Dược liệu 2 lý thuyết #Duoclieu #Duoclieu2 #Tracnghiemduoclieu #DL2 #Tailieuduoc #Tracnghiemduoc
Trang 1V Dươc liệu chứa chất béo
1 THẦU DẦU
− Tên khoa học: Ricinus communis L
− Họ Thầu dầu: Euphorbiaceae
− Bộ phận dùng: Hạt (Semen ricini) – Dầu ép từ hạt (castor oil) – pp ép lạnh
− Thành phần hóa học
Hạt: 50% dầu, 26% protein trong đó có ricin là một protein độc, 0.2% tanin, ngoài ra còn có enzyme lipase, vitamin E…
Hạt còn có alkaloid (ricinin) không độc
Ricinoleic acid
Vỏ quả: lupeol và 30-norlupan-3β-ol-20-on
Lá: acid hữu cơ, flavonoid, acid sikimic
− Dầu thầu dầu
Chất lỏng không màu hoặc hơi vàng, sánh, mùi đặc biệt, vị khó chịu và buồn nôn
Tính chất: tan trong cồn tuyệt đối, tan 30 % trong cồn 90%, tan ít trong
ether dầu hỏa
Tỉ trọng: 0.953 – 0.964, αD: +30 - + 50, n = 1.478 – 1.40, chỉ số iod:
82-90, chỉ số acetyl 143-156, chỉ số acid không quá 1
Trang 2− Công dụng
Dầu Thầu dầu có tác dụng nhuận và tẩy là do acid ricinoleic
Cracking dầu thầu dầu thu acid undecylenin (thuốc trị nấm, chất bảo quản trong mỹ phẩm) và heptanal (kỹ nghệ hương liệu)
Dầu thầu dầu còn dùng để điều chế xà phòng, chất phá bọt, tổng hợp các loại nhựa
Hạt thầu dầu: thuốc cao dán chữa viêm hạch cổ, viêm tuyến vú
Lá tươi chữa sót nhau, sởi
− Chú ý:
Dầu thầu dầu không độc nhưng hạt và bã rất độc vì có chứa ricin
Hiện tượng ngộ độc: nóng cổ, buồn nôn, sốt, đi tả, hạ huyết áp, ngừng hô hấp và chết
Cấp cứu: gây nôn, rửa dạ dày, tiêm tĩnh mạch glucose và dung dịch huyết thanh kháng ricin, kết hợp thuốc giảm đau
2 CA CAO
− Tên khoa học: Theobroma cacao L Họ Trôm Sterculiaceae
− Bộ phận dùng: Hạt cacao và bơ ca cao
− Hạt ca cao – lên men trong thùng gỗ - làm sạch – rang hạt – ép nóng lấy bơ, bột còn lại thêm thành phần khác tạo sô cô la
− Thành phần hóa học
Trang 3 Hạt sau khi bỏ vỏ: 50-60% bơ cacao, 1-4 % theobromin, 0.2 % cafein 10-15% tinh bột, 5% tanin, hợp chất polyphenol
Vỏ hạt: chiếm 10-14% kl hạt, chứa chất vô cơ, chất béo, 0.01%
theobromin → 1.5% (sau khi lên men)
− Bơ ca cao
màu trắng ngà, mùi dễ chịu
nhiệt độ nóng chảy: 32-35oC
chỉ số xà phòng: 180-200, chỉ số iod: 32-40
thành phần: acid béo (palmitic 24-30%, stearic 30-36%, acid oleic
33-39%), glycerid, hợp chất sterol, triterpen, diterpen, các hợp chất alcol
− Công dụng
Bơ cacao được dùng trong ngành Dược để làm tá dược thuốc đạn, thuốc
mỡ Bột cacao dùng để làm thơm thuốc, giúp thuốc có mùi vị dễ uống
Hạt cacao được dùng nhiều trong kỹ nghệ thực phẩm và bánh kẹo để điều chế bột cacao, chocolat,…
Theobromin được dùng làm thuốc lợi tiểu Tác dụng trên thần kinh trung ương của theobromin kém hơn caffein nhưng tác dụng lợi tiểu mạnh hơn
3 LANOLIN
− Lanolin là sản phẩm tự nhiên, tinh chế từ chất béo của cừu Lanolin là dư phẩm của kỹ nghệ sản xuất len
Trang 4− Lông cừu chứa đến 50% chất béo, bao gồm cerid (lanolin), acylglycerol và các thành phần khác
− Chế tạo
Chiết lanolin từ lông cừu bằng dung môi hữu cơ
Ngâm lông cừu vào kiềm loãng, ly tâm lấy phần nhũ dịch Phá bỏ nhũ dịch bằng cách cho acid hữu cơ vào, lanolin sẽ nổi lên mặt nước cùng acid béo Thu lanolin thô
Loại acid béo bằng kiềm, tinh chế bằng cách nóng chảy nhiều lần, dùng chất hấp phụ …
− Thành phần
Từ lanolin thô có thể tách ra 2 dạng : lanolin sáp và lanolin dầu
Thành phần cấu tạo của lanolin phức tạp bao gồm các ester của alcol có phân tử lượng cao với các acid béo thông thường (C10 – C26), các acid α-hydroxy có số carbon C12 – C18 Ngoài ra còn có các hợp chất sterol: cholesterol, lanosterol, dihydrolanosterol
− Tính chất
Lanolin sáp là chất đặc màu vàng, độ chảy 38-42oC
Lanolin không tan trong nước nhưng có thể giữ lượng nước gấp 2 lần trọng lượng, lanolin tan trong các dung môi hữu cơ kém phân cực
− Công dụng
Tá dược trong dược phẩm và mỹ phẩm
Trang 51 SÁP ONG
− Tổ ong mật, sau khi lấy hết mật → đun với nước → sáp chảy ra → sáp ong vàng → phơi nắng → sáp trắng
− Có thể làm trắng bằng các chất oxy hóa (sáp này không dùng trong ngành dược)
− Độ nóng chảy: 61-660C
− Thành phần: chủ yếu là các myricyl palmilat, myricin cerotat, các alcol
myricylic, acid cerotic tự do…
− Công dụng: làm tá dược thuốc mỡ, thuốc sáp, cao dán.
2 DẦU LẠC (DẦU ĐẬU PHỘNG)
− Dầu được điều chế từ hạt của cây lạc hay đậu phộng Arachis hypogea L., họ Fabaceae
− Phân bố: Ở nước ta, lạc được trồng ở các tỉnh đồng bằng và trung du, những
nơi không bị ngập nước Trên thế giới, lạc được trồng nhiều ở châu Á, Tây phi và Mỹ Hàng năm sản lượng đạt khoảng 3,5 triệu tấn dầu
− Bộ phận dùng: Hạt và dầu lạc
− Thành phần hoá học
Hạt: chứa chất béo (50-60%), protein (27%), glucid (15%), các vitamin: caroten, B6, B2 và PP
Protein của hạt cấu tạo bởi nhiều acid amin cần thiết cho cơ thể như lysin(10,9%), methionin (0,36%), tryptophan (0,3%), phenylalanin
Trang 6(1,68%), threonin (0,77%), valin (1,29%), leucin (1,76%), isoleucin (0,88%), arginin(2,72%) và histidin (0,58%)
Dầu lạc là 1 chất lỏng màu vàng nhạt, tỉ trọng = 0,912-0,920, CSXP= 185-195, CS iod= 85-100
Thành phần cấu tạo gồm acylglycerol của acid oleic (60%), linoleic (20%), arachidic (4%), palmitic và lignoceric (4%)
− Lưu ý: Hạt lạc ẩm (9-35% nước) hoặc bị giập bể thường nhiễm nấm
Aspergillus flavus Nấm này có độc tố là aflatoxin có thể gây ung thư gan
− Công dụng
Dầu lạc được dùng làm dầu ăn Dầu ép lần 2 được dùng trong kỹ nghệ xà phòng Dầu lạc trung tính được dùng trong ngành Dược để làm dung môi pha tiêm, các dầu xoa bóp
Hạt lạc và bột lạc được dùng làm thực phẩm
Bã sau khi ép được dùng làm thức ăn cho gia súc
− ĐỊNH TÍNH DẦU ĐẬU PHỘNG: Dựa vào tính không tan của muối kali
arachidat trong cồn cao độ trong khi muối kali của các acid béo khác thì tan được
3 DẦU CÁ – DẦU GAN CÁ - OMEGA 3
− Dầu cá được điều chế từ các loài cá thu, cá trích, cá ngừ, cá hồi…
− Dầu gan cá (cod liver oil) được điều chế từ gan cá của loài Gadus morrhua
L., G callaris L và các loài thuộc chi Gadus khác, họ Gadidae
Trang 7− Omega-3 là dầu cá đã được tinh chế để làm giàu các thành phần acid béo
thiết yếu
− Hàng năm thế giới sản xuất trên 1 triệu tấn dầu gan cá Ở Châu Âu, 2 nước sản xuất chính là Norway và Iceland Dầu thô từ đây sẽ được chuyển sang
UK để tinh chế tiếp
− Gan cá, chứa khoảng 50% dầu, được chiết bằng phương pháp làm nóng chảy bằng hơi nước nóng Dầu thô được bảo quản ở nhiệt độ thấp trước khi đưa đi tinh chế
− Điều chế dầu gan cá (cod-liver oil)
Các giai đoạn chính:(1) tinh luyện dầu thô, (2) làm khô, (3) loại sáp và
triglycerid, (4) khử mùi, (5) chuẩn hoá hàm lượng vitamin trong dầu
Tinh luyện: Thực hiện trong điều kiện không có không khí (trong khí
trơ) để tránh sự oxy hoá
Làm khô: được thực hiện trong 1 tháp làm khô chân không, ở đó nước
được loại đi và trở thành dầu tinh luyện sạch và trong
− Loại sáp: Khi hạ nhiệt độ xuống 0 oC các sterin sẽ tách ra và được lọc lạnh
để loại đi Dầu sau xử lý sẽ khá giàu các acid béo không no
− Khử mùi : sự khử mùi sau cùng được thực hiện bằng sự gia nhiệt trong chân
không và khử được khoảng 0,02% các tạp aldehyd và ceton, giảm được sự
hư hỏng do oxy hoá
− Chuẩn hoá vitamin: dầu dùng trong y học được chuẩn hoá bằng sự pha trộn
để điều chỉnh
Trang 8− Theo DĐ Anh thì 1 g dầu phải chứa ít nhất 600 đơn vị vitamin A và 60 đơn
vị vitamin D
− Vitamin E cũng thường được bổ sung vào dầu gan cá
− Tính chất (cod-liver oil):
Dầu gan cá có màu vàng nhạt, chỉ số acid không được quá 1.2 (CSA tăng theo thời gian bảo quản) CSI cao (150-180) Thành phần cấu tạo gồm glycerid của acid béo không no (85%) và acid béo no (15%)
Acid béo gồm 14, 16, 18,20 và 22 carbon; có thể có 6 nối đôi
ω – 3:
acid eicosapentaennoic EPA (C20:5)
acid decosahexaenoic DHA (C22:6)
acid docosapentaenoic DPA(C22:5)
Acid béo no: acid myristic, acid palmitic, vết acid stearic
− Tính chất:
Dầu được điều chế từ gan loài cá Hippoglosus, hippoglosus có chứa nhiều vitamin A, D hơn các loài khác
1 ml dầu có 30.000-50.000 đơn vị vitamin A và 600 đơn vị vitamin D Phần không xà phòng hoá của dầu thường không dưới 7%
− Định tính
Trang 9 Vài giọt dầu gan cá hoà tan trong 1 ml cloroform, thêm vài giọt thuốc thử SbCl3 /CHCl3 sẽ xuất hiện màu xanh (Phản ứng Carr-Price)
1 giọt dầu hoà trong 20 giọt cloroform, thêm 1 giọt acid sulfuric đđ, dung dịch sẽ có màu tím xanh chuyển dần sang màu nâu
− Định lượng: Nguyên tắc: Xà phòng hoá mẫu dầu, pha loãng với nước rồi
chiết vitamin A trong phần không XP hoá bằng ether, loại ether, hoà cắn trong isopropanol rồi đo ở các bước sóng quy định theo DĐVN-IV (300,
310, 325 và 334 nm) và tính kết quả
− Công dụng
Dùng trong các bệnh thiếu vitamin A và D như quáng gà, còi xương, chậm lớn, trẻ con bị tiêu chảy, viêm phổi do suy giảm sức đề kháng
Dùng như 1 vitamin bổ sung để làm giảm đau ở bệnh nhân bị viêm khớp, cứng khớp hoặc cứng cơ (ở Châu Âu và USA)
Giảm cholesterol huyết giúp ngừa bệnh tim mạch
− Tinh chế dầu cá làm giàu thành phần Omega-3 Quá trình tinh chế chủ
yếu để làm giảm lượng acid palmitic trong thành phần dầu
− Tác dụng của acid béo ω-3:
Trên tim mạch, acid béo ω-3 có thể ngăn ngừa đột quỵ, nhồi máu cơ tim, chống cao huyết áp nhẹ, cải thiện tuần hoàn trong bệnh giãn tĩnh mạch (EPA, DHA), giảm triglycerid huyết
Giảm đau trong bệnh viêm khớp
Trang 10 DHA cần thiết cho sự phát triển chất xám của não, cho võng mạc và cho
sự dẫn truyền thần kinh (DHA là thành phần cấu tạo chính của não loài hữu nhũ)
− Lưu ý: Sự dùng quá liều của EPA và DHA (trên 3g /ngày) có thể dẫn đến
những tác dụng phụ sau đây:
Gia tăng nguy cơ xuất huyết
Acid béo ω-3 bị oxy hoá tạo sản phẩm oxy hoá
Làm gia tăng nồng độ cholesterol xấu (LDL)