1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DS thi vao 10 Toan chuyen Đot 2

17 70 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 17
Dung lượng 177,84 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Môn thi: Toán Chuyên2 536 Nguyễn Việt Tùng L.

Trang 1

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 01 thuộc giảng đường 201 tầng 2 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

14 36 Nguyễn Thị Vân Anh Cầu Giấy

Tổng số tờ giấy thi:

Trang 2

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 02 thuộc giảng đường 202 tầng 2 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

9 87 Nguyễn Quang Đạt Đoàn Thị Điểm 3.5

13 103 Nguyễn Hữu Đức Lê Quý Đôn

21 129 Nguyễn Hồng Dương Ng Huy Tưởng 4

22 132 Nguyễn Bá Khánh Duy Lê Quý Đôn 5.5

24 138 Đỗ Trang Đức Duy Phan Chu Trinh 0

25 143 Ngô Thị Kiều Giang Lý Thường Kiệt 3.5

Trang 3

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 03 thuộc giảng đường 203 tầng 2 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

1 144 Nguyễn Hương Giang Nam Từ Liêm 1

5 155 Nguyễn Ngọc Hà Ba Đình

6 159 Trịnh Thu Hà Hưng Yên 4.5

13 185 Đinh Trung Hiếu Cầu Giấy

14 186 Hoàng Trung Hiếu Ng Trường Tộ 6.5

20 203 Lê Đức Mai Hoàng L Thế Vinh 2.5

21 206 Nguyễn Đình Hoàng Xuân Mai A 3.5

23 212 Chu Nguyễn Đức Hùng Ng Trường Tộ 4

Trang 4

24 213 Nguyễn Thái Hùng Ngô Sĩ Liên 7

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 04 thuộc giảng đường 301 tầng 3 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

7 245 Lê Ngọc Khang Trưng Vương

8 248 Nguyễn Quang Khánh Chu Văn An 7.5

9 252 Nguyễn Tuấn Khanh Thái Thịnh 3.5

12 256 Nguyễn Gia Khánh Lương Thế Vinh 4.5

14 260 Phan An Khánh Giảng Võ

15 261 Phan An Khánh Giảng Võ 4.5

Trang 5

17 264 Nguyễn Chương Việt Khoa Ng Trường Tộ

20 267 Nguyễn Minh Khôi Cầu Giấy

21 268 Lê Đức Khôi Cầu Giấy

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 05 thuộc giảng đường 302 tầng 3 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

3 283 Đinh Hoàng Nhật Linh Cầu Giấy 1

6 294 Nguyễn Thùy Linh Ngô Sĩ Liên 2.5

8 304 Lê Hoàng Long Lê Lợi

10 308 Nguyễn Hoàng Long Trưng Vương 2.5

Trang 6

14 330 Hoàng Gia Minh L Thế Vinh 1

18 339 Lương Hoàng Minh Nam Trung Yên 2

24 350 Nguyễn Ngọc Minh Trưng Vương

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 06 thuộc giảng đường 303 tầng 3 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

1 354 Nguyễn Trần Đức Minh Trưng Vương 2.5

7 370 Lưu Trọng Nghĩa Khoái Châu

9 374 Vũ Trung Nghĩa Chu Văn An

Trang 7

10 375 Cù Huy Minh Ngọc Cầu Giấy 5

12 377 Đoàn Bạch Ngọc Thực Nghiệm 1.5

13 381 Phương Xuân Quang Ngọc Ngô Sĩ Liên 2

14 382 Vũ Thị Ngọc Chu Văn An

19 401 Đào Thanh Nhung Gia Thụy

24 412 Phan Hà Mỹ Phương Ng Tất Thành 2.5

25 414 Hoàng Hồng Quân Phan Chu Trinh

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 07 thuộc giảng đường 304 tầng 3 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

1 415 Nguyễn Hoàng Nhật Quân Cầu Giấy 8

Trang 8

5 427 Nguyễn Kim Quang Chu Văn An

6 428 Nguyễn Nhật Quang Hoàng Liệt 7.5

7 432 Nguyễn Lê Mai Quỳnh Đoàn Thị Điểm 2.5

11 441 Nguyễn Trinh Tam Nguyễn Trãi 2.5

17 451 Vương Đức Thắng Ng Tất Thành

21 463 Vương Đỗ Tuấn Thành Ngô Sĩ Liên 5.5

24 470 Trương Thị Phương Thảo Hải Dương

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 08 thuộc giảng đường 305 tầng 3 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

