1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

(Skkn 2023) cấu trúc lớp vỏ electron nguyên tử” môn hóa học lớp 10 chương trình gdpt 2018 góp phần phát triển năng lực tự học và năng lực số cho học sinh

51 18 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề (Skkn 2023) Cấu trúc lớp vỏ electron nguyên tử
Tác giả Nguyễn Thị Nguyệt
Trường học Trường Trung học phổ thông Thanh Chương
Chuyên ngành Hóa học
Thể loại Sáng kiến kinh nghiệm
Năm xuất bản 2023
Thành phố Thanh Chương
Định dạng
Số trang 51
Dung lượng 4,28 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • PHẦN I. Đặt vấn đề (4)
    • 1. Lý do chọn đề tài (0)
    • 2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (5)
    • 3. Mục tiêu, phương pháp nghiên cứu của đề tài (5)
    • 4. Tính mới và những đóng góp của đề tài (6)
  • PHẦN II. Nội dung của đề tài (0)
    • Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài (7)
      • 1.1. Cơ sơ lý luận của đề tài (0)
        • 1.1.1. Năng lực tự học (7)
        • 1.1.2. Năng lực số và phát triển năng lực số cho học sinh THPT (7)
        • 1.1.3. Bài giảng E-Learning (9)
      • 1.2. Cơ sở thực tiễn của đề tài (9)
      • 1.3. Thực trạng (10)
      • 1.4. Kết luận chương 1 (11)
    • Chương 2. Thiết kế bài giảng E-Learning nội dung cấu trúc lớp vỏ electron nguyên tử trên nền tảng Articulate Storryline 360 (12)
      • 2.1. Quy trình thiết kế bài giảng E-Learning (12)
        • 2.1.1 Quy trình tổng quát (12)
        • 2.1.2 Mô tả các bước của quy trình (12)
      • 2.2 Sử dụng các phần mềm ứng dụng và kỹ thuật thao tác trong thiết kế bài giảng E-Learning (0)
        • 2.2.1. Sử dụng phần mềm biên tập âm thanh hình ảnh (14)
        • 2.2.2. Sử dụng phần mềm chỉnh sửa video bài giảng (15)
      • 2.3 Kế hoạch bài dạy E-Learning nội dung cấu trúc lớp vỏ electron nguyên tử 21 (24)
      • 2.4 Khảo sát tính cấp thiết và khả thi của đề tài (43)
    • Chương 3. Thực nghiệm sư phạm (46)
  • Phần III. Kết luận, kiến nghị (0)
  • Tài liệu tham khảo (51)

Nội dung

Nội dung của đề tài

Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài

1.1 Cơ sở lí luận của đề tài

Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành và phát triển từ tố chất bẩm sinh cùng với quá trình học tập và rèn luyện Nó cho phép con người kết hợp kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân như hứng thú, niềm tin và ý chí để thực hiện thành công một hoạt động nhất định, đạt được kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể.

Năng lực tự học là khả năng học tập độc lập mà không cần sự hỗ trợ từ người khác Nó bao gồm việc tự định hình mục tiêu, lập kế hoạch, quản lý thời gian, tìm kiếm và đánh giá thông tin, cũng như phân tích và suy nghĩ phản biện Năng lực này rất quan trọng cho việc phát triển kỹ năng học tập suốt đời, giúp cá nhân tự tin và học tập hiệu quả trong mọi lĩnh vực.

Trong giáo dục, phát triển năng lực tự học của học sinh là mục tiêu quan trọng, giúp họ trở thành những người học tự động và chủ động Việc ứng dụng năng lực tự học trong bài học có thể đạt được thông qua các phương pháp, công cụ, hoạt động và tài liệu học tập phù hợp, tạo điều kiện cho học sinh đọc, nghe, xem, tương tác và áp dụng kiến thức một cách độc lập và hiệu quả.

Việc áp dụng công nghệ và phần mềm e-learning trong giảng dạy giúp học sinh nâng cao khả năng tự học tại nhà Khi được trang bị kỹ năng sử dụng bài giảng e-learning, học sinh có thể dễ dàng tiếp cận các bài tập tương tác, bài kiểm tra trực tuyến và bài tập thực hành Điều này cho phép học sinh tự điều chỉnh thời gian học, tùy chỉnh tốc độ học và lựa chọn phương pháp học phù hợp với năng lực của mình.

1.1.2 Năng lực số và phát triển năng lực số cho học sinh THPT

UNICEF đã đưa ra định nghĩa về khái niệm năng lực số (Digital Literacy) vào năm 2019 như sau:

Năng lực số (Digital Literacy) là khả năng sử dụng công nghệ số một cách an toàn và hiệu quả Nó bao gồm các kỹ năng và kiến thức cần thiết để tìm kiếm, phân tích và đánh giá thông tin trong thế giới số đang phát triển Bên cạnh đó, năng lực số còn giúp người dùng kết nối và tương tác với người khác trên mạng, sử dụng công nghệ để giải quyết vấn đề và trở thành công dân toàn cầu thông minh.

Để phát triển năng lực công nghệ số, học sinh cần được hướng dẫn sử dụng công nghệ một cách hiệu quả, bao gồm việc tìm kiếm, phân tích và xử lý thông tin trên internet Họ cũng cần rèn luyện tư duy logic, phản xạ nhanh và khả năng giải quyết vấn đề để áp dụng công nghệ số một cách sáng tạo.

Năng lực số của học sinh được ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm sự quan tâm của gia đình và trường học đối với việc phát triển kỹ năng công nghệ số, cơ sở vật chất và thiết bị hỗ trợ, môi trường học tập và thực hành, cùng với các hoạt động và chương trình đào tạo liên quan đến công nghệ số.

Tình trạng kinh tế và xã hội của một địa phương ảnh hưởng lớn đến khả năng tiếp cận công nghệ và môi trường số Khi khu vực có đủ nguồn lực để đầu tư vào cơ sở hạ tầng như internet, điện thoại di động, máy tính và các thiết bị số khác, học sinh sẽ dễ dàng hơn trong việc tiếp cận và sử dụng công nghệ số.

Môi trường gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực số của học sinh Những em có gia đình hỗ trợ với đầy đủ thiết bị công nghệ và internet, cùng với sự quan tâm đến việc sử dụng công nghệ, sẽ có khả năng tiếp thu và phát triển kỹ năng số tốt hơn.

Học sinh được đào tạo về công nghệ số trong trường học sẽ phát triển khả năng sử dụng và tư duy số tốt hơn Vai trò của giáo viên và chương trình giảng dạy là rất quan trọng trong việc nâng cao năng lực số cho học sinh.

Môi trường xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến việc sử dụng công nghệ số của học sinh Khi công nghệ số không được xem là công cụ hỗ trợ học tập và phát triển, học sinh sẽ thiếu động lực để nâng cao năng lực số của bản thân.

Khả năng tư duy và giải quyết vấn đề là yếu tố quan trọng trong năng lực số Học sinh không chỉ cần kỹ năng sử dụng công nghệ mà còn phải phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề để áp dụng hiệu quả công nghệ số vào học tập và cuộc sống hàng ngày.

Kiến thức và kỹ năng sử dụng công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực số Học sinh cần được đào tạo về các công nghệ số và cách vận dụng chúng vào nhiều mục đích khác nhau.

Bài giảng E-learning đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực số cho học sinh Nó giúp học sinh trải nghiệm và thực hành các kỹ năng số, đồng thời nâng cao khả năng xử lý thông tin và giải quyết vấn đề thông qua công nghệ Hơn nữa, E-learning tạo ra môi trường học tập tương tác và thú vị, khuyến khích sự tò mò và khám phá các công nghệ số mới.

Bài giảng e-learning là hình thức giảng dạy trực tuyến, nơi giáo viên sử dụng công nghệ thông tin để thiết kế và truyền đạt kiến thức Các bài giảng này thường bao gồm video, âm thanh, hình ảnh, đồ họa, trò chơi giáo dục và bài kiểm tra trực tuyến, giúp học sinh tiếp cận và hiểu bài học một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Thiết kế bài giảng E-Learning nội dung cấu trúc lớp vỏ electron nguyên tử trên nền tảng Articulate Storryline 360

2.1 Quy trình thiết kế bài giảng E-Learning

2.1.2 Mô tả các bước của quy trình

Bước 1: Xác định mục tiêu và kiến thức cho bài giảng

Bước đầu tiên trong thiết kế giáo án E-learning là xác định mục tiêu học tập và giảng dạy, phù hợp với từng đối tượng học sinh Việc này giúp giáo viên thực hiện thiết kế giáo án một cách chính xác và hiệu quả Để làm được điều này, giáo viên cần tham khảo kỹ sách giáo khoa và yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, cùng với các tài liệu mở rộng để xác định mục tiêu cho từng bài giảng một cách dễ dàng hơn.

Bước 2: Xây dựng tư liệu cho từng bài giảng

Để xây dựng giáo án E-learning, giáo viên nên tham khảo tư liệu từ internet, phần mềm dạy học hoặc tự tạo tư liệu Các tư liệu này cần đảm bảo chất lượng, nội dung và tính logic cao Việc thu thập và sắp xếp dữ liệu thành thư viện hoặc cây thư mục sẽ hỗ trợ giáo viên trong quá trình xây dựng giáo án E-learning một cách hiệu quả hơn.

Bước 3: Xây dựng kịch bản giảng dạy để thiết kế giáo án E-learning phù hợp

Việc thiết kế giáo án E-learning cần tuân thủ nguyên tắc sư phạm, đảm bảo cung cấp kiến thức cơ bản và đạt được mục tiêu bài giảng về phẩm chất và năng lực Đồng thời, cần thực hiện các bước trong nhiệm vụ dạy học, xây dựng tương tác giữa giáo viên và học sinh, cũng như phát triển hệ thống câu hỏi để tạo ra một quá trình dạy học hoàn chỉnh, chuyên nghiệp và hiệu quả cao nhất.

Khi xây dựng kịch bản cho bài giảng E-Learning, giáo viên cần xác định nội dung kiến thức, hình ảnh và video phù hợp để thiết kế bài tập hoặc trò chơi tương tác Điều này giúp học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập và tự kiểm tra kiến thức đã học Việc xác định kịch bản cho các bài tập và trò chơi tương tác cần phù hợp với từng loại kiến thức và tư liệu học tập.

Bài giảng E-Learning cung cấp 10 liệu pháp nhằm đa dạng hóa hoạt động tự học cho học sinh, từ đó tăng cường tính sáng tạo và hứng thú học tập, đồng thời giúp tránh sự nhàm chán Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa bài giảng PowerPoint truyền thống và hình thức học trực tuyến.

Bước 4: Lựa chọn phần mềm và số hóa bài giảng là giai đoạn quan trọng trong việc thiết kế giáo án E-learning Hiện nay, giáo viên có nhiều lựa chọn phần mềm hỗ trợ như PowerPoint, Adobe Presenter, iSpring và Articulate Storyline 360 Trong số đó, Articulate Storyline 360 nổi bật với những tính năng vượt trội, giúp tối ưu hóa quá trình giảng dạy trực tuyến.

Việc số hóa bài giảng thông qua quay video, biên tập, ghi âm và chỉnh sửa với phần mềm phù hợp là rất quan trọng Quá trình số hóa và đồng bộ bài giảng điện tử được thực hiện hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy và đạt được kết quả tốt hơn.

Trong quá trình số hóa bài giảng E-Learning, việc tạo hứng thú học tập và kích thích nhu cầu đạt được mục tiêu học tập là vấn đề cốt lõi và then chốt.

GV cần thiết lập các điều kiện ràng buộc cho học sinh, yêu cầu đạt tỷ lệ % câu hỏi trong bài tập hoặc trò chơi tương tác để vượt qua thử thách Điều này là cần thiết trước khi chuyển sang nội dung bài học mới hoặc hoàn thành khóa học.

Bước 5: Chạy thử, điều chỉnh và kết thúc quy trình

Sau khi hoàn thành giáo án E-learning, bước cuối cùng là tiến hành thử nghiệm và thực hiện các điều chỉnh cần thiết Trong quá trình thử nghiệm, cần đánh giá chi tiết và rà soát các lỗi phát sinh để kịp thời điều chỉnh, nhằm nâng cao chất lượng giáo án E-learning.

Sau khi hoàn thiện bài giảng E-Learning, cần đóng gói file theo chuẩn Scorm để đưa lên hệ thống quản lý dạy học trực tuyến LMS hoặc nền tảng website Bài giảng cũng có thể được xuất bản dưới dạng Preview 360, giúp học sinh dễ dàng tiếp cận, tương tác và hoàn thành nhiệm vụ học tập.

2.2 Sử dụng các phần mềm ứng dụng và kĩ thuật thao tác trong thiết kế bài giảng E-Learning

2.2.1 Sử dụng phần mềm biên tập âm thanh bài giảng

Trong quá trình xây dựng bài giảng e-learning, giáo viên thường gặp khó khăn trong việc ghi âm lời giảng, yêu cầu kỹ năng kỹ thuật và tốn thời gian Việc sử dụng lời giảng ghi âm có thể dẫn đến sai sót do âm thanh không rõ ràng hoặc tiếng ồn Để khắc phục, giáo viên có thể sử dụng phần mềm chuyển văn bản thành giọng nói Viettel AI, cho phép tạo ra file audio với giọng nói tự nhiên và chất lượng cao Phần mềm này giúp giáo viên nhanh chóng tạo lời giảng chất lượng, tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời đảm bảo tính chuyên nghiệp và phù hợp với vùng miền.

Các bước tiến hành như sau:

Bước 1: Chuẩn bị nội dung văn bản nói cho bài giảng theo từng nội dung trong mỗi slide trên bài giảng trình chiếu PowerPoint

Bước 2: Sử dụng phần mềm Viettel Ai để chuyển nội dung văn bản nói thành file âm thanh bài giảng

Bước 3: Điều chỉnh âm lượng, lựa chọn giọng đọc theo vùng miền, nghe thử và tải file âm thành về folder lưu trữ

Bước 4: Chèn file âm thanh đã chỉnh sửa vào slide và điều chỉnh thứ tự hiển thị của hình ảnh và văn bản sao cho phù hợp với tốc độ phát âm của file âm thanh trong bài giảng.

2.2.2 Sử dụng phần mềm chỉnh sửa video bài giảng

Camtasia Studio, hay còn gọi là Camtasia, là ứng dụng quay màn hình máy tính do TechSmith phát triển, cho phép ghi lại các thao tác trên màn hình Ngoài chức năng ghi hình, Camtasia còn cung cấp các tính năng chỉnh sửa video cơ bản như cắt ghép, thêm âm thanh, chèn hiệu ứng chữ và hình ảnh Người dùng có thể xuất video ra nhiều định dạng khác nhau để chia sẻ hoặc lưu trữ Camtasia là công cụ hữu ích trong giáo dục và đào tạo trực tuyến, giúp giáo viên tạo ra bài giảng chất lượng cao và thu hút học sinh.

2.2.3 Sử dụng phần mềm Articulate Storyline 360 để thiết kế bài giảng E-learning

Articulate Storyline 360 là phần mềm tạo bài giảng và khóa học trực tuyến chất lượng cao, giúp người dùng dễ dàng thiết kế các bài giảng tương tác với video, âm thanh, hình ảnh, hoạt hình và bài tập Phần mềm này còn cung cấp công cụ quản lý và theo dõi tiến độ học tập của học viên, làm tăng khả năng tương tác với nội dung học Được phát triển bởi Articulate, Storyline 360 là một trong những phần mềm thiết kế e-learning phổ biến nhất hiện nay.

2.2.3.1 Cách cài đặt phần mềm Articulate Storyline 360

Bước 1: Đăng kí tài khoản

Thực nghiệm sư phạm

3.1 Mục tiêu của thực nghiệm sư phạm Đánh giá kết quả vận dụng bài giảng E-Learning nội dung “Cấu trúc lớp vỏ electron nguyên tử” góp phần phát triển năng lực tự học và năng lực số cho HS

Xác định tính khả thi của việc áp dụng các kỹ thuật và phần mềm hỗ trợ thiết kế bài giảng E-Learning là rất quan trọng trong việc dạy học trực tuyến hoặc kết hợp giữa dạy học trực tiếp và trực tuyến Việc này không chỉ giúp nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn tạo ra trải nghiệm học tập hiệu quả cho người học.

3.2 Phương pháp thực nghiệm sư phạm Đối với các lớp thực nghiệm do cá nhân tôi giảng dạy, giáo viên đưa học liệu bài giảng E-Learning với nội dung “Cấu trúc lớp vỏ electron nguyên tử” Hóa Học

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 khuyến khích học sinh tự tương tác và học tập trước khi vào lớp Thời gian trên lớp sẽ tập trung vào hoạt động định hướng giáo viên, báo cáo và chia sẻ nội dung bài học, cũng như giải quyết các vấn đề và bài tập do giáo viên đưa ra Đối với các lớp đối chứng, giáo viên chỉ yêu cầu học sinh tự nghiên cứu bài học trước khi giảng dạy.

Để kiểm tra tính khả thi của đề tài, tôi đã thực hiện bài kiểm tra 15 phút tại lớp thực nghiệm và lớp đối chứng nhằm đánh giá hiệu quả của đề tài.

Chọn một cặp lớp gồm lớp thực nghiệm (TN) và lớp đối chứng (ĐC) với số lượng học sinh tương đương Hai lớp này cần có điều kiện sống, sinh hoạt và học tập tương tự nhau Trước khi tiến hành thí nghiệm, học sinh của cả hai lớp phải có trình độ và năng lực học tập tương đương.

- Lớp TN được áp dụng phương pháp giảng dạy nói trên, lớp đối chứng sử dụng các phương pháp dạy học theo định hướng nội dung

Phương pháp này được áp dụng trong giảng dạy cho các lớp học với học sinh có trình độ khác nhau, nhằm theo dõi tinh thần, thái độ và hiệu quả học tập của từng học sinh Đối với cặp lớp ĐC và TN, việc thực hiện bài kiểm tra và thống kê kết quả sẽ giúp đưa ra nhận xét và kết luận chính xác.

Trong đánh giá định tính của bài giảng E-Learning, năng lực tự học được xác định qua điểm tổng hợp cuối bài học và các điều kiện hoàn thành do giáo viên quy định Do đó, tính khách quan trong việc đánh giá năng lực tự học của học sinh hoàn toàn phụ thuộc vào tỷ lệ % hoàn thành nhiệm vụ học tập, không dựa vào quan sát hay chấm điểm theo các tiêu chí trong bảng hỏi và bảng kiểm.

3.3 Đối tượng và tiến trình TNSP

- Lớp TN: Lớp 10 D3 trường THPT Thanh Chương 3

- Lớp ĐC: Lớp 10 D5 trường THPT Thanh Chương 3

Hai lớp này có số lượng học sinh tương đương, đầu vào lớp 10 giống nhau, và điều kiện sống, sinh hoạt, học tập cũng tương tự Trước khi tiến hành kiểm tra, các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng.

HS 2 lớp có trình độ và năng lực học tập tương đương nhau

3.4 Kết quả TNSP a Kết quả bài kiểm tra

Bài kiểm tra dùng cho 2 lớp ĐC, TN gồm có 2 phần tự luận và trắc nghiệm

Các câu hỏi và bài tập được thiết kế để đánh giá nội dung kiến thức mới, khả năng nắm vững kiến thức, sự nhanh nhạy trong việc áp dụng kiến thức, cũng như các kỹ năng tư duy cần thiết.

Bảng phân phối tần số n i (số HS đạt điểm X i ) Điểm X i 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10

(43 HS) 0 0 0 3 7 9 8 5 2 1 0 b Các tham số đặc trưng

Lớp TN: S TN 1.32 c Nhận xét và kết luận sau TNSP

Việc phân tích và đánh giá định tính sự phát triển năng lực tự học của học sinh cho thấy 80% học sinh hoàn thành 100% nhiệm vụ học tập trong bài giảng E-Learning, 15% hoàn thành 90%, và 5% hoàn thành 80% Bên cạnh đó, quá trình giảng dạy trên lớp cũng được đánh giá thông qua báo cáo, trao đổi và chia sẻ nội dung bài học, cũng như giải quyết các vấn đề và bài tập do giáo viên đưa ra.

Qua việc giao nhiệm vụ học tập tại nhà và theo dõi, đánh giá quá trình học tập, tôi nhận thấy rằng điều này đã tạo ra sự hứng thú và sôi nổi cho các tiết học Nhờ vậy, học sinh dễ dàng hiểu bài hơn, nắm vững kiến thức và ghi nhớ lâu hơn Hầu hết các em đã có sự tiến bộ rõ rệt trong việc học Hóa học cũng như kỹ năng tương tác với bài giảng điện tử.

Trong quá trình tôi tiến hành cài đặt điều kiện hoàn thành nhiệm vụ học tập như sau:

Trong bài giảng E-Learning, học sinh cần hoàn thành 80% các bài tập tương tác để được phép chuyển sang nội dung tiếp theo.

Để hoàn thành học liệu, học sinh cần xem hết các slide và hoàn tất tất cả nội dung học tập Kết quả cho thấy tỷ lệ học sinh đạt 100% nội dung học tập cao, chứng tỏ tính ưu việt của E-Learning trong việc kích thích tinh thần tự học và khám phá So với các loại học liệu truyền thống như file Word, PDF, PowerPoint hay video thông thường, E-Learning cho phép giáo viên kiểm tra mức độ tự học của học sinh, ngăn chặn tình trạng học sinh không xem hoặc không làm bài.

- Về định lượng: Từ việc phân tích số liệu kết quả của bài kiểm tra nhận thấy:

+ Điểm trung bình cộng của lớp TN lớn hơn lớp ĐC

+ Phương sai và độ lệch chuẩn của lớp TN nhỏ hơn lớp ĐC

Nghĩa là lớp TN có chất lượng, mức độ tập trung và đồng đều cao hơn

Việc áp dụng biện pháp này vào thực tiễn đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao chất lượng dạy học về "Cấu trúc lớp vỏ electron nguyên tử", đồng thời phát triển năng lực tự học và năng lực số cho học sinh.

1 số hình ảnh kết quả bài làm của học sinh

PHẦN III KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Thực hiện mục tiêu của đề tài, đối chiếu với các nhiệm vụ đặt ra, tôi đã thu được những kết quả sau:

Ngày đăng: 27/07/2023, 08:16

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Sách giáo khoa Hóa học 10 Cánh diều, Trần Thành Huế (Tổng chủ biên), Nguyễn Ngọc Hà (Chủ biên), Dương Ba Vũ, Nhà xuất bản đại học sư phạm - 2022 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Sách giáo khoa Hóa học 10 Cánh diều
Tác giả: Trần Thành Huế, Nguyễn Ngọc Hà, Dương Ba Vũ
Nhà XB: Nhà xuất bản đại học sư phạm
Năm: 2022
2. Sách giáo viên Hóa học 10 Cánh diều, Trần Thành Huế (Tổng chủ biên), Nguyễn Ngọc Hà (Chủ biên), Dương Ba Vũ, Nhà xuất bản đại học sư phạm - 2022 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Sách giáo viên Hóa học 10 Cánh diều
Tác giả: Trần Thành Huế, Nguyễn Ngọc Hà, Dương Ba Vũ
Nhà XB: Nhà xuất bản đại học sư phạm
Năm: 2022
3. Sách giáo khoa Hóa học 10 Kết nối tri thức, Lê Kim Long (Tổng chủ biên), Đặng Xuân Thư (Chủ biên), Nguyễn Thu Hà – Lê Thị Hồng Hải – Nguyễn Văn Hải – Lê Trọng Huyên – Vũ Anh Tuấn, Nhà xuất bản giáo dục Việt Nam - 2022 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Sách giáo khoa Hóa học 10 Kết nối tri thức
Tác giả: Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư, Nguyễn Thu Hà, Lê Thị Hồng Hải, Nguyễn Văn Hải, Lê Trọng Huyên, Vũ Anh Tuấn
Nhà XB: Nhà xuất bản giáo dục Việt Nam
Năm: 2022
4. Sách giáo viên Hóa học 10 Kết nối tri thức, Lê Kim Long (Tổng chủ biên), Đặng Xuân Thư (Chủ biên), Nguyễn Thu Hà – Lê Thị Hồng Hải – Nguyễn Văn Hải – Lê Trọng Huyên – Vũ Anh Tuấn, Nhà xuất bản giáo dục Việt Nam - 2022 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Sách giáo viên Hóa học 10 Kết nối tri thức
Tác giả: Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư, Nguyễn Thu Hà, Lê Thị Hồng Hải, Nguyễn Văn Hải, Lê Trọng Huyên, Vũ Anh Tuấn
Nhà XB: Nhà xuất bản giáo dục Việt Nam
Năm: 2022
5. Tài liệu bồi dưỡng chuyển đổi số trong ngành giáo dục và đào tạo cho đội ngũ cán bộ quản lí giáo dục, Bộ GD&ĐT trường Đại học Vinh - 2022 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tài liệu bồi dưỡng chuyển đổi số trong ngành giáo dục và đào tạo cho đội ngũ cán bộ quản lí giáo dục
Nhà XB: Bộ GD&ĐT trường Đại học Vinh
Năm: 2022
7. Video mô hình nguyên tử theo Rutherford – Bohr https://youtu.be/cfjWWr_cYzA Link

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w