Thế Vinh Tổng số bài thi: Giám thị ký, ghi rõ họ tên: Tổng số tờ giấy thi:.
Trang 1TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 01 thuộc giảng đường 201 tầng 2 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 1 Ngô Thành An Ngọc Hòa
2 2 Nguyễn Bùi Thành An Lê Lợi
3 5 Nguyễn Thành An Đoàn Thị Điểm
4 14 Phạm Tuấn Anh Giảng Võ
5 19 Trương Duy Anh Phan Chu Trinh
6 24 Đồng Tuyết Anh Trưng Vương
7 26 Hoàng Thái Anh Ams
8 30 Lương Tú Anh Sơn La
9 35 Ngô Thái Hoàng Anh Ams
10 40 Nguyễn Mai Anh Ngô Sĩ Liên
11 51 Nguyễn Văn Duy Anh
12 59 Phí Hoàng Anh thạch Thất
13 60 Quách Đức Anh Ng Trường Tộ
14 64 Trần Minh Anh Trần Phú
15 65 Vũ Đức Anh Văn Yên
16 66 Vũ Việt Anh Hải Dương
17 75 Bùi Quốc Bảo Phủ Lý
18 84 Đặng Lê Minh Châu Giảng Võ
19 88 Chu Hồng Chi Nam Từ Liêm
20 91 Nguyễn Linh Chi Phú La
21 93 Nguyễn Mai Chi Đoàn Thị Điểm
22 94 Phạm Quỳnh Chi Mỗ Lao
23 103 Nguyễn Tiến Công Nguyễn Du
24 108 Trần Văn Cường Văn Yên
25 111 Nguyễn Thế Dân Đoàn Thị Điểm
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 02 thuộc giảng đường 202 tầng 2 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 113 Nguyễn Ngọc Đăng 27/1/2002
2 115 Đỗ Hải Đăng Trần Phú
3 117 Nguyễn Hải Đăng Trần Phú
4 124 Ngô Tuấn Đạt Lê Quý Đôn
5 125 Nguyễn Tiến Đạt Phạm Kha
6 128 Vũ Lê Tuấn Đạt Ngô Sĩ Liên
7 131 Vũ Ngọc Diệp Ams
8 132 Vũ Ngọc Diệp Ams
9 137 Nguyễn Việt Hà Đức Chu Văn An
10 139 Đoàn Văn Thái Đức Đoàn Thị Điểm
11 142 Ngô Lê Đức Lê Quý Đôn
12 145 Nguyễn Minh Đức Đống Đa
13 160 Bùi Văn Dũng Chu Văn An
14 161 Hồ Phi Dũng Ams
15 170 Kiều Đăng Dương thạch Thất
16 171 Đặng Đăng Dương Chu Văn An
17 173 Lê Đăng Dương Ams
18 175 Nguyễn Hoàng Dương Sơn Tây
19 182 Phạm Triều Dương Lomonoxop
20 186 Phạm Cao Duy Lê Ngọc Hân
21 189 Vũ Đức Duy Giảng Võ
22 194 Lê Thị Hương Giang Ng Hữu Tiến
23 203 Nguyễn Việt Hà Ng Trường Tộ
24 214 Nguyễn Hoàng Hải Chu Văn An
Trang 325 219 Trần Đức Hải Chu Văn An
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 03 thuộc giảng đường 203 tầng 2 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 224 Nguyễn Thị Minh Hằng Marie
2 229 Nguyễn Tuấn Hào Mỗ Lao
3 238 Cù Duy Hiệp Ams
4 239 Nguyễn Trần Chính Hiệp Lê Quý Đôn
5 247 Lê Minh Hiếu Đoàn Thị Điểm
6 251 Nguyễn Minh Hiếu Bế Văn Đàn
7 253 Trần Đình Hiếu Trâu Quỳ
8 268 Nguyễn Đức Hoàng Marie
9 271 Nguyễn Huy Hoàng Trưng Vương
10 272 Nguyễn Minh Hoàng Đống Đa
11 273 Nguyễn Văn Hoàng Hưng Yên
12 276 Trần Minh Hoàng Ams
13 278 Trần Vũ Hoàng Ams
14 288 Bùi Thành Hưng Ngô Sĩ Liên
15 295 Trần Gia Hưng Việt Úc
16 296 Trần Khánh Hưng Ngọc Lâm
Trang 417 305 Nguyễn Tiến Huy Trần Phú
18 306 Bùi Quang Huy Thanh Xuân Nam
19 311 Lê Quang Huy Lomonoxop
20 312 Nguyễn Gia Huy Marie
21 315 Nguyễn Tuấn Huy Việt An
22 316 Phạm Quốc Huy Ngô Gia Tự
23 331 Nguyễn Cửu Đức Khánh Giảng Võ
24 334 Nguyễn Quốc Khánh Nguyễn Trãi
25 335 Nguyễn Quốc Khánh Mỗ Lao
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 04 thuộc giảng đường 301 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 338 Phạm Chí Khánh Giảng Võ
2 342 Trần Ngọc Khánh Trần Quốc Toản
3 350 Hồ Minh Khôi Ams
4 353 Nguyễn Minh Khuê Ams
5 364 Trần Anh Kiệt Nam Định
6 374 Bùi Thị Hoàng Lan thạch Thất
7 378 Khuất Thị Khánh Linh thạch Thất
8 380 Cao Nhật Linh Ngô Quyền
Trang 59 386 Nguyễn Diệu Linh Lê Lợi
10 397 Vũ Khánh Linh L Thế Vinh
11 399 Nguyễn Đức Lộc Thái Thịnh
12 401 Nguyễn Hữu Lộc Thực Nghiệm
13 406 Đặng Hoàng Long Ngô Sĩ Liên
14 408 Đồng Thế Long 02/07/2002
15 412 Lê Thành Long Giảng Võ
16 415 Nguyễn Thành Long L Thế Vinh
17 417 Nguyễn Trọng Long Mỗ Lao
18 434 Phạm Đức Mạnh Cầu Giấy
19 435 Đặng Đức Mạnh T Xuân Nam
20 442 Trần Đức Minh L Thế Vinh
21 444 Bùi Hoàng Minh Ngô Sĩ Liên
22 445 Bùi Trường Minh Khương Mai
23 447 Đặng Anh Minh Đoàn Thị Điểm
24 448 Dương Quang Minh Giảng Võ
25 451 Lê Hoàng Minh Ng Trường Tộ
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 05 thuộc giảng đường 302 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
Trang 6STT SBD Họ và tên Trường Số tờ Ký tên Ghi chú
1 454 Lê Mạnh Minh Giảng Võ
2 470 Nguyễn Khắc Bảo Minh Hai Bà Trưng
3 477 Phí Tài Minh Nguyễn Trực
4 480 Trần Hiếu Minh Nam Từ Liêm
5 484 Vũ Ngọc Minh Lê Quý Đôn
6 491 Nguyễn Hoàng Nam Thành Công
7 504 Nguyễn Danh Tuấn Nghĩa Nguyễn Trãi
8 517 Nguyễn Khôi Nguyên 22/12/2002
9 518 Trần Đức Nguyên L Thế Vinh
10 529 Hoàng Minh Nhật Phương Liệt
11 540 Nguyễn Hồng Nhung Sài Đồng
12 542 Trần Duy Phát Cầu Giấy
13 545 Hàn Phong Acsimet
14 549 Ngô Quang Phúc Ams
15 551 Hoàng Minh Phước Văn Yên
16 558 Phạm Minh Phương Nguyễn Siêu
17 559 Phạm Minh Phương Nguyễn Siêu
18 572 Phí Anh Quân Marie
19 573 Trần Anh Quân Ams
20 577 An Việt Quang Lê Lợi
21 581 Nguyễn Duy Quang Đống Đa
22 582 Nguyễn Minh Quang Lê Quý Đôn
23 588 Trần Nhật Quang Cầu Giấy
24 589 Vũ Mạnh Quang Sơn Tây
25 594 Dương Lan Quỳnh Trưng Vương
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
Trang 7
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 06 thuộc giảng đường 303 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 598 Đào Xuân Sơn Chúc Sơn
2 601 Lê Hoàng Sơn Ng Trường Tộ
3 602 Nguyễn Đăng Sơn Lê Lợi
4 607 Vũ Nam Sơn Hải Dương
5 615 Nguyễn Minh Tấn Ng Phong Sắc
6 619 Trịnh Việt Thái Trung Văn
7 621 Hoàng Nam Thắng Cầu Giấy
8 623 Nguyễn Lê Thắng Lê Quý Đôn
9 639 Nguyễn Tiến Thành Nguyễn Trãi
10 652 Phạm Thanh Thảo Ngọc Lâm
11 654 Trần Phương Thảo Hà Đông
12 659 Quách Đức Thịnh Tân Định
13 661 Nguyễn Đức Thịnh Nam Định
14 662 Đàm Hữu Thông Nguyễn Du
15 675 Nguyễn Thanh Trà Tân Hội
16 682 Dương Thu Trang Văn Yên
17 686 Lê Thùy Trang Ba Đình
18 696 Vũ Hà Minh Trang Nguyễn Siêu
19 698 Vũ Thị Mai Trang Việt An
20 701 Đỗ Minh Trí Ng Trường Tộ
21 702 Nguyễn Văn Thành Trí Ng Trường Tộ
22 710 Lê Thành Trung L Thế Vinh
23 712 Nguyễn Hoàng Trung Giảng Võ
24 714 Nguyễn Việt Trung L Thế Vinh
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 8TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 07 thuộc giảng đường 304 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 716 Vũ Thành Trung Nguyễn Trãi
2 720 Trần Xuân Trường Mỹ Đức
3 721 Bùi Hoàng Tú Hải Dương
4 723 Lê Tuấn Tú L Thế Vinh
5 726 Phạm Đức Tú Đống Đa
6 727 Phạm Vương Tú Thăng Long
7 735 Nguyễn Minh Tuấn Marie
8 739 Phan Hoàng Tuấn Ngô Sĩ Liên
9 741 Bùi Minh Tuệ Nguyễn Huệ
10 743 Phan Minh Tuệ Giảng Võ
11 749 Nguyễn Đức Tùng Ng Trường Tộ
12 753 Phạm Duy Tùng Lê Quý Đôn
13 755 Phạm Thanh Tùng Hải Phòng
14 758 Nghiêm Tạ Công Tố Uyên Xuân Mai
15 763 Ngô Thành Văn L Thế Vinh
16 771 Dương Gia Vinh Kim Sơn
18 772 Hoàng Xuân Vinh L Thế Vinh
19 774 Trương Vũ Đình Vinh Ams
20 776 Nguyễn Huy Vũ Trâu Quỳ
21 777 Nguyễn Huy Vũ Trâu Quỳ
22 778 Nguyễn Long Vũ 19/07/2002
23 785 Nguyễn Thị Hải Yến thạch Thất
24 797 Đặng Phạm Việt Anh Yên Lạc
25 799 Trần Quang Anh Khương Mai
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 9TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 08 thuộc giảng đường 305 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 800 Trương Công Tuấn Anh Tiên Cát
2 804 Hoàng Việt Bắc Mỗ Lao
3 809 Nguyễn Hữu Đại Tiên Du
4 810 Trần Hải Đăng Vạn Phúc
5 823 Hà Trường Hân L Thế Vinh
6 826 Đặng Quang Hiệp Liên Ninh
7 829 Nguyễn Trung Hiếu Phan Đình Giót
8 832 Nguyễn Minh Hoàng Chu Văn An
9 851 Nguyễn Đăng Khoa Đống Đa
10 852 Dương Văn Khoa Trung Hòa
11 871 Nguyễn Nhật Minh Lê Hồng Phong
12 875 Đàm Phương Ngọc L Thế Vinh
13 880 Phùng Hoàng Phương Đăng Đạo
14 910 Ngô Minh Vũ Mỗ Lao
15 914 Hoàng Gia Linh Hoàng Liệt
16 915 Đồng Ngọc Hà L thế Vinh
17
Trang 1019
20
21
22
23
24
25
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 09 thuộc giảng đường 306 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Trang 1112
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 121 1 Lê Hồng An Nam Định x x x
7 19 Nghiêm Vũ Nhật Anh Ng.Trường Tộ x x x
10 27 Nguyễn Thị PhươngAnh Vĩnh Phúc x x x
13 38 Quách Nguyễn TiếnAnh Cầu Diễn x x x
20 68 Phạm Đình Cương Trưng Vương x x x
21 71 Nguyễn Xuân MạnhCường L Thế Vinh x x x x
7 111 Vũ Việt Dũng P Chu Trinh x x x x
10 119 Nguyễn Đức Duy L Thế Vinh x x x x
11 123 Trần Mỹ Duyên Ng.Thượng Hiền x x x
14 135 Nguyễn Tiến Hải P Đình Giót x x x
16 138 Trương Đào Vân Hải Láng Thượng x x x
17 146 Nguyễn Thị Minh Hạnh T Xuân Nam x x x
18 154 Trịnh Xuân Hiển Nguyễn Trãi x x x
20 161 Đặng Minh Hiếu Ng.Trường Tộ x x x x
22 166 Nguyễn Trung Hiếu L Thế Vinh x x x
23 169 Nguyễn Vũ Minh Hiếu Nguyễn Trực x x x
25 179 Nguyễn Hồng Hoa Ngô sĩ Liên x x x
5 190 Nguyễn Huy Hoàng Ng.Tất Thành x x x
10 203 Nguyễn Thanh Hùng Cầu Diễn x x x
Trang 1312 209 Mạc Bảo Hưng Ams x x x
16 219 Nguyễn Phương Huy L Thế Vinh x x x
19 234 Trịnh Quốc Khánh Trung Văn x x x
20 236 Trần Duy Khiêm Nguyễn Trãi x x x
21 239 Trần Đăng Khôi Ng.Trường Tộ x x x
24 244 Nguyễn Trung Kiên Việt - An x x x
25 252 Nguyễn Phương Lâm T Xuân Nam x x x
4 283 Nguyễn Lê Vũ Long Ng Đăng Đạo x x x x
6 290 Nguyễn Hoàng ChiMai Việt - An x x x
11 302 Nguyễn Duy Nhật Minh Giảng Võ x x x
12 303 Nguyễn Hoàng Minh Ngô sĩ Liên x x x
14 305 Nguyễn Quang Minh Thăng Long x x
21 329 Tạ Thị Phương Nga Trần Phú x x x
23 333 Trịnh Trọng Nghĩa Ngô sĩ Liên x x
24 337 Đào Đức Nguyên Phan chu Trinh x x x
2 352 Lưu Nhật Phong Thăng Long x x x x
6 359 Khuất Việt Phương Ng Trường Tộ x x x
7 360 Nguyễn Hoài Phương Giang Biên x x
8 363 Nguyễn Thị Mai Phương Quốc Oai x x x
9 374 Nguyễn Hải Quân Kim Giang x x x x
13 382 Lê Trọng Quang Trần Mai Ninh x x x
20 412 Nguyễn Duy Thắng L Thế Vinh x x x x
Trang 1424 423 Lê Công Thành Marie x x x
1 425 Nguyễn Công Thành Hoàng Liệt x x x
4 436 Trần Công Thành Ng Trường Tộ x x x
12 476 Nguyễn Phan Thu Trang Chuyên Ngữ x
13 477 Nguyễn Thị Thu Trang Thái Nguyên x x x
20 500 Phạm Tuấn Minh Tú Thái Nguyên x x x
22 507 Nguyễn Minh Tuấn Ninh Bình x x x
23 514 Nguyễn Đức Tùng Ng Trường Tộ x x x