Das thi vao 10 mon sinh Đot 2 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vự...
Trang 1TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 13 thuộc giảng đường 404 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Sinh học
1 17 Lê Phương Anh Marie 5.25
2 22 Ngô Hà Anh Giảng Võ
3 28 Nguyễn Ngọc Nhật Anh Sài Đồng 2.5
4 29 Nguyễn Phạm Đức Anh Bế Văn Đàn 2
5 31 Nguyễn Phương Anh Chu Văn An 7.5
6 33 Nguyễn Quỳnh Anh Giảng Võ 3.25
7 35 Nguyễn Thị Hải Anh Lê Lợi 2.75
9 65 Hoàng Dương Minh Châu Việt An 4.5
10 66 Vũ Thị Minh Châu Thực Nghiệm 5.5
11 90 Phạm Tuấn Đạt Tân Định 9
12 100 Hoàng Trung Đức Chu Văn An 3
14 117 Nguyễn Đức Dũng Giảng Võ 3.25
15 120 Nguyễn Việt Dũng Ng Trường Tộ 7.25
16 122 Nguyễn Ngọc Ánh Dương Việt An 2.75
17 126 Ngô Vi Thùy Dương Đoàn Thị Điểm 4.25
18 141 Nguyễn Hoàng Nhất Duy Giảng Võ 3.5
19 148 Nguyễn Hồng Giang Lê Quý Đôn 4.75
20 157 Nguyễn Thúy Hà L Thế Vinh 3.5
21 173 Nguyễn Đức Hiển Marie 5.25
22 193 Phạm Trung Hiếu L Thế Vinh 2.5
24 217 Phạm Xuân Hưng Ngô Sĩ Liên 4.5
25 221 Vũ Mai Hương Thành Công
26 706 Trịnh Minh Phương 11/17/2002 3
27 221 Vũ Mai Hương 11/13/2002 7
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 14 thuộc giảng đường 405 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Sinh học
1 223 Đỗ Quang Huy L Thế Vinh 7.5
2 225 Bùi Quang Huy Bế Văn Đàn 2.25
3 236 Đinh Thị Thu Huyền Lê Hồng Phong 1.75
4 242 Châu Phước Bảo Khang Tân Mai 9.25
5 250 Trần Tống Vân Khánh Marie 4.5
6 253 Phạm Dương Khanh Ng Đình Chiểu 1.75
7 258 Nguyễn Văn Gia Khánh Tam Hiệp
8 278 Phạm Trường Lâm Ngọc Lâm 5.5
9 281 Nguyễn Thảo Linh 12/11/2002 3.75
10 286 Hà Vũ Huyền Linh Ng Trường Tộ 5
11 288 Lã Hoàng Linh Cầu Giấy 5.75
12 290 Nguyễn Hải Linh Láng Hạ
13 295 Phạm Lê Hương Linh Lê Lợi 3.5
14 302 Đinh Thành Long Marie 5
15 311 Lê Huy Lương Cầu Giấy 7
16 312 Nguyễn Đình Lương Ngọc Lâm 5.75
17 322 Nguyễn Văn Mạnh Ng Tất Thành 5.75
18 337 Lê Phú Minh Nguyễn Huy Tưởng
19 346 Nguyễn Anh Minh Đống Đa 8.75
20 349 Nguyễn Khánh Minh Marie 4.75
21 353 Nguyễn Tống Minh Ng Tất Thành
22 362 Trương Huyền My Lý Thái Tổ 4.75
23 367 Nguyễn Vũ Linh Nga Marie 0.75
24 378 Lê Thu Xuân Ngọc Việt An 7
25 384 Hoàng Vũ Trung Nguyên Ams 5.5
Trang 3TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 15 thuộc giảng đường 406 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Sinh học
1 385 Ngô Phương Nguyên Việt An 5
2 386 Ngô Thị Hoàng Nguyên Lê Quý Đôn 3.5
3 390 Dương Minh Nguyệt L Thế Vinh 4.75
4 431 Lê Trúc Quỳnh Hoàn Kiếm 3.5
5 461 Nguyễn Văn Tất Thành Thực Nghiệm 2.5
6 464 Đặng Phương Thảo Phan Đình Giót 4.25
7 478 Nguyễn Lê Anh Thư Bế Văn Đàn 6.25
8 480 Nguyễn Thị Bích Thuận Nam Từ Liêm 5.5
9 481 Nguyễn Kim Thủy Sài Đồng 5
10 492 Đoàn Nguyễn Minh Trang Nam Trung Yên 3.25
11 494 Trần Thị Quỳnh Trang Ng Trường Tộ 4.25
12 495 Đỗ Hiền Trang Đống Đa 7
13 499 Nguyễn Lê Ngân Trang Đoàn Thị Điểm 7.75
14 510 Hoàng Thành Trung Trưng Nhị 3
15 512 Nguyễn Thành Trung Lê Lợi 2.5
16 537 Nguyễn Vũ Tùng Trưng Vương 5.75
17 573 Đinh Hoàng Hưng Bình Minh 4.25
18 575 Phạm Duy Hưng Phan Chu Trinh 5.25
19 584 Nguyễn Diệu Linh Cầu Giấy 8
20 585 Nguyễn Khánh Linh Trưng Vương 4.25
21 587 Nguyễn Trang Linh Ng Trường Tộ 4
22 590 Tạ Lê Minh Quang Trung 4.75
23 598 Nguyễn Hồng Quân Ng Trường Tộ 8
24 600 Hoàng Tuấn Sơn Đống Đa 6
25 620 Vũ Quỳnh Hương Marie 5.25
26 623 Nguyễn Đức Hải Anh Thanh Quan 4
Trang 427 632 Bùi Tuấn Minh Nghĩa Tân 2
28 638 Đỗ Trung Nghĩa Ng Trường Tộ 6.25
29 641 Tô Minh Trang Yên Hòa 5.25
30 642 Nguyễn Thị Phương Anh Ng Tất Thành 7
31 677 Đàm Thị Thu Thủy Bắc Ninh 7.75
32 678 Nguyễn Đức Hà Nam Bắc Ninh
33 705 Nguyễn Thành Trung Lê Lợi
Trang 51 4 Bùi Đức Anh Thực nghiệmx x x
6 22 Nguyễn Ngọc DuyAnh Giảng Võ x x x x
10 44 Trịnh HồngAnh Thành Côngx x x
12 49 Vương QuỳnhAnh Lê Quý Đônx x x
13 53 Nguyễn Huy QuốcBảo Láng Hạ x x x
14 54 Nguyễn NhưBảo Ng.Trường Tộx x
16 57 Nguyễn MinhChâu Ng.Đình Chiểux x x
20 61 Nguyễn Thị KimChi Tứ Hiệp x x x
1 63 Nguyễn ThịChinh Ng.Thượng Hiền x
7 79 Nguyễn TiếnĐạt Bế Văn Đànx x x
8 80 Nguyễn TiếnĐạt L Thế Vinh x x x
10 83 Nguyễn Thị ĐôNan Ngô sĩ Liên x x x
11 84 Bùi Trần ChíĐức L Thế Vinhx x x
17 102 Lê Thái ThuỳDung Thái Thịnh x
21 110 Trịnh TiếnDũng Nghĩa Tânx x x
22 116 Phùng ThuỳDương Lê Quý Đônx x x
24 120 Nguyễn HàDuy Ph Đình Giótx x x
25 121 Nguyễn Ngọc Duy Trưng Vươngx x x
27 129 Võ HươngGiang Ng.Trường Tộx x x
Trang 65 144 Phan ThịHằng Hưng Yên x x x
7 162 Đinh MinhHiếu Ng.Thiện Thuậtx x
8 165 Nguyễn QuangHiếu Trưng Vươngx x x
14 187 Nguyễn DanhHoàng Lômônôxôpx x x
15 191 Nguyễn KhánhHoàng Lê Quý Đôn x
16 196 Tạ Lã MạnhHoàng Long Biênx x x
18 206 Hoàng MạnhHưng Tam Khươngx x x
20 211 Nguyễn PhúHưng Thành Côngx x
21 213 Hoàng Thị LinhHương Thái Nguyênx x x
25 227 Nguyễn ĐìnhKhải Ng Trường Tộx x x
26 228 Nguyễn ĐứcKhải Hoà Bìnhx x x x
2 233 Trần QuốcKhánh Ng Trường Tộx x x
4 240 Nguyễn SơnKhuêĐoàn Thị Điểmx x x
5 242 Ng Trương TuấnKiên Marie x x x
9 255 Nguyễn VănLâm Thường Tínx x x
10 256 Đỗ Thị NgọcLan Lê Hồng Phong x x
14 264 Hoàng KhánhLinh Nguyễn Trãix x x
15 267 Nguyễn Hữu NhậtLinh Marie x x
16 268 Nguyễn QuangLinh Ngô sĩ Liênx x x
19 274 Trần HoàngLinh P.Chu Trinhx x x
6 293 Bùi Dương HoàngMinh Ng.Trường Tộx x x
8 297 Lê KhánhMinh Ng.Tất Thànhx x x
10 314 Trịnh LêMinh Trần Mai Ninhx x x
Trang 712 319 Đặng PhươngNam Ngũ Hiệp x x
13 320 Hoàng TùngNam Thanh Hoáx x x
17 345 Nguyễn Đức MinhNhật Tân Mai x x x
19 354 Nguyễn TuấnPhong Thành Côngx x
20 355 Trần ThanhPhong Việt - Anx x x
2 366 Phạm Như ChâuPhương Trưng Vươngx x x
3 367 Trần Thị BíchPhương Ninh Bìnhx x x
4 369 Trịnh Hoài Phương Việt - Anx x x
5 370 Vũ Ngọc HàPhương Ng,Thượng Hiền x
6 371 Hoàng LongQuân Ng Trường Tộx x x x
7 381 Hoàng MinhQuang Ng.Tất Thànhx x
11 388 Trương TấnSang Thường Tínx x x
12 390 Kiều ThanhSơn L Thế Vinhx x x
14 392 Nguyễn Huy TùngSơn Trưng Vươngx x x
15 394 Nguyễn Trần TháiSơn Trưng Vươngx x x
18 404 Nguyễn ĐìnhTân Tứ Hiệp x x x x
19 405 Đào HoàngThái Lê Quý Đônx x x
21 414 Nguyễn XuânThắng Ng.Tất Thànhx x
23 419 Nguyễn Thị KimThanh Hưng Yênx x x
25 430 Nguyễn ThếThành Trung Vănx x x
27 434 Phùng GiaThành Bế Văn Đànx x
2 443 Nguyễn PhươngThảo Phan Đ Giót x
3 444 Nguyễn PhươngThảo Ng.Thượng Hiền x
4 446 Ong Thị PhươngThảo Ng.Trường Tộx x x
5 447 Ông Thị PhươngThảo Ng.Trường Tộ x
12 469 Bùi Thị ThuTrang Hưng Yên x x x
13 472 Hà Thị MinhTrang Lê Lợi x x x
14 473 Hoàng Thị ThuỳTrang Thành Côngx x x
15 475 Nguyễn MinhTrang Việt - Anx x x
16 478 Nguyễn Thị ThùyTrang Phú Thọ x x x
Trang 817 483 Hà Kiều Trinh Ams x x x
23 506 Nguyễn HoàngTuấn Thái Thịnh x x x
26 526 Nguyễn NgọcTưởng Thường Tínx x x
28 529 Trần ThanhVân Lê Quý Đônx x x
5 543 Nguyễn Thị HảiYến Lê Lợi x x x