1 472 Nguyễn Hữu Thiêm Bắc Ninh

Trang 9

2 479 Trần An Thư Ba Đình 2

7 487 Đào Trần Hương Trà Lê Hồng Phong 1

9 493 Nguyễn Bảo Quỳnh Trang Lý Tự Trọng 1.5

11 501 Trần Thùy Trang Ái Mộ

20 524 Nguyễn Minh Tuệ Ng Huy Tưởng 1

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 09 thuộc giảng đường 306 tầng 3 Nhà A - B

Trang 10

Môn thi: Toán Chuyên

2 536 Nguyễn Việt Tùng L Thế Vinh 1.5

6 541 Chu Xuân Việt L Thế Vinh

8 545 Nguyễn Thành Vinh Đoàn Thị Điểm 5.5

24 581 Nguyễn Trinh Phú Lâm Mai Dịch 2.5

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

Trang 11

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 10 thuộc giảng đường 401 tầng 4 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

3 597 Trần Thị Bích Ngọc Dịch Vọng

12 622 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Nguyễn Du 0

13 624 Nguyễn Quang Minh L Thế Vinh 1.5

16 633 Nguyễn Trung Dũng L Thế Vinh 5.5

24 695 Nguyễn Duy Tân L.Thế Vinh

Tổng số tờ giấy thi:

Trang 12

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 11 thuộc giảng đường 402 tầng 4 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

1 652 Nguyễn Thị Ngọc Diệp Bắc Ninh 5.5

7 658 Nguyễn Thị Thanh Tâm Bắc Ninh 5.5

23 674 Thân Thị Hà Chi Bắc Ninh

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

Trang 13

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 2 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 19 tháng 3 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 12 thuộc giảng đường 403 tầng 4 Nhà A - B

Môn thi: Toán Chuyên

12

13

14

15

16

17

18

19

20

Tổng số tờ giấy thi:

Trang 14

1 3 Lê Nguyễn Hà Ân Giảng Võ x x

2 5 Bùi Duy Anh Quảng Ninh x x x

3 6 Bùi Thị Vân Anh Quốc Oai x x x

4 12 Đoàn Ngọc Hoàng Anh Sơn Tây x x x

5 13 Hoàng Thị Ngọc Anh Ngô sĩ Liên x x

6 15 Lê Thị Vân Anh Ngô sĩ Liên x x

8 18 Nghiêm Vũ Nhật Anh Ng.Trường Tộ x

9 22 Nguyễn Ngọc Duy Anh Giảng Võ x x x x

10 23 Nguyễn Phương Anh Việt - An x x x

11 31 Nguyễn Tuấn Anh Lê Quý Đôn x x x

12 32 Nguyễn Tùng Anh Ngô Gia Tự x x x

13 33 Nguyễn Việt Anh Nguyễn Trãi x x x

14 39 Trần Đức Anh Lê Lợi x x x

15 41 Trần Ngọc Anh Ng.Thượng Hiền x x

16 43 Trần Việt Anh Chu Văn An x x x

17 46 Vũ Minh Anh Láng Thượng x x x

18 48 Vũ Quang Anh Lê Quý Đôn x

19 51 Nguyễn Trọng Bằng Lý Tự Trọng x x

20 52 Phạm Khoa Bằng Ng Trực x

21 70 Kiều Việt Cường Việt - An x x x

22 71 Nguyễn Xuân Mạnh Cường L Thế Vinh x x x x

23 73 Nguyễn Hải Đăng Văn Yên x x x

24 74 Nguyễn Hải Đăng Nghĩa Tân x x x

25 76 Đặng Quốc Đạt Ng.Thượng Hiền x x

1 78 Nguyễn Thành Đạt Tân Định x x

2 80 Nguyễn Tiến Đạt L Thế Vinh x x x

3 81 Phạm Tiến Đạt Ng.Trường Tộ x x x

4 85 Đào Ngọc Đức Giảng Võ x x x

6 98 Trương Huy Đức Marie x x x

7 99 Vũ Minh Đức Chu Văn An x x x

8 104 Hồ Trí Dũng Phong Châu x x x

9 108 Nguyễn Quang Dũng Ams x x x

10 111 Vũ Việt Dũng P Chu Trinh x x x x

11 119 Nguyễn Đức Duy L Thế Vinh x x x x

12 122 Phạm Công Duy Giảng Võ x x x

13 125 Lê Bá Trường Giang Phú Nam An x x x

14 126 Nguyễn Thị Lệ Giang Chương Mỹ x x x

15 132 Trần Hữu Hà Giảng Võ x x x x

16 133 Bùi Ngọc Hải Bắc Ninh x x x x

19 142 Lê Minh Hằng 27/02/98 x x x

20 143 Nguyễn Thuý Hằng ứng Hoà x x

21 145 Đào An Hạnh L Thế Vinh x x x

22 147 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Trần Phú x x x

23 148 Lê Anh Hào Ng.Văn Huyên x x x

24 149 Hà Vũ Hậu Chu Văn An x

25 150 Nguyễn Thị Thuý Hiền Ngô Gia Tự x

1 151 Nguyễn Thị Thuý Hiền Đa Tốn x x x

2 152 Tô Thuý Hiền T Xuân Nam x x x

4 156 Đào Xuân Hiệp Vĩnh Yên x

5 157 Bùi Đức Hiếu Ngô Gia Tự x x x

7 159 Công Minh Hiếu Chu Văn An x

8 160 Đàm Xuân Hiếu Lê Lợi x x

9 161 Đặng Minh Hiếu Ng.Trường Tộ x x x x

10 164 Nguyễn Minh Hiếu Hà Nội x x

11 168 Nguyễn Văn Hiếu Thường Tín x x x

12 170 Phạm Minh Hiếu Ngũ Hiệp x x x

13 173 Trần Trung Hiếu Xuân Mai A x

Trang 15

14 181 Nguyễn Thành Hoà Lê Ngọc Hân x x x

15 182 Đinh Việt Hoàn Chu Văn An x

16 184 Đào Vũ Hoàng Lê Lợi x x x

17 186 Ng Đăng thái Hoàng Ng.Trường Tộ x x x

18 188 Nguyễn Huy Hoàng Thanh Quan x x x

19 192 Nguyễn Lê Hoàng Hoàn Kiếm x

20 193 Nguyễn Lê Hoàng Thái Thịnh x x x

21 198 Nguyễn Văn Huấn Ngô sĩ Liên x x

22 200 Đặng Quốc Hùng Giảng Võ x x x

23 201 Nguyễn Mạnh Hùng Đống Đa x x x

24 205 Đinh Thành Hưng Marie x x x

1 214 Hà Mạnh Hữu Ng Trực x x

2 215 Bạch Quang Huy Ams x x x

3 220 Nguyễn Tuấn Huy Thường Tín x x x

5 224 Uông Đình Huy Thường Tín x x x

6 225 Nguyễn Thanh Huyền Bắc Giang x

7 228 Nguyễn Đức Khải Hoà Bình x x x x

8 235 Trịnh Quốc Khánh Ng.Thượng Hiền x x x

9 237 Nguyễn Đình Khoa Giảng Võ x x x

10 247 Vũ Trung Kiên Ams x x x

11 250 Nguyễn Thanh Lam Ứng Hoà x x

12 251 Đặng Đình Hoàng Lâm L Thế Vinh x x

13 254 Nguyễn Thành Lâm Văn Khê x x x

15 269 Nguyễn Văn Linh Ng.Thượng Hiền x x

17 275 Trần Mỹ Linh Tứ Hiệp x x x

18 283 Nguyễn Lê Vũ Long Ng Đăng Đạo x x x x

19 284 Trần Hoàng Long Đống Đa x x x

20 285 Vũ Thành Long L Thế Vinh x x x

