NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI
1.1.1 Khái niệm về năng lực số và chuyển đổi số trong giáo dục
1.1.1.1 Năng lực số là gì? Đã có nhiều khái niệm được sử dụng khi đề cập đến phát triển năng lực số ở các quốc gia và tổ chức quốc tế Mỗi khái niệm mang một nghĩa riêng để phù hợp với mục tiêu cụ thể của các nước, các tổ chức Tuy nhiên, chúng đều hướng đến một mục tiêu chung là phát triển các kĩ năng tìm kiếm, đánh giá, quản lý được thông tin; giao tiếp, hợp tác, giải quyết các vấn đề an toàn, hiệu quả Từ đó giúp mọi người có thể thành công trên môi trường số
Theo UNESCO (2018), năng lực công nghệ số được định nghĩa là khả năng tiếp cận, quản lý, hiểu, tích hợp, giao tiếp, đánh giá và tạo thông tin một cách an toàn và hợp lý thông qua công nghệ kỹ thuật số, nhằm phục vụ cho việc làm và khởi nghiệp.
Năng lực công nghệ số bao gồm các năng lực khác nhau liên quan đến kĩ năng CNTT-TT, kiến thức thông tin và truyền thông
Năm 2018, Ủy ban Châu Âu định nghĩa năng lực số là khả năng sử dụng và tham gia vào công nghệ số một cách tự tin, chủ động và có trách nhiệm Năng lực số bao gồm kiến thức về thông tin và số liệu, truyền thông và hợp tác, tạo nội dung số (bao gồm lập trình), an toàn mạng, và các vấn đề liên quan đến sở hữu trí tuệ, giải quyết vấn đề và tư duy phản biện.
Năng lực số (Digital Literacy) là kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết giúp học sinh phát triển tối đa khả năng của mình trong thế giới công nghệ số đang ngày càng phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu.
HS được đảm bảo an toàn và được trao quyền một cách phù hợp với độ tuổi, văn hóa và bối cảnh địa phương Điều này sẽ nâng cao khả năng học tập, đáp ứng yêu cầu trong bối cảnh hội nhập hiện nay.
1.1.1.2 Kĩ năng chuyển đổi số
Theo các tổ chức Quốc tế, bên cạnh năng lực số, học sinh cần phát triển các kỹ năng chuyển đổi quan trọng như giải quyết vấn đề, hợp tác, sáng tạo, quản lý cảm xúc, thấu hiểu và giao tiếp Những kỹ năng này giúp trẻ em và thanh thiếu niên trở thành những người học nhanh nhẹn, dễ thích nghi, và là công dân có khả năng tự điều chỉnh, định hướng khi đối mặt với các thách thức cá nhân, học tập, xã hội và kinh tế Kỹ năng chuyển đổi không chỉ đi kèm với kiến thức và giá trị mà còn kết nối, củng cố và phát triển các kỹ năng khác, đồng thời xây dựng kiến thức sâu rộng hơn.
Các kỹ năng chuyển đổi được hình thành và phát triển cho học sinh thông qua việc giáo viên sử dụng công cụ công nghệ thông tin (CNTT) để tổ chức dạy học.
- Kỹ năng tự học được hình thành khi học sinh xem video bài giảng, tài liệu học tập, bài tập
Khi học sinh tương tác với nhau trong nhóm để hoàn thành nhiệm vụ và sản phẩm học tập qua các ứng dụng trực tuyến, kỹ năng hợp tác và chia sẻ của các em được phát triển một cách hiệu quả.
- Khi học sinh đánh giá bài học của từng nhóm, các kỹ năng tương tác với nhau được phát triển
- Khi học sinh trong nhóm hoàn thiện sản phẩm và trao đổi với các nhóm khác, các kỹ năng trao đổi, hợp tác cũng được pháp triển
- Khi học sinh trong nhóm báo cáo kết quả với cả lớp, kỹ năng thuyết trình và hợp tác được củng cố và phát triển
Các kỹ năng tư duy bậc cao và kỹ năng sống như giải quyết vấn đề, sáng tạo, quản lý cảm xúc, thấu hiểu và giao tiếp được phát triển, giúp học sinh trở nên năng động và dễ thích nghi Những kỹ năng này không chỉ hỗ trợ trong việc tự điều chỉnh và định hướng khi đối mặt với các thách thức cá nhân, học tập, xã hội và kinh tế, mà còn kết nối và củng cố các kỹ năng khác, xây dựng kiến thức sâu rộng hơn.
1.1.2 Các nhân tố ảnh hưởng phát triển năng lực số cho học sinh
Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra các yếu tố sau đây có ảnh hưởng đến năng lực số của học sinh
Môi trường xã hội của học sinh gặp nhiều khó khăn do cơ sở hạ tầng hạn chế, như kết nối Internet kém và tỷ lệ hộ gia đình có máy tính thấp Chi phí cao cho việc sử dụng hạ tầng CNTT-TT và chất lượng công nghệ không đảm bảo, cùng với việc thiếu nội dung trực tuyến bằng ngôn ngữ địa phương, càng làm tình hình trở nên khó khăn (Tan et al 2017) Hơn nữa, sự thay đổi nhanh chóng của bối cảnh công nghệ yêu cầu cải cách chương trình giáo dục kịp thời, nếu không sẽ dẫn đến sự lạc hậu về công nghệ (ITU 2018a).
Hoàn cảnh gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành năng lực số của học sinh Sự hiểu biết của cha mẹ về vai trò của công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT-TT) trong tương lai của trẻ, cùng với các cuộc thảo luận về cơ hội và rủi ro của Internet, ảnh hưởng đến cách giáo dục và hòa nhập xã hội của trẻ thông qua phương tiện truyền thông số tại nhà (Mascheroni et al 2016) Livingstone và Byrne (2015) nhấn mạnh rằng vai trò của cha mẹ và gia đình như là phương tiện số trung gian có sự khác biệt rõ rệt giữa các nước phát triển và đang phát triển Họ đề xuất rằng chính phủ và các bên liên quan nên đầu tư nhiều hơn vào việc nâng cao năng lực công nghệ số để hỗ trợ cha mẹ trong việc tạo điều kiện cho con cái học tập và phát triển trong thời đại công nghệ số.
Các nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực số, đặc biệt là khả năng sáng tạo thông qua việc tích hợp công nghệ kỹ thuật số như một công cụ học tập tích cực.
6 tập cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức, phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng thích nghi, đồng thời ảnh hưởng đến chiến lược công nghệ hỗ trợ trung gian của các gia đình.
Vai trò của tổ chức và cá nhân trong việc phát triển năng lực số cho trẻ em ngày càng được công nhận, đặc biệt trong việc thiết kế thiết bị và dịch vụ nhằm trao quyền và bảo vệ trẻ em thông qua việc xóa mù công nghệ số hiệu quả và các cơ chế an toàn (Kidron và Rudkin 2018) Các công ty đa quốc gia cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến quyết định của chính phủ về năng lực xóa mù công nghệ số, một năng lực cần được giảng dạy và đánh giá, đặc biệt ở các nước đang phát triển (UNESCO 2017).
Môn Tin học đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành năng lực số, khác với các môn học khác Các kiến thức về kỹ năng số, CNTT-TT và Khoa học máy tính không chỉ phát triển năng lực số mà còn nâng cao năng lực tin học tổng thể Cụ thể, các chủ đề trong Tin học cung cấp cả nội dung và phương tiện để phát triển năng lực số, bao gồm các thiết bị số và phần mềm tin học (cả online và offline, độc lập hoặc tích hợp thành hệ thống) nhằm hỗ trợ học tập, làm việc và tương tác trong xã hội số.
Gần đây, nghiên cứu của UNESCO cũng chỉ ra phát triển năng lực số có liên quan đến các yếu tố sau:
CÁC GIẢI PHÁP TỔ CHỨC DẠY HỌC NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ VÀ KĨ NĂNG CHUYỂN ĐỔI SỐ CHO HỌC SINH
Chuyển đổi số trong giáo dục hiện nay không chỉ mang lại lợi ích cho người dạy mà còn trao quyền cho người học trong việc sử dụng công nghệ và lựa chọn hình thức học tập Nhận thức được tầm quan trọng này, từ năm học 2021, chúng tôi đã triển khai các giải pháp nhằm hướng dẫn học sinh phát triển năng lực số và kỹ năng chuyển đổi số, tạo ra hiệu ứng sâu rộng và hiệu quả.
2.1 Nâng cao nhận thức của HS về tầm quan trọng của ứng dụng công nghệ số ở hiện tại và tương lai tại trường THPT Cửa Lò
Trong xã hội hiện đại, việc phát triển năng lực số và kỹ năng chuyển đổi số là rất cần thiết Gia đình, xã hội, các tổ chức giáo dục và thầy cô giáo đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ học sinh.
Tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông là rất quan trọng để khai thác thông tin và tài liệu phục vụ cho việc học tập và nâng cao chất lượng cuộc sống.
- Ứng xử phù hợp trong môi trường số
- Giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin và truyền thông
- Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong học và tự học
- Hợp tác trong môi trường số
- Khả năng sáng tạo và đổi mới sáng tạo
It seems that this video doesn't have a transcript, please try another video.
17 https://www.facebook.com/people/
(Hình ảnh sinh hoạt ngoại khóa, chuyên đề giáo dục địa phương, câu lạc bộ lồng ghép phát triển NLS, kĩ năng CĐS cho học sinh)
2.2 Xây dựng kế hoạch phát triển năng lực số và kĩ năng chuyển đổi số cho học sinh trong dạy học môn Ngữ văn lớp 10 tại trường THPT Cửa Lò
Bước 1 Hướng dẫn thực hiện
Tổ chuyên môn đã tiến hành rà soát khả năng và cơ sở vật chất của nhà trường, cùng với chương trình môn học, nhằm xác định những nội dung có thể tích hợp để phát triển năng lực số trong chương trình Ngữ Văn 10.
Khung năng lực số đã được phổ biến rộng rãi, giúp giáo viên, học sinh và gia đình hiểu rõ hơn về các mức độ thành thạo của từng miền năng lực Điều này tạo điều kiện cho học sinh nhận thức và điều chỉnh nỗ lực của mình để phấn đấu đạt được mục tiêu học tập.
Nhóm giáo viên đã xây dựng quy trình thiết kế kế hoạch bài dạy dựa trên khung năng lực số, nhằm tích hợp và phát triển năng lực số cũng như kỹ năng chuyển đổi số cho học sinh trong quá trình dạy học.
Kế hoạch bài dạy nhằm phát triển năng lực số của học sinh không thay đổi nội dung của Công văn 5512/BGDĐT -GDTrH ngày 18/12/2020 và công văn số 2613/BGDĐT-GDTrH, ngày 23 tháng 6 năm 2021 của Bộ Giáo dục và Đào tạo Thay vào đó, kế hoạch này cụ thể hóa việc khai thác công nghệ thông tin (CNTT) một cách hiệu quả, đồng thời tránh lạm dụng CNTT.
1 Mục tiêu: Khi xây dựng mục tiêu năng lực chung, cần chỉ rõ các năng lực số (năng lực tin học) cần được phát triển ở học sinh sau bài học hoặc chủ đề
2 Thiết bị dạy học và học liệu: Nêu rõ các thiết bị số và phần mềm được sử dụng trong bài học của cả giáo viên và học sinh
3 Tiến trình dạy học: Khi thiết kế tiến trình dạy học, cần chỉ ra các nội dung liên quan đến sử dụng thiết bị số và phần mềm được sử dụng trong mục tiêu hoạt động và tổ chức hoạt động cùng các phương pháp sư phạm, công cụ kiểm tra đánh giá, có thể giao nhiệm vụ cho học sinh chuẩn bị trước các nội dung ở nhà qua các thiết bị số như chuẩn bị video giới thiệu, thuyết trình, trình bày báo cáo qua thiết kế powerpoint, (Giáo án minh hoạ phụ lục 3)
Sau khi hoàn thành việc xây dựng kế hoạch bài dạy (KHBD), giáo viên cần tiến hành phân tích KHBD dựa trên nội dung thiết kế và các yêu cầu phát triển năng lực số Việc này giúp điều chỉnh KHBD cho phù hợp với tình hình thực tế.
Hình ảnh sinh hoạt của tổ chuyên môn trong việc xây dựng kế hoạch phát triển năng lực số và kỹ năng chuyển đổi số cho học sinh trong dạy học môn Ngữ văn thể hiện sự quan tâm đến việc nâng cao chất lượng giáo dục Các hoạt động này không chỉ giúp học sinh tiếp cận công nghệ mà còn trang bị cho các em những kỹ năng cần thiết để thích ứng với môi trường học tập hiện đại.
Bước 2 Triển khai thực hiện dạy học phát triển năng lực số, kĩ năng chuyển đổi số cho học sinh
- Tổ chức dạy học các bài học có tích hợp lồng ghép phát triển năng lực số cho HS, thực hiện chuyển đổi số trong điều kiện cho phép
GV sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế và thực hiện chương trình, do đó cần tôn trọng và nắm vững năng lực số của học sinh.
Bước 3 Đánh giá tác động của việc thực hiện dạy học phát triển năng lực số và kĩ năng chuyển đổi số cho học sinh
Xây dựng kế hoạch đánh giá thông qua phiếu khảo sát về tình hình ứng dụng ICT trong dạy học là cần thiết Điều này giúp so sánh kết quả khảo sát trước khi tích hợp dạy học với phát triển năng lực số cho học sinh, đồng thời thực hiện chuyển đổi số trong các kế hoạch bài dạy.
THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM VÀ KHẢO SÁT TÍNH CẤP THIẾT, TÍNH KHẢ THI CỦA CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT
3.1.1 Mục đích thực nghiệm sư phạm
Thực nghiệm sư phạm đóng vai trò quan trọng trong việc xác minh tính khả thi của đề tài Chúng tôi đã thực hiện thí nghiệm với học sinh 5 lớp 10 trong năm học 2022 - 2023 để khẳng định sự cần thiết và tính chính xác của đề tài dựa trên lý luận và thực tiễn.
Từ đó đánh giá hiệu quả của việc phát triển năng lực số và kĩ năng chuyển đổi số ở
HS tại trường THPT Cửa Lò
3.1.2 Đối tượng và nhiệm vụ thực nghiệm sự phạm
- Đối tượng thực nghiệm: Quá trình thực nghiệm của chúng tôi được thực hiện ở 5 lớp 10 tại trường THPT Cửa Lò (lớp 10A1, A2, D2, D5, D6 với 190 HS)
- Thời gian thực nghiệm: Năm học 2022 - 2023
Trong lớp thực nghiệm, các phương pháp và kỹ thuật dạy học tích cực được áp dụng, kết hợp với việc sử dụng các phương tiện và thiết bị dạy học hiện đại nhằm phát triển năng lực chuyển đổi số.
Áp dụng phương pháp đánh giá đồng nhất giữa các lớp học, sau khi thực hiện dạy thực nghiệm cho học sinh, chúng tôi đã thu thập và xử lý số liệu để đánh giá khả năng chuyển đổi số của học sinh trong quá trình học tập, từ đó rút ra các kết luận về tính khả thi của đề tài.
3.1.3 Nội dung thực nghiệm sư phạm
Tiến hành thực nghiệm sư phạm cho các bài học Ngữ văn lớp 10 theo hướng chuyển đổi số, dựa trên các địa chỉ tích hợp chuyển đổi số đã được xác định.
- Tiến hành khảo sát HS ở lớp 10 để đánh giá kĩ năng năng lực số của HS đã được hình thành và phát triển
3.1.4 Kết quả thực nghiệm sư phạm
Trước khi thực hiện đề tài, chúng tôi đã khảo sát năng lực ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) của học sinh để đánh giá mức độ tiếp nhận tri thức và kỹ năng trong quá trình chuyển đổi số Dữ liệu khảo sát được thu thập từ 190 học sinh lớp 10, cùng với bảng khảo sát năng lực số Kết quả khảo sát cho thấy
Kết quả khảo sát cho thấy khả năng ứng dụng ICT vào học tập của học sinh còn thấp, với chỉ khoảng 18% học sinh sử dụng thành thạo công nghệ số cho việc học Hơn 70-80% học sinh vẫn chưa áp dụng ICT trong học tập, chủ yếu sử dụng thiết bị số cho nhu cầu giải trí như lướt web và chơi game Do đó, mục tiêu của đề tài là nâng cao kỹ năng chuyển đổi số cho học sinh thông qua phương pháp dạy học theo hướng chuyển đổi số.
Trong năm học 2022 - 2023, chúng tôi đã triển khai các giải pháp nhằm nâng cao năng lực số và kỹ năng chuyển đổi số trong chương trình Ngữ văn cho học sinh lớp 10 Sau khi thực hiện khảo sát, chúng tôi đã sử dụng phần mềm Google Forms để đánh giá năng lực ứng dụng của học sinh trong học tập.
190 HS khối 10, https://docs.google.com/forms/) và bảng khảo sát năng lực số (phụ lục 5), kết quả thu được như sau:
Theo kết quả khảo sát sau thực nghiệm, hiện tại có đến 90,1% học sinh đã biết sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) để phục vụ cho việc học tập.
Theo khảo sát, 43% học sinh thành thạo các năng lực số, với tỷ lệ sử dụng thiết bị số cho học tập đạt 100% Sử dụng các phần mềm như Zoom, Azota, Quizizz, PowerPoint, và Padlet chiếm 87,5% Tỷ lệ học sinh sử dụng công cụ và công nghệ số trong hoạt động hợp tác là 70,8%, trong khi 68,8% có khả năng lưu trữ và truy xuất dữ liệu trong môi trường số Hơn nữa, 60,8% học sinh biết phân tích và đánh giá độ tin cậy của các nguồn dữ liệu, và 75,6% sử dụng công nghệ số trong học tập hợp tác Những số liệu này chứng tỏ rằng chuyển đổi số trong dạy học đã mang lại hiệu quả cao trong việc phát triển năng lực số và kỹ năng chuyển đổi số cho học sinh.
Học sinh thường rất hứng thú và thoải mái trong các tiết học, tạo nên không khí sôi nổi và khuyến khích thảo luận để tiếp thu kiến thức Nhiều em sẵn sàng nhận nhiệm vụ được giao và hoàn thành xuất sắc, như truy cập Internet để tìm kiếm thông tin, tham gia hoạt động nhóm, và thiết kế báo cáo trên phần mềm.
Sử dụng PowerPoint và phần mềm Edraw Mind Map để vẽ sơ đồ tư duy giúp học sinh tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn, đồng thời phát huy năng lực số của các em.
Môi trường giáo dục hiện nay đã trở nên linh động, cho phép người học tiếp thu kiến thức một cách thuận tiện trên nhiều thiết bị như máy tính, laptop và smartphone Điều này tạo ra một nền giáo dục mở, giúp mọi người có thể tiếp cận thông tin đa chiều bất cứ lúc nào và ở bất kỳ đâu Sự linh hoạt này không chỉ loại bỏ giới hạn về khoảng cách mà còn tối ưu hóa thời gian học tập, nâng cao nhận thức và tư duy của học sinh.
Sử dụng công nghệ số trong giáo dục không chỉ tăng cường tính tương tác mà còn nâng cao trải nghiệm thực tế cho cả giáo viên và học sinh Phương pháp dạy học chuyển đổi số cho phép học sinh giao tiếp trực tiếp với giáo viên mà không bị giới hạn không gian, tạo ra sự tương tác hai chiều hiệu quả So với phương pháp học lý thuyết truyền thống, công nghệ mới mang đến cho người học những trải nghiệm đa giác quan, kích thích sự tò mò và hứng thú trong quá trình học tập.
Học sinh có cơ hội thể hiện sự sáng tạo qua việc hoàn thành bài tập trên các phần mềm học tập như PowerPoint và Edraw Mind Map Việc này không chỉ giúp các em phát huy khả năng thiết kế sản phẩm mà còn phát triển năng lực tự học và sáng tạo của bản thân.
Đề tài này không chỉ nâng cao năng lực số mà còn cải thiện chất lượng học tập cho học sinh.
3.2 Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất