợi

5 365 Nguyễn Hoàng Nam Lê Quý Đôn

6 369 Đỗ Thu Ngân Hoàng Liệt

7 370 Lưu Trọng Nghĩa Khoái Châu

8 371 Mai Tuấn Nghĩa Lê Lợi

9 374 Vũ Trung Nghĩa Chu Văn An

Trang 7

10 375 Cù Huy Minh Ngọc Cầu Giấy

11 376 Đàm Phương Ngọc L Thế Vinh

12 377 Đoàn Bạch Ngọc Thực Nghiệm

13 381 Phương Xuân Quang Ngọc Ngô Sĩ Liên

14 382 Vũ Thị Ngọc Chu Văn An

15 383 Hà Huy Phúc Nguyên 11/04/2002

16 393 Lê Hà Yến Nhi Đoàn Thị Điểm

17 397 Lê Phương Nhi Quỳnh Mai

18 399 Đào Yến Như Từ Liêm

19 401 Đào Thanh Nhung Gia Thụy

20 402 Trần Duy Phát Cầu Giấy

21 403 Đinh Nhất Phong Cầu Giấy

22 404 Hoàng Đặng Hải Phong Ams

23 409 Nguyễn Hữu Phúc Trưng Vương

24 412 Phan Hà Mỹ Phương Ng Tất Thành

25 414 Hoàng Hồng Quân Phan Chu Trinh

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 07 thuộc giảng đường 304 tầng 3 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

1 415 Nguyễn Hoàng Nhật Quân Cầu Giấy

2 417 Phạm Minh Quân Lê Quý Đôn

3 423 Nguyễn Tử Quân Nguyễn Siêu

4 424 Bùi Ngọc Quang Cầu Giấy

Trang 8

5 427 Nguyễn Kim Quang Chu Văn An

6 428 Nguyễn Nhật Quang Hoàng Liệt

7 432 Nguyễn Lê Mai Quỳnh Đoàn Thị Điểm

8 436 Trần Sơn Ams

9 438 Lê Hữu Tài Chu Văn An

10 440 Quách Minh Tâm Ng Trường Tộ

11 441 Nguyễn Trinh Tam Nguyễn Trãi

12 443 Phạm Thanh Tâm Nam Định

13 444 Đoàn Trung Thái Ngọc Lâm

14 446 Lê Hoàng Xuân Thắng

15 447 Nguyễn Lê Thắng Lê Quý Đôn

16 450 Nguyễn Văn Thắng Bắc Ninh

17 451 Vương Đức Thắng Ng Tất Thành

18 454 Đinh Văn Thanh Tây Sơn

19 455 Chu Công Thành Ams

20 459 Nguyễn Cao Thành Lê Quý Đôn

21 463 Vương Đỗ Tuấn Thành Ngô Sĩ Liên

22 465 Nguyễn Huyền Thảo Chu Văn An

23 467 Nguyễn Thu Thảo Lê Lợi

24 470 Trương Thị Phương Thảo Hải Dương

25 471 Nguyễn Trung Thế Văn Khê

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 08 thuộc giảng đường 305 tầng 3 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

1 472 Nguyễn Hữu Thiêm Bắc Ninh

Trang 9

2 479 Trần An Thư Ba Đình

3 482 Phan Thanh Thủy Kiều Phú

4 483 Lê Khánh Thủy Tiên Giảng Võ

5 484 Lại Đắc Tiến Tiên Du

6 485 Nguyễn Đăng Tiến Xuân Mai A

7 487 Đào Trần Hương Trà Lê Hồng Phong

8 491 Đỗ Thị Thu Trang Lý Tự Trọng

9 493 Nguyễn Bảo Quỳnh Trang Lý Tự Trọng

10 497 Lê Huyền Trang Marie

11 501 Trần Thùy Trang Ái Mộ

12 503 Vũ Huyền Trang Lạng Sơn

13 505 Đặng Quốc Trung Trưng Vương

14 506 Đào Việt Trung L Thế Vinh

15 511 Nguyễn Quốc Trung Giảng Võ

16 513 Vũ Quốc Trung Ams

17 517 Trần Anh Tú Mai Dịch

18 519 Nguyễn Sỹ Anh Tuấn Tiên Du

19 520 Phạm Quốc Tuấn tiên Du

20 524 Nguyễn Minh Tuệ Ng Huy Tưởng

21 526 Đào Thanh Tùng Hà Nam

22 527 Đào Văn Tùng Lê Quý Đôn

23 528 Dương Đức Tùng Lê Quý Đôn

24 530 Lê Thanh Tùng Ngô Sĩ Liên

25 531 Mai Xuân Tùng Xuân Mai A

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 09 thuộc giảng đường 306 tầng 3 Nhà A - B

