TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 9 thuộc giảng đường 306 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
7 30 Nguyễn Phương Anh thạch Thất 8.5
10 39 Nguyễn Việt Anh L Thế Vinh
14 46 Trần Thị Ngọc Anh Ams
19 74 Bùi Hữu Thành Công Lương Thế Vinh
20 75 Nguyễn Vũ Thiên Cương 12/3/2002 3
23 86 Lương Trịnh Quốc Đạt Cầu Giấy 6.5
24 87 Nguyễn Quang Đạt Đoàn Thị Điểm 0.5
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 10 thuộc giảng đường 401 tầng 4 Nhà A - B Môn thi: Hoá học
5 114 Khuất Phương Dung thạch Thất 8
6 123 Phạm Tuấn Dương Chu Văn An
7 124 Trương Minh Dương Trưng Vương 8.5
9 130 Phạm Thị Hoàng Dương Phan Chu Trinh 2
10 131 Trần Thị Khánh Dương Hà Nam 2.5
14 139 Hoàng Nhất Duy Lê Ngọc Hân 7.5
16 143 Ngô Thị Kiều Giang Lý Thường Kiệt 2
17 145 Nguyễn Thị Mỹ Giang Giảng Võ
19 149 Nguyễn Trường Giang Hoàn Kiếm 2
20 150 Nguyễn Trường Giang Cầu Giấy 9.5
Trang 3Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 11 thuộc giảng đường 402 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
9 192 Nguyễn Trung Hiếu Ngô Sĩ Liên 2
10 193 Phạm Trung Hiếu L Thế Vinh 0.5
13 201 Chu Lập Hoàng Ng Trường Tộ 4.5
17 209 Trương Minh Hoàng Cầu Giấy 8.5
18 215 Nguyễn Duy Hưng Ng Trường Tộ 7
19 216 Nguyễn Quốc Hưng Lomonoxop 3.5
20 218 Trần Quốc Hưng L Thế Vinh 1.5
Trang 423 231 Nguyễn Quang Huy Tô Hoàng 1
24 232 Nguyễn Vũ Quang Huy Tây Sơn 0.5
25 233 Trần Hoàng Quang Huy Tô Vĩnh Diện 0.5
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 12 thuộc giảng đường 403 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
4 246 Nguyễn Hiểu Khánh Ngô Sĩ Liên 3.5
12 315 Nguyễn Quỳnh Mai Văn Lang
Trang 515 322 Nguyễn Văn Mạnh Ng Tất Thành 4
19 339 Lương Hoàng Minh Nam Trung Yên 2.5
21 352 Nguyễn Nhật Minh thịnh Quang 7.5
22 355 Nguyễn Triệu Anh Minh Giảng Võ 4
23 356 Nguyễn Việt Minh Ngô Sĩ Liên 9
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 13 thuộc giảng đường 404 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
3 372 Nguyễn Trung Nghĩa Thực Nghiệm 2.5
4 379 Nguyễn Bích Ngọc Ng Trường Tộ 1
7 395 Nguyễn Hoàng Hạnh Nhi Giảng Võ 1.5
Trang 613 408 Nguyễn Hồng Phúc Đoàn Thị Điểm 3
18 422 Hoàng Minh Quân Ng Trường Tộ 4
20 430 Đinh Ngọc Phương Quyên Trưng Vương 1
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 14 thuộc giảng đường 405 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
3 457 Dương Đức Thành Trưng Vương 4.5
5 460 Nguyễn Đức Thành Lê Hồng Phong 1
7 469 Trần Phương Thảo Thái Thịnh
Trang 78 473 Nguyễn Đức Thiện Ng Đình Chiểu 6
