DS thi vao 10 mon ly Đot 4 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực k...
Trang 1TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 01 thuộc giảng đường 201 tầng 2 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 5 Ngô Thành An Ngọc Hòa
2 6 Nguyễn Đức An Bắc Ninh
3 8 Nguyễn Thành An Đoàn Thị Điểm
4 12 Nguyễn Minh Anh Bế Văn Đàn
5 17 Trần Đăng Tuấn Anh Phùng Chí Kiên
6 18 Trần Văn Anh Lê Quý Đôn
7 21 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nguyễn Trực
8 42 Ngô Hoàng Anh Lê Lợi
9 47 Nguyễn Duy Anh Tân Định
10 49 Nguyễn Huy Anh Marie
11 56 Nguyễn Thế Anh Bế Văn Đàn
12 60 Nguyễn Văn Duy Anh Ngô sĩ Liên
13 66 Quách Đức Anh Ng Trường Tộ
14 73 Trần Quang Anh Khương Mai
15 74 Trịnh Việt Anh Newton
16 75 Trương Công Tuấn Anh Văn Lang
17 76 Trương Duy Anh Phan Chu Trinh
18 77 Vũ Đức Anh Văn Yên
19 80 Vũ Quang Anh Marie
20 86 Hồ Gia Bách Hải Phòng
21 87 Lê Gia Bách Trưng Vương
22 94 Vũ Khắc Gia Bảo Phan Đình Giót
23 95 Nguyễn Đức Bình Cầu Giấy
24 97 Đặng Lê Nguyên Châu Giảng Võ
25 98 Đào Ngọc Minh Châu Lê Lợi
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 02 thuộc giảng đường 202 tầng 2 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 102 Nguyễn Linh Chi Cao Dương
2 109 Nguyễn Tiến Cung Ngô Gia Tự
3 115 Trần Văn Cường Văn Yên
4 119 Nguyễn Ngọc Đăng Lê Quý Đôn
5 120 Vũ Duy Đăng Ngô Sĩ Liên
6 122 Lê Trọng Tuấn Đạt
7 128 Nguyễn Tiến Đạt Phạm Kha
8 130 Vũ Quốc Đạt Giảng Võ
9 133 Doãn Việt Tiến Đức Giảng Võ
10 139 Bùi Minh Đức L Thế Vinh
11 140 Hà Mạnh Đức chu Văn An
12 141 Kiều Ngọc Đức Thạch Thất
13 149 Nguyễn Minh Đức Đống Đa
14 156 Trần Việt Đức Lý Tự Trọng
15 158 Hoàng Đức Dũng Đống Đa
16 164 Vũ Tuấn Dũng Marie
17 165 Bùi Văn Dũng Chu Văn An
18 170 Trần Anh Dũng Cầu Giấy
19 171 Đặng Đăng Dương Chu Văn An
20 172 Lê Đăng Dương Ams
21 176 Đặng Thủy Dương Thanh Quan
22 178 Nguyễn Dương Phương Mai
23 180 Nguyễn Hoàng Dương Kiều Phú
24 194 Nguyễn Trọng Duy Marie
Trang 325 198 Nguyễn Trường Giang Ng Hữu Tiến
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 03 thuộc giảng đường 203 tầng 2 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 201 Trần Hồng Giang Ng Trường Tộ
2 226 Nguyễn Thị Minh Hằng Marie
3 227 Vũ Thị Thúy Hằng Thái Bình
4 230 Nguyễn Đức Hạnh Việt An
5 232 Nguyễn Tuấn Hào Mỗ Lao
6 244 Trương Minh Hiếu Ngô Gia Tự
7 247 Lê Minh Hiếu Đoàn Thị Điểm
8 253 Nguyễn Trung Hiếu Nguyễn Du
9 255 Phan Trung Hiếu Tân Mai
10 257 Trần Đình Hiếu Trâu Quỳ
11 260 Vũ Đức Hiếu Thành Công
12 266 Lê Đức Hoàn Đặng Thai Mai
13 269 Nguyễn Đức Hoàng Marie
14 270 Đinh Tuấn Hoàng Đống Đa
15 273 Nguyễn Minh Hoàng Đống Đa
16 276 Trần Minh Hoàng Ams
17 278 Nguyễn Tài Hùng Bắc Ninh
18 285 Nguyễn Như Tiến Hưng Ngô Sĩ Liên
19 290 Trần Gia Hưng Việt Úc
20 292 Vũ Thành Hưng Nguyễn Trãi
21 303 Phạm Quốc Huy Ngô Gia Tự
Trang 422 304 Bùi Quang Huy T Xuân Nam
23 308 Lê Quang Huy Lomonoxop
24 313 Nguyễn Tuấn Huy Việt An
25 341 Nguyễn Lương Quốc Khánh Marie
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 04 thuộc giảng đường 301 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 343 Nguyễn Quốc Khánh Nguyễn Trãi
2 344 Phạm Chí Khánh Giảng Võ
3 347 Trần Gia Khánh Thăng Long
4 348 Trần Ngọc Khánh Trần Quốc Toản
5 350 Cấn Đình Khiêm Đống Đa
6 355 Lê Minh Khôi Trưng Nhị
7 357 Phạm Trần Trọng Khởi Đặng Thai Mai
8 370 Trương Tùng Lâm Ams
9 374 Nguyễn Tùng Lâm Tô Hoàng
10 380 Lê Duy Linh 13/7/2002
11 384 Cao Nhật Linh Ngô Quyền
12 389 Dương Ngọc Huyền Linh Thành Công
Trang 513 390 Dương Nguyễn Thùy Linh Ng huy Tưởng
14 391 Hoàng Gia Linh hoàng Liệt
15 408 Nguyễn Đức Lộc Thái Thịnh
16 409 Nguyễn Khánh Trường Lộc Đông La
17 412 Nguyễn Trọng Long Mỗ Lao
18 413 Đặng Hoàng Long Ngô Sĩ Liên
19 416 Đỗ Doãn Hoàng Long Kim Giang
20 421 Ngô Thành Long Giảng Võ
21 427 Trần Thanh Long Ams
22 430 Lý Quế Lương Hà Nam
23 445 Đặng Đức Mạnh Thanh Xuân Nam
24 449 Phạm Đức Mạnh Cầu Giấy
25 462 Lê Hoàng Minh Ng Trường Tộ
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 05 thuộc giảng đường 302 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 463 Lê Hoàng Minh Ng Trường tộ
2 465 Lương Hoàng Minh Trung Hòa
3 467 Nghiêm Quang Minh Thăng Long
4 468 Ngô Tuấn Minh Ng Trường Tộ
5 470 Nguyễn Cảnh Minh Ams
6 479 Nguyễn Nhật Minh Lê Hồng Phong
7 480 Nguyễn Nhật Minh Ngô Sĩ Liên
8 488 Phạm Đức Minh Maire
9 494 Trần Đức Minh L Thế Vinh
10 496 Trần Hiếu Minh Nam Từ Liêm
Trang 611 506 Đỗ Tấn Nam Nam Từ Liêm
12 510 Thái Hoàng Nam Thường Tín
13 528 Dương Tuấn Ngọc Cầu Giấy
14 539 Hoàng Minh Nhật Phương Liệt
15 547 Hoàng Lê Nhung Láng Thượng
16 548 Nguyễn Hồng Nhung Sài Đồng
17 549 Trần Duy Pháp Cầu Giấy
18 551 Hàn Phong Acsimet
19 553 Lê Quang Phong Việt An
20 557 Trần Ngọc Hùng Phong Ams
21 565 Hoàng Văn Phương Hà Đông
22 568 Phùng Hoàng Phương Đăng Đạo
23 575 Hoàng Quân Ams
24 578 Hoàng Trọng Quân Giảng Võ
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 06 thuộc giảng đường 303 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1 579 Lê Hữu Quân Ams
2 580 Nguyễn Minh Quân hoàng Liệt
3 584 Lê Đàm Minh Quang Cầu Giấy
Trang 74 587 Nguyễn Duy Quang Đống Đa
5 588 Nguyễn Minh Quang Lê Quý Đôn
6 594 Nguyễn Minh Quốc Nguyễn Hiền
7 596 Dư Đình Sáng Trung Hòa
8 602 Đào Xuân Sơn Ngô Sĩ Liên
9 605 Lê Hoàng Sơn Ng Trường Tộ
10 611 Vũ Nam Sơn Hải Dương
11 624 Trịnh Việt Thái Trung Văn
12 628 Đỗ Đức Thắng Cầu Giấy
13 629 Hoàng Nam Thắng Cầu Giấy
14 631 Nguyễn Lê Thắng Lê Quý Đôn
15 634 Vũ Chí Thanh 4/4/2002
16 636 Trần Tiến Thành Chu Văn An
17 639 Nguyễn Hiệp Thanh Ngô Sĩ Liên
18 640 Phan Minh Thanh Bắc Ninh
19 641 Bùi Trường Thành Phùng Chí Kiên
20 651 Nguyễn Huyền Thảo Chu Văn An
21 662 Đàm Hữu Thông Nguyễn Du
22 677 Dương Thu Trang Văn Yên
23 678 Hoàng Nguyễn Minh Trang Đống Đa
24 695 Hoàng Minh Trung Nghĩa Tân
25 703 Nguyễn Sĩ Tuấn Trung Marie
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 07 thuộc giảng đường 304 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
Trang 8STT SBD Họ và tên Trường Số tờ Ký tên Ghi chú
1 709 Bùi Hoàng Tú Hải Dương
2 714 Nguyễn Minh Tuấn Marie
3 716 Nguyễn Anh Tuấn Chu Văn An
4 722 Lê Minh Tuệ Nguyễn Trãi
5 723 Bùi Minh Tuệ Hải Dương
6 724 Lưu Khánh Tùng Việt An
7 727 Phạm Thanh Tùng Hải Phòng
8 728 Trần Đức Tùng Nguyễn Đăng Đạo
9 733 Nguyễn Bá Khánh Tùng Marie
10 734 Nguyễn Đức Tùng Ng Trường Tộ
