Mời các bạn cùng tham khảo Từ vựng tiếng Nhật ngành Ô tô dưới đây để có thêm tài liệu liệu phục vụ nhu cầu học tập và nghiên cứu về tiếng Nhật chuyên ngành Ô tô. Hy vọng tài liệu phục vụ hữu ích nhu cầu học tập và nghiên cứu.
Trang 11 ?????? dây điện âm,dây mát
Trang 4307 ??? van mở
Trang 8715 ??? máy kiểm tra,dò,tìm
Trang 111021 ???? điều tra thị trường
Trang 131225 ???? điện năng tiêu thụ
Trang 150???
Trang 171633 ??( ???) đối sách(đề án cải tiến)
Trang 191837 ????? ê tô,bàn kẹp(bịt đầu)ê tô dao lắp
T?
Trang 212041 ??? may khoan điện
Trang 222143 ??????? (co khí) hypoid (bánh răng)
Trang 232245 ??? máy dùng chung,máy tiêu chuẩn
Trang 242347 ???? dây kéo khóa
Trang 262551 ???? dự phòng bảo dưỡng,bảo dưỡng dự phòng
Trang 292857 ???? bộ phận để phân chia góc độ
Trang 58????
????