Thêm vào đó, trong họat động cho vay thế chấp tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay, b ên đi vay không những có thể dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để thực hiện nghĩa vụ thế
TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY THẾ CHẤP TẠI NGÂN HÀNG KỸ THƯƠNG VIỆT NAM
Khái niệm cho vay thế chấp
Cho vay là hình thức cấp tín dụng mà tổ chức tín dụng giao cho khách hàng sử dụng khoản tiền vào mục đích và thời gian nhất định theo thỏa thuận, với nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi Dựa trên mức độ tín nhiệm của khách hàng, cho vay được phân thành hai loại: cho vay không bảo đảm và cho vay có bảo đảm Cho vay không bảo đảm là loại cho vay không có tài sản thế chấp, cầm cố hoặc bảo lãnh của bên thứ ba, dựa chủ yếu vào uy tín và khả năng thanh toán của khách hàng Trong khi đó, cho vay có bảo đảm dựa trên các hình thức bảo đảm như thế chấp, cầm cố hoặc bảo lãnh của bên thứ ba nhằm đảm bảo rủi ro tài chính.
Thế chấp là hình thức bảo đảm tiền vay phổ biến trong các ngân hàng thương mại hiện nay Bên thế chấp dùng tài sản của mình để đảm bảo nghĩa vụ dân sự với bên nhận thế chấp mà không cần chuyển giao tài sản Đây là cách đảm bảo khoản vay an toàn và hiệu quả cho các giao dịch tài chính.
Trong tiếng Anh, thuật ngữ “mortgage” được sử dụng để chỉ các hợp đồng thế chấp, thế chấp tài sản hoặc khoản vay thế chấp, trong khi “mortgage loan” ít phổ biến hơn Thế chấp là loại khoản vay sử dụng bất động sản như nhà ở hoặc công trình xây dựng làm tài sản bảo đảm Nếu người vay không thanh toán đúng hạn gốc và lãi, người cho vay có quyền tịch thu, chiếm dụng hoặc bán tài sản đảm bảo để thu hồi khoản vay Một khoản vay thế chấp được xác nhận bằng văn bản chứng minh sự tồn tại của khoản vay và quyền kiểm soát tài sản thế chấp qua hình thức đảm bảo tiền vay là thế chấp.
Thuật ngữ "mortgage" trong tiếng Anh chỉ các khoản vay thế chấp dựa trên tài sản là bất động sản Ở các nước như Mỹ, Anh, Pháp, Đức, vay thế chấp được hiểu là ngân hàng cho vay để mua bất động sản, và người vay dùng chính bất động sản đó làm tài sản bảo đảm cho khoản vay Tại Việt Nam, khái niệm cho vay thế chấp được mở rộng hơn, không chỉ gồm hoạt động vay mua bất động sản và sử dụng chính bất động sản làm tài sản thế chấp, mà còn bao gồm các hình thức vay dùng các tài sản hợp pháp khác làm tài sản bảo đảm và các hoạt động vay đầu tư vào nhiều mục đích ngoài mua bán bất động sản.
Trong hoạt động cho vay thế chấp tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay, khách hàng không những có thể sử dụng tài sản của chính mình làm tài sản bảo đảm, mà còn có thể dùng tài sản của bên thứ ba để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ thế chấp.
Khái niệm cho vay thế chấp tại Việt Nam đã được mở rộng so với nhiều nước như Mỹ, Anh, Pháp, Đức, bao gồm nhiều loại hình tài sản thế chấp khác nhau Tài sản thế chấp không chỉ giới hạn ở bất động sản mà còn mở rộng sang các tài sản khác phù hợp với điều kiện thị trường Nguồn hình thành tài sản thế chấp cũng đa dạng hơn, không chỉ từ vốn vay mà còn có thể từ các nguồn vốn khác, tạo sự linh hoạt cho các bên tham gia Bên thế chấp không chỉ là bên đi vay mà còn có thể là bên thứ ba, góp phần mở rộng phạm vi và tính linh hoạt của các hình thức vay thế chấp tại Việt Nam.
Cho vay thế chấp là hình thức vay có bảo đảm bằng cách sử dụng tài sản thế chấp để đảm bảo khoản vay Đây là hình thức cấp tín dụng phổ biến của các ngân hàng thương mại, trong đó khách hàng vay sử dụng tài sản của mình hoặc của bên thứ ba để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ trả nợ Theo quy định của luật Việt Nam, tài sản không bị chuyển giao cho ngân hàng mà chỉ được thế chấp để đảm bảo khoản vay.
Đặc điểm
Quan hệ cho vay thế chấp thường gồm ba bên chính là bên đi vay, bên thế chấp, và bên cho vay (bên nhận thế chấp) Trong hợp đồng vay thế chấp, các bên tham gia thực hiện các nghĩa vụ rõ ràng để đảm bảo quá trình vay vốn diễn ra an toàn và hiệu quả Vai trò của bên thế chấp là đảm bảo cho khoản vay thông qua tài sản thế chấp, giúp bên cho vay yên tâm khi cho vay Hiểu rõ các bên liên quan trong hợp đồng vay thế chấp là yếu tố quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các bên và đảm bảo quá trình vay vốn diễn ra suôn sẻ.
- Bên đi vay: Bên đi vay là bên đề nghị ngân hàng cấp một khỏan tín dụng cho mình
Bên cho vay (ngân hàng) đồng thời là bên nhận thế chấp, có nghĩa là ngân hàng cấp tín dụng cho khách hàng vay và nhận tài sản thế chấp để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ Việc này giúp hạn chế rủi ro cho bên cho vay, đảm bảo có tài sản thế chấp cần thiết để thu hồi nợ trong trường hợp bên vay không thực hiện nghĩa vụ thanh toán Chính vì vậy, bên cho vay không chỉ cung cấp khoản vay mà còn sử dụng tài sản thế chấp làm biện pháp đảm bảo an toàn trong quá trình cho vay.
- Bên thế chấp: Có hai trường hợp xảy ra
Bên thế chấp chính là bên đi vay sử dụng tài sản thuộc sở hữu của mình để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ vay ngân hàng Khi bên đi vay dùng tài sản của mình làm bảo đảm, họ đồng thời là bên thế chấp trong hợp đồng vay vốn Trong quan hệ cho vay thế chấp, hai bên chính tham gia là bên đi vay (bên thế chấp) và bên nhận thế chấp (ngân hàng hoặc tổ chức cho vay).
Trong hợp đồng vay thế chấp, bên thế chấp không phải là bên đi vay, mà là bên thứ ba sở hữu tài sản được dùng để bảo đảm nghĩa vụ trả nợ Khi bên đi vay sử dụng tài sản của bên thứ ba để thế chấp, thì mối quan hệ pháp lý bao gồm ba bên chính: bên đi vay, bên cho vay và bên thế chấp Do đó, trong quan hệ vay thế chấp này, bên thế chấp đóng vai trò là bên thứ ba đảm bảo nghĩa vụ trả nợ thay cho bên đi vay.
Quan hệ cho vay thế chấp còn liên quan đến các đối tượng khác như cơ quan nhà nước có thẩm quyền, bên thụ hưởng tín dụng và bên trông giữ tài sản thế chấp, đảm bảo tính minh bạch và pháp lý trong quá trình giao dịch.
Tài sản thế chấp là tài sản dùng để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ vay của bên vay ngân hàng Nó đóng vai trò quan trọng trong các khoản vay thế chấp vì tài sản này là nguồn thu nợ thứ hai của ngân hàng Trong thực tế kinh doanh, nhiều tình huống có thể khiến nguồn thu nợ chính không thể thực hiện, do đó, tài sản thế chấp giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro và bảo vệ lợi nhuận.
Tài sản thế chấp phải thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng (đối với đất đai) của bên thế chấp
Tài sản thế chấp có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai
Tài sản thế chấp phải là tài sản đƣợc phép giao dịch
Tài sản thế chấp không có tranh chấp
Tài sản thế chấp mà pháp luật quy định phải mua bảo hiểm thì bên thế chấp phải mua bảo hiểm trong suốt thời hạn thế chấp
1.2.2.2 Yêu cầu tính thanh khoản
Tài sản thế chấp đóng vai trò như nguồn trả nợ thứ hai cho ngân hàng, do đó, yêu cầu về tính thanh khoản của tài sản này là yếu tố vô cùng quan trọng Việc đảm bảo khả năng thanh khoản cao giúp ngân hàng dễ dàng thu hồi khoản vay trong trường hợp khách hàng không trả nợ đúng hạn Vì vậy, lựa chọn tài sản thế chấp có tính thanh khoản tốt là điều cần thiết để giảm thiểu rủi ro tài chính và nâng cao tính an toàn trong hoạt động cấp tín dụng.
Các tài sản có mức độ thanh khoản thấp hoặc khó bán thường gặp khó khăn trong việc được ngân hàng chấp nhận, trong khi các tài sản có tính thanh khoản trung bình có thể chấp nhận được nhưng cần xem xét chi phí và thời gian xử lý kéo dài Tài sản thế chấp có tính thanh khoản cao sẽ dễ dàng được ngân hàng phê duyệt hơn, bởi ngân hàng thường ưu tiên những tài sản có khả năng thanh khoản tốt, nghĩa là dễ tiêu thụ trên thị trường.
Một tài sản thế chấp có sẵn thị trường tiêu thụ giúp ngân hàng đa dạng hóa phương thức xử lý tài sản thế chấp, giảm chi phí và rút ngắn thời gian xử lý tài sản Bên cạnh đó, các tài sản thế chấp có tính thanh khoản cao sẽ dễ dàng được định giá dựa trên quan hệ cung cầu, giúp ngân hàng nắm bắt chính xác giá trị của tài sản.
1.2.2.3.Phương pháp định giá TSTC
Phương pháp so sánh là phương pháp định giá dựa trên phân tích mức giá của các tài sản tương tự đã giao dịch thành công hoặc đang được mua bán trên thị trường gần thời điểm định giá Phương pháp này giúp ước tính chính xác giá trị thị trường của tài sản cần định giá dựa trên các dữ liệu thị trường thực tế, phản ánh giá trị thực của tài sản trong phạm vi thời gian gần nhất.
Phương pháp so sánh chủ yếu được áp dụng trong định giá các tài sản có giao dịch, mua, bán phổ biến trên thị trường
Phương pháp chi phí là phương pháp định giá dựa trên cơ sở tính toán chi phí tạo ra một tài sản tương tự với tài sản cần định giá, nhằm ước lượng giá trị thị trường của tài sản đó Phương pháp này thường được sử dụng trong các lĩnh vực định giá bất động sản, máy móc và thiết bị, mang lại kết quả chính xác khi các yếu tố như tuổi đời và mức độ hao mòn của tài sản được xem xét kỹ lưỡng Việc áp dụng phương pháp chi phí giúp các nhà định giá xác định giá trị thực tế của tài sản dựa trên chi phí cấu thành ban đầu, phù hợp trong các trường hợp tài sản mới hoặc có tính chất đặc thù Đây là phương pháp phù hợp để đánh giá các tài sản mà thị trường không có hoạt động mua bán sôi động hoặc khi các phương pháp khác không khả thi.
Phương pháp chi phí chủ yếu được sử dụng để định giá các tài sản chuyên dùng, có ít hoặc không có hoạt động mua bán phổ biến trên thị trường Phương pháp này phù hợp để xác định giá trị của các tài sản đã qua sử dụng hoặc không đủ điều kiện áp dụng phương pháp so sánh Do đó, nó là công cụ hữu hiệu trong trường hợp không có dữ liệu thị trường phù hợp hoặc các tài sản đặc thù ít được giao dịch.
Phương pháp thu nhập, còn gọi là phương pháp đầu tư, là phương pháp định giá dựa trên chuyển đổi các dòng thu nhập ròng trong tương lai thành giá trị vốn hiện tại của tài sản Quá trình này, còn được gọi là quá trình vốn hoá thu nhập, giúp ước tính chính xác giá trị thị trường của tài sản cần định giá dựa trên khả năng sinh lợi trong tương lai.
Phương pháp thu nhập là phương pháp chủ yếu được sử dụng trong định giá các tài sản đầu tư như bất động sản, động sản, doanh nghiệp và các tài sản tài chính, khi tài sản đó có khả năng tạo ra thu nhập trong tương lai Phương pháp này dựa trên việc xác định tỷ lệ vốn hoá thu nhập để quy đổi dòng tiền sinh lợi thành giá trị hiện tại của tài sản, giúp đánh giá chính xác giá trị thực của tài sản đầu tư.
Phương pháp thặng dư là phương pháp định giá dựa trên việc xác định giá trị thị trường của tài sản bằng cách ước tính giá trị vốn hiện có, sau đó trừ đi tất cả các chi phí phát sinh để tạo ra sự phát triển của tài sản Phương pháp này giúp định giá chính xác tài sản dựa trên lợi nhuận thặng dư tạo ra trong quá trình phát triển Đây là phương pháp phổ biến trong lĩnh vực định giá tài sản, đặc biệt khi cần tính toán giá trị dựa trên lợi nhuận tiềm năng và các chi phí liên quan.
Phương pháp thặng dư chủ yếu được áp dụng trong định giá bất động sản có tiềm năng phát triển
Phân loại cho vay thế chấp
Cho vay thế chấp xét theo hình thức đảm bảo tiền vay là thế chấp, có thể dựa trên một số căn cứ để phân loại
1.3.1 Căn cứ vào vào nguồn hình thành TSTC
Thế chấp trực tiếp (tài sản hình thành từ vốn vay) là hình thức đảm bảo bằng tài sản do chính vốn vay tạo ra, như khi người vay vay ngân hàng để mua nhà và chính căn nhà đó trở thành tài sản thế chấp Đây là hình thức thế chấp phổ biến trong các giao dịch liên quan đến vay vốn để mua tài sản bất động sản Việc thế chấp trực tiếp giúp đảm bảo quyền lợi của ngân hàng và tạo điều kiện thuận lợi cho người vay trong quá trình vay vốn.
Thế chấp gián tiếp là hình thức thế chấp trong đó tài sản thế chấp và tài sản dùng vốn vay để đầu tư là hai loại tài sản khác nhau Ví dụ điển hình là người vay thế chấp nhà ở để vay vốn ngân hàng, sau đó sử dụng số tiền vay để mua các tài sản khác như nguyên liệu sản xuất hoặc tài sản đầu tư Đây là hình thức phổ biến trong các giao dịch thế chấp nhằm tối ưu hóa khả năng vay vốn và quản lý rủi ro tài chính.
1.3.2 Căn cứ vào tính pháp lý
Thế chấp pháp lý là hình thức thế chấp trong đó người đi vay (người thế chấp) thỏa thuận chuyển quyền sở hữu tài sản cho ngân hàng khi không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ Trong hình thức này, ngân hàng có quyền bán hoặc cho thuê tài sản với vai trò là chủ sở hữu mà không cần thủ tục tố tụng hoặc sự can thiệp của tòa án khi người vay không thanh toán nợ đúng hạn Đây là phương thức đảm bảo khoản vay linh hoạt và hiệu quả cho ngân hàng trong việc thu hồi nợ.
Thế chấp công bằng là hình thức thế chấp trong đó ngân hàng giữ giấy chứng nhận sở hữu tài sản hoặc giấy chứng nhận quyền sử dụng đất làm bảo đảm cho khoản vay Đây là phương thức đảm bảo an toàn cho khoản vay, giúp ngân hàng có quyền xử lý tài sản trong trường hợp khách hàng không thanh toán đúng hạn Thế chấp công bằng thường được sử dụng để đảm bảo các khoản vay liên quan đến bất động sản hoặc tài sản có giá trị cao.
Trong trường hợp người vay không thực hiện được nghĩa vụ theo hợp đồng, việc xử lý tài sản phải dựa trên thỏa thuận giữa các bên hoặc sự can thiệp của tòa án nếu phát sinh tranh chấp Điều này đảm bảo quyền lợi của người cho vay và phù hợp với quy định pháp luật về quản lý tài chính và xử lý nợ xấu Các quy định này giúp thúc đẩy quá trình thu hồi nợ một cách minh bạch, công bằng và hiệu quả, đồng thời giữ gìn trật tự pháp lý trong hoạt động cho vay.
1.3.3 Căn cứ vào số lần thế chấp
Thế chấp thứ nhất là việc thế chấp tài sản để bảo đảm cho khoản nợ đầu tiên, không đồng nghĩa với lần đầu tiên đem tài sản đi thế chấp Trong mối quan hệ giữa các khoản vay có thế chấp, thế chấp thứ nhất được xác định dựa trên thứ tự ưu tiên của các khoản vay, tức là sử dụng cùng một tài sản làm bảo đảm cho nhiều khoản vay, trong đó khoản vay đầu tiên là thế chấp thứ nhất Thế chấp thứ nhất gồm hai trường hợp chính: thế chấp cho một bên cho vay và thế chấp cho nhiều bên cho vay theo hình thức hợp vốn (đồng tài trợ) Trong trường hợp thế chấp hợp vốn, việc quản lý tài sản và giấy tờ bảo đảm do một ngân hàng đại diện thực hiện để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.
Thế chấp thứ hai là hình thức thế chấp mà người vay sử dụng phần chênh lệch giữa giá trị tài sản thế chấp và khoản nợ thứ nhất để bảo đảm cho khoản nợ thứ hai Đây là một phương thức bảo đảm có hiệu quả trong việc phân tách rủi ro và tăng khả năng vay vốn của người vay Trong quá trình thực hiện, phần giá trị còn lại của tài sản sau khi trừ đi khoản nợ trước được sử dụng làm bảo đảm cho khoản vay thứ hai Thế chấp thứ hai giúp người vay tối đa hóa khả năng vay vốn dựa trên giá trị còn lại của tài sản thế chấp.
1.3.4 Căn cứ vào phạm vi thế chấp
Theo quy định của pháp luật, người đi vay có thể chọn thế chấp toàn bộ hoặc một phần bất động sản Trong trường hợp thế chấp toàn bộ tài sản, nếu có vật phụ kèm theo, vật phụ đó cũng sẽ được xem xét và đảm bảo trong hợp đồng thế chấp Việc lựa chọn hình thức thế chấp phù hợp giúp đảm bảo quyền lợi của người vay cũng như người cho vay trong các giao dịch tài chính bất động sản.
Bất động sản (BĐS) và dụng cụ, giấy tờ sở hữu (ĐS) đều có thể được dùng làm tài sản thế chấp, đảm bảo cho các khoản vay Khi thế chấp một phần BĐS hoặc ĐS có vật phụ, vật phụ thuộc vào tài sản chính trong hợp đồng thế chấp, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác Việc này giúp đảm bảo quyền lợi của các bên khi thực hiện các giao dịch liên quan đến tài sản thế chấp.
Riêng đối với thế chấp quyền sử dụng đất, các tài sản gắn liền như nhà ở, công trình xây dựng khác, rừng trồng, vườn cây và các tài sản khác của người thế chấp liên quan đến đất đai sẽ phụ thuộc vào thỏa thuận TSTC Việc xác định giá trị và quyền sử dụng các tài sản này dựa trên các thỏa thuận cụ thể giữa các bên để đảm bảo quyền lợi hợp pháp Điều này giúp chuẩn hóa quy trình thế chấp và đảm bảo tính rõ ràng trong các giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất.
Trong thực tế, ngân hàng thường nhận thế chấp toàn bộ bất động sản, trong khi thế chấp một phần chỉ được áp dụng khi phần tài sản thế chấp có thể phát mãi riêng mà vẫn đảm bảo quyền lợi của bên nhận thế chấp Đối với các tài sản gắn liền với đất như nhà ở và công trình xây dựng, chỉ có thể nhận thế chấp cùng với giá trị quyền sử dụng đất để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên.
Qui trình cho vay thế chấp
Quy trình vay thế chấp tại các ngân hàng thương mại được chia thành ba giai đoạn chính: trước khi giải ngân, trong quá trình giải ngân và sau khi giải ngân Trong giai đoạn trước khi giải ngân, khách hàng cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và đáp ứng các yêu cầu của ngân hàng để được xét duyệt vay Trong quá trình giải ngân, ngân hàng tiến hành giải ngân theo thỏa thuận, kiểm tra hồ sơ và đảm bảo các điều kiện thanh toán đúng hạn Sau khi giải ngân, khách hàng cần thực hiện nghĩa vụ trả nợ định kỳ và duy trì các điều kiện đảm bảo khoản vay; ngân hàng cũng sẽ theo dõi và quản lý khoản vay để đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của các bên.
Sơ đồ 1.1: Quy trinh cho vay thế chấp khái quát
Chú thích: 1 Giai đoạn trước giải ngân
2 Giai đoạn khi giải ngân
3 Giai đoạn sau giải ngân
Quy trình cho vay thế chấp có thể được cụ thể hóa rõ ràng theo bảng phân đoạn chi tiết, tạo điều kiện thuận lợi trong việc xác định các thao tác nghiệp vụ ở từng giai đoạn Việc phân đoạn này giúp phân định rõ trách nhiệm của các cán bộ ngân hàng, đảm bảo quá trình xử lý hồ sơ diễn ra thuận tiện và hiệu quả.
Bảng biểu 1.1 : Quy trình cho vay thế chấp
Các giai đoạn Nguồn và nơi cung cấp
Nhiệm vụ của NH Kết quả
1.Lập hồ sơ cho vay thế chấp
KH đi vay cung cấp thông tin
Tiếp xúc,phổ biến và hướng dẫn lập hồ sơ vay
Hoàn thành bộ hồ sơ vay
2.Phân tích khoản vay thế chấp
-Hồ sơ vay vốn từ giai đoạn 1 chuyển qua
-Các thông tin bổ sung từ phỏng vấn, hồ sơ lưu trữ
Thẩm định về khách hàng là bước quan trọng để đánh giá năng lực tài chính và pháp lý của họ, đảm bảo khả năng thanh toán và tuân thủ quy định pháp luật Đồng thời, việc thẩm định về mục đích khoản vay giúp xác định rõ mục tiêu sử dụng vốn và giảm thiểu rủi ro tín dụng Ngoài ra, quá trình thẩm định về tài sản thế chấp (TSTC) bao gồm kiểm tra tính pháp lý, định giá chính xác và xác định tỷ lệ cho vay so với TSTC, nhằm đảm bảo an toàn cho quá trình cho vay và tối ưu hóa lợi ích ngân hàng.
Báo cáo kết quả thẩm định
3.Quyết định cho vay thế chấp
-Tài liệu thông tin từ giai đoạn 2 chuyển qua và báo cáo kết quả thẩm định
-Các thông tin bổ sung
Quyết định cho vay hoặc từ chối cho vay dựa vào kết quả phân tích
-Quyết định cho vay hoặc từ chối -Tiến hành các thủ tục pháp lý sau khi phê duyệt: HĐTD, đăng ký giao dịch đảm bảo, nhập kho TSĐB
4.Giải ngân -Quyết định cho vay và các HĐ liên quan
-Các chứng từ làm cơ sở giải ngân
Thẩm định các chứng từ theo các điều kiện của HĐTD
Chuyển tiền vào TKTG của KH hoặc chuyển trả cho NCC theo yêu cầu của KH
5.Giám sát -Các thông tin nội bộ NH -Các BCTC theo định kỳ của KH Các thông tin khác
-Phân tích hoạt động tài khoản, BCTC, kiểm tra mục đích sử dụng vốn vay
-Tái xét và XHTD -Tái định giá TSTC và xử lý sau tái định giá
Báo cáo kết quả giám sát và đƣa ra các biện pháp xử lý
6.Thu nợ, thanh lý Các thông tin từ những giai đoạn trên
-Thu nợ -Thanh lý HĐTD -Giải chấp hoặc xử
HĐTD đƣợc thanh lý lý TSTC để thu nợ
Vai trò của hoạt động cho vay thế chấp trong NHTM
NHTM (Ngân hàng Thương mại Nhà nước) là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực tiền tệ, chuyên cung cấp các dịch vụ nhận tiền gửi, thực hiện cho vay và cung ứng các dịch vụ thanh toán, đầu tư, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
Trong đó hoạt đông cho vay chiếm tỷ trọng lớn nhất, đem lại nguồn thu chủ yếu cho các NHTM
Hoạt động cho vay là nguồn thu chủ yếu của các ngân hàng thương mại nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro cao do sự tách biệt giữa người sở hữu và người sử dụng tiền Khi các khoản vay không được thu hồi đúng hạn, ngân hàng gặp khó khăn trong khả năng thanh toán và có thể dẫn đến phá sản nếu số dư nợ quá hạn lớn Rủi ro này có thể gây ra hiệu ứng dây chuyền, ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn hệ thống ngân hàng.
Rủi ro tín dụng có thể xuất phát từ nguyên nhân chủ quan hoặc khách quan, gồm cả yếu tố bất khả kháng hoặc cố ý Để hạn chế rủi ro này và nâng cao ý thức trách nhiệm trả nợ của khách hàng, ngân hàng thường yêu cầu đảm bảo tiền vay Trong đó, hình thức thế chấp tài sản là phương tiện truyền thống, đảm bảo tính kinh tế vượt trội trong điều kiện hiện nay.
Trong nền kinh tế thị trường, các hoạt động kinh doanh luôn hướng tới tối ưu hóa lợi ích kinh tế cho tất cả các bên tham gia Mục tiêu chính của doanh nghiệp là tìm kiếm các biện pháp kinh tế hiệu quả nhất để nâng cao lợi nhuận và cạnh tranh trên thị trường Việc theo đuổi các chiến lược kinh tế tối ưu giúp đảm bảo sự phát triển bền vững và thích nghi với biến đổi của thị trường Do đó, các doanh nghiệp luôn chú trọng đến việc áp dụng các giải pháp kinh tế hợp lý nhằm đảm bảo lợi ích tối đa cho cả doanh nghiệp và khách hàng.
Khi thế chấp tài sản, khách hàng vẫn có thể sử dụng và khai thác tối đa các lợi ích từ tài sản đó mà không phải lo lắng về chi phí bảo quản hay giữ gìn, vì tài sản không được chuyển giao cho ngân hàng Do đó, mặc dù pháp luật chưa quy định rõ ràng về đối tượng tài sản thế chấp hoặc cầm cố, các ngân hàng thương mại vẫn ưu tiên sử dụng hình thức thế chấp đối với đa số loại tài sản ngoài giấy tờ có giá, kim khí, đá quý, nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả cho quá trình vay vốn.
Hoạt động cho vay thế chấp đóng vai trò trọng yếu trong hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại, ảnh hưởng lớn đến hiệu quả tài chính và chiến lược phát triển của ngân hàng Với vai trò then chốt trong lĩnh vực ngân hàng, hoạt động này sẽ tiếp tục là mối quan tâm hàng đầu của các nhà quản trị ngân hàng trong quá khứ, hiện tại và tương lai Quản lý hiệu quả các khoản vay thế chấp là yếu tố quyết định thành công và sự bền vững của ngân hàng trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
THỰC TRẠNG TÌNH HÌNH CHO VAY THẾ CHẤP TẠI NGÂN HÀNG
Sơ lƣợc về ngân hàng Techcombank
- Tên giao dịch quốc tế: Vietnam Technological And Commercial Joint Stoct Bank
- Trụ sở chính: Tòa nhà Techcombank, 15 Đào Duy Từ, Hà Nội
- Website: http://techcombank.com.vn
Quá trình hình thành và phát triển:
Ngày thành lập: 27 tháng 9 năm 1993
Vốn điều lệ hơn: ban đầu là 20 tỷ đồng, hiện nay nâng số vốn điều lệ lên đến 5.400.417.000 tỷ đồng, tổng tài sản hơn 92.534.000.000 tỷ đồng
Trụ sở chính ban đầu: 24 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội
Giấy phép hoạt động số 330 QĐ – NH5 ngày 08 10 1997 (thời gian hoạt động 99 năm )
Các cổ đông lớn hiện nay: The HongKong and Shanghai Banking Corporation (HSBC), Tổng Công Ty Hàng Không Việt Nam ( Việt Nam Airlines)…
Mạng lưới hoạt động: 200 chi nhánh và phòng giao dịch tai 42 tỉnh, thành phố của Việt Nam , 5000 nhân viên, hơn 900 nhân viên bán hàng
Miền bắc: Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hà Tây, Hải Phòng, Hải Dương, Hưng yên, Lào cai, Lạng Sơn, Phú Thọ, Quảng Ninh, Thái Nguyên, Vĩnh Phúc
Miền Trung: Bình Định, Đà N ng, Đăklăk, Huế, Khánh Hòa, Nghệ An, Quảng Nam
Miền Nam : An Giang, Bà Rịa Vũng Tàu, Bình Dương, Đồng Nai, Cần Thơ, TP HCM
Trong suốt 17 năm hoạt động, Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Kỹ Thương Việt Nam đã xây dựng nền tảng vững chắc, phát triển đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp và nâng cao sức mạnh tài chính, từ đó chiếm lĩnh các vị thế quan trọng trên thị trường ngân hàng trong nước.
Trở thành một trong ba ngân hàng TMCP hàng đầu hiện nay( đứng thứ 2 về lợi nhuận năm 2009)
Có quan hệ đối tác chiến lược quan trọng nước ngoài: HSBC
Tạo dựng một vị thế vững chắc tại miền Bắc và tăng trưởng độ nhận biết nhanh chóng tại khu vực miền Nam
Việt Nam đã ghi nhận sự kiện tổ chức đầu tiên triển khai hệ thống ngân hàng cốt lõi (core banking), mở ra bước ngoặt quan trọng giúp các ngân hàng cạnh tranh hiệu quả hơn trên mọi phân khúc thị trường Việc áp dụng hệ thống ngân hàng cốt lõi không chỉ nâng cao khả năng hoạt động mà còn cải thiện trải nghiệm khách hàng, đồng thời tạo nền tảng vững chắc để các ngân hàng mở rộng dịch vụ và tăng trưởng bền vững trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Mạng lưới phân phối rộng lớn (gần 200 chi nhánh), và công nghệ ngân hàng hiện đại với Mobile banking và Internet banking
Được công nhận là đơn vị dẫn đầu các ngân hàng trong nước về năng lực công nghệ ( hơn 4 giải thưởng lớn)
Khởi đầu với một đội ngũ những nhà lãnh đạo Việt Nam giàu kinh nghiệm
Đem đến những kiến thức chuyên môn đáng kể từ đối tác chiến lƣợc HSBC trong các lĩnh vực nhƣ bán lẻ, quản trị rủi ro và tài chính
Tuyển dụng nhân tài từ những ngân hàng quốc tế hàng đầu nhằm tăng cường nội lực
1 Khách hàng là trên hết nhấn mạnh rằng chúng ta trân trọng từng khách hàng và luôn nỗ lực mang đến những sản phẩm, dịch vụ đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng
2 Liên tục cải tiến có nghĩa là chúng ta đã tốt nhƣng luôn có thể tốt hơn , vì vậy chúng ta sẽ không ngừng học hỏi và cải thiện
3 Tinh thần phối hợp có nghĩa là chúng ta tin tưởng vào đồng nghiệp của mình và hợp tác để cùng mang lại điều tốt nhất cho ngân hàng
4 Phát triển nhân lực có nghĩa là chúng ta tạo điều kiện cán bộ nhân viên có thể phát huy tối đa năng lực của mỗi cá nhân và khen thưởng xứng đáng cho những người đạt thành tích
5 Cam kết hành động có nghĩa là chúng ta luôn đảm bảo rằng công việc đã đƣợc cam kết sẽ phải đƣợc hoàn thành 2.1.2 Bộ máy tổ chức chung của Techcombank
Sơ đồ 2.1 : Bộ máy tổ chức tại Techcombank chi nhánh An Đông
Chức năng nhiệm vụ các phòng ban
Giám đốc chi nhánh đảm nhiệm vai trò lãnh đạo và thực hiện chức năng phê duyệt tín dụng theo ủy quyền của Tổng Giám đốc Để nâng cao khả năng kiểm soát rủi ro tín dụng và thúc đẩy sự chủ động trong hoạt động kinh doanh tại các chi nhánh, Hội đồng tín dụng tại chi nhánh được thành lập với các thành viên có thẩm quyền phê duyệt tín dụng do TGĐ quy định theo từng giai đoạn.
Phòng kinh doanh gồm các bộ phận tín dụng doanh nghiệp, tín dụng cá nhân và thanh toán quốc tế, đều trực thuộc Ban giám đốc chi nhánh Lãnh đạo phòng kinh doanh và trưởng phó phòng tín dụng chịu trách nhiệm cao nhất trong hoạt động này Ngoài ra, các chuyên viên hỗ trợ khách hàng đều làm việc để đảm bảo dịch vụ phù hợp và hiệu quả Chức năng chính của phòng kinh doanh trong hoạt động tín dụng là quản lý các khoản vay và hỗ trợ khách hàng đạt được mục tiêu về tài chính.
Thực hiện công tác marketing, tiếp thị khách hàng, bán sản phẩm tín dụng và các sản phẩm ngân hàng khác của Techcombank
Thu thập thông tin khách hàng vay vốn để đánh giá và phân tích khả năng trả nợ, đồng thời phân tích phương án kinh doanh nhằm xác định tính khả thi của khoản vay Kiểm tra và đánh giá các biện pháp đảm bảo tiền vay, bao gồm tính pháp lý và giá trị tài sản đảm bảo nợ vay, đảm bảo an toàn tài chính cho ngân hàng và đáp ứng các yêu cầu pháp lý liên quan.
Lập hồ sơ thẩm định tín dụng, báo cáo chuyển hồ sơ cho lãnh đạo phòng kinh doanh
Thực hiện một số công việc trong quá trình làm các thủ tục để giải ngân các khoản tín dụng đã đƣợc phê duyệt cho khách hàng
Theo dõi hoạt động của khách hàng, đôn đốc thu hồi nợ
Bảo quản hồ sơ các loại hồ sơ vay mà mình quản lý
Chịu trách nhiệm trước ý kiến đề xuất cho vay của mình
Ban thẩm định và quản lý rủi ro tín dụng:
Thẩm định toàn bộ hồ sơ vay vốn và tờ trình của chuyên viên phân tích tín dụng là bước quan trọng để đánh giá tính khả thi của khoản vay Các ý kiến đề xuất cho vay hoặc không cho vay được ghi rõ dựa trên kết quả đánh giá, đảm bảo đưa ra quyết định chính xác và minh bạch Các cấp phê duyệt sẽ xem xét và ra quyết định cuối cùng, và người đề xuất phải chịu trách nhiệm về ý kiến cho vay của mình, đảm bảo tuân thủ quy trình và trách nhiệm pháp lý.
Theo dõi, giám sát và kiểm soát rủi ro tín dụng tại chi nhánh là yếu tố quan trọng trong quản lý ngân hàng Việc thực hiện đánh giá thường xuyên chất lượng danh mục tín dụng giúp phát hiện sớm các khoản nợ tiềm ẩn rủi ro Ngoài ra, việc lập các báo cáo phân tích liên quan đến tín dụng tại chi nhánh hỗ trợ đưa ra các quyết định phù hợp để giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Tái thẩm định các hồ sơ tín dụng của phòng kinh doanh theo yêu cầu của TGĐ, BGĐ Chi Nhánh
Hướng dẫn triển khai và kiểm soát việc thực hiện các quy định liên quan đến hoạt động tín dụng tại chi nhánh
Ban kiểm soát và hỗ trợ kinh doanh: BKS&HTKD trực thuộc sự lãnh đạo của BGĐ Chi Nhánh Chức năng, nhiệm vụ chủ yếu:
Thực hiện các khâu hỗ trợ cho phòng kinh doanh, kiểm tra hoàn thiện hồ sơ khách hàng, đăng ký các giao dịch đảm bảo( nếu có)
Trong quá trình xử lý thủ tục giải ngân các khoản tín dụng đã được phê duyệt cho khách hàng, công việc chính gồm thực hiện các thủ tục cần thiết và tham gia định giá tài sản đảm bảo Quá trình này đảm bảo đúng quy trình, minh bạch và chính xác nhằm đảm bảo quyền lợi của khách hàng cũng như ngân hàng Tham gia định giá tài sản đảm bảo là bước quan trọng giúp xác định chính xác giá trị tài sản, từ đó đảm bảo khoản vay phù hợp và an toàn.
Hạch toán kế toán các nghiệp vụ tín dụng phát sinh (Giải ngân thu nợ gốc lãi, hạch toán Tài sản đảm bảo, khai thác hạn mức )
Kiểm soát hồ sơ tín dụng trước khi hạch toán giải ngân, lưu trữ hồ sơ tín dụng
Lưu trữ tài sản và hỗ trọ khách hàng sau khi cho vay
Các bộ phận liên quan khác:
Phòng kế toán và kho quỹ gián tiếp tham gia vào quá trình thực hiện nghiệp vụ tín dụng bằng cách thực hiện các thủ tục mở tài khoản và cấp ID cho khách hàng Ngoài ra, họ còn giữ một phần hồ sơ tín dụng của khách hàng để đảm bảo quản lý và lưu trữ dữ liệu chính xác, hỗ trợ quy trình tín dụng diễn ra hiệu quả và an toàn.
Bộ phận kiểm soát nội bộ (kiểm toán nội bộ) tham gia vào hoạt động tín dụng bằng cách kiểm tra, rà soát tính đầy đủ, chính xác và tuân thủ của hồ sơ đã được phê duyệt và giải ngân, nhằm phát hiện các rủi ro tiềm ẩn trong các khoản vay Ngoài ra, kiểm soát nội bộ còn thực hiện kiểm tra rủi ro sau khoản vay để đảm bảo quy trình được tuân thủ và phát hiện các rủi ro chưa được phát hiện trong quá trình thẩm định và phê duyệt tín dụng.
Phát hiện và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn trong quy trình nghiệp vụ liên quan đến hoạt động tín dụng là bước quan trọng để giảm thiểu rủi ro hệ thống Việc xác định các nguy cơ này giúp đề xuất các biện pháp phù hợp nhằm khắc phục và kiểm soát hiệu quả, từ đó nâng cao an toàn và ổn định của hoạt động tín dụng Quản lý rủi ro hệ thống đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ ngân hàng khỏi các tác động tiêu cực, đảm bảo sự bền vững và phát triển lâu dài của tổ chức.
Tham gia vào hệ thống theo dõi sau khi cho vay
Bộ phận thu hồi nợ chịu trách nhiệm tiếp nhận các khoản vay khó đòi từ các đơn vị kinh doanh trong toàn hệ thống để thực hiện các biện pháp thu hồi nợ quyết liệt và hiệu quả hơn Techcombank rút ra kinh nghiệm từ những khoản vay khó đòi, phân tích nguyên nhân dẫn đến nợ xấu nhằm hạn chế những thiệt hại và nâng cao hiệu quả hoạt động thu hồi nợ Họ cũng phổ biến các bài học và kinh nghiệm này tới cán bộ, nhân viên tín dụng để tránh lặp lại các sai lầm đã mắc phải Việc này giúp nâng cao khả năng xử lý các khoản nợ khó đòi, đồng thời tạo lợi thế cạnh tranh cho ngân hàng trong công tác thu hồi nợ.
Dễ kiểm soát và quản lý nhân sự hơn
Chú trọng vào 2 loại hình dịch vụ chính là huy động và cho vay
Thiếu tính đa năng trong bộ máy tại chi nhánh sự bất tiện trong việc phê duyệt và vận hành hồ sơ
Khó khăn trong việc quản lý và vận hành bộ máy khi không chia nhỏ nó
Đôi nét về Ngân hàng Techcombank chi nhánh An Đông
Năm 2003, ngân hàng TCB đã triển khai thành công hệ thống phần mềm Globus trên toàn hệ thống vào ngày 16/12, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng trong công nghệ và dịch vụ ngân hàng Đồng thời, TCB chính thức ra mắt Chi Nhánh TCB - ADG, tọa lạc tại 97M, Nguyễn Duy Dương, Quận 5, trở thành một trong những chi nhánh đầu tiên tại phía Nam và chi nhánh cấp 3 thứ năm tại TP Hồ Chí Minh theo Quyết định số 656/NHNN-HCM của TCB Việc thành lập chi nhánh này thể hiện sự mở rộng mạnh mẽ của ngân hàng TCB tại khu vực phía Nam.
2.2.1 Sơ đồ bộ máy tổ chức tại Techcombank chi nhánh An Đông
Chi nhánh Techcombank An Đông nổi bật với tính ổn định cao, luôn duy trì mức nhân viên phù hợp để đáp ứng nhanh chóng và phục vụ tận tình khách hàng Đặc biệt, ADG liên tục nỗ lực cải tiến và tạo điều kiện phát triển cho nhân viên và thực tập sinh có đầy đủ nghiệp vụ, xây dựng một bộ máy vững mạnh tại chi nhánh.
Hiện tại, phòng giao dịch gồm 17 nhân viên đảm nhận các nhiệm vụ đa dạng như giám đốc chi nhánh, chuyên viên khách hàng cá nhân, khách hàng doanh nghiệp, giao dịch viên, kiểm soát viên, thủ quỹ và chuyên viên bảo hiểm liên kết với Techcombank Ưu điểm của đội ngũ này là sự đa dạng về nguồn lực, giúp cung cấp dịch vụ toàn diện và chuyên nghiệp cho khách hàng Tuy nhiên, nhược điểm có thể là khó khăn trong việc quản lý đội ngũ lớn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ để duy trì hiệu quả hoạt động.
Độ tuyệt mật về thông tin của khách hàng có tính an toàn cao do yếu tố con người được bảo đảm
Trong chi nhánh, sự nhịp nhàng trong công việc giữa các thành viên diễn ra rất cao nhờ vào số lượng nhân viên hạn chế, dẫn tới từng người đảm nhận phần lớn công việc Chính vì vậy, việc phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau một cách tuyệt đối trở nên vô cùng cần thiết để đảm bảo hiệu quả công việc và đạt được mục tiêu chung.
Sơ xót trong việc phục vụ khách hàng do thiếu nhân sự trong những lúc mật độ khách hàng dày đặc
Thiếu tính lan truyền, thiếu lửa năng động trong một tập thể ít thành viên
Sự hỗ trợ lẫn nhau trở nên khó khăn do tính chất của công việc đôi lúc quá dày đặc
2.2.2 Địa bàn kinh doanh của Techcombank An Đông
An Đông là khu vực trọng yếu của thành phố Hồ Chí Minh, nằm tiếp giáp với Quận 5, Quận 8, Quận 10, Quận 11, Bình Chánh và gần trung tâm thương mại sầm uất cùng các chợ đầu mối lớn như chợ An Đông, trở thành trung tâm lưu thông hàng hóa tới các tỉnh miền Tây và miền Đông Nam Bộ Đây là khu dân cư sầm uất với hoạt động kinh doanh đa dạng, phong phú, gồm các hình thức kinh doanh cá thể, tiểu thương và hoạt động thương mại, sản xuất tiểu thủ công nghiệp Hầu hết cư dân tại đây là người Hoa, sống chủ yếu bằng các hoạt động kinh doanh và thương mại.
TCB ADG là chi nhánh trong hệ thống ngân hàng TCB, hoạt động theo phương thức báo sổ hàng ngày qua bảng cân đối tài sản cuối ngày trên hệ thống máy tính mạng Mỗi chi nhánh có phòng giao dịch trực thuộc, nơi thực hiện tất cả các giao dịch trước khi gửi dữ liệu về trung tâm để tổng hợp và chuyển về hội sở, đảm bảo theo dõi chính xác và kịp thời các hoạt động tài chính Hình thức báo cáo này giúp nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu sai sót, song cũng đòi hỏi hệ thống công nghệ mạnh mẽ và quy trình kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo dữ liệu chính xác và an toàn.
Nằm trong khu đông dân cƣ, tiểu thương chiếm phần lớn tại khu thương mại An Đông thuận lợi trong việc quảng bá và thu hút khách hàng
Thuận tiện trong việc kinh doanh
Ngân hàng cạnh tranh cao do sự hiện diện của các thương hiệu lớn như Bảo Việt và Sài Gòn Bank nằm liền kề nhau, giúp tăng tính cạnh tranh trên thị trường Vị trí thuận lợi trên mặt tiền đường Nguyễn Duy Dương với mặt bằng rộng lớn và chuyên nghiệp của ngân hàng tạo ấn tượng tốt, thu hút sự tin tưởng của khách hàng.
2.2.3 Khả năng cạnh tranh với các NH khác Bảng biểu 2.2: Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dƣ nợ của một số NHTM ĐVT: %
(Nguồn: Báo cáo phân tích ngành NH do công ty chứng khoán Bảo Việt thực hiện năm
Dựa trên bảng số liệu, có thể thấy tỷ lệ nợ xấu đang có xu hướng giảm dần qua các năm nhờ vào các chính sách chặt chẽ và sự điều chỉnh phù hợp từ các ngân hàng thương mại Điều này phản ánh rõ sự nỗ lực của hệ thống ngân hàng trong việc kiểm soát và hạn chế rủi ro tín dụng Chính sách giảm nợ xấu đã góp phần tăng cường tính minh bạch và ổn định của ngành ngân hàng, đem lại niềm tin cao hơn từ phía khách hàng và nhà đầu tư.
Trong năm 2013, các ngân hàng nhà nước gặp nhiều khó khăn trong việc quản lý nợ xấu, khiến tỷ lệ nợ xấu tăng cao Trong khi đó, các ngân hàng thương mại như Techcombank, ACB, Sacombank lại kiểm soát tốt vấn đề này, duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới 1% Điều này cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong khả năng quản lý rủi ro của các tổ chức tín dụng tại Việt Nam trong năm 2013.
Techcombank thành công trong việc kiểm soát nợ xấu, giảm từ 3.1% xuống còn 0.7% từ năm 2011 đến 2013, nhờ vào hiệu quả của bộ phận kiểm soát sau và xử lý nợ của ngân hàng Trong khi một số ngân hàng khác có sự biến động nhẹ về tỷ lệ nợ xấu từ 2011 đến 2012, Techcombank duy trì xu hướng giảm ổn định trong giai đoạn này Sự kiểm soát chặt chẽ và quản lý rủi ro kịp thời đã góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và uy tín của Techcombank trên thị trường ngân hàng Việt Nam.
Bảng biểu 2.3:Cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn của một số NHTM năm
Tổng số lao động Trên đại học Đại học Cao đẳng, trung cấp Trình độ khác
(Nguồn: Báo cáo phân tích ngành NH do công ty chứng khoán Bảo Việt thực hiện năm
Ngoài 4 NH nhà nước có số lượng nhân viên được tuyển dụng chiếm tỷ lệ cao ngất ngƣỡng thì vẫn có những NHTM cũng có những chính sách phù hợp để thu hút nhân lƣc nhƣ NHTM Techcombank với 7290 , Sacombank 5470 và ACB 4600 nhân viên
Techcombank sở hữu đội ngũ nhân sự vững mạnh nhất trong suốt thời gian qua, thể hiện qua số liệu với 7.290 nhân viên xếp hạng 4 trong bảng tổng xếp, chiếm tới 82% nhân sự tốt nghiệp đại học trở lên Đây chứng tỏ TCB là một trong những ngân hàng thương mại dám đổi mới và trọng dụng nhân tài, luôn áp dụng chính sách tuyển dụng tiên tiến để tạo môi trường phát triển tốt nhất cho từng cá nhân.
Trong tổng số nhân lực, có 15% nhân sự tốt nghiệp cao đẳng và các cấp khác, nhằm xây dựng môi trường làm việc lành mạnh và thúc đẩy cơ hội việc làm cho cộng đồng Đáp ứng nhu cầu này còn giúp giảm bớt gánh nặng cho chính phủ trong việc giải quyết vấn đề lao động và phát triển kinh tế.
2.2.4 Khả năng cạnh tranh với các CN Techcombank khác trong vùng 13
Top những chi nhánh đạt doanh thu xếp hạng giảm dần theo điểm tổng kết
Bảng biểu 2.4: Xếp hạng Techcombank CN An Đông so với vùng 13 khu vực TPHCM ĐVT: Điểm
Mã chi nhánh Điểm tổng kết
(Nguồn: Báo tạp chí TechcomWorld 2013)
Chi nhánh Nguyễn Chí Thanh thuộc TCB vùng 13 là chi nhánh đạt thành công cao nhất với số điểm 9.75 Các chi nhánh như Bình Tiên (hạng 2), An Lạc (hạng 3), Phú Trung (hạng 4) và An Đông (hạng 5) đều thể hiện nỗ lực của toàn bộ nhân viên để đạt được các vị trí xếp hạng cao Trong khi đó, chi nhánh Chợ Lớn là siêu chi nhánh lớn nhất và đa năng trong vùng, nhưng An Đông vẫn tự hào khi có điểm tổng kết cao hơn Chợ Lớn 0.06 điểm, là thành tích nhỏ nhưng ý nghĩa lớn được tuyên dương trên báo TechcomWorld 2013.
2.2.5 Các sản phẩm cho vay thế chấp phổ biến tại NH Techcombank
2.2.5.1 Sản phẩm cho vay mua BĐS
- Khách hàng cá nhân vay vốn nhằm mục đích:
- Mua nhà,căn hộ để ở
- Nhận chuyển nhƣợng quyền sử dụng đất để sử dụng Đối tƣợng KH và điều kiện vay vốn
- KH cá nhân có độ tuổi từ 18 tuổi tại thời điểm nộp hồ sơ vay vốn và không quá
65 tuổi tại thời điểm tất toán khoản vay
- Độ tuổi của người đồng trả nợ (nếu có) từ 18 tuổi và không quá 65 tuổi tại thời điểm tất toán khoản vay
- KH phải có tối thiểu 30% trên tổng nhu cầu vay vốn của KH
- KH phải xếp hạng tử B trở lên theo qui định xếp hạng dành cho KH cá nhân
Khách hàng không đủ khả năng trả nợ ngân hàng theo các quy định trong Hướng dẫn thẩm định khoản vay có thế chấp BĐS và các quy định của Techcombank từng thời kỳ Điều này có thể ảnh hưởng đến quá trình xét duyệt và phê duyệt khoản vay, gây khó khăn trong việc thực hiện các giao dịch tài chính liên quan đến bất động sản Việc không đảm bảo khả năng trả nợ theo quy định có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý và tài chính cho khách hàng Vì vậy, khách hàng cần xem xét kỹ năng lực tài chính trước khi vay vốn để tránh các rủi ro không mong muốn.
- (*) Riêng vơi trường hợp cho vay thanh toán công nợ mua BĐS cần chú ý, thời hạn nộp hồ sơ lên RCMC:
- Tối đa 90 ngày kể từ ngày ký HĐMB công chứng hoặc
- Tối đa 60 ngày kể từ ngày sang tên sổ đỏ
- Tối tiểu 100 triệu và tối đa là 100 tỷ phương án vay
Lãi xuất cho vay và phương án trả lãi / Lịch trả nợ
- Lãi xuất cho vay: Theo qui định Techcombank / Lãi đƣợc trả hàng tháng
- Phương thức tính lãi: Theo dư nợ thực tế (Dư nợ giảm dần) / Gốc + Lãi hàng tháng hoặc hàng quý
- Chuyển khoản, ủy quyền cho NH tự động trích TK hoặc nộp tiền mặt tại quầy
Tỉ lệ cho vay/ Tổng nhu cầu vốn (LTD)
- Tối đa 70% tổng nhu cầu vốn
- Tối thiểu 1 năm và tối đa là 25 năm
- Đơn đề nghị vay vốn kiêm phương án trả nợ theo mẫu “MB01.HD.SPBL05” ban hành theo hướng dẫn số 0194/2012/HD ngày 06/11/2012
- Danh mục hồ sơ vay vốn trong Phụ Lục 01 (PL01-SP.TDC/02-Danh mục hồ sơ vay vốn) đính kèm theo sản phẩm này
- Chỉ nhận TSĐB là BĐS (đất/nhà ở) theo qui định của Techcombank từng thời kỳ và thuộc 1 trong các trường hợp sau:
- Thuộc sỡ hữu của KH hoặc vợ/chồng KH
- Chỉ chấp nhận TSĐB là BĐS thuộc sỡ hữu của hộ gia đình mà KH vay vốn là thành viên của hộ
- BĐS là bảo đảm của bên thứ 3: Tuân theo quy định tại Hướng dẫn nhận TSĐB là BĐS và qui định của Techcombank từng thời kỳ
- BĐS hình thành từ vốn vay của KH
- Quyền tài sản hợp pháp theo qui định của Pháp luật phát sinh từ HĐMB nhà ỏ
- LTV tối đa 70% giá trị TSĐB và theo quy định của TCB.(60% giá trị TSĐB theo HĐMB)
2.2.5.2 Sản phẩm cho vay tiêu dùng thế chấp BĐS Đói tƣợng KH
- KH cá nhân có độ tuổi từ 18 tuổi & không quá 65 tuổi khi tất toán khỏan vay
- Tổng dƣ nơ tối đa của KH vay tại 1 thời điểm bất kì theo sản phẩm này là 500.000.000 đồng
Tỉ lệ cho vay/ Tổng nhu cầu vốn (LTD)
- Tối đa 95% tổng nhu cầu vốn
Kỳ hạn cho vay và Phương thức trả nợ
- Tối đa 72 tháng, Gốc +Lãi trả hàng tháng theo dƣ nợ giảm dần
Doanh số
THU NHẬP LÃI ĐVT: Ngàn VNĐ 2011 2012 2013
Thu nhập lãi tiền gửi
6,400,067 3,235,370 1,030,519 Thu nhập lãi cho vay
7,383,889 Thu lãi đầu tƣ chứng khoán nợ
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
Nguồn: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Thu nhập lãi tiền gửi
Thu nhập lãi cho vay
Thu lãi đầu tƣ chứng khoán nợ
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
Theo bảng số liệu, thu nhập lãi cao nhất đến từ hoạt động cho vay, đạt khoảng 7 tỷ vào năm 2013, 8,5 tỷ vào năm 2012 và 9,5 tỷ vào năm 2011, cho thấy hoạt động tín dụng tại chi nhánh An Đông đã có hiệu quả trong suốt 3 năm qua Tuy nhiên, vào năm 2013, thu nhập lãi từ cho vay giảm nhẹ khoảng 1,14 tỷ (xấp xỉ 13,39%) so với năm 2012 và giảm 2,19 tỷ (29,6%) so với năm 2011, phản ánh sự biến động trong doanh thu từ hoạt động tín dụng của chi nhánh.
Về hoạt động tiền gửi, thu nhập lãi từ huy động vốn giảm mạnh từ 3,2 tỷ đồng
Năm 2012, lợi nhuận của TCB giảm còn 1,03 tỷ đồng, xuống mức thấp nhất trong nhiều năm Sự biến động mạnh về lãi suất vào năm 2013 đã ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả hoạt động của ngân hàng Nguyên nhân chính là do chính sách của nhà nước áp trần lãi suất cho toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại, gây ra những biến động lớn trên thị trường tài chính.
Thu nhập lãi và các khoản tương tự đã giảm dần qua các năm, từ 2-4 tỷ đồng, do ảnh hưởng của các khoản thu nhập khác, nhưng mức độ trung bình vẫn được duy trì đều đặn.
Tổng thu nhập lãi thuần tại chi nhánh đã hoàn thành chỉ tiêu và mang lại lợi nhuận cho Techcombank, với số liệu đạt hơn 13 tỷ đồng vào năm 2013, mặc dù thấp hơn 5 tỷ so với năm 2012 (17.6 tỷ đồng) nhưng vẫn đảm bảo tính ổn định cao Tuy nhiên, do chính sách kiểm soát rủi ro ngày càng chặt chẽ nhằm đảm bảo an toàn, thu nhập lãi từ hoạt động chính tại chi nhánh đã giảm mạnh so với các năm trước.
2.3.2 Chi phí từ hoạt động tín dụng của chi nhánh Bảng biểu 2.6: Chi phí từ hoạt động tín dụng ĐVT: Ngàn VNĐ
CHI PHÍ LÃI ĐVT: Ngàn VNĐ 2011 2012 2013
Chi phí lãi tiền gửi
8,029,476 Chi phí lãi tiền vay
542,787 Chi phí lãi phát hành giấy tờ có giá
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
Nguồn: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
CHI PHÍ LÃI Phân tích
Chênh lệch tuyệt đối Chênh lệch tương đối
Chi phí lãi tiền gửi -1,352,410 -2,321,433 -3,673,843
Chi phí lãi tiền vay -528,242 -273,226 -801,468
Chi phí của các khoản tiền gửi chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng chi phí, trái ngược với thu nhập lãi thuần Năm 2013, chi nhánh phải chi khoảng 8 tỷ đồng cho các chi phí này, giảm 28,91% so với năm 2012 là hơn 10,3 tỷ đồng và năm 2011 là 11,7 tỷ đồng Sự giảm chi phí này chủ yếu nhờ vào việc chi nhánh đã thực hiện đúng các quy định của TCB.
Trong năm 2013, chi phí vay và các khoản chi phí khác có xu hướng giảm dần, đạt khoảng 916 triệu đồng, thấp hơn nhiều so với mức chi phí khoảng 2 tỷ đồng của năm 2012, cho thấy xu hướng tiết kiệm và quản lý chi phí hiệu quả hơn qua các năm.
Năm 2013, tổng chi phí từ hoạt động chính của chi nhánh đạt hơn 8.9 tỷ đồng, cho thấy sự giảm sút so với năm 2012, khi chi phí lên tới 12.5 tỷ đồng Sự giảm chi phí này phản ánh xu hướng tích cực trong quản lý hoạt động và tối ưu hóa nguồn lực của chi nhánh Tuy nhiên, việc chi phí năm 2012 đạt đỉnh cho thấy cần có các biện pháp điều chỉnh phù hợp để duy trì và nâng cao hiệu quả hoạt động trong các năm tiếp theo.
Năm 2011, chi nhánh An Đông đạt doanh thu 14 tỷ đồng Đến năm 2013, nhờ giảm chi phí hiệu quả, chi nhánh đã giảm chi phí xuống còn 44,94% Thành công này là tín hiệu tích cực cho toàn hệ thống TCB và góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động.
2.3.3 Lợi nhuận từ hoạt động tín dụng tại chi nhánh Bảng biểu 2.7: Lợi nhuận từ hoạt động tín dụng ĐVT: Ngàn VNĐ
THU NHẬP LÃI ĐVT: Ngàn VNĐ 2011 2012 2013
Thu nhập lãi tiền gửi
1,030,519 Thu nhập lãi cho vay
7,383,889 Thu lãi đầu tƣ chứng khoán nợ
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập
Chi phí lãi phát hành giấy tờ có giá -262,255 -966,989 -1,229,244
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -2,142,907 -3,561,648 -5,704,555
Chi phí lãi tiền gửi
8,029,476 Chi phí lãi tiền vay
542,787 Chi phí lãi phát hành giấy tờ có giá
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
Nguồn: Bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
Dữ liệu cho thấy phần lớn thu nhập của ngân hàng đến từ hoạt động cho vay, đặc biệt là cho vay thế chấp, mang lại lợi nhuận ổn định Trong giai đoạn từ năm 2010 đến 2013, tổng thu nhập từ các khoản cho vay giảm dần từ gần 29 tỷ xuống hơn 13 tỷ, phản ánh xu hướng giảm của hoạt động này Sự sụt giảm thu nhập một phần do ảnh hưởng của thị trường, và phần khác đến từ chiến lược của Ngân hàng TMCP Á Châu (TCB) nhằm đảm bảo ổn định khoản vay qua các năm và kiểm soát rủi ro chặt chẽ hơn.
Trong năm 2010, chi phí huy động đã chiếm phần lớn với hơn 11 tỷ trong tổng số 14 tỷ chi phí Tuy nhiên, nhờ chính sách hiệu quả của TCB, các số liệu này đã được kiểm soát tốt hơn qua các năm, với mức giảm dần đến năm 2013 còn khoảng 8 tỷ, cho thấy sự cải thiện rõ ràng trong quản lý chi phí của TCB Chi nhánh An Đông, phản ánh hiệu quả trong công tác quản lý chi phí ngân hàng.
Lợi nhuận từ hoạt động tín dụng tại chi nhánh An Đông đạt khoảng 4.33 tỷ đồng năm 2013, giảm nhẹ 17.99% so với 5.11 tỷ đồng năm 2012, trong khi không có biến động đáng kể vào năm 2011 Sự giảm lợi nhuận chủ yếu do biến động lãi suất cơ sở tại ngân hàng TCB và tình hình thị trường Việt Nam, nhưng không ảnh hưởng đến hoạt động chung của chi nhánh.
Tình hình cho vay thế chấp tại NH
2.4.1 Qui mô cho vay thế chấp
Bảng biểu 2.8: Lƣợng khách hàng giao dịch ĐVT: Khách hàng
Nguồn: Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2013
Chênh lệch tuyệt đối Chênh lệch tương đối
Hình 2.2: Số lƣợng khách hàng giao dịch tại CN ĐVT: Khách hàng
Lượng khách hàng đóng vai trò quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động của Ngân hàng và lĩnh vực tín dụng Từ năm 2010 đến 2013, số lượng khách hàng giao dịch tăng đều qua các năm, từ 1.650 khách lên đến đỉnh 3.579 khách vào năm 2013, phản ánh mức tăng trung bình 30% mỗi năm This growth indicates a positive trend in customer acquisition, góp phần thúc đẩy hoạt động kinh doanh ngân hàng hiệu quả hơn.
Từ năm 2010 đến 2011, Techcombank ghi nhận mức tăng hơn 43%, thể hiện sự phục hồi mạnh mẽ sau khủng hoảng kinh tế Số lượng khách hàng liên tục tăng đều đặn, đạt mốc 3.579 khách vào năm 2013, cao hơn năm 2012 là 722 khách, cho thấy chất lượng dịch vụ của Techcombank là yếu tố quan trọng giúp giữ chân và làm hài lòng khách hàng.
Bảng biểu 2.9:Doanh số cho vay khách hàng ĐVT: Triệu đồng
Năm Doanh số cho vay ĐVT: Triệu đồng
Nguồn: Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2013
Hình 2.3: Doanh số cho vay khách hàng
Phân tích: ĐVT: Triệu đồng
Năm Cho vay Chênh lệch Tỷ trọng %
Từ hai biểu đồ trên, qui mô cho vay khách hàng tại chi nhánh An Đông là rất lớn
Số lượng khách hàng có xu hướng tăng dần đều qua các năm từ năm 2010 đến năm
Năm 2013, quy mô khách hàng đạt đỉnh cao với 3.302 nhân viên, gấp gần 3 lần so với năm 2010 với 1.762 nhân viên, tăng 87,4% Sự gia tăng số lượng khách hàng thúc đẩy hoạt động tại các chi nhánh và hoạt động cho vay ngày càng mở rộng Tình hình dự nợ từ năm 2009 đến 2013 liên tục tăng, đỉnh điểm là năm 2013 với khoản dự nợ lên tới 70.275 triệu đồng, tăng 2,95% so với năm 2012 (69.400 triệu đồng) và tăng 10,75% so với năm 2011 (63.824 triệu đồng).
2.4.2 Tăng trưởng dư nợ cho vay thế chấp Bảng biểu 2.10: Dƣ nợ cho vay thế chấp tại CN ĐVT: Triệu đồng
Năm Dƣ nợ cho vay ĐVT: Triệu đồng
2013 22,851 Nguồn: Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2013
Hình 2.4: Dƣ nợ cho vay thế chấp tại CN
Bảng biểu 2.11: Dƣ nợ theo thành phần kinh tế ĐVT: Đồng
Tỷ trọng Cho vay các tổ chức kinh tế 47,423,476,000 67.48% 40,729,090,000 59.67%
Nguồn: Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2013
Theo bảng số liệu, tình hình dự nợ tại chi nhánh có xu hướng biến động ổn định theo thời gian Dư nợ đạt đỉnh vào năm 2012 với con số 27 tỷ đồng, trong khi đó năm 2010 có mức thấp nhất là 18 tỷ đồng Các dữ liệu cho thấy sự biến động nhẹ nhưng duy trì xu hướng ổn định trong quá trình hoạt động của chi nhánh.
Năm 2013, tổng dư nợ trung bình đạt khoảng 22 tỷ đồng, trong đó mảng cho vay thế chấp cá nhân chiếm 32.52% tổng dư nợ cuối năm 2013 So với cuối năm 2012, tỷ lệ này giảm còn 40.33%, thể hiện sự chuyển dịch trong cơ cấu tín dụng Tình hình dư nợ tại Chi nhánh An Đông được giám sát chặt chẽ, dẫn đến việc giảm khoản dư nợ cuối năm 2013 thêm 5 tỷ đồng so với kỳ trước.
Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ (%) (Dư nợ năm nay - Dư nợ năm trước)
Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ (%) = - x 100%
Chỉ tiêu này giúp so sánh sự tăng trưởng dư nợ tín dụng qua các năm, từ đó đánh giá khả năng cho vay của ngân hàng Nó hỗ trợ quá trình tìm kiếm khách hàng mới và theo dõi hiệu quả thực hiện kế hoạch tín dụng Việc phân tích chỉ tiêu này là cần thiết để đảm bảo hoạt động ngân hàng luôn phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững.
Chỉ tiêu càng cao thì mức độ hoạt động của NH càng ổn định và có hiệu quả, ngƣợc lại
NH đang gặp khó khăn, nhất là trong việc tìm kiếm khách hàng và thể hiện việc thực hiện kế hoạch tín dụng chƣa hiệu quả
Phân tích: ĐVT: triệu đồng
Năm Dư nợ Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ(%)
Theo phân tích trên ta thấy, tình hình dƣ nợ cho vay tại chi nhánh An Đông ổn định
Trong năm 2011, tỷ lệ tăng trưởng đạt 20.98%, cho thấy khả năng cho vay tại chi nhánh đạt hiệu quả cao Đến năm 2012, tỷ lệ này tăng thêm 2.85%, nâng mức tăng trưởng lên 23.83%, phản ánh hoạt động của chi nhánh ngày càng ổn định Đồng thời, dư nợ cho vay cá nhân tại chi nhánh chiếm 40.33% tổng dư nợ, gần bằng mức dư nợ doanh nghiệp là 59.67%, thể hiện các hoạt động cho vay tại chi nhánh đã được thúc đẩy mạnh mẽ trong năm 2012.
Tuy nhiên, sang năm 2013 tình hình dƣ nợ tại CN có sự biến động mạnh giảm tầm
Trong năm 2013, tổng dư nợ đạt 4.681 triệu đồng, tăng trưởng khoảng 21.05% nhưng có xu hướng giảm dần Đồng thời, tỷ trọng dư nợ cá nhân tại chi nhánh giảm từ 40,33% xuống còn 32,52%, phản ánh những khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng và việc thực hiện kế hoạch tín dụng chưa đạt hiệu quả cao trong năm.
2.4.3 Cơ cấu cho vay thế chấp
Hình 2.5 : Cơ cấu dƣ nợ theo sản phẩm 3năm ĐVT: %
Nguồn: Báo cáo tài chính điện tử Techcombank.com.vn
Dựa trên bảng biểu, cơ cấu dư nợ theo sản phẩm cho thấy vay thế chấp tại chi nhánh chiếm tỷ lệ rất cao và ổn định suốt 3 năm Đặc biệt, dư nợ cho vay mua nhà chiếm 70.9% tổng dư nợ năm 2013, tăng 13.9% so với năm 2012 và giảm 7% so với năm 2011, phản ánh xu hướng chuyển biến rõ ràng của thị trường bất động sản Việt Nam Thứ hai, dư nợ về lĩnh vực kinh doanh để thúc đẩy hộ kinh doanh chiếm 10.7% năm 2013, tăng 2.5% so với năm 2012 nhờ gói kích cầu kinh doanh của TCB trị giá 3.000 tỷ đồng hỗ trợ doanh nghiệp trong nước.
Về cơ cấu dư nợ, năm 2012, khoản vay khác chiếm 22.1% tổng dư nợ, cao hơn so với mức 21.6% trong năm 2013 Khoản vay tiêu dùng chiếm 6.1% vào năm 2012, tăng lên 8% trong năm 2013 nhờ vào sự cải tiến các sản phẩm vay tiêu dùng Dư nợ thấu chi cũng tăng từ 6.6% năm 2012 lên 9.9% năm 2013, phản ánh sự phát triển nhờ các sản phẩm thấu chi được nâng cấp với nhiều tính năng ưu việt hơn Trong khi đó, các khoản vay khác chiếm tỷ lệ rất nhỏ dưới 1% vào năm 2013, nhưng lại chiếm tỷ lệ cao đến 22.1% trong năm 2012, cho thấy sự thay đổi đáng kể trong cơ cấu dư nợ qua các năm.
Năm 2012 có tính không ổn định cao hơn so với năm 2013 do khoản vay thế chấp tại ngân hàng thương mại ngày càng cao, gây ra rủi ro lớn Tuy nhiên, vẫn có những khoản vay an toàn và dễ quản lý ở nhiều mặt, giúp cân bằng rủi ro và đảm bảo tính ổn định cho danh mục cho vay.
2.4.4 Tình hình nợ xấu Bảng biểu 2.12: Tình trạng nợ tại CN ĐVT: Ngàn Đồng ĐVT: VNĐ 2013
Nhóm 1- Nợ đủ tiêu chuẩn 63,736,184 90.70 64,415,288 94.37 57,104,413 90.00
Nhóm 3- Nợ dưới tiêu chuẩn 447,898 0.64 108,330 0.16 927,470 1.46
Nhóm 5- Nợ có khả năng mất vốn 989,497 1.41 883,519 1.29 242,449 0.38 Tổng 70,274,919 100 68,261,442 100 63,451,465 100
Tình hình nợ xấu vẫn luôn là vấn đề cấp bách của tất cả các NH, xong vào năm
Năm 2013, tỷ lệ các nhóm nợ chiếm tỷ lệ cao hơn so với năm 2012, cho thấy sự gia tăng đáng kể trong tình hình nợ xấu Mặc dù tỷ lệ này cao hơn gấp đôi so với năm 2012, nhưng vẫn thấp hơn so với năm 2011 – thời điểm xảy ra khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.
Nhóm nợ xấu trong đó có nhóm 3 chiếm 0.64% năm 2013 cao hơn năm 2012 (0.48%) Nợ nhóm 4 nợ nghi ngờ là 1.128.849 tỷ đồng tương đương với 1.61% năm
Trong năm 2013, tỷ lệ nợ quá hạn chỉ đạt 1.24% so với 1.87% của năm 2012, cho thấy sự giảm nhẹ và kiểm soát tốt hơn về chất lượng nợ Nhóm nợ có khả năng mất vốn năm 2013 là 1.4%, cao hơn mức 1.29% của năm 2012, phản ánh sự gia tăng nhẹ trong các khoản nợ rủi ro cao hơn Tuy nhiên, mức tăng này vẫn trong giới hạn kiểm soát của ngân hàng, do tỷ lệ nợ quá hạn và nợ có khả năng mất vốn không vượt quá ngưỡng đề ra Các nhóm nợ có tỷ lệ tăng nhẹ phần nào do dư nợ cho vay trong năm 2013 tăng trưởng cao hơn so với năm 2012, nhưng tỷ lệ này vẫn được duy trì trong phạm vi kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo an toàn hoạt động của ngân hàng.
2.4.5 Tình hình thu nợ Bảng biểu 2.13: Tình hình thu nợ ĐVT: Ngàn đồng
Năm Tình hình thu nợ
Năm Doanh số thu nợ Chênh lệch tuyệt đối
Hình 2.6: Tình hình thu nợ
Theo nhƣ sơ đồ trên có thể thấy tình hình thu nợ tại TCB trong suốt thời gian từ
Trong giai đoạn từ 2011 đến 2013, TCB ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về thu nợ, tăng đều từ khoảng 52 tỷ lên 67 tỷ, tức mức tăng xấp xỉ 29% Điều này thể hiện việc ngân hàng đã áp dụng các chính sách quản lý nợ hiệu quả, như chính sách phạt trả chậm và điều chỉnh lãi suất trong quá trình khách hàng vay tại chi nhánh và hệ thống ngân hàng, đồng thời dựa vào khoản trích lập dự phòng hợp lý để giảm thiểu rủi ro vỡ nợ Nhờ đó, tình hình thu nợ tại các chi nhánh của ngân hàng đã có sự chuyển biến tích cực và bền vững.
Đánh giá tình hình cho vay thế chấp qua các chỉ số
Vòng quay vốn Tín dụng (vòng) = -
Dƣ nợ bình quân ĐVT: Ngàn VNĐ
Vòng quay tín dụng (vòng)
Từ bảng số liệu, vòng quay tín dụng đo lường tốc độ luân chuyển vốn tín dụng của
Công ty TNHH An Đông Cho thấy hiệu quả trong quản lý vốn với thời gian thu hồi nợ ngày càng rút ngắn, thể hiện qua tỷ lệ vòng quay tăng từ 2.5 vòng năm 2011 lên 2.66 vòng năm 2013 Điều này cho thấy công ty đã đầu tư một cách an toàn và hiệu quả, góp phần nâng cao khả năng thanh khoản và tối ưu hóa dòng tiền Sự tăng trưởng liên tục trong vòng quay vốn phản ánh khả năng thu hồi nợ nhanh hơn, giúp cải thiện hình ảnh tài chính và tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường.
2.5.2 Hệ số thu hồi nợ
Doanh số cho vay ĐVT: Ngàn VNĐ
Năm Doanh số cho vay Doanh số thu nợ Hệ số thu nợ
Chỉ tiêu này phản ánh hiệu quả trong việc thu nợ của NH, đối với doanh số cho vay
Hệ số thu nợ tại Chi nhánh An Đông tăng mạnh từ 82.25% vào năm 2011 lên 95.52% năm 2013, phản ánh khả năng thu hồi nợ vượt trội và mức độ an toàn trong quản lý rủi ro Điều này cho thấy các khoản vay tại chi nhánh được xử lý thu hồi nợ một cách triệt để nhờ khẩu vị rủi ro chặt chẽ, giúp khoản vay 1 đồng sinh ra hơn 0.95 đồng vốn Sự gia tăng này góp phần nâng cao hiệu quả tài chính của chi nhánh và hệ thống ngân hàng, đảm bảo khả năng thu hồi nợ tốt hơn theo thời gian.
2.5.3 Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn Hiệu quả sử dụng vốn = Tổng dƣ nợ/ tổng vốn huy động ĐVT: Ngàn VNĐ
Năm Dƣ nợ Huy động vốn cá nhân
Hiệu quả sử dụng vốn
Chỉ tiêu tỷ lệ cho vay trên tổng vốn huy động phản ánh khả năng ngân hàng sử dụng vốn huy động để cho vay Tại Chi nhánh An Đông, tỷ lệ này duy trì ở mức khá cao khoảng 35% từ năm 2011 đến năm 2013, cho thấy ngân hàng có khả năng cân đối giữa huy động vốn và cho vay Tuy nhiên, mức cao này cũng phản ánh khả năng huy động vốn còn hạn chế do ảnh hưởng từ các yếu tố khách quan như nhu cầu của khách hàng và diễn biến thị trường, đặc biệt là ảnh hưởng của lãi suất trần do nhà nước quy định.
Tỷ lệ nợ quá hạn = Nợ xấu/ Tổng dƣ nợ ĐVT: Ngàn VNĐ
Năm Dƣ nợ Nợ xấu Tỷ lệ nợ xấu %
Chỉ tiêu về tỷ lệ nợ xấu phản ánh thực trạng chất lượng tín dụng của ngân hàng và khả năng quản lý cho vay, thu hồi nợ Trong đó, tỷ lệ nợ xấu của Chi nhánh An Đông năm 2011 là 8.07%, cao nhưng vẫn nằm trong mức kiểm soát do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế chung Đến năm 2012, tỷ lệ này giảm còn 6.68% nhờ chính sách ổn định và phục hồi kinh tế Tuy nhiên, năm 2013, tỷ lệ nợ xấu tại Chi nhánh An Đông tăng mạnh lên 11.23%, chủ yếu do việc phát hành thẻ tín dụng không kiểm soát tốt, khiến tỷ lệ nợ rơi vào nhóm 3, 4, 5 tăng cao, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng tín dụng của ngân hàng.
2.5.5 Hệ số rủi ro tín dụng
Hệ số rủi ro tín dụng = Tổng dƣ nợ/ Tổng tài sản có ĐVT: Ngàn VNĐ
Năm Dƣ nợ Tổng tài sản có Hệ số rủi ro tín dụng
Hệ số này thể hiện tỷ trọng của các khoản mục tín dụng trong hoạt động của ngân hàng, trong đó khoản mục tín dụng chiếm tỷ lệ lớn trong tổng tài sản sẽ đồng nghĩa với lợi nhuận cao nhưng đi kèm với rủi ro tín dụng cũng rất lớn Từ số liệu phân tích, có thể thấy rằng dư nợ tín dụng trên tổng tài sản tại Chi nhánh An Đông tương đối thấp do thái độ rủi ro của ngân hàng này rất nhạy cảm, dẫn đến lợi nhuận trong các năm từ 2011 trở đi có khả năng bị ảnh hưởng đáng kể.
Từ năm 2013, các vấn đề liên quan đến an toàn trong lĩnh vực vay vốn đã được đẩy mạnh, nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng Hệ số rủi ro tín dụng duy trì ở mức rất thấp, khoảng 13-14%, cho thấy hệ thống tài chính ngày càng an toàn và ổn định trong suốt giai đoạn này.
Tóm ại, tình hình ho v y nói hung và ho v y th h p nói riêng tại Te h omb nk
Công ty An Đông thể hiện sự biến động rõ ràng về dư nợ và tỷ lệ sử dụng vốn, đồng thời các chỉ số tài chính vẫn tích cực Những điểm mạnh này cho thấy công ty đã dần đi vào quỹ đạo phát triển ổn định theo đúng hướng mà Ngân hàng đã đề ra.
Hỷ số do nh số và dư nợ phù hợp vẫn tăng giảm trong biên độ cho phép, thể hiện sự tăng trưởng đều đặn Dư nợ phù hợp cũng cho thấy các khoản vay được kiểm soát chặt chẽ và phân bổ đều ở những lĩnh vực có nhu cầu vay hợp lệ như vay mua nhà, xây dựng, hộ kinh doanh Tỷ trọng các khoản vay này duy trì ổn định, phản ánh khả năng quản lý rủi ro của các ngân hàng trong lĩnh vực cho vay phù hợp.
Về quản trị rủi ro, tình hình nợ xấu tại Chi nhánh An Đông đã có sự chuyển biến tích cực nhờ kiểm soát chặt chẽ tỷ trọng nợ nhóm 1 trong ba năm qua Chi nhánh đã nỗ lực trong việc quản lý nợ, đồng thời đạt được kết quả tốt nhờ thu hồi nợ đều tăng hàng năm.
Dù thu nợ tốt và sử dụng vốn hiệu quả, nhưng hiệu quả về tỷ số ROA tại các chi nhánh ngân hàng trong những năm gần đây vẫn chưa đạt kỳ vọng do ngân hàng chưa kiểm soát tốt chỉ số ROE Nợ xấu (NPL) tăng cao do các nguyên nhân như không tránh khỏi từ phía ngân hàng cũng như hoạt động mua bán chứng khoán Một nguyên nhân khác là chi nhánh An Đông có khẩu vị rủi ro cao, nhưng vẫn hạn chế hậu quả nhờ các hình thức bảo hiểm, giúp giữ vững hoạt động và phát triển Trong bối cảnh này, các chi nhánh ngân hàng đang tăng cường quản lý rủi ro để đảm bảo lợi nhuận, đồng thời dựa vào các tài sản đảm bảo từ các hoạt động huy động vốn để đối phó với các tình huống khủng hoảng, thể hiện khả năng ứng phó với những tình huống bất thường của ngân hàng hiện nay.