1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng

10 30 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 355,21 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Với mục tiêu cung cấp đến các bạn tư liệu hỗ trợ cho quá trình học tập tiếng Nhật hiệu quả; Tailieu.vn giới thiệu tài liệu từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng. Mời các bạn cùng tham khảo!

Trang 1

順番 日本語 読み方 ベトナム語

Từ vựng chuyên ngành Xây dựng

建設専門用語

Page : Tài Liệu Dạy Và Học Tiếng Nhật

Trang 2

19 おの Cái rìu

Trang 3

42 根がらみ ねがらみ Thanh nối dưới

thường

Trang 4

65 ロック付連結ピン ロックつきれんけつぴん Chốt liên kết gắn khóa

nước

Trang 5

88 側面図 そくめんず Hình chiếu cạnh

Trang 6

111 SP鋼管(120X60) エスピイこうかん Ống thép SP 120x60

Trang 7

134 補助枠 ほじょわく Khung hỗ trợ

Trang 8

157 ホリゾンタル Thanh nối ngang 3S

năng

Trang 9

179 設置 せっち Bố trí, lắp đặt

Trang 10

202 セメント Xi măng

Ngày đăng: 25/05/2021, 23:16

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w