NỘI DUNG
Cơ sở lí luận
1.1 Khái niệm chuyển đổi số
Theo Tech Republic, chuyển đổi số 4.0 được định nghĩa là việc áp dụng công nghệ để tối ưu hóa quy trình, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.
Chuyển đổi số, theo định nghĩa của công ty Gartner - một trong những công ty hàng đầu thế giới trong lĩnh vực nghiên cứu và tư vấn CNTT, là việc áp dụng công nghệ số để thay đổi mô hình kinh doanh, từ đó tạo ra cơ hội, doanh thu và giá trị mới.
Microsoft nhấn mạnh rằng chuyển đổi số là quá trình tái định hình cách các tổ chức kết hợp con người, dữ liệu và quy trình nhằm tạo ra giá trị mới.
Chuyển đổi số (Digital transformation) là quá trình chuyển các hoạt động từ thế giới thực sang thế giới ảo trên môi trường mạng, giúp mọi người tiếp cận thông tin dễ dàng hơn, rút ngắn khoảng cách và tiết kiệm thời gian Đây là sự thay đổi toàn diện về cách làm việc, sống và sản xuất của cá nhân và tổ chức, dựa trên nền tảng công nghệ số, ứng dụng công nghệ vào mọi khía cạnh của đời sống xã hội.
Chuyển đổi số là xu thế tất yếu và diễn ra nhanh chóng trong bối cảnh Cách mạng Công nghệ 4.0 Việt Nam, với dân số đông và trẻ, cùng nền kinh tế tăng trưởng nhanh, có tiềm năng lớn trong việc thúc đẩy chuyển đổi số.
1.2 Khái niệm năng lực số
Năng lực số, theo định nghĩa của UNESCO, là khả năng truy cập, quản trị, thấu hiểu, kết hợp, giao tiếp, đánh giá và sáng tạo thông tin một cách an toàn và phù hợp thông qua công nghệ số Điều này nhằm phục vụ cho thị trường lao động phổ thông, các công việc cao cấp và khởi nghiệp kinh doanh.
Dự án DKAP do UNESCO Bangkok khởi xướng định nghĩa "Năng lực số" là khả năng của trẻ em trong việc sử dụng công nghệ số để tự điều chỉnh, tham gia và đóng góp vào môi trường kỹ thuật số của thế kỷ XXI.
Năm 2006, Ủy ban và Nghị viện Châu Âu xác định năng lực số (Digital Competence) là một trong những năng lực cơ bản và toàn diện Năng lực này được định nghĩa là khả năng sử dụng công nghệ số một cách tự tin và có tư duy phản biện, phục vụ cho các mục đích học tập, giải trí, công tác và giao tiếp.
NLS là khả năng áp dụng công nghệ vào thực tiễn, thể hiện qua thái độ tích cực, sự thấu cảm, tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và đổi mới sáng tạo.
NLS bao gồm những năng lực sau đây:
- Vận hành thiết bị và phần mềm;
- Khai thác thông tin và dữ liệu;
- Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số;
- An toàn và an sinh số;
- Sáng tạo nội dung số;
- Học tập và phát triển kỹ năng số;
- Sử dụng NLS cho nghề nghiệp
1.3 Các nhân tố ảnh hưởng phát triển năng lực số cho học sinh
Có rất nhiều nhân tố ảnh hưởng tới khả năng phát triển NLS của HS, trong đó phải kể đến các nhân tố quan trọng sau đây:
Môi trường xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực số cho học sinh Cơ sở hạ tầng hạn chế, như kết nối Internet khó khăn và tỷ lệ hộ gia đình có máy tính thấp, cùng với chi phí cao cho việc sử dụng công nghệ thông tin, sẽ ảnh hưởng lớn đến khả năng tiếp cận chuyển đổi số của học sinh Hơn nữa, trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng, nếu cải cách chương trình giáo dục diễn ra chậm, sẽ dẫn đến sự lạc hậu về công nghệ.
- Hoàn cảnh gia đình: Đây là nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến NLS của
Hiểu biết của cha mẹ về vai trò của công nghệ thông tin (CNTT) trong tương lai của trẻ là yếu tố quan trọng hình thành phương thức giáo dục, giúp trẻ hòa nhập xã hội qua việc sử dụng phương tiện truyền thông số tại nhà Do đó, cần đầu tư nhiều hơn vào việc nâng cao năng lực công nghệ số cho cha mẹ, nhằm hỗ trợ họ trong việc tạo điều kiện cho con cái học tập và phát triển trong thời đại công nghệ số.
Nhà trường giữ vai trò quan trọng trong việc phát triển nguồn lực con người, đặc biệt là khả năng sáng tạo, thông qua việc tích hợp công nghệ kỹ thuật số như một công cụ học tập tích cực.
Các tổ chức và cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực số cho học sinh Họ được công nhận vì những nỗ lực thiết kế thiết bị và dịch vụ nhằm trao quyền và bảo vệ trẻ em, đồng thời xóa mù công nghệ số một cách hiệu quả Các sáng kiến như Sáng kiến An toàn của Google cũng góp phần thúc đẩy việc xóa mù công nghệ số, tạo ra các cơ chế an toàn và hỗ trợ cho trẻ em trong môi trường số.
Môn Tin học đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành năng lực số (NLS) cho học sinh, cung cấp cả nội dung và phương tiện như thiết bị số và phần mềm hỗ trợ học tập Để phát triển NLS, việc sử dụng công nghệ thông tin (CNTT) cần được chú trọng hơn là chỉ tiếp cận, với việc khai thác tối đa các chức năng của máy tính cả ở nhà và trường học Kỹ năng số của trẻ em cũng bị ảnh hưởng bởi thời gian sử dụng máy tính, với việc càng sớm tiếp xúc thì tác động càng lớn Ngoài ra, việc nâng cao kỹ năng ngôn ngữ viết như đọc, hiểu và xử lý văn bản là cần thiết để phát triển NLS Cuối cùng, sự ứng dụng CNTT của giáo viên có mối tương quan tích cực với trình độ kỹ năng số của học sinh, do đó, việc đầu tư đào tạo CNTT cho giáo viên và tích hợp công nghệ số vào chương trình dạy học là rất quan trọng.
1.4 Khung năng lực số cho học sinh trong bối cảnh chuyển đổi số
Khung NLS bao gồm các năng lực thành phần nhằm nâng cao khả năng của nhóm đối tượng cụ thể Việc phát triển NLS cho học sinh phổ thông là yếu tố quan trọng để thực hiện thành công Chương trình giáo dục phổ thông 2018, đồng thời là cơ sở cho cán bộ quản lý giáo dục và các cơ sở giáo dục phổ thông trong việc xây dựng kế hoạch phát triển NLS cho học sinh và giáo viên.
1.4.1 Nguyên tắc xây dựng khung năng lực số
Cơ sở thực tiễn
2.1 Thực trạng dạy học và nhu cầu ứng dụng ICT trong dạy học hiện nay
Trong những năm gần đây, ngành giáo dục đã chú trọng đến việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong giảng dạy Sự tích hợp ICT vào hoạt động dạy học đã chuyển đổi phương pháp giảng dạy từ truyền thống sang các phương pháp dạy học tích cực, mang lại nhiều lợi ích cho quá trình học tập.
GV và HS phát huy được khả năng tư duy, sáng tạo, sự chủ động và đạt hiệu quả
Mô hình giáo dục đã chuyển từ lớp học trực tiếp sang dạy học trực tuyến, sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông để hỗ trợ giảng dạy và học tập Điều này giúp người học tiếp cận tri thức mọi lúc, mọi nơi, đồng thời chủ động trong việc học và ứng dụng kiến thức vào thực tiễn Sự bùng nổ công nghệ giáo dục đang tạo ra các phương thức giáo dục phi truyền thống, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của nền giáo dục chuyển đổi sâu sắc vì con người.
Dịch Covid-19 đã tác động mạnh mẽ đến ngành giáo dục, làm nổi bật tầm quan trọng của chuyển đổi số Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành nhiều văn bản hướng dẫn áp dụng công nghệ trong dạy học, dẫn đến sự chuyển biến lớn trong việc sử dụng CNTT Hiện nay, hơn 80% cơ sở giáo dục phổ thông đã áp dụng phần mềm quản lý trường học, sổ điểm điện tử và học bạ điện tử, trong khi hầu hết các cơ sở giáo dục đại học cũng sử dụng phần mềm quản trị nhà trường Hệ thống quản lý hành chính điện tử kết nối từ Bộ đến các Sở và cơ sở đào tạo trên toàn quốc đã bắt đầu phát huy hiệu quả.
Các ngành học và cấp học trên toàn quốc đã tích cực tham gia đóng góp và chia sẻ học liệu vào kho học liệu số của ngành giáo dục Hệ tri thức Việt số hóa đã tiếp nhận gần 5.000 bài giảng điện tử E-learning chất lượng và ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm, góp phần quan trọng trong việc xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy việc học tập suốt đời.
Từ năm học 2020-2021, nhiều trường học, bao gồm Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục Thể thao Nghệ An, đã chuyển sang giảng dạy online, biến lớp học thành lớp học trực tuyến Ngành giáo dục Việt Nam xác định rằng chuyển đổi số sẽ không chỉ diễn ra trong thời kỳ dịch bệnh mà sẽ được áp dụng rộng rãi trong tương lai Sự phát triển của ứng dụng di động và mạng xã hội đã tạo điều kiện thuận lợi cho giáo dục trực tuyến, giúp người dùng tương tác mọi lúc mọi nơi Điều này đã mở ra cơ hội cho học sinh phát huy năng lực, sở trường và sự sáng tạo của mình trong một môi trường học tập đa chiều.
HS có thể cùng nhau nâng cao chất lượng dạy học và phát triển các năng lực trong đó có NLS
Mặc dù một số trường đã áp dụng công nghệ số vào giảng dạy từ nhiều năm trước, vẫn còn nhiều trường chưa quen với hình thức đào tạo này Hơn nữa, cơ sở vật chất và hạ tầng thông tin của nhiều trường chưa đủ điều kiện để thực hiện giảng dạy trực tuyến và chuyển đổi số một cách hiệu quả.
Sự phát triển của công nghệ số, cùng với ảnh hưởng của dịch bệnh, đã làm tăng nhu cầu ứng dụng ICT trong dạy học, đặc biệt là môn Ngữ Văn Để đánh giá nhu cầu này, chúng tôi đã thực hiện khảo sát đối với học sinh về việc ứng dụng ICT trong học tập và giáo viên về giảng dạy Chúng tôi đã sử dụng bảng hỏi và phiếu khảo sát để thu thập dữ liệu.
Chúng tôi đã thực hiện khảo sát ban đầu để đánh giá nhu cầu ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong môn Ngữ văn thông qua phiếu điều tra tại một số trường, bao gồm Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao Nghệ An và các trường THPT khác.
Lê Viết Thuật, THPT Hà Huy Tập, THPT Thái Lão - Hưng Nguyên và THPT Nguyễn Trường Tộ - Hưng Nguyên Nội dung khảo sát như sau:
Bảng 1: Kết quả khảo sát ban đầu về nhu cầu ứng dụng ICT trong học tập
STT Các vấn đề/nội dung Số lượng
Không cần thiết Ít cần thiết
1 Sử dụng thiết bị số phục vụ cho việc học 350 54 226 42 28
2 Bảo vệ các thiết bị và nội dung số 350 90 210 18 32
3 Tìm kiếm dữ liệu, thông tin và nội dung trong môi trường số phục vụ cho việc học 350 75 190 30 55
Hiểu và thực hiện được các quy định về bản quyền đối với dữ liệu, thông tin và nội dung số 350 21 240 49 40
Nhận thức và biết cách thể hiện các chuẩn mực hành vi trong sử dụng công nghệ số và tương tác trong môi trường số
Phân tích đánh giá được độ tin cậy, tính xác thực của các nguồn dữ liệu, thông tin và nội dung số
7 Việc sử dụng các phần mềm Zoom, 350 127 177 18 28
STT Các vấn đề/nội dung Số lượng
Không cần thiết Ít cần thiết
8 Việc bảo vệ hình ảnh cá nhân trong môi trường số hiện nay 350 77 193 40 40
Biết và hiểu về dữ liệu, thông tin và nội dung số cần thiết, sử dụng đúng cách các phần mềm của thiết bị số 350 123 181 18 28
10 Chia sẻ dữ liệu, thông tin và nội dung học tập thông qua các công nghệ số phù hợp 350 45 229 58 18
Trung bình phiếu đánh giá
Biểu diễn kết quả điều tra được mô tả trong đồ thị sau:
Việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong dạy học đã thu hút sự chú ý, với nhiều học sinh (HS) bày tỏ nhu cầu sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) để hỗ trợ việc học tập Tuy nhiên, hơn 50% HS vẫn chưa nhận thức rõ về tầm quan trọng của việc ứng dụng ICT trong học tập, cho rằng điều này không cần thiết hoặc chỉ cần thiết ở mức độ thấp.
Việc thu nhận kiến thức của học sinh hiện nay chủ yếu mang tính thụ động, với 60% học sinh chỉ tiếp cận tri thức từ sách giáo khoa và ít quan tâm đến học liệu số Nhu cầu ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) của các em chủ yếu phục vụ cho giải trí, như chơi game và lướt web, trong khi chỉ 10% số học sinh được khảo sát thực sự cần ICT cho việc học tập Để đánh giá thực trạng và nhu cầu ứng dụng ICT trong dạy học, chúng tôi đã tiến hành khảo sát 37 giáo viên Ngữ văn tại các trường như Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao Nghệ An, THPT Lê Viết Thuật, THPT Hà Huy Tập, THPT Thái Lão - Hưng Nguyên và THPT Nguyễn Trường Tộ - Hưng Nguyên.
KẾT QUẢ KHẢO SÁT BAN ĐẦU VỀ NHU CẦU CỦA HỌC SINH
VỀ ỨNG DỤNG ICT TRONG HỌC TẬP
KHÔNG CẦN THIẾT ÍT CẦN THIẾT CẦN THIẾT RẤT CẦN THIẾT
Bảng 2: Kết quả khảo sát ban đầu về nhu cầu ứng dụng ICT trong dạy học
STT Các vấn đề/nội dung Số lượng
Không cần thiết Ít cần thiết Cần thiết Rất cần thiết
Theo thầy (cô) việc sử dụng thiết bị số như điện thoại thông minh, máy tính cho việc dạy học có cần thiết? 37 3 5 10 19
2 Theo thầy (cô) có cần phải bảo vệ các thiết bị và nội dung số không? 37 3 6 10 18
Theo thầy (cô) việc tìm kiếm dữ liệu, thông tin và nội dung trong môi trường số phục vụ cho việc dạy học có cần thiết?
Thầy (cô) hiểu và thực hiện các quy định về bản quyền đối với dữ liệu, thông tin và nội dung số như thế nào?
Theo thầy (cô) việc nhận thức và biết cách thể hiện các chuẩn mực hành vi trong quá trình sử dụng công nghệ số như thế nào?
Việc phân tích và đánh giá độ tin cậy, tính xác thực của các nguồn dữ liệu, thông tin và nội dung số là rất cần thiết Điều này giúp đảm bảo rằng thông tin được sử dụng là chính xác và đáng tin cậy, từ đó nâng cao chất lượng và hiệu quả trong việc ra quyết định.
Theo thầy (cô)việc sử dụng các phần mềm Zoom, Azota, Quizizz trong dạy học có cần thiết? 37 4 5 10 18
Theo thầy (cô) việc bảo vệ hình ảnh cá nhân trong các hoạt động trong môi trường số hiện nay có cần thiết ?
Theo thầy (cô) việc biết và hiểu về dữ liệu các nội dung số, cách sử dụng đúng các phần mềm của thiết bị số có cần thiết?
Theo thầy (cô) việc chia sẻ dữ liệu, thông tin và nội dung học tập với người khác thông qua các công nghệ số phù hợp có cần thiết?
Biểu diễn kết quả điều tra được mô tả trong đồ thị sau:
Đa số giáo viên đã được trang bị thiết bị để ứng dụng ICT vào giảng dạy, với hơn 70% nhận thấy sự cần thiết của việc này Việc ứng dụng ICT giúp giáo viên và học sinh tiếp cận thông tin đa chiều, làm cho bài học trở nên hấp dẫn và phát huy sự chủ động, sáng tạo của học sinh Tuy nhiên, vẫn còn một số giáo viên chưa quan tâm đến việc ứng dụng CNTT, vẫn giữ phương pháp truyền thống và thiếu sự linh hoạt, sáng tạo Tỷ lệ giáo viên chưa nhận thấy sự cần thiết phải ứng dụng ICT vào dạy học chỉ chiếm khoảng 5-10%.
Thực trạng dạy học và nhu cầu ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) để thực hiện chuyển đổi số tại nhiều cơ sở giáo dục hiện vẫn gặp nhiều khó khăn và thách thức.
Cơ sở vật chất, hạ tầng mạng và trang thiết bị như máy tính, camera, máy in hiện nay còn thiếu thốn, lạc hậu và chưa đồng bộ, dẫn đến nhiều nơi không đáp ứng được yêu cầu cho quá trình chuyển đổi số.
Ý thức và thái độ của học sinh đối với việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong học tập vẫn còn hạn chế Nhiều học sinh chủ yếu sử dụng công nghệ cho mục đích giải trí hơn là phục vụ cho quá trình học tập của mình.
Tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp của đề tài nghiên cứu
Dựa trên thực trạng hiện tại, chúng tôi đã tiến hành khảo sát nhằm đánh giá tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp đề xuất trong đề tài “Phát triển năng lực số cho học sinh Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao Nghệ An khi dạy bài “Chiếc thuyền ngoài xa” (Nguyễn Minh Châu) - Ngữ văn 12 theo hướng chuyển đổi số.”
Mục đích của khảo sát là thu thập thông tin để đánh giá tính cần thiết và khả thi của các giải pháp đã đề xuất, từ đó điều chỉnh những giải pháp không phù hợp và khẳng định độ tin cậy của các giải pháp được đánh giá.
4.2 Đối tượng khảo sát Để tìm hiểu sự cần thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất, chúng tôi đã khảo sát ý kiến của 387 người là các GV, HS các trường THPT trên địa bàn Huyện Hưng Nguyên và Thành phố Vinh về tính cấp thiết của đề tài và 129 HS,
GV và Ban giám hiệu nhà trường của Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục Thể thao Nghệ An về tính khả thi của đề tài
Các giải pháp đề xuất nhằm phát triển năng lực số cho học sinh Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao Nghệ An trong việc dạy bài “Chiếc thuyền ngoài xa” (Nguyễn Minh Châu) - Ngữ văn 12 theo hướng chuyển đổi số là rất cần thiết Việc áp dụng công nghệ số không chỉ giúp nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn tạo điều kiện cho học sinh tiếp cận kiến thức một cách hiệu quả hơn.
Các giải pháp đề xuất nhằm phát triển năng lực số cho học sinh Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục thể thao Nghệ An trong việc dạy bài “Chiếc thuyền ngoài xa” (Nguyễn Minh Châu) - Ngữ văn 12 cần được đánh giá về tính khả thi trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
4.4 Phương pháp khảo sát và xử lý kết quả khảo sát
Để đánh giá mức độ cần thiết của các giải pháp đề xuất, chúng tôi đã tiến hành khảo sát ý kiến của chuyên gia, cán bộ quản lý, giáo viên và học sinh các trường THPT thông qua bảng hỏi Phương pháp thu thập dữ liệu được thực hiện qua Google Form, với bảng hỏi gồm 3 câu hỏi gửi trực tiếp đến đối tượng nghiên cứu Mỗi câu hỏi yêu cầu giáo viên và học sinh đánh giá mức độ cấp thiết của đề tài theo thang đo Likert cải tiến với 4 mức độ: Không cấp thiết (1), Ít cấp thiết (2), Cấp thiết (3), và Rất cấp thiết (4).
Chúng tôi đã phát hành 387 phiếu khảo nghiệm cho 350 học sinh và 37 giáo viên giảng dạy môn Ngữ Văn tại các trường THPT như Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục Thể thao Nghệ An, THPT Lê Viết Thuật, THPT Hà Huy Tập, THPT Thái Lão - Hưng Nguyên, và THPT Nguyễn Trường Tộ - Hưng Nguyên, kèm theo hướng dẫn trả lời để đảm bảo tính chính xác và khách quan Ngoài ra, 129 phiếu khảo nghiệm cũng đã được gửi đến 121 học sinh của 4 lớp thực nghiệm, 5 giáo viên giảng dạy môn Ngữ Văn và 3 cán bộ quản lý tại Trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục Thể thao Nghệ An, cũng với hướng dẫn trả lời nhằm đảm bảo tính chính xác và khách quan.
- Xử lí số liệu và đánh giá thống kê
Sau khi phát và thu phiếu hỏi, dữ liệu từ phiếu đánh giá đã được nhập vào phần mềm SPSS Mức độ đánh giá của học sinh và giáo viên về tính cấp thiết của đề tài được phân tích dựa trên 387 phiếu đánh giá thông qua SPSS và Microsoft Excel.
Để đánh giá chính xác mức độ cần thiết và khả thi của các giải pháp, chúng tôi thiết kế thang đo chỉ số cho mỗi nội dung khảo sát với 4 mức độ: Rất cấp thiết, Cấp thiết, Ít cấp thiết, và Không cấp thiết, tương ứng với điểm số 4, 3, 2, 1 Điểm thu được trong các bảng số là điểm trung bình (𝑋̅) của các điểm thành phần từ các câu hỏi, được xác định theo công thức cụ thể.
Trong đó: 𝑋̅ là giá trị điểm trung bình i là các mức độ lệch chuẩn (min = 1, max = 4)
SLi là số lượng người đánh giá theo mức độ đạt chuẩn thứ i Để tính khoảng điểm trung bình (𝑋̅̅̅) cho từng mức độ, chúng ta sử dụng công thức K = (n-1)/n, trong đó n là số mức độ Ví dụ, với n = 4, ta có K = 0,75 Mỗi mức độ sẽ có chênh lệch 0,75, và điểm trung bình (𝑋̅) của từng mức độ được tính dựa trên giá trị này.
- Mức độ 1: Rất cấp thiết/Rất khả thi: 3,25