21 291 Nguyễn Sao Mai Ngô sĩ Liên x x x

22 296 Hoàng Anh Minh Ng Tất Thành x x x

23 298 Lê Tuấn Minh Chu Văn An x

24 306 Phạm Lê Minh Ng.Trường Tộ x x x

25 307 Phạm Quốc Minh Nam Định x x x

1 309 Trần Hoàng Minh Hải Dương x x x

2 310 Trần Nguyệt Minh Trưng Vương x x x

3 313 Trịnh Công Minh Bắc Ninh x x x

4 317 Trần Hà My Ngọc Lâm x x x

6 327 Trần Thiên Nam Ng.Thượng Hiền x

7 328 Phạm Hằng Nga Nghĩa Tân x x x

8 332 Phan Minh Nghĩa Marie x x x

9 334 Lê Thị Bích Ngọc Ngũ Hiệp x x

10 335 Nguyễn Bích Ngọc L Thế Vinh x x x

11 340 Phạm Phú Nguyên Ams x x x

12 343 Phạm Thị Minh Nguyệt Phú Xá x x x

13 344 Phạm Đình Nhất Cầu Diễn x x x

14 346 Trần Cẩm Nhung Ngũ Hiệp x x x

15 348 Hoàng Minh Phát L Thế Vinh x x x

16 349 Đoàn Văn Phong Ng.Thượng Hiền x x

17 350 Lại Lâm Phong Cầu Giấy x x x

18 351 Lê Tuấn Phong Trúc Sơn x x

19 352 Lưu Nhật Phong Thăng Long x x x x

20 356 Vũ Hải Phong Ngô sĩ Liên x x x x

21 357 Bùi Hồng Phúc Ng.Thượng Hiền x x x

23 361 Nguyễn Hoàng Hà Phương Nguyễn Trực x

24 364 Nguyễn Thị Thu Phương Marie x x x

25 365 Nguyễn Xuân Phương Giảng Võ x x x

1 371 Hoàng Long Quân Ng Trường Tộ x x x x

Trang 16

2 373 Nguyễn Doãn Quân Ng.Văn Huyên x x x

3 374 Nguyễn Hải Quân Kim Giang x x x x

4 375 Nguyễn Vũ Anh Quân Nghĩa Tân x x x

5 376 Phạm Hoàng Quân Ngô sĩ Liên x x x

6 378 Đặng Nhật Quang Trưng Vương x x

7 379 Đăng Trần Quang Yên Hoà x x x

9 385 Nguyễn Thục Quyên Marie x x x

10 389 Lê Văn Sáng Bột Xuyên x x x

11 393 Nguyễn Như Sơn Marie x x x

12 396 Tạ Hoàng Sơn Thanh Quan x x x

13 401 Đinh Quốc Sự Ninh Bình x x x

14 402 Nguyễn Minh Tâm Trưng Vương x x x

15 404 Nguyễn Đình Tân Tứ Hiệp x x x x

17 409 Hoàng Minh Thắng Đống Đa x x x

18 411 Ngô Đức Thắng Chu Văn An x

19 412 Nguyễn Duy Thắng L Thế Vinh x x x x

20 413 Nguyễn Minh Thắng Tr.Đăng Ninh x x x

21 422 Dư Đức Thành Thăng Long x x x

22 429 Nguyễn Phúc Thành Marie x x x

23 432 Phạm Thuận Thành Ng Trực x x

24 433 Phạm Vũ Thành Chu Văn An x x x

25 438 Trần xuân Thành Marie x x x

1 440 Lý Phương Thảo Marie x x x

2 448 Tạ Phương Thảo Ngô sĩ Liên x x

3 449 Vũ Đức Thảo Thanh Quan x x x

4 452 Nguyễn Hoài Thu Ứng Hoà x x

5 455 Trần Ngọc Thư Yên Mỹ x x

6 457 Nguyễn Thị Minh Thuỷ P Hồng Thái x x x

7 458 Nguyễn Thu Thuỷ Lê Lợi x x x

8 461 Nguyễn Minh Tiến Xuân Mai A x x

9 463 Phạm Văn Tiến Thường Tín x x x

10 479 Nguyễn Thu Trang tuyên Quang x x x

11 482 Trịnh Diệu Trang Ng.Trường Tộ x x x

13 485 Lê Thành Trung Marie x x x

14 486 Nguyễn quang Trung Ngô sĩ Liên x x x

15 487 Nguyễn Quốc Trung Marie x x x

16 490 Thạch Ngọc Trung Trưng Vương x

17 500 Phạm Tuấn Minh Tú Thái Nguyên x x x

18 505 Nguyễn Anh Tuấn Lê Ngọc Hân x x x

19 509 Trần Anh Tuấn Hoàng Liệt x x x

20 510 Hoàng Lê Nhật Tùng Thanh Oai x x x

21 511 Lê Thanh Tùng Ams x x x

23 515 Nguyễn Đức Tùng T Xuân Nam x x

25 517 Nguyễn Ngọc Tùng Marie x x x

1 523 Trần Hoàng Tùng Ng.Tất Thành x x x

2 525 Hồ Mạnh Tưởng Giảng Võ x x x

3 527 Đinh Thị Thu Uyên Khương Thượng x x x

4 534 Bùi Anh Vũ Giảng Võ x x x x

5 535 Lê Minh Vũ Ngô sĩ Liên x

6 536 Lê Minh Vũ Ngô sĩ Liên x x x

7 539 Nguyễn Đăng Vũ Hoàng Liệt x x x

8 540 Trịnh Huy Vũ Hà Nội x x

9 542 Nguyễn Phương Vy Trưng Nhị x x

Ngày đăng: 23/11/2017, 12:29

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN