1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT NGÀNH Ô TÔ CƠ KHÍ

13 1K 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 13
Dung lượng 120,23 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí Từ vựng ngành ô tô cơ khí

Trang 1

STT Hiragana Kanji Nghĩa

5 りゃくず 略図 Lược đồ, bản vẽ sơ lược

Trang 2

8 けいかうしょ 計画書 Bản kế hoạch

10 きゅう の

はんけい 球の半径 Bán kính mặt cầu

る Ấn xuống, khống chế, áp chế

Trang 3

16 ほんたい 本体 Bản thể, thực thể

18 しょうさいず 詳細図 Bản vẽ chi tiết

19 へいめんず 平面図 Bản vẽ chiếu bằng

20 そくめんず 側面図 Bản vẽ chiếu cạnh

21 しゅとうえいず 主投影図 Bản vẽ hình chiếu chính

22 しょうめんず 正面図 Bản vẽ mặt trước

23 ぜんたいず 全体図 Bản vẽ tổng quan

Trang 4

24 チェックリスト Bảng kiểm tra

25 きんいつ 均一 Bằng nhau, cân bằng

26 へんぺい 扁平 Bằng phẳng, nhẵn nhụi

29 はぐるまモ(シュ

Trang 5

32 しゃりん 車輪 Bánh xe

Trang 6

40 ほけん 保険 Bảo hiểm

44 ちゃくしゅ 着手 Bắt tay vào việc

46 かたわら 傍ら Bên cạnh, xung quanh

47 きんぼう 近傍 Bền dai, chịu được lâu

Trang 7

48 うき 右記 Bên phải

51 そうなん 遭難 Bị tai nạn, bị nguy hiểm

55 しょしつ 消失 Biến mất, tiêu dùng

Trang 8

56 へんしゅう 編集 Biên tập, biên soạn, chọn lọc

58 ひょうか 評価 Bình giá, đánh giá, định giá

60 にづくり 荷造り Bó, gói, xếp đặt

Trang 9

64 たいしょう 対称 Cân xứng, đối xứng

69 じょうきゅう 上級 Cấp trên, thượng cấp

Trang 10

72 おねがい

いたします

宜しくお願い致

しま Câu kết thúc khi nhờ vả việc gì đó

74 こうちく 構築 cấu trúc, xây dựng

75 タッチ Chạm vào, đụng vào, kề sá

76 おさえる 抑える Chặn, kẹp lại, không cho tiếp xúc

78 おさき に

しつれいします

お先に失礼し

ます Chào trước khi về

79 みとめる 認める Chấp nhận, thừa nhận

Trang 11

80 げんみつ 厳密 Chặt chẽ, tỉ mỉ, nghiêm ngặt

81 つみあげ 積み上げ Chất đống, đống

82 フューエル Chất đốt, nguyên liệu

83 ひんしつ 品質 Chất lượng, phẩm chất

87 とびだす 飛び出す Chạy ra, nhảy ra

Trang 12

88 もれる 漏れる Chảy ra, rò rỉ

91 さしこむ 差し込む Chèn vào, lồng vào

93 しはい 支配 Chi phối, ảnh hưởng

Trang 13

96 ようりょう 要領 Chỉ dẫn

Ngày đăng: 03/07/2017, 13:43

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w