11 738 Nguyễn Việt Tùng Marie
12 747 Ngô Thành Văn L Thế Vinh
13 750 Nguyễn Thành Vinh Ng Trường Tộ
14 751 Đoàn Ngọc Vinh Ái Mộ
15 752 Dương Gia Vinh Kim Sơn
16 760 Nguyễn Huy Vũ Trâu Quỳ
17 765 Nguyễn Thị Hải Yến Thạch Thất
18 771 Bùi Minh Anh Tràng Cát
19 782 Dương Văn Khoa Trung Hòa
20 801 Nguyễn Việt Dũng Marie
21 810 Dư Trà My Ngọc Lâm
22
23
24
25
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017
Trang 9Địa điểm thi: Phòng 08 thuộc giảng đường 305 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 10TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h30- 16h00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 09 thuộc giảng đường 306 tầng 3 Nhà A - B
Môn thi: Vật lý
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Trang 1133
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 121 1 Lê Hồng An Nam Định x x x
7 19 Nghiêm Vũ Nhật Anh Ng.Trường Tộ x x x
8 24 Nguyễn Quốc Anh Ngô sĩ Liên x x x
10 27 Nguyễn Thị PhươngAnh Vĩnh Phúc x x x
13 38 Quách Nguyễn TiếnAnh Cầu Diễn x x x
20 68 Phạm Đình Cương Trưng Vương x x x
21 71 Nguyễn Xuân MạnhCường L Thế Vinh x x x x
7 111 Vũ Việt Dũng P Chu Trinh x x x x
10 119 Nguyễn Đức Duy L Thế Vinh x x x x
11 123 Trần Mỹ Duyên Ng.Thượng Hiền x x x
14 135 Nguyễn Tiến Hải P Đình Giót x x x
16 138 Trương Đào Vân Hải Láng Thượng x x x
17 146 Nguyễn Thị Minh Hạnh T Xuân Nam x x x
18 154 Trịnh Xuân Hiển Nguyễn Trãi x x x
20 161 Đặng Minh Hiếu Ng.Trường Tộ x x x x
22 166 Nguyễn Trung Hiếu L Thế Vinh x x x
23 169 Nguyễn Vũ Minh Hiếu Nguyễn Trực x x x
25 179 Nguyễn Hồng Hoa Ngô sĩ Liên x x x
1 180 Nguyễn Thị PhươngHoa Tứ Hiệp x x
5 190 Nguyễn Huy Hoàng Ng.Tất Thành x x x
10 203 Nguyễn Thanh Hùng Cầu Diễn x x x
Trang 1312 209 Mạc Bảo Hưng Ams x x x
16 219 Nguyễn Phương Huy L Thế Vinh x x x
19 234 Trịnh Quốc Khánh Trung Văn x x x
20 236 Trần Duy Khiêm Nguyễn Trãi x x x
21 239 Trần Đăng Khôi Ng.Trường Tộ x x x
24 244 Nguyễn Trung Kiên Việt - An x x x
25 252 Nguyễn Phương Lâm T Xuân Nam x x x
3 280 Nguyễn Đình Lộc Phan Đình Giót x
4 283 Nguyễn Lê Vũ Long Ng Đăng Đạo x x x x
6 290 Nguyễn Hoàng ChiMai Việt - An x x x
7 294 Đào Quang Minh L Thế Vinh x x x
8 299 Lương Nhật Minh Ngô Gia Tự x x x
11 302 Nguyễn Duy Nhật Minh Giảng Võ x x x
12 303 Nguyễn Hoàng Minh Ngô sĩ Liên x x x
14 305 Nguyễn Quang Minh Thăng Long x x
21 329 Tạ Thị Phương Nga Trần Phú x x x
23 333 Trịnh Trọng Nghĩa Ngô sĩ Liên x x
24 337 Đào Đức Nguyên Phan chu Trinh x x x
2 352 Lưu Nhật Phong Thăng Long x x x x
4 356 Vũ Hải Phong Ngô sĩ Liên x x x x
6 359 Khuất Việt Phương Ng Trường Tộ x x x
7 360 Nguyễn Hoài Phương Giang Biên x x
8 363 Nguyễn Thị Mai Phương Quốc Oai x x x
9 374 Nguyễn Hải Quân Kim Giang x x x x
13 382 Lê Trọng Quang Trần Mai Ninh x x x
20 412 Nguyễn Duy Thắng L Thế Vinh x x x x
Trang 1424 423 Lê Công Thành Marie x x x
1 425 Nguyễn Công Thành Hoàng Liệt x x x
4 436 Trần Công Thành Ng Trường Tộ x x x
12 476 Nguyễn Phan Thu Trang Chuyên Ngữ x
13 477 Nguyễn Thị Thu Trang Thái Nguyên x x x
20 500 Phạm Tuấn Minh Tú Thái Nguyên x x x
22 507 Nguyễn Minh Tuấn Ninh Bình x x x
23 514 Nguyễn Đức Tùng Ng Trường Tộ x x x
2 522 Thân Thanh Tùng Thành Công x x x