1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Ds thi vao 10 mon hoa Dot 4

15 73 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 171,7 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Ds thi vao 10 mon hoa Dot 4 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực...

Trang 1

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 10 thuộc giảng đường 401 tầng 4 Nhà A - B

Môn thi: Hoá học

2 7 Nguyễn Minh An Giảng Võ 2

4 13 Nguyễn Phương Anh Thạch Thất 5.5

7 23 Cao Lê Quỳnh Anh thạch thất

11 29 Đỗ Trần Ngọc Anh Hoàng Liệt 5

13 33 Hoàng Minh Anh Đống Đa

15 37 Lê Đức Anh Phương Trung

19 48 Nguyễn Hồng Anh thị Trấn Thắng

21 53 Nguyễn Phạm Châu Anh Bắc Giang 3

25 71 Trần Hà Phương Anh Ng Trường Tộ 1

Tổng số tờ giấy thi:

Trang 2

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 11 thuộc giảng đường 402 tầng 4 Nhà A - B Môn thi: Hoá học

4 99 Nguyễn Quế Châu N g Tất Thành 5

5 100 Phạm Minh Châu Trần Đăng Ninh 2

8 114 Nguyễn Việt Cường Thăng Long

9 124 Vũ Lê Tuấn Đạt Ngô Sĩ Liên

12 131 Nguyễn Bích Diệp Ngô Sĩ Liên 6

18 161 Nguyễn Đức Dũng Nguyễn Trãi 0.5

20 177 Hà Thùy Dương Lê Quý Đôn

22 188 Trương Minh Dương Trưng Vương 7.5

25 196 Trần Ngọc Duy Ngô Sĩ Liên

Trang 3

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 12 thuộc giảng đường 403 tầng 4 Nhà A - B

Môn thi: Hoá học

1 197 Trần Thành Duy Ng Trường Tộ 2.5

2 199 Lê Nguyễn Hương Giang Lê Quý Đôn 5.5

3 200 Phạm Đặng Vân Giang T Xuân Nam 3.5

13 245 Hoàng Trung Hiếu Ngô Sĩ Liên 2.5

14 251 Nguyễn Trung Hiếu Ngô Sĩ Liên 2

16 254 Phạm Trung Hiếu Văn Điển

18 268 Hà Minh Hoàng Trần Đăng Ninh 2.5

19 271 Lê Việt Huy Hoàng Đống Đa

21 274 Nguyễn Tiến Hoàng Trưng Vương 1.5

22 279 Nguyễn Duy Hưng Ng Trường Tộ 4.5

23 286 Nguyễn Quốc Hưng Lomonoxop 3.5

Trang 4

24 291 Trần Quốc Hưng Ng Trường Tộ 6

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 13 thuộc giảng đường 404 tầng 4 Nhà A - B

Môn thi: Hoá học

5 325 Lã Quý Khải Marie

8 338 Lê Văn Nhất Khánh Ng Trường Tộ 1.5

9 340 Nguyễn Bảo Khánh Trưng Vương 4.5

Trang 5

16 417 Lê Đăng Minh Long Marie 4

18 420 Ngô Ngọc Long Phan Chu Trinh 3

25 446 Nguyễn Đức Mạnh Trần Đăng Ninh 3.5

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 14 thuộc giảng đường 405 tầng 4 Nhà A - B

Môn thi: Hoá học

1 452 Lương Hoàng Minh Nam Trung Yên 7.5

2 453 Phạm Quang Minh Ng Hữu Tiến 4.5

3 454 Bùi Hoàng Minh Ngô Sĩ Liên

4 455 Bùi Trường Minh Khương Mai 1.5

9 476 Nguyễn Hoàng Anh Minh Ng Trường Tộ 6.5

10 481 Nguyễn Nhật Minh thịnh Quang 5

Trang 6

13 492 Phan Tuấn Minh Ngô Sĩ Liên

17 503 Nguyễn Trà My Thanh Hóa

19 518 Nguyễn Trọng Nghĩa thực Nghiệm 5.5

21 520 Trịnh Trần Tuấn Nghĩa Thành Công 3.5

24 529 Nguyễn Thị Kim Ngọc Bế Văn Đàn

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 15 thuộc giảng đường 406 tầng 4 Nhà A - B

Môn thi: Hoá học

5 543 Lương Yến Nhi Phan Chu Trinh 3

8 546 Phùng Phương Nhung Trâu Quỳ

Trang 7

9 556 Phạm Hồng Phong Marie 6.5

12 564 Hoàng Thị Mai Phương Cầu Giấy 2

14 591 Phạm Tuấn Quang Chu Văn An 5.5

19 619 Phạm Quang Nhật Tân Phú La 2.5

20 620 Đoàn Trung Thái Ngọc Lâm

21 638 Nguyễn Chí Thanh Marie

23 643 Dương Đức Thành Trưng Vương 3.5

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 16 thuộc giảng đường 501 tầng 5 Nhà A - B

Môn thi: Hoá học

1 660 Nguyễn Đức Thiện Ng Đình Chiểu 7

3 665 Đặng Minh Thư Trưng Nhị 3.5

Trang 8

4 667 Trần Bảo Anh Thư Đoàn Thị Điểm 5.5

6 673 Nguyễn Đức Toàn L Thế Vinh

8 675 Đào Thu Trang Ng Trường Tộ 7.5

11 700 Nguyễn Bảo Trung thăng Long 5

15 718 Nguyễn Khắc Tuấn Trưng Vương 3.5

16 720 Nguyễn Ngọc Tuấn Chu Văn An 3

17 725 Nguyễn Minh Tùng Ngô Sĩ Liên 7.5

21 748 Nguyễn Minh Việt Giảng Võ

22 757 Lục Nguyễn Anh Vũ Hoàng Liệt 4.5

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 17 thuộc giảng đường 502 tầng 5 Nhà A - B

Trang 9

Môn thi: Hoá học

2 774 Lê Xuân Bình Ngọc Lâm

4 778 Nguyễn Trọng Huy Hoàng Hoàng Liệt 4

5 779 Chu Lập Hoàng Ng Trường Tộ 8.5

8 790 Bùi Đoàn Trang Nhung Tân Định 4.5

9 793 Nguyễn Vũ Kiều Trang Tân Định 3.5

10 795 Lê Hà Hiền Anh Lương Thế Vinh

11 797 Vũ Ngọc Linh Chi Nhân Chính

12 798 Hoàng Huy Chiến Nguyễn Trực 4.5

16 813 Nguyễn Minh Việt Giảng Võ

17

18

19

20

21

22

23

24

25

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9

LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017

Trang 10

Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 30 thuộc giảng đường 204 tầng 2 Nhà A - B

Môn thi: Hoá học

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

29

Tổng số tờ giấy thi:

Trang 11

1 4 Bùi Đức Anh Thực nghiệm x x x

6 22 Nguyễn Ngọc Duy Anh Giảng Võ x x x x

13 53 Nguyễn Huy Quốc Bảo Láng Hạ x x x

16 57 Nguyễn Minh Châu Ng.Đình Chiểu x x x

1 63 Nguyễn Thị Chinh Ng.Thượng Hiền x

8 80 Nguyễn Tiến Đạt L Thế Vinh x x x

10 83 Nguyễn Thị ĐôNan Ngô sĩ Liên x x x

11 84 Bùi Trần Chí Đức L Thế Vinh x x x

22 116 Phùng Thuỳ Dương Lê Quý Đôn x x x

24 120 Nguyễn Hà Duy Ph Đình Giót x x x

25 121 Nguyễn Ngọc Duy Trưng Vương x x x

27 129 Võ Hương Giang Ng.Trường Tộ x x x

Trang 12

5 144 Phan ThịHằng Hưng Yên x x x

7 162 Đinh Minh Hiếu Ng.Thiện Thuật x x

8 165 Nguyễn Quang Hiếu Trưng Vương x x x

14 187 Nguyễn Danh Hoàng Lômônôxôpx x x

16 196 Tạ Lã Mạnh Hoàng Long Biên x x x

18 206 Hoàng Mạnh Hưng Tam Khương x x x

21 213 Hoàng Thị Linh Hương Thái Nguyênx x x

25 227 Nguyễn Đình Khải Ng Trường Tộ x x x

2 233 Trần Quốc Khánh Ng Trường Tộ x x x

4 240 Nguyễn Sơn KhuêĐoàn Thị Điểm x x x

5 242 Ng Trương Tuấn Kiên Marie x x x

10 256 Đỗ Thị Ngọc Lan Lê Hồng Phong x x

14 264 Hoàng Khánh Linh Nguyễn Trãix x x

16 268 Nguyễn Quang Linh Ngô sĩ Liên x x x

19 274 Trần Hoàng Linh P.Chu Trinh x x x

6 293 Bùi Dương Hoàng Minh Ng.Trường Tộ x x x

10 314 Trịnh LêMinh Trần Mai Ninh x x x

Trang 13

12 319 Đặng Phương Nam Ngũ Hiệp x x

17 345 Nguyễn Đức Minh Nhật Tân Mai x x x

19 354 Nguyễn Tuấn Phong Thành Công x x

2 366 Phạm Như Châu Phương Trưng Vương x x x

3 367 Trần Thị Bích Phương Ninh Bình x x x

4 369 Trịnh Hoài Phương Việt - Anx x x

5 370 Vũ Ngọc Hà Phương Ng,Thượng Hiền x

6 371 Hoàng Long Quân Ng Trường Tộ x x x x

7 381 Hoàng Minh Quang Ng.Tất Thành x x

11 388 Trương Tấn Sang Thường Tín x x x

14 392 Nguyễn Huy Tùng Sơn Trưng Vương x x x

15 394 Nguyễn Trần Thái Sơn Trưng Vương x x x

21 414 Nguyễn Xuân Thắng Ng.Tất Thành x x

23 419 Nguyễn Thị Kim Thanh Hưng Yên x x x

25 430 Nguyễn Thế Thành Trung Văn x x x

2 443 Nguyễn Phương Thảo Phan Đ Giót x

3 444 Nguyễn Phương Thảo Ng.Thượng Hiền x

4 446 Ong Thị Phương Thảo Ng.Trường Tộ x x x

5 447 Ông Thị Phương Thảo Ng.Trường Tộ x

12 469 Bùi Thị Thu Trang Hưng Yên x x x

14 473 Hoàng Thị Thuỳ Trang Thành Công x x x

15 475 Nguyễn Minh Trang Việt - Anx x x

16 478 Nguyễn Thị Thùy Trang Phú Thọ x x x

Trang 14

17 483 Hà Kiều Trinh Ams x x x

23 506 Nguyễn Hoàng Tuấn Thái Thịnh x x x

26 526 Nguyễn Ngọc Tưởng Thường Tínx x x

Ngày đăng: 23/11/2017, 12:23

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN