1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

On vao THPT Đại số

8 203 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 326,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

3/ Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu thức A.. 3/ Tìm giá trị lớn nhất của biểu thức P... 4/ Tìm các giá trị của x nguyên để U nhận giá trị nguyên.. 3/ Tìm các giá trị của x nguyên để N nguyê

Trang 1

Bài tập rút gọn biểu thức

( Dùng cho học sinh ôn thi vào lớp 10 )

Bài 1 :Cho biểu thức :

x

x x x

x x x x

x x

+

+

=

1/ Rút gọn biểu thức P : 2/ Tìm x để P=29:

Bài 2 : Cho biểu thức :  + + 

+





+ +

=

1

2 1

1

1

x x

x x

x M

1/ Tìm x để M có nghĩa:

2/ Rút gọn biểu thức M : 3/ Tìm giá trị của M khi x= 4 + 2 3:

Bài 3 : Cho biểu thức :  − 

− +

− +

+

+

=

1

1 1

1 1

2 :

1

x

x x

x

x x

x

x A

1/ Tìm x để A có nghĩa:

2/ Rút gọn biểu thức P : 3/ Chứng minh rằng A > 1 với mọi x > 0 và x≠ 1:

1

1 1

2

+

− + +

+ +

+

=

x

x x

x

x x

x

x P

1/ Rút gọn biểu thức P : 2/ Chứng minh rằng : P < 13 với mọi x≥ 0 và x≠ 1:

Bài 5 : Cho biểu thức :

1 1

1 1

− + +

+

=

x

x x x x

x x

B

1/ Rút gọn biểu thức B : 2/ Tìm x để B > 0:

3/ Tìm giá trị của B khi x=9−532 7 : 4/ Tìm các giá trị nguyên của x để B nhận giá trị nguyên

1

2

+ +

− +

+

=

a

a a a

a

a a A

1/ Rút gọn biểu thức A:

2/ Tìm giá trị của a để biểu thức A= 2 3/ Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu thức A

2

1 1 2

2 1

x x

x x

x





+ +

+

=

1/ Rút gọn biểu thức P : 2/ Chứng minh rằng : nếu 0 < x < 1 thì P > 0

3/ Tìm giá trị lớn nhất của biểu thức P

Bài 8 : Cho biểu thức :

1

1 1

1 1

2

− + +

+ +

+

=

x x

x

x x

x x P

Trang 2

2/ Tìm giá trị của P khi x= 28 − 6 3 3/ Tìm giá trị lớn nhất của P

1

2 1

1 2

1





+

− + +

=

a

a a a

a

a a a a a

a a Q

1/ Rút gọn biểu thức Q : 2/ Tìm giá trị của a để

6 1

6 +

=

3/ Chứng minh rằng : Q > 32

Bài 10 : Cho biểu thức : = − +   − − + − − 1 

2 1

1 : 1

2 1

a a a a

a a

a

a P

1/ Rút gọn biểu thức P : 2/ Tìm các giá trị của a sao cho P > 1

3/ Tìm giá trị của P khi a = 19 − 8 3

− +





+





+

+

=

1

1 1

1 1

1 : 1

1 1

1

1/ Rút gọn biểu thức A : 2/ Tính A khi x= 7 + 4 3 3/ Tìm giá trị nhỏ nhất của A

+

+

+

+

=

1

1 1 1

2 : 1

1 1

1

x x

x

x x

x A

1/ Rút gọn biểu thức A : 2/ Tính A khi x= 3 + 8 3/ Tìm x khi A= 5

Bài 13 : Cho biểu thức : = + +   − − + − − 1 

2 1

1 : 1

1

x x x x

x x

x

x B

1/ Rút gọn biểu thức B : 2/ Tìm x để B > 3

3/ Tìm x khi B = 7

4/ Tìm B khi x= 4 + 2 3 5/ Tìm x để B > 1

Bài 14 : Cho biểu thức : = − − −   + + − 1 

2 1

1 :

1

x

x C

1/ Rút gọn biểu thức C:

2/ Tính C khi x= 3 + 2 2 3/ Tìm x khi C = 5

Bài 15 : Cho biểu thức : = + + −   + −a+b+ ab

a a b

a

a a

b

a b a

a M

2 :

1/ Tìm x để M có nghĩa:

2/ Rút gọn biểu thức M :

4

1

=

b a

: Tìm a, b

Trang 3

Bài 16 : Cho biểu thức :  + 





+ +

=

1 3

2 3 1 : 1 9

8 1 3

1 1 3

1

x

x x

x x

x

x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tính Q khi x= 6 + 2 5 3/ Tìm x khi Q=56

Bài 17 : Cho biểu thức :

3

3 2 1

2 3 3 2

11 15

+

+

− +

− +

=

x

x x

x x

x

x U

1/ Rút gọn biểu thức U:

2/ Tìm x khi U =21 3/ Tìm giá trị lớn nhất của U

4/ Tìm các giá trị của x nguyên để U nhận giá trị nguyên

+ +

+ +

+





 +

=

6 5

2 3

2 2

3 :

1

1

x x

x x

x x

x x

x U

1/ Rút gọn biểu thức U:

2/ Tìm x để N < 0

3/ Tìm các giá trị của x nguyên để N nguyên

Bài 19 : Cho biểu thức :  − 





+

+ +

=

5

5 2 2

2 2

b

b b b

b b B

1/ Tìm b để B có nghĩa:

2/ Rút gọn biểu thức B

Bài 20 : Cho biểu thức :

x

x x

x x

x

x Q

+

+

− +

=

3

1 2 2

3 6

5

9 2

1/ Tìm x để Q có nghĩa:

2/ Rút gọn biểu thức Q

3/ Tìm các giá trị của x nguyên để Q nguyên

Bài 21 : Cho biểu thức : K x x x x x x x .x 2003x

1

1 4 1

1 1

1

2





− + +

+

=

1/ Tìm x để K có nghĩa:

2/ Rút gọn biểu thức K

3/ Tìm các giá trị của x nguyên để K nguyên

Bài 22 : Cho biểu thức :

1 2 1 2

1

1 1

2

+

− +





+

− +

=

x

x x

x

x x

x x x

x

x x x x P

1/ Tìm x để P có nghĩa:

2/ Rút gọn biểu thức P

3/ Tìm các giá trị của x nguyên để P nguyên

Bài 23 : Cho biểu thức : ( )( ) ( )( ) ( 2)( 3)

20 2 3 1

2 10 2

1

4 2

+ +

+ +

+ +

+ +

+ +

=

a a

a a

a

a a

a

a A

1/ Tìm x để A có nghĩa:

2/ Rút gọn biểu thức A

2

2 1

Trang 4

1/ Tìm a để P có nghĩa:

2/ Rút gọn biểu thức P

3/ Tìm các giá trị của a nguyên để P nguyên

4/ Tìm giá trị nhỏ nhất của P

− +

+





+ +

+

=

1

1 1

1

1 1

1

x

x x

x x

x x x

x x x x

x x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x khi Q= 6

b ab a

b a a b a b b a a

a b

ab a

a M

2 2

2

1 : 1 3

3

+ +





+

− + +

=

1/ Rút gọn biểu thức M:

2/ Tìm a nguyên để M nguyên

− + +

+

− +





=

3

5 5

3 15

2

25 :

1 25

5

x

x x

x x

x

x x

x x M

1/ Rút gọn biểu thức M:

2/ Tìm x nguyên để M nguyên

3/ Tìm x để M < 1

Bài 28 : Cho biểu thức : = + − − − −1:1+ + 1 

1 1

2

x

x x

x x x x

x P

1/ Rút gọn biểu thức M:

2/ Tìm x để biểu thức P≤ 0

x

x x

x P

+ + +

+

+

=

4

5 2 2

2 2 1

1/ Rút gọn biểu thức P:

2/ Tìm x để biểu thức P= 2

+

+





=

1

1 1

1 :

1 1

1

a

a a

a

a a

a P

1/ Rút gọn biểu thức P:

2/ Tìm x để biểu thức P= 0

Bài 31 : Cho biểu thức :  + + 

+





+ +

=

1

4 1

1

1

x x

x x

x P

1/ Rút gọn biểu thức P:

2/ Tìm x nguyên để P nguyên





+

− +

=

1

2 1

: 1

1 3 1

1 1

2

x

x x

x x

x

x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tính Q khi x= 6 + 2 5

Bài 33 : Cho biểu thức : Q xy x y xy y xx+xy y

+ +

=

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tính Q khi = ++51

y

x y x

Trang 5

Bài 34 : Cho biểu thức :  + + 





− +

=

1 4 4

1 :

