1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Gián án LỚP 11B1

1 170 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bảng tổng hợp kết quả học kỳ 1, năm học 2010-2011
Trường học Trường THPT Xuân Huy
Chuyên ngành Toán, Lý
Thể loại Bảng tổng hợp kết quả học kỳ 1
Năm xuất bản 2010-2011
Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 127,98 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Toán Lý

Hoá Sinh

CN Văn Sử Địa

N.ngữ T.Dục

GDCD Tin

T.chọn GDQP

TT

ĐTB

Nguyễn Thị Vân Anh 7.1 6.4 5.5 6.6 8.5 5.0 6.6 7.4 5.3 5.4 Khá Khá

Nguyễn Thị Ngọc Dung 8.0 7.0 6.7 6.6 8.4 6.8 6.8 7.8 6.7 7.6 Khá Tốt

Phạm Đức Duy 9.0 8.3 7.6 6.8 9.3 5.5 5.8 8.1 6.8 6.0 Khá Tốt

Trần Quang Duy 7.2 7.0 6.0 5.1 7.6 5.0 6.4 7.8 5.8 6.7 Khá Tốt

Hoàng Minh Hải 6.3 6.4 5.2 6.2 7.9 5.3 5.5 6.9 6.2 4.6 Tb Tốt

Nguyễn Phương Hạnh 8.8 7.3 7.1 5.9 8.0 6.3 6.6 7.5 6.8 5.7 Khá Khá

Phạm Văn Hoàng 7.4 6.8 5.8 6.3 8.1 4.0 6.0 7.1 6.0 4.7 Tb Khá

Tướng Văn Hồng 5.3 5.4 5.3 5.2 8.4 3.8 4.6 6.9 5.3 5.6 Tb Tốt

Nguyễn Thị Huế 6.5 6.3 6.6 6.9 7.9 5.9 6.9 8.1 7.0 5.4 Khá Tốt

Lê Mạnh Hùng 7.9 8.0 6.9 7.5 9.3 5.0 6.4 7.1 6.5 5.6 Khá Tốt

Nguyễn Thanh Hùng 9.6 9.0 8.9 8.2 9.5 6.5 7.1 8.8 6.5 6.5 Giỏi Tốt

Đàm Đức Huy 7.2 7.3 5.7 5.6 8.6 5.0 6.4 7.8 6.4 5.4 Khá Tốt

Trần Vũ Huy 4.3 6.9 5.4 5.3 6.9 4.4 4.6 6.9 5.1 4.5 Yếu Tốt

Đỗ Thị Huyền 5.3 7.0 5.6 5.0 7.1 4.9 5.9 6.8 5.9 5.1 Tb Khá

Hà Thị Huyền 4.3 5.9 6.5 3.7 7.0 5.7 7.6 7.9 6.3 6.0 Tb Tốt

Lê Thị Huyền 6.0 6.9 6.7 5.4 8.1 5.7 6.4 7.6 5.9 5.6 Tb Tốt

Phạm Thị Huyền 7.8 6.3 6.1 5.3 8.1 6.2 6.8 7.4 6.8 6.0 Khá Khá

Nguyễn Thị Thanh Huyền 5.4 5.9 4.7 5.3 8.5 4.6 5.3 7.1 5.6 4.4 Tb Tốt

Vũ Thị Hương 4.9 7.1 5.4 5.6 6.8 4.8 6.4 7.0 6.4 4.3 Yếu Khá

Bàn Thị Kim 4.6 6.5 5.9 6.4 8.1 5.0 6.7 7.6 6.6 6.6 Tb Tốt

Ma Thị Kiều Loan 4.8 6.4 5.9 5.5 7.4 5.4 6.7 7.4 5.4 4.7 Tb Tốt

Lâm Đức Long 6.1 7.0 5.6 6.7 7.9 4.3 6.3 6.8 5.0 5.4 Tb Khá

Trần Hương Ly 5.4 6.7 5.4 7.3 7.1 4.8 5.9 6.6 5.9 5.8 Tb Khá

Trần Thị Tuyết Mai 6.6 7.4 6.5 6.0 7.3 5.0 5.5 6.3 6.1 5.0 Tb Tốt

Đỗ Thị Thương Mến 5.3 6.7 6.5 5.7 8.0 5.0 6.3 6.9 5.9 6.6 Tb Tốt

Hà Ngọc 6.8 6.4 6.6 6.1 7.3 5.7 6.3 7.1 5.6 4.7 Tb Tb

Nguyễn Thị Ngọc 5.2 6.4 5.6 5.2 8.0 5.8 6.6 7.0 6.5 4.2 Tb Khá

Nguyễn Thị Oanh 7.1 6.5 4.2 5.7 7.5 5.5 6.4 6.8 6.0 5.8 Tb Khá

Trần Thị Oanh 7.7 6.0 6.5 6.1 7.4 5.5 6.5 7.8 6.1 6.0 Khá Tốt

Đỗ Thị Phương 8.3 7.1 6.0 5.7 7.8 5.4 5.9 6.7 7.0 5.8 Khá Tốt

Nguyễn Hồng Phương 4.7 5.7 5.8 5.6 6.9 4.8 5.8 7.0 6.6 4.8 Yếu Tb

Trần Thị Ánh Phượng 6.4 6.7 6.2 7.3 7.1 5.7 6.8 6.9 6.8 6.1 Tb Tốt

Dương Quang Quân 6.8 7.7 6.5 6.1 7.6 5.7 5.2 6.9 6.0 4.0 Tb Tốt

Nguyễn Hồng Quân 7.8 7.6 7.8 7.3 8.5 5.6 6.4 6.7 5.8 5.8 Khá Tốt

Vũ Khánh Toàn 5.3 5.7 5.6 4.7 8.3 4.8 5.9 7.0 5.9 5.7 Tb Khá

Nguyễn Ngọc Tuyền 7.2 6.2 5.1 5.2 9.1 5.2 6.0 7.4 5.0 6.0 Khá Tốt

Nguyễn Thị Thu Uyên 6.1 6.7 6.0 5.7 7.8 5.5 6.4 7.3 5.8 6.5 Tb Khá

Vương Thị Thu Vân 5.4 6.1 6.0 5.8 8.5 4.9 6.1 6.7 6.5 5.6 Tb Tốt

Lê Thị Thanh Xuân 4.4 5.9 5.0 6.5 8.0 5.2 6.6 7.4 5.9 5.8 Tb Tb

Hứa Minh Xuyên 4.7 5.5 5.1 5.0 8.0 4.0 5.5 6.9 5.5 4.4 Yếu Khá

12.5 35.0 32.5 20.0

0.0

Giỏi (tốt):

Khá:

Trung bình:

Yếu:

Kém:

Thống kê

theo tỷ lệ

(%)

HS giỏi:

1

HS tiên tiến:

13

7.5 50.0 42.5

0.0 0.0

2.5 32.

5 60.

0 5.0

0.0

2.5 25.0 67.5 5.0

0.0

52.5 47.5

0.0 0.0 0.0

32.5 52.5 15.0

0.0 0.0

0.0

5.0 65.0 30.0

0.0

0.0 32.5 62.5 5.0

0.0

7.5 90.0 2.5

0.0 0.0

0.0 32.5 67.5

0.0 0.0

0.0 15.0 57.5 27.5

0.0

20.0 52.5 27.5

0.0 0.0

7.5 80.0 12.5

0.0 0.0

2.5 32.5 55.0 10.0 0.0

60.0 32.5 7.5 0.0

0.0 0.0 0.0 0.0 0.0

Ngày đăng: 02/12/2013, 22:11

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2010-2011 - Gián án LỚP 11B1
1 NĂM HỌC 2010-2011 (Trang 1)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w