Toán Lý
Hoá Sinh
CN Văn Sử Địa
N.ngữ T.Dục
GDCD Tin
T.chọn GDQP
TT
ĐTB
Nguyễn Thị Vân Anh 7.1 6.4 5.5 6.6 8.5 5.0 6.6 7.4 5.3 5.4 Khá Khá
Nguyễn Thị Ngọc Dung 8.0 7.0 6.7 6.6 8.4 6.8 6.8 7.8 6.7 7.6 Khá Tốt
Phạm Đức Duy 9.0 8.3 7.6 6.8 9.3 5.5 5.8 8.1 6.8 6.0 Khá Tốt
Trần Quang Duy 7.2 7.0 6.0 5.1 7.6 5.0 6.4 7.8 5.8 6.7 Khá Tốt
Hoàng Minh Hải 6.3 6.4 5.2 6.2 7.9 5.3 5.5 6.9 6.2 4.6 Tb Tốt
Nguyễn Phương Hạnh 8.8 7.3 7.1 5.9 8.0 6.3 6.6 7.5 6.8 5.7 Khá Khá
Phạm Văn Hoàng 7.4 6.8 5.8 6.3 8.1 4.0 6.0 7.1 6.0 4.7 Tb Khá
Tướng Văn Hồng 5.3 5.4 5.3 5.2 8.4 3.8 4.6 6.9 5.3 5.6 Tb Tốt
Nguyễn Thị Huế 6.5 6.3 6.6 6.9 7.9 5.9 6.9 8.1 7.0 5.4 Khá Tốt
Lê Mạnh Hùng 7.9 8.0 6.9 7.5 9.3 5.0 6.4 7.1 6.5 5.6 Khá Tốt
Nguyễn Thanh Hùng 9.6 9.0 8.9 8.2 9.5 6.5 7.1 8.8 6.5 6.5 Giỏi Tốt
Đàm Đức Huy 7.2 7.3 5.7 5.6 8.6 5.0 6.4 7.8 6.4 5.4 Khá Tốt
Trần Vũ Huy 4.3 6.9 5.4 5.3 6.9 4.4 4.6 6.9 5.1 4.5 Yếu Tốt
Đỗ Thị Huyền 5.3 7.0 5.6 5.0 7.1 4.9 5.9 6.8 5.9 5.1 Tb Khá
Hà Thị Huyền 4.3 5.9 6.5 3.7 7.0 5.7 7.6 7.9 6.3 6.0 Tb Tốt
Lê Thị Huyền 6.0 6.9 6.7 5.4 8.1 5.7 6.4 7.6 5.9 5.6 Tb Tốt
Phạm Thị Huyền 7.8 6.3 6.1 5.3 8.1 6.2 6.8 7.4 6.8 6.0 Khá Khá
Nguyễn Thị Thanh Huyền 5.4 5.9 4.7 5.3 8.5 4.6 5.3 7.1 5.6 4.4 Tb Tốt
Vũ Thị Hương 4.9 7.1 5.4 5.6 6.8 4.8 6.4 7.0 6.4 4.3 Yếu Khá
Bàn Thị Kim 4.6 6.5 5.9 6.4 8.1 5.0 6.7 7.6 6.6 6.6 Tb Tốt
Ma Thị Kiều Loan 4.8 6.4 5.9 5.5 7.4 5.4 6.7 7.4 5.4 4.7 Tb Tốt
Lâm Đức Long 6.1 7.0 5.6 6.7 7.9 4.3 6.3 6.8 5.0 5.4 Tb Khá
Trần Hương Ly 5.4 6.7 5.4 7.3 7.1 4.8 5.9 6.6 5.9 5.8 Tb Khá
Trần Thị Tuyết Mai 6.6 7.4 6.5 6.0 7.3 5.0 5.5 6.3 6.1 5.0 Tb Tốt
Đỗ Thị Thương Mến 5.3 6.7 6.5 5.7 8.0 5.0 6.3 6.9 5.9 6.6 Tb Tốt
Hà Ngọc 6.8 6.4 6.6 6.1 7.3 5.7 6.3 7.1 5.6 4.7 Tb Tb
Nguyễn Thị Ngọc 5.2 6.4 5.6 5.2 8.0 5.8 6.6 7.0 6.5 4.2 Tb Khá
Nguyễn Thị Oanh 7.1 6.5 4.2 5.7 7.5 5.5 6.4 6.8 6.0 5.8 Tb Khá
Trần Thị Oanh 7.7 6.0 6.5 6.1 7.4 5.5 6.5 7.8 6.1 6.0 Khá Tốt
Đỗ Thị Phương 8.3 7.1 6.0 5.7 7.8 5.4 5.9 6.7 7.0 5.8 Khá Tốt
Nguyễn Hồng Phương 4.7 5.7 5.8 5.6 6.9 4.8 5.8 7.0 6.6 4.8 Yếu Tb
Trần Thị Ánh Phượng 6.4 6.7 6.2 7.3 7.1 5.7 6.8 6.9 6.8 6.1 Tb Tốt
Dương Quang Quân 6.8 7.7 6.5 6.1 7.6 5.7 5.2 6.9 6.0 4.0 Tb Tốt
Nguyễn Hồng Quân 7.8 7.6 7.8 7.3 8.5 5.6 6.4 6.7 5.8 5.8 Khá Tốt
Vũ Khánh Toàn 5.3 5.7 5.6 4.7 8.3 4.8 5.9 7.0 5.9 5.7 Tb Khá
Nguyễn Ngọc Tuyền 7.2 6.2 5.1 5.2 9.1 5.2 6.0 7.4 5.0 6.0 Khá Tốt
Nguyễn Thị Thu Uyên 6.1 6.7 6.0 5.7 7.8 5.5 6.4 7.3 5.8 6.5 Tb Khá
Vương Thị Thu Vân 5.4 6.1 6.0 5.8 8.5 4.9 6.1 6.7 6.5 5.6 Tb Tốt
Lê Thị Thanh Xuân 4.4 5.9 5.0 6.5 8.0 5.2 6.6 7.4 5.9 5.8 Tb Tb
Hứa Minh Xuyên 4.7 5.5 5.1 5.0 8.0 4.0 5.5 6.9 5.5 4.4 Yếu Khá
12.5 35.0 32.5 20.0
0.0
Giỏi (tốt):
Khá:
Trung bình:
Yếu:
Kém:
Thống kê
theo tỷ lệ
(%)
HS giỏi:
1
HS tiên tiến:
13
7.5 50.0 42.5
0.0 0.0
2.5 32.
5 60.
0 5.0
0.0
2.5 25.0 67.5 5.0
0.0
52.5 47.5
0.0 0.0 0.0
32.5 52.5 15.0
0.0 0.0
0.0
5.0 65.0 30.0
0.0
0.0 32.5 62.5 5.0
0.0
7.5 90.0 2.5
0.0 0.0
0.0 32.5 67.5
0.0 0.0
0.0 15.0 57.5 27.5
0.0
20.0 52.5 27.5
0.0 0.0
7.5 80.0 12.5
0.0 0.0
2.5 32.5 55.0 10.0 0.0
60.0 32.5 7.5 0.0
0.0 0.0 0.0 0.0 0.0