2 1

1 1 4

5 2 1

2 1

x x

x x

x x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x khi Q= −21

Bài 35 : Cho biểu thức :  − − 

+





+ + +

=

x x x

x x

x x

x

3

1 3 : 9

9 3

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x khi Q≤ − 1

+





+ + +

+

x

x x x

x x

x

x x

x

x Q

1

1 1 9

8 1 1

1 2

1/ Rút gọn biểu thức Q:

3/ Tìm x khi Q= 3

Bài 37 : Cho biểu thức :  +  − 

− +

+

=

x

x x

x x

x

1

1 1

1

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Chứng minh rằng : Q≥ 2

Bài 38 : Cho biểu thức :

1

1 1

3 1

3

+

− + +

=

x x

x

x x

x

x P

1/ Rút gọn biểu thức P:

2/ Tìm x để biểu thức P≥ 0

Bài 39 : Cho biểu thức :  − +  − − 

− +

=

1

1 1

2 1

x

x x

x

x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tính giá trị của Q khi x= 4 + 2 3

Bài 40 : Cho biểu thức :  − +  + − 

− +

=

1

1 1

4 1

x

x x

x

x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tính giá trị của Q khi x= 4 + 2 3

Bài 41 : Chứng minh rằng vứi mọi 0 ≤x≠ 1 : x

x

x x x

x









+

+

1

1 1 1

Bài 42 : Chứng minh rằng vứi mọi 0 ≤x≠ 1 : 1

1

1 1

=









− +

x

x x

x x x

Bài 43 : Chứng minh rằng vứi mọi 0 ≤x≠ 1 : x

x

x x x

x x

=









+

+

1

1 1 1

Bài 44 : Chứng minh rằng vứi mọi 0 <x≠ 1 :

x

x x

x

x x

x x

1 1

2

1 :

1

1

+

+





+

Bài 45 : Chứng minh rằng với mọi 0≤ x≠ 12:

1 2

1

1 1

2

3

+





+ +

x x

x x

x

x x

x

Trang 6

b a

b a

b

b b a

b a b a

b a

=

− +

2 2 2 2

Bài 47 : Cho biểu thức : ( )

ab

a b b a b

a

ab b

a

− +

2

Rút gọn biểu thức Q:

Bài 48 : Cho biểu thức : ( )





+

+





+

− +

=

3 2

2 1

1

2 2 1

x

x x

x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x nguyên để Q nguyên

Bài 49 : Cho biểu thức : Q x x x x x x





+

+ +

=

1

1 1

1 3

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tính giá trị của Q khi x= 4 + 2 3

3/ Tìm giá trị nhỏ nhất của Q





− +

=

x

x x

x x x Q

1

2 1 1

1

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tính giá trị của Q khi x= 4 + 2 3

3/ Tìm x ngyên để Q nguyên

+

− +

− +





=

3

2 2

3 6

9 : 1 9

3

x

x x

x x

x

x x

x x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm giá trị lớn nhất của Q

Bài 52 : Cho biểu thức : 1 1 3 1+ − 2 +1

+

− +

=

x x x x x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm giá trị lớn nhất của Q

Bài 53 : Cho biểu thức :  + 

+ +

− +

+

=

3

2 2

3 6

4

x

x x

x x

x

x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x ngyên để Q nguyên

Bài 54 : Cho biểu thức :

x

x x

x x

x

x Q

− +

− +

+

=

1

3 3

1 3

4 3

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x ngyên để Q nguyên

Bài 55 : Cho biểu thức :

x

x x

x x

x

x Q

− +

=

2

3 3

2 6

5 2

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x ngyên để Q nguyên

Bài 56 : Cho biểu thức : 3 4410 5 2+2 ++25

+ + +

+

=

x

x x

x x

x

x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

Trang 7

2/ Tìm x ngyên để Q nguyên

Bài 57 : Cho biểu thức : Q x x x x x x x x

− +

− +

− +

=

5

3 3

5 15

8

22 3

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x ngyên để Q nguyên

Bài 58 : Cho biểu thức :

3

5 5

3 15

2

29

+

+ +

+

=

x

x x

x x

x

x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x ngyên để Q nguyên

Bài 59 : Cho biểu thức :  + 

− +





+ +

=

2

3 2

1

2 1

x

x x x

x

x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x ngyên để Q nguyên

Bài 60 : Rút gọn biểu thức :





+

− +





=

2

2 1

1 1

2

x

x x

x x

Q

Bài 1 : Giải và biện luận theo m số nghiệm của các phơng trình sau:

a) x2 − 2mx+m2 − 2m+ 6 = 0 b) (m− 1)x2 − 2(m+ 1)x+m− 2 = 0

c) (m− 1)x2 − 2(m+ 2)xm− 2 = 0 d) x2 − 2(m− 1)x− 3m− 5 = 0

e) (m+ 3)x2 − 2(m2 + 3m)x+m3 + 12 = 0 f) x2 − 2x− 2xm+ 2 = 0

Bài 2 : Giải và biện luận theo m số nghiệm của các phơng trình sau:

a) x2 − 2(m− 1)x+m2 − 3 = 0 b) (m− 1)x2 − 2(2m− 1)x+ 2m− 1 = 0

c) x2 − 2(m− 2)x+m2 − 8 = 0 d) x2 − 2(m+ 1)x+m2 + 5 = 0

e) (m− 2)x2 − 2(2m+ 1)x+ 1 + 2m= 0 f) (m− 2)x2 − 2(m+ 2)x+ 4 = 0

Bài 3 : Giải và biện luận theo m số nghiệm của các phơng trình sau:

a) (m+ 1)x2 − 2(2m− 3)x+ 2m− 3 = 0 b) (m− 2)x2 − 2(2m− 1)x+ 2m− 1 = 0

c) x2 − 2(m+ 3)x+m2 − 9 = 0 d) x2 − 2(m− 1)x+m2 − 1 = 0

e) x2 − 2(2m− 1)x+ 4m2 − 1 = 0 f) x2 −(m+ 1)x+m+ 2 = 0

g) (m− 2)x2 − 2(3m− 1)x+ 1 − 3m= 0 h)

(m− 1)x2 − 2(2m+ 3)x+ 3 + 2m= 0

k ) (m+ 3)x2 − 2(2m− 1)x+ 2m− 1 = 0 l) mx2 − 2(2m+ 1)x+ 2m+ 1 = 0

n) mx2 − 2(2m− 3)x− 2m− 3 = 0 m) (m+ 3)x2 − 2(m+ 1)x− 2 = 0

Bài 4 : Tìm các giá trị của m để các phơng trình sau :

Trang 8

b) Cã hai nghiÖm ph©n biÖt c) Cã nghiÖm kÐp

d) V« nghiÖm 1/ mx2 − 2(m− 1)x+m− 4 = 0 2/ (m+ 1)x2 − 2(m+ 2)+m+ 5 = 0

3/ x2 − 2(m− 2)x+ 2m− 1 = 0 4/ x2 − 2(m− 1)x+m2 + 5 = 0

5/ x2 − 2(m+ 2)x+m2 + 8 = 0 6/ (m− 1)x2 − 2(2m− 3)x− 3 + 2m= 0

7/ (m+ 2)x2 − 2(2m− 1)x+ 2m− 1 = 0 8/ x2 − 2(m− 3)x+m2 − 3 = 0

9/ x2 − 2(2m+ 1)x+ 4m2 − 3 = 0 10/ (m− 3)x2 − 2(2m− 1)x− 1 + 2m= 0

11/ (m+ 3)x2 − 2(m+ 1)x− 2 = 0 12/ (m− 2)x2 − 2(2m− 1)x+ 2m− 1 = 0

Bµi 5 : BiÕt x1 = 2 lµ nghiÖm cña c¸c ph¬ng tr×nh sau H·y t×m nghiÖm cßn l¹i cña chóng, a) x2 − 2(m+ 2)x+ 3m− 4 = 0 b) x2 −mx+ 4m− 8 = 0

c) 2x2 − 2(m− 1)x− 2m+ 1 = 0 d) 3x2 − 2(m+ 3)x− 4m+ 3 = 0

Bµi 5 : BiÕt x1 =23 lµ nghiÖm cña c¸c ph¬ng tr×nh sau H·y t×m nghiÖm cßn l¹i cña chóng a) x2 − 2(m+ 5)x+ 4m+ 2 = 0

b) x2 −(m+ 4)x+ 2m− 3 = 0

c) x2 − 2(2m+ 1)x+ 5m− 3 = 0

Ngày đăng: 10/10/2013, 12:11

w