11 488 Lưu Nguyễn Hương Trà Ngô Sĩ Liên 0.5
12 500 Nguyễn Vũ Kiều Trang Tân Định 4
13 509 Hoàng Mạnh Trung Ngô Sĩ Liên 2
14 522 Nguyễn Hữu Tuấn Ngô Sĩ Liên 2
16 534 Nguyễn Khắc Tùng thạch Thất 7
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 15 thuộc giảng đường 406 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
Trang 8STT SBD Họ và tên Trường Hóa
2 603 Thái Chính Tâm Phan Đình Giót 5
3 606 Nguyễn Tiến Thành Bắc ninh
5 617 Nguyễn Quang Hiệp Nguyễn Cao 5.5
6 618 Nguyễn Ngọc Hải Thành Công 6.5
7 621 Lại Quỳnh Trang L Thế Vinh
10 627 Nguyễn Thái Bình Phủ Lý
13 637 Nguyễn Thị Quế Anh Bắc Ninh 4
21 702 Nguyễn Hoàng Minh Ng Trường Tộ 1
24 695 Nguyễn Duy Tân L.Thế Vinh
25 696 Bùi Thị Thanh Thảo Bắc Ninh 7
26 697 Nguyễn Thị Minh Nguyệt Bắc Ninh 2
27 698 Nguyễn Quỳnh Mai Bắc Ninh
29
30
31
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017
Trang 9Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 16 thuộc giảng đường 501 tầng 5 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 101 4 Bùi Đức Anh Thực nghiệm x x x
2 7 Đào Quang Anh Ng.Thượng Hiền x x
3 9 Đinh Huyền Anh Trưng Vương x x x
4 16 Lê Tuấn Anh Hoàng Liệt x x
5 21 Nguyễn Hà Anh Lê Quý Đôn x x x
6 22 Nguyễn Ngọc Duy Anh Giảng Võ x x x x
7 29 Nguyễn Tiến Anh Marie x
8 35 Phạm Quang Anh Ams x x x
9 37 Phan ĐứcAnh Nhân Chính x x x
10 44 Trịnh Hồng Anh Thành Công x x x
11 45 Vũ Hải Anh Ngọc Thuỵ x x x
12 49 Vương Quỳnh Anh Lê Quý Đônx x x
13 53 Nguyễn Huy Quốc Bảo Láng Hạ x x x
14 54 Nguyễn Như Bảo Ng.Trường Tộ x x
15 55 Trần Thanh Bình Marie x x x
16 57 Nguyễn Minh Châu Ng.Đình Chiểu x x x
17 58 Hoàng Thị Kiều Chi x x x
18 59 Kiều Thị Mai Chi Xuân Mai A x
19 60 Nguyễn Linh Chi 18/01/98x x x
20 61 Nguyễn Thị Kim Chi Tứ Hiệp x x x
1 63 Nguyễn Thị Chinh Ng.Thượng Hiền x
2 64 Nguyễn Phương Chính Giảng Võ x
3 66 Trần Đình Công Thường Tín x x x
4 69 Hoàng Minh Cường Đống Đax x
5 72 Trần Xuân Đại Ngũ Hiêpx x x
6 75 Bùi TiếnĐạt Ng.Trường Tộ x
7 79 Nguyễn Tiến Đạt Bế Văn Đàn x x x
8 80 Nguyễn Tiến Đạt L Thế Vinh x x x
9 82 Trần Ngọc Đô Marie x x x
10 83 Nguyễn Thị ĐôNan Ngô sĩ Liên x x x
11 84 Bùi Trần Chí Đức L Thế Vinh x x x
12 87 Lương Minh Đức Giảng Võx x x
13 93 Nguyễn Quang Đức Hạ Hoà x x x
14 94 Tống Xuân Đức Kim Giang x x x
15 97 Trần Ngọc Đức Cầu Giấyx x
16 100 Bạch AnhDung Giảng Võx x x
17 102 Lê Thái Thuỳ Dung Thái Thịnh x
18 103 Lê Thuỳ Dung Hoàng Liệt x x x
19 106 Lê Anh Dũng Đống Đa x x x
20 107 Lưu Quốc Dũng Ái Mộ x
21 110 Trịnh Tiến Dũng Nghĩa Tân x x x
22 116 Phùng Thuỳ Dương Lê Quý Đôn x x x
23 117 Lê Tiến Duy Giảng Võ x x x
24 120 Nguyễn Hà Duy Ph Đình Giót x x x
25 121 Nguyễn Ngọc Duy Trưng Vương x x x
26 127 Phạm Lê Hà Giang Yên Hoàx x x
27 129 Võ Hương Giang Ng.Trường Tộ x x x
28 130 Ngô Hải Hà Hà Nội x x x
1 133 Bùi NgọcHải Bắc Ninhx x x x
2 136 Nguyễn Văn Hải Quốc Oaix x x
3 140 Lương Ngọc Hân Thường Tínx x x
4 141 Bùi Lệ Hằng Thường Tín x x x
Trang 115 144 Phan ThịHằng Hưng Yên x x x
6 145 Đào An Hạnh L Thế Vinhx x x
7 162 Đinh Minh Hiếu Ng.Thiện Thuật x x
8 165 Nguyễn Quang Hiếu Trưng Vương x x x
9 167 Nguyễn Văn Hiếu Tứ Hiệp x x
10 174 Trần Trung Hiếu Ams x
11 175 Vũ MinhHiếu Ams x
12 176 Vương Đắc Hiếu Giảng Võ x
13 177 Đào HuyHiệu Hà Đông x x x
14 187 Nguyễn Danh Hoàng Lômônôxôpx x x
15 191 Nguyễn Khánh Hoàng Lê Quý Đôn x
16 196 Tạ Lã Mạnh Hoàng Long Biên x x x
17 197 Nguyễn Hữu Huân Trưng Vương x
18 206 Hoàng Mạnh Hưng Tam Khương x x x
19 207 Lê Việt Hưng 11/6/1998 x x
20 211 Nguyễn Phú Hưng Thành Công x x
21 213 Hoàng Thị Linh Hương Thái Nguyênx x x
22 216 Nguyễn Đức Huy Marie x
23 217 Nguyễn Gia Huy Việt - Anx x x
24 222 Trần Lê Huy Ng.Trường Tộ x
25 227 Nguyễn Đình Khải Ng Trường Tộ x x x
26 228 Nguyễn Đức Khải Hoà Bìnhx x x x
27 229 Phạm Quang Khải Marie x x x
28 231 Lê Nam Khánh Hà Nội x x
1 232 Nguyễn Bảo Khánh Hà Nội x x x
2 233 Trần Quốc Khánh Ng Trường Tộ x x x
3 238 Vũ Khoa Marie x x x
4 240 Nguyễn Sơn KhuêĐoàn Thị Điểm x x x
5 242 Ng Trương Tuấn Kiên Marie x x x
6 246 Trần Trung Kiên Marie x x
7 248 Chu Tấn Kiệt Ams x x x
8 253 Nguyễn Tùng Lâm L Thế Vinh x
9 255 Nguyễn Văn Lâm Thường Tínx x x
10 256 Đỗ Thị Ngọc Lan Lê Hồng Phong x x
11 261 Đặng Khánh Linh Xuân Mai A x
12 262 Đặng Quang Linh Phương Liệt x
13 263 Hồ Mỹ Linh Lê Lợi x x x
14 264 Hoàng Khánh Linh Nguyễn Trãix x x
15 267 Nguyễn Hữu Nhật Linh Marie x x
16 268 Nguyễn Quang Linh Ngô sĩ Liên x x x
17 272 Phạm Thuỳ Linh Marie x x x x
18 273 Phạm Tuấn Linh Giảng Võx x x
19 274 Trần Hoàng Linh P.Chu Trinh x x x
20 277 Vũ Gia Linh Lê Lợi x x x
1 278 Vũ NgọcLinh Hà Nam x x x
2 281 Lê Hải Long Ngô Gia Tự x x x
3 282 Lê HoàngLong Giảng Võx x x
4 286 Lê Xuân Lương Ams x x x
5 288 Vũ Lương Phan chu Trinh x
6 293 Bùi Dương Hoàng Minh Ng.Trường Tộ x x x
7 295 Dương Bình Minh Tây Sơn x
8 297 Lê KhánhMinh Ng.Tất Thành x x x
9 308 Trần ĐứcMinh Nguyễn Trãi x x x
10 314 Trịnh LêMinh Trần Mai Ninh x x x
11 316 Hoàng Hà My Ams x x x
Trang 1212 319 Đặng Phương Nam Ngũ Hiệp x x
13 320 Hoàng Tùng Nam Thanh Hoá x x x
14 323 Phan Hoài Nam Ams x
15 326 Trần Thành Nam Lê Lợi x x x
16 336 Nguyễn Hồng Ngọc Marie x x x
17 345 Nguyễn Đức Minh Nhật Tân Mai x x x
18 347 Nguyễn Kiều Oanh Phúc Lâm x
19 354 Nguyễn Tuấn Phong Thành Công x x
20 355 Trần Thanh Phong Việt - Anx x x
1 362 Nguyễn Nam Phương Marie x x
2 366 Phạm Như Châu Phương Trưng Vương x x x
3 367 Trần Thị Bích Phương Ninh Bình x x x
4 369 Trịnh Hoài Phương Việt - Anx x x
5 370 Vũ Ngọc Hà Phương Ng,Thượng Hiền x
6 371 Hoàng Long Quân Ng Trường Tộ x x x x
7 381 Hoàng Minh Quang Ng.Tất Thành x x
8 383 Trần ViệtQuang Ams x x
9 384 Dương Đức Quý Phương Liệtx x x
10 386 Phạm Ngọc Quỳnh Lê Lợi x
11 388 Trương Tấn Sang Thường Tín x x x
12 390 Kiều Thanh Sơn L Thế Vinhx x x
13 391 Nguyễn Đức Sơn Yên Hoàx x x
14 392 Nguyễn Huy Tùng Sơn Trưng Vương x x x
15 394 Nguyễn Trần Thái Sơn Trưng Vương x x x
16 395 Phạm Hải Sơn Chu Văn Anx x x
17 397 Trần HuySơn Ams x x x
18 404 Nguyễn Đình Tân Tứ Hiệp x x x x
19 405 Đào Hoàng Thái Lê Quý Đônx x x
20 406 Lê Quốc Thái Giảng Võ x x x
21 414 Nguyễn Xuân Thắng Ng.Tất Thành x x
22 417 Lê Minh Thanh Ams x
23 419 Nguyễn Thị Kim Thanh Hưng Yên x x x
24 420 Phạm ThịThanh Hải Dương x x x
25 430 Nguyễn Thế Thành Trung Văn x x x
26 431 Nguyễn Tiến Thành Giảng Võ x
27 434 Phùng Gia Thành Bế Văn Đàn x x
28 435 Tô Đức Thành Marie x x x
1 437 Trần Tuấn Thành Giảng Võx x x
2 443 Nguyễn Phương Thảo Phan Đ Giót x
3 444 Nguyễn Phương Thảo Ng.Thượng Hiền x
4 446 Ong Thị Phương Thảo Ng.Trường Tộ x x x
5 447 Ông Thị Phương Thảo Ng.Trường Tộ x
6 454 Chử Thanh Thư Tứ Hiệp x
7 456 Trần ĐứcThuận Ninh Bình x x x
8 459 Phan Thuỷ Tiên Định Công x x x
9 460 Lê QuangTiến Đống Đax x x
10 467 Võ Văn Toàn Giảng Võ x x x
11 468 Trần ThuTrà Hoàng Liệt x x x
12 469 Bùi Thị Thu Trang Hưng Yên x x x
13 472 Hà Thị Minh Trang Lê Lợi x x x
14 473 Hoàng Thị Thuỳ Trang Thành Công x x x
15 475 Nguyễn Minh Trang Việt - Anx x x
16 478 Nguyễn Thị Thùy Trang Phú Thọ x x x
Trang 1317 483 Hà Kiều Trinh Ams x x x
18 493 Lê Quang Anh Tú Tứ Hiệp x x
19 495 Nguyễn Anh Tú L Thế Vinh x
20 496 Nguyễn Anh Tú Dương Nội x
21 497 Nguyễn Minh Tú Ams x x x
22 502 Vũ Trần Anh Tú Hà Nội x x x
23 506 Nguyễn Hoàng Tuấn Thái Thịnh x x x
24 508 Tô QuangTuấn Sơn Tây x x x
25 512 Ngô SơnTùng Marie x x x x
26 526 Nguyễn Ngọc Tưởng Thường Tínx x x
27 528 Nguyễn Thu Uyên Lê Lợi x
28 529 Trần Thanh Vân Lê Quý Đôn x x x
1 530 Bùi Đức Việt Ams x x
2 532 Nguyễn Quốc Việt Ams x x x
3 533 Trần Đình Việt Việt Trì x x x
4 538 Nguyễn Đăng Vũ Marie x x x
5 543 Nguyễn Thị Hải Yến Lê Lợi x x x