Khẳng định nào sau đây sai: A.. Khẳng định nào sau đây sai: A.
Trang 1I QUY TẮC TÍNH ĐẠO HÀM :
Hàm số u u x v v x , có đạo hàm tại x
u v ' u' v' u v 'u v uv' ' ku 'ku'
2
u u v uv
2
k k u
II BẢNG CÔNG THỨC ĐẠO HÀM
Đạo hàm hàm số cơ bản Đ.hàm h.số hợp u = u(x) Đạo hàm h.số cơ bản ĐH hàm số hợp u = u(x)
c ' 0 x ' 1
x ' x 1
'
2
' 2
x ' 21
x
Hàm số lượng giác
(sin x)' c osx
( osx) c ' sinx
(t anx)
cos x
1 tan x2
(cot x)
sin x
1 cot x 2
u ' u 1.u'
2
2
k k u
u ' 2u'
u
Hàm số lượng giác
(sin ) u ' u c' osu
( osu) c ' u'.s inu
' ' 2 (t anu)
cos
u u
' '
2 (cot u)
sin
u u
Hàm số mũ
a x ' a x.lna
e x 'e x
ex' e x
Hàm số Lôgarit
log ' 1
ln
a x
x a
ln x ' 1
x
log x' 1
ln10
x
a u 'u a' .lnu a
e u ' u e' u
' ' log
ln
a
u u
u a
' '
u
' '
log
.ln10
u u
u
CÔNG THỨC NGUYÊN HÀM
Nguyên hàm hàm số cơ bản
Công thức bổ sung f (ax b)dx 1F(ax b) C
a
1
2
2
1/
1 1
4 /
ln
6 / cos sin
7 / sin cos
1
cos
1
sin
x x
dx x C
x
dx x C
x
e dx e C
a
a xdx x C
x
x
m
* 1 dx x dx
x
1 '
'
'
'
'
'
'
2
/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
1
1
1
4 /
1
ln 1
6 / cos sin
1
7 / sin cos
cos
ax b ax b
kx b
kx b
a
a a
a
a
/
2
sin
1
2
2
1/
1 1
4 /
ln
1
cos 1
sin
u u
du u C
u
u
e du e C
a
a
u
u
- BÀI TẬP
Trang 2-Câu 1: Nguyên hàm của hàm số f x 2x3 9
A 1 4 9
2x x C B
4
4x 9x C C 1 4
4x C D
3
4x 9x C
Câu 2: Nguyên hàm của hàm số 2 5 32 1
3
f x x
x x
A 3 5ln 3 1
x
x
B 3 5ln 3 1
x
x
C 2 3 5ln 3 1
3
x
D 2x 52 34x C
x x
Câu 3: Nguyên hàm của hàm số 12 2 1
3
x
l
A 4 2 3
3
x x
C x
B 3 1
C x
C 4 2 3
3
x x
C x
D 1 3
3
x C x
Câu 4: Nguyên hàm của hàm số f x 3 x
A
3 2
3
4
x
3 3 4
x x
F x C C 43
3
x
x
D
3 2
4 3
x
x
Câu 5: Nguyên hàm của hàm số f x 1
x x
A F x 2 C
x
B F x 2 C
x
C
2
x
F x C D
2
x
F x C
Câu 6: Nguyên hàm của hàm số f x x x 2 x
x
A F x 2x 1 C
x
2
2 x 1
x
C F x 2 3 x C
x
D F x 1 2 x C
x
Câu 7: 5 3
x dx x
bằng:
A 5ln 2 5
5
x x C B 5ln 2 5
5
C 5ln 2 5
5
D 5ln 2 5
5
x x C
Câu 8: 3x 4x dx bằng:
A 3 4
ln 3 ln 4
C
ln 4 ln 3
C
ln 3 ln 4
C
D 3 4
ln 3 ln 4
C
Câu 9: 3.2x x dx bằng:
A 2 2 3
ln 2 3
x
x C
ln 2 3
x
x C
3.ln 2 3
x
x C
D 3 2 3
ln 2
x
x C
Câu 10: Nguyên hàm của hàm số f x 2 33x 2x là:
A
3ln 2 2ln 3
ln 72
3 2
2 3
ln 6
F x C D ln 72
72
F x C
Câu 11: Nguyên hàm của hàm số f x e3x.3x là:
A
3 3
3
ln 3
x
e
e
3 3
3
ln 3
x
e
e
C
3
ln 3
x
e
e
D 3 3
ln 3
x
e
Câu 12: Nguyên hàm của hàm số f x 31 2 x.23x
là:
A
8
9
8
ln
9
x
9 8 3 8 ln 9
x
8 9 3 8 ln 9
x
D
8 9 3 9 ln 8
x
Câu 13: Nguyên hàm của hàm số
1 3 4
x x
f x
Trang 3A
4 3 3
3 ln
4
x
3 4 3 ln 4
x
2
x
3 4 3 3 ln 4
x
Câu 14: Tính 3x15dxbằng A 1 3 16
18 x C B 3 16
6
x
C
C 3 16
6
x
C
D 3 16
18
x
C
Câu 15: Tính 2x dx4 bằng A 2 5
5
x C
B 2 5
10
x C
C 2 5
5
x C
D. 2 5
10
x C
Câu 16:
1
5x 3 dx
bằng: A
1
5 5x 3 C
1
5 5x 3 C C
1
5x 3 C
D
1
5 5x 3 C
Câu 17: 3
2 x 5 dx
bằng: A 2ln 2 x 5 C B.3
ln 2 5
2 x C C 3ln 2 x 5 C D
3
ln 2 5
Câu 18:
2 3
dx
x
bằng: A
2
1
2 3 x C B
2
3
2 3x C
C 1ln 2 3
3 x C D
1
ln 3 2
Câu 19: e1 3x dx
bằng: A F x 1 33x C
e
B
1 3 3
x
e
F x CC F x 33e x C
e
D 3
3 x
e
e
Câu 20: 2 51
x dx
e
là:A F x 2 55 x C
e
B F x 2 55 x C
e
C
2 5 5
x
e
D
5 2 5
x
e
e
Câu 21: 1 2 32
3
3 ln18
x x
e C B 1 2
3 ln 2
x x
e C C 1 3
3 ln 3
x x
e C D 1 9
3 ln 9
x x
e C
Câu 22: 3cosx 3x 1dx
ln 3
x
x C B 3sin 3
3ln 3
x
C 3sin 3
ln 3
x
x C D 3sin 3
3ln 3
x
x C
Câu 23: Nguyên hàm của hàm số 1sin 32 1 3.2
3
f x x
A 1 cos 72
x
B 1 cos 72
x
C 1 cos 72
x
D 1 cos 72
x
Câu 24: Nguyên hàm của hàm số 3sin 22
os
c x
A 3cosx 2 tanx C B 32cos 2 tan
C 32cos 2 tan
D 32cos 2 tan
Câu 25: Nguyên hàm của hàm số 2 1 2
sin os
f x
x c x
A tanx co x C t B tanx co x C t C 1 1
tanx cotxC D 2 2
tan x cot xC
Câu 26: Nguyên hàm của hàm số 2 1 2
sin os
f x
x c x
A 2 tan 2x C B -2 cot 2x C C 4 cot 2x C D 2 cot 2x C
Câu 27: Tính 3 2
sin
x
x
A 3e x co x Ct B 3e x tanx C C 3e xco x Ct D 3 12
cot
x
x
Câu 28: Tính cos 2 2
3 x dx
A 1sin 2 2
C 1sin 2 2
D sin 2 2
Câu 29: Tính sin 3
3
x dx
Trang 4A 1sin 3
B 1cos 3
C cos 3
3
D 1cos 3
Câu 30: Nguyên hàm của 2 1 3x x3 là:
A x x x2 3C B x21 3 x2C C 2x x x 3C D
3
1 5
x
x C
Câu 31: Tínhx21 2 x dx2 bằng
A x31 2 x3C B 1 31 2 3
C 4 1 2x xC D 12 5 15 4 5 3
15
C
Câu 32:
2 1 3
3
x
A
2
3 ln 3
ln 3 3
x
B
3
3 ln 3 3 ln 3
x
2ln 3 2.9 ln 3
x
2ln 3 9
x
Câu 33: Tínhe x1 2 exdxbằng A e x 2x C B e x 2e2xC C e x x 2exC D e x x 2exC
Câu 34: Tính x1 x x1dxbằng
A 5 2
2x x x C B
2 2
5x x x C C
2
5x x x C D
5
2x x x C
Câu 35: Tính x x2 x dx
x
A F x 2x 1 C
x
2
2 x 1
x
x
D F x 1 2 x C
x
Câu 36: Tính 3x2 22x 3dx
x
A 3x 2lnx 3 C
x
B x x23 3x C
x
C 2
3
3 x x 3x
C x
D 2
3
3 x x 3x
C x
Câu 37: Tính cosx sinx dx2 bằng
A sinxcosx2C B sin cos 3
3
C
C 2 cos 2
2
C
D 1cos 2
2
x x C
Câu 38: Tính 2 sin x dx 2 bằng
A 18 16cos cos 2
4
C
B 2 cos 3
3
C
C 2 cos
3
C
D 2 cos 3
3
C
Câu 39: Tính cos4x sin4x dx bằng
A 1sin 2
B 1sin 2
2 x C C 4cos5x 4sin5x C D 5sin5x5cos5x C
Câu 40: Tínhcos 2xdx2 bằng A.1 1sin 4
B.2sin 23
3
x C
C.1 1sin 4
D.1 1cos 4
2x2 x C
Câu 41: 2 2
os
3
x
bằng: A.3 4 2
os
x
c C B.1 4 2
os
x
sin
C
os
Câu 42: Tínhcos xdx4 bằng
A 1sin5
5 x C B 1 2cos 3
3 x x C C
sin 2 sin 4
8x4 x32 x C D
sin 2 sin 4
2x x8 x C
Câu 43: Tínhsin 3xdx2 bằng A.1 1 sin 6
2x 12 x C B.
3 2cos 3 3
x C
C.1 1sin 3
D.1 1cos6
2x2 x C
Trang 5Câu 44: Tínhsin xdx4 bằng
A 1cos5
5 x C B 1 2sin 2 5
5 x x C C
sin 2 sin 4
8x 4 x32 x C D
sin 2 sin 4
2x x8 x C
Câu 45: Tính tan xdx bằng A ln cos x C B ln cos x C C ln cos x C D ln cos x C
Câu 46: Tính cot xdx bằng A ln sin x C B ln sin x C C ln sin x C D ln sin x C
Câu 47: Tínhtan xdx2 bằng A t anx x C B cotx x C C t anx - x C D cot x x C
Câu 48: Tínhcot xdx2 bằng A cot x x C B cotx x C C cot x x C D cot x x C
Câu 49: Tính cos3 cos x xdxbằng
A 1sin 2 1sin 4
4 x8 x C B
sin 2 sin 4
2 x4 x C C
sin 2 sin 4
8 x4 x C D
sin 2 sin 4
4 x 8 x C
Câu 50: Tính sin 2 sin 3 x xdxbằng
A 1sin 1sin 5
2 x5 x C B
sin sin 5
2 x 5 x C C
sin sin 5
2 x 10 x C D
sin sin 5
2 x10 x C
Câu 51: Tính sin 2 cos x xdxbằng
A 1cos 1cos3
B 1cos 1cos3
2 x 6 x C C
cos cos3
6 x 2 x C D
cos cos3
2 x6 x C
Câu 52: c os4 cos x x sin 4 sin x x dx bằng:
A 1
sin 5
1 sin 3
3 x C C
4 x 4 c x C D 1 sin 4 os4
Câu 53: c os8 sin x xdx bằng:
A 1
sin 8 os
8 x c x C B
1 sin 8 os
8 x c x C
14 c x 18 c x C D
18 c x 14 c x C
Câu 54: sin 2xdx2 bằng:
A 1 1
sin 4
3 1 sin 2
sin 4
sin 4
2 x 4 x C
Câu 55: sin 2 x c os2 x dx 2 bằng: A. sin 2 os2 3
3
x c x
C
2
C 1
sin 2 2
os4 4
x c x C
Câu 56:
1
dx x
bằng: A
2
2
x
B
2
2
x
C
2
2
x
D x 2ln x 1 C
Câu 57: Tính 3 1
2
x dx x
bằng A
3
3
x
B
3
7 ln 2 3
x
C
3
3
x
D
3
3
x
Câu 58: 3 1
2
x
dx x
bằng: A 3 x 7 ln x 2 C B.3 x ln x 2 CC.3 x ln x 2 C D.3 x 7 ln x 2 C
Câu 59: 2 1
x
dx
bằng: A 3ln x 2 2ln x 1 C B 3ln x 2 2ln x 1 C
C 2ln x 2 3ln x 1 C D 2ln x 2 3ln x 1 C
Trang 6Câu 60: Tính 2 12
6
x
dx
x x
bằng A 3ln x 3 2ln x 2 C B 2ln x 3 3ln x 2 C
C 3ln x 3 2ln x 2 C D 2ln x 3 3ln x 2 C
Câu 61: Tính 2
3 2
x dx
x x
bằng A 2ln x 2 ln x 1 C B ln x 2 2ln x 1 C
C 2ln x 2 ln x 1 C D ln x 2 2ln x 1 C
Câu 62:
1
x x
bằng: A.ln x 1 ln x 2 C B 1
ln 2
x
C x
C ln x 1 C D ln x 2 C
Câu 63: 2 1
4 5 dx
x x
bằng: A ln 5
1
x C x
B 6ln 5
1
x C x
C 1ln 5
x C x
D 1ln 5
x C x
Câu 64: Tính 2 1
6 9
x dx
3
x
3
x
C ln 3 2
3
x
3
x
Câu 65: 2 1
6 9dx
x x
3 C
x
B 1
3 C
x
3 xC
-o0o— -Câu 66: Tìm một nguyên hàm F(x) của hàm số f (x) 4x x 1 2 , biết F(1) 2
3
1 3
F x x x B 4 4 3
1 3
F x x x
C 4 4 3
1 3
F x x x
D 4 4 3
1 3
F x x x
Câu 67: Tìm nguyên hàm F(x) của hàm số
3
x
f (x)
x 2
Biết đồ thị của hàm số F(x) đi qua điểm
16
M 1;
3
A
3
3
x
F x x x B
3
3
x
F x x x C
3
3
x
F x x x D
3
2 4 3
x
F x x x
Câu 68: Tìm nguyên hàm F(x) của hàm số f (x) x3 23x2 3x 1
x 2x 1
, biết F(1) 1
3
A
x
x
B
x
x
C
x
x
D
x
x
Câu 69: Tìm nguyên hàm F(x) của hàm số
f x sin x
Biết đồ thị của hàm sô F(x) đi qua điểm M ;0
6
A F x cotx 3 B F x tanx 3 C F x cotx 3 D F x cotx 3
Câu 70: Tìm hàm số y f x biết rằngf x' 2x 1 vàf 1 5
A f x x2 x 3 B f x x2 C x 3 f x x2 D x 1 f x x2 x 2
Câu 71: Tìm hàm số y f x biết rằngf x' 2 x2 vàf 2 7
3
A 1 3 2 1
3
f x x x B 1 3 2 1
3
f x x x C 1 3 2 1
3
f x x x D 1 3 2 1
3
f x x x
Câu 72: Tìm hàm số y f x biết rằngf x' 4 x x vàf 4 0
A 8 1 2 40
f x x x x B 3 1 2 40
f x x x x C 8 3 1 2 40
f x x x D 3 3 1 2 40
f x x x
Câu 73: Tìm hàm số y f x biết rằngf x' 3 x 2 2 vàf 0 8
A f x x23 B f x 3x23 C f x x23 D 3 f x x23 3
Câu 74: Tìm hàm số y f x biết rằngf x' x 1 x 1 1 vàf 0 1
A
3
1 3
x
f x B
3
1 3
x
f x C
3
1 3
x
f x D
3
1 3
x
f x
Trang 7Câu 75: Tìm hàm số y f x biết rằngf x' 15 x
14
;f 4 9vàf 1 4
A 5 3 23
f x x B 7 3 23
f x x C 5 3 7
f x x D 5 3 23
f x x
-Phương pháp nguyên hàm
-Câu 76: x1 x210dx bằng: A 1 211
22
x C
B 1 211
22
x C
C 1 222
11
x C
D 1 211
11
x C
Câu 77:
12
x
dx
x
bằng: A ln x 1 x 1 C B ln x 1 C C 1
1 C
x D ln 1 1
1
x
Câu 78: 2
x dx
x
bằng: A 1 2
2 x C B
2 1
2 x C C 2x2 3 C D 2 2x2 3 C
Câu 79: 2x x2 1dx bằng: A 2 2 3
1
3 x C B 3 2 3
1
2 x C C 23 2 2
1
3 x D 33 2 2
1
2 x
Câu 80: x x3 21dx bằng: A 84 2 3
1
3 x C B 83 2 4
1
3 x C C 33 2 2
1
8 x C D 3 2 3 2
8 x x C
Câu 81:
1
x
x
e
dx
e
bằng: A ex x C B ln ex 1 C C
x x
e C
e x D 1
e
Câu 82: x e x21dx
bằng: A 1 2 1
2
x
e C
B ex2 1 C
C 2 ex2 1 C
D x e2. x2 1 C
Câu 83:
1
2
x
e
dx
x
bằng: A.
1
x
e C B ex C C e1x C D 1
1
x
C e
Câu 84:
x
e
dx
2 e
bằng: A
3 3 2 2
x
B
3 3 2 2
x
3 2 2
x
3 2 2
x
Câu 85:
2
1
x x
e
dx
e
bằng: A.( ex 1).ln ex 1 C B.ex.ln ex 1 C C.ex 1 ln ex 1 C D.ln ex 1 C
Câu 86:
2
1 ln x
dx x
bằng: A.1 1 ln 3
3 x C B 1 1 ln 3
3 x C C.1 ln 3
3 x x C D.1 ln 3
Câu 87: 15
.ln dx
x x
bằng: A ln4
4
x C
ln x C
4ln xC D 4
1 4ln x C
Câu 88: ln x dx
x
bằng: A 32 lnx3 C B.2 ln x 3 C C.2 ln 3
3 x C D.3 ln x 3 C
Câu 89: ln
1 ln
x dx
x x
bằng: A.1 1 1 ln 1 ln
C.2 1 1 ln 1 ln
Câu 90: sin os5x c xdx bằng: A sin6
6
x C
B sin6
6
x C
6
c x
C
D os6
6
c x
C
Câu 91: sin5
os
x dx
c x
bằng: A 14
4 osc x C
4 osc xC C. 4
1 4sin xC D 4
1 4sin x C
Câu 92: 3cos
2 sin
x dx x
bằng: A.3ln 2 sin x C B 3ln 2 sin x C C
3sin
2 sin
x C
x
3sin
ln 2 sin
x C x
Câu 93: cosx s inxdx3 bằng: A.33sin4
4 x C B.
3 sin
4 sin
3 x C D
4 sin
3 x C
Câu 94: sin x cos xdx2 3 bằng: A. 3 5
sin x sin x
C
sin x sin x
C
sin x sin x
C
sin x sin x
C
Câu 95: cos xdx3 bằng: A.sin 1sin3
3
x x C B.1sin sin3
3 x x C C
3 1 sin sin 3
x x C D 1sin sin3
3 x x C
Trang 8Câu 96: sin xdx5 bằng: A. 2 3 1 5
x x x C B.2 3 1 5
cos cos cos
3 x x5 x C
C cos 1cos3 2cos5
x x x C D cos 1cos3 1cos5
x x x C
Câu 97: sin cos
sin os
dx
x c x
bằng:A ln sinx c x C os B ln sin x c x C os C ln sinx c x C os D ln sin x c x C os
Câu 98: 3sin 2cos
3cos 2sin
dx
bằng: A ln 3cosx2sinx C B ln 3cos x2sinx C
C ln 3sinx 2cosx C D ln 3sin x 2cosx C
Câu 99: cot2
sin
x dx x
bằng: A. cot2
2
x C
2
x C
C. tan2
2
x C
D tan2
2
x C
Câu 100: tanxtan3x dx bằng: A. 2
2
tan x
C
B.2 tan x C2 C.2 tan x C2 D 2
2
tan x
C
Câu 101: 3
x
xe dx
bằng: A.3 3 3
x
x e C B. 3 3
x
x e C C.1 3
3 3
x
x e C D.1 3
3 3
x
x e C
Câu 102: 4x 1 e d x x bằng: A.4x3e xC B.3x 1e xCC.4x 3e xC D.4x1e xC
Câu 103: x1e x22x3dx bằng: A. 2
2
2 3 2
x x x
x e C
B.
1 3 3
1 x x x
x e CC.1 2 2
2
x x
e C
D.1 2 2 3
2
x x
e C
Câu 104: 2x-1co dsx x bằng: A 2 sinx x cosx C B 2 sinx xcosx C C 2 cosx xsinx C D sinx xcosx C
Câu 105: 2 xsin3x xd bằng: A. 2 cos3 1sin 3
9
x x x C B. 2 cos3 1sin 3
x
C 2 cos3 1sin 3
x
x
Câu 106: x3ln 2 x d x bằng: A 4 ln 24 4
16
C
B 4 ln 24 4
16
C
C. 4ln 2 4
16
C
D 4ln 2 4
16
C
Câu 107: x ln xdx bằng: A
.ln
x C B.
.ln
x C C
C
.ln
x C
Câu 108: ln xdx bằng: A lnx x x C B lnx x1CC lnx x x C D lnx x 1 C
Câu 109: 1 x 2 ln xdx bằng: A.3 3ln 3 9
B.3 3ln 3 9
C.3 3ln 3 9
D.3 3ln 3 9
Câu 110: ln x 2 x dx bằng: A.xlnx2 x2x ln x 1 C B.xlnx2 x 2x ln x 1 C
C.xlnx2 x 2xln x 1 C D.xlnx2 x2xln x 1 C
Câu 111: x sin cos x xdx bằng:A 1 1
x
x
C 1 1
x
x
- TÍCH PHÂN
-Câu 112:
2 4
2
1
x
bằng: A 275 12 B.305 16 C.196 15 D.208 17
Câu 113:
1
2 0
3 1
x
x
bằng: A 4,08 B 5,12 C. 5, 27 D 6,02
Trang 9Câu 114:
5
4 2
3 x 4 dx
bằng: A 89720
18927
20 C.
960025
161019 15
Câu 115:
0
1
1
2 dx
x
bằng: A 4
ln
2 ln
3 C.
5 ln
7 D
3 2ln 7
Câu 116:
1
3
0
1
x x dx
bằng: A 8
9
11
20 27
Câu 117: 2 2 2
1
1
x
dx x
bằng: A 2 3 3ln 2 B
1
ln 2
3
ln 2
4 2ln 2
3
0
bằng: A. 2 2 4 4 B 2 3 2 2 1 C. 2 2 1 3 D.3 2 2 1
Câu 119:
4
0
1
2 x 1 dx
Câu 120: ln 2
0
1
e e dx
bằng: A 3ln 2 B 4
ln 2
5
7 3
Câu 121:
2 1
1
1 1
e
e
dx x
bằng: A 3 e 2 e B.1 C 12 1
Câu 122:
1
2
1
2
1
x dx x
Câu 123:
12
2
10
2 1 2
x dx
x x
bằng: A 108
ln
15 B. ln 77 ln 54 C ln 58 ln 42 D
155 ln 12
Câu 124: Cho tích phân
3
2 0
sin
x
c x
và đặt t c x os Khẳng định nào sau đây sai:
A 3
2
0
1 sin
x
c x
1 4 1 2
1 4
dt I
t
1 3 1 2
1 12
12
I
Câu 125: Cho tích phân
2 2 1
I x x dx Khẳng định nào sau đây sai:
A.
3 0
I udu B 2
27 3
3 3 2 0
2 3
I u D.I 3 3
Câu 126: Nếu đặt t 3tan x 1 thì tích phân 4
2 0
6 tan
x
A).
1 2 0
1 2 3
I t dt B. 2 2
1
4
1 3
I t dt C 3 2
1
2 1 3
I t dt D.
3 2 0
4 3
I t dt
Câu 127: Nếu đặt t c os2x thì tích phân 4 2 4
0 2sin 1 sin 4
A
1 4 0
1 2
I t dt B
1 2 3 0
1 2
I t dt C.
1 5 0
I t dt D
3 2 4 0
I t dt
Trang 10Câu 128: Nếu đặt t 3ln2x 1 thì tích phân
2 1
ln
A.
2 1
1 3
I dt B
4 1
1 1 2
t
2
1
2 3
e
I tdt D
1
4
et
t
Câu 129: Nếu đặt u 1 x2 thì tích phân
1
0 1
I x x dx trở thành:
A 1 2
0 1
I u u du B
0 1 1
I u u du C. 1 2 22
0 1
I u u du D 0 4 2
1
I u u du
Câu 130:
1
0
x
xe dx
1
2 e
Câu 131: 4
0
os2
xc xdx
bằng: A.
2 8
B 1 4
C 3
2
D 2
2
Câu 132:
3
0
x x dx
6ln 2
2
10ln 2
5
8ln 2
2
16ln 2
4
Câu 133: 1 2
0
x x dx
bằng: A 1
ln 2 1
2 B ln 2 1 C.
1
ln 2 2
Câu 134: 2
1
ln
e
x xdx
bằng: A.
4
e
B.
3
9
e
C.
3
8
e
D
2
3
e
-Diện tích – Thể tích vật thể tròn xoay
-Câu 135: Diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị hàm số y 5 x4 3 x2 1,trục hoành,và các đường thẳng x0,x1
A 3 B 9
11
16 3
Câu 136: Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường y 4 x3 3 x 1,trục hoành,hai đường thẳng x1,x1
A.25
6 B
27
Câu 137: Diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị hàm số y x3 3 x2 4, trục hoành , trục tung, đường thẳng x 3
A.5
4 B.
21
Câu 138: Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường 1 4 2 3
y x x y
A.5
4 B
16 3
16 2
16 3 5
Câu 139: Diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị các h/số y x 3 3 xvà yx
A 8 B 8
9 2
Câu 140: Diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị các h/số y x 3 3 x,yx và các đường thẳng x0;x3
A.41
2 B
41
41
41 4
Câu 141: Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị hàm số 3 2
2
x y x
, trục tung, truc hoành
A 5 4ln 2 B 5 4ln 2 C 4 5ln 2 D 4 2ln 5
Câu 142: Diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị hàm số 3 2
2
x y x
,tiệm cận ngang và các đường thẳng x = 0,x = 3
A.4ln2
5 B
5
4 ln 2
5
4 ln 2