emergency brake /ɪˈmɜː.dʒənt.si breɪk/ - phanh tay, phanh khẩn cấp... license plate /ˈlaɪ.sənts pleɪt/ - biển số 29.. brake light /breɪk laɪt/ - đèn đỏ báo khi đạp phanh 30.. backup ligh
Trang 1Từ vựng tiếng Anh về ô tô con
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
1 door lock /dɔːʳ
lɒk/ - khóa cửa
2 side mirror /saɪd
ˈmɪr.əʳ/ - gương
3 armrest
/ˈɑːm.rest/ - cái tựa
Trang 2chiếu hậu hai bên
xe
tay
4 door handle /dɔːʳ
ˈhæn.dļ/ - tay cầm
để mở cửa
5 visor /ˈvaɪ.zəʳ/ -
tấm che nắng
6 windshield wiper
/ˈwɪnd.skriːnˌwaɪp
əʳ/ - cần gạt nước
Trang 37 rearview mirror
/rɪəʳ.vjuː ˈmɪr.əʳ/ -
kính chiếu sau
8 steering wheel
/stɪəʳɪŋ wiːl/ - tay lái
9 gas gauge /gæs
geɪdʒ/ - áp kế
nhiên liệu
10 speedometer
/spiːˈdɒm.ɪ.təʳ/ -
đồng hồ đo tốc độ
11 turn signal lever
/tɜːn ˈsɪg.nəl ˈlev.ɚ/
- cần báo rẽ
12 horn /hɔːn/ -
còi
Trang 413 column
/ˈkɒl.əm/ - trục cần
lái
14 ignition /ɪgˈnaɪt/
- bộ phận khởi
động
15 emergency
brake
/ɪˈmɜː.dʒənt.si
breɪk/ - phanh tay,
phanh khẩn cấp
Trang 516 bucket seat
/ˈbʌk.ɪt siːt/ - ghế 1
chỗ ngồi
17 gearshift
/ˈgɪə.ʃɪft/ - cần sang
số
18 radio
/ˈreɪ.di.əʊ/ - đài
19 dashboard
/ˈdæʃ.bɔːd/ - bảng
đồng hồ
20 glove
compartment /glʌv
kəmˈpɑːt.mənt/ -
ngăn chứa đồ nhỏ
21 vent /vent/ - lỗ
thông hơi
Trang 622 mat /mæt/ -
thảm lót
23 seat belt /siːt
belt/ - dây an toàn
24 stick shift /gɪəʳ
ʃɪft/ - cần số
25 clutch /klʌtʃ/ -
côn
26 brake /breɪk/ -
phanh
27 accelerator
/əkˈsel.ə.reɪ.təʳ/ -
chân ga
Trang 728 license plate
/ˈlaɪ.sənts pleɪt/ -
biển số
29 brake light
/breɪk laɪt/ - đèn đỏ
báo khi đạp phanh
30 backup light
/ˈbæk.ʌp laɪt/ - đèn
trắng báo hiệu cài
số lùi
31 taillight /teɪl laɪt/
32 backseat /bæk 33 child's seat
Trang 8- đèp hậu siːt/ - ghế sau /tʃaɪlds siːt/ - ghế
trẻ con
34 gas tank /gæs
tæŋk/ - bình xăng
35 headrest
/ˈhed.rest/ - chỗ
tựa đầu
36 hubcap
/ˈhʌb.kæp/ - nắp
tròn đậy trục bánh
xe
Trang 937 tire /taɪəʳ/ - lốp
xe
38 jack /dʒæk/ -
cái kích
39 spare tire
/speəʳ taɪəʳ/ - bánh
xe dự phòng
40 trunk /trʌŋk/ -
thùng để hành lý
41 flare /fleəʳ/ -
đèn báo khói
42 rear bumper
/rɪəʳ ˈbʌm.pəʳ/ -
Trang 10đằng sau xe thanh cản sau
43 hatchback
/ˈhætʃ.bæk/ - xe ô
tô có thể mở 1 cửa
phía sau
44 sunroof
/ˈsʌn.ruːf/ - cửa nóc
45 windshield
/ˈwɪnd.skriːn/ -
kính chắn gió
Trang 1146 antenna
/ænˈten.ə/ - ăn ten
47 hood /hʊd/ -
mui xe
48 headlights
/ˈhed.laɪts/ - đèn
pha
49 parking lights
/ˈpɑː.kɪŋ laɪts/ - đèn
báo dừng
50 turn signal
(lights) /tɜːn
ˈsɪg.nəl/ - (đèn)
báo rẽ
51 front bumper
/frʌnt ˈbʌm.pəʳ/ -
thanh cản trước
Trang 1252 air filter /eəʳ
ˈfɪl.təʳ/ - bộ lọc gió
53 fan belt /fæn
belt/ - dây đai quạt
gió
54 battery
/ˈbæt.ər.i/ - bình
điện
55 terminal
/ˈtɜː.mɪ.nəl/ - đầu
56 radiator
/ˈreɪ.di.eɪ.təʳ/ - bộ
57 hose /həʊz/ -
ống dẫn
Trang 13dẫn tản nhiệt
58 dipstick
/ˈdɪp.stɪk/ - que
thăm nhớt