Mời các em học sinh cùng tham khảo chuyên đề để ôn luyện, hệ thống hóa kiến thức về tỉ số phần trăm; vận dụng vào giải 20 bài tập, phục vụ cho hoạt động tự học của các em học sinh.
Trang 1CHUYÊN Đ : T S PH N TRĂM Ề Ỉ Ố Ầ
A. LÝ THUY TẾ
1. H n sỗ ố
2. S th p phânố ậ
Ví d : ụ
Ví d : ụ
3. Ph n trămầ
Ví d : ụ
4. Tìm giá tr phân s c a m t s cho trị ố ủ ộ ố ước
Ví d : Tìm c a 15. Ta tính ụ ủ
5. Tìm m t s bi t giá tr m t phân s c a nóộ ố ế ị ộ ố ủ
Ví d : ụ
1) Tìm m t s bi t c a nó b ng 16. ộ ố ế ủ ằ HD: S đó là ố
2) Tìm m t s bi t c a nó b ng . HD: S đó là ộ ố ế ủ ằ ố
Trang 26. T s c a hai sỉ ố ủ ố
Ví d : 15:21; ụ
7. T s ph n trămỉ ố ầ
Ví d : Tìm t s ph n trăm c a 5 và 10. HD: ụ ỉ ố ầ ủ
B. BÀI T PẬ
Bài toán 1: Vi t các phân s sau dế ố ướ ại d ng h n sỗ ố
Bài toán 2:
a) Vi t các h n s sau dế ỗ ố ướ ại d ng phân s : ố
b) Vi t các s đo th i gian sau đây dế ố ờ ướ ại d ng h n s và phân s v i đ n v ỗ ố ố ớ ơ ị
là giờ
1h15ph; 2h20ph; 3h12ph; 6h15ph; 10h20p
Bài toán 3: Vi t các phân s sau dế ố ướ ại d ng s th p phân ố ậ
Bài toán 4: Vi t các ph n trăm sau dế ầ ướ ại d ng phân s :ố
a) 7%; 45%; 216%; 30%; 0,15%;
b) 2,5%; 12,7%; 99%; 0,75%; 300%
Bài toán 5: Tính giá tr c a bi u th c sauị ủ ể ứ
c) e) i)
d) j)
e) j) k)
f) g) l)
Trang 3Bài toán 7: Tìm x, bi tế
a) f)
b) g)
d) i)
Bài toán 8: Tìm
a) c a 40ủ f) c a 48000 đ ngủ ồ
b) c a kgủ g) m c a 75 cmủ
c) h và 20 phút h) c a 56ủ
d) c a 10ủ i) 20% c a 75ủ
e) 1,25% c a ủ j) 0,25 c a 50%ủ
Bài toán 9: Tìm m t s bi t:ộ ố ế
a) c a nó b ng 7,2ủ ằ f) c a nó b ng 5ủ ằ
b) c a nó b ng 13,32ủ ẳ g) c a nó b ng 31,08ủ ằ
c) c a nó b ng 1,5ủ ằ h) c a nó b ng 5,8ủ ằ
d) c a nó b ng 10ủ ằ i) 0,5% c a nó b ng 165ủ ằ
Trang 4e) 1,25 c a nó b ng 40,5ủ ằ j) c a nó b ng 120% ủ ằ
Bài toán 10: Tìm t s ph n trăm c a hai s :ỉ ố ầ ủ ố
a) 5 và 8 f) 10 và 7
b) 7 và 12 g) 8.7 và
c) 0,26 và 160 h) 0,5% và
d) và i) 0,3 t và 50kgạ
e) 2700m và 6km j) gi và 30 phútờ
Bài toán 11 : 50% m nh vài dài 12,75m. H i m nh v i đó dài bao nhiêu mét?ả ỏ ả ả Đ/S : 25,5m
Bài toán 12 : Trên đĩa có 48 qu táo. Hoa ăn h t 25% s táo. Sau đó Huy ăn s ả ế ố ố táo còn l i. H i trên đĩa còn bao nhiêu qu táo?ạ ỏ ả
Đ/S : 20 qu ả
Bài toán 13 : 75% m t m nh vài dài 45m. H i m nh v i đó dài bao nhiêu mét. ộ ả ỏ ả ả
Người ta c t đi m nh v i. H i còn bao nhiêu mét v i?ắ ả ả ỏ ả
Đ/S : 60m ; còn l i : 24mạ
Bài toán 14 : L p 6C có 48 h c sinh. S h c sinh gi i b ng 18,75% s h c sinh ớ ọ ố ọ ỏ ằ ố ọ
c l p. S h c sinh trung bình b n 300% s h c sinh gi i. Còn l i là h c sinh ả ớ ố ọ ằ ố ọ ỏ ạ ọ khá
a) Tính s h c sinh m i lo i c a l p 6C.ố ọ ỗ ạ ủ ớ
b) Tính t s ph n trăm s h c sinh trung bình và s h c sinh khá so v i s ỉ ố ầ ố ọ ố ọ ớ ố
h c sinh c l p.ọ ả ớ
Đ/S : a) Gi i = 9 em ;TB = 27 em; Khá = 12em. b)56,25% ; 25%.ỏ
Bài toán 15 : M t đám đ t hình ch nh t có chi u dài là 80m và b ng chi u ộ ấ ữ ậ ề ằ ề
r ng.ộ
a) Tính di n tích c a đám đ t?ệ ủ ấ
Trang 5b) Người ta đ di n tích đám đ t đó tr ng cây; 40% di n tích còn l i đào ao ể ệ ấ ồ ệ ạ
th cá. Tính di n tích ao cá?ả ệ
c) Di n tích ao cá b ng bao nhiêu ph n trăm di n tích đám đ t.ệ ằ ầ ệ ấ
Đ/S : a) 4800m2 b) 720m2 c) 15%
Bài toán 16 : M t lít xăng giá 20.000 đ ng. Lúc đ u đi u ch nh giá tăng 20%, sauộ ồ ầ ề ỉ
đó đi u ch nh gi m 10%. H i sau hai l n đi u ch nh, giá m t lít xăng là bao ề ỉ ả ỏ ầ ề ỉ ộ nhiêu?
Đ/S : 21.600 đông
Bài toán 17 : L p h c có 45 h c sinh, trong đó : 20% t ng s là h c sinh gi i. ớ ọ ọ ổ ố ọ ỏ
S h c sinh gi i b ng s h c sinh tiên ti n, s còn l i là h c sinh trung bình. ố ọ ỏ ằ ố ọ ế ố ạ ọ Tính s h c sinh gi i, tiên ti n và trung bình c a l p đó?ố ọ ỏ ế ủ ớ
Đ/S : Gi i : 9 hs. Tiên Ti n : 21 h c sinh. TB ; 15 h c sinh.ỏ ế ọ ọ
Bài toán 18 : Đ giúp các b n miên Trung b bão l t, các b n h c sinh c a ba ể ạ ị ụ ạ ọ ủ
l p 6 đã quyên góp đớ ược m t s b sách giáo khoa. L p 6A quyên góp độ ố ộ ớ ược 36
b sách. S b sách l p 6B quyên góp độ ố ộ ớ ược b ng c a l p 6A cà b ng 80% c a ằ ủ ớ ẳ ủ
l p 6C. H i c ba l p quyên góp đớ ỏ ả ớ ược bao nhiêu b sách.ộ
Đ/S : 113 b ( 6A = 36, 6B = 32 và 6C = 45)ộ
Bài toán 19 : L p 6A có 40 h c sinh. S h c sinh gi i b ng 10% s h c sinh ớ ọ ố ọ ỏ ằ ố ọ
c a c l p. S h c sinh khá b ng s h c sinh c l p. Còn l i là s h c sinh ủ ả ớ ố ọ ẳ ố ọ ả ớ ạ ố ọ trung bình
a) Tính s h c sinh m i lo i c a l p 6A.ố ọ ỗ ạ ủ ớ
b) Tính t s ph n trăm c a s h c sinh trung bình so v i s h c sinh c l p.ỉ ố ầ ủ ố ọ ớ ố ọ ả ớ
Trang 6Đ/S : a) Gi i = 4; Khá = 20; TB = 16. b) 40%.ỏ
Bài toán 20 : L p 6A có 40 h c sinh g m ba lo i Gi i, khá và trung bình. S h cớ ọ ồ ạ ỏ ố ọ sinh khá b ng 60% s h c sinh c l p, s h c sinh trung bình b ng s h c sinh ằ ố ọ ả ớ ố ọ ằ ố ọ còn l i. Tính s h c sinh c a trung bình c a l p 6A.ạ ố ọ ủ ủ ớ
Đ/S : 4 h c sinh.ọ