NỘI DUNG
I.1 Một số khái niệm, thuật ngữ
I.1.1 Khái niệm năng lực số
Theo UNICEF (2019), "Năng lực số (Digital Literacy) là kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để trẻ em phát triển và tối ưu hóa khả năng của mình trong thế giới công nghệ số đang ngày càng phát triển toàn cầu Đây là một thế giới mà trẻ em không chỉ được bảo vệ mà còn được trao quyền một cách phù hợp với độ tuổi, văn hóa và bối cảnh địa phương."
I.1.2 Dạy học phát triển năng lực học sinh
Dạy học Ngữ Văn là một thách thức lớn đối với giáo viên, vì môn học này kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật, đòi hỏi sự cân bằng giữa lý trí và cảm xúc Để phát huy năng lực của học sinh, giáo viên cần hiểu rõ các năng lực mà môn học hướng tới Đặc thù của Ngữ Văn yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học, tập trung vào việc phát triển năng lực giao tiếp tiếng Việt và khả năng thưởng thức văn học Ngoài ra, cần chú trọng đến các năng lực khác như giải quyết vấn đề, sáng tạo, hợp tác và tự quản lý bản thân.
Thể văn bút kí là loại ghi chép phản ánh những trải nghiệm và cảm xúc của người viết về cuộc sống, thường xoay quanh những nhân vật và sự kiện có thật Bút kí được coi là thể loại trung gian giữa kí sự và tuỳ bút, không có ranh giới rõ ràng giữa các thể loại này, mà linh hoạt thay đổi tùy theo ý định sáng tác và phong cách của tác giả.
I.2 Ứng dụng năng lực số trong môn Ngữ Văn THPT hiện nay
I.2.1 Tầm quan trọng của năng lực số
Mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông (2018) là đào tạo nguồn nhân lực có năng lực và phẩm chất để làm chủ cuộc sống hiện đại Để đạt được điều này, cần có sự đổi mới trong phương pháp dạy học, chuyển từ việc dạy học sinh biết cái gì sang việc học sinh có thể làm được gì sau khi học Học tập phải gắn liền với bối cảnh lịch sử và định hướng tương lai.
CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI
CƠ SỞ LÝ LUẬN
I.1 Một số khái niệm, thuật ngữ
I.1.1 Khái niệm năng lực số
Theo UNICEF (2019), "Năng lực số (Digital Literacy) là kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để trẻ em phát triển và tối ưu hóa khả năng của mình trong thế giới công nghệ số đang ngày càng phát triển toàn cầu Đây là một thế giới mà trẻ em không chỉ được bảo vệ mà còn được trao quyền một cách phù hợp với độ tuổi, văn hóa và bối cảnh địa phương."
I.1.2 Dạy học phát triển năng lực học sinh
Dạy học Ngữ Văn là một thách thức lớn đối với giáo viên, vì môn học này kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật, đòi hỏi sự cân bằng giữa lý trí và cảm xúc Để phát huy năng lực của học sinh, giáo viên cần hiểu rõ các năng lực mà môn học hướng tới Đặc thù của Ngữ Văn yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học, tập trung vào việc phát triển năng lực giao tiếp tiếng Việt và khả năng thưởng thức văn học Ngoài ra, cần chú trọng đến các năng lực khác như giải quyết vấn đề, sáng tạo, hợp tác và tự quản lý bản thân.
Thể văn bút kí là một loại ghi chép, phản ánh những điều mắt thấy tai nghe trong cuộc sống qua những nhận xét và cảm xúc của người viết Nó thường xoay quanh những nhân vật và sự kiện có thật, kèm theo những suy nghĩ và bình luận chân thực Bút kí được coi là thể loại trung gian giữa kí sự và tuỳ bút, không có ranh giới rõ ràng giữa các thể loại này, mà linh hoạt thay đổi tùy theo ý định sáng tác và phong cách của tác giả.
I.2 Ứng dụng năng lực số trong môn Ngữ Văn THPT hiện nay
I.2.1 Tầm quan trọng của năng lực số
Mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông (2018) là đào tạo nguồn nhân lực có năng lực và phẩm chất để làm chủ cuộc sống hiện đại Để đạt được điều này, cần có sự đổi mới trong phương pháp dạy học, chuyển từ việc dạy học sinh biết cái gì sang việc học sinh có thể làm gì sau khi học Giáo dục phải gắn liền với bối cảnh lịch sử và định hướng tương lai, nhằm giải quyết các vấn đề trong cuộc sống.
Thời đại 4.0 đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ tiên tiến và trí tuệ nhân tạo, cùng với sự bùng nổ của nền tảng số Để không bị lạc lõng và tụt hậu, việc kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn trong giáo dục là vô cùng quan trọng.
Môn Ngữ Văn trong nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách và tâm hồn con người, nuôi dưỡng sự hoàn hảo của chân - thiện - mĩ Ngoài ra, môn học này còn phát triển kỹ năng Đọc - Viết - Nói và Nghe, đồng thời đào tạo tư duy phản biện, khả năng lắng nghe và sự chủ động trong cuộc sống Trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ, việc làm chủ thông tin và bảo vệ ý kiến cá nhân trở nên cần thiết, cho thấy sự hỗ trợ của công nghệ thông tin trong giáo dục là vô cùng quan trọng.
I.2.2 Nội dung cơ bản của năng lực số
I.2.2.a Khung năng lực số của giáo viên
I.2.2.a1 Nguyên tắc xây dựng Khung năng lực số cho giáo viên
Nguyên tắc xây dựng khung năng lực sổ cho giáo viên phải đảm bảo 5 nguyên tắc cơ bản
I.2.2.a2 Khung năng lực số cho giáo viên
Khung năng lực sổ đối với giáo viên của UNESCO bao gồm 6 miền năng lực: (I) ICT trong giáo dục, (II) Chương trình và kiểm tra đánh giá, (III) Phương pháp sư phạm, (IV) Ứng dụng kỹ năng số, (V) Tổ chức và quản lý, và (VI) Phát triển chuyên môn Mỗi miền năng lực này được chia thành 3 mức độ: (I) Chiếm lĩnh tri thức, (II) Đào sâu tri thức, và (III) Sáng tạo tri thức.
Các mức độ thể hiện giai đoạn sử dụng CNTT-TT trong giáo dục khác nhau, phụ thuộc vào cách tiếp nhận của từng quốc gia, địa phương hoặc trường học Sự tích hợp CNTT-TT trong cộng đồng và các điều kiện cụ thể sẽ ảnh hưởng đến quá trình áp dụng này.
I.2.2.b Khung năng lực số của học sinh
I2.2.b1 Nguyên tắc xây dựng Khung năng lực số của học sinh
Nguyên tắc xây dựng khung năng lực sổ cho học sinh phải đảm bảo 5 nguyên tắc cơ bản
I,2.2.b2 Khung năng lực số của học sinh
Nội dung Khung năng lực số của học sinh trung học bao gồm 7 miền năng lực,
26 năng lực thành phần lực dựa trên Khung năng lực của UNESCO – 2019)
Năng lực số của học sinh tăng trưởng qua từng cấp học, thể hiện qua nhận thức, khả năng xử lý các nhiệm vụ phức tạp và mức độ tự chủ trong việc thực hiện các nhiệm vụ đó.
I.2.3 Vị trí vai trò của việc vận dụng năng lực số trong giờ học môn ngữ văn
Môn Ngữ văn trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018 cấp THPT là môn học công cụ, mang tính nhân văn, giúp học sinh phát triển năng lực tự chủ, giao tiếp, giải quyết vấn đề và sáng tạo Môn học này trang bị tri thức về tiếng Việt và văn học, đồng thời giáo dục tình cảm và nhân cách cho người học Ngữ văn không chỉ phát triển kỹ năng sử dụng Tiếng Việt mà còn là công cụ hỗ trợ học tập cho tất cả các môn học khác Thông qua các hoạt động dạy học, môn Ngữ văn tận dụng lợi thế ứng dụng năng lực số, mở rộng không gian học tập cả trong và ngoài lớp học, từ đó nâng cao chất lượng dạy học và tạo hứng thú cho học sinh.
CƠ SỞ THỰC TIỄN
II.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển năng lực số cho học sinh Để làm tốt chức trách của mình là phát triển toàn diện năng lực học sinh, thế nhưng trong thực tế cho thấy có một số yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển năng lực số
Thứ nhất, năng lực số bị ảnh hưởng nhiều hơn bởi sự bởi việc sử dụng hơn là tiếp cận
Điều quan trọng không phải là thời gian ngồi trước máy tính, mà là khả năng khai thác tối đa các chức năng của máy tính, cả trong môi trường học tập và tại nhà.
Thứ ba, kỹ năng số ảnh hưởng bởi số năm trẻ sử dụng máy tính: càng sớm có kỹ năng số thì tác động càng lớn
Cần nâng cao kỹ năng ngôn ngữ viết cho học sinh, bao gồm đọc, hiểu và xử lý văn bản, nhằm phát triển các kỹ năng số cho các em.
Thứ năm, việc giáo viên ứng dụng CNTT-TT có mối tương quan tích cực với trình độ kỹ năng số của học sinh
Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển năng lực số cho học sinh sẽ giúp giáo viên điều chỉnh cách nhìn và cách nghĩ về ứng dụng công nghệ trong dạy học một cách phù hợp Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng năng lực số trong quá trình giảng dạy.
II.2 Thực trạng vận dụng năng lực số trong dạy học môn Ngữ văn
Môn Ngữ văn đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành kiến thức và kỹ năng cho học sinh Là môn học công cụ và mang tính nhân văn, phương pháp dạy học cần được chú trọng, đặc biệt là việc vận dụng năng lực số trong quá trình tiếp nhận Tôi đã tiến hành khảo sát thực trạng việc áp dụng năng lực số trong dạy học môn Ngữ văn tại trường THPT Cửa Lò và nhận ra một số vấn đề cần cải thiện.
Nhận thức của giáo viên và học sinh về vai trò của năng lực số trong dạy và học còn hạn chế, dẫn đến việc chưa khai thác hết tiềm năng của công nghệ thông tin Mặc dù đã có sự ứng dụng CNTT, nhưng khả năng hỗ trợ trong việc tìm kiếm và truyền đạt thông tin cũng như khai thác dữ liệu từ không gian số vẫn chưa được phát huy tối đa Hơn nữa, cả giáo viên và học sinh chưa nắm rõ các kiến thức cơ bản về năng lực số, bao gồm khái niệm, nội dung, tính chất, vai trò và mục đích của nó.
Giáo viên đang gặp rào cản trong việc sử dụng CNTT để phát triển năng lực số, bao gồm thiếu hỗ trợ chuyên nghiệp, phần mềm không linh hoạt và học liệu số chưa hiệu quả Nhà trường cần cải thiện cơ sở vật chất và thiết bị dạy học, như mạng internet đồng bộ và máy tính, nhưng hiện tại vẫn chưa đáp ứng đủ cho 30 lớp học Thêm vào đó, hoàn cảnh gia đình học sinh cũng ảnh hưởng lớn đến việc ứng dụng công nghệ số, khi nhiều gia đình chưa có máy tính hoặc kết nối mạng ổn định do điều kiện kinh tế khó khăn.
Để sử dụng hiệu quả năng lực số trong dạy và học môn Ngữ văn tại trường phổ thông, cần có sự đồng bộ về cơ sở vật chất và nâng cao nhận thức của giáo viên, học sinh, phụ huynh, cũng như lãnh đạo cấp quản lý nhà trường Điều này sẽ góp phần nâng cao chất lượng dạy và học, phù hợp với xu thế thời đại và công cuộc đổi mới phương pháp dạy học trong thời đại 4.0.
VẬN DỤNG NĂNG LỰC SỐ VÀO DẠY HỌC THỂ KÍ
Khảo sát tính khả thi và tính cấp thiết của giải pháp
III.1 Khảo sát sự cần thiết và tính khả thi của các giải pháp
III.1.1 Mục đích khảo sát
Mục đích của khảo sát là thu thập thông tin để đánh giá tính cần thiết và khả thi của các giải pháp vận dụng năng lực số vào dạy học thể kí trong chương trình Ngữ Văn, nhằm phát triển năng lực học sinh tại trường THPT Cửa Lò Qua đó, khảo sát sẽ điều chỉnh những giải pháp chưa phù hợp và khẳng định độ tin cậy của các giải pháp đã được đánh giá.
III.1.2 Nội dung khảo sát
Thứ nhất: Các giải pháp được đề xuất có thực sự cần thiết đối với việc giảng dạy môn Ngữ Văn hay không?
Các giải pháp được đề xuất cần được xem xét tính khả thi trong việc nâng cao năng lực học tập của học sinh tại trường THPT Cửa Lò.
III.1.3 Phương pháp khảo sát và thang đánh giá
Phương pháp được sử dụng để khảo sát là Trao đổi bằng bảng hỏi; với thang đánh giá 04 mức (tương ứng với điểm số từ 1 đến 4):
Để đánh giá mức độ cần thiết và khả thi của các giải pháp "Vận dụng năng lực số vào dạy học thể kí trong chương trình Ngữ Văn nhằm phát triển năng lực học sinh tại trường THPT Cửa Lò, Thị xã Cửa Lò, Nghệ An", tôi đã tiến hành khảo sát bằng bảng hỏi Tôi đã phát hành 36 phiếu khảo nghiệm cho giáo viên và 129 phiếu cho học sinh, kèm theo hướng dẫn trả lời để đảm bảo tính chính xác và khách quan trong việc thu thập ý kiến.
*Xử lí số liệu và đánh giá thống kê
Không cấp thiết 1 đến