Với mục tiêu cung cấp đến các bạn tư liệu hỗ trợ cho quá trình học tập tiếng Nhật hiệu quả; Tailieu.vn giới thiệu tài liệu từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng. Mời các bạn cùng tham khảo!
Trang 1順番 日本語 読み方 ベトナム語
Từ vựng chuyên ngành Xây dựng
建設専門用語
Page : Tài Liệu Dạy Và Học Tiếng Nhật
Trang 219 おの Cái rìu
Trang 342 根がらみ ねがらみ Thanh nối dưới
thường
Trang 465 ロック付連結ピン ロックつきれんけつぴん Chốt liên kết gắn khóa
nước
Trang 588 側面図 そくめんず Hình chiếu cạnh
Trang 6111 SP鋼管(120X60) エスピイこうかん Ống thép SP 120x60
Trang 7134 補助枠 ほじょわく Khung hỗ trợ
Trang 8157 ホリゾンタル Thanh nối ngang 3S
năng
Trang 9179 設置 せっち Bố trí, lắp đặt
Trang 10202 セメント Xi măng