Từ vựng tiếng Nhật ngành cơ khí2 重金薬 じゅうきんぞく Kim loại nặng 8 電導度 でんどうど Độ dẫn điện 14 液面 えきめん Bề mặt chất lỏng 16 常薬 じょうおん Nhiệt độ bình thường 18 低薬 ていおん Nhiệt độ thấp 19 定薬 ていおん Nhiệt
Trang 1Từ vựng tiếng Nhật ngành cơ khí
2 重金薬 じゅうきんぞく Kim loại nặng
8 電導度 でんどうど Độ dẫn điện
14 液面 えきめん Bề mặt chất lỏng
16 常薬 じょうおん Nhiệt độ bình thường
18 低薬 ていおん Nhiệt độ thấp
19 定薬 ていおん Nhiệt độ cố định
21 付薬設備 ふたいせつび Thiết bị phụ trợ
22 付薬品 ふぞくひん Hàng phụ kiện
23 防食 ぼうしょく Chống ăn mòn
Trang 233 薬字 すうじ Con số
42 結線薬 けっせんず Bản vẽ mạch nối
46 回薬薬 かいてんすう Số vòng quay
47 回薬スピ薬ド かいてんすぴ薬ど Tốc độ quay
50 消薬 しょうとう Tắt (đèn)
52 上下運動 じょうげうんどう Chuyển động lên xuống
59 仕薬 しよう Thông số cấu tạo
66 休憩所 きゅうけいじょ Khu giải lao
Trang 367 薬薬薬薬薬 Bàn
68 事務用品 じむようひん Văn phòng phẩm
69 薬薬薬薬薬費用 れいあうとひよう Chi phí layout
71 遮薬機 しゃだんき Cầu dao điện
72 電源工事 でんげんこうじ Thi công cung cấp nguồn điện
74 空調 くうちょう Điều hòa thông gió
75 駐車所 ちゅうしゃじょ Nhà gửi xe
81 シンプル構想 シンプルこうそう Thiết kế gọn nhẹ
88 傾斜度 けいしゃど Độ nghiêng
94 トルクレンチ Dụng cụ cân lực
95 耐薬薬度 たいあつきょうど Độ bền chịu áp lực
98 薬光薬 けいこうとう Đèn huỳnh quang
99 水銀薬 すいぎんとう Đèn cao áp
Trang 4Chúc các bạn học tốt.