1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DS thi vao 10 mon ly Đot 2

10 152 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 154,81 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 6 tháng 03 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 01 thuộc giảng đường 101 tầng 1 Nhà Chuyên Môn thi: Vật lý

2 26 Ngô Tuấn Anh Đoàn Thị Điểm 2

3 31 Nguyễn Phương Anh Bắc Ninh 7

4 35 Nguyễn Tuấn Anh Nam Từ Liêm 6

6 48 Đặng Minh Châu Ng Trường Tộ 8.5

7 53 Nguyễn Hà Chi Chu Văn An 2.5

8 64 Đinh Quang Đăng Vĩnh Phúc 5.5

10 74 Trần Quốc Đạt Chu Văn An 8

11 84 Dương Minh Đức Vĩnh Phúc 6.5

12 86 Phạm Minh Đức Cầu Giấy 5

13 94 Nguyễn Vũ Bình Dương Lê Quý Đôn 8

14 100 La Đức Duy Lương Thế Vinh 1.5

101 Phạm Đăng Duy 2/1/2001 9.5

15 102 Uông Khánh Duy Thường Tín 3

17 112 Nguyễn Việt Hà Hoàng Liệt 6

18 133 Phạm Văn Hiếu Giảng Võ 3.5

19 137 Trịnh Công Hiếu Phan Chu Trinh 8

20 140 Đỗ Trọng Hoàn Nguyễn Thiện Thuật 2.5

21 141 Đặng Minh Hoàng Nguyễn Trường Tộ 6.5

22 146 Vũ Huy Hoàng Nguyễn Trãi 8.5

24 167 Phạm Quang Huy Nguyễn Trường Tộ 10

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

Trang 2

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 6 tháng 03 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 02 thuộc giảng đường 102 tầng 1 Nhà Chuyên Môn thi: Vật lý

1 187 Nguyễn Thế Kiên Ams 9.5

2 192 Phan Thạch Lâm Phương Mai 6.5

3 200 Lê Thị Phương Linh Giáp Bát 2

4 203 Nguyễn Hải Linh Cầu Giấy 9.5

6 216 Trần Diệp Linh Tân Mai 7

7 217 Vũ Mai Linh Ng Trường Tộ 8.5

8 219 Nguyễn Vũ Thành Long Vĩnh Phúc 7

9 221 Bùi Đức Lương Bế Văn Đàn 5.5

10 226 Lê Xuân Mạnh Lương Thế Vinh 7

11 235 Nguyễn Bình Minh Thăng Long 7

12 237 Nguyễn Doãn Khánh Minh 3/4/2001 3.5

13 239 Nguyễn Hoàng Trường Minh Mỗ Lao 3

14 240 Nguyễn Ngọc Minh Marie 2

15 246 Phạm Vũ Minh Ng Trường Tộ 5.5

16 248 Trần Đức Minh Ng Trường Tộ 6.5

18 258 Ngô Thế Nam Chu Văn An 3

19 259 Nguyễn Hữu Nam Cầu Giấy 3

20 260 Nguyễn Vũ Hải Nam Lê Hữu Trác 8.5

21 261 Nguyễn Vũ Hải Nam Trung Hòa 9.5

22 290 Đặng Hồng Phúc Marie 8.5

23 301 Lại Minh Quân Bế Văn Đàn 0.5

Trang 3

435 Nguyễn Minh Đức 16/12/2001 5.5

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 6 tháng 03 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 03 thuộc giảng đường 103 tầng 1 Nhà Chuyên Môn thi: Vật lý

1 304 Võ Minh Quân Phú Diễn 8.5

2 306 Bùi Phúc Quang Giảng Võ 8.5

3 339 Vũ Việt Thắng Lê Quý Đôn 7

4 344 Lê Hải Thành Cầu Giấy 7.5

5 354 Nguyễn Thị Phương Thảo Thạch Thất 8.5

6 358 Ngô Thị Thơm Thường Tín 3.5

8 379 Nguyễn Linh Trang Marie 4.5

9 381 Nguyễn Đức Trí Đống Đa 5.5

10 386 Ngô Quốc Trung Cầu Giấy 4.5

11 389 Tạ Đức Trung Bế Văn Đàn 3

12 394 Phùng Văn Tuấn Phương Mai 1.5

13 396 Nguyễn Anh Tuấn Thường Tín 0

14 405 Lý Trung Văn Nguyễn Trường Tộ 9.5

15 419 Nguyễn Thị Anh Lương Thế Vinh 5.5

Trang 4

16 428 Vũ Hồng Châu Thành Công 9.5

17 435 Nguyễn Minh Đức Thanh Xuân Nam

18 442 Nguyễn Trường Giang Tân Định 0.5

20 448 Trịnh Quốc Hiếu Lê Quý Đôn 7

21 457 Lê Viết Khôi Lê Quý Đôn 9.5

22 458 Nghiêm Tuấn Khôi Bê Tông 5

24 468 Nguyễn Xuân Long Trưng vương 6

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 6 tháng 03 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 04 thuộc giảng đường 201 tầng 2 Nhà Chuyên Môn thi: Vật lý

1 473 Nguyễn Lê Hồng Minh Giảng Võ 4

3 484 Trần Nhật Quân Acsimet 4.5

5 491 Lê Minh Thu Thanh Xuân Nam 3

6 493 Lương Minh Triết Ngọc Thụy 8

8 508 Phạm Duy Đức Lương Thế Vinh 4

Trang 5

9 515 Nguyễn Thị Mỹ Hà 1/12/2001 6.5

10 524 Trần Minh Châu 27/12/2001 4

11 527 Nguyễn Tú Anh 9/11/2001 4.5

12 528 Nguyễn Đức Hiệp 27/3/2001 1.5

13 533 Văn Thành Duy 24/7/2001 7

14 540 Vũ Thu Nguyên 12/4/2001 3.5

15 541 Nguyễn Công Hải 3/7/2001 6

16 542 Đặng Hồng Trang 31/5/2001 2.5

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 6 tháng 03 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 05 thuộc giảng đường 202 tầng 2 Nhà Chuyên

Trang 6

Môn thi: Vật lý

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

Trang 7

1 1 Lê Hồng An Nam Định x x x

3 8 Đào Vũ Anh Ngô sĩ Liên x x x

4 11 Đỗ Duy Anh Phan C Trinh x x x

6 17 Lưu Hoàng Anh Giảng Võ x x x

7 19 Nghiêm Vũ Nhật Anh Ng.Trường Tộ x x x

8 24 Nguyễn Quốc Anh Ngô sĩ Liên x x x

9 26 Nguyễn Thị Lan Anh L Thế Vinh x

10 27 Nguyễn Thị PhươngAnh Vĩnh Phúc x x x

11 28 Nguyễn Tiến Anh Việt - An x x x

13 38 Quách Nguyễn TiếnAnh Cầu Diễn x x x

16 47 Vũ Minh Anh Ngô Gia Tự x x x

17 50 Nguyễn Gia Bách Trưng Nhị x x

18 65 Phan Trung Chính Việt An x x x

19 67 Đào Việt Cương Marie x x x

20 68 Phạm Đình Cương Trưng Vương x x x

21 71 Nguyễn Xuân MạnhCường L Thế Vinh x x x x

22 77 Lại Tuấn Đạt Việt - An x x x

23 86 Hà Anh Đức Trần Đăng Ninh x

24 88 Nguyễn Dương Đức Trưng Vương x x

25 90 Nguyễn Huy Đức Thăng Long x x x

1 91 Nguyễn Minh Đức Ams x x x

2 92 Nguyễn Minh Đức Hưng Yên x x x

3 95 Trần Đình Đức L Thế Vinh x x x

4 101 Đỗ Thuỳ Dung Marie x x x

5 105 Hoàng Quốc Dũng Việt - An x x x

6 109 Nguyễn Tuấn Dũng Xuân Mai x x x

7 111 Vũ Việt Dũng P Chu Trinh x x x x

8 113 Nguyễn Đức Dương Đống Đa x x x

9 118 Nguyễn Công Duy Đống Đa x x x

10 119 Nguyễn Đức Duy L Thế Vinh x x x x

11 123 Trần Mỹ Duyên Ng.Thượng Hiền x x x

12 124 Hoàng Tùng Giang Sơn La x x x

13 132 Trần Hữu Hà Giảng Võ x x x x

14 135 Nguyễn Tiến Hải P Đình Giót x x x

15 137 Phạm Ngọc Hải Tây Sơn x x x

16 138 Trương Đào Vân Hải Láng Thượng x x x

17 146 Nguyễn Thị Minh Hạnh T Xuân Nam x x x

18 154 Trịnh Xuân Hiển Nguyễn Trãi x x x

19 155 Nguyễn Hào Hiệp Giảng Võ x x x

20 161 Đặng Minh Hiếu Ng.Trường Tộ x x x x

21 163 Kim Chung Hiếu Phú Thọ x x x

22 166 Nguyễn Trung Hiếu L Thế Vinh x x x

23 169 Nguyễn Vũ Minh Hiếu Nguyễn Trực x x x

24 172 Phùng Trung Hiếu Ams x x x

25 179 Nguyễn Hồng Hoa Ngô sĩ Liên x x x

1 180 Nguyễn Thị PhươngHoa Tứ Hiệp x x

2 183 Chu Việt Hoàng Việt - An x x x

4 189 Nguyễn Huy Hoàng Việt Trì x x x

5 190 Nguyễn Huy Hoàng Ng.Tất Thành x x x

7 195 Nguyễn Việt Hoàng Phú Thọ x x x

8 199 Hoàng Thu Huệ Bắc Ninh x x

9 202 Nguyễn Minh Hùng Đống Đa x x x

10 203 Nguyễn Thanh Hùng Cầu Diễn x x x

11 208 Lý Vĩnh Hưng Marie x x x

Trang 8

12 209 Mạc Bảo Hưng Ams x x x

13 210 Nguyễn Minh Hưng Hưng Yên x x x

15 218 Nguyễn Minh Huy Việt - An x x x

16 219 Nguyễn Phương Huy L Thế Vinh x x x

18 230 Đỗ Quốc Khánh Nguyễn Trãi x x

19 234 Trịnh Quốc Khánh Trung Văn x x x

20 236 Trần Duy Khiêm Nguyễn Trãi x x x

21 239 Trần Đăng Khôi Ng.Trường Tộ x x x

22 241 Khuất Trung Kiên Ams x x x

23 243 Ngô Trung Kiên Bạch Mai x x x

24 244 Nguyễn Trung Kiên Việt - An x x x

25 252 Nguyễn Phương Lâm T Xuân Nam x x x

1 260 Cấn Khánh Linh Kiều Phú x x x

2 279 Vũ Tuấn Linh Đống Đa x x x

3 280 Nguyễn Đình Lộc Phan Đình Giót x

4 283 Nguyễn Lê Vũ Long Ng Đăng Đạo x x x x

5 287 Ngô Đức Lương Bắc Ninh x x x

6 290 Nguyễn Hoàng ChiMai Việt - An x x x

7 294 Đào Quang Minh L Thế Vinh x x x

8 299 Lương Nhật Minh Ngô Gia Tự x x x

9 300 Nguyễn Ánh Minh Tây Sơn x x x

10 301 Nguyễn Đức Minh Nghĩa Tân x x x

11 302 Nguyễn Duy Nhật Minh Giảng Võ x x x

12 303 Nguyễn Hoàng Minh Ngô sĩ Liên x x x

13 304 Nguyễn Nhật Minh Ams x x x

14 305 Nguyễn Quang Minh Thăng Long x x

16 312 Trần Nhật Minh Nguyễn Trãi x

17 315 Đỗ Hà My Vĩnh Phúc x x x

18 321 Lê Phương Nam Hà Đông x

20 325 Trần Đức Nam Ninh Bình x x x

21 329 Tạ Thị Phương Nga Trần Phú x x x

22 330 Nguyễn Thu Ngân Ng.Trường Tộ x

23 333 Trịnh Trọng Nghĩa Ngô sĩ Liên x x

24 337 Đào Đức Nguyên Phan chu Trinh x x x

25 338 Nguyễn Đình Nguyên Marie x x x

1 342 Vũ Hiếu Nguyên Giảng Võ x x x

2 352 Lưu Nhật Phong Thăng Long x x x x

3 353 Nguyễn Tiến Phong Ng Trực x

4 356 Vũ Hải Phong Ngô sĩ Liên x x x x

6 359 Khuất Việt Phương Ng Trường Tộ x x x

7 360 Nguyễn Hoài Phương Giang Biên x x

8 363 Nguyễn Thị Mai Phương Quốc Oai x x x

9 374 Nguyễn Hải Quân Kim Giang x x x x

11 378 Đặng Nhật Quang Trưng Vương x x

12 380 Hà Trịnh Quang Đống Đa x x x

13 382 Lê Trọng Quang Trần Mai Ninh x x x

14 387 Dương Minh Sang Dương Nội x

15 398 Trần Minh Sơn Lê Lợi x x

16 399 Trần Minh Sơn Phúc Lợi x x x

17 400 Trần Thái Sơn Giảng Võ x x x

19 408 Cao Minh Thắng Ams x x x

20 412 Nguyễn Duy Thắng L Thế Vinh x x x x

21 415 Phùng Đức Thắng Hà Đông x x x

22 416 Trần Quyết Thắng Marie x x x

23 421 Đinh Công Thành Marie x x x

Trang 9

24 423 Lê Công Thành Marie x x x

25 424 Lê Xuân Thành Đống Đa x x x

1 425 Nguyễn Công Thành Hoàng Liệt x x x

2 426 Nguyễn Đình Thành Ams x x x

3 428 Nguyễn Phú Thành Tân Định x x x

4 436 Trần Công Thành Ng Trường Tộ x x x

5 439 Đặng Thị Phương Thảo Vũ Hữu x

6 450 Lại Đình Thiên Hưng Yên x x x

7 451 Nguyễn Trần Đức Thịnh Hà Nội x

8 462 Nguyễn Văn Tiến Tứ Hiệp x x

10 470 Đinh Hà Trang Thịnh Quang x x x

11 471 Đỗ Minh Trang Trưng Nhị x x x

12 476 Nguyễn Phan Thu Trang Chuyên Ngữ x

13 477 Nguyễn Thị Thu Trang Thái Nguyên x x x

14 484 Lê Đức Trung Thanh Hoá x x x

15 488 Phạm Anh Trung Giảng Võ x x x

17 491 Trương Thành Trung Hà Nội x

18 492 Cát Tuấn Tú Ng.Trường Tộ x

19 499 Phạm Anh Tú 31/08/1998 x x

20 500 Phạm Tuấn Minh Tú Thái Nguyên x x x

21 504 Nguyễn Anh Tuấn 2/11/1998 x x

22 507 Nguyễn Minh Tuấn Ninh Bình x x x

23 514 Nguyễn Đức Tùng Ng Trường Tộ x x x

24 518 Nguyễn Thanh Tùng Marie x x x

25 520 Nguyễn Thanh Tùng Marie x x x

1 521 Nguyễn Xuân Tùng Marie x x

2 522 Thân Thanh Tùng Thành Công x x x

4 534 Bùi Anh Vũ Giảng Võ x x x x

5 541 Đinh Vĩnh Vương Marie x x x

Ngày đăng: 23/11/2017, 13:23

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm