Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí
Trang 1STT Hiragana Kanji Nghĩa
5 りゃくず 略図 Lược đồ, bản vẽ sơ lược
Trang 28 けいかうしょ 計画書 Bản kế hoạch
10 きゅう の
はんけい 球の半径 Bán kính mặt cầu
る Ấn xuống, khống chế, áp chế
Trang 316 ほんたい 本体 Bản thể, thực thể
18 しょうさいず 詳細図 Bản vẽ chi tiết
19 へいめんず 平面図 Bản vẽ chiếu bằng
20 そくめんず 側面図 Bản vẽ chiếu cạnh
21 しゅとうえいず 主投影図 Bản vẽ hình chiếu chính
22 しょうめんず 正面図 Bản vẽ mặt trước
23 ぜんたいず 全体図 Bản vẽ tổng quan
Trang 424 チェックリスト Bảng kiểm tra
25 きんいつ 均一 Bằng nhau, cân bằng
26 へんぺい 扁平 Bằng phẳng, nhẵn nhụi
29 はぐるまモ(シュ
Trang 532 しゃりん 車輪 Bánh xe
Trang 640 ほけん 保険 Bảo hiểm
44 ちゃくしゅ 着手 Bắt tay vào việc
46 かたわら 傍ら Bên cạnh, xung quanh
47 きんぼう 近傍 Bền dai, chịu được lâu
Trang 748 うき 右記 Bên phải
51 そうなん 遭難 Bị tai nạn, bị nguy hiểm
55 しょしつ 消失 Biến mất, tiêu dùng
Trang 856 へんしゅう 編集 Biên tập, biên soạn, chọn lọc
58 ひょうか 評価 Bình giá, đánh giá, định giá
60 にづくり 荷造り Bó, gói, xếp đặt
Trang 964 たいしょう 対称 Cân xứng, đối xứng
69 じょうきゅう 上級 Cấp trên, thượng cấp
Trang 1072 おねがい
いたします
宜しくお願い致
しま Câu kết thúc khi nhờ vả việc gì đó
74 こうちく 構築 cấu trúc, xây dựng
75 タッチ Chạm vào, đụng vào, kề sá
76 おさえる 抑える Chặn, kẹp lại, không cho tiếp xúc
78 おさき に
しつれいします
お先に失礼し
ます Chào trước khi về
79 みとめる 認める Chấp nhận, thừa nhận
Trang 1180 げんみつ 厳密 Chặt chẽ, tỉ mỉ, nghiêm ngặt
81 つみあげ 積み上げ Chất đống, đống
82 フューエル Chất đốt, nguyên liệu
83 ひんしつ 品質 Chất lượng, phẩm chất
87 とびだす 飛び出す Chạy ra, nhảy ra
Trang 1288 もれる 漏れる Chảy ra, rò rỉ
91 さしこむ 差し込む Chèn vào, lồng vào
93 しはい 支配 Chi phối, ảnh hưởng
Trang 1396 ようりょう 要領 Chỉ dẫn