Trang 10

Môn thi: Toán Chuyên

1 535 Nguyễn Trường Tùng Cầu Giấy

2 536 Nguyễn Việt Tùng L Thế Vinh

3 538 Nguyễn Xuân Tùng Mai Dịch

4 539 Nguyễn Kim Tuyến thạch Thất

5 540 Ngô Thành Văn Lương Thế Vinh

6 541 Chu Xuân Việt L Thế Vinh

7 544 Nguyễn Thành Vinh Kiều Phú

8 545 Nguyễn Thành Vinh Đoàn Thị Điểm

9 546 Nguyễn Thành Vinh Sơn Tây

10 547 Trương Vũ Đình Vinh Ams

11 549 Đinh Quang Vương Lê Quý Đôn

12 551 Vũ Lê Hải Xuân Thái Bình

13 558 Vũ Nam Anh Đống Đa

14 562 Nguyễn Đức Cường Thạch Thất

15 567 Vũ Thu Hà Sơn Tây

16 568 Trịnh An Hải Ams

17 569 Nguyễn Thị Hạnh Tiên Du

18 571 Nguyễn Đình Hiếu Ams

19 574 Nguyễn Thành Hưng Duy Tiên

20 577 Nguyễn Thanh Huyền Duy Tiên

21 578 Nguyễn Minh Khôi Trưng Vương

22 579 Đỗ Thế Kiên Thạch Thất

23 580 Tô Trung Kiên Cầu Giấy

24 581 Nguyễn Trinh Phú Lâm Mai Dịch

25 586 Nguyễn Phương Linh Duy Tiên

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

Trang 11

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 10 thuộc giảng đường 401 tầng 4 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

1 592 Vũ Đức Minh Hà Nam

2 596 Phạm Thị Hồng Ngân Duy Tiên

3 597 Trần Thị Bích Ngọc Dịch Vọng

4 599 Trần Minh Quân Ngô Sĩ Liên

5 602 Nguyễn Mỹ Tâm Duy Tiên

6 604 Phan Duy Thắng Khương Thượng

7 611 Nguyễn Thành Trung Duy Tiên

8 613 Hoàng Anh Tú Nguyễn Trãi

9 614 Vũ Duy Tùng Ngô Sĩ Liên

10 616 Phạm Khánh Việt Nghĩa Tân

11 619 Lê Thị Thu Phương Tiên Du

12 622 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Nguyễn Du

13 624 Nguyễn Quang Minh L Thế Vinh

14 628 Nguyễn Thanh Nhật Tiên Du

15 631 Vũ Thị Ngọc Chu Văn An

16 633 Nguyễn Trung Dũng L Thế Vinh

17 634 Hoàng Đức Trung Việt An

18 643 Vũ Ngọc Khánh L Thế Vinh

19 646 Hà Vũ Huy Phong Ams

20 647 Trần Minh An Phan Chu Trinh

21 649 Lê Minh Đức Thực Nghiệm

22 693 Nguyễn Minh Hoàng Chu Văn An

23 700 Nguyễn Đức Sơn Chu Văn An

24 695 Nguyễn Duy Tân L.Thế Vinh

25

26

27

28

29

30

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Trang 12

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 11 thuộc giảng đường 402 tầng 4 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

1 652 Nguyễn Thị Ngọc Diệp Bắc Ninh

2 653 Đoàn Việt Hà Bắc Ninh

3 654 Vũ Đức Cương Bắc Ninh

4 655 Nguyễn Ngọc Khánh Bắc Ninh

5 656 Lê Phú Trọng Bắc Ninh

6 657 Đoàn Thuận An Bắc Ninh

7 658 Nguyễn Thị Thanh Tâm Bắc Ninh

8 659 Trần Đức Tùng Bắc Ninh

9 660 Hà Quang Minh Bắc Ninh

10 661 Trần Hà Trang Bắc Ninh

11 662 Nguyễn Minh Quân Bắc Ninh

12 663 Phạm Đình Tiến Bắc Ninh

13 664 Lê Đức Minh Bắc Ninh

14 665 Đoàn Duy Hưng Bắc Ninh

15 666 Nguyễn Quý Dương Bắc Ninh

16 667 Nguyễn Thế An Bắc Ninh

17 668 Nguyễn Thế Anh Bắc Ninh

18 669 Vũ Đình Tiến Bắc Ninh

19 670 Bùi Trung Thành Bắc Ninh

20 671 Nguyễn Đức Minh Bắc Ninh

21 672 Trần Hữu Sơn Bắc Ninh

22 673 Diêm Đăng Hoàng Bắc Ninh

23 674 Thân Thị Hà Chi Bắc Ninh

24

25

Trang 13

27

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 12 thuộc giảng đường 403 tầng 4 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

Trang 14

24

25

26

27

28

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

Trang 15

1 3 Lê Nguyễn Hà Ân Giảng Võ x x

4 12 Đoàn Ngọc Hoàng Anh Sơn Tây x x x

5 13 Hoàng Thị Ngọc Anh Ngô sĩ Liên x x

6 15 Lê Thị Vân Anh Ngô sĩ Liên x x

8 18 Nghiêm Vũ Nhật Anh Ng.Trường Tộ x

10 23 Nguyễn Phương Anh Việt - An x x x

11 31 Nguyễn Tuấn Anh Lê Quý Đôn x x x

12 32 Nguyễn Tùng Anh Ngô Gia Tự x x x

13 33 Nguyễn Việt Anh Nguyễn Trãi x x x

15 41 Trần Ngọc Anh Ng.Thượng Hiền x x

16 43 Trần Việt Anh Chu Văn An x x x

17 46 Vũ Minh Anh Láng Thượng x x x

19 51 Nguyễn Trọng Bằng Lý Tự Trọng x x

21 70 Kiều Việt Cường Việt - An x x x

22 71 Nguyễn Xuân Mạnh Cường L Thế Vinh x x x x

24 74 Nguyễn Hải Đăng Nghĩa Tân x x x

25 76 Đặng Quốc Đạt Ng.Thượng Hiền x x

3 81 Phạm Tiến Đạt Ng.Trường Tộ x x x

10 111 Vũ Việt Dũng P Chu Trinh x x x x

11 119 Nguyễn Đức Duy L Thế Vinh x x x x

12 122 Phạm Công Duy Giảng Võ x x x

13 125 Lê Bá Trường Giang Phú Nam An x x x

14 126 Nguyễn Thị Lệ Giang Chương Mỹ x x x

20 143 Nguyễn Thuý Hằng ứng Hoà x x

22 147 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Trần Phú x x x

23 148 Lê Anh Hào Ng.Văn Huyên x x x

25 150 Nguyễn Thị Thuý Hiền Ngô Gia Tự x

1 151 Nguyễn Thị Thuý Hiền Đa Tốn x x x

2 152 Tô Thuý Hiền T Xuân Nam x x x

5 157 Bùi Đức Hiếu Ngô Gia Tự x x x

9 161 Đặng Minh Hiếu Ng.Trường Tộ x x x x

11 168 Nguyễn Văn Hiếu Thường Tín x x x

12 170 Phạm Minh Hiếu Ngũ Hiệp x x x

13 173 Trần Trung Hiếu Xuân Mai A x

Trang 16

14 181 Nguyễn Thành Hoà Lê Ngọc Hân x x x

17 186 Ng Đăng thái Hoàng Ng.Trường Tộ x x x

18 188 Nguyễn Huy Hoàng Thanh Quan x x x

20 193 Nguyễn Lê Hoàng Thái Thịnh x x x

21 198 Nguyễn Văn Huấn Ngô sĩ Liên x x

22 200 Đặng Quốc Hùng Giảng Võ x x x

23 201 Nguyễn Mạnh Hùng Đống Đa x x x

3 220 Nguyễn Tuấn Huy Thường Tín x x x

5 224 Uông Đình Huy Thường Tín x x x

6 225 Nguyễn Thanh Huyền Bắc Giang x

8 235 Trịnh Quốc Khánh Ng.Thượng Hiền x x x

9 237 Nguyễn Đình Khoa Giảng Võ x x x

11 250 Nguyễn Thanh Lam Ứng Hoà x x

12 251 Đặng Đình Hoàng Lâm L Thế Vinh x x

13 254 Nguyễn Thành Lâm Văn Khê x x x

15 269 Nguyễn Văn Linh Ng.Thượng Hiền x x

18 283 Nguyễn Lê Vũ Long Ng Đăng Đạo x x x x

19 284 Trần Hoàng Long Đống Đa x x x

20 285 Vũ Thành Long L Thế Vinh x x x

21 291 Nguyễn Sao Mai Ngô sĩ Liên x x x

22 296 Hoàng Anh Minh Ng Tất Thành x x x

24 306 Phạm Lê Minh Ng.Trường Tộ x x x

25 307 Phạm Quốc Minh Nam Định x x x

1 309 Trần Hoàng Minh Hải Dương x x x

2 310 Trần Nguyệt Minh Trưng Vương x x x

3 313 Trịnh Công Minh Bắc Ninh x x x

6 327 Trần Thiên Nam Ng.Thượng Hiền x

7 328 Phạm Hằng Nga Nghĩa Tân x x x

9 334 Lê Thị Bích Ngọc Ngũ Hiệp x x

10 335 Nguyễn Bích Ngọc L Thế Vinh x x x

12 343 Phạm Thị Minh Nguyệt Phú Xá x x x

13 344 Phạm Đình Nhất Cầu Diễn x x x

14 346 Trần Cẩm Nhung Ngũ Hiệp x x x

15 348 Hoàng Minh Phát L Thế Vinh x x x

16 349 Đoàn Văn Phong Ng.Thượng Hiền x x

17 350 Lại Lâm Phong Cầu Giấy x x x

19 352 Lưu Nhật Phong Thăng Long x x x x

20 356 Vũ Hải Phong Ngô sĩ Liên x x x x

21 357 Bùi Hồng Phúc Ng.Thượng Hiền x x x

23 361 Nguyễn Hoàng Hà Phương Nguyễn Trực x

24 364 Nguyễn Thị Thu Phương Marie x x x

25 365 Nguyễn Xuân Phương Giảng Võ x x x

1 371 Hoàng Long Quân Ng Trường Tộ x x x x

Ngày đăng: 23/11/2017, 12:27

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN