1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

On tap chuong I dai so 9tiet 17

13 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 13
Dung lượng 1,94 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

a;c trang 40SGK Rót gän råi tÝnh gi¸ trÞ cña biÓu thøc sau... Các công thức biến đổi căn thức A2 = A.[r]

Trang 1

Thùc hiÖn: GV phïng thÞ thu hµ

Trang 2

Ôn tập ch ơng i ( Tiết 2)

Câu 1: Thực hiện phép tính

3

2

Ta đ ợc kết quả là:

A 10 ; B - 6 5 ; C 0

Bài tập trắc nghiệm

Câu 2: Giá trị của biểu thức

6 bằng

2 3

1

A 3; B 3; C.

3

Chọn đáp án đúng?

Câu 3: Khử mẫu biểu thức

2a 3

Ta đ ợc kết quả là:

6a -3a - 6a

A ; B ; C.

với a≥0

Câu 4: Giá trị của biểu thức

;

2 + 3 2 - 3

A 4; B - 2 3 C.0

Trang 3

Ôn tập ch ơng i ( Tiết 2)

Câu 1: Thực hiện phép tính

3

2

Ta đ ợc kết quả là:

A 10; B - 6 5; C 0

Bài tập trắc nghiệm

Câu 2: Giá trị của biểu thức

6 bằng

2 3

1

A 3; B 3; C.

3

Chọn đáp án đúng?

Câu 3: Khử mẫu biểu thức

2a 3

Ta đ ợc kết quả là:

6a -3a - 6a

A ; B ; C

với a≥0

Câu 4: Giá trị của biểu thức

;

2 + 3 2 - 3

A 4; B - 2 3 C.0

Các công thức biến đổi căn thức

(VớI A≥0;B≥0)

(VớI A≥0;B>0) (VớI B≥0) (VớI A≥0;B≥0) (VớI A<0;B≥0)

(VớI B>0)

2, AB = A B

3, =

2

2 2

4, A B = A B

5, A B = A B

A B =- A B

A A B

7, =

B B

(VớI A.B≥0;B≠0)

6, =

2

C C( A B)

A - B

A ±B

A - B

A ± B

(VớI A≥0;A≠B 2 )

(VớI A≥0;A ≠B)

2

1, A = A

(VớI B≥0) (VớI A≥0;B≥0) (VớI A<0;B≥0)

2

2

2

4, A B = A B

5, A B = A B

A B = - A B

Trang 4

Ôn tập ch ơng i ( Tiết 2)

Câu 1: Thực hiện phép tính

3

2

Ta đ ợc kết quả là:

A 10; B - 6 5; C 0

Bài tập trắc nghiệm

Câu 2: Giá trị của biểu thức

6 bằng

2 3

1

A 3; B 3; C.

3

Chọn đáp án đúng?

Câu 3: Khử mẫu biểu thức

2a 3

Ta đ ợc kết quả là:

6a -3a - 6a

A ; B ; C.

với a≥0

Câu 4: Giá trị của biểu thức

;

2 + 3 2 - 3

A 4; B - 2 3 C.0

Các công thức biến đổi căn thức

(VớI A≥0;B≥0)

(VớI A≥0;B>0) (VớI B≥0) (VớI A≥0;B≥0) (VớI A<0;B≥0)

(VớI B>0)

2, AB = A B

3, =

2

2 2

4, A B = A B

5, A B = A B

A B = - A B

A A B

7, =

B B

(VớI A.B≥0;B≠0)

A AB

6, =

2

C C( A B)

A - B

A ±B

C C( A B)

A - B

A ± B

(VớI A≥0;A≠B 2 )

(VớI A≥0;A ≠B)

2

1, A = A

(VớI B>0)

A A B

7, =

B B

Trang 5

Ôn tập ch ơng i ( Tiết 2)

Câu 1: Thực hiện phép tính

3

2

Ta đ ợc kết quả là:

A 10; B - 6 5; C 0

2 Bài tập trắc nghiệm

1 Lí thuyết

Câu 2: Giá trị của biểu thức

6 bằng

2 3

1

A 3; B 3; C.

3

Chọn đáp án đúng?

Câu 3: Khử mẫu biểu thức

2a 3

Ta đ ợc kết quả là:

6a -3a - 6a

A ; B ; C.

với a≥0

Câu 4: Giá trị của biểu thức

;

2 + 3 2 - 3

A 4; B - 2 3 C.0

Các công thức biến đổi căn thức

(VớI A≥0;B≥0) (VớI A≥0;B>0) (VớI B≥0) (VớI A≥0;B≥0) (VớI A<0;B≥0)

(VớI B>0)

2, AB = A B

3, =

2

2 2

4, A B = A B

5, A B = A B

A B = - A B

A A B

7, =

B B

(VớI A.B≥0;B≠0)

A AB

6, =

2

C C( A B)

A - B

A ±B

C C( A B)

A - B

A ± B

(VớI A≥0;A≠B 2 )

(VớI A≥0;A ≠B)

2

1, A = A

(VớI A.B≥0;B≠0)

A AB

6, =

B B

Trang 6

Ôn tập ch ơng i ( Tiết 2)

Câu 1: Thực hiện phép tính

3

2

Ta đ ợc kết quả là:

A 10; B - 6 5; C 0

2 Bài tập trắc nghiệm

1 Lí thuyết

Câu 2: Giá trị của biểu thức

6 bằng

2 3

1

A 3; B 3; C.

3

Chọn đáp án đúng?

Câu 3: Khử mẫu biểu thức

2a 3

Ta đ ợc kết quả là:

6a -3a - 6a

A ; B ; C.

với a≥0

Câu 4: Giá trị của biểu thức

;

2 + 3 2 - 3

A 4; B - 2 3 C.0

Các công thức biến đổi căn thức

(VớI A≥0;B≥0) (VớI A≥0;B>0) (VớI B≥0) (VớI A≥0;B≥0) (VớI A<0;B≥0)

(VớI B>0)

2, AB = A B

3, =

2

2 2

4, A B = A B

5, A B = A B

A B = - A B

A A B

7, =

B B

(VớI A.B≥0;B≠0)

A AB

6, =

(VớI A≥0;A≠B 2 )

(VớI A≥0;A ≠B)

2

1, A = A

(VớI A≥0;A≠B 2 )

(VớI A≥0;A ≠B)

2

C C( A B)

A - B

A ±B

C C( A B)

A - B

A ± B

2

C C( A B)

8, =

A - B

A ±B

C C( A B)

A - B

A ±B

Trang 7

Các công thức biến đổi căn thức

(VớI A≥0;B≥0)

(Với A ≥ 0; B > 0) (Với B ≥ 0)

(VớI A ≥ 0;B ≥ 0)

(Với A < 0;B ≥ 0)

(VớI B > 0)

2

2 2

B B

(VớI A.B ≥ 0;B ≠ 0)

2

A - B

A - B

A ± B (VớI A≥0;A≠B 2 )

(VớI A ≥ 0; A ≠ B)

2

Trang 9

Ôn tập ch ơng i ( Tiết 2)

Bài 73 a;c trang 40SGK

Rút gọn rồi tính giá trị của biểu thức sau

2

c, 1- 10a + 25a - 4a tại a = 2

Các công thức biến đổi căn thức

(VớI A≥0;B≥0)

(Với A ≥ 0; B > 0) (Với B ≥ 0)

(VớI A ≥ 0;B ≥ 0)

(Với A < 0;B ≥ 0)

(VớI B > 0)

2, AB = A B

2

2 2

4, A B = A B

5, A B = A B

A B = - A B

B B

(VớI A.B ≥ 0;B ≠ 0)

2

A - B

A - B

A ± B

(VớI A≥0;A≠B 2 )

(VớI A ≥ 0; A ≠ B)

2

1, A = A

2

a   aa

Trang 10

Ôn tập ch ơng i ( Tiết 2)

Chứng minh các đẳng thức sau

Bài 75 trang 41.SGK

Hoạt đ ộng nhóm

trong thời gian 4 phỳt

Các công thức biến đổi căn thức

(VớI A≥0;B≥0)

(VớI A≥0;B>0) (VớI B≥0)

(VớI A≥0;B≥0)

(VớI A<0;B≥0)

(VớI B>0)

2, AB = A B

A A

3, =

B B

2

2 2

4, A B = A B

5, A B = A B

A B = - A B

A A B

7, =

B B

(VớI A.B≥0;B≠0)

A AB

6, =

B B

2

C C( A B)

A - B

A ±B

C C( A B )

A - B

A ± B

(VớI A≥0;A≠B 2 ) (VớI A≥0;A ≠B)

2

1, A = A

Trang 11

Ôn tập ch ơng i ( Tiết 2)

Chứng minh các đẳng thức sau

với a,b > 0 và a b

Bài 75 trang 41.SGK

c, Biến đổi vế trái, ta có

Các công thức biến đổi căn thức

(VớI A≥0;B≥0)

(VớI A≥0;B>0) (VớI B≥0)

(VớI A≥0;B≥0)

(VớI A<0;B≥0)

(VớI B>0)

2, AB = A B

A A

3, =

B B

2

2 2

4, A B = A B

5, A B = A B

A B = - A B

A A B

7, =

B B

(VớI A.B≥0;B≠0)

A AB

6, =

B B

2

C C( A B)

A - B

A ±B

C C( A B )

A - B

A ± B

(VớI A≥0;A≠B 2 ) (VớI A≥0;A ≠B)

2

1, A = A ĐÁP ÁN

2đ 2đ 2đ

2đ 2đ

a b + b a 1

ab a - b

ab( a + b)

a - b)

ab (

Vậy đẳng thức đ đ ợc chứng minh ã

=( a + b).( a - b) = a - b = VP

Trang 12

Ôn tập ch ơng i ( Tiết 2)

a b a b a a b a

Q

Chobiểu thức

Q =

Với > b > c > 0 a,Rút gọn

Bài 76 trang 41.SGK

Các công thức biến đổi căn thức

(VớI A≥0;B≥0)

(VớI A≥0;B>0) (VớI B≥0)

(VớI A≥0;B≥0)

(VớI A<0;B≥0)

(VớI B>0)

2

2 2

5, A B = A B

A B = - A B

B B

(VớI A.B≥0;B≠0)

2

A - B

A ±B

(VớI A≥0;A≠B 2 )

2

1, A = A

Các b ớc thực hiện:

- Thực hiện thứ tự cỏc phộp tớnh: trong ngoặc, phộp chia trước phộp cộng trừ sau

- Biến đổi biểu thức trong ngoặc bằng cỏch quy đồng

-Đưa thừa số a – b vào trong dấu căn, rỳt

gọn

b, Xỏc định giỏ trị của Q khi a = 3b

Trang 13

HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ

- Xem lại các câu hỏi, công thức, các dạng

bài tập đã chữa

- Bài tập về nhà:

73(b,d) ;75 (a,b,d) trang 76/SGK

104;105;106 trang 85/SBT

- Chuẩn bị giờ sau kiểm tra 1 tiết

Ngày đăng: 05/06/2021, 01:54

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w